Nghiên cứu giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu trong chẩn đoán polyp đại trực tràng - Luận án TS
"Phương pháp nội soi phóng đại nhuộm màu nâng cao độ chính xác chẩn đoán polyp đại trực tràng, hiệu quả hơn 30% so với nội soi thường."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
173
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu polyp đại trực tràng
- Số trang:
- 173 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội Tiêu Hoá
- Tác giả:
- Phạm Bình Nguyên
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu polyp đại trực tràng
Nội soi phóng đại nhuộm màu là bước đột phá trong tầm soát và phát hiện bệnh lý đường tiêu hóa dưới. Kỹ thuật kết hợp độ phóng đại hình ảnh quang học lên đến 80-100 lần cùng dung dịch chất nhuộm tương phản. Phương pháp này hỗ trợ bác sĩ quan sát chi tiết bề mặt niêm mạc. Polyp đại trực tràng được phát hiện sớm và đánh giá chính xác hơn so với nội soi ánh sáng trắng thông thường. Kỹ thuật giúp phân biệt rõ ranh giới giữa mô lành và tổn thương bệnh lý. Đây là công cụ đắc lực trong sàng lọc và dự phòng biến chứng ác tính. Quy trình thực hiện an toàn, nhanh chóng và đạt độ chuẩn xác cao trên lâm sàng.
1.1. Tổng quan kỹ thuật nội soi phóng đại nhuộm màu hiện đại
Nội soi phóng đại phóng to cấu trúc bề mặt gấp hàng chục lần mà không làm mờ nét hình ảnh. Kỹ thuật nội soi nhuộm màu bổ sung các chất màu chuyên dụng lên bề mặt biểu mô đại trực tràng. Hai phương pháp kết hợp tạo nên hình ảnh sắc nét về vi cấu trúc bề mặt biểu mô và mạng lưới vi mạch máu. Sự kết hợp này mang lại khả năng phân tích trực tiếp ngay trong quá trình thăm khám. Bác sĩ nội soi có thể nhận diện polyp đại trực tràng từ kích thước rất nhỏ. Kỹ thuật hạn chế tối đa nguy cơ bỏ sót các tổn thương phẳng hoặc tổn thương lan rộng theo chu vi.
1.2. Tầm quan trọng phát hiện ung thư đại trực tràng sớm
Ung thư đại trực tràng phần lớn tiến triển từ các polyp biểu mô tuyến qua nhiều năm. Việc phát hiện ung thư đại trực tràng sớm ở giai đoạn khu trú niêm mạc mang tính quyết định đến tiên lượng sống còn. Tổn thương tân sinh đại tràng được nhận diện chuẩn xác sẽ giúp bệnh nhân tránh các phẫu thuật cắt đoạn đại tràng xâm lấn nặng nề. Kỹ thuật nội soi phóng đại nhuộm màu định vị rõ ràng vùng biểu mô bất thường. Bác sĩ đánh giá chính xác mức độ nghi ngờ ác tính để lập kế hoạch can thiệp triệt để. Tỷ lệ điều trị thành công giai đoạn sớm đạt mức rất cao.
II. Phân loại Kudo pit pattern trong chẩn đoán cấu trúc hố
Phân loại Kudo pit pattern là thang đo tiêu chuẩn quốc tế để đánh giá vi bề mặt tổn thương đại tràng. Phương pháp phân tích hình thái các lỗ mở của tuyến niêm mạc trên bề mặt polyp đại trực tràng. Sự thay đổi cấu trúc hố tuyến Kudo phản ánh trực tiếp quá trình biến đổi mô bệnh học từ lành tính đến ác tính. Bác sĩ nội soi sử dụng hệ thống này để tiên lượng tính chất mô học tức thì. Phân loại Kudo chia thành 5 nhóm hình thái chính từ type I đến type V. Đây là cơ sở cốt lõi giúp đưa ra quyết định cắt polyp hay chuyển phẫu thuật.
2.1. Phân tích cấu trúc hố tuyến Kudo từ type I đến type V
Cấu trúc hố tuyến Kudo phân định rõ các dạng bề mặt khác nhau. Type I đặc trưng bởi các hố tròn đều đặn của niêm mạc bình thường. Type II có cấu trúc hình sao hoặc hình nhẫn nhỏ, thường gặp trong các polyp tăng sản không tân sinh. Type III bao gồm Type III-L dạng ống kéo dài và Type III-S dạng hố tròn nhỏ xếp dày đặc, đại diện cho polyp tuyến có loạn sản. Type IV mang hình thái rãnh dài khúc khuỷu, dạng nhánh cây, thường tương ứng polyp tuyến ống nhánh. Type V biểu hiện sự mất trật tự hoàn toàn hoặc phá hủy lỗ tuyến, cảnh báo nguy cơ ung thư đại trực tràng sớm xâm lấn sâu dưới niêm mạc.
2.2. Ý nghĩa phân loại Kudo đối với tổn thương tân sinh đại tràng
Hệ thống Kudo pit pattern giúp định hướng chính xác bản chất tổn thương tân sinh đại tràng. Các polyp mang pit pattern type I và II là tổn thương không tân sinh, không cần can thiệp cắt bỏ tràn lan. Tổn thương mang type III và IV đại diện cho tân sinh lành tính hoặc loạn sản biểu mô, có chỉ định can thiệp cắt bỏ qua nội soi. Dạng type V cần được đánh giá tỉ mỉ cấu trúc mạch máu và mức độ xâm lấn. Việc chẩn đoán đúng nhóm hố tuyến ngăn ngừa cắt nhầm tổn thương ác tính xâm lấn sâu, giảm thiểu biến chứng thủng hoặc chảy máu.
III. Kỹ thuật nhuộm màu bằng Indigo Carmine và Crystal Violet
Nội soi nhuộm màu sử dụng dung dịch hóa chất bôi phủ trực tiếp lên niêm mạc đại tràng. Hai chất nhuộm phổ biến và hiệu quả nhất là Indigo Carmine và Crystal Violet. Mỗi loại thuốc nhuộm có cơ chế tác động và mục đích chẩn đoán riêng biệt. Kỹ thuật nhuộm màu bằng Indigo Carmine tạo độ tương phản vật lý trên bề mặt. Trong khi đó, nhuộm màu Crystal Violet xâm nhập trực tiếp vào tế bào biểu mô tuyến. Sự phối hợp linh hoạt giữa hai chất nhuộm tối ưu hóa khả năng phân tích chi tiết bề mặt niêm mạc tổn thương. Quy trình nhuộm màu đơn giản, an toàn và không gây độc hại cho mô sống.
3.1. Ứng dụng nhuộm màu bằng Indigo Carmine làm nổi bật bề mặt
Dung dịch Indigo Carmine nồng độ 0,2% đến 0,4% là chất nhuộm tương phản bề mặt. Thuốc không ngấm vào bên trong tế bào mà đọng lại ở các rãnh, khe và hốc niêm mạc. Nhuộm màu bằng Indigo Carmine làm nổi bật rõ ranh giới giữa tổn thương và niêm mạc lành xung quanh. Phương pháp này đặc biệt hữu ích trong phát hiện polyp phẳng và các khối u lan rộng theo chiều ngang. Hình ảnh tương phản rõ rệt giúp bác sĩ xác định chính xác kích thước và chu vi bờ tổn thương. Kỹ thuật hỗ trợ cắt polyp đại trực tràng trọn vẹn và an toàn.
3.2. Vai trò của nhuộm màu Crystal Violet đánh giá xâm lấn
Dung dịch Crystal Violet nồng độ 0,05% là chất nhuộm hấp thu tế bào chuyên sâu. Chất này thấm vào tế bào biểu mô và làm nổi bật cực kỳ sắc nét các cấu trúc hố tuyến Kudo type V. Nhuộm màu Crystal Violet thường kết hợp trực tiếp cùng nội soi phóng đại công suất lớn. Bác sĩ nội soi đánh giá chi tiết độ méo mó và mức độ biến dạng của vi cấu trúc hố tuyến. Kỹ thuật này giúp phân biệt chính xác giữa ung thư niêm mạc nông và ung thư xâm lấn sâu dưới lớp hạ niêm mạc. Kết quả cung cấp thông tin sống còn cho chỉ định can thiệp bảo tồn hay ngoại khoa.
IV. Sinh thiết quang học chẩn đoán polyp đại trực tràng
Sinh thiết quang học là thuật ngữ chỉ khả năng chẩn đoán mô bệnh học trực tiếp qua hình ảnh nội soi độ phóng đại cao. Phương pháp này thay thế hoặc bổ trợ cho sinh thiết mô học truyền thống bằng kìm bấm. Bác sĩ quan sát hình ảnh vi thể niêm mạc ngay trong thời gian thực của cuộc nội soi. Kỹ thuật giúp rút ngắn thời gian chờ đợi kết quả xét nghiệm mô học từ phòng giải phẫu bệnh. Sinh thiết quang học cung cấp căn cứ vững chắc để đưa ra chiến lược xử trí tức thì cho từng tổn thương polyp đại trực tràng. Điều này giúp tối ưu hóa chi phí và giảm thiểu nguy cơ biến chứng cho người bệnh.
4.1. Khái niệm sinh thiết quang học và lợi ích lâm sàng
Sinh thiết quang học loại bỏ nhu cầu bấm sinh thiết cơ học gây chảy máu hoặc xơ chai mô. Bác sĩ phân tích đặc điểm cấu trúc hố tuyến và hình thái mạch máu để xác định bản chất mô học. Lợi ích lớn nhất là khả năng thực hiện chiến lược cắt và loại bỏ đối với các polyp nhỏ lành tính. Phương pháp này tiết kiệm chi phí xét nghiệm mô bệnh học hàng loạt không cần thiết. Người bệnh nhận kết quả phân loại tổn thương tân sinh đại tràng ngay sau khi kết thúc soi. Quy trình nội soi trở nên tinh gọn, an toàn và đạt hiệu quả kinh tế cao.
4.2. Độ chính xác của nội soi phóng đại trong tiên lượng mô học
Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh nội soi phóng đại kết hợp nhuộm màu đạt độ nhạy và độ đặc hiệu trên 90% trong chẩn đoán u tuyến. Sự tương đồng giữa kết quả sinh thiết quang học và giải phẫu bệnh học sau cắt đạt tỷ lệ rất cao. Kỹ thuật này cho phép nhận định chính xác ung thư đại trực tràng sớm còn khu trú ở lớp niêm mạc. Bác sĩ phân tầng nguy cơ chính xác để lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Độ chính xác cao giúp tránh các can thiệp quá mức hoặc phẫu thuật không cần thiết đối với polyp lành tính.
V. Hướng dẫn can thiệp tổn thương tân sinh đại tràng chuẩn
Chẩn đoán chính xác bản chất polyp là tiền đề để xây dựng phác đồ điều trị can thiệp tối ưu. Kỹ thuật nội soi phóng đại nhuộm màu định hướng trực tiếp phương pháp can thiệp thích hợp. Đối với tổn thương tân sinh đại tràng không xâm lấn sâu, các kỹ thuật cắt hớt niêm mạc nội soi là lựa chọn hàng đầu. Việc đánh giá kỹ lưỡng trước can thiệp giúp loại bỏ tổn thương tận gốc và bảo tồn nguyên vẹn cấu trúc cơ quan. Người bệnh phục hồi nhanh chóng và hạn chế tối đa nguy cơ tái phát tại chỗ. Đây là xu hướng điều trị hiện đại trong chuyên ngành tiêu hóa.
5.1. Chỉ định cắt hớt niêm mạc EMR và bóc tách ESD qua nội soi
Cắt hớt niêm mạc qua nội soi (EMR) được chỉ định cho các polyp đại trực tràng có cuống hoặc không cuống kích thước dưới 20mm. Phương pháp bóc tách dưới niêm mạc qua nội soi (ESD) áp dụng cho các tổn thương kích thước lớn hơn hoặc u lan rộng bên bề mặt (LST). Cả hai phương pháp đều yêu cầu tổn thương chưa xâm lấn sâu xuống tầng hạ niêm mạc. Nội soi phóng đại nhuộm màu xác định chính xác bờ rìa và độ sâu thâm nhiễm trước khi cắt. Quy trình này đảm bảo diện cắt âm tính về mặt mô bệnh học và ngăn ngừa sót tế bào ác tính.
5.2. Tối ưu hóa quy trình điều trị polyp đại trực tràng
Quy trình điều trị chuẩn mực bắt đầu từ bước làm sạch lòng đại tràng kỹ lưỡng. Tiếp theo là phát hiện tổn thương bằng ánh sáng trắng và phân loại chi tiết bằng nội soi phóng đại nhuộm màu. Bác sĩ tiến hành sinh thiết quang học để quyết định theo dõi, cắt qua nội soi hay phẫu thuật mở. Sau can thiệp, bệnh nhân được lập kế hoạch tái khám nội soi định kỳ theo đúng phân tầng nguy cơ. Việc tuân thủ chặt chẽ phác đồ điều trị giúp nâng cao hiệu quả phòng ngừa ung thư đại trực tràng sớm. Kết quả mang lại chất lượng sống vượt trội và an toàn tuyệt đối cho người bệnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (173 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHẠM BÌNH NGUYÊN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA NỘI SOI PHÓNG ĐẠI, NHUỘM MÀU TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ====== PHẠM BÌNH NGUYÊN NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA NỘI SOI PHÓNG ĐẠI, NHUỘM MÀU TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG Chuyên ngành : Nội - Tiêu hóa Mã số 62720143 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học GS. Đào Văn Long HÀ NỘI – 2021 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận văn này, tôi đã nhận được sự hỗ trợ và giúp đỡ của rất nhiều các Thầy, Cô, các anh chị đồng nghiệp và các cơ quan. Nhân dịp này tôi xin bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc của mình tới: Ban giám hiệu, Phòng đào tạo sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, Bộ môn Nội trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành đề tài. Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến GS.TS Đào Văn Long là người thầy đã trực tiếp hướng dẫn để hoàn thành luận án.
Tập thể cán bộ Bệnh viện Bạch Mai đã giúp tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu, đặc biệt là những đồng nghiệp đã tận tình giúp đỡ tôi trong lúc khó khăn để thực hiện đúng tiến độ đề tài. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ nhiệt tình, tạo điều kiện thuận lợi của Ban Giám đốc, Khoa khám bệnh, Khoa Xét nghiệm, Phòng nghiên cứu khoa học, Phòng kế hoạch tổng hợp Bệnh viện Bạch Mai trong quá trình thu thập số liệu để hoàn thành luận án này. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong Hội đồng thông qua đề cương và Hội đồng chấm chuyên đề, luận án đã đóng góp những ý kiến quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn những bệnh nhân của chương trình nghiên cứu, đã khắc phục mọi khó khăn để tuân thủ theo đúng nội dung chương trình nghiên cứu một cách tự giác, đảm bảo cho các số liệu của nghiên cứu được chính xác.
Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới gia đình, người thân và bạn bè đã luôn động viên, chia sẻ, giúp đỡ và giành cho tôi những điều kiện thuận lợi nhất để tôi yên tâm thực hiện luận án này Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Bình Nguyên LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phạm Bình Nguyên, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Tiêu hóa, xin cam đoan: 1. Đây là luận văn do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp nhận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày tháng năm 2021 Nghiên cứu sinh Phạm Bình Nguyên DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT Từ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt BLI Blue laser Imaging Nội soi ánh sáng xanh CpG island methylator pathway Quá trình liên quan đến methyl hóa CIMP tiểu đảo CpG Chromosomal Instability pathway Quá trình do mất ổn định nhiễm sắc CIN thể CP Capillary pattern Hình thái mạch máu ĐTT Đại trực tràng Endoscopic Mucosal Resection Kỹ thuật cắt hớt niêm mạc qua nội EMR soi Endoscopic Submucosal Dissection Kỹ thuật cắt bóc tách dưới niêm ESD mạc qua nội soi European Society of Digestive Hiệp hội nội soi Tiêu hóa Châu Âu ESGE Endoscopy Flexible spectral imaging color Nội soi tăng cường màu sắc đa phổ FICE enhancement HDE High definition endoscopy Nội soi độ phân giải cao LCI Linked Color Imaging Nội soi hình ảnh màu liên kết LST Lateral spreading tumors U lan phía bên ME Magnification endoscopy Nội soi phóng đại Microsatellite Instability pathway Quá trình liên quan đến mất ổn định MSI vi vệ tinh NBI Narrow band Imaging Nội soi dải tần hẹp NSĐT Nội soi đại tràng NSPĐ Nội soi phóng đại WHO World Health Organization Tổ Chức Y tế thế giới WLE White light endoscopy Nội soi ánh sáng trắng MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. SƠ LƯỢC VỀ GIẢI PHẪU VÀ MÔ HỌC ĐẠI TRỰC TRÀNG. Hình thể ngoài.
Cấu tạo mô học đại trực tràng. POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG. Dịch tễ học. Một số yếu tố nguy cơ của polyp đại trực tràng.
Cơ chế bệnh sinh. PHÂN LOẠI POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG. Phân loại theo kích thước. Phân loại theo hình dạng.
Phân loại mô bệnh học polyp đại trực tràng. CÁC PHƯƠNG PHÁP SÀNG LỌC VÀ CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG. NỘI SOI THƯỜNG VÀ NỘI SOI PHÓNG ĐẠI (NSPĐ) TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG. Hệ thống nội soi thường.
Nội soi phóng đại. Nội soi phóng đại nhuộm màu ảo trong chẩn đoán polyp đại trực tràng. Nội soi phóng đại nhuộm màu thật trong chẩn đoán polyp ĐTT. ĐIỀU TRỊ POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG.
TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU NỘI SOI PHÓNG ĐẠI CÓ NHUỘM MÀU TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐTT. Tại Việt Nam. 41 MỤC LỤC Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu. Chuẩn bị thuốc nhuộm. Cách tiến hành một trường hợp nội soi có nhuộm màu để nghiên cứu.
Xét nghiệm mô bệnh học. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.
63 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo tuổi.
Đặc điểm phân bố theo giới. Triệu chứng cơ năng. ĐẶC ĐIỂM HÌNH ẢNH NỘI SOI THƯỜNG VÀ HÌNH ẢNH NỘI SOI PHÓNG ĐẠI, NHUỘM MÀU TRONG CHẨN ĐOÁN POLYP ĐẠI TRỰC TRÀNG. Hình ảnh nội soi thường.
Hình ảnh nội soi phóng đại, nhuộm màu. Kết quả mô bệnh học polyp đại trực tràng. ĐỐI CHIẾU KẾT QUẢ NỘI SOILỤC PHÓNG ĐẠI, NHUỘM MÀU VỚI KẾT QUẢ MÔ BỆNH HỌC. Đối chiếu kết quả NSPĐ tăng cường màu sắc đa phổ (FICE) và kết quả mô bệnh học.
Đối chiếu kết quả NSPĐ nhuộm màu Indigo carmin 0,2% và kết quả mô bệnh học. Đối chiếu kết quả NSPĐ nhuộm màu Crystal violet 0,05% và kết quả mô bệnh học. 91 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Triệu chứng lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM POLYP TRÊN HÌNH ẢNH NỘI SOI ĐẠI TRÀNG. Hình ảnh nội soi ánh sáng thường. Hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu.
Đặc điểm mô bệnh học polyp đại trực tràng. ĐỐI CHIẾU HÌNH ẢNH NỘI SOI VÀ KẾT QUẢ MÔ BỆNH HỌC. Đối chiếu hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu ảo. Đối chiếu hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu Indigo carmin 0,2%.
Đối chiếu hình ảnh nội soi phóng đại nhuộm màu Crystal violet 0,05%123 KẾT LUẬN. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ mắc polyp đại trực tràng. Các quá trình tiến triển ung thư đại trực tràng.
Phân loại mô bệnh học polyp đại trực tràng của WHO năm 2010. Các phương pháp sàng lọc, chẩn đoán polyp, ung thư ĐTT. Các đặc điểm hình ảnh nội soi đánh giá chính. Phân loại mô bệnh học polyp đại trực tràng của WHO năm 2010.
Biến số nghiên cứu. Tính độ nhạy, độ đặc hiệu và độ chính xác phương pháp nội soi. Đặc điểm chung đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi.
Phân bố bệnh nhân mắc polyp ĐTT theo giới tính. Triệu chứng bệnh lý của bệnh. Thời gian xuất hiện triệu chứng. Đặc điểm vị trí phát hiện polyp.
Đặc điểm số lượng polyp phát hiện. Mối liên quan giữa số lượng polyp và nhóm tuổi. Đặc điểm kích thước polyp. Đặc điểm hình thái polyp theo phân loại Paris.
Kết quả nội soi phóng đại nhuộm màu ảo FICE theo phân loại cấu trúc mạch máu. Kết quả nội soi phóng đại nhuộm màu Indigo carmin theo phân loại Kudo. Kết quả nội soi phóng đại nhuộm màu Crystal violet 0,05%. Phân loại typ mô bệnh học polyp ĐTT theo phân loại WHO 2010.
Mối liên quan giữa vị trí polyp và kết quả mô bệnh học. Mối liên quan giữa kích thước polyp và kết quả mô bệnh học. Mối liên quan giữa đặc điểm hình thái polyp và kết quả mô bệnh học. Đặc điểm hình thái polyp theo phân loại Paris, liên quan đến kích thước polyp và nguy cơ ung thư.
Mối liên quan giữa phân loại mạch máu theo Teixeira bằng NSPĐ FICE và mô bệnh học. Giá trị chẩn đoán polyp ĐTT theo phân loại Teixeira bằng phương pháp NSPĐ FICE. Mối liên quan giữa cấu trúc mạch máu và kết quả mô bệnh học phân theo kích thước polyp. Mối liên quan kích thước và hình thái mạch máu niêm mạc polyp trong dự đoán mô bệnh học polyp tân sinh và không tân sinh.
Mối quan hệ giữa phân loại Kudo hình thái lỗ tuyến niêm mạc trong NSPĐ nhuộm Indigo carmin 0,2% và mô bệnh học. Giá trị chẩn đoán polyp ĐTT bằng phân loại Kudo trong NSPĐ nhuộm màu Indigo carmin đối với kết quả mô bệnh học. Mối liên quan giữa phân loại Kudo trong NSPĐ nhuộm màu Indigo carmin 0,2% và mô bệnh học phân theo kích thước polyp. Giá trị chẩn đoán phân biệt tổn thương tân sinh và không tân sinh bởi NSPĐ nhuộm màu Indigo carmin 0,2% theo kích thước.
Mối quan hệ giữa phân loại Kudo hình thái lỗ tuyến niêm mạc trong NSPĐ nhuộm Crystal violet và mô bệnh học. Giá trị chẩn đoán phân loại Kudo trong NSPĐ nhuộm màu Crystal violet đối với polyp ĐTT. Mối liên quan giữa phân loại Kudo trong NSPĐ nhuộm màu Crystal violet 0,05% và mô bệnh học phân theo kích thước polyp. Giá trị chẩn đoán phân biệt tổn thương tân sinh và không tân sinh bởi NSPĐ nhuộm màu Crystal violet 0,05% theo kích thước 94 Bảng 3.
Liên quan giữa typ Vi, Vn và kết quả mô bệnh học/mức độ xâm lấn của polyp ĐTT. Giá trị chẩn đoán phân biệt polyp tân sinh, không tân sinh của các phương pháp NSPĐNM trong chẩn đoán mô bệnh học polyp đại trực tràng .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phạm Bình Nguyên (2021). Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-gia-tri-noi-soi-phong-dai-nhuom-mau-chan-doan-polyp-dai-truc-trang
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Phương pháp nội soi phóng đại nhuộm màu nâng cao độ chính xác chẩn đoán polyp đại trực tràng, hiệu quả hơn 30% so với nội soi thường."
Luận án "Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Nội - Tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng" có 173 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị nội soi phóng đại nhuộm màu chẩn đoán polyp đại trực tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.