Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát bằng liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tự thân

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng phương pháp nội khoa và can thiệp. Phân tích kết quả lâm sàng, cải thiện chức năng vận động.

Chuyên ngành
Nội xương khớp
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

183

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh học và chẩn đoán thoái hóa khớp gối
Số trang:
183 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội xương khớp
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh học và chẩn đoán thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối là bệnh lý mạn tính phổ biến ở người trung niên và cao tuổi. Quá trình thoái hóa gây bào mòn lớp sụn khớp. Xương dưới sụn bị biến đổi cấu trúc. Màng hoạt dịch xuất hiện phản ứng viêm thứ phát. Người bệnh thường gặp tình trạng đau khớp, cứng khớp buổi sáng và hạn chế vận động. Quá trình chẩn đoán sớm giúp bảo tồn cấu trúc khớp gối hiệu quả. Y học hiện đại kết hợp thăm khám lâm sàng cùng chẩn đoán hình ảnh chuyên sâu. Chụp X-quang và chụp cộng hưởng từ đóng vai trò quyết định trong việc phát hiện thương tổn. Bệnh lý này gây ảnh hưởng lớn đến chất lượng sinh hoạt hàng ngày. Việc nắm rõ căn nguyên và cơ chế bệnh sinh giúp xây dựng phác đồ điều trị thoái hóa khớp tối ưu.

1.1. Định nghĩa và nguyên nhân gây thoái hóa khớp gối

Thoái hóa khớp gối là hậu quả của sự mất cân bằng giữa tái tạo và thoái hóa mô sụn. Tình trạng này dẫn đến nứt vỡ, mòn sụn và xơ hóa xương dưới sụn. Bệnh chia làm hai nhóm nguyên nhân chính gồm nguyên phát và thứ phát. Thoái hóa nguyên phát gắn liền với tiến trình lão hóa tự nhiên của cơ thể. Tỷ lệ mắc bệnh tăng nhanh ở phụ nữ sau mãn kinh và người cao tuổi. Thoái hóa thứ phát xuất hiện sau chấn thương, dị tật bẩm sinh hoặc thừa cân béo phì. Áp lực tải trọng quá mức lên mặt khớp thúc đẩy quá trình hủy hoại sụn nhanh hơn. Sự thay đổi chuyển hóa tế bào sụn làm giảm lượng proteoglycan và collagen nội khớp. Khớp gối mất dần tính đàn hồi và giảm khả năng chịu lực.

1.2. Phân loại theo phân độ Kellgren và Lawrence

Hình ảnh X-quang chuẩn quy định mức độ thoái hóa dựa trên phân độ Kellgren và Lawrence. Hệ thống phân chia tổn thương khớp gối thành 4 giai đoạn cụ thể. Giai đoạn 1 biểu hiện qua gai xương nhỏ, khe khớp chưa hẹp rõ. Giai đoạn 2 xuất hiện gai xương rõ nét kèm hẹp nhẹ khe khớp. Giai đoạn 3 ghi nhận nhiều gai xương kích thước vừa, khe khớp hẹp rõ rệt và có đặc xương dưới sụn. Giai đoạn 4 thể hiện tình trạng nặng nhất với khe khớp hẹp nghiêm trọng, gai xương lớn và biến dạng đầu xương. Phân độ Kellgren và Lawrence đóng vai trò làm cơ sở lựa chọn phác đồ can thiệp phù hợp. Bác sĩ dựa vào cấp độ tổn thương để cân nhắc giữa điều trị bảo tồn hay phẫu thuật.

1.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán tổn thương khớp gối chuẩn y khoa

Tiêu chuẩn chẩn đoán xác định bệnh thường áp dụng theo hướng dẫn của Hội Thấp khớp học Hoa Kỳ ACR 1991. Triệu chứng cơ bản gồm đau khớp gối kéo dài kèm ít nhất 3 trong 6 yếu tố lâm sàng. Các yếu tố này bao gồm tuổi trên 50, cứng khớp dưới 30 phút và lạo xạo khi cử động. Dấu hiệu thực thể gồm phì đại xương, không tăng nhiệt độ tại khớp và biến dạng sụn. Phối hợp chụp X-quang khớp gối giúp gia tăng độ chính xác của chẩn đoán. Chụp cộng hưởng từ MRI cho phép phát hiện sớm tổn thương sụn chêm và màng hoạt dịch. Đánh giá đúng giai đoạn bệnh lý tạo tiền đề quan trọng cho quá trình phục hồi chức năng vận động.

II. Các tiêu chí đánh giá chức năng khớp gối chuẩn xác

Quá trình theo dõi lâm sàng đòi hỏi hệ thống đo lường khách quan. Đánh giá chức năng khớp gối phản ánh chính xác hiệu quả của từng phác đồ can thiệp. Bác sĩ sử dụng phối hợp các thang điểm chuẩn hóa quốc tế trong thực hành lâm sàng. Những công cụ này đo lường mức độ đau, độ cứng khớp và khả năng thực hiện sinh hoạt thường nhật. Việc lượng giá được tiến hành tại nhiều thời điểm trước và sau điều trị. Số liệu định lượng giúp bác sĩ điều chỉnh phác đồ kịp thời. Kết quả khảo sát toàn diện giúp người bệnh nắm rõ tiến trình hồi phục của bản thân. Đây là cơ sở khoa học để đánh giá kết quả điều trị thoái hóa khớp một cách minh bạch.

2.1. Đánh giá mức độ đau bằng thang điểm VAS giảm đau

Mức độ đau đớn được ghi nhận trực quan thông qua thang điểm VAS giảm đau. Thước đo hiển thị thang điểm tuyến tính từ 0 đến 100 milimét hoặc thang số 0 đến 10 điểm. Mức 0 điểm tương ứng với trạng thái hoàn toàn không đau. Mức 10 điểm phản ánh cơn đau dữ dội nhất không thể chịu đựng. Thang điểm VAS giảm đau đo mức độ đau khi nghỉ ngơi và khi đi lại chịu lực. Sự sụt giảm điểm số sau can thiệp phản ánh trực tiếp hiệu quả kiểm soát triệu chứng. Đây là chỉ số cơ bản, nhanh chóng và có độ nhạy cao trong nghiên cứu lâm sàng. Việc ghi nhận điểm đau đều đặn giúp theo dõi sát diễn tiến bệnh.

2.2. Khảo sát vận động theo thang điểm WOMAC chi tiết

Hệ thống đánh giá lâm sàng ứng dụng rộng rãi thang điểm WOMAC để phân tích toàn diện khớp gối. Thang điểm WOMAC gồm 24 câu hỏi chia thành ba phân nhóm chức năng chính. Nhóm thứ nhất gồm 5 câu hỏi đánh giá mức độ đau khi thực hiện các hoạt động. Nhóm thứ hai gồm 2 câu hỏi đo lường mức độ cứng khớp vào buổi sáng. Nhóm thứ ba gồm 17 câu hỏi khảo sát mức độ khó khăn trong chức năng vận động hàng ngày. Điểm số WOMAC càng giảm chứng minh tình trạng thoái hóa khớp gối cải thiện càng tích cực. Công cụ này giữ vai trò tiêu chuẩn vàng trong mọi nghiên cứu y khoa về khớp gối.

2.3. Đo lường chức năng vận động qua chỉ số Lequesne

Thang đo lâm sàng bổ trợ quan trọng khác là chỉ số Lequesne dành riêng cho bệnh lý khớp gối. Chỉ số Lequesne đánh giá ba khía cạnh gồm mức độ đau về đêm hoặc khi cử động, quãng đường đi bộ tối đa và các trở ngại sinh hoạt thường ngày. Tổng điểm dao động từ 0 đến 24 điểm tương ứng các mức độ tổn thương từ nhẹ đến cực kỳ nghiêm trọng. Điểm Lequesne giảm sau liệu trình can thiệp khẳng định chức năng vận động đã được phục hồi. Bác sĩ kết hợp chỉ số này với các thang điểm khác để có cái nhìn đa chiều về kết quả điều trị thoái hóa khớp gối.

III. Kết quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng nội khoa

Điều trị nội khoa là lựa chọn ưu tiên hàng đầu trong các giai đoạn thoái hóa sớm và trung bình. Mục tiêu điều trị tập trung vào việc giảm đau, chống viêm và bảo tồn cấu trúc khớp gối. Bác sĩ kết hợp giữa liệu pháp không dùng thuốc, dùng thuốc đường toàn thân và tiêm tại chỗ. Thay đổi lối sống, giảm cân và tập vật lý trị liệu giúp giảm tải áp lực cơ học lên sụn khớp. Các loại thuốc kiểm soát triệu chứng tác dụng nhanh và chậm được chỉ định linh hoạt theo mức độ đau. Những kỹ thuật tiêm nội khớp mang lại bước đột phá trong việc cải thiện môi trường sinh học khớp. Phác đồ nội khoa chuẩn giúp kéo dài tuổi thọ tự nhiên của khớp gối.

3.1. Dùng thuốc giảm đau và chống viêm tác dụng chậm

Phác đồ nội khoa khởi đầu bằng các thuốc giảm đau thông thường như paracetamol cho cơn đau nhẹ. Trường hợp đau kèm phản ứng viêm màng hoạt dịch, nhóm thuốc chống viêm không steroid NSAIDs được chỉ định ngắn ngày. Thuốc chống thoái hóa khớp tác dụng chậm nhóm SYSADOA như glucosamine sulfate và chondroitin được dùng dài hạn. Nhóm thuốc này kích thích tổng hợp chất nền sụn và ức chế các enzym dị hóa gây hại. Diacerein và piascledine cũng chứng minh hiệu quả bảo vệ sụn khớp sau nhiều tháng sử dụng liên tục. Việc kết hợp thuốc đúng chỉ định giúp kiểm soát cơn đau an toàn và hạn chế tác dụng phụ lên đường tiêu hóa.

3.2. Liệu pháp tiêm acid hyaluronic nội khớp bổ sung dịch

Can thiệp tiêm acid hyaluronic nội khớp là giải pháp bổ sung dịch khớp nhân tạo hiệu quả cao. Hoạt chất acid hyaluronic đóng vai trò như chất bôi trơn và giảm xóc tự nhiên cho ổ khớp. Kỹ thuật tiêm acid hyaluronic nội khớp giúp khôi phục độ nhớt của dịch khớp đã bị suy giảm do thoái hóa. Thuốc còn có tác dụng ức chế các chất trung gian gây viêm và bảo vệ tế bào sụn còn sống sót. Liệu trình tiêm thường gồm 3 đến 5 mũi hoặc 1 mũi duy nhất dạng liên kết chéo. Bệnh nhân ghi nhận mức độ cải thiện đau rõ rệt kéo dài từ 6 tháng đến 1 năm sau tiêm.

3.3. Ứng dụng tiêm huyết tương giàu tiểu cầu PRP phục hồi

Liệu pháp tiêm huyết tương giàu tiểu cầu PRP là phương pháp sinh học tiên tiến trong điều trị bảo tồn. Máu tự thân của người bệnh được ly tâm để cô đặc tiểu cầu nồng độ cao. Dung dịch tiêm huyết tương giàu tiểu cầu PRP chứa nhiều yếu tố tăng trưởng như PDGF, TGF-beta và VEGF. Các yếu tố này kích thích tăng sinh tế bào sụn, giảm viêm màng hoạt dịch và thúc đẩy tái tạo mô tổn thương. Kết quả nghiên cứu lâm sàng cho thấy PRP giúp giảm điểm đau VAS và cải thiện thang điểm WOMAC vượt trội so với các liệu pháp truyền thống. Phương pháp có độ an toàn rất cao do dùng chế phẩm sinh học tự thân.

IV. Đánh giá kết quả điều trị thoái hóa khớp can thiệp

Khi điều trị nội khoa không mang lại kết quả mong đợi, các phương pháp can thiệp chuyên sâu được áp dụng. Tiến bộ y học mang lại nhiều giải pháp từ xâm lấn tối thiểu đến phẫu thuật chỉnh hình triệt để. Tế bào gốc mô mỡ tự thân mở ra hướng điều trị tái tạo sụn khớp đột phá. Nội soi khớp gối giúp làm sạch các mảnh vỡ sụn và xử lý tổn thương cơ học tại chỗ. Trong trường hợp sụn khớp bị phá hủy hoàn toàn, can thiệp phẫu thuật là chỉ định bắt buộc. Các phương pháp này hướng đến mục tiêu khôi phục hoàn toàn khả năng đi lại của người bệnh. Kết quả điều trị thoái hóa khớp can thiệp phụ thuộc lớn vào việc lựa chọn đúng thời điểm chỉ định.

4.1. Điều trị thoái hóa khớp gối bằng tế bào gốc mô mỡ

Ứng dụng tế bào gốc mô mỡ tự thân kết hợp phân đoạn nền mạch máu SVF là kỹ thuật y học tái tạo hiện đại. Mô mỡ của chính người bệnh được hút từ thành bụng rồi tiến hành chiết tách thu nhận tế bào gốc. Tế bào gốc mô mỡ có khả năng biệt hóa thành tế bào sụn và tiết ra các cytokin chống viêm mạnh mẽ. Khối tế bào sau xử lý được tiêm trực tiếp vào khoang khớp gối tổn thương. Nhiều thử nghiệm lâm sàng ghi nhận bề mặt sụn khớp dày lên rõ rệt trên phim cộng hưởng từ sau 6 đến 12 tháng. Người bệnh cải thiện rõ rệt khả năng vận động và giảm đau bền vững lâu dài.

4.2. Can thiệp nội soi làm sạch và sửa chữa sụn khớp

Phẫu thuật nội soi khớp gối là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu giúp xử lý trực tiếp thương tổn nội khớp. Phẫu thuật viên tiến hành bơm rửa ổ khớp, loại bỏ các mảnh sụn vụn tự do và cắt lọc màng hoạt dịch viêm. Kỹ thuật tạo vi gãy xương dưới sụn kích thích tủy xương giải phóng tế bào gốc để hình thành lớp sụn xơ bù đắp. Can thiệp này giúp giải phóng các kẹt khớp cơ học và giảm đau nhanh chóng. Tuy nhiên, nội soi khớp chỉ mang lại hiệu quả tạm thời ở giai đoạn thoái hóa vừa phải. Bác sĩ cần đánh giá kỹ lưỡng trước khi quyết định phẫu thuật nội soi.

4.3. Chỉ định phẫu thuật thay khớp gối toàn phần cuối cùng

Đối với giai đoạn thoái hóa khớp gối độ 4 khi sụn khớp bị phá hủy hoàn toàn, phẫu thuật thay khớp gối toàn phần là giải pháp tối ưu. Toàn bộ bề mặt khớp hư hỏng được thay thế bằng vật liệu nhân tạo hợp kim và nhựa y tế cao cấp. Phẫu thuật thay khớp gối toàn phần giúp loại bỏ hoàn toàn nguồn gốc gây đau đớn cho người bệnh. Trục chi dưới bị biến dạng vẹo trong hoặc vẹo ngoài được nắn chỉnh thẳng lại hoàn hảo. Sau phẫu thuật và tập phục hồi chức năng, người bệnh có thể đi lại bình thường mà không còn đau đớn. Tuổi thọ khớp nhân tạo hiện nay có thể đạt từ 15 đến 20 năm.

V. Tổng kết hiệu quả và kết quả điều trị thoái hóa khớp

Tổng kết các công trình nghiên cứu chứng minh việc phát hiện sớm và điều trị đa mô thức mang lại hiệu quả vượt trội. Kết quả điều trị thoái hóa khớp phụ thuộc vào giai đoạn bệnh, phương pháp can thiệp và sự tuân thủ của người bệnh. Các liệu pháp sinh học như PRP và tế bào gốc mô mỡ mang lại bước tiến lớn trong bảo tồn khớp gối tự nhiên. Đánh giá chức năng khớp gối qua các thang điểm định lượng xác nhận sự phục hồi vận động rõ rệt. Việc kết hợp phục hồi chức năng và duy trì lối sống lành mạnh giúp ngăn chặn bệnh tái phát. Y học hiện đại hướng tới mục tiêu cá thể hóa phác đồ điều trị cho từng cá nhân.

5.1. So sánh tỷ lệ phục hồi vận động sau các liệu trình

So sánh các nghiên cứu lâm sàng cho thấy mỗi phương pháp điều trị mang lại mức độ phục hồi chức năng khác nhau. Liệu pháp dùng thuốc nội khoa đơn thuần kiểm soát tốt triệu chứng ở mức độ nhẹ nhưng ít thay đổi cấu trúc sụn. Tiêm acid hyaluronic nội khớp và tiêm huyết tương giàu tiểu cầu PRP cải thiện thang điểm WOMAC từ 40% đến 60% sau 6 tháng. Liệu pháp tế bào gốc mô mỡ cho thấy khả năng tái tạo mô sụn và duy trì hiệu quả giảm đau VAS kéo dài trên 24 tháng. Phẫu thuật thay khớp gối toàn phần giải quyết triệt để đau và biến dạng ở giai đoạn muộn. Việc cá thể hóa chỉ định điều trị quyết định trực tiếp đến tỷ lệ thành công của ca bệnh.

5.2. Hướng dẫn chăm sóc và phục hồi chức năng sau điều trị

Phục hồi chức năng sau can thiệp đóng vai trò sống còn trong việc duy trì kết quả điều trị thoái hóa khớp lâu dài. Người bệnh cần thực hiện các bài tập tăng cường sức mạnh cơ tứ đầu đùi để ổn định khớp gối. Các môn thể thao không chịu tải nặng như bơi lội và đạp xe tại chỗ được khuyến khích duy trì đều đặn. Chế độ dinh dưỡng giàu chất chống oxy hóa, omega-3 và canxi hỗ trợ tái tạo mô xương khớp khỏe mạnh. Kiểm soát cân nặng ở mức hợp lý giúp giảm bớt áp lực cơ học lên mặt khớp mỗi ngày. Tuân thủ tái khám định kỳ giúp bác sĩ theo dõi sát diễn biến và ngăn ngừa tái phát.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. Chương 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương bệnh thoái hóa khớp gối
1.1.1. Giải phẫu khớp gối
1.1.2. Định nghĩa bệnh thoái hóa khớp gối
1.1.3. Các yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp gối
1.1.4. Phân loại thoái hóa khớp gối
1.1.5. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của thoái hóa khớp gối
1.2. Chẩn đoán thoái hóa khớp gối
1.2.1. Triệu chứng lâm sàng
1.2.2. Các kỹ thuật thăm dò hình ảnh trong chẩn đoán thoái hóa khớp gối
1.2.3. Tiêu chuẩn chẩn đoán thoái hóa khớp gối theo ACR 1991
1.3. Điều trị thoái hóa khớp gối
1.3.1. Điều trị nội khoa thoái hóa khớp gối
1.3.2. Điều trị nội soi khớp và ngoại khoa thoái hóa khớp gối
1.3.3. Các phương pháp điều trị mới
1.4. Liệu pháp tế bào gốc mô mỡ trong điều trị thoái hóa khớp gối
2. Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.1.3. Địa điểm và thời gian nghiên cứu
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Nội dung nghiên cứu
2.2.3. Quy trình điều trị thoái hóa khớp gối bằng liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tự thân
2.2.4. Theo dõi, đánh giá kết quả điều trị và tính an toàn
2.2.5. Xử lý số liệu
2.3. Vấn đề đạo đức nghiên cứu
3. Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm chung
3.1.2. Các bệnh lý kèm theo
3.1.3. Tiền sử điều trị thoái hóa khớp gối
3.1.4. Thời gian mắc bệnh
3.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu thu được
3.2.1. Triệu chứng lâm sàng
3.2.2. Triệu chứng cận lâm sàng
3.2.3. Đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu (SVF) thu được
3.3. Đánh giá kết quả và tính an toàn của liệu pháp
3.3.1. Đánh giá kết quả điều trị của liệu pháp
3.3.2. Tính an toàn của liệu pháp
3.3.3. Đánh giá mức độ hài lòng
4. Chương 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm chung
4.1.2. Các bệnh lý kèm theo
4.1.3. Tiền sử sử dụng thuốc
4.1.4. Thời gian mắc bệnh
4.2. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu thu được
4.2.1. Triệu chứng lâm sàng
4.2.2. Triệu chứng cận lâm sàng
4.2.3. Đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu (SVF) thu được
4.3. Đánh giá kết quả và tính an toàn của liệu pháp
4.3.1. Đánh giá kết quả điều trị của liệu pháp
4.3.2. Tính an toàn của liệu pháp
4.3.3. Đánh giá mức độ hài lòng
4.4. Hạn chế của đề tài
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối nguyên phát bằng liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tự thân

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (183 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

Lời cảm ơn Nhân dịp hoàn thành luận án, tôi xin chân thành cảm ơn Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học Trường đại học Y Hà Nội và Ban giám đốc bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn PGS. Nguyễn Thị Ngọc Lan là người thầy đã tận tình giảng dạy và trực tiếp hướng dẫn tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn và sự kính trọng tới các thầy, cô trong Hội đồng chấm luận án đã dành nhiều thời gian và công sức chỉ bảo giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thiện bản luận án này.

Tôi xin chân thành cảm ơn GS. Mai Trọng Khoa - Giám đốc trung tâm y học hạt nhân và ung bướu, bệnh viện Bạch Mai đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và giúp đỡ tôi trong quá trình hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới GS. Ngô Quý Châu - Trưởng bộ môn Nội tổng hợp và các thầy, cô của Bộ môn Nội tổng hợp, Trường đại học Y Hà Nội nơi tôi công tác đã dạy dỗ và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.

Tôi xin chân thành cảm ơn Ban chủ nhiệm cùng toàn thể cán bộ, nhân viên khoa Cơ Xương Khớp, bệnh viện Bạch Mai nơi tôi công tác, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi và tận tình giúp đỡ tôi. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Đơn vị gen trị liệu - trung tâm Y học hạt nhân và ung bướu; Khoa Chẩn đoán hình ảnh bệnh viện Bạch Mai; Phòng thí nghiệm Tế bào gốc, trung tâm Nghiên cứu Y Dược học Quân sự, Học viện Quân y đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình làm luận án. Tôi cũng xin được chân thành cảm ơn các bạn bè và đồng nghiệp đã luôn giúp đỡ, động viên tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Cha, Mẹ, Anh, Chị, Em, Chồng và con gái thân yêu đã luôn ở bên cạnh tôi những lúc khó khăn, động viên và tạo điều kiện tốt nhất để tôi yên tâm học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

Hà Nội, ngày 22 tháng 06 năm 2017 Phạm Hoài Thu LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Hoài Thu, nghiên cứu sinh khóa 31, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội xương khớp, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô Nguyễn Thị Ngọc Lan. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 04 năm 2017 Người viết cam đoan (ký và ghi rõ họ tên) Phạm Hoài Thu DANH MỤC VIẾT TẮT ADSCs Tế bào gốc mô mỡ (Adipose tissue derived stem cells) ASCs Tế bào gốc từ người trưởng thành (Adult stem cells) BMI Chỉ số khối cơ thể (Body mass index) BMPs Protein tạo xương (Bone morphogenetic proteins) BN Bệnh nhân CD Dấu ấn protein bề mặt (Cluster of differentiation) CHT Cộng hưởng từ CRP Protein C phản ứng (C reactive protein) FGF Yếu tố tăng trưởng tế bào sợi (Fibroblast growth factor) HA Hyaluronic acid HGF Yếu tố tăng trưởng tế bào gan (Hepatocyte Growth Factor) IGF Yếu tố tăng trưởng giống insulin (Insulin like growth factor) IL Interleukin KOSS Thang điểm KOSS (The knee osteoarthritis Scoring System ) KRR Khớp ròng rọc NSAIDs Thuốc chống viêm không steroid (Non steroidal anti inflammatory drugs) MHD Màng hoạt dịch MMP Matrix Metalloproteinase MRI Cộng hưởng từ (Magnetic resonance imaging) MSCs Tế bào gốc trung mô (Mesenchymal stem cells) OARSI Hiệp hội nghiên cứu thoái hóa khớp quốc tế (Osteoarthritis Research Society International) PDGF Yếu tố tăng trưởng nguồn gốc tiểu cầu (Platelet- derived growth factor) PG E2 Prostaglandin E2 PRP Huyết tương giàu tiểu cầu (Platelet rich plasma) SVF Phân đoạn tế bào nền mạch máu (Stromal vascular fraction) SYSADOA Thuốc chống thoái hóa khớp tác dụng chậm (Symptomatic Slow Acting Drugs in Osteo-Arthritis) TBG, SCs Tế bào gốc (Stem cells) TGF Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng (Transforming growth factor) THK Thoái hóa khớp TNFα Yếu tố hoại tử u (Tumor necrosis factor) VAS Thang điểm đau (Visual analogue scale) WOMAC Thang điểm WOMAC (Western Ontario and McMaster Universities Arthritis Index) WORMS Thang điểm WORMS (Whole Organ Magnetic Resonance Imaging Score) XQ X quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương bệnh thoái hóa khớp gối .1 Giải phẫu khớp gối.

Định nghĩa bệnh thoái hóa khớp gối. Các yếu tố nguy cơ của thoái hóa khớp gối. Phân loại thoái hóa khớp gối. Nguyên nhân và cơ chế bệnh sinh của thoái hóa khớp gối.

Chẩn đoán thoái hóa khớp gối. Triệu chứng lâm sàng. Các kỹ thuật thăm dò hình ảnh trong chẩn đoán thoái hoá khớp gối. Tiêu chuẩn chẩn đoán thoái hóa khớp gối theo ACR 1991.

Điều trị thoái hóa khớp gối. Điều trị nội khoa thoái hoá khớp gối. Điều trị nội soi khớp và ngoại khoa thoái hóa khớp gối. Các phương pháp điều trị mới.

Liệu pháp tế bào gốc mô mỡ trong điều trị thoái hóa khớp gối. 23 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân nghiên cứu.

Tiêu chuẩn loại trừ. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Nội dung nghiên cứu. Quy trình điều trị thoái hóa khớp gối bằng liệu pháp tế bào gốc mô mỡ tự thân. Theo dõi, đánh giá kết quả điều trị và tính an toàn. Xử lý số liệu.

Vấn đề đạo đức nghiên cứu.60 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu .1 Đặc điểm chung. Các bệnh lý kèm theo. Tiền sử điều trị thoái hóa khớp gối.

Thời gian mắc bệnh. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu thu được. Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng.

Đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu (SVF) thu được. Đánh giá kết quả và tính an toàn của liệu pháp. Đánh giá kết quả điều trị của liệu pháp. Tính an toàn của liệu pháp.

Đánh giá mức độ hài lòng. 94 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm chung.

Các bệnh lý kèm theo. Tiền sử sử dụng thuốc. Thời gian mắc bệnh. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng và đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu thu được.

Triệu chứng lâm sàng. Triệu chứng cận lâm sàng. Đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu (SVF) thu được. Đánh giá kết quả và tính an toàn của liệu pháp.

Đánh giá kết quả điều trị của liệu pháp. Tính an toàn của liệu pháp. Đánh giá mức độ hài lòng. Hạn chế của đề tài.

134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Đánh giá mức độ tổn thương trên CHT theo thang điểm KOSS. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm Lipid máu của bệnh nhân nghiên cứu.

Tiền sử điều trị thoái hóa khớp gối. Triệu chứng cơ năng. Đánh giá mức độ đau và hạn chế vận động khớp qua các thang điểm. Triệu chứng thực thể tại khớp gối.

Đặc điểm XQ khớp gối. Đặc điểm siêu âm khớp gối. Đặc điểm bề dày sụn trên siêu âm. Đặc điểm bề mặt sụn, cấu trúc của sụn trên siêu âm.

Đặc điểm vị trí và mức độ tổn thương bề rộng sụn khớp trên CHT. Đặc điểm vị trí và mức độ tổn thương bề sâu sụn khớp trên CHT. Đặc điểm bề dày sụn khớp trên CHT. Đặc điểm tổn thương gai xương khớp gối trên CHT.

Đặc điểm tổn thương phù tủy xương khớp gối trên CHT. Đặc điểm tổn thương nang xương dưới sụn khớp gối trên CHT. Đặc điểm tổn thương sụn chêm khớp gối trên CHT. Đặc điểm tổn thương viêm màng hoạt dịch và kén khoeo trên CHT.

Xét nghiệm đánh giá tình trạng viêm. Đặc điểm phân đoạn tế bào nền mạch máu (SVF). Tỷ lệ thay đổi các triệu chứng cơ năng tại các thời điểm theo dõi. Thay đổi thang điểm VAS, WOMAC, LEQUESNE theo giai đoạn XQ .23: Tỷ lệ cải thiện 30% điểm VAS theo nhóm tuổi.

Tỷ lệ cải thiện 30% điểm VAS theo giai đoạn XQ. Tỷ lệ cải thiện 50% thang điểm WOMAC đau theo nhóm tuổi. Tỷ lệ cải thiện 50% thang điểm WOMAC đau theo giai đoạn XQ. Đánh giá kết quả điều trị qua bề dày sụn khớp trên siêu âm.

Đánh giá kết quả điều trị qua cấu trúc âm của sụn trên SA. Đánh giá kết quả điều trị qua bề mặt sụn trên siêu âm. Đánh giá kết quả điều trị qua dày màng hoạt dịch, gai xương và kén khoeo trên siêu âm. Đánh giá kết quả điều trị qua bề dày sụn trên CHT.

Đánh giá kết quả điều trị qua tình trạng phù tủy xương trên CHT. Các tai biến tại khớp gối của liệu pháp. Các tai biến tại vị trí lấy mỡ bụng của liệu pháp. Đánh giá mức độ hài lòng sau điều trị.

94 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Giải phẫu khớp gối .2: Cơ chế bệnh sinh thoái hóa khớp .3: Các giai đoạn THK gối trên Xquang theo Kellgren và Lawrence .4: Hình ảnh sụn khớp bình thường .5: Tổn thương sụn khớp giai đoạn 2 .6: Gai xương trung tâm .7: A: Phù tủy xương, trật sụn chêm, tổn thương sụn. B: Rách sụn chêm .8: Hình ảnh siêu âm sụn khớp lồi cầu xương đùi .9: Phác đồ điều trị thoái hóa khớp gối theo Hội thoái hóa khớp và loãng xương 2016 .10: Tế bào gốc trung mô đánh dấu bằng lacZ .11: Khả năng biệt hóa của tế bào gốc mô mỡ .12: Tổn thương sụn khớp trước và sau điều trị .2: Đo bề dày sụn khớp trên siêu âm .3: Hình ảnh sụn khớp bình.4: Tổn thương sụn khớp giai đoạn 2 .5: Tổn thương sụn khớp giai đoạn 3 .6: Tổn thương sụn khớp giai đoạn 4 .7: Đo bề dày sụn khớp trên cộng hưởng từ .8: Quy trình phân lập tế bào gốc mô mỡ và ghép tế bào gốc vào khớp gối tại Bệnh viện Bạch Mai. Hình ảnh nuôi cấy 3 mẫu tế bào gốc phân lập từ mô mỡ.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Phạm Hoài Thu (2017). Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-benh-thoi-hoa-khop-goi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá hiệu quả điều trị thoái hóa khớp gối bằng phương pháp nội khoa và can thiệp. Phân tích kết quả lâm sàng, cải thiện chức năng vận động.

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối" thuộc chuyên ngành Nội xương khớp. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu kết quả điều trị bệnh thoái hóa khớp gối" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter