Luận án nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải - Nguyễn Xuân Tuấn
Nghiên cứu kết quả triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng radio, ứng dụng kỹ thuật lập bản đồ nội mạc cơ tim ba chiều.
Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược học Lâm sàng 108
Nội khoa/Nội tim mạch
Luan An
Luận án
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I. Ngoại tâm thu thất phải Hiểu và điều trị bệnh hiệu quả
Ngoại tâm thu thất (NTTT) là dạng rối loạn nhịp tim phổ biến. Các NTTT thường lành tính nhưng có thể gây triệu chứng khó chịu. NTTT có thể xuất hiện từ nhiều vị trí khác nhau trong thất. Ngoại tâm thu thất phải (NTTTT P) là một trong những dạng thường gặp. Chúng thường xuất phát từ đường ra thất phải (RVOT), hoặc các vị trí khác như van ba lá, thân động mạch phổi. Triệu chứng bao gồm hồi hộp, trống ngực, khó thở, chóng mặt. Một số trường hợp có thể dẫn đến suy tim hoặc nhịp nhanh thất dai dẳng. Việc chẩn đoán chính xác vị trí và mức độ quan trọng của NTTT P là cần thiết. Điều này giúp đưa ra phương pháp điều trị phù hợp.
1.1. Đặc điểm và triệu chứng ngoại tâm thu thất
NTTTT P thường biểu hiện trên điện tâm đồ (ĐTĐ) bề mặt với hình thái đặc trưng. ĐTĐ cho thấy phức bộ QRS rộng, có nhánh phải block. Trục điện tim có thể lệch trái hoặc lệch phải. Triệu chứng lâm sàng đa dạng. Bệnh nhân có thể cảm thấy trống ngực, hồi hộp, mệt mỏi. Nhiều người bệnh gặp khó thở, chóng mặt hoặc ngất. Mức độ triệu chứng không tương quan trực tiếp với tần suất NTTT. Chẩn đoán ban đầu dựa vào ĐTĐ thường quy và Holter ĐTĐ 24 giờ. Cần xác định gánh nặng NTTT. Gánh nặng NTTT cao có thể liên quan đến bệnh cơ tim.
1.2. Các lựa chọn điều trị rối loạn nhịp thất
Điều trị NTTT P phụ thuộc vào triệu chứng và nguy cơ. Thuốc chẹn beta giao cảm thường là lựa chọn đầu tiên. Thuốc chống loạn nhịp như flecainide, propafenone cũng được sử dụng. Tuy nhiên, hiệu quả thuốc không phải lúc nào cũng tối ưu. Thuốc có thể gây tác dụng phụ. Với bệnh nhân có triệu chứng nặng hoặc gánh nặng NTTT cao, triệt đốt ngoại tâm thu thất phải (Ablation RVOT PVCs) được xem xét. Đây là phương pháp can thiệp nhằm loại bỏ ổ phát nhịp bất thường. Triệt đốt mang lại hiệu quả cao hơn trong nhiều trường hợp.
II. Triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF
Triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF là phương pháp điều trị can thiệp. Thủ thuật này sử dụng năng lượng sóng có tần số radio để tạo ra tổn thương nhỏ. Tổn thương này phá hủy các tế bào cơ tim bất thường. Những tế bào này là nguyên nhân gây ra ngoại tâm thu. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả cao trong điều trị nhiều loại rối loạn nhịp. Đặc biệt là các rối loạn nhịp thất khởi phát từ đường ra thất phải. Thủ thuật yêu cầu kỹ năng cao từ bác sĩ.
2.1. Cơ chế hoạt động của sóng RF trong điều trị loạn nhịp
Sóng RF là dòng điện xoay chiều tần số cao. Sóng RF tạo nhiệt tại đầu catheter. Nhiệt độ cao làm các tế bào cơ tim bị hoại tử đông. Quá trình này tạo ra một vết sẹo nhỏ. Vết sẹo này không còn khả năng dẫn truyền điện. Như vậy, ổ ngoại tâm thu bất thường bị cô lập. Sóng RF là một công cụ mạnh mẽ trong Catheter ablation. Hiệu quả của nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm vị trí ổ loạn nhịp, thời gian đốt và công suất sóng RF.
2.2. Lợi ích triệt đốt bằng Catheter ablation
Catheter ablation mang lại nhiều lợi ích. Phương pháp này có thể chữa khỏi hoàn toàn rối loạn nhịp. Bệnh nhân không cần dùng thuốc chống loạn nhịp kéo dài. Điều này giúp giảm tác dụng phụ của thuốc. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân được cải thiện đáng kể. Đối với ngoại tâm thu thất phải, triệt đốt thường có tỷ lệ thành công cao. Bệnh nhân có thể trở lại hoạt động bình thường nhanh chóng. Triệt đốt giúp giảm nguy cơ tiến triển thành suy tim.
2.3. Ứng dụng sóng RF điều trị ngoại tâm thu thất
Sóng RF là tiêu chuẩn vàng trong điều trị ngoại tâm thu thất. Đặc biệt là những trường hợp có triệu chứng nặng. Hoặc khi thuốc không hiệu quả. Thủ thuật điện sinh lý giúp xác định chính xác ổ phát nhịp. Sau đó, sóng RF được sử dụng để loại bỏ ổ này. Triệt đốt ngoại tâm thu thất phải là một ứng dụng quan trọng. Phương pháp này mang lại hy vọng cho nhiều bệnh nhân. Sóng RF đã thay đổi cách tiếp cận điều trị rối loạn nhịp.
III. Bản đồ điện học tim 3D Nền tảng triệt đốt hiệu quả
Kỹ thuật lập bản đồ nội mạc cơ tim ba chiều (3D Electrophysiological mapping) đóng vai trò trung tâm trong triệt đốt ngoại tâm thu thất phải. Bản đồ 3D tạo ra hình ảnh giải phẫu tim chi tiết. Nó hiển thị hoạt động điện học theo thời gian thực. Điều này cho phép xác định chính xác vị trí ổ phát nhịp bất thường. Kỹ thuật này nâng cao độ chính xác của thủ thuật. Đồng thời giảm thời gian chiếu xạ X-quang. Bản đồ 3D là một tiến bộ quan trọng trong Catheter ablation.
3.1. Kỹ thuật lập bản đồ 3D Ưu điểm vượt trội
Hệ thống bản đồ 3D cung cấp thông tin điện học toàn diện. Nó tạo ra bản đồ điện thế và bản đồ kích hoạt. Bản đồ này giúp định vị ổ ngoại tâm thu thất với độ chính xác cao. So với lập bản đồ 2D truyền thống, bản đồ 3D có nhiều ưu điểm. Nó cho phép tái tạo hình ảnh tim theo ba chiều. Giúp bác sĩ nhìn thấy mối quan hệ giải phẫu. Đồng thời, nó giúp lưu lại các điểm đã thăm dò và đốt. Giảm thiểu nguy cơ bỏ sót hoặc đốt lặp lại. Giảm phơi nhiễm tia X cho bệnh nhân và nhân viên y tế.
3.2. Xác định chính xác ổ ngoại tâm thu thất phải
Việc định vị chính xác ổ ngoại tâm thu thất phải là yếu tố then chốt. Bản đồ 3D cho phép xác định điểm sớm nhất của hoạt động điện học. Đây thường là vị trí khởi phát của ngoại tâm thu. Kỹ thuật này giúp phân biệt các ổ phát nhịp gần nhau. Ví dụ, phân biệt ổ từ đường ra thất phải với các ổ khác. Nó cũng giúp xác định các vị trí nguy hiểm cần tránh. Ví dụ như gần động mạch vành. Sự chính xác này cải thiện hiệu quả triệt đốt.
3.3. Tối ưu hóa điểm triệt đốt an toàn hiệu quả
Bản đồ 3D không chỉ giúp xác định ổ loạn nhịp. Nó còn giúp tối ưu hóa điểm triệt đốt. Bác sĩ có thể lựa chọn điểm đốt tối ưu nhất. Điều này giúp đạt được hiệu quả cao nhất. Đồng thời giảm thiểu rủi ro biến chứng. Bản đồ 3D cho phép hình dung quá trình đốt. Giúp đảm bảo tổn thương được tạo ra đúng vị trí. Kỹ thuật này là một phần không thể thiếu. Nó đảm bảo an toàn và hiệu quả của thủ thuật triệt đốt ngoại tâm thu thất phải.
IV. Kết quả triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF
Nghiên cứu về triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF cho thấy kết quả khả quan. Thủ thuật này có tỷ lệ thành công cao. Giúp cải thiện đáng kể chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân. Các kết quả lâm sàng và cận lâm sàng đều cho thấy sự cải thiện. Đặc biệt, gánh nặng ngoại tâm thu giảm rõ rệt. Giảm triệu chứng và nguy cơ biến chứng. Hiệu quả triệt đốt được đánh giá qua nhiều tiêu chí. Bao gồm điện tâm đồ Holter 24 giờ và điện tâm đồ bề mặt.
4.1. Hiệu quả triệt đốt ngoại tâm thu thất
Hiệu quả triệt đốt ngoại tâm thu thất thường được đánh giá ngay sau thủ thuật. Sau đó là theo dõi định kỳ. Tỷ lệ thành công cấp tính thường rất cao. Nhiều nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ thành công ban đầu trên 80%. Ngay cả với các trường hợp phức tạp. Hiệu quả này được duy trì trong thời gian dài. Giảm tần suất ngoại tâm thu là mục tiêu chính. Nhiều bệnh nhân đạt được tình trạng không còn ngoại tâm thu. Hoặc số lượng ngoại tâm thu giảm dưới ngưỡng lâm sàng có ý nghĩa. Ablation RVOT PVCs mang lại kết quả tích cực.
4.2. Cải thiện lâm sàng và cận lâm sàng sau triệt đốt
Sau triệt đốt, bệnh nhân thường thấy cải thiện triệu chứng rõ rệt. Các triệu chứng như hồi hộp, trống ngực, khó thở giảm hoặc biến mất. Chất lượng cuộc sống được nâng cao. Về mặt cận lâm sàng, siêu âm tim có thể cho thấy sự cải thiện chức năng thất trái. Nếu trước đó có tình trạng suy tim do gánh nặng NTTT cao. Điện tâm đồ Holter 24 giờ xác nhận giảm đáng kể tần suất ngoại tâm thu. Các chỉ số điện sinh lý cũng trở về bình thường. Điều này xác nhận hiệu quả của sóng RF trong điều trị loạn nhịp.
4.3. Các yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ thành công triệt đốt
Tỷ lệ thành công của triệt đốt ngoại tâm thu thất phải có thể bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Vị trí chính xác của ổ phát nhịp là quan trọng. Các ổ nằm sâu hoặc gần mạch vành có thể khó triệt đốt hơn. Số lượng ổ phát nhịp cũng ảnh hưởng. Bệnh nhân có nhiều ổ ngoại tâm thu có thể cần nhiều lần đốt. Kinh nghiệm của bác sĩ và trung tâm thực hiện cũng đóng vai trò quan trọng. Kỹ thuật lập bản đồ 3D giúp tăng tỷ lệ thành công.
V. Thủ thuật điện sinh lý và an toàn trong triệt đốt RF
Thủ thuật điện sinh lý là bước không thể thiếu trước triệt đốt. Nó giúp đánh giá toàn diện hoạt động điện học của tim. Từ đó xác định chính xác vị trí và cơ chế của ngoại tâm thu. An toàn của thủ thuật triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF là ưu tiên hàng đầu. Mặc dù là thủ thuật xâm lấn, tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng khá thấp. Việc tuân thủ quy trình chuẩn và kinh nghiệm của ekip y tế là yếu tố quyết định.
5.1. Quy trình thăm dò điện sinh lý chuẩn xác
Thăm dò điện sinh lý bắt đầu bằng việc đưa các catheter vào tim. Các catheter này ghi lại hoạt động điện từ các vị trí khác nhau. Từ đó, bác sĩ xác định nguồn gốc của rối loạn nhịp thất. Bản đồ điện học tim được xây dựng. Bao gồm bản đồ kích hoạt và bản đồ điện thế. Quy trình này cung cấp thông tin chi tiết. Giúp định vị chính xác ổ ngoại tâm thu. Đây là bước quan trọng để đảm bảo Catheter ablation được thực hiện đúng mục tiêu.
5.2. Các biến chứng tiềm ẩn của Catheter ablation
Dù an toàn, triệt đốt bằng Catheter ablation vẫn có thể có biến chứng. Các biến chứng thường gặp bao gồm tụ máu tại vị trí chọc mạch. Hiếm gặp hơn là thủng tim, tràn dịch màng ngoài tim. Hoặc tổn thương động mạch vành. Rối loạn nhịp thất nặng hơn sau triệt đốt cũng có thể xảy ra. Tuy nhiên, với kỹ thuật hiện đại và kinh nghiệm của bác sĩ, nguy cơ này được giảm thiểu. Biến chứng liên quan đến sóng RF thường được kiểm soát tốt.
5.3. Biện pháp giảm thiểu rủi ro trong triệt đốt RF
Để giảm thiểu rủi ro, nhiều biện pháp được áp dụng. Sử dụng kỹ thuật lập bản đồ nội mạc cơ tim ba chiều là một trong số đó. Bản đồ 3D giúp hạn chế thời gian chiếu xạ. Nó cũng giúp định vị chính xác, tránh đốt vào các cấu trúc quan trọng. Việc theo dõi chặt chẽ bệnh nhân trong và sau thủ thuật cũng cần thiết. Đội ngũ y tế giàu kinh nghiệm là yếu tố then chốt. Chuẩn bị đầy đủ trang thiết bị cấp cứu cũng rất quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC HỌC LÂM SÀNG 108 =========== NGUYỄN XUÂN TUẤN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ TRIỆT ĐỐT NGOẠI TÂM THU THẤT PHẢI BẰNG NĂNG LƯỢNG SÓNG CÓ TẦN SỐ RADIO DỰA TRÊN KỸ THUẬT LẬP BẢN ĐỒ NỘI MẠC CƠ TIM BA CHIỀU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2024 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC HỌC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN XUÂN TUẤN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ TRIỆT ĐỐT NGOẠI TÂM THU THẤT PHẢI BẰNG NĂNG LƯỢNG SÓNG CÓ TẦN SỐ RADIO DỰA TRÊN KỸ THUẬT LẬP BẢN ĐỒ NỘI MẠC CƠ TIM BA CHIỀU Ngành/chuyên ngành: Nội khoa/Nội tim mạch Mã số: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Phạm Quốc Khánh 2. Phạm Trường Sơn HÀ NỘI – 2024 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của tôi với sự hướng dẫn khoa học của tập thể cán bộ hướng dẫn Các kết quả trong luận án là trung thực và được công bố một phần trong các bài báo khoa học. Luận án chưa từng được công bố, nếu có gì sai tôi hoàn toàn chịu tránh nhiệm Hà Nội, ngày 25 tháng 4 năm 2024 Tác giả Nguyễn Xuân Tuấn MỤC LỤC Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục biểu đồ Danh mục sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Tổng quan về ngoại tâm thu thất phải. Đặc điểm giải phẫu thất phải và đường ra thất phải. Một số khái niệm của ngoại tâm thu thất.
Dịch tễ, phân loại và triệu chứng ngoại tâm thu thất. Điều trị ngoại tâm thu thất khởi phát từ thất phải. Đặc điểm điện tim bề mặt, điện sinh sinh lý ngoại tâm thu thất khởi phát từ thất phải. Đặc điểm điện tim bề mặt của ngoại tâm thu thất khởi phát từ đường ra thất phải.
Đặc điểm điện tim bề mặt của ngoại tâm thu thất khởi phát từ ngoài đường ra thất phải. Thăm dò điện sinh lý ngoại tâm thu thất phải. Lập bản đồ và triệt đốt ngoại tâm thu thất phải. Phương pháp lập bản đồ 2D.
Phương pháp lập bản đồ 3D. Triệt đốt ngoại tâm thu thất bằng năng lượng sóng có tần số radio. Một số nghiên cứu trong và ngoài nước về triệt đốt ngoại tâm thu thất. Nghiên cứu trong nước.
Nghiên cứu ngoài nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Phương tiện và dụng cụ sử dụng trong nghiên cứu. Khám lâm sàng và cận lâm sàng thu thập các biến số nghiên cứu. Quy trình lập bản đồ và triệt đốt ngoại tâm thu thất. Theo dõi sau triệt đốt RF.
Các tiêu chuẩn áp dụng cho các biến số nghiên cứu. Tiêu chuẩn áp dụng trên điện tim bề mặt. Đánh giá trên Holter điện tim. Chuẩn đoán xác định suy tim: theo ESC 2016.
Tiêu chuẩn áp dụng khi thăm dò điện sinh lý và triệt đốt RF. Tiêu chuẩn thành công, thất bại, tái phát. Chẩn đoán các biến chứng. Xử lý số liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân.
Một số đặc điểm cận lâm sàng. Đặc điểm điện tim và đặc điểm điện sinh lý. Đặc điểm điện tim bề mặt và Holter điện tim. Đặc điểm điện sinh lý.
Kết quả triệt đốt ngoại tâm thu thất bằng sóng RF. Hiệu quả triệt đốt ngoại tâm thu thất. Một số khoảng giá trị thời gian liên quan triệt đốt. Hiệu quả trên lâm sàng và cận lâm sàng sau triệt đốt RF.
Mối liên quan giữa một số yếu tố với tỷ lệ thành công. Đặc chung của đối tượng nghiên cứu. Một số đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm cận lâm sàng.
Đặc điểm điện tâm đồ và đặc điểm điện sinh lý của bệnh nhân. Đặc điểm điện tim. Đặc điểm điện sinh lý. Kết quả triệt đốt ngoại tâm thu thất bằng sóng RF.
Hiệu quả triệt đốt ngoại tâm thu thất. Một số khoảng giá trị thời gian liên quan triệt đốt. Hiệu quả trên lâm sàng và cận lâm sàng sau triệt đốt RF. Mối liên quan giữa một số yếu tố với tỷ lệ thành công.
Hạn chế của đề tài. 124 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT ACC : Trường môn tim mạch Hoa Kỳ (American Colleage of Cardiology) AHA : Hội tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) BN : Bệnh nhân Ck/p : Chu kỳ mỗi phút ĐM : Động mạch ĐMC : Động mạch chủ ĐMP : Động mạch phổi ĐMV : Động mạch vành ĐRTP : Đường ra thất phải ĐRTT : Đường ra thất trái ĐTĐ : Điện tâm đồ (điện tim) EHRA : Hội nhịp tim châu âu ESC : Hội tim mạch Châu âu (European Society of Cardiology) HRS : Hội nhịp tim Hoa Kỳ (Heart Rhythm Society) NC : Nghiên cứu NNT : Nhịp nhanh thất NTT : Ngoại tâm thu NTTT : Ngoại tâm thu thất RF : Sóng có tần số radio (Radio Frequyency) THA : Tăng huyết áp TP : Thất phải VBL : Van ba lá DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Phân độ NTTT theo Lown B. Khuyến cáo sử dụng thuốc cho bệnh nhân NTTT khởi phát từ TP có triệu chứng theo HRS và ESC.
Tóm tắt các khuyến cáo triệt đốt NTTT khởi phát từ TP theo HRS và ESC. Tần suất gặp NTTT ngoài ĐRTP. Đặc điểm điện tim bề mặt NTTT ngoài ĐRTP. Một số đặc điểm khác nhau trên điện tim của NTTT khởi phát từ ĐRTP và ngoài ĐRTP.
Khuyến cáo HRS 2019 sử dụng lập bản đồ 3D triệt đốt NTTT. Đặc điểm tuổi và giới. Một số bệnh lý tim mạch kèm theo và tình trạng thai nghén. Tỷ lệ bệnh nhân NTTT kèm theo NNT.
Một số triệu chứng lâm sàng của bệnh nhân. Thuốc điều trị trước khi triệt đốt. Đặc điểm nhịp tim và huyết áp. Giá trị men tim trước triệt đốt.
Đặc điểm siêu âm tim trước triệt đốt. Đặc điểm điện tim NTTT trên các chuyển đạo lưỡng cực chi của nhóm ĐRTP và ngoài ĐRTP. Đặc điểm điện tim NTTT trên các chuyển đạo đơn cực chi của nhóm ĐRTP và ngoài ĐRTP. Vị trí chuyển đạo chuyển tiếp của NTTT ở nhóm ĐRTP và ngoài ĐRTP.
69 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. So sánh một số đặc điểm điện tim tại chuyển đạo ngoại vi của NTTT khởi phát ở thành vách và thành bên của ĐRTP. Vị trí chuyển đạo chuyển tiếp của NTTT thành vách so với NTTT thành bên của ĐRTP. So sánh một số đặc điểm điện tim trên chuyển đạo ngoại vi của NTTT khởi phát ở thành trước và thành sau của ĐRTP.
Vị trí chuyển đạo chuyển tiếp của NTTT thành trước so với NTTT thành sau của ĐRTP. So sánh một số đặc điểm điện tim trên chuyển đạo ngoại biên của NTTT khởi phát ở vùng cao và vùng thấp của ĐRTP. Vị trí chuyển đạo chuyển tiếp của NTTT vùng cao so với NTTT vùng thấp của ĐRTP. Đặc điểm hình thái điện tim của NTTT khởi phát ngoài ĐRTP.
Đặc điểm điện tim của NTTT ở vị trí khác nhau ngoài ĐRTP. Đặc điểm Holter điện tim 24 giờ của hai nhóm NTTT. Vị trí khởi phát NTTT từ ĐRTP. Vị trí khởi phát NTTT ngoài ĐRTP.
Giá trị điện thế thất sớm và tỷ lệ tạo nhịp thất dẫn của NTTT khởi phát từ ĐRTP và ngoài ĐRTP. Phân bố giá trị điện thế thất tại vị trí khởi phát NTTT ở nhóm lập bản đồ 3D. Giá trị điện thế thất trung bình đo tại vị trí khởi phát NTTT ở nhóm lập bản đồ 3D. Giá trị điện thế thất sớm và tỷ lệ tạo nhịp thất dẫn theo vùng điện thế ở nhóm lập bản đồ 3D.
78 Bảng Tên bảng Trang Bảng 3. Khoảng cách từ vị trí khởi phát của NTTT ở trước vách vòng VBL tới His của nhóm ngoài ĐRTP. Tỷ lệ thành công, thất bại và tái phát. Một số đặc điểm của bệnh nhân mang thai được triệt đốt NTTT.
Một số đặc điểm của bệnh nhân triệt đốt bằng phương pháp 2D tái phát chuyển sang sử dụng phương pháp 3D. Tỷ lệ biến chứng sau triệt đốt. So sánh một số khoảng giá trị thời gian trong quá trình triệt đốt giữa nhóm 2D và 3D. So sánh một số khoảng giá trị thời gian trong quá trình triệt đốt ở nhóm sử dụng phương pháp 3D.
Triệu chứng lâm sàng của nhóm nghiên cứu tại thời điểm sau triệt đốt 3-6 tháng so với trước triệt đốt. So sánh về thay đổi giá trị men tim trong vòng 24 giờ sau triệt đốt của hai nhóm. Các chỉ số trên Holter điện tim trong vòng 1 tuần sau triệt đốt. Đặc điểm siêu âm tim của 2 nhóm bệnh nhân 2D và 3D sau triệt đốt 3-6 tháng.
Đặc điểm Holter điện tim tại thời điểm 3-6 tháng sau triệt đốt. So sánh điện thế thất sớm và tạo nhịp thất dẫn ở 2 nhóm thành công và không thành công tại thời điểm 3-6 tháng sau triệt đốt. So sánh giá trị điện thế thất sớm tại vị trí triệt đốt thành công và không thành công nhóm ở nhóm 3D. Một số khoảng thời gian liên quan triệt đốt ở 2 nhóm thành công và không thành công.
So sánh độ rộng QRS của NTTT với một số tác giả. 95 Bảng Tên bảng Trang Bảng 4. So sánh độ rộng QRS của NTTT thành vách và thành bên ĐRTP với một số tác giả. So sánh vị trí khởi phát NTTT trong ĐRTP với một số tác giả.
So sánh tạo nhịp thất giống và điện thế thất sớm với một số tác giả 104 Bảng 4. So sánh tỷ lệ NTTT khởi phát từ các vùng điện thế khác nhau với một số tác giả. So sánh tỷ lệ thành công muộn với một số tác giả trong triệt đốt NTTT ĐRTP. Các phương pháp lập bản đồ giảm chiếu tia X của một số tác giả trên bệnh nhân mang thai.
So sánh thời gian thủ thuật và chiếu tia giữa một số tác giả. 115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang Biểu đồ 3. Phân bố giới tính. Tỷ lệ bệnh nhân có NNT.
Thay đổi giá trị men tim trước và sau triệt đốt RF .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu kết quả triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng radio, ứng dụng kỹ thuật lập bản đồ nội mạc cơ tim ba chiều.
Luận án "Nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược học Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2024.
Luận án "Nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF" thuộc chuyên ngành Nội khoa/Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu triệt đốt ngoại tâm thu thất phải bằng sóng RF" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.