Luận án tiến sĩ: Thay đổi thông số hô hấp ở bệnh nhân COPD giai đoạn ổn định
Nghiên cứu luận án tiến sĩ y học về sự thay đổi thông số hô hấp ở bệnh nhân COPD thông qua phương pháp thể tích ký thân.
Số trang
174
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) là một thách thức sức khỏe toàn cầu. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng tắc nghẽn đường thở dai dẳng và thường tiến triển. Hiểu rõ về COPD là nền tảng cho việc chẩn đoán và quản lý hiệu quả. Các phương pháp thăm dò chức năng hô hấp đóng vai trò thiết yếu. Chúng cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng phổi của bệnh nhân. Phương pháp Thể tích ký thân, hay Phế thân ký, mang lại khả năng đo lường sâu hơn. Nó giúp định lượng các thông số hô hấp mà phế dung kế thông thường không thể. Việc này góp phần đánh giá chính xác hơn mức độ nặng và cơ chế bệnh sinh của COPD. Nghiên cứu tập trung vào việc xác định sự thay đổi các thông số này. Mục tiêu là làm rõ mối liên hệ giữa chúng với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.
1.1. Dịch tễ học và các thể lâm sàng COPD.
COPD là bệnh lý hô hấp phổ biến toàn cầu. Bệnh gây tắc nghẽn đường thở không hồi phục hoàn toàn, tiến triển theo thời gian. Có nhiều thể lâm sàng COPD khác nhau, đòi hỏi phương pháp tiếp cận điều trị riêng biệt. Việc hiểu rõ dịch tễ giúp xác định gánh nặng bệnh tật. Phân loại lâm sàng hỗ trợ trong việc tiên lượng và quản lý bệnh nhân. Các yếu tố nguy cơ chính bao gồm hút thuốc lá và tiếp xúc với khói bụi. Bệnh ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của hàng triệu người.
1.2. Vai trò thăm dò chức năng hô hấp cơ bản.
Thăm dò chức năng hô hấp đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán và đánh giá COPD. Phương pháp này cung cấp các thông số quan trọng về luồng khí và thể tích phổi. Nó giúp xác định mức độ tắc nghẽn đường thở và mức độ nặng của bệnh. Phế thân ký là một phương pháp thăm dò chức năng hô hấp chuyên sâu. Phương pháp này đo lường các thể tích phổi tĩnh và động. Kết quả thăm dò hướng dẫn quyết định điều trị và theo dõi tiến triển bệnh hiệu quả. Các thông số này cần được phân tích kỹ lưỡng.
II.
Thể tích ký thân là một kỹ thuật thăm dò chức năng hô hấp tiên tiến. Nó cung cấp cái nhìn toàn diện về cơ học phổi ở bệnh nhân COPD. Phương pháp này đặc biệt hữu ích cho việc đo lường các thể tích phổi không thể đạt được bằng phế dung kế. Phế thân ký giúp định lượng chính xác các thông số như Thể tích phổi toàn bộ (TLC), Thể tích khí cặn (RV) và Dung tích cặn chức năng (FRC). Ngoài ra, Kháng lực đường thở (Raw) cũng được xác định. Những thông số này rất quan trọng để đánh giá mức độ ứ khí và tắc nghẽn. Nghiên cứu này sử dụng Thể tích ký thân để khám phá sự thay đổi các thông số hô hấp. Nó đánh giá sự liên quan của chúng với đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính.
2.1. Giới thiệu phương pháp Phế thân ký.
Phế thân ký, hay Thể tích ký thân, là kỹ thuật đo chức năng hô hấp tiên tiến. Phương pháp này thực hiện bằng cách đặt bệnh nhân vào một buồng kín. Nó cho phép đo các thể tích phổi không thể đo bằng phế dung kế thông thường. Các thông số như Thể tích phổi toàn bộ (TLC) và Thể tích khí cặn (RV) được xác định chính xác. Phương pháp cũng đánh giá Kháng lực đường thở (Raw). Đây là công cụ hữu ích để hiểu sâu hơn về cơ chế bệnh sinh COPD và sự ứ khí.
2.2. Các thông số hô hấp được đo bằng Thể tích ký thân.
Phế thân ký cung cấp một loạt thông số quan trọng. Thể tích phổi toàn bộ (TLC) là tổng thể tích khí trong phổi khi hít vào tối đa. Thể tích khí cặn (RV) là lượng khí còn lại trong phổi sau khi thở ra tối đa. Dung tích cặn chức năng (FRC) là thể tích khí còn lại trong phổi sau khi thở ra bình thường. Kháng lực đường thở (Raw) phản ánh mức độ cản trở luồng khí. Sự thay đổi các thông số này đặc trưng cho bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Chúng cung cấp thông tin giá trị về tình trạng ứ khí.
2.3. Quy trình nghiên cứu và đối tượng bệnh COPD.
Nghiên cứu được thiết kế để đánh giá sự thay đổi thông số hô hấp ở bệnh nhân COPD. Đối tượng nghiên cứu là những người mắc bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính giai đoạn ổn định. Các bệnh nhân được phân nhóm theo tiêu chuẩn nhất định. Quy trình bao gồm việc thực hiện phép đo Thể tích ký thân. Dữ liệu thu thập được phân tích để xác định các đặc điểm và mối liên quan. Mục tiêu là làm rõ hơn cơ chế bệnh sinh và hỗ trợ chiến lược điều trị.
III.
Bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính gây ra những thay đổi đáng kể trong các thông số hô hấp. Kháng lực đường thở (Raw) tăng cao là một trong những biểu hiện chính. Nó phản ánh tình trạng tắc nghẽn và viêm mạn tính của đường hô hấp. Ngoài ra, thể tích phổi ở bệnh nhân COPD cũng có sự biến đổi. Thể tích phổi toàn bộ (TLC) và Thể tích khí cặn (RV) thường tăng lên do hiện tượng ứ khí. Dung tích cặn chức năng (FRC) cũng cho thấy sự biến động. Những thay đổi này được đo lường chính xác bằng phương pháp Thể tích ký thân. Việc phân tích các thông số này giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nó cũng hỗ trợ việc phân loại bệnh nhân thành các phân nhóm cụ thể để quản lý hiệu quả hơn.
3.1. Đặc điểm Kháng lực đường thở Raw ở bệnh nhân COPD.
Kháng lực đường thở (Raw) thường tăng cao ở bệnh nhân COPD. Sự tăng này phản ánh tình trạng tắc nghẽn và viêm mạn tính đường hô hấp. Giá trị Raw càng cao cho thấy mức độ tắc nghẽn càng nghiêm trọng. Thăm dò chức năng hô hấp bằng Thể tích ký thân đo Raw chính xác. Điều này giúp đánh giá hiệu quả điều trị và tiên lượng bệnh. Thông số này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cơ học hô hấp. Nó là một chỉ số quan trọng trong đánh giá tổng thể.
3.2. Sự thay đổi Thể tích phổi toàn bộ TLC và Thể tích khí cặn RV .
Bệnh nhân COPD thường có Thể tích phổi toàn bộ (TLC) tăng lên. Sự tăng này do tình trạng ứ khí trong phổi. Thể tích khí cặn (RV) cũng thường tăng đáng kể. RV tăng là dấu hiệu rõ ràng của bẫy khí và giãn phế nang. Những thay đổi này làm giảm khả năng trao đổi khí hiệu quả. Chúng ảnh hưởng lớn đến dung tích sống gắng sức (FVC). Phế thân ký là công cụ lý tưởng để định lượng các thay đổi này một cách chính xác.
3.3. Biến động Dung tích cặn chức năng FRC theo phân nhóm COPD.
Dung tích cặn chức năng (FRC) cũng thường tăng ở bệnh nhân COPD. Sự tăng FRC phản ánh sự ứ khí kéo dài trong phổi. Giá trị FRC có thể khác nhau giữa các phân nhóm COPD. Việc phân tích biến động FRC giúp phân biệt các thể bệnh. Nó cũng hỗ trợ đánh giá mức độ nặng của bệnh. FRC đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá sự thay đổi thông số hô hấp. Điều này được thực hiện hiệu quả bằng phương pháp Thể tích ký thân.
IV.
Các thông số thể tích phổi như Thể tích khí cặn (RV) và Dung tích cặn chức năng (FRC) có mối liên hệ mật thiết với bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. RV và FRC tăng cao thường chỉ ra mức độ ứ khí nghiêm trọng. Điều này liên quan đến mức độ tắc nghẽn đường thở và mức độ nặng của bệnh. Việc đánh giá các thông số này không chỉ giúp chẩn đoán. Nó còn có giá trị trong việc tiên lượng bệnh và dự báo nguy cơ tử vong. Nghiên cứu đã chứng minh rằng FEV1 không phải là thông số duy nhất. Cần có một cái nhìn toàn diện hơn về chức năng hô hấp. Các chỉ số đo bằng Thể tích ký thân cung cấp thông tin bổ sung quan trọng. Chúng giúp hiểu rõ hơn về các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của COPD.
4.1. Mối liên hệ RV với mức độ tắc nghẽn và nặng của bệnh.
Thể tích khí cặn (RV) có mối tương quan chặt chẽ với mức độ tắc nghẽn đường thở. RV tăng cao thường đi kèm với bệnh COPD nặng hơn. Nó là chỉ số quan trọng phản ánh sự ứ khí quá mức trong phổi. Việc đánh giá RV giúp dự báo nguy cơ tử vong. Nó cũng hỗ trợ trong việc xác định các phương pháp điều trị phù hợp. Nghiên cứu đã chỉ ra sự liên quan giữa RV và tiên lượng bệnh. Thông số này cần được theo dõi sát sao.
4.2. Tương quan FRC với các đặc điểm lâm sàng.
Dung tích cặn chức năng (FRC) cũng cho thấy tương quan với các đặc điểm lâm sàng. FRC cao hơn thường liên quan đến khó thở nhiều hơn và giảm khả năng gắng sức. Các triệu chứng lâm sàng như ho, khạc đờm cũng có thể liên quan. Việc đánh giá FRC thông qua Thể tích ký thân cung cấp thông tin giá trị. Nó giúp bác sĩ hiểu rõ hơn về tình trạng bệnh nhân. FRC là một chỉ dấu hữu ích trong thực hành lâm sàng.
4.3. Đánh giá FEV1 không phải là thông số duy nhất.
Trước đây, FEV1 (Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) được xem là chỉ số chính. Tuy nhiên, các nghiên cứu mới chỉ ra FEV1 không phải là thông số duy nhất. FEV1 không thể phản ánh đầy đủ sự phức tạp của bệnh COPD. Các thông số khác như TLC, RV, FRC, và Raw cung cấp cái nhìn toàn diện hơn. Việc kết hợp nhiều thông số giúp đánh giá chính xác hơn. Điều này dẫn đến quản lý bệnh hiệu quả hơn và cá nhân hóa điều trị.
V.
Phế thân ký là một công cụ chẩn đoán và theo dõi bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính (COPD) có giá trị cao. Nó cung cấp thông tin chi tiết về cơ học phổi và ứ khí. Khả năng đo lường chính xác các thông số như Thể tích phổi toàn bộ (TLC), Thể tích khí cặn (RV) và Dung tích cặn chức năng (FRC) là vô cùng quan trọng. Các thông số này giúp phân loại bệnh nhân COPD thành các phân nhóm cụ thể. Điều này hỗ trợ việc cá nhân hóa phác đồ điều trị. Mặc dù có một số hạn chế về chi phí và yêu cầu kỹ thuật, tiềm năng của Thể tích ký thân là rất lớn. Phương pháp này mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về sinh lý bệnh, cải thiện đáng kể quản lý lâm sàng COPD.
5.1. Phân loại bệnh nhân COPD dựa trên thông số phế thân ký.
Phế thân ký cung cấp thông tin chi tiết để phân loại bệnh nhân COPD. Nó giúp xác định các phân nhóm dựa trên mức độ ứ khí và tắc nghẽn. Ví dụ, bệnh nhân có RV và FRC tăng cao hơn có thể có kiểu hình bệnh khác. Việc phân loại này hỗ trợ cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này dẫn đến hiệu quả điều trị tốt hơn. Phế thân ký là công cụ mạnh mẽ trong việc đánh giá chi tiết bệnh phổi tắc nghẽn mãn tính. Nó nâng cao khả năng điều trị đích.
5.2. Hạn chế và tiềm năng của phương pháp Thể tích ký thân.
Phương pháp Thể tích ký thân có nhiều ưu điểm nhưng cũng có hạn chế. Việc thực hiện đòi hỏi thiết bị chuyên dụng và kỹ thuật viên được đào tạo. Chi phí có thể cao hơn so với phế dung kế thông thường. Tuy nhiên, tiềm năng của nó là rất lớn. Thể tích ký thân cung cấp dữ liệu không thể có được bằng các phương pháp khác. Nó mở ra hướng nghiên cứu sâu hơn về cơ chế sinh lý bệnh. Công cụ này cải thiện đáng kể chẩn đoán và quản lý COPD. Nó là một phương pháp không thể thiếu trong các trung tâm chuyên sâu.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (174 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ803 BẢNG CHỮ VIẾT TẮT MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt trong luận án Danh mục các hình ảnh Danh mục các biểu đồ Danh mục các bảng ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1. Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3 1. Dịch tễ bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3 1. Các thể lâm sàng bệnh phổi tắc nghẽn 4 mạn tính 1.
Các nghiên cứu về phân chia các phân 6 nhóm trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Thăm dò chức năng hô hấp trong bệnh phổi tắc nghẽn 11 mạn tính bằng phương pháp thể tích ký thân 1. Thăm dò chức năng hô hấp 11 1. Các nghiên cứu về thăm dò chức năng hô 26 hấp trong bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1.
Các nghiên cứu vể mối liên quan giữa thông số chức 30 năng hô hấp với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. FEV1 không là thông số chức năng hô hấp 30 duy nhất cho đánh giá tiên lượng bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Tương quan giữa sức cản đường thở với 31 đặc điểm của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Tương quan giữa thể tích khí cặn với mức 31 độ tắc nghẽn, mức độ nặng của bệnh và dự báo nguy cơ tử vong ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1.
Tương quan giữa khuếch tán khí với đặc 33 điểm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1. Tương quan chỉ số khí máu với đặc điểm 34 của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Chương 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 35 2. Đối tượng nghiên cứu 35 2.
Số lượng bệnh nhân nghiên cứu 35 2. Tiêu chuẩn chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Vật liệu nghiên cứu.
Nội dung nghiên cứu. Đánh giá sự thay đổi giá trị các thông số chức năng 38 hô hấp theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định. Mối liên quan giữa các thông số chức năng hô hấp 40 với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu 41 2. Phương pháp tiến hành 42 2. Phương pháp thống kê, xử lý số liệu 61 2.
Đạo đức y học trong nghiên cứu 61 SƠ ĐỒ NGHIÊN CỨU 62 Chương 3. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 63 3. Đánh giá sự thay đổi giá trị một số thông số chức năng 63 hô hấp theo các phân nhóm ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định bằng phương pháp thể tích ký thân 1. Đặc điểm về giá trị các thông số chức 63 năng hô hấp ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1.
Sự thay đổi giá trị các thông số chức năng 67 hô hấp theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Đánh giá mối liên quan giữa các thông số chức năng hô 73 hấp với đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân 73 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3. Mối liên quan giữa thông số chức năng hô hấp với 81 đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Chương 4.
Đánh giá sự thay đổi một số thông số chức năng hô hấp 92 theo các phân nhóm ở bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định bằng phương pháp thể tích ký thân 4. Đặc điểm giá trị các thông số chức năng hô hấp ở 92 bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 4. Sự thay đổi giá trị một số thông số chức năng hô 99 hấp theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 4. Đánh giá mối liên quan giữa các thông số chức năng hô 101 hấp với đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 4.
Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân 101 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 4. Mối liên quan giữa thông số chức năng hô hấp với 110 đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính Một số hạn chế trong nghiên cứu 123 KẾT LUẬN 124 KIẾN NGHỊ 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ, KÝ HIỆU VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 1 ACOS Asthma COPD Overlap Syndrome (hội chứng chồng lấp hen và COPD) 2 ATS American Thoracic Society (Hội lồng ngực Hoa Kỳ). 3 BB Blue Bloater (Thể xanh phị) 5 BMI Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) 6 ± SD Chỉ số khối cơ thể trung bình ± độ dao động 7 BN Bệnh nhân 8 BODE BODE (BMI – Obstruction –Dyspnea – Exercise tolerance) Thang điểm BODE (BMI – Tắc nghẽn – Khó thở – Khả năng gắng sức) 9 BPTNMT Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 10 CAT COPD Assessment Test (Trắc nghiệm đánh giá bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 11 CNHH Chức năng hô hấp 12 COPD Chronic obstructive pulmonary disease (Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 13 DLCO Diffusion Lung CO (sự khuếch tán CO của phổi) 14 DLCO h/c DLCO sau khi đã hiệu chỉnh với Hb 15 ERS European Respiratory Society (Hội hô hấp châu Âu). 16 ERV Expiratory Reserve Volume (Thể tích dự trữ thở ra) 17 FEF 2575% Forced Expiratory Flow in 25% – 75% vital capacity (Lưu lượng thở ra gắng sức trong khoảng 25% – 75% dung tích sống) TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 18 FEV1 Forced expiratory volume in the first second (Thể tích thở ra gắng sức trong giây đầu tiên) 19 FRC Functional residual capacity (Dung tích cặn chức năng) 20 FVC Forced Vital Capacity (Dung tích sống gắng sức) 21 GOLD Global initiative for chronic Obstructive Lung Disease (Chiến lược toàn cầu quản lý bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính) 22 KCO The carbon monoxide transfer coefficient (Hệ số khuếch tán khí CO) 23 KCO h/c KCO sau khi đã hiệu chỉnh với Hb 24 IOS Impulse Oscillometry System (Hệ thống dao động xung ký) 25 IRV Inspiratory Reserve Volume (Thể tích dự trữ hít vào).
26 KTP Khí thũng phổi 27 LDLC LowDensity Lipoprotein Cholesterol: cholesterol tỷ trọng thấp. 28 n Số bệnh nhân 29 NCS Nghiên cứu sinh 30 NETT National Emphysema Treatment Trial (Nghiên cứu toàn quốc đa trung tâm Mỹ về điều trị khí phế thũng). 31 mMRC modified Medical Research Council (Bộ câu hỏi khó thở cải biên của hội đồng nghiên cứu y khoa) 32 MVV Maximum Voluntary Ventilation (Thông khí tự ý tối đa) 33 PaCO2 Pressure of arterial carbon dioxide (Phân áp khí carbonic máu động mạch) TT Phần viết Phần viết đầy đủ tắt 34 PaO2 Pressure of arterial oxygene (Phân áp khí oxy máu động mạch) 35 PEF Peak Expiratory Flow (Lưu lượng đỉnh thở ra) 36 Post Post bronchodilator (Sau test phục hồi phế quản) 37 PP Pink Puffer (Thể hồng thổi) 38 Raw Airway Resistance (Sức cản đường thở) 39 Rint Airway Resitance interruption technique (Kỹ thuật gián đoạn luồng khí để đo kháng lực đường thở) 40 RV Residual volume (Thể tích khí cặn) 41 sGaw Specific Airway Conductance (Suất dẫn đường thở đặc hiệu) 42 SGRQ Saint George Respiratory Questionnaire (Bộ câu hỏi hô hấp Saint George) 43 SLT Số lý thuyết 44 sRaw Specific Airway Resistance (Sức cản đường thở đặc hiệu – riêng phần) 45 TLC Total Lung Capacity (Dung tích toàn phổi) 46 VPQM Viêm phế quản mạn 47 ± SD Giá trị trung bình ± độ dao động 48 WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế thế 49 ΔF giới) 50 ΔP Chênh lệch lưu lượng Chênh lệch áp suất 51 % Tỷ lệ phần trăm 52 %SLT Tỷ lệ phần trăm so với số lý thuyết DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH Ảnh Tên hình ảnh Trang 1. Giản đồ Venn về sự giao thoa của các bệnh lý trong 5 bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 1.
Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn 8 định GOLD 2013 1. Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn 9 định – GOLD 2017 1. Mô hình phương pháp hô hấp ký cột nước của 12 Hutchinson 1. Phương pháp hô hấp ký hiện nay 12 1.
Phương pháp thể tích ký thân hiện nay 13 1. Các thông số về thể tích và dung tích hô hấp 14 1. Biểu đồ lưu lượng – thể tích và biểu đồ thể tích – thời 17 1. gian 19 Biểu đồ lưu lượng qua miệng – áp suất buồng (đo Raw) 1.
và biểu đồ áp suất tại miệng – áp suất buồng (đo thể tích 22 1. cặn) 27 Biểu đồ khuếch tán khí Các thể tích phổi trong thăm dò căng giãn phổi 2. Máy thể tích ký thân Care Fusion 37 2. Bình khí nén methan 0,3% và CO 0,3% 37 2.
Máy xét nghiệm khí máu GEM premier 3000 38 2. Hình ảnh thăm dò chức năng hô hấp bằng phương pháp 46 thể tích ký thân. Phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 49 2. Hình ảnh khí thũng phổi trung tâm tiểu thuỳ 55 2.
Hình ảnh khí thũng phổi toàn tiểu thuỳ 55 2. Hình ảnh khí thũng phổi cạnh vách 56 Ảnh Tên hình ảnh Trang 2. Hình ảnh khí thũng phổi dạng bóng 56 2. Kỹ thuật lấy máu động mạch 58 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ 3.
Phân bố bệnh nhân theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Giá trị các thông số thông khí phổi theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Giá trị các thông số biểu hiện căng giãn phổi theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Giá trị sức cản đường thở theo phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3.
Giá trị các thông số khuếch tán theo các phân nhóm bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính giai đoạn ổn định 3. Phân bố giới của bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3. Đặc điểm chỉ số khối cơ thể ở bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3. Tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào nhiều năm của bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3.
Phân bố bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính theo mức độ tắc nghẽn 3. Kiểu hình bệnh nhân bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính 3. Mối tương quan giữa giá trị các thông số thông khí phổi với giá trị thông số FEV1 3. Mối tương quan giữa giá trị 85 các thông số biểu hiện căng giãn phổi với giá trị thông số FEV1 Biểu đồ Tên biểu đồ 3.
Mối tương quan giữa giá trị 86 sức cản đường thở với giá trị thông số FEV1 3. Mối tương quan giữa giá trị các thông số khuếch tán với giá trị thông số FEV1 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Phương trình hồi quy 10 chỉ số thông dụng 25 1.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Thay đổi thông số hô hấp bệnh COPD bằng thể tích ký thân" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ y học về sự thay đổi thông số hô hấp ở bệnh nhân COPD thông qua phương pháp thể tích ký thân.
Luận án "Thay đổi thông số hô hấp bệnh COPD bằng thể tích ký thân" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Thay đổi thông số hô hấp bệnh COPD bằng thể tích ký thân" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Thay đổi thông số hô hấp bệnh COPD bằng thể tích ký thân" có bao nhiêu trang?
Luận án "Thay đổi thông số hô hấp bệnh COPD bằng thể tích ký thân" có 174 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Thay đổi thông số hô hấp bệnh COPD bằng thể tích ký thân" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.