Nghiên cứu suy yếu bệnh viện trên bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi - Trần Minh Huy

Khảo sát tỉ lệ suy yếu ở bệnh nhân cao tuổi hội chứng vành cấp bằng thang điểm nguy cơ, nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc tại bệnh viện.

Chuyên ngành

Lão Khoa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn Bác sĩ Nội trú

Năm xuất bản

Số trang

142

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Suy yếu bệnh viện và Hội chứng vành cấp ở cao tuổi

Suy yếu bệnh viện là một vấn đề sức khỏe nghiêm trọng. Nó ảnh hưởng đến bệnh nhân cao tuổi mắc hội chứng vành cấp (HCVC). Tài liệu này tập trung vào mối liên hệ giữa suy yếu mắc phải tại bệnh viện và các kết cục lâm sàng. Việc hiểu rõ suy yếu giúp cải thiện quản lý bệnh nhân. Đặc biệt, bệnh nhân cao tuổi thường có dự trữ sinh lý giảm. Điều này khiến họ dễ bị tổn thương hơn khi đối mặt với bệnh cấp tính. Nhận diện sớm suy yếu là chìa khóa để tối ưu hóa điều trị. Nó cũng giúp ngăn ngừa các biến cố bất lợi. Đây là trọng tâm chính của nghiên cứu này, nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.

1.1. Định nghĩa suy yếu mắc phải tại bệnh viện

Suy yếu bệnh viện là tình trạng suy giảm chức năng thể chất và tinh thần mắc phải trong quá trình nằm viện. Tình trạng này khác với suy yếu nền tảng trước khi nhập viện. Bệnh nhân nhập viện vì bệnh cấp tính, ví dụ hội chứng vành cấp, dễ phát triển suy yếu mới. Yếu cơ và giảm vận động kéo dài gây ảnh hưởng nghiêm trọng. Suy yếu mắc phải tại bệnh viện làm tăng nguy cơ biến cố bất lợi. Đây là một vấn đề sức khỏe cộng đồng quan trọng. Nó đặc biệt nghiêm trọng ở bệnh nhân cao tuổi.

1.2. Hội chứng vành cấp ở đối tượng bệnh nhân cao tuổi

Hội chứng vành cấp (HCVC) bao gồm nhồi máu cơ tim cấp và đau thắt ngực không ổn định. HCVC là một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Bệnh nhân cao tuổi chiếm tỉ lệ lớn trong các trường hợp HCVC. Họ thường có nhiều bệnh đồng mắc và dự trữ sinh lý kém. Triệu chứng HCVC ở người cao tuổi có thể không điển hình. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán và điều trị kịp thời. Bệnh nhân cao tuổi với HCVC có nguy cơ cao hơn về các biến chứng.

1.3. Mối liên hệ suy yếu và nhồi máu cơ tim cấp

Suy yếu là một hội chứng lão hóa phức tạp. Nó đặc trưng bởi sự suy giảm đa hệ thống. Bệnh nhân suy yếu có khả năng phục hồi kém khi đối mặt với căng thẳng. Nhồi máu cơ tim cấp (NMCTC) là một căng thẳng lớn. Bệnh nhân cao tuổi bị NMCTC thường có tình trạng suy yếu tiềm ẩn. Suy yếu làm tăng nguy cơ tử vong và tái nhập viện sau NMCTC. Nó cũng ảnh hưởng đến hiệu quả của các can thiệp.

II.Ảnh hưởng suy yếu đến kết cục bệnh nhân cao tuổi HCVC

Suy yếu tác động sâu sắc đến kết cục của bệnh nhân cao tuổi mắc hội chứng vành cấp. Nó không chỉ ảnh hưởng đến khả năng phục hồi chức năng mà còn tăng nguy cơ tử vong. Bệnh nhân suy yếu thường gặp phải thời gian nằm viện kéo dài. Nguy cơ tái nhập viện cũng tăng lên đáng kể. Điều này gây gánh nặng lớn cho hệ thống y tế và gia đình. Việc hiểu rõ những tác động này là cần thiết để phát triển các chiến lược can thiệp hiệu quả. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống và giảm biến cố bất lợi. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ giữa suy yếu và các kết cục kém.

2.1. Suy giảm chức năng và chất lượng sống sau HCVC

Suy yếu tác động tiêu cực đến khả năng phục hồi chức năng của bệnh nhân HCVC. Bệnh nhân cao tuổi suy yếu thường trải qua suy giảm chức năng đáng kể. Họ gặp khó khăn trong các hoạt động sinh hoạt hàng ngày. Chất lượng cuộc sống bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Tình trạng yếu cơ và giảm vận động kéo dài. Điều này cản trở khả năng tự chăm sóc. Mục tiêu điều trị không chỉ là cứu sống mà còn phục hồi chức năng.

2.2. Nằm viện kéo dài và nguy cơ tái nhập viện

Suy yếu là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho thời gian nằm viện kéo dài. Bệnh nhân suy yếu mắc phải tại bệnh viện cần nhiều chăm sóc hơn. Họ thường gặp biến chứng sau phẫu thuật hoặc can thiệp. Nằm viện kéo dài làm tăng gánh nặng y tế. Nó cũng làm suy giảm thể trạng bệnh nhân. Nguy cơ tái nhập viện trong 30 ngày hoặc 6 tháng sau xuất viện tăng cao. Tái nhập viện thường liên quan đến các biến chứng hoặc đợt cấp của bệnh đồng mắc.

2.3. Tăng nguy cơ tử vong nội viện ở bệnh nhân cao tuổi

Bệnh nhân cao tuổi bị HCVC và suy yếu có nguy cơ tử vong nội viện cao hơn. Suy yếu phản ánh khả năng dự trữ sinh lý kém. Nó làm giảm khả năng chống chịu với bệnh tật. Các nghiên cứu đã chỉ ra mối liên hệ chặt chẽ này. Tỉ lệ tử vong sau xuất viện cũng tăng lên đáng kể. Việc nhận diện sớm suy yếu giúp cải thiện tiên lượng.

III.Đánh giá suy yếu tại bệnh viện cho bệnh nhân HCVC

Việc đánh giá suy yếu một cách chính xác và kịp thời là yếu tố then chốt. Đặc biệt là đối với bệnh nhân cao tuổi mắc hội chứng vành cấp. Các công cụ sàng lọc và thang điểm nguy cơ giúp xác định bệnh nhân có nguy cơ cao. Điều này cho phép can thiệp sớm. Nó cũng giúp cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc. Đánh giá toàn diện bao gồm cả các yếu tố thể chất như yếu cơ và giảm vận động. Nâng cao khả năng nhận diện suy yếu là mục tiêu quan trọng. Nó cải thiện chất lượng điều trị và tiên lượng cho bệnh nhân.

3.1. Các công cụ sàng lọc suy yếu cho người cao tuổi

Đánh giá suy yếu cần được thực hiện thường quy ở người cao tuổi nhập viện. Nhiều công cụ đã được phát triển để sàng lọc suy yếu. Ví dụ như thang điểm Clinical Frailty Scale (CFS) hoặc Frailty Index (FI). Các công cụ này giúp nhận diện sớm bệnh nhân có nguy cơ. Thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện (HFRS) là một công cụ tiềm năng. Nó giúp đánh giá suy yếu mắc phải tại bệnh viện.

3.2. Vai trò của thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện

Thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện (HFRS) là một công cụ hứa hẹn. Nó sử dụng dữ liệu từ hồ sơ bệnh án điện tử. Thang điểm này giúp đánh giá nguy cơ suy yếu bệnh viện. Việc áp dụng HFRS giúp các bác sĩ xác định bệnh nhân cần can thiệp. Nó giúp cá nhân hóa kế hoạch chăm sóc. Điều này đặc biệt quan trọng cho bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi.

3.3. Xác định yếu cơ và giảm vận động ở bệnh nhân

Đánh giá chi tiết về yếu cơ và giảm vận động rất cần thiết. Khám lâm sàng bao gồm đánh giá sức mạnh cơ bắp. Các bài kiểm tra vận động đơn giản như tốc độ đi bộ. Đo lường sức cầm nắm cũng là một chỉ số quan trọng. Kết hợp các đánh giá này cho cái nhìn toàn diện về suy giảm chức năng. Việc xác định sớm giúp xây dựng kế hoạch phục hồi chức năng tim mạch hiệu quả.

IV.Chiến lược quản lý suy yếu ở người bệnh hội chứng vành cấp

Quản lý suy yếu ở bệnh nhân cao tuổi mắc hội chứng vành cấp đòi hỏi một cách tiếp cận đa diện. Các chiến lược tập trung vào dinh dưỡng, vận động sớm và phối hợp đa chuyên khoa. Mục tiêu là duy trì chức năng, giảm thiểu suy yếu mắc phải tại bệnh viện. Đồng thời, cần quản lý hiệu quả các bệnh đồng mắc. Điều này giúp tối ưu hóa quá trình phục hồi. Việc can thiệp sớm và toàn diện có thể cải thiện đáng kể kết cục lâm sàng. Nó cũng nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân sau xuất viện. Các phác đồ điều trị cần được cá nhân hóa cao độ.

4.1. Can thiệp dinh dưỡng và vận động sớm tại viện

Quản lý suy yếu đòi hỏi một cách tiếp cận toàn diện. Can thiệp dinh dưỡng đóng vai trò trung tâm. Cung cấp đủ protein và calo là cần thiết. Điều này giúp ngăn ngừa mất cơ. Vận động sớm và an toàn là yếu tố quan trọng khác. Các bài tập nhẹ nhàng, có giám sát giúp duy trì khối cơ. Nó cũng cải thiện chức năng vận động. Phục hồi chức năng tim mạch nên được bắt đầu càng sớm càng tốt.

4.2. Phối hợp đa chuyên khoa trong điều trị HCVC

Bệnh nhân cao tuổi với hội chứng vành cấp và suy yếu cần chăm sóc đa chuyên khoa. Đội ngũ bao gồm bác sĩ tim mạch, lão khoa, vật lý trị liệu, dinh dưỡng. Mỗi chuyên gia đóng góp vào kế hoạch điều trị tổng thể. Sự phối hợp này giúp tối ưu hóa kết quả. Nó giảm thiểu các biến chứng do suy yếu mắc phải tại bệnh viện.

4.3. Quản lý bệnh đồng mắc giúp giảm suy yếu

Bệnh nhân cao tuổi thường có nhiều bệnh đồng mắc. Các bệnh này bao gồm đái tháo đường, suy thận, bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính. Quản lý tốt các bệnh đồng mắc là yếu tố then chốt. Điều trị hiệu quả các tình trạng này giúp giảm gánh nặng cho cơ thể. Nó cũng cải thiện khả năng phục hồi của bệnh nhân. Giảm thiểu các yếu tố nguy cơ khác cũng quan trọng.

V.Biến chứng và thời gian nằm viện do suy yếu mắc phải

Suy yếu là yếu tố dự báo mạnh mẽ cho các biến chứng nội viện và thời gian nằm viện kéo dài. Bệnh nhân cao tuổi mắc hội chứng vành cấp bị suy yếu có nguy cơ cao hơn. Các biến chứng bao gồm nhiễm trùng, loét tì đè và rối loạn nhận thức. Thời gian nằm viện kéo dài không chỉ tăng gánh nặng y tế mà còn làm trầm trọng thêm tình trạng yếu cơ. Nguy cơ tái phát đau thắt ngực không ổn định hoặc nhồi máu cơ tim cấp cũng tăng lên. Việc theo dõi sát sao và can thiệp kịp thời là cực kỳ quan trọng. Điều này giúp cải thiện kết cục và giảm gánh nặng bệnh tật.

5.1. Các biến chứng nội viện thường gặp ở người suy yếu

Bệnh nhân suy yếu mắc phải tại bệnh viện đối mặt với nhiều biến chứng. Nhiễm trùng bệnh viện, viêm phổi, loét tì đè thường gặp hơn. Rối loạn nhận thức, mê sảng cũng có nguy cơ cao. Các biến chứng này làm phức tạp quá trình điều trị. Chúng làm tăng chi phí y tế và kéo dài thời gian phục hồi. Việc nhận diện và phòng ngừa sớm là cần thiết.

5.2. Yếu cơ và giảm vận động dẫn đến nằm viện kéo dài

Yếu cơ và giảm vận động là những biểu hiện rõ ràng của suy yếu. Các tình trạng này làm suy giảm khả năng di chuyển độc lập. Bệnh nhân cần hỗ trợ nhiều hơn trong sinh hoạt. Điều này trực tiếp góp phần vào thời gian nằm viện kéo dài. Nằm viện kéo dài lại làm trầm trọng thêm yếu cơ và giảm vận động. Tạo thành một vòng luẩn quẩn khó phá vỡ. Phục hồi chức năng tim mạch sớm là giải pháp.

5.3. Nguy cơ đau thắt ngực không ổn định tái phát

Bệnh nhân cao tuổi suy yếu mắc hội chứng vành cấp có nguy cơ tái phát cao. Đau thắt ngực không ổn định có thể tái diễn. Nhồi máu cơ tim cấp lần hai cũng là một biến cố nghiêm trọng. Suy yếu làm giảm khả năng dung nạp các can thiệp. Nó cũng ảnh hưởng đến việc tuân thủ điều trị. Cần chiến lược quản lý tích cực để giảm nguy cơ này.

VI.Phục hồi chức năng tim mạch cho bệnh nhân suy yếu HCVC

Phục hồi chức năng tim mạch (PHCNTM) đóng vai trò then chốt trong việc cải thiện kết cục cho bệnh nhân cao tuổi suy yếu mắc hội chứng vành cấp. Nó không chỉ giúp phục hồi chức năng tim mạch mà còn giảm thiểu suy yếu mắc phải tại bệnh viện. Các chương trình PHCNTM cần được thiết kế cá thể hóa. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho từng bệnh nhân. PHCNTM sớm giúp duy trì khối cơ, cải thiện khả năng vận động và giảm nguy cơ tái nhập viện. Đây là một chiến lược toàn diện giúp bệnh nhân lấy lại sức khỏe. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài.

6.1. Lợi ích của phục hồi chức năng tim mạch sớm

Phục hồi chức năng tim mạch (PHCNTM) là một phần không thể thiếu. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân hội chứng vành cấp. Đối với bệnh nhân cao tuổi suy yếu, PHCNTM càng quan trọng. PHCNTM sớm giúp duy trì sức mạnh cơ bắp. Nó cải thiện khả năng vận động. Nó cũng giảm nguy cơ suy yếu mắc phải tại bệnh viện.

6.2. Chương trình tập luyện cá thể hóa cho người suy yếu

Các chương trình PHCNTM cần được cá thể hóa. Đặc biệt cho bệnh nhân cao tuổi và suy yếu. Cần đánh giá kỹ lưỡng tình trạng thể chất từng bệnh nhân. Chương trình bao gồm các bài tập cường độ thấp đến vừa phải. Tăng dần cường độ tập luyện một cách an toàn. Giám sát chặt chẽ là cần thiết để tránh biến cố. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả phục hồi.

6.3. Giảm nguy cơ suy yếu mắc phải tại bệnh viện

PHCNTM không chỉ cải thiện chức năng tim mạch. Nó còn đóng vai trò quan trọng trong việc giảm suy yếu. Bệnh nhân tham gia PHCNTM ít bị yếu cơ và giảm vận động hơn. Họ phục hồi nhanh hơn sau các biến cố y tế. Điều này góp phần rút ngắn thời gian nằm viện. Nó cũng cải thiện chất lượng cuộc sống lâu dài. Đây là một chiến lược toàn diện cho bệnh nhân cao tuổi.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Khảo sát tỉ lệ suy yếu bằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện trên bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (142 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH -------------------- TRẦN MINH HUY KHẢO SÁT TỈ LỆ SUY YẾU BẰNG THANG ĐIỂM NGUY CƠ SUY YẾU BỆNH VIỆN TRÊN BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP CAO TUỔI LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ------------------- TRẦN MINH HUY KHẢO SÁT TỈ LỆ SUY YẾU BẰNG THANG ĐIỂM NGUY CƠ SUY YẾU BỆNH VIỆN TRÊN BỆNH NHÂN HỘI CHỨNG VÀNH CẤP CAO TUỔI CHUYÊN NGÀNH LÃO KHOA MÃ SỐ: NT 62 72 20 30 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS.TS NGUYỄN VĂN TÂN THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi. Các số liệu nêu trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác.

Tác giả luận văn Trần Minh Huy. MỤC LỤC DANH MỤC VIẾT TẮT. i DANH MỤC BẢNG. iii DANH MỤC BIỂU ĐỒ.

iv DANH MỤC SƠ ĐỒ .v DANH MỤC HÌNH .1 MỤC TI U NGHI N CỨU .3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Hội chứng vành cấp. Định nghĩa hội chứng vành cấp. Sinh l ệnh hội chứng vành cấp.

Chẩn đoán hội chứng vành cấp. Hội chứng vành cấp ở người cao tuổi. Các thang điểm tiên lượng trong hội chứng vành cấp. Định nghĩa v suy yếu.

Nguyên nhân của suy yếu. Biểu hiện của suy yếu. Hậu quả của suy yếu. Đánh giá suy yếu.

Tổng quan về những nghiên cứu về suy yếu có liên quan đến đề tài. Những nghiên cứu trên thế giới. Những nghiên cứu trong nước. 30 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG V PHƯƠNG PHÁP NGHI N CỨU.

Đối t n n iên cứu. Dân số mục tiêu. Dân số chọn mẫu. Tiêu chuẩn chọn ệnh.

Tiêu chuẩn lo i trừ. 32 22 P n p pn iên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Kỹ thuật chọn mẫu.

Phương pháp thu nhập số liệu. Các biến số nghiên cứu. Định nghĩa các iến số nghiên cứu. Phương pháp quản l và x l số liệu.

Đ o đức nghiên cứu. 45 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ .46 3 1 Đặc điểm dân số nghiên cứu. Suy yếu đ n i bằn t an điểm n u c su ếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. Mối liên quan iữa su ếu t eo t an điểm n u c su ếu bệnh viện v can thiệp mạch vành qua da, điều trị nội khoa, t ời ian nằm viện biến c ứn và t von nội viện trên bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi.

Mối liên quan iữa su ếu t eo t an điểm n u c su ếu bệnh viện v tỉ lệ t i n ập viện t von tron vòng 6 t n t eo d i ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. Ảnh hưởng của suy yếu đến kết cục lâm sàng 6 tháng trên ệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. Mối liên quan đa iến giữa suy yếu theo thang điểm nguy cơ suy yếu ệnh viện và các kết cục lâm sàng trong v ng 6 tháng theo i ở ệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. 67 CHƯƠNG 4: B N LUẬN .69 4 1 Đặc điểm dân số nghiên cứu.

Đặc điểm v lâm sàng. Đặc điểm v cận lâm sàng. Tỉ lệ suy yếu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi t eo t an điểm n u c su ếu bệnh viện. Tính điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện.

Tỉ lệ suy yếu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi theo thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện. Mối liên quan giữa suy yếu t eo t an điểm n u c su ếu bệnh viện v qu trìn điều trị ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. Đi u trị nội khoa. Can thiệp m ch vành qua da.

Mối liên quan giữa suy yếu t eo t an điểm n u c su ếu bệnh viện và các biến chứng trong thời gian nằm viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. Thời gian nằm viện. Biến chứng nội viện. T vong nội viện.

Mối liên quan giữa suy yếu t eo t an điểm n u c su ếu bệnh viện và t vong, tái nhập viện trong thời gian theo dõi 6 tháng ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. Tỉ lệ tái nhập viện và t vong trong thời gian theo dõi 6 tháng. Ảnh hưởng của suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện và các yếu tố liên quan đến t vong 6 tháng trên bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi. Ảnh hưởng của suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện và các yếu tố liên quan đến tái nhập viện 6 tháng trên bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi.94 HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI .95 T I LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.

i DANH MỤC VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT Tên viết tắt Tên đầ đủ BMV Bệnh m ch vành BN Bệnh nhân CTT Chẹn thụ thể ĐTNKOĐ Đau thắt ngực không ổn định HCVC Hội chứng vành cấp HCVCKSTCL Hội chứng vành cấp không ST chênh lên KTC Khoảng tin cậy NCT Người cao tuổi NMCTC Nhồi máu cơ tim cấp NMCTCKSTCL Nhồi máu cơ tim cấp không ST chênh lên NMCTCSTCL Nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên ƯCMC Ức chế men chuyển TIẾNG ANH Tên viết tắt Tên đầ đủ ARNI Angiotensin receptor-neprilysin inhibitor CFS Clinical Frailty Scale. ii FI Frailty Index HFRS Hospital Frailty Risk Score ICD-10 International Statistical Classification of Diseases and Related Health Problems – 10 MRA Mineralocorticoid Receptor Antagonists PCI Percutaneous coronary intervention. iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các thể của hội chứng vành cấp.

Tỉ lệ t vong theo thang điểm GRACE trong vòng 6 tháng. Bảng điểm nguy cơ TIMI ở bệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên. Các định nghĩa v suy yếu. Các công cụ đánh giá suy yếu.

Tiêu chuẩn chẩn đoán suy yếu lâm sàng của Frie. Nghiên cứu ngoài nước chứng minh mối liên quan giữa suy yếu và bệnh m ch vành. Các biến số nghiên cứu. So sánh đặc điểm lâm sàng giữa nhóm bệnh nhân suy yếu và không suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện.

So sánh đặc điểm cận lâm sàng giữa nhóm bệnh nhân suy yếu và không suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện. Điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện. So sánh đặc điểm đi u trị giữa nhóm bệnh nhân suy yếu và không suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện. Mối liên quan giữa suy yếu theo thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện và các yếu tố khác với đi u trị nội khoa và can thiệp m ch vành qua da.

So sánh thời gian nằm viện và biến chứng trong thời gian nằm viện giữa nhóm bệnh nhân suy yếu và không suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện. Mối liên quan giữa suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện và iến chứng trong thời gian nằm viện. Phân tích mối liên quan giữa các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng suy yếu theo thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện và t vong nội viện. So sánh t vong và tái nhập viện trong thời gian theo dõi giữa nhóm bệnh nhân suy yếu và không suy yếu đánh giá ằng thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện .62 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân lo i hội chứng vành cấp. Phân bố điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện. Các mã ICD-10 được s dụng nhi u nhất để tính điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện. Tỉ lệ suy yếu theo thang điểm nguy cơ suy yếu bệnh viện.

Nguyên nhân t vong và tái nhập viện trong vòng 6 tháng theo dõi. Ảnh hưởng của suy yếu đến t vong do mọi nguyên nhân theo thời gian. Ảnh hưởng của suy yếu đến t vong do nguyên nhân tim m ch theo thời gian. Ảnh hưởng của suy yếu đến t vong không do nguyên nhân tim m ch theo thời gian.

Ảnh hưởng của suy yếu đến tái nhập viện do mọi nguyên nhân theo thời gian. Ảnh hưởng của suy yếu đến tái nhập viện do nguyên nhân tim m ch theo thời gian. Ảnh hưởng của suy yếu đến tái nhập viện không do nguyên nhân tim m ch theo thời gian. Ảnh hưởng của suy yếu đến các kết cục t vong và tái nhập viện.

Tổng kết các bệnh nhân tham gia nghiên cứu .46 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sinh lý bệnh hội chứng vành cấp. Triệu chứng lâm sàng hội chứng vành cấp thay đổi theo tuổi. Các triệu chứng lâm sàng không đặc hiệu khi nhập cấp cứu ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi.

Tỉ lệ t vong theo TIMI ở ệnh nhân nhồi máu cơ tim cấp ST chênh lên 13 Hình 1. Các giai đo n của suy yếu. Lão hoá và bệnh lý tim m ch dẫn đến suy yếu. Thang điểm suy yếu lâm sàng Cana a cập nhật 2020.

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Đến đầu thế k XXI, t vong o ệnh tim m ch đ trở thành nguyên nhân chủ yếu, chiếm trên 30% t vong chung.1,2 Trong các nguyên nhân t vong o tim m ch thì ệnh m ch vành (BMV) là nguyên nhân hàng đầu, trong đó hội chứng vành cấp (HCVC) là bệnh thường gặp nhất, chiếm đến 14 t vong chung và là nguyên nhân chính làm giảm số năm sống và số năm sống không ệnh tật.3-5 Theo ước tính của Hiệp hội Tim m ch Hoa Kỳ cứ khoảng 40 giây trôi qua l i có một trường hợp nhồi máu cơ tim cấp (NMCTC), trong đó tỉ lệ t vong lên đến 30% trong 30 ngày đầu sau NMCTC.6 Tần suất mới mắc HCVC, tỉ lệ các biến cố sau HCVC cũng tăng ần theo tuổi.7 Bên c nh những mất mát v con người BMV c n mang l i một gánh nặng rất lớn v mặt kinh tế. T i Hoa Kỳ, chi phí cho đi u trị bệnh tim m ch được dự báo sẽ đ t 818,1 tỉ đô la, trong đó BMV là 106 4 tỉ đô la vào năm 2030.8 Trong những thập k qua, gánh nặng toàn cầu v BMV đ chuyển sang các nước có thu nhập thấp và trung bình.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Suy yếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Khảo sát tỉ lệ suy yếu ở bệnh nhân cao tuổi hội chứng vành cấp bằng thang điểm nguy cơ, nhằm nâng cao chất lượng chăm sóc tại bệnh viện.

Luận án "Suy yếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Suy yếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Suy yếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi" thuộc chuyên ngành Lão Khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Suy yếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Suy yếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi" có 142 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Suy yếu bệnh viện ở bệnh nhân hội chứng vành cấp cao tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter