Luận án nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi - Lương Cao Sơn

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi bằng năng lượng sóng radio qua catheter.

Chuyên ngành

Nội Tim mạch

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án Tiến sĩ Y học

Năm xuất bản

Số trang

180

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Đánh giá nhịp nhanh trên thất ở người cao tuổi

Nghiên cứu tập trung vào đặc điểm lâm sàng và điện sinh lý của nhịp nhanh kịch phát trên thất (NNKPTT) ở bệnh nhân lão khoa. Người cao tuổi thường có các rối loạn nhịp tim phức tạp hơn, kèm theo nhiều bệnh lý nền. Việc chẩn đoán và điều trị NNKPTT ở nhóm đối tượng này đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố tuổi tác. Nhịp nhanh trên thất là một dạng rối loạn nhịp tim phổ biến. Tuy nhiên, biểu hiện và đáp ứng điều trị ở người lớn tuổi có nhiều điểm khác biệt. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng quan về thách thức trong quản lý NNKPTT cho bệnh nhân lão khoa. Mục tiêu là nâng cao hiệu quả điều trị và cải thiện chất lượng cuộc sống. Các phương pháp chẩn đoán tiên tiến được áp dụng. Điều này giúp xác định chính xác cơ chế gây rối loạn nhịp. Từ đó, đưa ra phác đồ điều trị phù hợp nhất. Nghiên cứu cũng đánh giá các yếu tố nguy cơ và đặc điểm riêng biệt của bệnh nhân cao tuổi.

1.1. Đặc điểm lâm sàng rối loạn nhịp tim lão khoa

Người cao tuổi mắc nhịp nhanh kịch phát trên thất thường có các triệu chứng không điển hình. Điều này gây khó khăn trong chẩn đoán ban đầu. Biểu hiện có thể bao gồm chóng mặt, mệt mỏi, khó thở hoặc ngất xỉu. Các triệu chứng tim đập nhanh thường bị che lấp bởi các bệnh lý đi kèm. Bệnh nhân lão khoa có nguy cơ cao hơn về suy tim, thiếu máu cục bộ cơ tim. Huyết áp thấp cũng là một biến chứng thường gặp trong cơn nhịp nhanh kịch phát. Yếu tố tuổi tác ảnh hưởng lớn đến dung nạp thuốc và phản ứng với liệu pháp. Việc đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe của người bệnh là cần thiết. Đặc điểm lâm sàng giúp định hướng chẩn đoán và lựa chọn phương pháp điều trị. Các bệnh lý tim mạch khác như bệnh mạch vành, tăng huyết áp cũng cần được xem xét. Hiểu rõ các đặc điểm này cải thiện khả năng quản lý rối loạn nhịp tim.

1.2. Chẩn đoán chính xác nhịp nhanh kịch phát

Chẩn đoán nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người lớn tuổi dựa vào điện tâm đồ (ECG) và thăm dò điện sinh lý. ECG trong cơn nhịp nhanh cung cấp thông tin ban đầu về loại nhịp. Tuy nhiên, nhiều trường hợp cần thăm dò điện sinh lý (EPS) để xác định chính xác cơ chế. EPS giúp phân biệt các loại nhịp nhanh như AVNRT (nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất), nhịp nhanh nhĩ, hoặc nhịp nhanh liên quan đến hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW). Quy trình chẩn đoán bao gồm ghi điện tâm đồ 12 chuyển đạo, Holter ECG 24 giờ. Đôi khi, các thiết bị ghi sự kiện kéo dài cũng được sử dụng. Đối với bệnh nhân có triệu chứng thường xuyên, thăm dò điện sinh lý là tiêu chuẩn vàng. Nó không chỉ xác định chẩn đoán mà còn định vị vị trí cắt đốt tiềm năng. Chẩn đoán chính xác là bước đầu tiên để đạt được kết quả điều trị tối ưu.

