Nghiên cứu hiệu quả kết hợp dẫn lưu não thất và alteplase trong điều trị chảy máu não thất

Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase trong điều trị chảy máu não thất được đánh giá qua nghiên cứu lâm sàng. Phương pháp này cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Hiệu quả dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Hồi sức cấp cứu và chống độc
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Hiệu quả dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất

Chảy máu não thất (IVH) là một tình trạng thần kinh nghiêm trọng. Xuất huyết trong não thất gây tăng áp lực nội sọ (ICP). Tăng áp lực nội sọ có thể dẫn đến tổn thương não. Biến chứng này thường đi kèm với tỷ lệ tử vong cao. Di chứng thần kinh nặng nề cũng rất phổ biến. Việc điều trị hiệu quả chảy máu não thất là cần thiết. Điều trị nhằm mục tiêu cải thiện kết cục lâm sàng. Giảm thiểu các di chứng cho bệnh nhân. Nghiên cứu này tập trung vào một phương pháp điều trị tiềm năng. Đây là sự kết hợp giữa dẫn lưu não thất và sử dụng alteplase. Phương pháp này nhắm đến việc giảm thể tích cục máu đông và kiểm soát áp lực nội sọ. Từ đó, cải thiện phục hồi chức năng thần kinh và giảm tỷ lệ tử vong.

1.1. Tầm quan trọng của điều trị chảy máu não thất

Chảy máu não thất (IVH) là một bệnh lý thần kinh cấp tính. Nó liên quan đến tỷ lệ mắc bệnh và tử vong cao. Máu tụ trong não thất gây tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy (DNT). Điều này dẫn đến tràn dịch não và tăng áp lực nội sọ (ICP). Tăng ICP kéo dài có thể gây tổn thương não không hồi phục. Việc điều trị kịp thời và hiệu quả IVH là tối quan trọng. Mục tiêu là giảm thiểu tác động của cục máu đông. Đồng thời kiểm soát các biến chứng thần kinh. Cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân là ưu tiên hàng đầu.

1.2. Giải pháp kết hợp dẫn lưu và alteplase

Tài liệu này khám phá một phương pháp điều trị tiên tiến. Phương pháp này bao gồm dẫn lưu não thất ra ngoài (EVD). EVD giúp giảm áp lực nội sọ trực tiếp. Ngoài ra, phương pháp này sử dụng alteplase. Alteplase là một thuốc tiêu sợi huyết (TSH) mạnh mẽ. Alteplase được đưa trực tiếp vào não thất. Sự kết hợp này hướng đến việc loại bỏ cục máu đông nhanh chóng. Đồng thời duy trì áp lực nội sọ ổn định. Giải pháp này được kỳ vọng mang lại hiệu quả vượt trội. Nó có khả năng cải thiện đáng kể kết cục cho bệnh nhân IVH.

1.3. Mục tiêu chính của phương pháp điều trị

Mục tiêu chính là đánh giá hiệu quả của liệu pháp kết hợp. Phương pháp này sử dụng dẫn lưu và tiêu sợi huyết. Đánh giá khả năng giảm thể tích máu trong não thất là trọng tâm. Kiểm soát áp lực nội sọ cũng là một mục tiêu quan trọng. Thêm vào đó, phương pháp nhắm đến cải thiện phục hồi chức năng thần kinh. Giảm tỷ lệ tử vong và các biến chứng liên quan đến IVH. Nghiên cứu này cung cấp cái nhìn sâu sắc. Cái nhìn về tiềm năng của phương pháp kết hợp này trong thực hành lâm sàng.

II. Phương pháp dẫn lưu não thất kết hợp tiêu sợi huyết

Phương pháp điều trị chảy máu não thất hiệu quả đòi hỏi sự can thiệp đa chiều. Tài liệu này mô tả chi tiết quy trình kết hợp. Quy trình bắt đầu bằng dẫn lưu não thất ra ngoài (EVD). EVD là một thủ thuật quan trọng để giảm áp lực nội sọ. Sau đó, thuốc tiêu sợi huyết alteplase được đưa vào não thất. Alteplase giúp hòa tan cục máu đông. Sự kết hợp này tối ưu hóa việc loại bỏ máu tụ. Đồng thời nó giải quyết tắc nghẽn dịch não tủy. Quy trình này đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ. Đánh giá định kỳ tình trạng lâm sàng và hình ảnh học là cần thiết. Đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa cho bệnh nhân IVH.

2.1. Dẫn lưu não thất ra ngoài EVD

Dẫn lưu não thất ra ngoài là một thủ thuật tiêu chuẩn trong điều trị thần kinh. Thủ thuật này được sử dụng để điều trị tràn dịch não cấp tính. EVD cũng giúp giảm áp lực nội sọ (ICP) do máu tụ. Một catheter được đặt vào não thất bên. Catheter này giúp loại bỏ dịch não tủy (DNT). DNT được loại bỏ bao gồm cả máu và các sản phẩm phân hủy máu. EVD là bước đầu tiên và thiết yếu trong liệu pháp kết hợp. Nó tạo điều kiện cho việc đưa thuốc tiêu sợi huyết vào. EVD cũng giúp theo dõi áp lực nội sọ liên tục. Điều này cực kỳ quan trọng trong quản lý bệnh nhân nặng.

2.2. Tiêu sợi huyết trong não thất IVF với Alteplase

Alteplase, còn gọi là rt-PA (recombinant tissue plasminogen activator), là một thuốc tiêu sợi huyết. Alteplase có khả năng hòa tan cục máu đông hiệu quả. Khi được đưa trực tiếp vào não thất, alteplase tác động tại chỗ. Nó phân giải fibrin trong cục máu đông. Quá trình này giúp giảm thể tích máu tụ trong não thất. Giảm tắc nghẽn lưu thông dịch não tủy (DNT) cũng là một lợi ích. Tiêu sợi huyết trong não thất (IVF) sử dụng alteplase. IVF được thực hiện thông qua catheter EVD đã được đặt. Đây là một phương pháp nhắm mục tiêu, tối ưu hóa tác dụng của thuốc.

2.3. Quy trình áp dụng và liều lượng Alteplase

Quy trình áp dụng liệu pháp kết hợp được trình bày chi tiết trong tài liệu. Việc đặt EVD là bước đầu tiên và cần thiết. Sau đó, alteplase được tiêm định kỳ vào não thất qua catheter EVD. Liều lượng và tần suất tiêm alteplase được xác định cẩn thận. Quy trình này dựa trên các nghiên cứu trước đây. Nó cũng xem xét đáp ứng lâm sàng và hình ảnh học của bệnh nhân. Theo dõi chặt chẽ bệnh nhân là cần thiết. Đặc biệt, theo dõi các biến chứng tiềm ẩn, như chảy máu mới. Chụp cắt lớp vi tính (CT scan) được sử dụng để theo dõi tiến trình. Nó giúp đánh giá sự giảm thể tích cục máu đông và tình trạng não thất.

III. Lợi ích giải quyết cục máu đông giảm áp lực nội sọ

Việc loại bỏ cục máu đông và kiểm soát áp lực nội sọ là hai mục tiêu then chốt. Liệu pháp kết hợp dẫn lưu và alteplase mang lại lợi ích đáng kể. Alteplase tác động trực tiếp lên cục máu đông, giúp hòa tan chúng nhanh chóng. Dẫn lưu não thất ra ngoài (EVD) cung cấp khả năng giảm áp lực trực tiếp. Sự phối hợp này không chỉ giảm thể tích máu trong não thất. Nó còn cải thiện lưu thông dịch não tủy (DNT). Điều này giúp ổn định áp lực nội sọ (ICP). Từ đó, giảm thiểu tổn thương não thứ phát. Góp phần vào phục hồi chức năng thần kinh tốt hơn cho bệnh nhân.

3.1. Giảm thể tích chảy máu não thất

Alteplase hoạt động mạnh mẽ trong việc hòa tan cục máu đông. Điều này dẫn đến giảm nhanh chóng thể tích máu trong não thất. Sự giảm thể tích này giúp giải phóng không gian bị chiếm chỗ. Nó cũng giảm áp lực lên các cấu trúc não lân cận. Hiệu quả giảm thể tích máu được quan sát qua các lần chụp cắt lớp vi tính (CT scan) định kỳ. Việc giảm thể tích máu góp phần cải thiện tiên lượng. Nó cũng giảm nguy cơ tràn dịch não thứ phát sau xuất huyết. Điều này là một lợi ích quan trọng của liệu pháp tiêu sợi huyết trong não thất.

3.2. Kiểm soát áp lực nội sọ hiệu quả

Kết hợp dẫn lưu não thất ra ngoài (EVD) và tiêu sợi huyết mang lại lợi ích kép. Dẫn lưu não thất trực tiếp loại bỏ dịch não tủy và máu. Nó giúp giảm áp lực nội sọ (ICP) ngay lập tức. Alteplase giúp giải quyết cục máu đông gây tắc nghẽn. Sự kết hợp này duy trì ICP ở mức an toàn. Kiểm soát ICP là yếu tố then chốt trong quản lý chảy máu não thất. ICP ổn định giúp bảo vệ mô não khỏi thiếu máu cục bộ. Nó cũng ngăn ngừa các biến chứng thần kinh nghiêm trọng.

3.3. Cải thiện lưu thông dịch não tủy

Cục máu đông trong não thất thường gây tắc nghẽn các đường lưu thông DNT. Tắc nghẽn này cản trở dòng chảy bình thường của dịch não tủy. Điều này dẫn đến tình trạng tràn dịch não thứ phát. Việc loại bỏ cục máu đông bằng alteplase. Kết hợp với dẫn lưu giúp phục hồi lưu thông DNT. Lưu thông DNT được cải thiện giúp giảm sưng não. Nó cũng giảm áp lực lên hệ thống não thất. Điều này đóng góp vào phục hồi chức năng thần kinh. Đồng thời nó giảm nhu cầu can thiệp phẫu thuật bổ sung.

IV. Đánh giá phục hồi chức năng thần kinh kết cục lâm sàng

Đánh giá toàn diện kết cục lâm sàng là một phần không thể thiếu. Nó giúp xác định hiệu quả của liệu pháp kết hợp. Tài liệu tập trung vào các chỉ số phục hồi chức năng thần kinh. Các chỉ số này bao gồm diễn biến mức độ rối loạn ý thức. Nó cũng đánh giá khả năng tự chủ của bệnh nhân. Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) được dùng để theo dõi ý thức. Thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) và thang điểm kết cục Glasgow (GOS) đánh giá khả năng phục hồi. Nghiên cứu cũng xem xét tỷ lệ tử vong và các biến chứng. Mục tiêu là cung cấp bằng chứng về lợi ích của phương pháp này. Giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân chảy máu não thất.

4.1. Diễn biến mức độ rối loạn ý thức

Đánh giá mức độ rối loạn ý thức là một yếu tố quan trọng trong IVH. Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) được sử dụng rộng rãi. GCS đánh giá phản ứng mắt, lời nói và vận động. Theo dõi GCS cung cấp thông tin về tiến trình bệnh. Sự cải thiện điểm GCS chỉ ra phục hồi thần kinh. Liệu pháp kết hợp dẫn lưu và alteplase được kỳ vọng cải thiện GCS. Cải thiện sớm mức độ ý thức có ý nghĩa lớn. Nó liên quan trực tiếp đến kết cục tốt hơn cho bệnh nhân. Điều này là một chỉ dấu quan trọng của hiệu quả điều trị.

4.2. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh mRS GOS

Thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) và thang điểm kết cục Glasgow (GOS) được sử dụng. Các thang điểm này đánh giá mức độ tàn tật và phục hồi chức năng. mRS đánh giá độc lập của bệnh nhân trong các hoạt động hàng ngày. GOS cung cấp đánh giá tổng thể về kết cục. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện điểm số. Cải thiện mRS và GOS chỉ ra phục hồi chức năng. Đặc biệt tại các thời điểm 1 tháng và 3 tháng sau điều trị. Đây là các chỉ số quan trọng để đánh giá chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

4.3. Tỷ lệ tử vong và biến chứng

Tỷ lệ tử vong là một chỉ số quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả tổng thể của bất kỳ phương pháp điều trị nào. Nghiên cứu xem xét tỷ lệ tử vong tại thời điểm 1 tháng và 3 tháng. Các biến chứng tiềm ẩn cũng được theo dõi chặt chẽ. Biến chứng có thể bao gồm chảy máu mới. Nhiễm trùng hoặc tràn dịch não do tắc nghẽn kéo dài. Mục tiêu là giảm thiểu tỷ lệ tử vong. Đồng thời giảm thiểu các biến chứng nghiêm trọng liên quan đến IVH. Việc này góp phần vào một kết cục lâm sàng tốt hơn cho bệnh nhân.

V. Tiêu chuẩn bệnh nhân quy trình điều trị chảy máu não thất

Thiết kế nghiên cứu chi tiết là yếu tố then chốt. Nó đảm bảo tính khoa học và đáng tin cậy của kết quả. Tài liệu này mô tả các tiêu chuẩn tuyển chọn bệnh nhân nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn này bao gồm các yêu cầu cụ thể về chẩn đoán và mức độ bệnh. Nó cũng bao gồm các tiêu chí loại trừ để đảm bảo an toàn. Quy trình nghiên cứu được trình bày rõ ràng. Nó bao gồm các phương tiện phục vụ nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu được xác định cụ thể. Quy trình thu thập và xử lý số liệu được nêu chi tiết. Tất cả nhằm đảm bảo tính khách quan và đạo đức. Đảm bảo kết quả nghiên cứu có giá trị trong điều trị chảy máu não thất.

5.1. Tiêu chuẩn lựa chọn và loại trừ bệnh nhân

Việc lựa chọn bệnh nhân cho nghiên cứu được thực hiện nghiêm ngặt. Tiêu chuẩn tuyển chọn bao gồm chẩn đoán xác định IVH. Đồng thời, đánh giá mức độ nghiêm trọng của chảy máu não dựa trên hình ảnh CT scan. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các tình trạng chống chỉ định. Các tình trạng chống chỉ định với alteplase hoặc thủ thuật EVD. Ví dụ, rối loạn đông máu nặng hoặc chảy máu hoạt động không kiểm soát. Các tiêu chí này đảm bảo an toàn cho bệnh nhân. Đảm bảo tính phù hợp của đối tượng nghiên cứu để đánh giá hiệu quả điều trị.

5.2. Các chỉ số nghiên cứu và thu thập dữ liệu

Nhiều chỉ số quan trọng được thu thập để đánh giá hiệu quả điều trị. Các chỉ số này bao gồm đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân. Tuổi, giới tính, tiền sử bệnh và triệu chứng khởi phát. Dữ liệu cận lâm sàng cũng được ghi nhận chi tiết. Bao gồm kết quả CT scan ban đầu và định kỳ. Xét nghiệm đông máu, áp lực nội sọ (ICP) và số lượng dịch não tủy. Theo dõi thể tích máu trong não thất là trọng tâm. Thu thập dữ liệu được thực hiện có hệ thống. Nó đảm bảo tính chính xác và đầy đủ của thông tin cho phân tích.

5.3. Xử lý số liệu và phương pháp thống kê

Các số liệu thu thập được xử lý bằng phần mềm thống kê chuyên dụng. Phương pháp thống kê phù hợp được áp dụng để phân tích dữ liệu. Phương pháp này bao gồm thống kê mô tả để tóm tắt các đặc điểm. Thống kê so sánh giữa các nhóm điều trị được sử dụng. Phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến kết cục lâm sàng. Đảm bảo kết quả nghiên cứu là khách quan. Các kết quả này đáng tin cậy cho việc đưa ra kết luận. Đạo đức trong nghiên cứu cũng được tuân thủ nghiêm ngặt trong suốt quá trình.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về chảy máu não thất
1.1.1. Hệ thống não thất
1.1.2. Lịch sử và định nghĩa
1.1.3. Đặc điểm lâm sàng
1.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng
1.2. Điều trị chảy máu não thất
1.2.1. Các biện pháp chung
1.2.2. Điều trị huyết áp
1.2.3. Dẫn lưu não thất ra ngoài
1.2.4. Một số biện pháp khác
1.3. Phương pháp kết hợp dẫn lưu và sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong não thất
1.3.1. Dẫn lưu não thất ra ngoài
1.3.2. Tiêu sợi huyết trong não thất qua dẫn lưu não thất ra ngoài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn tuyển chọn bệnh nhân.
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các phương tiện phục vụ nghiên cứu.
2.2.4. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.2.5. Quy trình nghiên cứu và thu thập số liệu
2.2.6. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung
3.1.1. Đặc điểm theo tuổi
3.1.2. Đặc điểm theo giới
3.2. Đặc điểm lâm sàng.
3.2.1. Yếu tố nguy cơ chảy máu não
3.2.2. Lý do vào viện
3.2.3. Triệu chứng khởi phát
3.2.4. Thời gian từ khi khởi phát đến lúc nhập viện, đặt dẫn lưu não thất và chia nhóm nghiên cứu
3.2.5. Các chức năng sống, áp lực nội sọ ban đầu và vị trí đặt dẫn lưu não thất ra ngoài.
3.3. Đặc điểm cận lâm sàng
3.3.1. Một số xét nghiệm huyết học, đông máu và sinh hóa máu
3.3.2. Mức độ chảy máu não thất và vị trí chảy máu não trên lều
3.4. Kết quả điều trị
3.4.1. Tổng liều thuốc Alteplase sử dụng ở nhóm tiêu sợi huyết
3.4.2. Thời gian điều trị, thông khí nhân tạo và lưu dẫn lưu não thất
3.4.3. Tỷ lệ bệnh nhân mở khí quản và dẫn lưu não thất ổ bụng
3.4.4. Diễn biến mức độ rối loạn ý thức.
3.4.5. Diễn biến mức độ nặng của chảy máu não thất
3.4.6. Diễn biến áp lực nội sọ và số lượng dịch não tủy
3.4.7. Diễn biến nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ
3.4.8. So sánh một số chỉ số đông máu tại thời điểm nhập viện và thời điểm 3 ngày kể từ khi chọn mẫu nghiên cứu
3.4.9. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh
3.4.10. Tỷ lệ tử vong tại thời điểm 1 tháng và tại thời điểm 3 tháng.
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu
4.2. Đặc điểm lâm sàng.
4.2.1. Yếu tố nguy cơ chảy máu não
4.2.2. Lý do vào viện
4.2.3. Triệu chứng khởi phát
4.2.4. Thời gian kể từ khi khởi phát đến lúc nhập viện, đặt dẫn lưu não thất và chia nhóm nghiên cứu
4.2.5. Các chức năng sống, áp lực nội sọ ban đầu và vị trí đặt dẫn lưu não thất
4.3. Đặc điểm cận lâm sàng
4.3.1. Một số xét nghiệm huyết học cơ bản, xét nghiệm đông máu và sinh hóa máu
4.3.2. Mức độ chảy máu não thất theo thang điểm Graeb và vị trí chảy máu não trên lều
4.4. Kết quả điều trị
4.4.1. Tổng liều thuốc Alteplase sử dụng ở nhóm tiêu sợi huyết
4.4.2. Thời gian điều trị, thông khí nhân tạo và dẫn lưu não thất ra ngoài
4.4.3. Tỷ lệ bệnh nhân nghiên cứu được mở khí quản và dẫn lưu não thất ổ bụng
4.4.4. Diễn biến mức độ rối loạn ý thức theo thang điểm hôn mê Glasgow.
4.4.5. Diễn biến mức độ nặng của chảy máu não thất trên phim chụp cắt lớp vi tính sọ não theo thang điểm Graeb
4.4.6. Diễn biến áp lực nội sọ và số lượng dịch não tủy
4.4.7. Diễn biến nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ
4.4.8. So sánh một số chỉ số đông máu tại thời điểm nhập viện và thời điểm 3 ngày kể từ khi chọn mẫu nghiên cứu
4.4.9. Mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) và thang điểm kết cục Glasgow (GOS)
4.4.10. Tỷ lệ tử vong tại thời điểm 1 tháng và tại thời điểm 3 tháng.
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hiệu quả kết hợp dẫn lưu và sử dụng alteplase não thất trong điều trị chảy máu não thất có giãn não thất cấp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lương Quốc Chính, nghiên cứu sinh khóa 30, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy (Cô): PGS. Nguyễn Văn Liệu và PGS. Bế Hồng Thu 2.

Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 26 tháng 03 năm 2017 Người viết cam kết Lƣơng Quốc Chính CÁC TỪ VIẾT TẮT ALNS Áp lực nội sọ APTT Thời gian thromboplastin từng phần hoạt hoá (Activated partial thromboplastin time) CLEAR III Thử nghiệm CLEAR III (Clot Lysis: Evaluating Amlelerated Resolution of Intraventricular Hemorrhage Phase III) CLEAR IVH Thử nghiệm CLEAR IVH (Clot Lysis: Evaluating Accelerated Resolution of Intraventricular Hemorrhage) CT scan Chụp cắt lớp vi tính (Computed tomography scan) CTA Chụp mạch máu cắt lớp vi tính (Computed tomography angiography) DNT Dịch não tủy DSA Chụp mạch máu số hóa xóa nền (Digital subtraction angiography) EVD Dẫn lưu não thất ra ngoài (External ventricular drainage / External ventricular drain) Fibrinogen Chất sinh plasmin (Fibrinogen) GCS Thang điểm hôn mê Glasgow / Điểm hôn mê Glasgow (Glasgow coma scale / Glasgow coma score) GOS Thang điểm kết cục Glasgow / Điểm kết cục Glasgow (Glasgow outcome scale / Glasgow outcome score) HA Huyết áp HATB Huyết áp trung bình HATr Huyết áp tâm trương HATT Huyết áp tâm thu ICH Chảy máu não (Intracerebral hemorrhage) ICP Áp lực nội sọ (Intracranial pressure) INR Tỷ lệ bình thường hóa quốc tế (International normalized ratio) INTERACT Thử nghiệm INTERACT (Intensive Blood Pressure Reduction in Acute Cerebral Hemorrhage Trial) IVF Tiêu sợi huyết trong não thất (Intraventricular fibrinolysis) IVH Chảy máu não thất (Intraventricular hemorrhage) mRS Thang điểm Rankin sửa đổi / Điểm Rankin sửa đổi (Modified Rankin scale / Modified Rankin score) MSCT Chụp cắt lớp vi tính đa dãy (Multislice computed tomography) PAI-2 Yếu tố ức chế chất hoạt hóa plasminogen 1 (Plasminogen activator inhibitor-1) PAI-2 Yếu tố ức chế chất hoạt hóa plasminogen 2 (Plasminogen activator inhibitor-2) PT Thời gian prothrombin (Prothrombin time) rt-PA Yếu tố hoạt hóa plasminogen mô tái tổ hợp (Recombinant tissue plasminogen activator) SAH Chảy máu dưới nhện (Subarachnoid hemorrhage) SL Số lượng TAFI Yếu tố ức chế tiêu sợi huyết được hoạt hóa bởi thrombin (Thrombin-activatable fibrinolysis inhibitor) tPA Yếu tố hoạt hóa plasminogen mô (Tissue plasminogen activator / Tissue-type plasminogen activator) TSH Tiêu sợi huyết uPA Yếu tố hoạt hóa plasminogen loại urokianse (Urokinase-type plasminogen activator / Urinary plasminogen activator) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN.

Đại cương về chảy máu não thất. Hệ thống não thất. Lịch sử và định nghĩa. Đặc điểm lâm sàng.

Đặc điểm cận lâm sàng. Điều trị chảy máu não thất. Các biện pháp chung. Điều trị huyết áp.

Dẫn lưu não thất ra ngoài. Một số biện pháp khác. Phương pháp kết hợp dẫn lưu và sử dụng thuốc tiêu sợi huyết trong não thất. Dẫn lưu não thất ra ngoài.

Tiêu sợi huyết trong não thất qua dẫn lưu não thất ra ngoài. 24 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn tuyển chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.

Các phương tiện phục vụ nghiên cứu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Quy trình nghiên cứu và thu thập số liệu. Phương pháp xử lý và phân tích số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 50 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm theo tuổi.

Đặc điểm theo giới. Đặc điểm lâm sàng. Yếu tố nguy cơ chảy máu não. Lý do vào viện.

Triệu chứng khởi phát. Thời gian từ khi khởi phát đến lúc nhập viện, đặt dẫn lưu não thất và chia nhóm nghiên cứu. Các chức năng sống, áp lực nội sọ ban đầu và vị trí đặt dẫn lưu não thất ra ngoài. Đặc điểm cận lâm sàng.

Một số xét nghiệm huyết học, đông máu và sinh hóa máu. Mức độ chảy máu não thất và vị trí chảy máu não trên lều. Kết quả điều trị. Tổng liều thuốc Alteplase sử dụng ở nhóm tiêu sợi huyết.

Thời gian điều trị, thông khí nhân tạo và lưu dẫn lưu não thất. Tỷ lệ bệnh nhân mở khí quản và dẫn lưu não thất ổ bụng. Diễn biến mức độ rối loạn ý thức. Diễn biến mức độ nặng của chảy máu não thất.

Diễn biến áp lực nội sọ và số lượng dịch não tủy. Diễn biến nhịp tim, huyết áp, nhiệt độ. So sánh một số chỉ số đông máu tại thời điểm nhập viện và thời điểm 3 ngày kể từ khi chọn mẫu nghiên cứu. Mức độ hồi phục chức năng thần kinh.

Tỷ lệ tử vong tại thời điểm 1 tháng và tại thời điểm 3 tháng. 73 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng.

Yếu tố nguy cơ chảy máu não. Lý do vào viện. Triệu chứng khởi phát. Thời gian kể từ khi khởi phát đến lúc nhập viện, đặt dẫn lưu não thất và chia nhóm nghiên cứu.

Các chức năng sống, áp lực nội sọ ban đầu và vị trí đặt dẫn lưu não thất 80 4. Đặc điểm cận lâm sàng. Một số xét nghiệm huyết học cơ bản, xét nghiệm đông máu và sinh hóa máu. Mức độ chảy máu não thất theo thang điểm Graeb và vị trí chảy máu não trên lều.

Kết quả điều trị. Tổng liều thuốc Alteplase sử dụng ở nhóm tiêu sợi huyết. Thời gian điều trị, thông khí nhân tạo và dẫn lưu não thất ra ngoài. Tỷ lệ bệnh nhân nghiên cứu được mở khí quản và dẫn lưu não thất ổ bụng.

Diễn biến mức độ rối loạn ý thức theo thang điểm hôn mê Glasgow. Diễn biến mức độ nặng của chảy máu não thất trên phim chụp cắt lớp vi tính sọ não theo thang điểm Graeb. Diễn biến áp lực nội sọ và số lượng dịch não tủy. Diễn biến nhịp tim, huyết áp và nhiệt độ.

So sánh một số chỉ số đông máu tại thời điểm nhập viện và thời điểm 3 ngày kể từ khi chọn mẫu nghiên cứu. Mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) và thang điểm kết cục Glasgow (GOS). Tỷ lệ tử vong tại thời điểm 1 tháng và tại thời điểm 3 tháng. 116 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN TỚI ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Nguyên nhân gây chảy máu não thất (tự phát). Thang điểm hôn mê Glasgow (GCS) ở người lớn. Thang điểm Graeb. Phân bố theo nhóm tuổi.

Phân bố theo giới. Phân bố theo yếu tố nguy cơ chảy máu não. Phân bố theo lý do vào viện. Phân bố theo triệu chứng khởi phát.

Thời gian từ khi khởi phát đến lúc nhập viện, đặt dẫn lưu não thất và chia nhóm nghiên cứu. Phân bố theo các chức năng sống, áp lực nội sọ ban đầu và vị trí đặt dẫn lưu não thất ra ngoài. Giá trị trung bình một số xét nghiệm huyết học và đông máu. Giá trị trung bình một số xét nghiệm sinh hóa máu.

Mức độ chảy máu não thất trên phim chụp cắt lớp vi tính sọ não dựa theo thang điểm Graeb. Tỷ lệ và vị trí chảy máu não trên lều. Tổng liều thuốc Alteplase sử dụng ở nhóm tiêu sợi huyết. Số ngày điều trị của bệnh nhân nghiên cứu.

Thời gian thông khí nhân tạo và dẫn lưu não thất ra ngoài. Thời gian thông khí nhân tạo và dẫn lưu não thất ra ngoài ở nhóm bệnh nhân sống sót sau 1 tháng. Phân loại thời gian thông khí nhân tạo. Tỷ lệ bệnh nhân mở khí quản và dẫn lưu não thất ổ bụng.

So sánh một số chỉ số đông máu tại thời điểm nhập viện và thời điểm 3 ngày kể từ khi chọn mẫu nghiên cứu. Mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm Rankin sửa đổi (mRS) tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng. Mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm kết cục Glasgow (GOS) tại thời điểm 1 tháng, 3 tháng. Phân loại mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm Rankin sửa đổi sau 1 tháng.

Phân loại mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm Rankin sửa đổi sau 3 tháng. Phân loại mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm kết cục Glasgow sau 1 tháng. Phân loại mức độ hồi phục chức năng theo thang điểm kết cục Glasgow sau 3 tháng. Biến chứng liên quan tới dẫn lưu não thất ra ngoài và tiêu sợi huyết não thất.

Biến chứng nội khoa. 73 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Nhức đầu và nôn trong các loại đột quỵ. Thay đổi về thần kinh theo thời gian trong chảy máu não.

Diễn biến mức độ rối loạn ý thức theo thang điểm hôn mê Glasgow. Diễn biến mức độ nặng của chảy máu não thất theo thang điểm Graeb. Diễn biến áp lực nội sọ. Diễn biến số lượng dịch não tủy.

Diễn biến nhịp tim. Diễn biến huyết áp tâm thu. Diễn biến huyết áp tâm trương. Diễn biến nhiệt độ.

Tỷ lệ tử vong tại thời điểm 1 tháng và tại thời điểm 3 tháng. Điểm Graeb của bệnh nhân có và không điều trị tiêu sợi huyết não thất. So sánh tỷ lệ phần trăm các biến cố ngưỡng áp lực nội sọ. 99 DANH MỤC HÌNH Hình 1.

Hệ thống não thất giải thích sản sinh và lưu thông dịch não-tủy 3 Hình 1. Quá trình tiêu sợi huyết. Phản ứng hóa sinh trong não thất sau khi đưa yếu tố hoạt hóa plasminogen mô (t-PA, rt-PA) vào ở bệnh nhân chảy máu não thất. 27 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Chảy máu não chiếm từ 10% đến 15% các trường hợp đột quỵ não đại diện cho khoảng hai triệu trường hợp hàng năm trên toàn thế giới [1].

Tại Ôxtrâylia, Anh và Hoa Kỳ, chảy máu não chiếm từ 8% đến 15% tất cả các trường hợp đột quỵ não [2],[3]. Ở Nhật Bản, chảy máu não chiếm tỷ lệ khá cao, khoảng 25% các trường hợp đột quỵ não [4]. Tương tự, chảy máu não chiếm 40,8% các trường hợp đột quỵ não tại các bệnh viện đa khoa từ tuyến tỉnh trở lên ở Việt Nam [5].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Quốc Chính (2017). Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-hieu-qua-ket-hop-dan-luu-alteplase-dieu-tri-chay-mau-nao-that

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất" nghiên cứu về vấn đề gì?

Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase trong điều trị chảy máu não thất được đánh giá qua nghiên cứu lâm sàng. Phương pháp này cải thiện tiên lượng bệnh nhân.

Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất" thuộc chuyên ngành Hồi sức Cấp cứu và Chống độc. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất" có bao nhiêu trang?

Luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Hiệu quả kết hợp dẫn lưu và alteplase điều trị chảy máu não thất" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter