Luận án TS Y học Nguyễn Duy Trường: Vi khuẩn đường ruột & Ung thư đại trực tràng

Phân tích tính đa dạng của hệ vi khuẩn đường ruột, làm rõ mối liên hệ giữa nhiễm các chủng vi khuẩn tiêu hoá đặc hiệu và ung thư đại trực tràng.

Chuyên ngành

Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Vi khuẩn đường ruột và ung thư đại trực tràng Tổng quan

Tài liệu này khám phá sâu rộng mối liên quan giữa vi khuẩn đường tiêu hóaung thư đại trực tràng (CRC). Nghiên cứu này nhấn mạnh tầm quan trọng của hệ vi khuẩn chí ruột đối với sức khỏe con người. Sự thay đổi trong microbiome đường tiêu hóa có thể dẫn đến nhiều bệnh lý, bao gồm CRC. Bài viết tổng quan về dịch tễ học của ung thư đại trực tràng. Nó cũng trình bày các yếu tố nguy cơ. Đồng thời, nghiên cứu đề xuất dysbiosis đường ruột là yếu tố thúc đẩy bệnh. Việc hiểu rõ mối liên hệ này mang lại triển vọng mới. Nó giúp phát triển các phương pháp chẩn đoán và điều trị CRC hiệu quả hơn. Các chủng vi khuẩn đường ruột cụ thể đóng vai trò quan trọng. Chúng tham gia vào quá trình sinh bệnh CRC. Mục tiêu là làm sáng tỏ các cơ chế phân tử. Điều này giúp nhận diện các mục tiêu điều trị tiềm năng.

1.1. Khái niệm và tầm quan trọng của hệ vi khuẩn chí ruột

Hệ vi khuẩn chí ruột (gut microbiota) bao gồm hàng nghìn tỷ vi sinh vật. Chúng cư trú trong đường tiêu hóa của con người. Các vi sinh vật này đóng vai trò thiết yếu cho sức khỏe. Chúng ảnh hưởng đến quá trình tiêu hóa, hấp thụ chất dinh dưỡng và chức năng miễn dịch. Sự cân bằng của hệ vi khuẩn chí ruột duy trì sức khỏe đường ruột. Một microbiome đường tiêu hóa khỏe mạnh là yếu tố bảo vệ cơ thể. Vi khuẩn đường ruột tạo ra các hợp chất có lợi. Chúng cạnh tranh với vi khuẩn gây bệnh. Sự rối loạn hệ vi khuẩn chí ruột (dysbiosis) có thể dẫn đến nhiều bệnh. Các bệnh này bao gồm bệnh viêm ruột và ung thư đại trực tràng. Nghiên cứu về vi sinh vật đường ruột ngày càng phát triển. Nó hé lộ những tương tác phức tạp giữa vật chủ và microbiome.

1.2. Mối liên quan tổng quát giữa vi khuẩn và CRC

Nghiên cứu khoa học đã chứng minh mối liên hệ chặt chẽ giữa vi khuẩn đường tiêu hóaung thư đại trực tràng (CRC). Các thay đổi trong thành phần và chức năng của hệ vi khuẩn chí ruột có thể thúc đẩy sự phát triển của CRC. Dysbiosis đường ruột được quan sát thấy ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Sự mất cân bằng này tạo ra môi trường thuận lợi cho khối u phát triển. Một số chủng vi khuẩn đường ruột đặc biệt có khả năng kích hoạt phản ứng viêm. Chúng gây tổn thương DNA tế bào biểu mô ruột. Các yếu tố này góp phần vào quá trình sinh ung thư. Hiểu rõ mối liên hệ này mở ra hướng tiếp cận mới. Có thể phát triển phương pháp chẩn đoán và điều trị CRC hiệu quả hơn.

1.3. Dịch tễ học và gánh nặng của ung thư đại trực tràng

Ung thư đại trực tràng (CRC) là một trong những bệnh ung thư phổ biến. Nó gây tử vong cao trên toàn thế giới. Tỷ lệ mắc CRC có xu hướng gia tăng ở nhiều quốc gia. Các yếu tố nguy cơ bao gồm lối sống, chế độ ăn uống, tiền sử gia đình. Tuổi tác cũng là một yếu tố quan trọng. Gánh nặng của ung thư đại trực tràng đặt ra thách thức lớn cho y tế toàn cầu. Việc phát hiện sớm và điều trị kịp thời đóng vai trò then chốt. Tuy nhiên, nhiều trường hợp CRC chỉ được chẩn đoán ở giai đoạn muộn. Điều này làm giảm hiệu quả điều trị. Cần có các phương pháp dự phòng và tầm soát mới. Nghiên cứu vi khuẩn đường ruột mang lại hy vọng. Có thể tìm ra các chỉ dấu sinh học mới cho CRC.

II. Vai trò của các chủng vi khuẩn cụ thể trong CRC

Một số chủng vi khuẩn đường ruột được xác định có vai trò đặc biệt. Chúng góp phần vào sự phát triển của ung thư đại trực tràng (CRC). Các chủng như Fusobacterium nucleatum, Bacteroides fragilis, và Escherichia coli đã được nghiên cứu sâu. Chúng có khả năng tương tác với tế bào chủ. Chúng gây ra viêm nhiễm, tổn thương DNA, và thay đổi các con đường tín hiệu tế bào. Sự hiện diện và hoạt động của các vi sinh vật đường ruột này trong microbiome đường tiêu hóa của bệnh nhân CRC thường tăng cao. Nghiên cứu tập trung vào cơ chế cụ thể mà các chủng này tác động. Việc hiểu rõ vai trò của từng chủng vi khuẩn đường ruột là rất quan trọng. Nó giúp phát triển các chiến lược can thiệp nhắm mục tiêu.

2.1. Fusobacterium nucleatum và cơ chế gây ung thư đại trực tràng

Fusobacterium nucleatum là một chủng vi khuẩn đường ruột được nghiên cứu rộng rãi. Chủng này có mối liên quan mạnh mẽ với ung thư đại trực tràng (CRC). Sự hiện diện của F. nucleatum thường tăng cao trong mô khối u CRC. Nó xuất hiện nhiều hơn so với mô lành. F. nucleatum có khả năng bám dính và xâm nhập vào tế bào biểu mô ruột. Chủng vi sinh vật đường ruột này thúc đẩy viêm nhiễm mãn tính. Nó ảnh hưởng đến các con đường tín hiệu tế bào. Đặc biệt, F. nucleatum có thể kích hoạt con đường Wnt/β-catenin. Con đường này đóng vai trò quan trọng trong sự phát triển của ung thư đại trực tràng. F. nucleatum cũng có thể làm suy yếu phản ứng miễn dịch chống ung thư. Sự hiện diện của Fusobacterium nucleatum liên quan đến tiên lượng xấu ở bệnh nhân CRC. Việc nhắm mục tiêu vào F. nucleatum có tiềm năng trong điều trị CRC.

2.2. Bacteroides fragilis Tác động đến sự phát triển của CRC

Bacteroides fragilis là một loại vi khuẩn đường ruột khác cần được chú ý. Một số chủng Bacteroides fragilis tiết ra độc tố. Độc tố Bacteroides fragilis (BTF) là một yếu tố quan trọng. BTF có thể gây tổn thương DNA và thúc đẩy quá trình viêm. Nó làm tăng nguy cơ phát triển ung thư đại trực tràng (CRC). Các nghiên cứu chỉ ra rằng enterotoxigenic Bacteroides fragilis (ETBF) thường được tìm thấy trong khối u CRC. ETBF thúc đẩy sự tăng sinh tế bào ruột. Nó gây ra sự phát triển của polyp và khối u. Sự có mặt của ETBF trong microbiome đường tiêu hóa có thể là chỉ dấu. Nó báo hiệu nguy cơ CRC hoặc tiên lượng bệnh. Việc điều chỉnh hệ vi khuẩn chí ruột thông qua nhắm mục tiêu vào Bacteroides fragilis có thể là chiến lược. Nó có thể giúp ngăn ngừa hoặc điều trị ung thư đại trực tràng.

