Nghiên cứu SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành - Luận án TS
"SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành giúp đánh giá hiệu quả can thiệp tim mạch, phát hiện thiếu máu cục bộ và tối ưu điều trị."
Năm xuất bản
Số trang
178
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành
- Số trang:
- 178 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Lê Mạnh Hà
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành
Khái niệm tái thông mạch vành bao gồm các kỹ thuật phục hồi dòng chảy cơ tim. Phương pháp can thiệp mạch vành qua da PCI và phẫu thuật bắc cầu chủ vành CABG là hai trụ cột chính. Mục tiêu điều trị là cứu vãn vùng cơ tim thiếu máu cục bộ. Kỹ thuật này giúp giảm triệu chứng đau thắt ngực và cải thiện tiên lượng sống còn. Tuy nhiên, tình trạng tưới máu mô thực tế không phải lúc nào cũng tương xứng với mức độ thông thoáng lòng mạch trên hình ảnh chụp mạch vành số hóa xóa nền. Hiện tượng không tái tưới máu mô hoặc tổn thương vi mạch vẫn có thể xảy ra sau can thiệp. Kỹ thuật SPECT tưới máu cơ tim đóng vai trò then chốt trong theo dõi sau can thiệp. Phương pháp cung cấp bức tranh khách quan về tưới máu ở mức độ tế bào. Kết quả xạ hình phản ánh chính xác hiệu quả tưới máu vi tuần hoàn và chuyển hóa năng lượng sợi cơ tim. Nghiên cứu hình ảnh sau tái thông giúp bác sĩ lâm sàng phát hiện sớm nguy cơ tái phát thiếu máu cơ tim. Kỹ thuật này hỗ trợ quyết định phác đồ điều trị nội khoa tối ưu hoặc chỉ định can thiệp bổ sung kịp thời.
1.1. Đặc điểm vi tuần hoàn và tưới máu mô cơ tim
Dòng chảy thượng tâm mạc thông suốt không đồng nghĩa với tế bào cơ tim nhận đủ máu. Tổn thương vi mạch có thể xuất hiện do hiện tượng thuyên tắc vi mạch, phù nề tế bào hoặc co thắt mạch. Điều này dẫn đến hiện tượng không có tái tưới máu dù mạch vành chính đã mở rộng. Xạ hình tưới máu cơ tim MPI giúp định lượng chính xác sự phân bố dược chất phóng xạ 99mTc-MIBI tại từng vùng cơ tim. Mức độ tập trung phóng xạ phản ánh tính toàn vẹn của màng tế bào và lưu lượng dòng máu vi mạch. Kỹ thuật SPECT cho phép phân tích sự cải thiện tưới máu theo từng phân vùng giải phẫu cụ thể. Phân đoạn thất trái theo chuẩn 17 vùng giúp đối chiếu chính xác với vùng cấp máu của từng nhánh động mạch vành. Sự hồi phục tưới máu sau can thiệp thường diễn ra từng bước. Việc theo dõi bằng hình ảnh xạ hình định kỳ giúp đánh giá toàn diện động học hồi phục của mạng lưới vi tuần hoàn cơ tim.
1.2. Phân biệt tổn thương cơ tim không hồi phục
Tái tưới máu cơ tim không thể đảo ngược hoàn toàn tổn thương tại các mô đã hoại tử xơ hóa. Khuyết xạ cố định trên cả hai pha gắng sức và pha nghỉ thể hiện vùng sẹo cơ tim vĩnh viễn. Ngược lại, khuyết xạ có khả năng hồi phục biểu thị tình trạng cơ tim thiếu máu còn sống sót. Kỹ thuật SPECT tưới máu cơ tim phân định rõ ranh giới giữa mô xơ sẹo và mô cơ tim còn bảo tồn chức năng. Đánh giá chính xác tổn thương không hồi phục giúp bác sĩ tiên lượng khả năng cải thiện phân suất tống máu thất trái. Bệnh nhân có diện tích sẹo nhồi máu lớn cần phác đồ điều trị suy tim tích cực. Ngược lại, diện sẹo nhỏ dự báo tiên lượng lâm sàng thuận lợi hơn sau can thiệp. SPECT tưới máu cơ tim là công cụ tham chiếu tiêu chuẩn để xác định gánh nặng tổn thương cơ tim sau nhồi máu.
II. Vai trò xạ hình SPECT tưới máu cơ tim sau can thiệp vành
Kỹ thuật xạ hình SPECT tưới máu cơ tim cung cấp thông tin sinh lý huyết động học chính xác sau can thiệp mạch vành. Chụp mạch vành qua da cung cấp thông tin giải phẫu lòng mạch. Tuy nhiên, hình ảnh lòng mạch không phản ánh đầy đủ tác động chức năng của tổn thương lên tưới máu cơ tim. Phương pháp SPECT kết hợp nghiệm pháp gắng sức thể lực hoặc gắng sức bằng thuốc giúp làm bộc lộ các bất thường tưới máu tiềm tàng. Nghiên cứu sau can thiệp mạch vành qua da PCI cho thấy xạ hình SPECT giúp xác định mức độ thành công về mặt sinh lý của thủ thuật. Hình ảnh tưới máu bình thường sau can thiệp dự báo nguy cơ biến cố tim mạch rất thấp trong tương lai. Ngược lại, sự hiện diện của các vùng khuyết xạ diện rộng cảnh báo nguy cơ tái nhập viện hoặc nhồi máu cơ tim tái phát. Kỹ thuật hỗ trợ bác sĩ phân tầng nguy cơ và lập kế hoạch quản lý bệnh nhân dài hạn.
2.1. Đánh giá hiệu quả sau can thiệp mạch vành qua da PCI
Thủ thuật can thiệp mạch vành qua da PCI nhằm khôi phục đường kính lòng mạch bằng stent kim loại hoặc stent phủ thuốc. Sau khi đặt stent, việc đánh giá lưu lượng dòng chảy cơ tim là yêu cầu lâm sàng quan trọng. Xạ hình tưới máu cơ tim MPI thực hiện sau PCI giúp so sánh sự biến đổi điểm tưới máu pha gắng sức SSS và pha nghỉ SRS. Sự giảm điểm tưới máu tổng thể phản ánh can thiệp đã giải phóng tắc nghẽn thành công. Nhiều trường hợp bệnh nhân hết đau ngực nhưng xạ hình vẫn phát hiện bất thường tưới máu. Điều này thường do bệnh lý đa nhánh chưa được tái tưới máu toàn bộ hoặc tổn thương vi mạch lan tỏa. SPECT tưới máu cơ tim cung cấp bằng chứng khách quan để bác sĩ đánh giá hiệu quả thực chất của thủ thuật can thiệp. Từ đó, thầy thuốc có thể tối ưu hóa đơn thuốc điều trị nội khoa hoặc cân nhắc can thiệp thêm các nhánh mạch phụ.
2.2. Phân tầng nguy cơ biến cố tim mạch sau can thiệp
Bệnh nhân sau can thiệp mạch vành có mức độ nguy cơ biến cố tim mạch không đồng đều. Kỹ thuật SPECT tưới máu cơ tim giúp chia nhóm bệnh nhân theo mức độ nguy cơ thấp, trung bình hoặc cao dựa trên chỉ số tổng điểm chênh lệch SDS. Chỉ số SDS phản ánh mức độ thiếu máu cơ tim cục bộ có thể phục hồi. Giá trị SDS càng cao thì nguy cơ biến cố tim mạch chính MACE càng lớn. Phân tầng nguy cơ bằng SPECT giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và cá thể hóa chiến lược điều trị. Bệnh nhân có nguy cơ thấp trên xạ hình có thể tiếp tục duy trì phác đồ điều trị bảo tồn an toàn. Nhóm bệnh nhân có nguy cơ cao cần được theo dõi sát sao, điều chỉnh liều thuốc kháng kết tập tiểu cầu và kiểm soát lipid máu tích cực. Kỹ thuật xạ hình đóng vai trò la bàn định hướng cho công tác quản lý bệnh nhân mạn tính.
III. Đánh giá sống còn cơ tim và thiếu máu tồn dư bằng SPECT
Hiện tượng rối loạn chức năng thất trái sau biến cố mạch vành có thể đảo ngược nếu cơ tim còn khả năng sống sót. Hai trạng thái bệnh lý phổ biến bao gồm cơ tim ngủ đông và cơ tim choáng váng. Cơ tim ngủ đông là tình trạng tế bào giảm co bóp kéo dài do thiếu máu nuôi dưỡng mạn tính nhưng vẫn giữ nguyên vẹn cấu trúc tế bào. Cơ tim choáng váng xảy ra sau các đợt thiếu máu cấp tính thoáng qua, chức năng co bóp hồi phục chậm dù dòng máu đã được tái lập. Kỹ thuật SPECT kết hợp chất gắn phóng xạ 99mTc-MIBI hoặc Nitrate là phương pháp giá trị cao để đánh giá sống còn cơ tim. Việc xác định mô cơ tim còn sống giúp dự đoán khả năng phục hồi chức năng thất trái sau khi tái thông mạch vành. Đồng thời, SPECT phát hiện chính xác thiếu máu cơ tim tồn dư tại các vùng cơ tim được cấp máu bởi các nhánh mạch chưa can thiệp hoặc tổn thương can thiệp chưa hoàn toàn.
3.1. Phân biệt cơ tim ngủ đông và cơ tim choáng váng
Phân biệt cơ tim ngủ đông và cơ tim choáng váng mang ý nghĩa quyết định trong lựa chọn hướng điều trị. Trong cơ tim ngủ đông, dòng máu mạch vành giảm thấp kéo dài khiến tế bào chuyển sang trạng thái chuyển hóa tối thiểu để duy trì sự sống. Xạ hình tưới máu cơ tim MPI sau khi dùng Nitrate cho thấy sự tăng hấp thu chất phóng xạ rõ rệt tại vùng cơ tim ngủ đông. Hiện tượng này khẳng định màng tế bào còn nguyên vẹn và mạch máu còn khả năng giãn nở. Đối với cơ tim choáng váng, tưới máu mô đã trở lại bình thường nhưng rối loạn vận động thành tim vẫn tồn tại trong vài ngày đến vài tuần. Gated SPECT giúp ghi nhận đồng thời tưới máu và vận động thành tim trên từng chu chuyển tim. Sự bất tương xứng giữa tưới máu bình thường và giảm vận động cục bộ là dấu hiệu đặc trưng của cơ tim choáng váng. Tình trạng này sẽ tự hồi phục theo thời gian mà không cần can thiệp tái thông thêm.
3.2. Phát hiện và định lượng thiếu máu cơ tim tồn dư
Thiếu máu cơ tim tồn dư sau tái tưới máu là yếu tố nguy cơ dẫn đến đau ngực tái phát và suy tim tiến triển. Nhiều bệnh nhân chỉ được can thiệp nhánh mạch vành thủ phạm gây hội chứng vành cấp, để lại các tổn thương hẹp tại những nhánh mạch khác. Xạ hình SPECT pha gắng sức giúp bộc lộ rõ vùng cơ tim bị thiếu máu do các nhánh hẹp tồn dư này cấp máu. Mức độ thiếu máu cơ tim tồn dư được định lượng thông qua tỷ lệ phần trăm thể tích thất trái bị thiếu máu thiếu hụt. Vùng thiếu máu cơ tim tồn dư vượt quá 10% thể tích thất trái là chỉ định mạnh mẽ cho việc tái thông mạch vành bổ sung. Việc định lượng chuẩn xác bằng phần mềm xử lý hình ảnh SPECT tự động giúp loại trừ sai số cảm tính và nâng cao độ tin cậy trong thực hành lâm sàng.
IV. Ứng dụng xạ hình SPECT tưới máu cơ tim theo dõi sau CABG
Phương pháp phẫu thuật bắc cầu chủ vành CABG thường áp dụng cho bệnh nhân tổn thương nhiều nhánh mạch vành phức tạp hoặc tổn thương thân chung động mạch vành trái. Sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành CABG, cấu trúc giải phẫu và tuần hoàn cơ tim thay đổi đáng kể. Việc chụp lại mạch vành xâm lấn để kiểm tra các cầu nối tĩnh mạch hiển hoặc động mạch ngực trong thường tiềm ẩn rủi ro tai biến. Xạ hình SPECT tưới máu cơ tim là giải pháp không xâm lấn hàng đầu để đánh giá lưu thông của các cầu nối mạch vành. Phương pháp này ghi nhận chính xác mức độ hồi phục tưới máu tại từng vùng cơ tim được cấp máu bởi từng cầu nối cụ thể. Kỹ thuật cho phép phát hiện sớm tình trạng tắc nghẽn hoặc suy giảm chức năng cầu nối trước khi triệu chứng lâm sàng trở nên trầm trọng.
4.1. Đánh giá thông thoáng cầu nối mạch vành sau mổ
Sự cải thiện tưới máu trên xạ hình SPECT phản ánh trực tiếp tình trạng lưu thông tốt của các cầu nối giải phẫu. Cầu nối động mạch ngực trong thường duy trì độ thông thoáng dài hạn tốt hơn cầu nối tĩnh mạch hiển. Xạ hình tưới máu cơ tim MPI giúp theo dõi sự biến đổi tưới máu theo thời gian sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành CABG. Hình ảnh SPECT bình thường khẳng định các cầu nối đang cung cấp lưu lượng máu đầy đủ cho các vùng cơ tim tương ứng. Nếu cầu nối bị huyết khối tắc nghẽn hoặc thoái hóa xơ vữa, vùng cơ tim phía sau cầu nối sẽ xuất hiện khuyết xạ pha gắng sức trở lại. Xạ hình SPECT giúp xác định chính xác vị trí cầu nối gặp sự cố mà không cần tiến hành thủ thuật thông tim xâm lấn phức tạp. Đây là cơ sở then chốt để bác sĩ điều chỉnh điều trị nội khoa hoặc chỉ định can thiệp qua da trên cầu nối khi cần thiết.
4.2. Đánh giá chức năng thất trái bằng Gated SPECT
Kỹ thuật Gated SPECT cho phép thu nhận hình ảnh tưới máu đồng bộ với tín hiệu điện tâm đồ. Phương pháp này cung cấp đồng thời thông tin về tưới máu cơ tim, phân suất tống máu thất trái LVEF, thể tích cuối tâm thu ESV và thể tích cuối tâm trương EDV. Sau phẫu thuật tái thông mạch vành, sự hồi phục chỉ số LVEF và giảm thể tích thất trái là minh chứng cho sự tái cấu trúc thất trái thành công. Đánh giá sống còn cơ tim bằng Gated SPECT giúp dự báo trước mức độ cải thiện của phân suất tống máu thất trái. Vùng cơ tim ngủ đông được tái tưới máu sẽ dần hồi phục khả năng co bóp và góp phần nâng cao hiệu suất bơm máu của tim. Việc theo dõi định kỳ bằng Gated SPECT cung cấp cái nhìn toàn diện về cả huyết động học và tưới máu vi tuần hoàn cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
V. Phát hiện tái hẹp trong stent qua SPECT tưới máu cơ tim
Biến chứng tái hẹp trong stent vẫn là một thách thức lớn trong kỷ nguyên can thiệp tim mạch hiện đại. Tái hẹp xảy ra do sự tăng sinh quá mức của lớp nội mạc mạch máu hoặc hiện tượng xơ vữa mới bên trong lòng stent. Tình trạng này làm giảm dần thiết diện dòng chảy và dẫn đến thiếu máu cục bộ cơ tim trở lại. Các triệu chứng lâm sàng thường không điển hình và dễ bị bỏ sót trong giai đoạn đầu. Kỹ thuật SPECT tưới máu cơ tim là công cụ chẩn đoán không xâm lấn có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong phát hiện tái hẹp trong stent. Phương pháp này làm bộc lộ vùng thiếu máu cơ tim tương ứng với vị trí đặt stent khi thực hiện nghiệm pháp gắng sức. Nhờ đó, người bệnh được phát hiện sớm sự suy giảm tưới máu và điều trị can thiệp kịp thời trước khi xảy ra biến cố tắc mạch cấp tính.
5.1. Cơ chế và biểu hiện xạ hình của tái hẹp trong stent
Tái hẹp trong stent cản trở dòng máu động mạch vành khi nhu cầu oxy cơ tim tăng cao. Trong điều kiện nghỉ ngơi, tưới máu mô vẫn có thể được duy trì ổn định nhờ cơ chế tự điều hòa của mạch máu. Tuy nhiên, khi thực hiện nghiệm pháp gắng sức thể lực hoặc dược lý, lưu lượng máu qua vị trí tái hẹp không thể gia tăng tương ứng. Điều này dẫn đến hiện tượng khuyết xạ phục hồi trên hình ảnh xạ hình tưới máu cơ tim MPI. Vị trí khuyết xạ trên bản đồ cực Bull's eye của SPECT tương ứng chính xác với phân vùng chi phối của nhánh động mạch vành đã can thiệp mạch vành qua da PCI. Sự tái xuất hiện khuyết xạ gắng sức sau một giai đoạn tưới máu bình thường là dấu hiệu cảnh báo tái hẹp stent. Bác sĩ lâm sàng dựa vào kích thước và độ sâu của vùng khuyết xạ để đánh giá mức độ nghiêm trọng của tổn thương tái hẹp.
5.2. Định hướng can thiệp và tối ưu hóa điều trị
Phát hiện sớm tái hẹp qua SPECT tưới máu cơ tim giúp xây dựng phác đồ can thiệp xử lý kịp thời. Bệnh nhân có diện tích thiếu máu cơ tim cục bộ lớn sẽ được chỉ định chụp mạch vành để nong bóng phủ thuốc hoặc đặt stent mới. Đối với những trường hợp tái hẹp mức độ nhẹ gây thiếu máu cục bộ dưới 5% khối lượng cơ tim, điều trị nội khoa tăng cường là lựa chọn ưu tiên. Việc ứng dụng SPECT tưới máu cơ tim giúp tránh việc lạm dụng chụp mạch vành can thiệp xâm lấn không cần thiết. Phương pháp này bảo vệ an toàn cho người bệnh và tiết kiệm chi phí điều trị. SPECT tưới máu cơ tim khẳng định vị thế là phương tiện không thể thiếu trong theo dõi toàn diện bệnh nhân sau tái thông mạch vành.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (178 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- LÊ MẠNH HÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH XẠ HÌNH SPECT TƯỚI MÁU CƠ TIMỞ BỆNH NHÂN SAU TÁI TƯỚI MÁU ĐỘNG MẠCH VÀNH LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LÊ MẠNH HÀ NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ HÌNH ẢNH XẠ HÌNH SPECT TƯỚI MÁU CƠ TIM Ở BỆNH NHÂN SAU TÁI TƯỚI MÁU ĐỘNG MẠCH VÀNH Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62720141 HƯỚNG DẪN KHOA HỌC PGS. LÊ NGỌC HÀ HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Ban Giám đốc, Phòng Sau đại học Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, Ban lãnh đạo Viện Tim mạch - Bệnh viện TƯQĐ 108 đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện đề tài này. Xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS. Lê Ngọc Hà, Chủ nhiệm Khoa Y học hạt nhân - Bệnh viện TƯQĐ 108 những người thầy đã trực tiếp, tận tình chỉ bảo hướng dẫn tôi hoàn thành luận án này.
Xin trân trọng cảm ơn PGS. Vũ Điện Biên, PGS. Phạm Nguyên Sơn, cùng toàn thể cán bộ nhân viên Bộ môn Nội tim mạch , Viện Tim mạch - Bệnh viện TƯQĐ 108 đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình thực đề tài. Xin trân trọng cảm ơn toàn thể cán bộ nhân viên Khoa Y học hạt nhân - Bệnh viện TƯQĐ 108 đã luôn tạo điều kiện cho tôi học tập và hoàn thành luận án này.
Xin bày tỏ lòng biết ơn tới PGS. Đoàn Văn Đệ - Học Viện Quân Y, PGS.TS Tạ Mạnh Cường – Viện Tim mạch Quốc Gia, PGS.TS Trần Đình Hà – Trung tâm Y học hạt nhân và U Bướu, Bệnh viện Bạch Mai, PGS.TS Trần Văn Riệp, PGS.TS Nguyễn Đức Hải - Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108, đã tận tình chỉ bảo và đóng góp nhiều ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình nghiên cứu. Với lòng biết ơn vô hạn, tôi xin thành cảm ơn gia đình, những người luôn ở bên tôi, động viên giúp đỡ tôi, là hậu phương vững chắc cho tôi trên con đường khoa học. Xin cảm ơn các thầy cô giáo, các đồng nghiệp và bạn bè đã tạo cho tôi nhiều thuận lợi, cổ vũ và động viên tôi trong suốt quá trình học tập.
Hà Nội, tháng 8 năm 2020 Nghiên cứu sinh Lê Mạnh Hà luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan công trình này là của riêng tôi. Các số liệu, kết quả trong luận án là trung thực và chưa từng được công bốtrong bất kì công trình nào khác trước đây. Nếu có gì sai sót tôi xin hoàn toàn chị trách nhiệm Nghiên cứu sinh Lê Mạnh Hà luan an MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Lời cảm ơn Mục lục Danh mục các chữ viết tắt trong luận án Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ Danh mục các ảnh và sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ .1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN. Bệnh động mạch vành mạn tính.
Khái niệm và định nghĩa. Cơ chế bệnh sinh bệnh động mạch vành mạn tính và sautái tưới máu động mạch vành. Chẩn đoán và đánh giá bệnh động mạch vành mạn tính. Điều trị bệnh động mạch vành mạn tính.
Phương pháp xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân bệnh động mạch vành mạn tính: vai trò, giá trị trong chẩn đoán và điều trị. Lịch sử phương pháp xạ hình SPECT tưới máu cơ tim. Cơ sở phương pháp xạ hình SPECT tưới máu cơ tim. Phân tích và nhận định hình ảnh xạ hình SPECT tưới máu cơ tim.
Vai trò của xạ hình SPECT tưới máu cơ timtrong chẩn đoán và định hướng điều trị bệnh động mạch vành mạn tính. Các nghiên cứu về xạ hình tưới máu cơ tim SPECT ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. Các nghiên cứu trên thế giới về xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. Các nghiên cứu trong nước về bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành và xạ hình SPECT tưới máu cơ tim.
39 CHƯƠNG 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân.
Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Tiến hành nghiên cứu.
Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 61 SƠ ĐỒ THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU. 62 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng.2 Đặc điểm hình ảnh xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. Biến đổi hình ảnh xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành.
So sánh kết quả xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành. So sánh đặc điểm khuyết xạ pha gắng sức trước và sau tái tưới máu động mạch vành. So sánh đặc điểm khuyết xạ pha nghỉ trước và sau tái tưới máu động mạch vành. So sánh đặc điểm khuyết xạ hồi phục trước và sau tái tưới máu động mạch vành.
So sánh đặc điểm vận động thành, thể tích, chức năng thất trái trên xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành. 93 CHƯƠNG 4 BÀN LUẬN. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành.
Đặc điểm lâm sàng bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. Đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm hình ảnh xạ hìnhSPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. Biến đổi hình ảnh xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành.
So sánh kết quả xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành. So sánh đặc điểm khuyết xạ pha gắng sức trước và sau tái tưới máu động mạch vành. So sánh đặc điểm khuyết xạ pha nghỉ trước và sau tái tưới máu động mạch vành. So sánh đặc điểm khuyết xạ hồi phục trước và sau tái tưới máu động mạch vành.
So sánh đặc điểm vận động thành và thể tích, chức năng thất trái trên xạ hình SPECT tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành. Hạn chế của nghiên cứu. Đánh giá một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hình ảnh xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. Đánh giá biến đổi hình ảnh xạ hình tưới máu cơ tim trước và sau tái tưới máu động mạch vành.
129 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC LIÊN QUAN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1. AHA Hội Tim Mạch Hoa Kỳ (American Association of Heart) 2. AUC Diện tích dưới đường cong ROC (Area Under Curve) Thử nghiệm lâm sàng BARI 2D (the Bypass Angioplasty 3. BARI 2D Revascularization Investigation 2 Diabetes) 4.
BN Bệnh nhân 5. PTBCNCV Phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành Thử nghiệm lâm sàng COURAGE (the Clinical 6. COURAGE Outcomes Utilizing Revascularization and Aggressive Drug Evaluation) 7. CTĐMVQD Can thiệp động mạch vành qua da 8.
Dd Đường kính thất trái cuối tâm trương 9. Ds Đường kính thất trái cuối tâm thu 10. ĐMV Động mạch vành 12. EDV Thể tích thất trái cuối tâm trương 13.
ESV Thể tích thất trái cuối tâm thu 14. HATT Huyết áp tâm thu 15. HATTR Huyết áp tâm trương 16. HR Tỉ số nguy cơ (Hazard ratio) 17.
IVUS Siêu âm nội mạch (IntraVascular UltraSound) 18. KX Khuyết xạ 19. KXGS Khuyết xạ pha gắng sức 20. KXN Khuyết xạ pha nghỉ 21.
KXHP Khuyết xạ cơ tim thiếu máu 22. LAD Động mạch liên thất trước (Left Anterior Descending luan an TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ Artery) 23. LCx Động mạch mũ (Left Circumflex Artery) 24. LVEF Phân xuất tống máu thất trái 25.
NMCT Nhồi máu cơ tim 26. NPV Giá trị dự báo âm tính (Negative Predictive Value) 27. OR Tỉ số chênh (Odds ratio) 28. PET Positron Emission Tomography 29.
PTBCNCV Phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành 30. PPV Giá trị dự báo dương tính (Positive Predictive Value) 31. RCA Động mạch vành phải (Right Coronary Artery) 32. RL Rối loạn 33.
RLVĐ Rối loạn vận động 34. RR Tỉ số nguy cơ (relative risk) 35. Sp Độ đặc hiệu (Specificity) Single Photon Emission Computed Tomography – chụp 37. SPECT xạ hình cắt lớp vi tính đơn photon 38.
SSS Tổng điểm pha gắng sức (Summed Stress Score) 39. SWMS Tổng điểm rối loạn vận động co bóp thành thất trái 40. SWTS Tổng điểm rối loạn vận động dày mỏng thành thất trái Diện khuyết xạ tính toán kết hợp giữa diện rộng và mức 41. TPD độ khuyết xạ theo từng pixel (Total Perfusion Deficit) 42.
THA Tăng huyết áp 43. XHTMCT Xạ hình tưới máu cơ tim luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1 Các dược chất phóng xạ thông dụng trong xạ hình SPECT tưới máu cơ tim. 1 Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu .2 Đặc điểm đau ngực ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành .3 Đặc điểm một số yếu tố nguy cơ bệnh động mạch vành .4 Thời gian chụp xạ hình tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành. 5 Tỉ lệ bệnh nhân theo nhánh động mạch vành được đặt stent.
6 Tỉ lệ số nhánh động mạch vành được đặt stent. 7 Tỉ lệ bệnh nhân theo nhánh động mạch vành được phẫu thuật bắc cầu nối chủ - vành. 8 Tỉ lệ nhánh động mạch vành được phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. 9 Đặc điểm một số xét nghiệm máu.
10 Tỉ lệ bệnh nhân có hình ảnh thiếu máu cơ tim cục bộ trên điện tim. 11 Một số đặc điểm siêu âm tim ở bệnh nhân sau tái tưới máu động mạch vành. 12 Đặc điểm khuyết xạ pha gắng sức theo nhánh động mạch vành chi phối ở bệnh nhân sau can thiệp động mạch vành qua da. 13 Đặc điểm khuyết xạ pha gắng sức theo nhánh động mạch vành chi phối ở bệnh nhân sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành.
14 Tỉ lệ bệnh nhân theo tổng điểm gắng sức (SSS).15 Tỉ lệ bệnh nhân theo độ rộng khuyết xạ pha gắng sức.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Mạnh Hà (2020). SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/spect-tuoi-mau-co-tim-sau-tai-tuoi-mau-dong-mach-vanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành" nghiên cứu về vấn đề gì?
"SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành giúp đánh giá hiệu quả can thiệp tim mạch, phát hiện thiếu máu cục bộ và tối ưu điều trị."
Luận án "SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành" có bao nhiêu trang?
Luận án "SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành" có 178 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "SPECT tưới máu cơ tim sau tái tưới máu động mạch vành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.