II. Thăm dò điện sinh lý nhịp nhanh trên thất

Thăm dò điện sinh lý (EPS) đóng vai trò then chốt trong chẩn đoán và điều trị nhịp nhanh trên thất (NNTT), đặc biệt ở người cao tuổi. Quy trình này cho phép bác sĩ ghi lại hoạt động điện tim từ bên trong buồng tim. Qua đó, cơ chế chính xác của nhịp nhanh kịch phát được xác định. EPS cung cấp thông tin chi tiết về các đường dẫn truyền bất thường. Việc này bao gồm cả đường phụ gây ra hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW). Nó cũng giúp phân biệt giữa AVNRT và các loại nhịp nhanh trên thất khác. Các yếu tố tuổi tác có thể ảnh hưởng đến kết quả EPS. Tuy nhiên, lợi ích của việc chẩn đoán chính xác vẫn vượt trội. Dữ liệu từ EPS hướng dẫn việc thực hiện cắt đốt hiệu quả. Nhờ đó, tỷ lệ thành công của phương pháp điều trị được cải thiện đáng kể. Việc hiểu rõ các đặc điểm điện sinh lý là nền tảng cho can thiệp đúng đắn.

2.1. Quy trình đánh giá điện sinh lý tim mạch

Quy trình thăm dò điện sinh lý tim mạch bao gồm việc đưa các catheter điện cực vào tim. Các catheter này được luồn qua tĩnh mạch đùi hoặc tĩnh mạch dưới đòn. Sau đó, chúng được định vị tại các vị trí chiến lược trong buồng tim. Các vị trí này bao gồm nhĩ phải, nút nhĩ thất, bó His và thất phải. Kích thích điện được thực hiện để khởi phát và chấm dứt cơn nhịp nhanh. Điều này giúp đánh giá các thông số dẫn truyền. Thời gian dẫn truyền nhĩ-His, His-thất được đo đạc cẩn thận. Quy trình cũng xác định khả năng có đường phụ hoặc các đặc tính của nút nhĩ thất. Đối với bệnh nhân lão khoa, quy trình này đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Bệnh nhân có thể có các bệnh lý nền ảnh hưởng đến dung nạp thủ thuật. Tuy nhiên, EPS là phương pháp an toàn và hiệu quả. Nó cung cấp thông tin không thể có được từ các phương pháp chẩn đoán khác.

2.2. Phân loại các dạng nhịp nhanh trên thất

Thăm dò điện sinh lý giúp phân loại chính xác các dạng nhịp nhanh trên thất (NNTT). Các loại phổ biến bao gồm nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất (AVNRT). Đây là dạng NNTT thường gặp nhất ở người lớn tuổi. Một dạng khác là nhịp nhanh liên quan đến hội chứng Wolff-Parkinson-White (WPW). Hội chứng này có đường dẫn truyền phụ bẩm sinh. Nhịp nhanh nhĩ cũng là một loại NNTT có thể gặp. Việc phân biệt giữa các loại này là rất quan trọng. Mỗi loại có cơ chế và phương pháp điều trị tối ưu khác nhau. Ví dụ, AVNRT thường được điều trị bằng cách cắt đốt đường chậm tại nút nhĩ thất. Trong khi đó, WPW yêu cầu xác định và cắt đốt đường phụ. Thăm dò điện sinh lý cung cấp bản đồ chi tiết về hoạt động điện tim. Nó giúp xác định vị trí chính xác của vùng gây rối loạn. Từ đó, bác sĩ có thể lựa chọn chiến lược can thiệp phù hợp nhất. Điều này giảm thiểu nguy cơ tái phát.

III. Điều trị cắt đốt nhịp nhanh trên thất ở cao tuổi

Điều trị cắt đốt nhịp nhanh trên thất (NNKPTT) bằng năng lượng sóng tần số radio qua catheter là phương pháp hiệu quả. Đặc biệt, phương pháp này được áp dụng rộng rãi cho người cao tuổi. Nó mang lại cơ hội chữa khỏi vĩnh viễn cho nhiều bệnh nhân. Cắt đốt qua catheter ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật. Điều này làm giảm nguy cơ biến chứng ở bệnh nhân lão khoa. Quá trình này sử dụng nhiệt để phá hủy vùng mô tim gây ra rối loạn nhịp. Đây là phương pháp điều trị được khuyến cáo cho các trường hợp NNKPTT có triệu chứng hoặc kháng thuốc. Hiệu quả của phương pháp này đã được chứng minh qua nhiều nghiên cứu. Nghiên cứu này đánh giá cụ thể kết quả điều trị NNKPTT ở người cao tuổi. Các dữ liệu về tỷ lệ thành công, biến chứng, và tái phát được phân tích. Từ đó, cung cấp bằng chứng để tối ưu hóa phác đồ điều trị. Mục tiêu là cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.

3.1. Kỹ thuật cắt đốt tần số radio qua catheter

Kỹ thuật cắt đốt tần số radio qua catheter sử dụng các điện cực chuyên dụng. Các điện cực này được đưa vào tim qua đường tĩnh mạch hoặc động mạch. Chúng được điều hướng đến vùng mô tim gây ra nhịp nhanh. Sau khi xác định chính xác vị trí, năng lượng sóng tần số radio được truyền. Năng lượng này tạo ra nhiệt, phá hủy một lượng nhỏ mô tim bất thường. Quá trình này giúp ngăn chặn đường dẫn truyền điện bất thường. Việc này chấm dứt các cơn nhịp nhanh kịch phát. Toàn bộ quá trình được giám sát chặt chẽ bằng hình ảnh X-quang và hệ thống lập bản đồ điện sinh lý. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả cho thủ thuật. Đối với người cao tuổi, việc lựa chọn kỹ thuật này cần cân nhắc cẩn thận. Các bệnh lý nền có thể ảnh hưởng đến quá trình hồi phục. Tuy nhiên, tỷ lệ thành công cao và nguy cơ biến chứng thấp làm cho nó trở thành lựa chọn ưu tiên.

3.2. Hiệu quả điều trị nhịp nhanh kịch phát

Hiệu quả điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng cắt đốt tần số radio rất cao. Đặc biệt ở người cao tuổi, phương pháp này mang lại nhiều lợi ích. Tỷ lệ thành công ban đầu thường vượt quá 90%. Điều này giúp bệnh nhân thoát khỏi các cơn rối loạn nhịp tim khó chịu. Tỷ lệ tái phát sau cắt đốt thấp, thường dưới 5-10%. Biến chứng của thủ thuật cũng tương đối hiếm gặp. Các biến chứng có thể bao gồm chảy máu tại vị trí chọc, hoặc tổn thương mạch máu nhỏ. Tuy nhiên, nguy cơ này được giảm thiểu nhờ kinh nghiệm của đội ngũ y tế. Sau khi cắt đốt thành công, chất lượng cuộc sống của người bệnh được cải thiện đáng kể. Họ không còn phụ thuộc vào thuốc chống loạn nhịp. Việc này giúp giảm tác dụng phụ và chi phí điều trị lâu dài. Hiệu quả này đặc biệt quan trọng đối với bệnh nhân lão khoa, những người thường có nhiều bệnh nền.

IV. Yếu tố tuổi tác và kết quả điều trị trên thất

Nghiên cứu đặc biệt chú trọng phân tích yếu tố tuổi tác ảnh hưởng đến kết quả điều trị nhịp nhanh trên thất (NNTT). Người cao tuổi thường có các đặc điểm sinh lý và bệnh lý khác biệt. Điều này có thể tác động đến hiệu quả và an toàn của các phương pháp điều trị. Hệ thống dẫn truyền tim ở người lớn tuổi có thể bị xơ hóa. Điều này ảnh hưởng đến khả năng đáp ứng với cắt đốt tần số radio. Các bệnh lý đi kèm như bệnh tim thiếu máu cục bộ, suy tim, đái tháo đường cũng là những yếu tố cần xem xét. Tài liệu này cung cấp cái nhìn sâu sắc về cách tuổi tác tác động lên mọi khía cạnh của NNKPTT. Từ chẩn đoán, lựa chọn phương pháp điều trị, đến kết quả lâu dài. Mục tiêu là tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng đối tượng bệnh nhân. Việc này giúp cải thiện tiên lượng và chất lượng cuộc sống cho nhóm bệnh nhân lão khoa.

4.1. Ảnh hưởng tuổi tác đến phác đồ điều trị

Tuổi tác là một yếu tố quan trọng quyết định phác đồ điều trị nhịp nhanh trên thất. Người cao tuổi thường có khả năng dung nạp thuốc kém hơn. Họ cũng dễ gặp tác dụng phụ hơn so với người trẻ. Điều này khiến việc sử dụng thuốc chống loạn nhịp trở nên phức tạp. Đối với phương pháp cắt đốt tần số radio, yếu tố tuổi tác cũng ảnh hưởng. Người lớn tuổi có thể có nguy cơ biến chứng cao hơn một chút. Tuy nhiên, các nghiên cứu cho thấy đây vẫn là phương pháp an toàn và hiệu quả. Quyết định điều trị cần cân nhắc kỹ lưỡng giữa lợi ích và nguy cơ. Điều này đặc biệt đúng với từng bệnh nhân cụ thể. Việc đánh giá toàn diện tình trạng sức khỏe, chức năng thận, gan là cần thiết. Điều này giúp điều chỉnh liều thuốc và kế hoạch can thiệp. Phác đồ điều trị cá thể hóa là chìa khóa để đạt được kết quả tốt nhất.

4.2. So sánh kết quả cắt đốt nhịp nhanh trên thất

Nghiên cứu so sánh kết quả cắt đốt nhịp nhanh trên thất (NNTT) ở người cao tuổi với các nhóm tuổi khác. Mục tiêu là đánh giá sự khác biệt về tỷ lệ thành công, tái phát và biến chứng. Mặc dù có những lo ngại về yếu tố tuổi tác, dữ liệu thường cho thấy hiệu quả điều trị là tương đương. Tỷ lệ thành công trong cắt đốt AVNRT hoặc WPW ở người cao tuổi vẫn rất cao. Tỷ lệ tái phát cũng không tăng đáng kể so với người trẻ. Tuy nhiên, nguy cơ biến chứng nhỏ có thể cao hơn một chút ở nhóm bệnh nhân lão khoa. Điều này có thể do các bệnh lý nền đi kèm và tình trạng mạch máu. Việc lựa chọn bệnh nhân cẩn thận và kỹ thuật viên có kinh nghiệm là rất quan trọng. Kết quả nghiên cứu khẳng định giá trị của cắt đốt tần số radio. Đây là lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả cho NNKPTT ở người cao tuổi. Nó mang lại lợi ích lâu dài cho bệnh nhân.

V. Nghiên cứu thực tế nhịp nhanh kịch phát lão khoa

Nghiên cứu này trình bày kết quả thực tế về nhịp nhanh kịch phát trên thất (NNKPTT) ở người cao tuổi. Dữ liệu được thu thập từ một nhóm bệnh nhân lớn tại TP. Hồ Chí Minh. Nó tập trung vào đặc điểm lâm sàng, điện sinh lý và kết quả điều trị. Nghiên cứu cung cấp cái nhìn toàn diện về tình hình hiện tại trong nước. Nó cũng so sánh với các nghiên cứu quốc tế. Mục tiêu là đưa ra bằng chứng khoa học vững chắc. Điều này giúp cải thiện quản lý NNKPTT cho bệnh nhân lão khoa. Các phát hiện từ nghiên cứu này có ý nghĩa quan trọng. Chúng đóng góp vào việc phát triển hướng dẫn điều trị phù hợp với bối cảnh Việt Nam. Sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa hiệu quả của các can thiệp. Việc này cũng giảm thiểu các biến chứng không mong muốn.

5.1. Đặc điểm dân số và lâm sàng bệnh nhân

Nghiên cứu khảo sát đặc điểm dân số và lâm sàng của bệnh nhân cao tuổi. Đối tượng là những người mắc nhịp nhanh kịch phát trên thất. Dữ liệu bao gồm độ tuổi trung bình, phân bố giới tính. Các bệnh lý nền đi kèm cũng được ghi nhận. Các bệnh lý phổ biến như tăng huyết áp, đái tháo đường, bệnh mạch vành thường gặp. Phân suất tống máu thất trái cũng được đánh giá. Các loại thuốc chống loạn nhịp mà bệnh nhân đã sử dụng trước đó cũng được ghi lại. Các triệu chứng thường gặp như hồi hộp, khó thở, chóng mặt được phân tích tần suất. Mục tiêu là xác định mối liên hệ giữa các đặc điểm này và loại NNKPTT. Việc này giúp định hình hồ sơ bệnh nhân lão khoa. Từ đó, đưa ra các chiến lược chẩn đoán và điều trị phù hợp hơn. Nghiên cứu cung cấp thông tin chi tiết về tình trạng sức khỏe tổng thể của nhóm bệnh nhân này.

5.2. Kết quả điện sinh lý và hiệu quả can thiệp

Kết quả thăm dò điện sinh lý (EPS) cho thấy các dạng nhịp nhanh trên thất (NNTT) phổ biến ở người cao tuổi. Nhịp nhanh vào lại nút nhĩ thất (AVNRT) là loại thường gặp nhất. Tiếp theo là nhịp nhanh liên quan đến đường phụ (hội chứng Wolff-Parkinson-White). Các thông số điện sinh lý như khoảng AH, HV được phân tích. Điều này giúp xác định cơ chế rối loạn nhịp. Hiệu quả của phương pháp cắt đốt tần số radio qua catheter cũng được đánh giá. Tỷ lệ thành công tức thì và tỷ lệ tái phát sau một năm được báo cáo. Các biến chứng trong và sau thủ thuật cũng được ghi nhận. Nghiên cứu chứng minh rằng cắt đốt tần số radio là một lựa chọn điều trị an toàn. Đây là phương pháp hiệu quả cho NNKPTT ở người cao tuổi. Kết quả này củng cố các bằng chứng đã có. Nó cũng hỗ trợ việc mở rộng chỉ định cho nhóm đối tượng đặc biệt này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm lâm sàng điện sinh lý và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất bằng năng lượng sóng có tần số radio qua catheter ở người cao tuổi

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (180 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯ĀC THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH L¯¡NG CAO S¡N NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÄM LÂM SÀNG, ĐIÞN SINH LÝ VÀ ĐIÂU TRà NHàP NHANH KàCH PHÁT TRÊN THÂT BÆNG NNG L¯ĀNG SÓNG CÓ TÄN SÞ RADIO QUA CATHETER æ NG¯äI CAO TUâI LUÂN ÁN TIÀN S) Y HâC TP. Hà CHÍ MINH, NM 2023 Bà GIÁO DĂC VÀ ĐÀO T¾O Bà Y TÀ Đ¾I HâC Y D¯ĀC THÀNH PHÞ Hà CHÍ MINH L¯¡NG CAO S¡N NGHIÊN CĆU Đ¾C ĐIÄM LÂM SÀNG, ĐIÞN SINH LÝ VÀ ĐIÂU TRà NHàP NHANH KàCH PHÁT TRÊN THÂT BÆNG NNG L¯ĀNG SÓNG CÓ TÄN SÞ RADIO QUA CATHETER æ NG¯äI CAO TUâI CHUYÊN NGÀNH: NàI TIM M¾CH Mà SÞ: 62720141 LUÂN ÁN TIÀN S) Y HâC NG¯äI H¯âNG DÀN KHOA HâC: GS. Đ¾NG V¾N PH¯âC TS. TÔN THÂT MINH TP.

Hà CHÍ MINH, NM 2023 MĂC LĂC LàI CAM ĐOAN i DANH MĂC CÁC CHĀ VIÀT TÂT VÀ THUÀT NGĀ ANH-VIàT ii DANH MĂC CÁC BÀNG iv DANH MĂC CÁC HÌNH vii DANH MĂC CÁC BIàU Đâ VÀ S¡ Đâ viii Đ¾T VÂN Đ 1 CH¯¡NG 1. TâNG QUAN TÀI LIÞU 4 1. Đ¿i c°¢ng vß nháp nhanh trên thÃt ã ng°ái cao tuåi. Chẩn đoán nháp nhanh kách phát trên thÃt ã ng°ái cao tuåi.

Đißu trá nháp nhanh kách phát trên thÃt ã ng°ái cao tuåi. Thm dò đián sinh lý tim và cÃt đát nháp nhanh kách phát trên thÃt bằng nng l°āng sóng có tần sá radio qua catheter. Tình hình nghiên cću trong n°ßc và ngoài n°ßc vß cÃt đát nháp nhanh kách phát trên thÃt ã ng°ái cao tuåi. ĐÞI T¯ĀNG VÀ PH¯¡NG PHÁP NGHIÊN CĆU 42 2.

Ph°¢ng pháp chãn m¿u. Thái gian và đáa điám nghiên cću. Đánh nghĩa và liát kê các biÁn sá trong nghiên cću. Quy trình thực hián nghiên cću:.

Phân tích sá liáu và xÿ lý tháng kê. KÀT QUÀ NGHIÊN CĆU 63 3. Đặc điám chung cąa dân sá nghiên cću. Đặc điám lâm sàng cąa bánh nhân bá nháp nhanh kách phát trên thÃt.

Đặc điám đián sinh lý các lo¿i nháp nhanh kách phát trên thÃt. KÁt quÁ đißu trá NNKPTT bằng nng l°āng tần sá radio qua catheter. Đặc điám lâm sàng cąa bánh nhân nháp nhanh kách phát trên thÃt. Đặc điám đián sinh lý các lo¿i nháp nhanh kách phát trên thÃt.

KÁt quÁ cÃt đát nháp nhanh kách phát trên thÃt bằng nng l°āng sóng có tần sá radio qua catheter. 123 KÀT LUÂN 147 KIÀN NGHà 149 DANH MĂC CÁC CÔNG TRÌNH Đà CÔNG Bà LIÊN QUAN TÀI LIàU THAM KHÀO PHĂ LĂC 1. PHIÀU THU THÀP Sà LIàU NGHIÊN CĆU PHĂ LĂC 2. CHÂP THUÀN CĄA HàI ĐâNG Đ¾O ĐĆC TRONG NGHIÊN CĆU Y SINH HâC PHĂ LĂC 3.

THÔNG TIN DÀNH CHO ĐàI T¯ĀNG NGHIÊN CĆU VÀ PHIÀU ĐâNG Ý THAM GIA NGHIÊN CĆU PHĂ LĂC 4. THàI GIAN BÁN HUþ CÁC LO¾I THUàC CHàNG LO¾N NHàP TRONG NGĈA C¡N NHàP NHANH PHĂ LĂC 5. BàNH ÁN MINH HO¾ THM DÒ VÀ CÂT ĐàT NHàP NHANH KàCH PHÁT TRÊN THÂT â NG¯àI CAO TUäI PHĂ LĂC 6. DANH SÁCH ĐàI T¯ĀNG THAM GIA NGHIÊN CĆU i LäI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cću cąa riêng tôi, các kÁt quÁ nghiên cću đ°āc trình bày trong luÁn án là trung thực, khách quan và ch°a tĉng đ°āc công bá ã bÃt kỳ n¢i nào.

Tác giÁ luÁn án L°¢ng Cao S¢n ii DANH MĂC CÁC CHĀ VIÀT TÄT VÀ THUÂT NGĀ ANH-VIÞT Từ viÁt tÅt TiÁng Anh TiÁng Vißt ACC American College of Cardiology Tr°áng môn Tim Hoa Kỳ AH Atrial-His bundle interval KhoÁng Nhĩ 3 Bó His AHA American Heart Association Hái Tim Hoa Kỳ BN Bánh nhân BTTMCB Bánh tim thiÁu máu căc bá BPTNMT Bánh phåi tÃc ngh¿n m¿n tính CS Coronary Sinus Xoang vành ĐDCK Đá dài chu kì ĐHYD Đ¿i hãc Y D°āc ĐLC Đá lách chuẩn ĐP аáng phă ĐSL Đián sinh lý ECG Electrocardiography Đián tâm đã EF Ejection Fraction Phân suÃt táng máu ESC European Society of Cardiology Hái Tim Châu Âu HB His Bundle Bó His HC Hái chćng HRA High right atrium Nhĩ phÁi cao HRS Heart Rhythm Society Hái Nháp Tim HV His bundle-Ventricular interval KhoÁng Bó His-ThÃt KXĐ Không xác đánh ms mili-second mili-giây NCT Ng°ái cao tuåi NNKPTT Nháp nhanh kách phát trên thÃt NNLQĐP Nháp nhanh liên quan đ°áng phă iii NNTT Nháp nhanh trên thÃt NNVLNNT Nháp nhanh vào l¿i nút nhĩ thÃt NNVLNT Nháp nhanh vào l¿i nhĩ thÃt NS Not Significant Không ý nghĩa PPI Post-pacing interval KhoÁng ng°ng sau kích thích RV Right ventricle ThÃt phÁi TB Trung bình TCL Tachycardia Cycle length Đá dài chu kì nháp nhanh TP.HCM Thành phá Hã Chí Minh TG Thái gian VA Ventriculo-atrial interval KhoÁng ThÃt-Nhĩ WPW Wolff -Parkinson -White iv DANH MĂC CÁC BÀNG BÁng 1. Tß lá thành công, tái phát, biÁn chćng và tÿ vong trong cÃt đát NNKPTT qua catheter trong dân sá tr°ãng thành bao gãm ng°ái cao tuåi. KhuyÁn cáo cÃt đát nháp nhanh vào l¿i nút nhĩ thÃt bằng nng l°āng sóng có tần sá radio qua catheter. KhuyÁn cáo cÃt đát nháp nhanh vào l¿i nhĩ thÃt qua đ°áng phă bằng nng l°āng sóng có tần sá radio qua catheter.

KhuyÁn cáo cÃt đát nháp nhanh nhĩ bằng nng l°āng sóng cao tần. Phân lo¿i các thá NNVLNNT. Nghiên cću n°ßc ngoài vß cÃt đát NNKPTT ã ng°ái cao tuåi. Nghiên cću trong n°ßc vß cÃt đát NNKPTT ã ng°ái cao tuåi.

Chẩn đoán phân biát NNVLNNT, NNVLNT và nháp nhanh nhĩ. Phân bá gißi tính và tuåi trung bình cąa hai nhóm. Phân lo¿i nháp nhanh kách phát trên thÃt theo nhóm tuåi. Tần suÃt c¢n nháp nhanh hàng nm.

Tần suÃt các triáu chćng biáu hián trong c¢n nháp nhanh. Phân bá tần suÃt bánh lý nái khoa đi kèm. So sánh phân suÃt táng máu thÃt trái trong 2 nhóm tuåi. Các thuác đ°āc sÿ dăng tr°ßc thą thuÁt cÃt đát.

Chß đánh thm dò và cÃt đát c¢n nháp nhanh kách phát trên thÃt. Các thông sá ĐSL c¢ bÁn ã nhóm NNVLNNT. Các thông sá ĐSL c¢ bÁn ã nhóm BN có đ°áng phă hián. Các thông sá ĐSL c¢ bÁn ã nhóm BN có đ°áng phă ẩn.

Ph°¢ng thćc khãi phát c¢n NNVLNNT. Ph°¢ng pháp khãi phát c¢n nháp nhanh. Bằng chćng đ°áng kép và đ°áng chÁm nút nhĩ thÃt. Phân lo¿i c¢n nháp nhanh vào l¿i nút nhĩ thÃt.

Các thông sá đián sinh lý trong c¢n NNVLNNT. Sá l°āng đ°áng phă ã 2 nhóm tuåi. Phân bá vá trí đ°áng phă ã 2 nhóm tuåi. Phân bá chi tiÁt vá trí cąa đ°áng phă.

Chißu d¿n truyßn cąa đ°áng phă. Phân lo¿i nháp nhanh vào l¿i qua đ°áng phă. Các thông sá đián sinh lý trong c¢n NNVLNT. So sánh thông sá ĐSL giāa 2 lo¿i NNKPTT ã ng°ái cao tuåi.

So sánh kÁt quÁ cÃt đát NNVLNNT ã 2 nhóm tuåi. Phân lo¿i kÁt quÁ cÃt đát thành công đ°áng chÁm nút nhĩ thÃt. Đặc điám nhát đát thành công đ°áng chÁm nút nhĩ thÃt. Các thông sá kỹ thuÁt trong cÃt đát đ°áng chÁm.

Đặc điám đián sinh lý sau cÃt đát NNVLNNT. KÁt quÁ cÃt đát đ°áng phă hián và đ°áng phă ẩn. Phân bá chi tiÁt vá trí cÃt đát thành công và thÃt b¿i cąa đ°áng phă. So sánh kÁt quÁ cÃt đát đ°áng phă theo vá trí ã hai nhóm tuåi.

So sánh kÁt quÁ cÃt đát theo vá trí đ°áng phă trong cÁ 2 nhóm tuåi. So sánh thông sá kỹ thuÁt trong cÃt đát thành công đ°áng phă. So sánh thông sá đián sinh lý sau cÃt đát đ°áng phă ã 2 nhóm tuåi. So sánh thông sá tr°ßc và sau đát NNVLNNT ã ng°ái cao tuåi.

So sánh thông sá tr°ßc đát và sau đát đ°áng phă hián ã NCT. So sánh thông sá tr°ßc và sau đát đ°áng phă ẩn. Thông sá kỹ thuÁt trong cÃt đát các lo¿i NNKPTT ã NCT. BiÁn chćng trong cÃt đát NNVLNNT.

BiÁn chćng trong cÃt đát đ°áng phă. Phân bá vá trí tái phát trong cÃt đát đ°áng phă. So sánh tß lá thành công, tái phát và biÁn chćng giāa cÃt đát NNVLNNT và NNVLNT ã ng°ái cao tuåi. Các thông sá đián sinh lý c¢ bÁn và trá sá tham khÁo.

Các thá NNVLNNT trong các nghiên cću so sánh theo nhóm tuåi. So sánh thông sá đián sinh lý trong c¢n NNVLNNT ã 2 nhóm tuåi. Phân bá vá trí đ°áng phă ã ng°ái cao tuåi. So sánh các lo¿i nháp nhanh liên quan đ°áng phă ã hai nhóm tuåi.

So sánh vá trí đ°áng chÁm ã ng°ái cao tuåi và ng°ái trẻ. So sánh các thông sá kỹ thuÁt giāa hai nhóm tuåi. So sánh tß lá thành công tćc thái trong cÃt đát NNVLNNT ã nhóm ng°ái cao tuåi và nhóm ng°ái trẻ h¢n .132 vii DANH MĂC CÁC HÌNH Hình 1. Các lo¿i c¢ chÁ gây nháp nhanh.

C¢ chÁ NNVLNNT đián hình thá chÁm nhanh. C¢ chÁ NNVLNNT không đián hình nhanh chÁm và chÁm chÁm. Các lo¿i nháp nhanh liên quan đ°áng d¿n truyßn phă. Vá trí các å nháp nhanh nhĩ th°áng gặp.

Phćc hāp kích thích sßm đặc tr°ng ã BN có đ°áng phă hián. Đián tâm đã bß mặt cąa c¢n NNVLNNT đián hình chÁm-nhanh. Đián tâm đã trong buãng tim t°¢ng ćng cąa NNVLNNT đián hình. Minh ho¿ vá trí các đián cực trong buãng tim.

Tån th°¢ng mô c¢ tim khi cÃt đát bằng sóng tần sá radio. Đián tâm đã trong buãng tim mô tÁ đ°áng kép nút nhĩ thÃt. CÃt đát đ°áng chÁm nút nhĩ thÃt thá bên trái. CÃt đát đ°áng chÁm dựa trên giÁi ph¿u và đián thÁ.

Vá trí giÁi ph¿u th°áng gặp cąa đ°áng phă nhĩ thÃt. Vá trí bÃt th°áng cąa các đ°áng phă hiÁm gặp. Tín hiáu đián hãc trên catheter đát t¿i vá trí thành công. Ph°¢ng pháp tiÁp cÁn cÃt đát đ°áng phă bên trái.

Há tháng chăp m¿ch máu sá hóa xóa nßn, tích hāp phần mßm thm dò đián sinh lý tim. Máy kích thích tim ch°¢ng trình và máy phát nng l°āng sóng radio. Dây đián cực thm dò và catheter cÃt đát các lo¿i. Vá trí chi tiÁt 36 đ°áng phă ã 35 BN cao tuåi.

So sánh vá trí cąa đ°áng chÁm vßi lß xoang vành, kích th°ßc lß xoang vành và vá trí đ°áng chÁm so vßi bó His giāa 2 nhóm tuåi .126 viii DANH MĂC CÁC BIÄU Đà VÀ S¡ Đà Biáu đã 1. Tần suÃt các lo¿i NNKPTT theo tuåi. Tß lá sáng còn giāa cÃt đát và dùng thuác cháng lo¿n nháp. Phân bá tần suÃt gißi tính trong hai nhóm tuåi.

Tß lá các lo¿i nháp nhanh trong mßi nhóm tuåi. Triáu chćng lâm sàng trong c¢n nháp nhanh. Tß lá bánh lý đãng mÃc ã hai nhóm tuåi. Tß lá thuác cháng lo¿n nháp đ°āc dùng ã hai nhóm tuåi.

Chß đánh cÃt đát NNKPTT ã hai nhóm tuåi. Vá trí đ°áng phă theo nhóm tuåi. TiÁn trình nghiên cću .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và điều trị nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi bằng năng lượng sóng radio qua catheter.

Luận án "Nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi" có 180 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu nhịp nhanh kịch phát trên thất ở người cao tuổi" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter