Luận án tiến sĩ: Rối loạn đồng bộ thất trái sau nhồi máu cơ tim bằng xạ hình GSPECT - TS. Nguyễn Thị Thanh Trung
Nghiên cứu ứng dụng GSPECT đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái sau nhồi máu cơ tim (NMCT).
Năm xuất bản
Số trang
177
Thời gian đọc
27 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Rối loạn đồng bộ thất trái và tái cấu trúc sau NMCT
- Số trang:
- 177 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Trung
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Rối loạn đồng bộ thất trái và tái cấu trúc sau NMCT
Tình trạng nhồi máu cơ tim dẫn đến tổn thương hoại tử tế bào cơ tim cấp tính. Vùng cơ tim tổn thương nhanh chóng hình thành mô xơ thay thế. Quá trình này gây suy giảm nghiêm trọng chức năng co bóp từng vùng. Thất trái bắt đầu biến đổi hình dạng và kích thước hình học theo hướng bất lợi. Tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu làm tăng sức căng thành tim và thể tích buồng thất. Hậu quả trực tiếp là suy giảm phân suất tống máu toàn bộ của tim. Hiện tượng mất đồng bộ cơ học thất trái (LVMD) xuất hiện phổ biến ở giai đoạn này. Sự mất đồng bộ làm nặng thêm diễn tiến suy tim sau nhồi máu cơ tim. Việc đánh giá chính xác rối loạn đồng bộ thất trái mang ý nghĩa then chốt trong điều trị. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh hiện đại cho phép phát hiện sớm bất thường cơ học này.
1.1. Cơ chế mất đồng bộ cơ học thất trái sau nhồi máu
Nhồi máu cơ tim phá hủy tính toàn vẹn của mạng lưới dẫn truyền trong cơ tim. Sự chậm trễ dẫn truyền xung động gây co bóp không đồng thời giữa các phân vùng thành tim. Phân vùng cơ tim lành phải co bóp sớm hơn để bù trừ huyết động. Phân vùng cơ tim thiếu máu hoặc hoại tử co bóp muộn hoặc giãn nghịch thường trong kỳ tâm thu. Mất đồng bộ cơ học thất trái (LVMD) làm giảm đáng kể hiệu suất tống máu tâm thu. Thất trái phải tiêu tốn nhiều năng lượng hơn nhưng cung lượng tim vẫn sụt giảm. Tình trạng mất đồng bộ kéo dài kích hoạt phản ứng viêm và tăng sinh mô kẽ. Áp lực cuối tâm trương thất trái tăng cao dẫn đến ứ huyết tuần hoàn phổi. Nhận diện sớm cơ chế này hỗ trợ tối ưu hóa phác đồ điều trị nội khoa và can thiệp kịp thời.
1.2. Ảnh hưởng của sẹo nhồi máu cơ tim đến huyết động
Sẹo nhồi máu cơ tim (myocardial scar) là vùng mô xơ mất hoàn toàn khả năng co bóp chủ động. Sự hiện diện của sẹo lớn tạo ra vùng trơ điện học và gây rối loạn vận động thành tim cục bộ. Vùng sẹo làm tăng tính không đồng nhất về mặt cơ học giữa các phân vùng thất trái. Dòng máu trong buồng tim bị xáo trộn làm gia tăng áp lực thành tim trong kỳ tống máu. Sẹo nhồi máu cơ tim thúc đẩy tiến trình tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu diễn ra nhanh hơn. Các vùng cơ tim sống sót xung quanh sẹo phải chịu tải áp lực và thể tích quá mức. Hậu quả lâu dài là phân suất tống máu thất trái suy giảm tuần tiến. Đánh giá kích thước sẹo và mức độ mất đồng bộ giúp tiên lượng chính xác nguy cơ suy tim.
II. Vai trò xạ hình tưới máu cơ tim gắn cổng điện tim GSPECT
Kỹ thuật xạ hình tưới máu cơ tim gắn cổng điện tim là bước tiến lớn của chuyên ngành tim mạch hạt nhân. Phương pháp này kết hợp chụp cắt lớp phát xạ đơn photon với tín hiệu điện tâm đồ đồng bộ. Gated spect cung cấp đồng thời thông tin tưới máu cơ tim và chức năng cơ học thất trái trong một lần chụp. Kỹ thuật viên dễ dàng đánh giá vùng cơ tim thiếu máu, diện tích sẹo và độ dày thành cơ tim. Hình ảnh ghi nhận theo từng pha của chu chuyển tim giúp phân tích chuyển động thành tim chi tiết. Độ lặp lại của phương pháp đạt mức rất cao và hoàn toàn không phụ thuộc vào người vận hành. GSPECT đóng vai trò cốt lõi trong đánh giá toàn diện tổn thương mạch vành và rối loạn đồng bộ thất trái.
2.1. Nguyên lý phân tích pha gspect trong chẩn đoán
Phân tích pha gspect (phase analysis) dựa trên sự biến thiên đếm phóng xạ qua chu kỳ co bóp của tim. Thuật toán điều hòa Fourier bậc một được ứng dụng để trích xuất pha co bóp của từng phân vùng thất trái. Góc pha đại diện cho thời điểm bắt đầu dày lên của cơ tim trong kỳ tâm thu. Khi cơ tim khỏe mạnh, tất cả phân vùng cơ tim bắt đầu co bóp gần như cùng một thời điểm. Khi có tổn thương dẫn truyền hoặc cơ tim hoại tử, góc pha giữa các vùng sẽ phân tán rộng. Phân tích pha gspect tự động thiết lập biểu đồ phân bố tần số góc pha của toàn bộ thất trái. Biểu đồ pha đồng nhất chứng minh tính đồng bộ cơ học thất trái được bảo tồn tốt.
2.2. Ý nghĩa độ lệch chuẩn pha và độ rộng biểu đồ pha
Độ lệch chuẩn pha (phase standard deviation - PSD) và độ rộng dải biểu đồ pha (phase histogram bandwidth - HBW) là hai thông số định lượng chủ đạo. PSD đo lường mức độ phân tán của góc pha co bóp cơ tim tính theo đơn vị độ góc. HBW phản ánh khoảng thời gian chứa 95% tổng số phân vùng cơ tim bắt đầu co bóp tâm thu. Giá trị PSD và HBW càng lớn chứng tỏ tình trạng mất đồng bộ cơ học thất trái (LVMD) càng nghiêm trọng. Các chỉ số này mang tính khách quan tuyệt đối nhờ quy trình xử lý tự động của phần mềm chuyên dụng. Nhiều nghiên cứu khẳng định PSD và HBW có độ nhạy rất cao trong phát hiện suy giảm cơ học tiềm ẩn. Đây là tiêu chuẩn định lượng quan trọng hàng đầu trong theo dõi bệnh nhân sau nhồi máu.
III. Đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái bằng gated spect
Nghiên cứu gated spect trên bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim ghi nhận tỷ lệ rối loạn đồng bộ rất cao. Bất thường cơ học xuất hiện ngay cả khi phức bộ QRS trên điện tâm đồ vẫn nằm trong giới hạn bình thường. Rối loạn đồng bộ thất trái biểu hiện rõ rệt ở cả trạng thái nghỉ lẫn khi thực hiện nghiệm pháp gắng sức. Kỹ thuật xạ hình hỗ trợ phân tầng mức độ mất đồng bộ từ nhẹ đến nặng một cách mạch lạc. Bác sĩ xác định chính xác vị trí cơ tim co bóp muộn nhất nhờ bản đồ cực 3 chiều. Dữ liệu từ gated spect là căn cứ khoa học vững chắc để cá thể hóa phác đồ can thiệp tim mạch.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân nhồi máu cơ tim sau can thiệp
Nhóm bệnh nhân nhồi máu cơ tim sau can thiệp động mạch vành vẫn đối mặt với nguy cơ mất đồng bộ cao. Việc tái thông dòng chảy mạch vành không thể phục hồi tức thì các tế bào cơ tim đã hoại tử. Bệnh nhân được can thiệp tái tưới máu muộn thường biểu hiện mất đồng bộ nặng hơn nhóm can thiệp sớm. Đa số bệnh nhân nhồi máu cơ tim sau can thiệp có chỉ số PSD và HBW cao hơn nhóm người bình thường. Mức độ tăng của các thông số này tương quan chặt chẽ với tình trạng tổn thương vi mạch tồn dư. Theo dõi định kỳ bằng gated spect giúp đánh giá chính xác mức độ phục hồi co bóp cơ tim sau can thiệp.
3.2. Mối liên quan giữa phân tích pha và phân suất tống máu
Các thông số phân tích pha gspect có mối tương quan nghịch chặt chẽ với phân suất tống máu thất trái (EF). Khi phân suất tống máu giảm dưới 35%, chỉ số PSD và HBW đều tăng vọt rõ rệt. Sự mất đồng bộ cơ học làm sụt giảm thể tích nhát bóp và làm tăng thể tích thất trái cuối tâm thu. Bệnh nhân có suy tim nặng theo phân độ NYHA luôn ghi nhận mức độ lệch pha cơ học cao nhất. Ngược lại, nhóm bệnh nhân có chức năng tâm thu bảo tồn duy trì được độ lệch chuẩn pha ở mức thấp. Kết hợp theo dõi PSD, HBW và EF cung cấp bức tranh toàn cảnh về tiến trình suy tim sau nhồi máu.
3.3. So sánh gated spect với siêu âm đánh dấu mô tim
Siêu âm tim và gated spect đều là những công cụ chẩn đoán hình ảnh phổ biến trong tim mạch. Phương pháp siêu âm đánh dấu mô phụ thuộc nhiều vào cửa sổ siêu âm và kinh nghiệm của bác sĩ khám. Gated spect khắc phục nhược điểm này nhờ khả năng tái tạo hình ảnh 3 chiều toàn diện và tự động hóa. Phân tích pha gspect cung cấp đồng thời dữ liệu về tưới máu và đồng bộ cơ học trên cùng một hệ tọa độ. Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp xạ hình trong chẩn đoán mất đồng bộ đạt mức rất cao. Kỹ thuật này giữ độ tin cậy vượt trội ở bệnh nhân có thành ngực dày hoặc mắc bệnh phổi mạn tính.
IV. Tương quan giữa sẹo nhồi máu cơ tim và rối loạn pha
Mối tương tác giữa tổn thương thực thể và rối loạn huyết động học là trọng tâm của bệnh tim thiếu máu cục bộ. Khuyết xạ trên hình ảnh xạ hình phản ánh trực tiếp vùng cơ tim giảm tưới máu hoặc đã tạo sẹo xơ hóa. Diện tích và vị trí của vùng khuyết xạ chi phối trực tiếp tốc độ dẫn truyền cơ học thất trái. Khi kích thước sẹo mở rộng, hiện tượng phân tán pha co bóp cơ học trở nên mất kiểm soát. Tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu diễn biến phức tạp nhất tại khu vực ranh giới giữa mô lành và mô sẹo. Khảo sát tương quan này giúp làm sáng tỏ diễn biến sinh lý bệnh học sau biến cố nhồi máu cơ tim.
4.1. Mức độ khuyết xạ và diện tích sẹo nhồi máu cơ tim
Mức độ khuyết xạ trên xạ hình tưới máu cơ tim gắn cổng điện tim thể hiện tỷ lệ cơ tim mất khả năng sống. Bệnh nhân có diện tích sẹo nhồi máu cơ tim (myocardial scar) vượt quá 20% buồng thất luôn có rối loạn đồng bộ nặng. Sẹo xuất hiện ở thành trước và mỏm tim gây mất đồng bộ nghiêm trọng hơn sẹo ở thành dưới hay thành sau. Tổn thương sẹo xuyên thành ngăn cản dòng điện học và lực cơ học truyền qua vách liên thất. Chỉ số PSD và HBW tăng tỷ lệ thuận với điểm số tổng khuyết xạ cố định (SRS) trên xạ hình. Vùng sẹo càng lớn thì buồng thất trái càng dễ bị biến dạng và mất đồng bộ nặng nề.
4.2. Biến đổi thể tích thất trái và thời gian phức bộ QRS
Thể tích thất trái cuối tâm thu (ESV) và cuối tâm trương (EDV) tăng cao ở nhóm bệnh nhân có rối loạn pha nặng. Hiện tượng tái cấu trúc thất trái sau nhồi máu dẫn đến tình trạng cầu hóa hình dạng buồng tim. Đáng chú ý, độ rộng phức bộ QRS trên điện tâm đồ không phản ánh toàn diện mức độ mất đồng bộ cơ học. Nhiều bệnh nhân có thời gian QRS dưới 120ms nhưng trên gated spect vẫn ghi nhận PSD và HBW tăng cao. Điều này khẳng định mất đồng bộ cơ học thất trái (LVMD) có thể xuất hiện độc lập với mất đồng bộ điện học. GSPECT là công cụ thiết yếu để phát hiện sớm các rối loạn cơ học tiềm ẩn này.
V. Dự báo tử vong do mất đồng bộ cơ học thất trái LVMD
Mất đồng bộ cơ học thất trái là yếu tố dự báo độc lập đối với các biến cố tim mạch bất lợi sau nhồi máu. Sự phối hợp giữa giảm tưới máu cơ tim và mất đồng bộ làm suy giảm nhanh chóng chức năng tim. Các biến cố nguy hiểm bao gồm suy tim tiến triển, rối loạn nhịp thất ác tính và đột tử do tim. Ứng dụng các chỉ số phân tích pha gspect hỗ trợ phân tầng nguy cơ chính xác cho từng bệnh nhân. Việc nhận diện sớm đối tượng nguy cơ cao tạo điều kiện triển khai can thiệp bảo vệ cơ tim kịp thời. Gated spect đóng vai trò quan trọng trong việc cải thiện tiên lượng sống còn cho người bệnh.
5.1. Giá trị tiên lượng của ngưỡng PSD và HBW tim mạch
Các nghiên cứu chuyên sâu đã xác định rõ các giá trị ngưỡng của PSD và HBW trong dự báo tử vong tim mạch. Ngưỡng PSD lớn hơn 43 độ hoặc HBW vượt quá 135 độ làm tăng nguy cơ tử vong lên nhiều lần. Phân tích đường cong ROC khẳng định giá trị tiên lượng độc lập của hai chỉ số này vượt trội hơn các dấu ấn cổ điển. Nhóm bệnh nhân có sẹo nhồi máu cơ tim diện rộng đi kèm HBW kéo dài thuộc nhóm có tiên lượng xấu nhất. Việc theo dõi chỉ số PSD và HBW định kỳ giúp đánh giá hiệu quả đáp ứng điều trị thuốc tối ưu. Đây là căn cứ định lượng đáng tin cậy giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ kịp thời.
5.2. Ứng dụng GSPECT lựa chọn tái đồng bộ cơ học tim
Liệu pháp tái đồng bộ cơ tim (CRT) mang lại hiệu quả vượt trội cho người bệnh suy tim có mất đồng bộ cơ học. Gated spect cung cấp thông tin chính xác về vị trí thành tim co bóp muộn nhất mà không bị xơ hóa. Việc đặt dây điện cực thất trái tại vùng cơ tim sống có độ lệch pha lớn nhất mang lại tỷ lệ đáp ứng cao nhất. Ngược lại, đặt điện cực vào đúng vùng sẹo nhồi máu cơ tim (myocardial scar) sẽ khiến liệu pháp thất bại. Xạ hình tưới máu cơ tim gắn cổng điện tim giúp tối ưu hóa vị trí cấy máy tạo nhịp ba buồng tim. Kỹ thuật này giảm thiểu tối đa tỷ lệ không đáp ứng sau can thiệp CRT.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (177 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộ1 BỘ GIÁO DỤC VẦ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ THANH TRUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG RỐI LOẠN ĐỒNG BỘ THẤT TRÁI Ở BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM BẰNG XẠ HÌNH GSPECT LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 1 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ------------------ NGUYỄN THỊ THANH TRUNG NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ TÌNH TRẠNG RỐI LOẠN ĐỒNG BỘ THẤT TRÁI Ở BỆNH NHÂN SAU NHỒI MÁU CƠ TIM BẰNG XẠ HÌNH GSPECT CHUYÊN NGÀNH NỘI TIM MẠCH MÃ SỐ: 62.41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. LÊ NGỌC HÀ PGS. PHẠM THÁI GIANG HÀ NỘI - 2020 1 MỤC LỤC Trang DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. Các tổn thương sau nhồi máu cơ tim.
Các tổn thương tiên phát do thiếu máu. Tái cấu trúc thất trái. Rối loạn đồng bộ tim. Thăm dò và đánh giá bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim.
Các phương pháp đánh giá RLĐB thất trái. Điện tim đồ thường qui. Siêu âm tim M - mode. Siêu âm Doppler mô cơ tim.
Siêu âm đánh dấu mô (speaker tracking echocardiography). Siêu âm đánh dấu mô 3D (Three-dimensional speckle tracking). Siêu âm 3D với thời gian thực (Real-time three-dimensional echocardiography). Xạ hình gated SPECT tưới máu cơ tim đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái.
Khái niệm chụp xạ hình tưới máu cơ tim. Xạ hình tưới máu cơ tim có gắn cổng điện tim. Xạ hình tưới máu cơ tim có gắn cổng điện tim trong đánh giá bệnh mạch vành. Xạ hình tưới máu cơ tim đánh giá rối loạn đồng bộ cơ học thất trái.
Nghiệm pháp gắng sức trong chụp xạ hình tưới máu cơ tim. Ưu nhược điểm của phương pháp chụp xạ hình tưới máu cơ tim có gắn cổng điện tim trong đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái. Nghiên cứu sử dụng gated SPECT đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái 38 1. Tình hình nghiên cứu ở nước ngoài.
Các nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân:.
Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Các bước tiến hành.
Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Ghi điện tâm đồ khi nghỉ. Siêu âm tim:. Chụp và can thiệp động mạch vành.
Chụp xạ hình SPECT tưới máu cơ tim. Đánh giá phân loại hình ảnh xạ hình tưới máu cơ tim. Xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng rối loạn đồng bộ thất trái bằng xạ hình SPECT ở bệnh nhân sau nhồi máu cơ tim. Mối liên quan giữa tình trạng RLĐB thất trái trên SPECT với một số đặc điểm lâm sàng và siêu âm tim ở bệnh nhân sau NMCT. Một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và tình trạng rối loạn đồng bộ thất trái bằng xạ hình gated SPECT ở bệnh nhân sau NMCT.
Mối liên quan giữa tình trạng RLĐB thất trái trên gated SPECT với một số đặc điểm lâm sàng, siêu âm tim ở BN sau nhồi máu cơ tim. 139 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 140 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 DANH MỤC BẢNG SỐ LIỆU Trang Bảng 3. Đặc điểm tuổi và giới của đối tượng nghiên cứu.
Một số đặc điểm lâm sàng của nhóm BN sau NMCT. Tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân sau NMCT. Đặc điểm điện tâm đồ của nhóm bệnh nhân sau NMCT. Kích thước, thể tích và chức năng tâm thu thất trái nhóm BN sau NMCT và nhóm chứng.
Một số chỉ số đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái trên siêu âm TSI 71 Bảng 3. Đặc điểm khuyết xạ trên xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở nhóm bệnh nhân sau NMCT. So sánh các thông số định lượng trên xạ hình SPECT tưới máu cơ tim giữa nhóm BN sau NMCT và nhóm chứng. Vị trí, số lượng tổn thương khuyết xạ trên xạ hình SPECT tưới máu cơ tim ở BN sau NMCT.
So sánh các chỉ số RLĐB thất trái trên xạ hình SPECT ở BN sau NMCT và nhóm chứng. Các thông số đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái trên xạ hình SPECT. Sự phù hợp chẩn đoán RLĐB giữa HBW và PSD. Mối liên quan giữa các thông số rối loạn đồng bộ thất trái trên SPECT và giới tính.
Mối liên quan giữa các chỉ số RLĐB thất trái theo tuổi. Mối liên quan giữa các thông số RLĐB thất trái và suy tim. Mối liên quan giữa các chỉ số rối loạn đồng bộ thất trái trên SPECT và NYHA. Liên quan giữa các chỉ số rối loạn đồng bộ thất trái trên SPECT và các phương pháp điều trị ở BN sau NMCT.
Liên quan giữa các chỉ số RLĐB thất trái trên SPECT và QRS. Liên quan giữa các chỉ số PSD, HBW và EF trên SPECT. Mối liên quan giữa các chỉ số RLĐB thất trái và vị trí tổn thương khuyết xạ trên xạ hình trên SPECT. Liên quan giữa các chỉ số RLĐB thất trái và mức độ khuyết xạ trên xạ hình SPECT.
Mối liên quan giữa các chỉ số RLĐB thất trái và tình trạng khuyết xạ trên xạ hình SPECT. Mối liên quan giữa các thông số đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái và thể tích thất trái cuối tâm thu trên xạ hình SPECT. Liên quan giữa các thông số RLĐB thất trái trên SPECT và siêu âm TSI. yếu tố liên quan tới tình trạng rối loạn đồng bộ thất trái.
Các chỉ số rối loạn đồng bộ và biến chứng tử vong. Các chỉ số rối loạn đồng bộ dự đoán nguy cơ tử vong. Nguy cơ tử vong theo ngưỡng PSD. Nguy cơ tử vong theo ngưỡng HBW.
99 1 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Tỷ lệ rối loạn đồng bộ thất trái trên GSPECT theo PSD. Đồ thị tương quan giữa PSD trên gated SPECT với HBW. Chỉ số HBW, PSD theo phân độ suy tim NYHA.
Chỉ số HBW, PSD và EF trên xạ hình SPECT. Đồ thị tương quan giữa EF với PSD và HBW. Đồ thị tương quan giữa PSD với SSS và SRS. Đồ thị tương quan giữa HBW với SSS và SRS.
PSD, HBW và thể tích thất trái cuối tâm thu (ESV). PSD, HBW và thể tích thất trái cuối tâm trương (EDV). Đồ thị tương quan giữa PSD trên GSPECT với Ts - SD 12 và Ts - Diff 12 trên TSI. Đồ thị tương quan giữa HBW trên GSPECT với Ts - SD 12 và Ts - Diff 12 trên TSI.
Đường cong ROC các chỉ số RLĐB trên SPECT và siêu âm dự đoán tử vong sau NMCT. Đường Kapplan Meier dự đoán tử vong theo ngưỡng PSD và HBW. 98 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn đồng bộ (RLĐB) là hiện tượng các phần khác nhau của quả tim co bóp không nhịp nhàng theo trình tự sinh lý, dẫn đến suy giảm hiệu quả tống máu. RLĐB thất trái là hậu quả của nhiều bệnh lý tim mạch, trong đó có bệnh động mạch vành và nhồi máu cơ tim (NMCT).
Nghiên cứu của Ko và cs (2009) cũng phát hiện tỷ lệ RLĐB thất trái sau NMCT là 32,6% [89]. RLĐB thất trái có mối tương quan chặt chẽ với hiện tượng tái cấu trúc thất trái sau NMCT gây tăng thể tích và giảm chức năng thất trái dẫn tới tăng biến cố tim mạch và tỷ lệ tử vong ở BN sau NMCT [108], [117], [128], [129], 144]. Pazhenkottil và cs (2011) theo dõi 197 BN sau NMCT đã cho thấy tỷ lệ biến cố tim mạch ở nhóm rối loạn đồng bộ thất trái cao hơn rõ rệt so với nhóm BN không rối loạn đồng bộ thất trái (62,9% so với 24,7%) và rối loạn đồng bộ thất trái là yếu tố độc lập dự đoán các biến cố tim mạch chính [117]. Việc phát hiện và đánh giá được mức độ RLĐB thất trái mang lại những thông tin hữu ích cho các bác sĩ tim mạch trong định hướng điều trị BN sau NMCT.
Bên cạnh đó, việc phát hiện rối loạn đồng bộ thất trái ở BN suy tim còn có vai trò dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị tái đồng bộ (Cardiac Resynchronized Therapy: CRT). Theo Delgado và cs (2008), rối loạn đồng bộ thất trái dự đoán khả năng đáp ứng với điều trị tái đồng bộ cơ tim với độ nhạy và độ đặc hiệu là 83% và 80% [59]. Trên thực hành lâm sàng, hiện nay, một số phương pháp đánh giá RLĐB thất trái đã được ứng dụng lâm sàng như điện tâm đồ, siêu âm Doppler mô cơ tim… Điện tâm đồ là phương pháp đơn giản, được áp dụng phổ biến nhưng chỉ đánh giá được rối loạn đồng bộ điện học thất trái. Tuy nhiên, 65,6% bệnh nhân có QRS hẹp nhưng vẫn có RLĐB cơ học thất trái.
QRS > 150 ms có thể dự đoán rối loạn đồng bộ thất trái với độ đặc hiệu 80% nhưng độ nhạy thấp 48,6% [29]. Các phương pháp siêu âm, đặc biệt là siêu âm 2 Doppler mô đã được ứng dụng trong đánh giá rối loạn đồng bộ cơ học thất trái nhưng phương pháp này là không đánh giá được rối loạn đồng bộ vùng mỏm tim, sai số giữa các lần đo do nhịp tim thay đổi và phụ thuộc nhiều vào trình độ, kinh nghiệm của người làm siêu âm. Những năm gần đây, xạ hình tưới máu cơ tim dần trở thành một phương pháp được lựa chọn để đánh giá BN sau NMCT nhằm phát hiện thiếu máu cơ tim tồn dư, tình trạng sống còn cơ tim, đánh giá vận động thành và chức năng thất trái. Đặc biệt, với sự tiến bộ của phần mềm cho phép đánh giá định lượng RLĐB cơ học tâm thu và tâm trương thất trái một cách khách quan.
Một số nghiên cứu trên thế giới gần đây sử dụng chụp xạ hình cắt lớp gắn cổng điện tim (gated SPECT) kết hợp phần mềm chuyên dụng để lập bản đồ cơ tim, đánh giá vận động thành và mức độ rối loạn đồng bộ thất trái và lựa chọn bệnh nhân tiến hành cấy máy tạo nhịp tái đồng bộ thất trái ở BN suy tim sau NMCT [128], [129], 144]. Ở Việt Nam, đã có một số nghiên cứu ứng dụng gated SPECT trong đánh giá thiếu máu cơ tim tồn dư, sẹo NMCT, vận động thành tim và chức năng tim [5], [11]. Một vài nghiên cứu trong nước công bố về sử dụng điện tâm đồ, siêu âm Doppler tim trong đánh giá mất đồng bộ cơ tim [5], [11].
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Trung (2020). Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-roi-loan-dong-bo-that-trai-sau-nmct-bang-gspect
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng GSPECT đánh giá rối loạn đồng bộ thất trái sau nhồi máu cơ tim (NMCT).
Luận án "Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu rối loạn đồng bộ thất trái sau NMCT bằng GSPECT" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.