2.3. Escherichia coli và các chủng vi khuẩn gây độc khác

Ngoài Fusobacterium nucleatumBacteroides fragilis, Escherichia coli cũng là chủng vi khuẩn đường ruột đáng quan tâm. Một số chủng Escherichia coli (E. coli) có khả năng sinh độc tố. Chúng bao gồm các chủng E. coli mang gen pks. Các chủng này sản xuất colibactin, một độc tố gây độc cho DNA. Colibactin có thể gây ra đột biến gen. Nó thúc đẩy sự hình thành khối u trong ung thư đại trực tràng (CRC). Các nghiên cứu đã tìm thấy sự gia tăng E. coli có khả năng sinh colibactin trong microbiome đường tiêu hóa của bệnh nhân CRC. Ngoài ra, một số vi sinh vật đường ruột khác cũng có thể đóng góp vào quá trình sinh ung thư. Chúng làm thay đổi môi trường vi mô ruột. Chúng kích thích viêm nhiễm hoặc biến đổi hóa học các chất trong ruột. Việc nhận diện các chủng vi khuẩn đường ruột gây độc là quan trọng. Nó giúp hiểu rõ hơn về bệnh sinh của ung thư đại trực tràng.

III. Cơ chế dysbiosis đường ruột gây bệnh ung thư đại trực tràng

Sự mất cân bằng hệ vi khuẩn chí ruột, hay dysbiosis đường ruột, là yếu tố then chốt. Nó đóng vai trò trong cơ chế bệnh sinh của ung thư đại trực tràng (CRC). Dysbiosis có thể tạo ra môi trường viêm mãn tính. Viêm kích thích sự tăng sinh tế bào và tổn thương DNA. Vi khuẩn đường ruột cũng có thể tiết ra các độc tố. Chúng ảnh hưởng trực tiếp đến tế bào ruột. Hơn nữa, microbiome đường tiêu hóa trong khối u thay đổi vi môi trường cục bộ. Điều này ảnh hưởng đến phản ứng miễn dịch và hiệu quả điều trị. Việc làm rõ các cơ chế này là cần thiết. Nó giúp phát triển các biện pháp phòng ngừa và điều trị CRC dựa trên vi sinh vật đường ruột.

3.1. Rối loạn cân bằng hệ vi sinh vật dysbiosis đường ruột

Dysbiosis đường ruột là tình trạng mất cân bằng trong hệ vi khuẩn chí ruột. Dysbiosis xảy ra khi có sự thay đổi về thành phần hoặc chức năng của microbiome đường tiêu hóa. Sự thay đổi này có thể bao gồm giảm đa dạng vi sinh vật đường ruột. Nó cũng có thể là sự gia tăng các chủng vi khuẩn gây bệnh. Đồng thời, các chủng vi khuẩn có lợi lại giảm. Tình trạng dysbiosis tạo ra môi trường viêm mãn tính trong ruột. Viêm mãn tính là yếu tố nguy cơ chính cho ung thư đại trực tràng (CRC). Các sản phẩm chuyển hóa từ vi khuẩn đường ruột bị thay đổi. Chúng có thể thúc đẩy sự phát triển của tế bào ung thư. Khôi phục cân bằng microbiome đường tiêu hóa là mục tiêu quan trọng. Nó có thể là chiến lược phòng ngừa CRC.

3.2. Vi khuẩn biến đổi vi môi trường khối u

Vi khuẩn đường ruột không chỉ ảnh hưởng đến quá trình khởi phát ung thư. Chúng còn có khả năng biến đổi vi môi trường khối u. Vi sinh vật đường ruột có thể cư trú trực tiếp trong khối u ung thư đại trực tràng. Tại đây, chúng tương tác với tế bào ung thư và các tế bào miễn dịch. Các chủng vi khuẩn đường ruột như Fusobacterium nucleatum có thể tạo ra màng sinh học. Màng sinh học này bảo vệ tế bào ung thư khỏi các loại thuốc hóa trị. Chúng cũng có thể điều hòa các gen liên quan đến sự phát triển khối u. Microbiome đường tiêu hóa trong khối u ảnh hưởng đến phản ứng điều trị. Nó cũng ảnh hưởng đến khả năng di căn của ung thư đại trực tràng (CRC). Hiểu rõ vai trò này giúp phát triển liệu pháp nhắm mục tiêu.

3.3. Ảnh hưởng của độc tố vi khuẩn đến tế bào ruột

Một số vi khuẩn đường ruột tiết ra độc tố. Các độc tố này có thể gây tổn thương trực tiếp đến tế bào biểu mô ruột. Ví dụ, độc tố colibactin từ Escherichia coli và độc tố BTF từ Bacteroides fragilis. Các độc tố này gây tổn thương DNA. Chúng tạo ra các đột biến gen quan trọng. Các đột biến này có thể kích hoạt con đường sinh ung thư. Chúng làm mất đi khả năng kiểm soát tăng trưởng tế bào. Viêm nhiễm mãn tính do độc tố vi khuẩn cũng là yếu tố nguy cơ. Nó thúc đẩy sự phát triển của ung thư đại trực tràng (CRC). Nghiên cứu về các độc tố này giúp nhận diện nguy cơ. Nó cung cấp thông tin cho việc phòng ngừa CRC hiệu quả.

IV. Đặc điểm hệ vi khuẩn và chỉ thị sinh học cho ung thư đại trực tràng

Phân tích microbiome đường tiêu hóa của bệnh nhân ung thư đại trực tràng (CRC) cho thấy những thay đổi đặc trưng. Tính đa dạng của vi sinh vật đường ruột thường giảm. Đồng thời, sự hiện diện của một số chủng vi khuẩn đường ruột gây bệnh lại tăng. Những thay đổi này có thể được sử dụng làm chỉ thị sinh học. Chúng giúp chẩn đoán sớm và theo dõi tiến triển CRC. Việc phân tích thành phần hệ vi khuẩn chí ruột tại mô khối u và các vị trí di căn cung cấp thông tin quý giá. Nó góp phần vào việc hiểu sâu hơn về bệnh sinh và tiên lượng ung thư đại trực tràng.

4.1. Thay đổi tính đa dạng của microbiome đường tiêu hóa

Bệnh nhân ung thư đại trực tràng (CRC) thường có microbiome đường tiêu hóa bị thay đổi. Đặc trưng là sự giảm tính đa dạng vi sinh vật đường ruột. Điều này có nghĩa là số lượng loài vi khuẩn khác nhau giảm. Đồng thời, sự phong phú của một số chủng vi khuẩn đường ruột gây bệnh lại tăng lên. Sự giảm đa dạng vi khuẩn đường ruột phản ánh tình trạng dysbiosis đường ruột. Dysbiosis này làm suy yếu khả năng bảo vệ của hệ vi khuẩn chí ruột. Nó tạo điều kiện cho viêm nhiễm và tổn thương tế bào. Việc phân tích tính đa dạng microbiome có thể cung cấp thông tin quan trọng. Nó giúp đánh giá nguy cơ CRC và tiến triển của bệnh.

4.2. Phát hiện chỉ thị sinh học vi khuẩn cho CRC

Sự thay đổi đặc trưng trong hệ vi khuẩn chí ruột mang lại tiềm năng lớn. Nó có thể phát triển các chỉ thị sinh học không xâm lấn cho ung thư đại trực tràng (CRC). Việc phát hiện các chủng vi khuẩn đường ruột cụ thể, như Fusobacterium nucleatum hoặc Bacteroides fragilis, trong mẫu phân hoặc mô có thể báo hiệu CRC. Các chỉ thị sinh học dựa trên microbiome đường tiêu hóa có thể hỗ trợ chẩn đoán sớm. Chúng cũng có thể giúp phân tầng nguy cơ và theo dõi hiệu quả điều trị. Phát triển xét nghiệm dựa trên vi sinh vật đường ruột là một hướng đi triển vọng. Nó cải thiện khả năng tầm soát và chẩn đoán ung thư đại trực tràng.

4.3. Phân tích thành phần vi khuẩn tại mô u và di căn

Nghiên cứu sâu hơn tập trung vào vi khuẩn đường ruột tại mô khối u ung thư đại trực tràng (CRC) và các vị trí di căn. Phân tích này tiết lộ sự khác biệt đáng kể. Thành phần microbiome đường tiêu hóa trong mô u thường khác biệt rõ rệt so với mô lành. Một số chủng vi sinh vật đường ruột, bao gồm Fusobacterium nucleatum, được tìm thấy với tải lượng cao hơn trong các khối u. Chúng cũng được phát hiện ở các hạch bạch huyết di căn. Điều này cho thấy vai trò của chúng trong sự phát triển và lây lan của CRC. Việc xác định các chủng vi khuẩn đường ruột này trong mô di căn cung cấp thông tin tiên lượng. Nó có thể hướng dẫn các chiến lược điều trị cá nhân hóa.

V. Phương pháp nghiên cứu microbiome đường tiêu hóa và CRC

Nghiên cứu hệ vi khuẩn chí ruột trong bối cảnh ung thư đại trực tràng (CRC) đòi hỏi các phương pháp tiên tiến. Kỹ thuật 16S rRNA metagenomics là công cụ chủ chốt. Nó cho phép phân tích toàn diện microbiome đường tiêu hóa. Quy trình thu thập và xử lý mẫu được chuẩn hóa đảm bảo kết quả chính xác. Những tiến bộ này mở ra tiềm năng lớn. Có thể phát triển các phương pháp chẩn đoán sớm và điều trị CRC hiệu quả hơn. Các can thiệp điều trị nhắm vào vi khuẩn đường ruột cụ thể có thể tăng cường hiệu quả điều trị truyền thống.

5.1. Ứng dụng kỹ thuật 16S rRNA metagenomics

Kỹ thuật 16S rRNA metagenomics là công cụ mạnh mẽ. Nó được dùng để nghiên cứu hệ vi khuẩn chí ruột. Kỹ thuật này cho phép xác định thành phần vi khuẩn đường ruột. Nó cũng đánh giá tính đa dạng của microbiome đường tiêu hóa. Đặc biệt, nó không cần nuôi cấy. Phương pháp này phân tích các đoạn gen 16S rRNA. Đây là gen bảo tồn trong vi sinh vật đường ruột. Ứng dụng 16S rRNA metagenomics đã đóng góp lớn. Nó làm rõ mối liên quan giữa microbiomeung thư đại trực tràng (CRC). Kỹ thuật này giúp định danh các chủng vi khuẩn đường ruột cụ thể. Ví dụ như Fusobacterium nucleatumBacteroides fragilis. Nó cũng giúp đánh giá dysbiosis đường ruột ở bệnh nhân CRC.

5.2. Thu thập và xử lý mẫu trong nghiên cứu vi khuẩn đường ruột

Việc thu thập và xử lý mẫu đúng cách là cực kỳ quan trọng. Nó đảm bảo độ chính xác của nghiên cứu microbiome đường tiêu hóa. Các mẫu phổ biến bao gồm mẫu phân và mẫu mô sinh thiết. Mẫu mô thường được lấy từ khối u ung thư đại trực tràng và mô lành kề. Quy trình thu thập phải tuân thủ nghiêm ngặt. Phải đảm bảo không nhiễm bẩn. Bảo quản mẫu đúng cách, thường là đông lạnh nhanh, là cần thiết. Điều này giữ nguyên vẹn DNA vi khuẩn đường ruột. Sau khi thu thập, mẫu trải qua quá trình chiết tách DNA. Tiếp theo là thư viện chuẩn bị và giải trình tự 16S rRNA. Phân tích dữ liệu sinh học máy tính được thực hiện sau đó. Nó xác định thành phần hệ vi khuẩn chí ruột.

5.3. Tiềm năng chẩn đoán sớm và điều trị dựa trên microbiome

Nghiên cứu microbiome đường tiêu hóa mở ra tiềm năng lớn. Nó giúp phát triển các chiến lược chẩn đoán sớm và điều trị ung thư đại trực tràng (CRC). Việc xác định các chỉ dấu vi khuẩn đường ruột đặc hiệu cho CRC có thể dẫn đến các xét nghiệm tầm soát mới. Các xét nghiệm này không xâm lấn. Chúng có độ nhạy và độ đặc hiệu cao hơn. Ngoài ra, việc điều chỉnh dysbiosis đường ruột có thể trở thành phương pháp điều trị bổ trợ. Các liệu pháp nhắm mục tiêu vào vi sinh vật đường ruột cụ thể. Ví dụ, Fusobacterium nucleatum hoặc Bacteroides fragilis có thể tăng cường hiệu quả hóa trị. Nó cũng có thể giảm tác dụng phụ. Cá nhân hóa điều trị dựa trên hồ sơ hệ vi khuẩn chí ruột là một hướng đi đầy hứa hẹn.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tính đa dạng của hệ vi khuẩn và mối liên quan giữa tình trạng nhiễm một số chủng vi khuẩn đường tiêu hoá với ung thư đại trực tràng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN DUY TRƯỜNG NGHIÊN CỨU MỐI LIÊN QUAN GIỮA MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN ĐƯỜNG TIÊU HOÁ VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội - 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN DUY TRƯỜNG TÍNH ĐA DẠNG CỦA HỆ VI KHUẨN VÀ MỐI LIÊN QUAN GIỮA TÌNH TRẠNG NHIỄM MỘT SỐ CHỦNG VI KHUẨN ĐƯỜNG TIÊU HOÁ VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG Ngành: Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới Mã số: 9720109 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Lê Hữu Song 2. Ngô Tất Trung Hà Nội - 2024 i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, các số liệu trong luận án là do chính tôi thu thập và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.

Hà Nội, ngày 04 tháng 10 năm 2023 Tác giả luận án Nguyễn Duy Trường ii LỜI CẢM ƠN Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng sau đại học, Bộ môn Truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới – Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108/Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã cho phép và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin chân thành cảm ơn tới Thầy GS. Lê Hữu Song, Thầy TS. Ngô Tất Trung đã tận tình hướng dẫn, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thiện luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn các Bác sỹ, Điều dưỡng, Kỹ thuật viên Viện Lâm sàng các bệnh Truyền nhiễm, Khoa Sinh học phân tử, Khoa Vi sinh Y học, Trung tâm Nghiên cứu Y học Việt Đức - Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn các thầy, cô, các bạn đồng nghiệp trong và ngoài cơ sở đào tạo đã đóng góp những ý kiến quý báu cho luận án. Cuối cùng, nhưng vô cùng quan trọng, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn tới gia đình, những người luôn bên tôi, là chỗ dựa tinh thần vững chắc để tôi yên tâm học tập và hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 04 tháng 10 năm 2023 NCS Nguyễn Duy Trường iii MỤC LỤC Lời cảm ơn Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.

DỊCH TỄ HỌC UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Trên thế giới. CƠ CHẾ BỆNH SINH UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Mô hình và các con đường phát sinh ung thư đại trực tràng.

Các đột biến gen và đường truyền tín hiệu thường gặp trong ung thư đại trực tràng. Vai trò của vi môi trường khối u trong cơ chế bệnh sinh ung thư đại trực tràng. Đặc điểm hệ vi khuẩn tại tổ chức u và tổ chức di căn ở bệnh nhân ung thư đại trực tràng. VAI TRÒ CỦA HỆ VI KHUẨN ĐƯỜNG TIÊU HOÁ TRONG CƠ CHẾ BỆNH SINH UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG.

Đặc điểm hệ vi khuẩn đường tiêu hoá ở người. Một số cơ chế sinh ung thư đại trực tràng liên quan đến hệ vi khuẩn đường tiêu hoá. Vai trò của Fusobacterium nucleatum trong cơ chế bệnh sinh ung thư đại trực tràng. Tình hình nghiên cứu về mối liên quan giữa F.

nucleatum với ung thư đại trực tràng. Vai trò của Bacteroides fragilis trong cơ chế bệnh sinh ung thư đại trực tràng. Tình hình nghiên cứu về mối liên quan giữa B. fragilis với ung thư đại trực tràng.

CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ GÂY UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Tiền sử cá nhân. Tiền sử gia đình. Lối sống và chế độ ăn.

Thuốc chống viêm. CHẨN ĐOÁN POLYP VÀ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Chẩn đoán polyp đại trực tràng. Chẩn đoán ung thư đại trực tràng.

ỨNG DỤNG KỸ THUẬT 16S rRNA METAGENOMICS TRONG NGHIÊN CỨU TÍNH ĐA DẠNG HỆ VI KHUẨN ĐƯỜNG TIÊU HOÁ. Ứng dụng 16S rRNA metagenomics nghiên cứu mối liên quan giữa hệ vi khuẩn đường tiêu hoá với ung thư đại trực tràng trên thế giới. Ứng dụng 16S rRNA metagenomics nghiên cứu mối liên quan giữa hệ vi khuẩn đường tiêu hoá với ung thư đại trực tràng tại Việt Nam. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. ĐỊA ĐIỂM VÀ THỜI GIAN NGHIÊN CỨU.

PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Thu thập các chỉ tiêu nghiên cứu.

Phương tiện, sinh phẩm và quy trình kỹ thuật. PHƯƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 59 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm tuổi và giới. Đặc điểm vị trí polyp và ung thư đại trực tràng. Đặc điểm mô bệnh học.

Đặc điểm giai đoạn bệnh của bệnh nhân ung thư đại trực tràng 62 3. Nồng độ CEA huyết tương tại thời điểm chẩn đoán. TÍNH ĐA DẠNG HỆ VI KHUẨN TẠI MÔ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG, MÔ GAN VÀ HẠCH DI CĂN. Thành phần hệ vi khuẩn (taxonomic profilling).

Chỉ số đa dạng sinh học alpha (Alpha diversity). Chỉ số đa dạng sinh học beta (Beta diversity). Chỉ thị sinh học. MỐI LIÊN QUAN GIỮA TÌNH TRẠNG NHIỄM F.

FRAGILIS VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Tỷ lệ phát hiện F. fragilis tại mẫu mô đại trực tràng. Tải lượng tương đối của F.

fragilis tại mẫu mô đại trực tràng. Mối liên quan giữa tuổi, giới, vị trí u, nhiễm F. fragilis với nguy cơ ung thư đại trực tràng. 83 Chương 4 BÀN LUẬN.

ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Đặc điểm về tuổi và giới. Đặc điểm vị trí ung thư đại trực tràng. Đặc điểm mô bệnh học của bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

Đặc điểm giai đoạn bệnh của bệnh nhân. Đặc điểm nồng độ CEA huyết tương tại thời điểm chẩn đoán. TÍNH ĐA DẠNG HỆ VI KHUẨN TẠI MÔ UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG, MÔ GAN VÀ HẠCH DI CĂN. Thành phần hệ vi khuẩn (taxonomic profilling).

Chỉ số đa dạng sinh học alpha (Alpha diversity). Chỉ số đa dạng sinh học beta (Beta diversity). Chỉ thị sinh học (Biomarker analysis). MỐI LIÊN QUAN GIỮA F.

NUCLEATUM VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Tỷ lệ phát hiện F. nucleatum tại mẫu u đại trực tràng. Tải lượng tương đối của F.

nucleatum tại mẫu u đại trực tràng102 4. Mối liên quan giữa tuổi, giới, vị trí u và nhiễm F. nucleatum với nguy cơ ung thư đại trực tràng. MỐI LIÊN QUAN GIỮA B.

FRAGILIS VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. Tỷ lệ phát hiện B. fragilis tại mẫu u đại trực tràng. Tải lượng tương đối của B.

fragilis tại mẫu u đại trực tràng. Mối liên quan giữa tuổi, giới, vị trí u, nhiễm B. fragilis với nguy cơ ung thư đại trực tràng. MỐI LIÊN QUAN GIỮA TÌNH TRẠNG ĐỒNG NHIỄM F.

FRAGILIS VỚI UNG THƯ ĐẠI TRỰC TRÀNG. NHỮNG ĐIỂM HẠN CHẾ CỦA LUẬN ÁN .114 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH BỆNH NHÂN vii DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ American Joint Committee on Cancer 1 AJCC (Hiệp hội ung thư Mỹ) Analysis of compositions of microbiomes with 2 ANCOM-BC bias correction (Phân tích thành phần của hệ vi sinh vật với hiệu chỉnh sai số) Adenomatous Polyposis Coli 3 APC (Gen ức chế khối u APC) 4 B. fragilis Bacteroides fragilis 5 BN Bệnh nhân B-Raf proto-oncogene serine/threonine kinase 6 BRAF (Tiền gen sinh ung thư BRAF) Centers for Disease Control and Prevention 7 CDC (Trung tâm kiểm soát và phòng ngừa bệnh tật Mỹ) Carcinoembryonic antigen 8 CEA (Kháng nguyên ung thư bào thai) CpG island methylator pathway 9 CIMP (Con đường methyl hóa các đảo CpG) Chromosomal Instability pathway 10 CIN pathway (Con đường mất ổn định nhiễm sắc thể) Cycle Thershold 11 Ct (Ngưỡng chu kỳ) 12 DCs Dendritic cells (Tế bào đuôi gai) Deoxyribonucleic acid 13 DNA (Phân tử axit nucleic) viii STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ DNA mismatch repair 14 DNA MMR (Hệ thống sửa lỗi ghép cặp DNA) 15 ĐTT Đại trực tràng 16 ECM Extracellular matrix (Ma trận ngoại bào) 17 ECs Intestinal epithelial cells (Tế bào biểu mô ruột) Endothelial progenitor cells 18 EPCs (Tế bào tiền thân nội mô) 19 F. nucleatum Fusobacterium nucleatum 20 FadA Fusobacterium adhesin A (Yếu tố kết dính FadA) Familial adenomatous polyposis 21 FAP (Bệnh đa polyp tuyến gia đình) Fusobacterium autotransporter protein 2 22 Fap2 (Protein vận chuyển Fusobacterium) 23 FCD Mô ung thư đại trực tràng 24 FCG Mô gan di căn 25 FCH Mô hạch di căn Formalin-fixed paraffin-embedded 26 FFPE (Cố định formalin và đúc khối nến paraffin) Global Cancer Observatory 27 GLOBOCAN (Tổ chức ghi nhận ung thư toàn cầu) Hereditary Nonpolyposis Colorectal Cancer 28 HNPCC (Ung thư đại trực tràng không đa polyp di truyền) ix STT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Inflammatory Bowel Disease 29 IBD (Bệnh viêm ruột) Kirsten rat sarcoma viral oncogene homolog 30 KRAS (Gen tương đồng với gen sinh ung thư của chuột Kirsten) Linear discriminant analysis Effect Size 31 LefSe (Phân tích sự khác biệt tuyến tính) Nuclear factor-κB signalling 32 NF-kB (Yếu tố nhân kappa B) 33 NK Natural killer (Tế bào giết tự nhiên) Nitrogen oxygen species 34 NOS (Các gốc chứa nitơ hoạt tính) Non-steroidal antiinflamatory drug 35 NSAID (Thuốc chống viêm không steroid) Polymerase chain reaction 36 PCR (Phản ứng khuếch đại chuỗi) Pattern recognition receptors 37 PRR (Các thụ thể nhận diện kiểu mẫu) Reactive oxygen species 38 ROS (Các gốc chứa oxy hoạt tính) 39 RQ Realative Quantification (Tải lượng tương đối) 40 UTĐTT Ung thư đại trực tràng World Health Organization 41 WHO (Tổ chức Y tế thế giới) x DANH MỤC BẢNG Bảng 2.

Phân loại giai đoạn bệnh theo WHO 2019. Kết quả đánh giá xây dựng quy trình. Trình tự mồi và mẫu đầu dò sử dụng trong nghiên cứu. Thành phần phản ứng Realtime PCR.

Chu kỳ nhiệt phản ứng Realtime PCR. Đặc điểm tuổi và giới của bệnh nhân. Đặc điểm vị trí polyp và ung thư đại trực tràng. Đặc điểm mô bệnh học của bệnh nhân ung thư đại trực tràng.

Đặc điểm giai đoạn bệnh của bệnh nhân UTĐTT. Đặc điểm nồng độ CEA huyết tương tại thời điểm chẩn đoán. Chỉ số beta giữa các nhóm mẫu. Tỷ lệ phát hiện F.

nucleatum tại mẫu mô ung thư đại trực tràng và polyp đại trực tràng. Tỷ lệ phát hiện F.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Vi khuẩn đường tiêu hóa và ung thư đại trực tràng: Mối liên quan" nghiên cứu về vấn đề gì?

Phân tích tính đa dạng của hệ vi khuẩn đường ruột, làm rõ mối liên hệ giữa nhiễm các chủng vi khuẩn tiêu hoá đặc hiệu và ung thư đại trực tràng.

Luận án "Vi khuẩn đường tiêu hóa và ung thư đại trực tràng: Mối liên quan" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại viện nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2024.

Luận án "Vi khuẩn đường tiêu hóa và ung thư đại trực tràng: Mối liên quan" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Vi khuẩn đường tiêu hóa và ung thư đại trực tràng: Mối liên quan" thuộc chuyên ngành Bệnh truyền nhiễm và các bệnh nhiệt đới. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Vi khuẩn đường tiêu hóa và ung thư đại trực tràng: Mối liên quan" có bao nhiêu trang?

Luận án "Vi khuẩn đường tiêu hóa và ung thư đại trực tràng: Mối liên quan" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Vi khuẩn đường tiêu hóa và ung thư đại trực tràng: Mối liên quan" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter