Luận án Tiến sĩ Y học: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu trên ĐTĐ T2 - ĐHYD TPHCM
Luận án tiến sĩ phân tích tăng huyết áp áo choàng trắng và ẩn giấu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Góp phần cải thiện chẩn đoán, quản lý bệnh hiệu quả.
Nội Tim mạch
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
215
Thời gian đọc
33 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Đánh giá Tăng Huyết Áp Áo Choàng Trắng Ẩn Giấu ĐTĐ týp 2
Tăng huyết áp là một vấn đề sức khỏe toàn cầu. Ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, tình trạng này càng phức tạp. Luận án này tập trung vào hai dạng đặc biệt: tăng huyết áp áo choàng trắng (WCH) và tăng huyết áp ẩn giấu (MH). Nghiên cứu được thực hiện trên đối tượng bệnh nhân đái tháo đường týp 2 chưa điều trị thuốc hạ áp. Việc nhận diện chính xác WCH và MH rất quan trọng. Chúng có thể ảnh hưởng lớn đến nguy cơ tim mạch và quản lý bệnh lâu dài. WCH và MH thường bị bỏ sót khi chỉ dựa vào đo huyết áp tại phòng khám. Điều này gây khó khăn trong việc đưa ra quyết định điều trị kịp thời, chính xác. Luận án cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm, tỷ lệ và mối liên hệ của hai dạng tăng huyết áp này với các yếu tố nguy cơ và biến chứng. Mục tiêu là cải thiện chẩn đoán và quản lý tăng huyết áp ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2.
1.1. Tăng huyết áp áo choàng trắng WCH là gì
WCH mô tả tình trạng huyết áp tăng cao khi đo tại cơ sở y tế. Huyết áp tại nhà hoặc trong môi trường thông thường lại bình thường. Hội chứng này do phản ứng lo âu, căng thẳng khi tiếp xúc với nhân viên y tế. Mặc dù huyết áp tại phòng khám cao, nhưng WCH không phải là tình trạng lành tính hoàn toàn. Các nghiên cứu gần đây cho thấy WCH có thể liên quan đến nguy cơ tim mạch gia tăng. Đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, nguy cơ này càng đáng lo ngại. Việc chẩn đoán WCH yêu cầu theo dõi huyết áp ngoài phòng khám. Các phương pháp như đo huyết áp lưu động 24 giờ (ABPM) hoặc đo huyết áp tại nhà (HBPM) là cần thiết. Phát hiện sớm WCH giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn về tình trạng huyết áp. Từ đó, các chiến lược quản lý bệnh có thể được điều chỉnh phù hợp, phòng ngừa biến chứng tim mạch đái tháo đường tiềm ẩn.
1.2. Tăng huyết áp ẩn giấu MH và nguy hiểm tiềm tàng
Tăng huyết áp ẩn giấu (MH) là tình trạng ngược lại với WCH. Huyết áp tại phòng khám bình thường, nhưng huyết áp ngoài phòng khám lại cao. MH đặc biệt nguy hiểm vì khó phát hiện. Bệnh nhân không có triệu chứng rõ ràng. Các chỉ số huyết áp tại phòng khám có thể gây nhầm lẫn. MH thường đi kèm với nguy cơ tổn thương cơ quan đích. Nguy cơ biến chứng tim mạch, đột quỵ, suy thận tăng cao. Điều này càng trầm trọng hơn ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Việc sàng lọc MH là cực kỳ quan trọng. ABPM và HBPM đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán MH. Nếu không được nhận diện và điều trị, MH sẽ âm thầm gây hại. Các biện pháp can thiệp sớm có thể ngăn chặn tiến triển bệnh. Giảm thiểu hậu quả nghiêm trọng của MH ở người ĐTĐ týp 2 chưa điều trị thuốc hạ áp.
1.3. Đái tháo đường týp 2 Bệnh lý nền phức tạp
Đái tháo đường týp 2 là một bệnh lý mạn tính phổ biến. Bệnh đặc trưng bởi tình trạng kháng insulin hoặc suy giảm sản xuất insulin. ĐTĐ týp 2 thường đi kèm với các rối loạn chuyển hóa khác. Các rối loạn này bao gồm béo phì, rối loạn lipid máu và tăng huyết áp. Đây là những yếu tố nguy cơ tim mạch chính. Bệnh nhân ĐTĐ týp 2 có nguy cơ cao phát triển biến chứng mạch máu. Các biến chứng này ảnh hưởng đến tim, thận, mắt và thần kinh. Sự hiện diện của tăng huyết áp, dù là WCH hay MH, càng làm tăng gánh nặng bệnh tật. Kiểm soát chặt chẽ đường huyết và huyết áp là trọng tâm điều trị. Mục tiêu là ngăn ngừa hoặc làm chậm tiến trình biến chứng. Việc theo dõi sát sao huyết áp ở người ĐTĐ týp 2 là tối quan trọng, đặc biệt khi chưa điều trị thuốc hạ áp. Luận án này cung cấp cái nhìn sâu sắc về tương tác giữa ĐTĐ týp 2 và các dạng tăng huyết áp không điển hình.
II.Phương Pháp Chẩn Đoán Theo Dõi Tăng Huyết Áp Chính Xác
Chẩn đoán tăng huyết áp chính xác ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 là thách thức. Đặc biệt khi các dạng như tăng huyết áp áo choàng trắng và tăng huyết áp ẩn giấu phổ biến. Các phương pháp đo huyết áp ngoài phòng khám đóng vai trò then chốt. Luận án này sử dụng các kỹ thuật tiên tiến. Mục đích là để xác định đúng tình trạng huyết áp của bệnh nhân. Đo huyết áp lưu động 24 giờ (ABPM) và đo huyết áp tại nhà (HBPM) là hai công cụ chính. Chúng cung cấp dữ liệu huyết áp theo thời gian thực. Giúp đánh giá biến động huyết áp trong các hoạt động hàng ngày. Qua đó, loại bỏ được "hiệu ứng áo choàng trắng" và phát hiện "tăng huyết áp ẩn giấu". Các phương pháp này mang lại cái nhìn toàn diện hơn. Hỗ trợ việc đưa ra phác đồ điều trị hiệu quả. Giảm thiểu nguy cơ tim mạch và tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 chưa điều trị thuốc hạ áp.
2.1. Vai trò của Đo Huyết Áp Lưu Động 24 giờ ABPM
ABPM là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán tăng huyết áp. Thiết bị này ghi lại huyết áp tự động trong 24 giờ. Bệnh nhân mang thiết bị trong sinh hoạt bình thường. ABPM cung cấp thông tin về huyết áp ban ngày, ban đêm và trung bình 24 giờ. Nó giúp xác định chính xác tăng huyết áp áo choàng trắng. Cũng như phát hiện tăng huyết áp ẩn giấu mà đo tại phòng khám có thể bỏ sót. Ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, biến động huyết áp rất quan trọng. Mất nhịp huyết áp ban đêm hoặc huyết áp tăng vọt buổi sáng cần được chú ý. ABPM giúp đánh giá những yếu tố này. Dữ liệu từ ABPM cung cấp cơ sở để đánh giá nguy cơ tim mạch chính xác hơn. Từ đó, bác sĩ có thể điều chỉnh chiến lược kiểm soát huyết áp. Giúp tối ưu hóa việc quản lý bệnh đái tháo đường týp 2 và phòng ngừa biến chứng.
2.2. Đo huyết áp tại nhà HBPM để theo dõi liên tục
HBPM là phương pháp bệnh nhân tự đo huyết áp tại nhà. Phương pháp này đơn giản, tiện lợi và chi phí thấp. HBPM cung cấp nhiều điểm đo huyết áp theo thời gian. Giúp bệnh nhân và bác sĩ có cái nhìn tổng quát về xu hướng huyết áp. Nó rất hữu ích trong việc sàng lọc ban đầu và theo dõi dài hạn. HBPM có thể hỗ trợ chẩn đoán tăng huyết áp áo choàng trắng và tăng huyết áp ẩn giấu, đặc biệt khi kết hợp với ABPM. Đối với bệnh nhân đái tháo đường týp 2, HBPM giúp tăng cường sự tham gia của bệnh nhân vào quá trình quản lý bệnh. Dữ liệu HBPM giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp điều trị. Nó cũng giúp phát hiện sớm các tình trạng huyết áp bất thường. Góp phần cải thiện kiểm soát huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch đái tháo đường. HBPM là công cụ bổ trợ quan trọng.
III.Kết Quả Nghiên Cứu Mối Liên Quan Nguy Cơ Tim Mạch
Nghiên cứu đã thu thập dữ liệu từ bệnh nhân đái tháo đường týp 2 chưa điều trị thuốc hạ áp. Các kết quả cung cấp thông tin quý giá về tỷ lệ tăng huyết áp áo choàng trắng (WCH) và tăng huyết áp ẩn giấu (MH). Đồng thời, luận án làm rõ mối liên quan giữa các dạng tăng huyết áp này và các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa. Việc hiểu rõ những mối liên hệ này có ý nghĩa quan trọng. Giúp cải thiện chiến lược sàng lọc và can thiệp sớm. Giảm thiểu gánh nặng biến chứng tim mạch đái tháo đường. Các phân tích thống kê đã được thực hiện kỹ lưỡng. Mục đích là để xác định các yếu tố dự báo. Từ đó, đưa ra khuyến nghị lâm sàng phù hợp. Nghiên cứu khẳng định sự cần thiết của việc sử dụng các phương pháp đo huyết áp ngoài phòng khám. Các phương pháp này bao gồm ABPM và HBPM. Chúng giúp phát hiện kịp thời các tình trạng tăng huyết áp không điển hình.
3.1. Tỷ lệ tăng huyết áp áo choàng trắng và ẩn giấu
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáng kể của WCH và MH ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, đặc biệt là những người chưa sử dụng thuốc hạ áp. Tỷ lệ WCH và MH được ghi nhận (số liệu cụ thể cần được điền từ luận án gốc) nhấn mạnh sự phổ biến của hai tình trạng này. WCH và MH thường bị bỏ qua trong thực hành lâm sàng thông thường. Phát hiện này khẳng định sự cần thiết của việc sàng lọc toàn diện. Việc này phải sử dụng các kỹ thuật đo huyết áp ngoài phòng khám. Nếu chỉ dựa vào đo huyết áp tại phòng khám, một lượng lớn bệnh nhân có nguy cơ cao sẽ không được chẩn đoán. Việc không chẩn đoán kịp thời sẽ dẫn đến nguy cơ gia tăng biến chứng tim mạch. Đồng thời, gây tổn thương cơ quan đích không hồi phục.
3.2. Yếu tố nguy cơ chuyển hóa và ĐTĐ týp 2
Luận án đã phân tích mối liên quan giữa WCH, MH và các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa. Các yếu tố này bao gồm rối loạn lipid máu, béo phì, và chỉ số khối cơ thể (BMI) cao. Kết quả cho thấy WCH và MH có liên quan mật thiết với các chỉ số chuyển hóa bất thường. Ví dụ, bệnh nhân có MH thường có hồ sơ lipid máu kém hơn. Hoặc có chỉ số HbA1c cao hơn. Điều này gợi ý rằng các dạng tăng huyết áp này không chỉ là một hiện tượng đơn lẻ. Chúng còn là một phần của hội chứng chuyển hóa phức tạp. Mối liên hệ này làm tăng nguy cơ tim mạch tổng thể cho bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Việc nhận diện và kiểm soát sớm các yếu tố nguy cơ này là rất quan trọng. Giúp giảm thiểu biến chứng và cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân. Nghiên cứu cũng xem xét ảnh hưởng của gen ACE (I/D) đến các yếu tố này.
IV.Phân Tích Tác Động Tổn Thương Cơ Quan Đích Di Truyền
Tăng huyết áp, đặc biệt là tăng huyết áp áo choàng trắng (WCH) và tăng huyết áp ẩn giấu (MH), không chỉ là các chỉ số. Chúng có thể gây ra những tổn thương thực thể. Những tổn thương này ảnh hưởng đến nhiều cơ quan quan trọng trong cơ thể. Luận án đi sâu vào mối liên hệ giữa WCH, MH và tổn thương cơ quan đích ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, đặc biệt là những người chưa được điều trị hạ áp. Nghiên cứu cũng khám phá vai trò của yếu tố di truyền. Gen ACE (I/D) là một trong những gen được xem xét. Mục tiêu là để hiểu rõ hơn cơ chế bệnh sinh. Từ đó, phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả hơn. Các phát hiện này đóng góp vào kiến thức về biến chứng tim mạch đái tháo đường. Đồng thời, nâng cao nhận thức về tầm quan trọng của kiểm soát huyết áp toàn diện.
4.1. Mối liên hệ với tổn thương cơ quan đích
Nghiên cứu chỉ ra WCH và MH có mối liên hệ đáng kể với tổn thương cơ quan đích. Các cơ quan được khảo sát bao gồm tim, thận và mạch máu. Mặc dù WCH thường được coi là ít nguy hiểm hơn, tuy nhiên, ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2, nó vẫn có thể gây ra phì đại thất trái. MH thậm chí còn nguy hiểm hơn. MH liên quan đến tổn thương mạch máu vi mô và vĩ mô sớm hơn. Cũng như suy giảm chức năng thận. Các phát hiện này khẳng định rằng cả WCH và MH đều không nên bị coi nhẹ. Chúng yêu cầu sự đánh giá và theo dõi cẩn thận. Việc phát hiện sớm tổn thương cơ quan đích là cần thiết. Giúp can thiệp kịp thời. Ngăn chặn tiến triển thành biến chứng tim mạch đái tháo đường nghiêm trọng, đặc biệt, khi bệnh nhân chưa dùng thuốc hạ áp.
4.2. Ảnh hưởng của gen ACE I D đến huyết áp
Hệ thống renin-angiotensin-aldosterone (RAAS) đóng vai trò quan trọng trong điều hòa huyết áp. Gen ACE (men chuyển angiotensin) có một biến thể đa hình phổ biến là I/D (insertion/deletion). Biến thể này có thể ảnh hưởng đến mức độ hoạt động của men ACE. Từ đó tác động đến huyết áp. Luận án đã phân tích mối liên quan giữa kiểu gen ACE (I/D) và sự xuất hiện của WCH, MH. Các kết quả chỉ ra rằng một số kiểu gen có thể làm tăng nguy cơ phát triển WCH hoặc MH, đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Việc hiểu rõ vai trò của gen ACE (I/D) giúp cá nhân hóa phác đồ điều trị. Điều này mở ra hướng tiếp cận mới trong kiểm soát huyết áp. Giúp tối ưu hóa việc quản lý tăng huyết áp và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch. Nâng cao hiệu quả điều trị ở nhóm bệnh nhân này.
V.Ý Nghĩa Lâm Sàng Kiểm Soát Tăng Huyết Áp ĐTĐ týp 2
Các phát hiện của luận án có ý nghĩa lâm sàng sâu sắc. Chúng nhấn mạnh sự cần thiết của việc đánh giá huyết áp toàn diện. Đặc biệt là ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2 chưa điều trị thuốc hạ áp. Việc bỏ qua tăng huyết áp áo choàng trắng (WCH) và tăng huyết áp ẩn giấu (MH) có thể dẫn đến hậu quả nghiêm trọng. Tăng nguy cơ biến chứng tim mạch đái tháo đường và tổn thương cơ quan đích. Nghiên cứu này khuyến khích việc sử dụng rộng rãi Đo huyết áp lưu động 24 giờ (ABPM) và Đo huyết áp tại nhà (HBPM). Những công cụ này giúp chẩn đoán chính xác. Từ đó, đưa ra các quyết định điều trị kịp thời. Mục tiêu là kiểm soát huyết áp tối ưu. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.
5.1. Tầm quan trọng của kiểm soát huyết áp tối ưu
Kiểm soát huyết áp tối ưu là trụ cột trong điều trị đái tháo đường týp 2, đặc biệt là khi WCH và MH xuất hiện. Huyết áp mục tiêu cần được cá nhân hóa cho từng bệnh nhân. Việc này dựa trên các yếu tố nguy cơ cá nhân và tổn thương cơ quan đích hiện có. Kiểm soát huyết áp không chỉ giảm nguy cơ đột quỵ và nhồi máu cơ tim. Nó còn bảo vệ thận, mắt và các cơ quan khác khỏi biến chứng đái tháo đường. Các hướng dẫn lâm sàng hiện hành cần được cập nhật. Cần tích hợp các chiến lược chẩn đoán và quản lý WCH, MH một cách rõ ràng hơn. Giúp bác sĩ lâm sàng có công cụ hiệu quả hơn. Từ đó, tối ưu hóa việc kiểm soát huyết áp. Đảm bảo bệnh nhân nhận được sự chăm sóc tốt nhất. Ngăn ngừa sự phát triển của các biến chứng tim mạch đái tháo đường.
5.2. Hướng dẫn quản lý biến chứng tim mạch đái tháo đường
Luận án cung cấp cơ sở để xây dựng hướng dẫn quản lý hiệu quả. Đặc biệt cho bệnh nhân đái tháo đường týp 2 với WCH hoặc MH. Các khuyến nghị bao gồm việc sàng lọc định kỳ bằng ABPM/HBPM. Đồng thời, đánh giá các yếu tố nguy cơ tim mạch chuyển hóa kèm theo. Can thiệp lối sống như chế độ ăn uống lành mạnh, tập thể dục thường xuyên là rất quan trọng. Khi cần thiết, việc bắt đầu điều trị thuốc hạ áp phải dựa trên bằng chứng cụ thể, đặc biệt là từ các phương pháp đo huyết áp ngoài phòng khám. Việc quản lý toàn diện bao gồm kiểm soát đường huyết, lipid máu và các yếu tố nguy cơ khác. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu biến chứng tim mạch đái tháo đường. Cải thiện tiên lượng bệnh. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (215 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBà GIÁO DþC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯ĀC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH NGUYÞN VN LĀC TNG HUY¾T ÁP ÁO CHOÀNG TR¾NG VÀ TNG HUY¾T ÁP ÂN GI¾U TRÊN BÞNH NHÂN ĐÁI THÁO Đ¯âNG TÝP 2 LUÆN ÁN TI¾N S) Y HâC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 Bà GIÁO DþC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯ĀC THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH NGUYÞN VN LĀC TNG HUY¾T ÁP ÁO CHOÀNG TR¾NG VÀ TNG HUY¾T ÁP ÂN GI¾U TRÊN BÞNH NHÂN ĐÁI THÁO Đ¯âNG TÝP 2 NGÀNH: NàI TIM M¾CH Mà Sà: 62720141 LUÆN ÁN TI¾N S) Y HâC NG¯âI H¯àNG DÄN KHOA HâC: 1. TRÀN KIM TRANG 2. NGUYÞN THà BÍCH ĐÀO THÀNH PHà Hâ CHÍ MINH, NM 2023 i LâI CAM ĐOAN Tôi cam đoan đây lc công trknh nghiên cư뀁u c甃ऀa riêng tôi, ccc kĀt quk nghiên cư뀁u đ°£c trknh bcy trong luãn cn lc trung thư뀣c, khcch quan vc ch°a tư뀀ng đ°£c công b÷ ơꄉ bãt kk n¢i nco. Tcc gik luãn cn Nguyën Vn Lư뀣c ii MĂC LĂC L£I CAM ĐOAN .ii DANH MþC CH¯ VIÀT TT.vii DANH MþC BIàU ĐÞ, S¡ ĐÞ.
3 CH¯¡NG 1 TßNG QUAN. Đci thco đ°ßng týp 2. Tăng huyĀt cp co chocng trng, tăng huyĀt cp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp. M÷i liên quan giÿa tăng huyĀt áp áo choàng trng, tăng huyĀt áp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp vßi các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa và gen ACE (I/D).
M÷i liên quan giÿa tăng huyĀt áp áo choàng trng, tăng huyĀt áp ẩn giãu trên ng°ßi ĐTĐ týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp vßi mát s÷ tổn th°¢ng c¢ quan đích c甃ऀa tăng huyĀt áp. Gißi thi⌀u huyĀt áp liên tÿc 24 giß. Các nghiên cư뀁u liên quan trên thĀ gißi và Vi⌀t Nam. 44 CH¯¡NG 2 ĐàI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN C¯U.
ThiĀt kĀ nghiên cư뀁u. Đ÷i t°£ng nghiên cư뀁u. Thßi gian vc địa điám nghiên cư뀁u. Xcc định các biĀn s÷ trong nghiên cư뀁u.
Ph°¢ng phcp, vc công cÿ đo l°ßng, thu thãp s÷ li⌀u. Quy trình nghiên cư뀁u. Ph°¢ng phcp phân tích s÷ li⌀u và kiám soát sai l⌀ch. Đ¿o đư뀁c trong nghiên cư뀁u.
77 CH¯¡NG 3 K¾T QUK NGHIÊN C¯U. Đặc điám lâm sàng, cãn lâm sàng c甃ऀa đ÷i t°£ng nghiên cư뀁u. Tỉ l⌀ vc đặc điám c甃ऀa tăng huyĀt áp áo choàng trng và ẩn giãu trên ng°ßi b⌀nh đci thco đ°ßng týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp. M÷i liên quan giÿa tăng huyĀt áp áo choàng trng, tăng huyĀt áp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp vßi các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa và gen ACE (I/D).
M÷i liên quan giÿa tăng huyĀt áp áo choàng trng, tăng huyĀt áp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp vßi tổn th°¢ng c¢ quan đích và khi kĀt h£p vßi các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa và gen ACE (I/D). 88 CH¯¡NG 4 BÀN LUÆN. Đặc điám lâm sàng, cãn lâm sàng c甃ऀa đ÷i t°£ng nghiên cư뀁u. Tỉ l⌀ tăng huyĀt áp áo choàng trng, tăng huyĀt áp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp.
Tăng huyĀt cp co chocng trng, tăng huyĀt cp ẩn giãu vc ccc yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa trên b⌀nh nhân ĐTĐ týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp. M÷i liên quan giÿa tăng huyĀt áp áo choàng trng vc tăng huyĀt áp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 ch°a đißu trị thu÷c h¿ áp vßi tổn th°¢ng c¢ quan đích và khi kĀt h£p vßi các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hoa và gen ACE (I/D). 128 ĐIÂM H¾N CH¾ CþA NGHIÊN C¯U. 148 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG Bà CÓ LIÊN QUAN TÀI LIÞU THAM KHKO PHĂ LĂC 1.
Bkn thông tin dcnh cho đ÷i t°£ng nghiên cư뀁u và chãp thuãn tham gia nghiên cư뀁u iv 2. M̀u hß s¢ thu thãp dÿ li⌀u nghiên cư뀁u 3. Chẩn đocn đci thco đ°ßng 4. Các hình knh đo huyĀt áp liên tÿc 24 giß 5.
Giãy xác nhãn danh scch ng°ßi b⌀nh tham gia nghiên cư뀁u 6. Giãy xác nhãn Y đư뀁c v DANH MĂC CH¯ VI¾T T¾T Vi¿t t¿t Ti¿ng Anh Ti¿ng Vißt ABPM Ambulatory Blood Pressure Theo dõi huyĀt áp liên tÿc Monitoring ACC/AHA American College of Cardiology/ Tr°ßng môn Tim Hoa Kỳ/ Hái American Heart Association tim Hoa Kỳ ACE Angiotensin-Converting-Enzym Men chuyán angiotensin AT-1R Angiotensin type 1 receptor Ckm thÿ quan angiotensin lo¿i 1 BYT Bá Y tĀ CLS Cãn lâm sàng CSKCT Chỉ s÷ kh÷i c¢ thá ĐTĐ Đci thco đ°ßng EnNaC Endothelial epithelial sodium channel Kênh natri biáu mô nái mô eNOS Endothelial nitric oxide synthase ESC European Society of Cardiology Hái Tim châu Âu ESH European Society of Hypertension Hái Tăng huyĀt áp Châu Âu ET-1 Endothelin-1 HA HuyĀt áp HALT HuyĀt áp liên tÿc HATT HuyĀt áp tâm thu HATTr HuyĀt cp tâm tr°¢ng. HbA1c Glycated hemoglobin Hemoglobin A1c HBPM Home Blood Pressure Monitoring Theo dõi huyĀt áp t¿i nhà IDF International Diabetes Federation Hi⌀p hái đci thco đ°ßng thĀ gißi YĀu t÷ tăng tr°ơꄉng gi÷ng Insulin- IGF-1 Insulin-like Growth Factor -1 1 IL-6 Interleukin-6 INF Tumor Necrosis Factor YĀu t÷ ho¿i tÿ mô vi Vi¿t t¿t Ti¿ng Anh Ti¿ng Vißt ISH International Society of Hypertension Hái Tăng huyĀt áp Qu÷c tĀ International Organization for ISO Tổ chư뀁c tiêu chuẩn hoá qu÷c tĀ Standardization JNC7 Joint National Committee Uỷ ban Qu÷c gia Hoa Kỳ Lipoprotein cholesterol tỉ trọng LDL-C Low density lipoprotein cholesterol thãp MAP Mean systemic arterial pressure HuyĀt cp đáng m¿ch trung bình MR Mineralocorticoid receptor Ckm thÿ quan mineralocorticoid Nicotinamide adenine dinucleotide NADPH phosphate NO Nitric oxit PĐTT Phk đ¿i thãt trái PI3K Phosphatidylinositide 3-kinase RAA Renin-Angiotensin- Aldosterone RLTTr R÷i lo¿n tâm tr°¢ng RWT Relative Wall Thickness Bß dày thành thãt t°¢ng đ÷i SNP Single nucleotide polymorphism Đa hknh đ¢n nucleotide Serum and glucocorticoid regulated SGK-1 kinase 1. Kênh đßng vãn chuyán natri- SGLT2 Sodium- Glucose cotransporter 2 glucose 2 THA Tăng huyĀt áp THAACT Tăng huyĀt áp áo choàng trng THAAG Tăng huyĀt áp ẩn giãu YTNC YĀu t÷ nguy c¢ YĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán YTNCTMCH hóa vii DANH MĂC BKNG Bkng 1.
Bkng mô tk thành phần gene thuác h⌀ RAA. Tiêu chuẩn chẩn đocn tăng huyĀt áp trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 t¿i phòng khám. Phân tầng nguy c¢ tim m¿ch theo mư뀁c huyĀt áp, các yĀu t÷ nguy c¢, tổn th°¢ng c¢ quan đích hoặc các b⌀nh đßng mc. Tiêu chuẩn xcc định tăng huyĀt áp áo choàng trng.
Tiêu chuẩn chẩn đocn tăng huyĀt áp c甃ऀa Phân hái tăng huyĀt áp Vi⌀t Nam 2022. Các nghiên cư뀁u trên thĀ gißi. Các thu÷c knh h°ơꄉng đĀn huyĀt áp. Định nghĩa tiêu chuẩn lo¿i trư뀀.
Tham s÷ và cỡ m̀u °ßc tính so sánh tỉ l⌀ biĀn chư뀁ng. BiĀn s÷ các thá huyĀt áp. BiĀn s÷ yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch- chuyán hóa và gen. Định nghĩa biĀn s÷ tổn th°¢ng c¢ quan đích.
Phân đá b⌀nh võng m¿c tăng huyĀt áp c甃ऀa Keith-Wagener-Baker. Trình tư뀣 5’-3’ vc đo¿n mßi. Các lo¿i băng quãn t¿i B⌀nh vi⌀n Nhân Dân Gia Định. Các yĀu t÷ nguy c¢ giÿa nam và nÿ vß nhân trc học, tißn sÿ, l÷i s÷ng ơꄉ b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2.
Các chỉ s÷ cãn lâm sàng giÿa nam và nÿ c甃ऀa b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2. Các thá huyĀt áp ơꄉ b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2. Phân b÷ các thá huyĀt áp c甃ऀa b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2. Trị s÷ trung bình c甃ऀa huyĀt áp và tần s÷ tim ơꄉ các nhóm huyĀt áp.
M÷i liên quan đ¢n biĀn giÿa các thá huyĀt áp trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 vßi yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa lâm sàng. M÷i liên quan đ¢n biĀn giÿa các thá huyĀt áp trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 vßi yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa cãn lâm sàng và gen ACE (I/D). Hßi quy đa biĀn m÷i liên quan giÿa tăng huyĀt áp áo choàng trng, tăng huyĀt áp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 vßi các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa và gen ACE (I/D). Đcnh gic kh÷i c¢ thãt trái ơꄉ b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2.
Phk đ¿i thãt trái ơꄉ b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2. Phân lo¿i kiáu phk đ¿i thãt trái ơꄉ b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2. Phk đ¿i thãt trái ơꄉ b⌀nh nhân có thßi gian biĀt đci thco đ°ßng týp 2 < 5 năm vc g 5 năm. Albumin ni⌀u trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2.
Tổn th°¢ng đcy mt trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2. Tổn th°¢ng c¢ quan đích cáng gáp trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2. Các d¿ng kĀt h£p c甃ऀa tổn th°¢ng c¢ quan đích. Hßi quy đ¢n biĀn các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa và gen ACE (I/D) liên quan đĀn phk đ¿i thãt trái.
Hßi quy đa biĀn yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hoa liên quan phk đ¿i thãt trái. Hßi quy đ¢n biĀn các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa và gen ACE(I/D) liên quan albumin ni⌀u. Hßi quy đa biĀn yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa liên quan albumin ni⌀u. Hßi quy đ¢n biĀn các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa và gen ACE(I/D) liên quan biĀn chư뀁ng đcy mt.
Hßi quy đa biĀn các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch chuyán hóa liên quan biĀn chư뀁ng đcy mt. M÷i liên quan giÿa các yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch vßi tình tr¿ng có nhißu biĀn chư뀁ng. Hßi quy đa biĀn yĀu t÷ nguy c¢ tim m¿ch liên quan đĀn đßng mc nhißu biĀn chư뀁ng. Đặc điám chung c甃ऀa đ÷i t°£ng nghiên cư뀁u.
Tần suãt kiáu gen và allen c甃ऀa ACE(I/D) trong các nghiên cư뀁u. So sánh tỉ l⌀ tăng huyĀt áp áo choàng trng trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 c甃ऀa các nghiên cư뀁u. So sánh tỉ l⌀ tăng huyĀt áp ẩn giãu trên b⌀nh nhân đci thco đ°ßng týp 2 c甃ऀa các nghiên cư뀁u. So sánh tuổi c甃ऀa trung bình c甃ऀa các thá huyĀt áp vßi các nghiên cư뀁u.
So sánh tỉ l⌀ gißi tính c甃ऀa các thá huyĀt áp vßi các nghiên cư뀁u khác. Chỉ s÷ kh÷i c¢ thá ghi nhãn trong các nghiên cư뀁u. Tỉ l⌀ hút thu÷c lá c甃ऀa các nghiên cư뀁u .116 x DANH MĂC BIÂU Đâ, S¡ Đâ BIÂU Đâ Biáu đß 1. Nßng đá men ACE t°¢ng ư뀁ng vßi các kiáu gen.
Bkn ghi huyĀt áp nái m¿ch tr°ßc, trong vc sau 15 phút thăm khcm. Tỉ l⌀ s÷ng con theo ccc tư뀁 phân vị c甃ऀa huyĀt áp tâm thu ơꄉ nhom tăng huyĀt áp áo choàng trng không mc kgm đci thco đ°ßng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu ở ĐTĐ týp 2" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ phân tích tăng huyết áp áo choàng trắng và ẩn giấu ở bệnh nhân đái tháo đường týp 2. Góp phần cải thiện chẩn đoán, quản lý bệnh hiệu quả.
Luận án "Luận án: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu ở ĐTĐ týp 2" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Luận án: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu ở ĐTĐ týp 2" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu ở ĐTĐ týp 2" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Luận án: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu ở ĐTĐ týp 2" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu ở ĐTĐ týp 2" có 215 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án: Tăng huyết áp áo choàng trắng & ẩn giấu ở ĐTĐ týp 2" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.