Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính can thiệp nội mạch

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính bằng can thiệp nội mạch, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học.

Chuyên ngành

Ngoại lồng ngực

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận văn chuyên khoa cấp II

Năm xuất bản

Số trang

117

Thời gian đọc

18 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tóm tắt nội dung

I.Tổng quan về Huyết khối Tĩnh mạch Sâu DVT

Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là tình trạng nghiêm trọng. Cục máu đông hình thành trong tĩnh mạch sâu, thường ở chân. Biến chứng có thể gây nguy hiểm tính mạng. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) bao gồm DVT và thuyên tắc phổi (PE). DVT gây sưng, đau chân, thay đổi màu da. Chẩn đoán sớm rất quan trọng. Điều trị kịp thời ngăn ngừa biến chứng. Mục tiêu điều trị là giảm cục máu đông. Ngăn ngừa huyết khối lan rộng. Tránh tái phát DVT. Giảm nguy cơ thuyên tắc phổi. Cải thiện chất lượng sống người bệnh. Các yếu tố nguy cơ DVT đa dạng. Phẫu thuật lớn, bất động lâu ngày, ung thư là các yếu tố chính. Thai kỳ, sử dụng thuốc tránh thai cũng tăng nguy cơ. Tiền sử DVT là yếu tố nguy cơ mạnh. Nghiên cứu này tập trung vào kết quả trung hạn. Điều trị DVT cấp tính bằng can thiệp nội mạch.

1.1. Khái niệm và mức độ nguy hiểm của DVT

Huyết khối tĩnh mạch sâu (Deep Vein Thrombosis - DVT) là sự hình thành cục máu đông. Cục máu đông này nằm trong một hoặc nhiều tĩnh mạch sâu của cơ thể. Thường gặp nhất ở chân hoặc đùi. DVT là một dạng của thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE). VTE cũng bao gồm thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE). PE xảy ra khi cục máu đông di chuyển đến phổi. PE là biến chứng nguy hiểm nhất của DVT. Có thể gây tử vong. DVT gây tắc nghẽn lưu thông máu. Điều này dẫn đến sưng, đau, đỏ ở chi bị ảnh hưởng. Nếu không được điều trị, DVT có thể gây ra hội chứng hậu huyết khối (Post-thrombotic Syndrome - PTS). PTS gây đau mạn tính, sưng và loét da. Việc hiểu rõ DVT giúp phát hiện sớm. Điều trị can thiệp nội mạch mang lại triển vọng.

1.2. Yếu tố nguy cơ hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu

Nhiều yếu tố góp phần vào sự hình thành huyết khối tĩnh mạch sâu. Các yếu tố nguy cơ bao gồm bất động kéo dài. Ví dụ như sau phẫu thuật lớn. Hoặc do đi lại đường dài. Chấn thương nghiêm trọng cũng là nguyên nhân. Bệnh nhân ung thư có nguy cơ cao. Điều trị ung thư cũng làm tăng khả năng đông máu. Phụ nữ mang thai hoặc sử dụng hormone có thể bị ảnh hưởng. Người béo phì cũng đối mặt với rủi ro cao hơn. Rối loạn đông máu di truyền là một nguyên nhân khác. Tuổi tác cao cũng là một yếu tố độc lập. Tiền sử cá nhân hoặc gia đình mắc DVT. Tất cả đều làm tăng nguy cơ tái phát. Xác định các yếu tố này giúp phòng ngừa hiệu quả. Cần có chiến lược dự phòng cho từng đối tượng. Đặc biệt cho những bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ.

II.Can thiệp nội mạch điều trị DVT cấp tính

Can thiệp nội mạch là phương pháp hiện đại điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính. Mục tiêu loại bỏ cục máu đông. Phục hồi lưu thông máu nhanh chóng. Giảm triệu chứng cấp tính. Hạn chế tối đa nguy cơ hội chứng hậu huyết khối. Các kỹ thuật bao gồm tiêu sợi huyết qua catheter (CDT). Tiêu sợi huyết cơ học kết hợp (PCDT). Hút huyết khối cơ học qua da (PMT). Phương pháp này nhắm vào huyết khối lớn. Hoặc huyết khối gây tắc nghẽn nặng. Đặc biệt ở các tĩnh mạch lớn như tĩnh mạch chậu đùi. Can thiệp nội mạch đòi hỏi kỹ thuật cao. Thực hiện bởi bác sĩ chuyên khoa. Kết quả ban đầu thường rất tốt. Cần theo dõi sát sau thủ thuật. Điều trị kháng đông duy trì là bắt buộc. Nhằm ngăn ngừa tái phát DVT.

2.1. Giới thiệu can thiệp nội mạch cho huyết khối tĩnh mạch

Can thiệp nội mạch (CTNM) là phương pháp tiên tiến. CTNM được sử dụng để điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính. Đặc biệt hiệu quả với DVT lớn. Hoặc DVT gây tắc nghẽn nặng ở các tĩnh mạch trung tâm. Mục đích chính là loại bỏ cục máu đông. Đồng thời khôi phục dòng chảy bình thường của máu. Giảm áp lực trong tĩnh mạch. Phương pháp này khác với điều trị kháng đông đơn thuần. Kháng đông chỉ ngăn ngừa cục máu đông phát triển. CTNM chủ động loại bỏ huyết khối. Các bác sĩ sử dụng ống thông (catheter) nhỏ. Ống thông được luồn vào tĩnh mạch. Tiếp cận trực tiếp vị trí huyết khối. Sau đó thực hiện các kỹ thuật loại bỏ. Quá trình này được hướng dẫn bằng hình ảnh. Đảm bảo an toàn và chính xác.

2.2. Các kỹ thuật chính trong can thiệp nội mạch DVT

Có nhiều kỹ thuật can thiệp nội mạch được áp dụng. Tiêu sợi huyết qua catheter (CDT) là một trong số đó. Thuốc tiêu sợi huyết được bơm trực tiếp vào cục máu đông. Phá vỡ cấu trúc của nó. Tiêu sợi huyết cơ học kết hợp (PCDT) là sự kết hợp. Kết hợp giữa tiêu sợi huyết hóa học và cơ học. Sử dụng thiết bị cơ học để phá vỡ và hút huyết khối. Hút huyết khối cơ học qua da (PMT) cũng rất phổ biến. Thiết bị chuyên dụng hút trực tiếp cục máu đông. Trong một số trường hợp, stent (giá đỡ nội mạch) có thể được đặt. Đặc biệt khi có hẹp tĩnh mạch tồn tại. Ví dụ như hội chứng May-Thurner. Stent giúp giữ cho tĩnh mạch thông thoáng. Ngăn ngừa tái hẹp. Lựa chọn kỹ thuật phụ thuộc vào vị trí. Phụ thuộc vào kích thước huyết khối. Cũng như tình trạng lâm sàng của người bệnh.

2.3. Lợi ích của can thiệp nội mạch so với điều trị truyền thống

Can thiệp nội mạch mang lại nhiều lợi ích vượt trội. Lợi ích so với điều trị kháng đông đơn thuần. Đầu tiên, loại bỏ nhanh chóng huyết khối. Giúp giảm đau và sưng tức thì. Khôi phục dòng chảy máu về tim. Thứ hai, giảm đáng kể nguy cơ phát triển hội chứng hậu huyết khối (PTS). PTS gây ra các triệu chứng mạn tính. Ví dụ như đau, sưng, loét da. Điều trị kháng đông không thể loại bỏ huyết khối. Do đó, nguy cơ PTS cao hơn. Thứ ba, can thiệp nội mạch có thể cứu vãn chi. Đặc biệt trong các trường hợp DVT nặng. Ví dụ như phlegmasia cerulea dolens. Đây là tình trạng đe dọa mất chi. Cuối cùng, cải thiện chất lượng sống người bệnh. Bằng cách giảm biến chứng lâu dài. Tuy nhiên, can thiệp nội mạch cũng có rủi ro. Cần cân nhắc kỹ lưỡng trước khi thực hiện.

III.Kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu

Nghiên cứu đánh giá kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu. Điều trị bằng can thiệp nội mạch. Sau 12 tháng theo dõi, nhiều chỉ số được ghi nhận. Tỷ lệ tái thông tĩnh mạch đạt mức cao. Điều này cho thấy hiệu quả của thủ thuật. Giảm đáng kể triệu chứng lâm sàng. Điểm VCSS (Venous Clinical Severity Scores) cải thiện. Thang điểm Villalta cũng cho thấy kết quả tích cực. Tỷ lệ tái phát huyết khối sau can thiệp được theo dõi. Các biến chứng tiềm ẩn cũng được ghi nhận. Mục tiêu của nghiên cứu là cung cấp bằng chứng. Bằng chứng về hiệu quả thực tế của can thiệp nội mạch. Góp phần đưa ra khuyến nghị điều trị tốt hơn. Kết quả này hỗ trợ việc ra quyết định lâm sàng.

3.1. Hiệu quả tái thông tĩnh mạch sau can thiệp DVT

Hiệu quả tái thông tĩnh mạch là một chỉ số quan trọng. Chỉ số này đánh giá thành công của can thiệp nội mạch. Nghiên cứu ghi nhận tỷ lệ tái thông cao. Điều này có nghĩa là cục máu đông được loại bỏ. Dòng máu trong tĩnh mạch được phục hồi. Tái thông hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn xảy ra ở đa số bệnh nhân. Điều này giảm áp lực trong tĩnh mạch. Ngăn ngừa tổn thương van tĩnh mạch. Tỷ lệ thông thoáng tĩnh mạch sau 12 tháng được theo dõi. Đây là một chỉ số chính của thành công lâu dài. Nó ảnh hưởng trực tiếp đến nguy cơ hội chứng hậu huyết khối. Các phương tiện chẩn đoán hình ảnh được sử dụng. Ví dụ như siêu âm Doppler và CLVT. Chúng đánh giá mức độ tái thông. Đảm bảo tính chính xác của kết quả.

3.2. Tỷ lệ tái phát huyết khối và biến chứng

Tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu là một mối lo ngại. Ngay cả sau can thiệp nội mạch thành công. Nghiên cứu đã theo dõi tỷ lệ tái phát trong 12 tháng. Tỷ lệ này là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả duy trì của phương pháp. Các biến chứng sau can thiệp cũng được ghi nhận. Ví dụ như chảy máu, nhiễm trùng, tổn thương mạch máu. Tuy nhiên, tỷ lệ biến chứng nghiêm trọng thường thấp. Điều trị kháng đông duy trì đóng vai trò then chốt. Ngăn ngừa tái phát huyết khối. Các loại thuốc kháng đông đường uống mới (NOAC/DOAC) được sử dụng rộng rãi. Ví dụ như rivaroxaban và apixaban. Chúng giúp giảm nguy cơ tái phát. Đồng thời đơn giản hóa việc quản lý.

3.3. Đánh giá lâm sàng và chất lượng sống người bệnh

Đánh giá lâm sàng sau can thiệp bao gồm nhiều yếu tố. Giảm sưng, đau chân là những cải thiện rõ rệt. Điểm độ nặng lâm sàng tĩnh mạch (VCSS) được sử dụng. Điểm VCSS giúp định lượng mức độ nghiêm trọng của bệnh. Thang điểm Villalta cũng được áp dụng. Thang điểm này đánh giá các triệu chứng của hội chứng hậu huyết khối. Nghiên cứu cho thấy sự cải thiện đáng kể. Cả về điểm VCSS và Villalta. Điều này phản ánh chất lượng cuộc sống được nâng cao. Người bệnh có thể quay trở lại hoạt động bình thường sớm hơn. Can thiệp nội mạch không chỉ cứu vãn chi. Mà còn cải thiện đáng kể trải nghiệm sống của bệnh nhân. Kết quả trung hạn này rất hứa hẹn.

IV.Các phương pháp kháng đông sau can thiệp DVT

Điều trị kháng đông là nền tảng. Nền tảng trong quản lý huyết khối tĩnh mạch sâu. Điều này đặc biệt đúng sau can thiệp nội mạch. Mục tiêu chính là ngăn ngừa sự hình thành. Ngăn ngừa sự phát triển của cục máu đông mới. Đồng thời giảm nguy cơ tái phát DVT. Phác đồ kháng đông thường kéo dài. Có thể từ vài tháng đến suốt đời. Phụ thuộc vào yếu tố nguy cơ của từng bệnh nhân. Các loại thuốc kháng đông đường uống là phổ biến nhất. Bao gồm warfarin và thuốc kháng đông thế hệ mới (NOAC/DOAC). Sự lựa chọn thuốc dựa trên nhiều yếu tố. Ví dụ như tình trạng bệnh lý, tương tác thuốc. Cũng như sở thích của người bệnh. Việc tuân thủ điều trị là cực kỳ quan trọng. Nhằm đạt được hiệu quả tối ưu.

4.1. Vai trò của điều trị kháng đông duy trì

Điều trị kháng đông duy trì đóng vai trò thiết yếu. Đặc biệt sau khi can thiệp nội mạch DVT. Mục đích chính là phòng ngừa tái phát huyết khối. Ngăn ngừa cả thuyên tắc phổi. Can thiệp nội mạch loại bỏ huyết khối hiện có. Nhưng không loại bỏ hoàn toàn nguy cơ hình thành huyết khối mới. Đặc biệt nếu bệnh nhân vẫn còn các yếu tố nguy cơ. Thuốc kháng đông giúp làm loãng máu. Giảm khả năng đông máu bất thường. Thời gian điều trị kháng đông phụ thuộc vào nguyên nhân DVT. Cũng như nguy cơ tái phát của từng người bệnh. Có thể là 3-6 tháng hoặc lâu hơn. Thậm chí là suốt đời. Quyết định này cần được cá nhân hóa. Và được thảo luận kỹ lưỡng với bác sĩ.

4.2. Các loại thuốc kháng đông phổ biến Warfarin Heparin

Warfarin là thuốc kháng đông đường uống truyền thống. Warfarin đã được sử dụng trong nhiều thập kỷ. Thuốc này yêu cầu theo dõi định kỳ chỉ số INR. Chế độ ăn uống cần được kiểm soát. Tương tác với nhiều loại thuốc khác. Heparin, bao gồm heparin không phân đoạn (UFH) và heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH). Heparin thường được dùng ban đầu. Đặc biệt trong giai đoạn cấp tính của DVT. UFH dùng tiêm tĩnh mạch. Cần theo dõi chặt chẽ. LMWH dùng tiêm dưới da. Thuận tiện hơn cho người bệnh. Heparin không yêu cầu theo dõi INR. Nhưng vẫn có nguy cơ chảy máu. Cả warfarin và heparin đều có hiệu quả. Nhưng có những hạn chế riêng.

4.3. Thuốc kháng đông thế hệ mới NOAC DOAC Rivaroxaban Apixaban

Thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (NOACs), còn gọi là DOACs. Bao gồm rivaroxaban và apixaban. Các thuốc này mang lại nhiều ưu điểm. Ưu điểm hơn warfarin. NOAC/DOAC không yêu cầu theo dõi INR thường xuyên. Ít tương tác với thức ăn và thuốc khác. Điều này giúp đơn giản hóa việc quản lý điều trị. Cải thiện sự tuân thủ của bệnh nhân. Rivaroxaban và apixaban đã chứng minh hiệu quả. Hiệu quả trong việc ngăn ngừa tái phát DVT. Ngăn ngừa PE. Đồng thời có hồ sơ an toàn tốt. Nguy cơ chảy máu nghiêm trọng thấp hơn. NOAC/DOAC là lựa chọn ưu tiên. Ưu tiên cho nhiều bệnh nhân. Đặc biệt là những người không thể dùng warfarin. Hoặc những người muốn sự tiện lợi.

V.Phòng ngừa và quản lý hội chứng hậu huyết khối

Hội chứng hậu huyết khối (HCHHK) là biến chứng mạn tính. Biến chứng này có thể xảy ra sau huyết khối tĩnh mạch sâu. Nó gây ra đau, sưng, nặng chân, thay đổi sắc tố da, loét. Can thiệp nội mạch nhằm giảm nguy cơ HCHHK. Việc phòng ngừa sớm rất quan trọng. Bao gồm mang vớ áp lực. Tập vận động thường xuyên. Điều trị kháng đông đầy đủ. Nếu HCHHK đã phát triển, quản lý tập trung vào kiểm soát triệu chứng. Cải thiện chất lượng sống. Hiểu rõ HCHHK giúp người bệnh chủ động. Chủ động trong việc chăm sóc bản thân. Giúp nâng cao hiệu quả điều trị tổng thể DVT. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn. Cái nhìn về tỷ lệ mắc HCHHK sau can thiệp.

5.1. Hội chứng hậu huyết khối Biến chứng lâu dài của DVT

Hội chứng hậu huyết khối (HCHHK) là một biến chứng nghiêm trọng. Biến chứng lâu dài của huyết khối tĩnh mạch sâu. Nó xảy ra khi các van tĩnh mạch bị tổn thương. Tổn thương do cục máu đông. Điều này dẫn đến sự ứ trệ máu trong tĩnh mạch. Gây tăng áp lực tĩnh mạch mạn tính. Các triệu chứng của HCHHK bao gồm sưng chân. Đau nhức, nặng chân, chuột rút. Da có thể bị thay đổi sắc tố. Trở nên sẫm màu. Trong trường hợp nặng, có thể xuất hiện loét tĩnh mạch. HCHHK ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống. Nó có thể gây tàn tật. Và cần điều trị kéo dài. Việc phòng ngừa HCHHK là mục tiêu chính. Mục tiêu của các chiến lược điều trị DVT hiện đại. Can thiệp nội mạch là một phương pháp hiệu quả.

5.2. Biện pháp phòng ngừa và giảm thiểu HCHHK

Phòng ngừa HCHHK bắt đầu ngay từ giai đoạn cấp tính của DVT. Điều trị kháng đông kịp thời và đầy đủ. Điều này ngăn ngừa huyết khối lan rộng. Hạn chế tổn thương van tĩnh mạch. Can thiệp nội mạch loại bỏ huyết khối. Giúp tái lập dòng chảy máu. Đây là một biện pháp phòng ngừa HCHHK hiệu quả. Sau can thiệp, sử dụng vớ áp lực là cần thiết. Vớ áp lực giúp giảm sưng. Cải thiện lưu thông máu ở chi bị ảnh hưởng. Tập vận động và nâng cao chân cũng quan trọng. Chúng giúp tăng cường bơm máu. Tránh tình trạng ứ trệ. Tránh đứng hoặc ngồi lâu một chỗ. Các biện pháp này cần được duy trì. Duy trì lâu dài để giảm thiểu nguy cơ. Ngăn ngừa sự phát triển của HCHHK.

5.3. Chiến lược quản lý hiệu quả hội chứng hậu huyết khối

Khi hội chứng hậu huyết khối đã phát triển, việc quản lý là cần thiết. Quản lý nhằm kiểm soát triệu chứng và cải thiện chất lượng sống. Vớ áp lực là phương pháp điều trị chính. Vớ áp lực giúp giảm sưng và đau. Nâng cao chân khi nghỉ ngơi cũng có lợi. Các bài tập vận động nhẹ nhàng hỗ trợ lưu thông máu. Thuốc giảm đau và chống viêm có thể được sử dụng. Điều này giúp kiểm soát triệu chứng. Trong trường hợp loét tĩnh mạch, cần chăm sóc vết thương chuyên biệt. Có thể cần đến các thủ thuật can thiệp. Ví dụ như phẫu thuật hoặc đặt stent. Đặc biệt nếu có tắc nghẽn tĩnh mạch tồn lưu. Mục tiêu là giảm áp lực tĩnh mạch mạn tính. Ngăn ngừa các đợt bùng phát. Cải thiện khả năng vận động cho người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính bằng phương pháp can thiệp nội mạch

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (117 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ TRUNG HẠN ĐIỀU TRỊ HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU CẤP TÍNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP NỘI MẠCH LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH NGUYỄN THỊ NGỌC THỦY NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ TRUNG HẠN ĐIỀU TRỊ HUYẾT KHỐI TĨNH MẠCH SÂU CẤP TÍNH BẰNG PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP NỘI MẠCH CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI LỒNG NGỰC MÃ SỐ: CK.05 LUẬN VĂN CHUYÊN KHOA CẤP II NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: PGS. NGUYỄN HOÀI NAM THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023. i LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi.

Các số liệu nêu trong luận văn là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả Nguyễn Thị Ngọc Thủy. ii MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN. ii DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.

iv DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT .v DANH MỤC CÁC BẢNG. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ. vii DANH MỤC CÁC HÌNH. viii ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới. Điều trị HKTMSCD cấp tính bằng can thiệp nội mạch. Tình hình nghiên cứu.32 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.

Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu của nghiên cứu. Xác định các biến số độc lập và biến số phụ thuộc.

Phương pháp, công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu. Vấn đề y đức trong nghiên cứu .50 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm của nhóm nghiên cứu. Kết quả 12 tháng sau can thiệp nội mạch điều trị HKTMSCD .60 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của nhóm nghiên cứu. Kết quả trung hạn của can thiệp nội mạch điều trị HKTMSCD .93 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC.

iv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT BN Bệnh nhân CLVT Cắt lớp vi tính CTNM Can thiệp nội mạch CHT Cộng hưởng từ ĐM Động mạch HC Hội chứng HK Huyết khối HKTM Huyết khối tĩnh mạch HKTMS Huyết khối tĩnh mạch sâu HKTMSCD Huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới HSCC Hồi sức cấp cứu PT Phẫu thuật PTV Phẫu thuật viên TM Tĩnh mạch TSH Tiêu sợi huyết. v DANH MỤC ĐỐI CHIẾU THUẬT NGỮ ANH VIỆT Catheter Ống thông nội mạch Stent Giá đỡ nội mạch ACCP American College of Chest Physician – Hiệp hội bác sĩ lồng ngực Hoa Kỳ AHA American Heart Association - Hội Tim mạch Hoa Kỳ AVF American Venous Forum - Hội Tĩnh mạch học Hoa Kỳ CDT Catheter directed thrombolysis - Bơm tiêu sợi huyết qua catheter DVT Deep venous thrombosis - Huyết khối tĩnh mạch sâu ESVS European Society for Vascular Surgery - Hội Phẫu thuật mạch máu châu Âu HIT heparininduced thrombocytopenia – giảm tiểu cầu do heparin NOACs New oral anticoagulants – kháng đông đường uống thế hệ mới PCDT Pharmaco-mechanical catheter directed thrombolysis - tiêu sợi huyết cơ/dược học PMT Percutanous mechanical thrombectomy - Hút huyết khối cơ học qua da RVO Residual venous obstruction – tắc nghẽn tồn lưu VCSS Venous Clinical Severity Scores - Điểm độ nặng lâm sàng tĩnh mạch. vi DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Các yếu tố nguy cơ: tần suất và mức độ7 .2: Thang điểm tiên lượng PESI .3: Thang điểm Wells cải tiên31 .4: Bảng đề xuất chỉ định khảo sát các yếu tố tăng đông31 .5: Hướng dẫn của AVF về điều trị lấy huyết khối bằng biện pháp xâm lấn28 Bảng 2. Thang điểm Villata.

Thang điểm VCSS. Tiền căn bệnh lý và yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng. Hình ảnh CTVT trước điều trị.

Huyết khối ĐM phổi trên CLVT cản quang. Các đặc điểm trong phẫu thuật. Biến chứng sau điều trị loại bỏ huyết khối. Mức độ cải thiện lâm sàng.

Chênh lệch vòng cẳng chân trước và sau điều trị của 2 nhóm. Tỷ lệ các biểu hiện lâm sàng theo Thang điểm VCSS. Tỷ lệ các biểu hiện lâm sàng thang điểm Villalta. Hình ảnh khảo sát tĩnh mạch chi dưới 12 tháng sau can thiệp.

Tỷ lệ tái phát huyết khối sau can thiệp 12 tháng. Kiểm định một số yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ mắc HCHHK. Thời gian mắc HCHHK .1: Các đặc điềm lâm sàng 73 .2: Bảng thống kê kĩ thuật can thiệp và tỷ lệ tái thông thành công kỳ đầu. Tỷ lệ thông thoáng TM sau can thiệp điều trị HKTMSCD .6: So sánh tỷ lệ tái phát huyết khối tĩnh mạch sâu .7: Tỷ lệ mắc HCHHK của CTNM so với kháng đông đơn thuần .8: Tỷ lệ và mức dộ mắc HCHHK.

vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ BIỂU ĐỒ Biều đồ 3. Phân bố nhóm tuổi của BN nghiên cứu và từng nhóm can thiệp.2: Phân bố giới tính nhóm nghiên cứu. Thời gian khởi phát bệnh. Bên chân bị HKTM.

Vị trí huyết khối trên CLVT. Mức độ ly giải huyết khối sau can thiệp. Hội chứng hậu huyết khối sau can thiệp điều trị 12 tháng. Hội chứng hậu huyết khối sau can thiệp điều trị theo thời gian .1: Lược đồ chẩn đoán HKTMSCD31 .2: Tóm tắt điều trị thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch31.

viii DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1. Hệ thống tĩnh mạch sâu. BN bị HKTMS thể Phlegmasia cerulea dolen 19. Hình CLVT TM chậu bị chèn ép trong HC May – Thurner 19.

Đặt ống thông truyền TSH tại chỗ ở TM khoeo .1: Hình ảnh minh họa các tình huống ly giải huyết khối sau TSH. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE), với 2 biểu hiện chính là huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) và thuyên tắc phổi cấp tính (PE), là một trong những vấn đề y khoa nổi bật hiện nay. Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch có tần suất mắc bệnh và tỷ lệ tử vong khá cao, đứng hàng thứ 3 trong các nguyên nhân gây tử vong do tim mạch. Trong đó, huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới (HKTMSCD) chiếm tỷ lệ 2/3, với xuất độ khá phổ biến.

Các nghiên cứu về dịch tễ ước lượng có khoảng 1-2 trường hợp trên 1000 người mắc HKTMS cấp hàng năm tại Hoa Kỳ 1, 2. Tại Việt Nam, 46% bệnh nhân nằm ở khoa chăm sóc đặc biệt phát hiện có HKTMS sau 1 tuần nằm viện 3. Bệnh có nhiều mức độ biểu hiện lâm sàng, có thể khởi phát âm thầm hay đột ngột rầm rộ, có thể diễn tiến nặng với tình trạng thiếu máu nuôi chi, hoại thư tĩnh mạch hoặc gây biến chứng thuyên tắc phổi và tử vong. Bên cạnh đó, HKTMS có thể làm hư hại hệ thống van nội tại hoặc viêm xơ teo tĩnh mạch, dẫn đến di chứng mãn tính là hội chứng hậu huyết khối.

Theo hiệp hội tĩnh mạch Hoa Kỳ, HKTMS diễn tiến tự nhiên có thể gây HCHHK với tần suất lên đến 2/3 các trường hợp 4. Mục đích của điều trị HKTMS là giảm các triệu chứng lâm sàng, ngăn ngừa các biến chứng nặng, giảm tỉ lệ tái phát và tỉ lệ suy tĩnh mạch thứ phát sau huyết khối. Từ trước đến nay, nội khoa với thuốc kháng đông đóng vai trò chủ đạo vẫn luôn là điều trị nền tảng và kéo dài. Thực chất việc điều trị nội khoa bảo tồn không trực tiếp can thiệp lên huyết khối mà chỉ ngăn ngừa diễn tiến lan rộng của huyết khối, và chờ các phản ứng tự tiêu cục máu đông của cơ thể.

Nhiều nghiên cứu cho thấy thuốc kháng đông không giải quyết được hoàn toàn cục máu đông và phần máu đông tồn lưu này làm tăng tỉ lệ tái phát HKTM và tăng nguy cơ mắc HCHHK2. Gần đây, các biện pháp xâm lấn hơn như tiêu sợi huyết tại chỗ qua can thiệp nội mạch, hút huyết khối cơ học… đã được triển khai ở nhiều nước trên thế giới và cho kết quả rất khả quan. Can thiệp lấy huyết khối sớm giúp giảm tỉ lệ mắc HCHHK 14% sau 2 năm và 28% sau 5 năm so với chỉ dùng kháng đông đơn thuần 5. 2 Tại Việt Nam, các nghiên cứu trong nước đa số tập trung vào phân tích đặc diểm lâm sàng, chẩn đoán nguyên nhân và đánh giá về điều trị nội khoa kháng đông, chỉ một vài nghiên cứu nhỏ lẻ với số lượng ca ít ỏi đánh giá kết quả của các biện pháp can thiệp xâm lấn, chủ yếu về phương pháp đặt lưới lọc và gía đỡ nội mạch tĩnh mạch, cho kết quả khá khiêm tốn.

Bệnh viện Đại Học Y Dược là cơ sở đi đầu trong điều trị các bệnh lý tĩnh mạch. Khoảng 5 năm trở lại đây, khoa ngoại Lồng ngực – Mạch máu đã tiến hành điều trị các trường hợp huyết khối tĩnh mạch cấp bằng phương pháp tiêu sợi huyết tại chỗ qua can thiệp nội mạch. Các nghiên cứu báo cáo kết quả sớm cho kết quả khả quan. Tuy nhiên, việc theo dõi lâu dài để phát hiện HKTM tái phát, các biến chứng muộn và các vấn đề liên quan đến hội chứng hậu huyết khối là hết sức cần thiết.

Do vậy, chúng tôi tiến hành thực hiện đề tài “Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính bằng phương pháp can thiệp nội mạch”, với câu hỏi nghiên cứu là kết quả trung hạn của các trường hợp can thiệp nội mạch điều trị HKTMSCD cấp tính cho tỉ lệ tái thông lòng mạch và tỉ lệ mắc hội chứng hậu huyết khối là bao nhiêu? Mục tiêu nghiên cứu 1. Khảo sát tỉ lệ tái thông lòng tĩnh mạch tại thời điểm 12 tháng sau can thiệp nội mạch điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính. Khảo sát tỉ lệ mắc hội chứng hậu huyết khối tại thời điểm 12 tháng sau can thiệp nội mạch điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới cấp tính. 3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1.

Tổng quan huyết khối tĩnh mạch sâu chi dưới 1. Định nghĩa – phân loại Huyết khối tĩnh mạch sâu (DVT) là một trong hai biểu hiện chính của chứng thuyên tắc huyết khối tĩnh mach (VTE). Trong đó, HKTM tự phát ở chi trên là rất hiếm và thường được định danh trong các hội chứng đặc biệt. Thuật ngữ HKTM sâu thường dùng cho HKTMSCD.

Đó là tình trạng tạo lập cục máu đông gây bít nghẽn lòng mạch đột ngột, dẫn đến tình trạng ứ trệ máu và gia tăng áp lực trong hệ thống tĩnh mạch sâu, gây ra các biểu hiện bệnh cũng như các biến chứng cấp tính và mạn tính về sau 6, 7. Trong thực hành lâm sàng, HKTMSCD được phân biệt giữa HKTMS “gần” hoặc trung tâm (proximal), và “xa” hoặc ngoại vi (distal).

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu cấp tính bằng can thiệp nội mạch, cung cấp dữ liệu quan trọng cho y học.

Luận án "Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu" thuộc chuyên ngành Ngoại lồng ngực. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu" có 117 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kết quả trung hạn điều trị huyết khối tĩnh mạch sâu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter