Luận án tối ưu hóa thông khí cơ học dựa trên áp lực thực quản ở bệnh nhân ARDS
Tối ưu thông khí cơ học ARDS bằng áp lực thực quản giúp giảm tổn thương phổi, cải thiện oxy hóa máu hiệu quả.
Gây mê - Hồi sức
Luan An
Luận án tiến sĩ
Năm xuất bản
Số trang
190
Thời gian đọc
29 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS
- Số trang:
- 190 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Gây mê - Hồi sức
- Tác giả:
- Ngô Trọng Toàn
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS
Hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) gây tổn thương phế nang lan tỏa. Phù phổi không do tim dẫn đến suy giảm trao đổi khí nghiêm trọng. Tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân ARDS vẫn duy trì ở mức cao. Thông khí nhân tạo là biện pháp điều trị hỗ trợ quan trọng hàng đầu. Tuy nhiên, áp lực đường thở cao dễ gây tổn thương phổi do máy thở. Chiến lược thông khí bảo vệ phổi tiêu chuẩn sử dụng thể tích khí lưu thông thấp. Phương pháp bảng PEEP/FiO2 cố định của ARDSnet chưa cá thể hóa được cơ học phổi cho từng ca bệnh. Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS ra đời nhằm khắc phục nhược điểm này. Phương pháp cho phép đo lường chính xác áp lực màng phổi gián tiếp. Bác sĩ hồi sức có thể cài đặt thông số máy thở sát với sinh lý bệnh thực tế. Việc điều chỉnh chính xác giúp ngăn ngừa xẹp phế nang và hạn chế căng giãn phế nang quá mức.
1.1. Thách thức trong cài đặt PEEP theo phác đồ truyền thống
Phác đồ ARDSnet truyền thống áp dụng bảng PEEP/FiO2 chung cho mọi bệnh nhân. Cách tiếp cận này bỏ qua sự khác biệt về độ giãn nở thành ngực giữa các cá thể. Bệnh nhân béo phì, tăng áp lực ổ bụng hoặc phù nề thành ngực có áp lực màng phổi rất cao. Áp lực đường thở phản ánh tổng áp lực của cả phổi và lồng ngực. PEEP cài đặt theo bảng chuẩn có thể không đủ để mở các vùng phổi xẹp ở người có thành ngực cứng. Ngược lại, mức PEEP cao có thể gây căng phồng quá mức ở bệnh nhân có lồng ngực bình thường. Hiện tượng đóng mở phế nang chu kỳ gây tổn thương xẹp phổi liên tục. Hậu quả là tình trạng viêm phổi tiến triển nặng hơn và kéo dài thời gian thở máy. Do đó, việc tìm kiếm giải pháp chuẩn độ PEEP cá thể hóa là yêu cầu cấp thiết trong hồi sức cấp cứu hiện đại.
1.2. Nguyên lý áp lực xuyên phổi trong thông khí bảo vệ phổi
Áp lực xuyên phổi (transpulmonary pressure) là hiệu số giữa áp lực phế nang và áp lực khoang màng phổi. Đây là lực trực tiếp quyết định sự căng giãn và độ mở của nhu mô phổi. Trong thông khí bảo vệ phổi (lung-protective ventilation), áp lực xuyên phổi giữ vai trò trung tâm. Áp lực đường thở hiển thị trên máy thở chỉ là áp lực toàn hệ thống hô hấp. Áp lực này không phản ánh chính xác lực tác động riêng lên phế nang. Đo áp lực thực quản cung cấp ước tính tin cậy về áp lực màng phổi. Duy trì áp lực xuyên phổi cuối thì thở ra dương tính từ 0 đến 10 cmH2O giúp chống xẹp phổi. Đồng thời, kiểm soát áp lực xuyên phổi cuối thì hít vào dưới 25 cmH2O giúp tránh tổn thương do áp lực. Mục tiêu cốt lõi là bảo vệ nhu mô phổi tổn thương trước các tác động cơ học có hại.
II. Đo áp lực thực quản ARDS giúp tính áp lực xuyên phổi
Kỹ thuật đo áp lực thực quản đóng vai trò then chốt trong theo dõi huyết động và cơ học hô hấp chuyên sâu. Phương pháp sử dụng bóng áp lực thực quản (esophageal balloon catheter) chuyên dụng đặt vào đoạn một phần ba dưới thực quản. Vị trí này nằm sát khoang màng phổi nên phản ánh trung thực sự thay đổi áp lực màng phổi lân cận. Tín hiệu áp lực thực quản được kết nối trực tiếp với máy thở hoặc bộ chuyển đổi áp lực chuyên biệt. Giá trị áp lực thực quản ghi nhận tại các thời điểm cuối thì hít vào và cuối thì thở ra cho phép tách biệt cơ học phổi khỏi cơ học thành ngực. Nhờ đó, người thầy thuốc xác định chính xác áp lực xuyên phổi thực tế. Đây là dữ liệu sinh lý quan trọng để đưa ra quyết định điều trị chuẩn xác và an toàn nhất cho người bệnh.
2.1. Quy trình đặt và kiểm định bóng áp lực thực quản
Đặt bóng áp lực thực quản (esophageal balloon catheter) được thực hiện qua đường mũi hoặc đường miệng. Ống thông được đưa sâu vào dạ dày rồi rút dần về đoạn một phần ba dưới thực quản. Bơm một thể tích khí nhỏ thích hợp vào bóng theo khuyến cáo của nhà sản xuất để tránh biến dạng áp lực. Kiểm định vị trí bóng được tiến hành bằng nghiệm pháp ép lồng ngực hoặc tắc đường thở khi thở tự nhiên. Trong nghiệm pháp tắc đường thở, tỷ lệ thay đổi áp lực đường thở trên áp lực thực quản phải đạt gần mức 1.0. Sai lệch dưới 10% chứng tỏ bóng đo đạc chính xác áp lực màng phổi. Kiểm tra liên tục dạng sóng áp lực thực quản giúp phát hiện kịp thời tình trạng di lệch bóng hoặc hiện tượng co thắt cơ thực quản ảnh hưởng đến kết quả đo.
2.2. Phân tích cơ học phổi và độ giãn nở thành ngực tách biệt
Hệ thống hô hấp bao gồm hai thành phần cơ học nối tiếp: nhu mô phổi và thành ngực. Suy giảm độ giãn nở chung có thể do tổn thương phổi hoặc do thành ngực cứng nhắc. Đo áp lực thực quản cho phép đánh giá riêng biệt độ giãn nở thành ngực (chest wall compliance) và độ giãn nở nhu mô phổi. Độ giãn nở thành ngực giảm mạnh trong các trường hợp báng bụng, chấn thương lồng ngực hoặc phù nề mô mềm sau hồi sức dịch lớn. Khi đó, áp lực đường thở tăng cao chủ yếu do thành ngực cản trở chứ không phải do phổi quá căng. Việc tách rời hai thành phần giúp bác sĩ hồi sức không hạ PEEP nhầm lẫn. Bệnh nhân nhận được mức hỗ trợ áp lực thỏa đáng mà không lo ngại nguy cơ biến chứng quá áp phổi không có thực.
III. Chuẩn độ PEEP cá thể hóa dựa trên áp lực thực quản ARDS
Chuẩn độ PEEP cá thể hóa là bước đột phá trong quản lý suy hô hấp cấp tiến triển. Phương pháp EPVent điều chỉnh mức PEEP nhằm mục tiêu giữ áp lực xuyên phổi cuối thì thở ra luôn ở mức dương. Mục tiêu thông thường dao động từ 0 đến 6 cmH2O tùy theo độ nặng của giảm oxy máu. Cách làm này đảm bảo các phế nang bệnh lý không bị đóng sập hoàn toàn khi kết thúc chu kỳ thở. Phế nang được duy trì trạng thái mở ổn định qua từng nhịp thở. Diện tích bề mặt trao đổi khí được bảo tồn tối đa. Quá trình chuẩn độ được thực hiện từng bước có kiểm soát chặt chẽ các chỉ số huyết động và oxy hóa máu. Phác đồ mang lại sự thích ứng hoàn hảo với cơ học phổi riêng biệt của từng người bệnh cụ thể.
3.1. Các bước tiến hành chuẩn độ PEEP theo phác đồ EPVent
Quy trình chuẩn độ bắt đầu bằng việc chuyển bệnh nhân sang chế độ thở kiểm soát thể tích hoặc áp lực phù hợp. Đặt bóng đo áp lực thực quản và kiểm định độ chính xác của vị trí đo. Tiến hành làm nghiệm pháp giữ cuối thì thở ra để đo áp lực đường thở và áp lực thực quản. Tính toán áp lực xuyên phổi cuối thì thở ra tương ứng. Tăng hoặc giảm mức PEEP từng bước 2 cmH2O cho đến khi đạt áp lực xuyên phổi mục tiêu theo bảng phân tầng nồng độ oxy hít vào. Đồng thời, thực hiện nghiệm pháp giữ cuối thì hít vào để đánh giá áp lực xuyên phổi đỉnh. Áp lực xuyên phổi cuối thì hít vào cần duy trì nghiêm ngặt dưới ngưỡng an toàn 20 đến 25 cmH2O để phòng ngừa biến chứng chấn thương áp lực.
3.2. Kiểm soát áp lực đẩy và phòng ngừa xẹp phổi tái diễn
Áp lực đẩy (driving pressure) là chênh lệch giữa áp lực bình nguyên và PEEP. Giảm áp lực đẩy là yếu tố then chốt giúp hạ thấp tỷ lệ tử vong trong ARDS. Chuẩn độ PEEP dựa trên áp lực thực quản giúp tối ưu hóa thể tích phổi chức năng còn hoạt động. Khi mở rộng các vùng phổi xẹp thành công, độ giãn nở nhu mô phổi được cải thiện rõ rệt. Nhờ đó, áp lực đẩy xuyên phổi giảm xuống mức tối thiểu mà vẫn duy trì đủ thể tích thông khí. Hiện tượng đóng mở phế nang lặp đi lặp lại gây tổn thương xẹp phổi bị triệt tiêu hoàn toàn. Quá trình giải phóng các chất trung gian gây viêm từ phổi vào tuần hoàn hệ thống cũng giảm đi. Nhu mô phổi được nghỉ ngơi và có điều kiện thuận lợi để hồi phục tổn thương.
IV. Hiệu quả cải thiện cơ học phổi khi thông khí ARDS tối ưu
Áp dụng thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản mang lại nhiều cải thiện sinh lý vượt trội. Nghiên cứu lâm sàng chứng minh phương pháp này giúp nâng cao chỉ số oxy hóa máu PaO2/FiO2 nhanh chóng và bền vững. Mức PEEP tối ưu được thiết lập chính xác giúp tái huy động các phế nang bị đông đặc hoặc xẹp ở vùng thấp. Tỷ lệ shunt trong phổi giảm đáng kể sau khi thực hiện chuẩn độ PEEP theo áp lực thực quản. Đồng thời, độ giãn nở tĩnh của hệ hô hấp và độ giãn nở nhu mô phổi tăng cao rõ rệt. Các thông số trao đổi khí cải thiện mà không làm gia tăng nguy cơ tràn khí màng phổi hay biến chứng tim mạch nguy hiểm.
4.1. Tác động tích cực lên chỉ số oxy hóa máu và trao đổi khí
Sự gia tăng tỷ lệ PaO2/FiO2 là dấu hiệu lâm sàng sớm nhất sau khi chuẩn độ PEEP theo áp lực xuyên phổi. Nhiều nghiên cứu ghi nhận chỉ số PaO2/FiO2 tăng hơn 50% sau 24 đến 48 giờ áp dụng phác đồ EPVent so với phác đồ thông thường. Việc mở rộng diện tích trao đổi khí hiệu dụng giúp giảm nhanh nồng độ oxy hít vào FiO2 cần thiết. Tránh được độc tính của oxy liều cao kéo dài lên niêm mạc đường thở và biểu mô phế nang. Sự đào thải carbon dioxide qua màng phế nang mao mạch cũng diễn ra thuận lợi hơn. Khoảng chết sinh lý giảm xuống giúp cân bằng toan kiềm máu động mạch ổn định. Bệnh nhân duy trì được tình trạng oxy hóa mô tối ưu với các thông số máy thở an toàn.
4.2. Giảm thiểu biến chứng tổn thương phổi do máy thở gây ra
Tổn thương phổi do máy thở bao gồm chấn thương áp lực, chấn thương thể tích, chấn thương xẹp phổi và chấn thương sinh học. Sử dụng áp lực thực quản giúp nhận diện sớm tình trạng căng giãn phế nang quá mức ngay cả khi áp lực đường thở bề ngoài có vẻ bình thường. Việc giới hạn áp lực xuyên phổi cuối thì hít vào bảo vệ hàng rào phế nang mao mạch nguyên vẹn. Nguy cơ tràn khí màng phổi và tràn khí trung thất giảm đi rõ rệt. Tình trạng thoát dịch rỉ viêm vào lòng phế nang được kiểm soát chặt chẽ. Hạn chế phản ứng viêm toàn thể giúp ngăn ngừa hội chứng suy đa tạng thứ phát. Bệnh nhân có cơ hội rút ngắn số ngày thở máy và giảm thời gian nằm điều trị tích cực.
V. Thông khí bảo vệ phổi tối ưu theo áp lực thực quản ARDS
Thông khí bảo vệ phổi là nền tảng điều trị bắt buộc cho mọi mức độ suy hô hấp cấp tiến triển. Khi tích hợp theo dõi áp lực thực quản, chiến lược này đạt đến độ chính xác cao nhất của y học cá thể hóa. Phương pháp không chỉ tập trung vào thể tích khí lưu thông thấp 6 ml/kg trọng lượng lý tưởng. Kỹ thuật còn kiểm soát vi môi trường cơ học của từng đơn vị phế nang qua từng thì hô hấp. Việc phân định ranh giới an toàn giữa áp lực màng phổi và áp lực phế nang tạo tiền đề vững chắc cho việc cài đặt máy thở tối ưu. Bệnh nhân được bảo vệ toàn diện trước cả hai thái cực nguy hiểm là xẹp phổi thiếu PEEP và căng phồng phổi thừa PEEP.
5.1. Kết hợp thông khí bảo vệ phổi với tư thế nằm sấp
Phối hợp đo áp lực thực quản với tư thế nằm sấp mang lại hiệu quả hiệp đồng mạnh mẽ trong ARDS nặng. Tư thế nằm sấp giúp đồng nhất hóa sự phân bố thông khí và tưới máu theo chiều trước sau. Độ giãn nở thành ngực thay đổi đáng kể khi bệnh nhân nằm sấp. Đặt bóng áp lực thực quản ở tư thế này cho phép đánh giá lại áp lực màng phổi biến đổi. Mức PEEP được tinh chỉnh kịp thời để phù hợp với trạng thái cơ học mới của lồng ngực. Sự kết hợp giúp mở rộng tối đa các vùng phổi lưng bị xẹp mà không gây tăng áp lực phế nang trước ngực. Khả năng trao đổi khí cải thiện vượt bậc, hỗ trợ đắc lực cho quá trình hồi phục của những trường hợp ARDS nguy kịch nhất.
5.2. Hướng dẫn ứng dụng thực hành tại đơn vị hồi sức tích cực
Triển khai kỹ thuật đo áp lực thực quản tại khoa hồi sức tích cực đòi hỏi quy trình chuẩn hóa và đào tạo bài bản. Bác sĩ và điều dưỡng cần nắm vững chỉ định, chống chỉ định và kỹ năng hiệu chuẩn bóng đo. Các trường hợp ARDS nặng, ARDS kèm tăng áp lực ổ bụng hoặc béo phì là đối tượng hưởng lợi lớn nhất. Cần theo dõi liên tục dạng sóng áp lực để phát hiện nhiễu do tim đập hoặc dịch tiết thực quản. Đánh giá lại áp lực xuyên phổi định kỳ mỗi ngày hoặc khi có thay đổi đột ngột về độ giãn nở hô hấp. Ứng dụng bài bản phương pháp này góp phần nâng cao chất lượng điều trị suy hô hấp nặng và giảm tỷ lệ tử vong thực tế tại bệnh viện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (190 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌCY DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ TRỌNG TOÀN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA THÔNG KHÍ CƠ HỌC VỚI MỨC ÁP LỰC ĐƯỜNG THỞ DƯƠNG CUỐI THÌ THỞ RA TỐI ƯU DỰA TRÊN ÁP LỰC THỰC QUẢN Ở BỆNH NHÂN SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGÔ TRỌNG TOÀN NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ CỦA THÔNG KHÍ CƠ HỌC VỚI MỨC ÁP LỰC ĐƯỜNG THỞ DƯƠNG CUỐI THÌ THỞ RA TỐI ƯU DỰA TRÊN ÁP LỰC THỰC QUẢN Ở BỆNH NHÂN SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN Chuyên ngành : GÂY MÊ - HỒI SỨC Mã số : 62.01 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Thầy hướng dẫn khoa học 1.TS Nguyễn Thị Dụ 2.TS Đào Xuân Cơ HÀ NỘI - 2022 LỜI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả các số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu khoa học nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả Ngô Trọng Toàn LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy; Ban Giám đốc; Phòng Sau đại học, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108, Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin trân trọng gửi lời cảm ơn đến GS.
Nguyễn Thị Dụ, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Hồi sức-Cấp cứu và Chống độc, Trường Đại Học Y Hà Nội; PGS.TS Đào Xuân Cơ, giám đốc Bệnh viện Bạch Mai là hai người Thầy đã trực tiếp hướng dẫn, giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Minh Lý - chủ nhiệm Bộ môn Gây mê - Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108; TS. Lê Lan Phương - phó chủ nhiệm Bộ môn Gây mê - Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108; PGS.
Lê Việt Hoa - nguyên chủ nhiệm Bộ môn Gây mê - Hồi sức, Viện Nghiên cứu khoa học y dược lâm sàng 108, và các giáo viên trong Bộ môn đã tạo điều kiện cho tôi hoàn thành luận án. Xin chân thành cảm ơn tập thể cán bộ nhân viên khoa Điều trị tích cực và khoa Cấp cứu Bệnh viện Bạch Mai, khoa Hồi sức tích cực Bệnh viện Lão khoa Trung ương, Phòng Sau đại học Bệnh viện TWQĐ 108 đã tạo điều kiện cho tôi trong quá trình thu thập số liệu và hoàn thành luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến các Thầy Cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian quí báu để góp ý cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè đồng nghiệp đã luôn động viên, khích lệ và tận tình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập nghiên cứu.
Xin được gửi lời tri ân chân thành đến cha mẹ, anh chị em đã luôn động viên giúp đỡ tôi trong cuộc sống và trong công tác. Xin được bày tỏ lòng biết ơn đến người vợ và các con yêu quí, những người luôn là điểm tựa, là động lực cho tôi trên con đường nghiên cứu khoa học. Một lần nữa tôi xin trân trọng cảm ơn tất cả! Hà Nội, năm 2022 Ngô Trọng Toàn MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Ký hiệu viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục hình Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
HỘI CHỨNG SUY HÔ HẤP CẤP TIẾN TRIỂN. Tỉ lệ mắc và tử vong. Yếu tố nguy cơ. Cơ chế và đặc điểm tổn thương phổi trong ARDS.
Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và chẩn đoán ARDS. Những biện pháp điều trị chung ARDS. Thông khí cơ học. Các phương pháp chỉnh PEEP ở bệnh nhân ARDS.
KỸ THUẬT ĐO VÀ THEO DÕI ÁP LỰC THỰC QUẢN. Cơ sở sinh lý của kỹ thuật đo Pes. Mối tương quan giữa Pes và Ppl. PHƯƠNG PHÁP TÌM PEEP TỐI ƯU DỰA VÀO ĐO ÁP LỰC THỰC QUẢN (EPVENT).
Cơ sở lý luận và sự phát triển của phương pháp. Những nghiên cứu đã được tiến hành và kết quả. 32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. Tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Tiêu chí đánh giá. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Các chỉ số nghiên cứu và thu thập số liệu nghiên cứu.
52 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM MẪU NGHIÊN CỨU. Phân bố về tuổi và BMI. Phân bố về giới.
Bệnh mạn tính. Yếu tố nguy cơ dẫn đến ARDS. Đặc điểm lâm sàng tại thời điểm nền. Khí máu động mạch.
Độ nặng của bệnh tại thời điểm nền. Mức độ nặng ARDS tại thời điểm nền. Tình trạng nhiễm khuẫn và suy đa tạng tại thời điểm nền. Đặc điểm cơ học phổi tại thời điểm nền.
SỰ THAY ĐỔI Pes VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA Pes VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ CƠ HỌC PHỔI. Sự thay đổi PesENDin và PesENDex. Mối tương quan giữa Pes với một số chỉ số cơ học phổi. HIỆU QUẢ CẢI THIỆN OXY HÓA MÁU CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ CƠ HỌC EPVENT2 SO VỚI ARDSnet.
Hiệu quả cải thiện oxy hóa máu. Ảnh hưởng lên một số chỉ số khí máu khác. THAY ĐỔI CƠ HỌC PHỔI VÀ CÁC THÔNG SỐ HÔ HẤP. Thay đổi áp lực xuyên phổi (Ptp).
Mức PEEP sử dụng. Thay đổi áp lực đường thở. Thay đổi thể tích khí thở ra (Vte) và Vte/kg lý tưởng (Vtekg). Thay đổi độ giãn nở tĩnh của phổi (Compliancestatic)/Thay đổi CRS (ml/ cmH2O).
Tần số thở cài đặt. KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Tỉ lệ tử vong. Thời điểm tử vong.
Nguyên nhân tử vong. Thời gian thở máy (ngày). MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP THÔNG KHÍ CƠ HỌC EPVent2. Các tác dụng không mong muốn liên quan tới đặt ống thông thực quản vào thực quản.
Chấn thương áp lực. 88 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm về tuổi.
Đặc điểm về giới. Đặc điểm về BMI (BMI=thể trọng (kg)/(chiều cao)2 (m2). Đặc điểm bệnh mạn tính. Yếu tố nguy cơ dẫn đến ARDS.
Các đặc điểm lâm sàng tại thời điểm nền. Khí máu động mạch tại thời điểm nền. Đặc điểm mức độ nặng của bệnh tại thời điểm nền. Mức độ nặng ARDS tại thời điểm nền (ARDS grade).
Tình trạng nhiễm khuẫn và suy đa tạng tại thời điểm nền. Đặc điểm cơ học phổi tại thời điểm nền. SỰ THAY ĐỔI CỦA Pes VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA SỰ THAY ĐỔI Pes VỚI MỘT SỐ CHỈ SỐ CƠ HỌC PHỔI. Sự thay đổi PesENDin và PesENDex.
Mối tương quan giữa Pes với một số chỉ số cơ học phổi. HIỆU QUẢ CẢI THIỆN OXY HÓA MÁU CỦA PHƯƠNG PHÁP TKCH EPVENT2 SO VỚI PHƯƠNG PHÁP TKCH VỚI CHỈNH PEEP THEO BẢNG PEEP THẤP CỦA NHÓM ARDSnet. Hiệu quả cải thiện oxy hóa máu. Thay đổi PaCO2 và pH máu.
THAY ĐỔI CƠ HỌC PHỔI VÀ CÁC THÔNG SỐ HÔ HẤP KHÁC. Thay đổi áp lực xuyên phổi (Ptp). Mức PEEP sử dụng. Thay đổi áp lực đường thở.
Thay đổi thể tích khí thở ra (Vte). Thay đổi độ giãn nở tĩnh của phổi (Compliancestatic)/Thay đổi CRS. Tần số thở cài đặt. Tỉ lệ tử vong.
Thời điểm tử vong. Nguyên nhân tử vong. Thời gian thở máy (ngày). MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP TKCH EPVent2 .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Ngô Trọng Toàn (2022). Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/thong-khi-co-hoc-toi-uu-ap-luc-thuc-quan-ards
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tối ưu thông khí cơ học ARDS bằng áp lực thực quản giúp giảm tổn thương phổi, cải thiện oxy hóa máu hiệu quả.
Luận án "Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS" thuộc chuyên ngành Gây mê - Hồi sức. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS" có 190 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thông khí cơ học tối ưu dựa trên áp lực thực quản ARDS" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.