Nghiên cứu giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan - Luận án tiến sĩ Hóa sinh y học
AFP, AFP-L3 và DCP là các dấu ấn sinh học quan trọng trong chẩn đoán ung thư gan. Nghiên cứu phân tích giá trị lâm sàng của chúng.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Dấu ấn sinh học ung thư gan và vai trò xét nghiệm
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Hóa sinh y học
- Tác giả:
- Tôn Thất Ngọc
- Năm:
- 2021
Tóm tắt nội dung luận án
I. Dấu ấn sinh học ung thư gan và vai trò xét nghiệm
Ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) là bệnh lý ác tính phổ biến hàng đầu tại Việt Nam và trên thế giới. Việc phát hiện bệnh ở giai đoạn sớm quyết định trực tiếp đến cơ hội điều trị triệt căn và thời gian sống của người bệnh. Tuy nhiên, các triệu chứng lâm sàng ở giai đoạn đầu thường rất nghèo nàn và dễ nhầm lẫn với tổn thương xơ gan hoặc viêm gan mạn tính.
Sự phát triển của các dấu ấn sinh học ung thư gan mang lại giải pháp hỗ trợ đắc lực cho chẩn đoán hình ảnh. Các chỉ số sinh học này giúp phát hiện tế bào ác tính ở mức độ phân tử trước khi khối u xuất hiện rõ ràng trên siêu âm hoặc cắt lớp vi tính. Việc thực hiện xét nghiệm định kỳ giúp bác sĩ theo dõi sát sao nhóm đối tượng có nguy cơ cao, từ đó xây dựng kế hoạch can thiệp kịp thời.
1.1. Khái niệm và vị trí của các dấu ấn sinh học ung thư gan
Dấu ấn sinh học ung thư gan là các chất đặc hiệu do tế bào khối u tiết ra hoặc do cơ thể sản sinh nhằm phản ứng lại sự hiện diện của khối u. Nồng độ của các chất này trong huyết thanh phản ánh trực tiếp tình trạng phát triển và mức độ ác tính của khối u.
Trong thực hành lâm sàng hiện đại, các dấu ấn đóng vai trò quan trọng trong việc phân loại nguy cơ và hỗ trợ chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan. Chúng không thay thế hoàn toàn chẩn đoán hình ảnh nhưng đóng vai trò bổ khuyết quan trọng. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các trường hợp khối u có kích thước nhỏ dưới 2 cm. Định lượng chính xác các chỉ số sinh học giúp giảm thiểu nguy cơ bỏ sót bệnh nhân trong quá trình theo dõi bệnh lý gan mạn tính.
1.2. Thách thức trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan sớm
Chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan ở giai đoạn sớm đối mặt với nhiều rào cản kỹ thuật. Siêu âm ổ bụng là phương tiện sàng lọc ban đầu phổ biến. Tuy nhiên, phương pháp này phụ thuộc nhiều vào trình độ của bác sĩ và cấu trúc thành bụng người bệnh. Đặc biệt, trên nền gan xơ thô ráp, siêu âm rất khó phân biệt nốt tái tạo lành tính với nốt ung thư mới hình thành.
Hơn nữa, nhiều khối u nhỏ không biểu hiện tăng sinh mạch rõ ràng trên phim chụp cắt lớp vi tính hay cộng hưởng từ. Việc sử dụng đơn độc một phương pháp chẩn đoán hình ảnh có thể dẫn đến chẩn đoán muộn. Tầm soát HCC hiệu quả đòi hỏi sự kết hợp chặt chẽ giữa hình ảnh học chất lượng cao và các xét nghiệm sinh hóa chuyên sâu. Sự bổ sung các dấu ấn huyết thanh giúp tăng khả năng nhận diện khối u ở giai đoạn sớm.
II. Giá trị của bộ ba marker ung thư gan trong tầm soát HCC
Bộ ba marker ung thư gan bao gồm ba chỉ số huyết thanh chủ chốt: AFP, AFP-L3 và DCP. Mỗi chỉ số phản ánh một khía cạnh sinh học riêng biệt của quá trình hình thành và phát triển tế bào ác tính. Sự kết hợp đồng thời ba dấu ấn này tạo nên giải pháp toàn diện cho công tác tầm soát HCC.
Nhiều nghiên cứu y khoa chứng minh rằng các marker này có tính chất tương hỗ lẫn nhau. Khối u gan có thể chỉ tiết ra một hoặc hai trong số ba chất này tùy theo đặc điểm mô học. Do đó, việc định lượng đồng thời cả ba thành phần giúp hạn chế tối đa nguy cơ âm tính giả. Đây là tiến bộ vượt bậc giúp nâng cao hiệu quả phát hiện bệnh ở nhóm bệnh nhân viêm gan virus B, C và xơ gan.
2.1. Ý nghĩa lâm sàng của xét nghiệm AFP truyền thống
Xét nghiệm AFP (Alpha-fetoprotein) là dấu ấn kinh điển được ứng dụng rộng rãi nhất trong sàng lọc bệnh lý gan ác tính. Nồng độ AFP huyết thanh bình thường ở người lớn thường dưới 10 ng/mL. Khi tế bào gan thoái hóa ác tính, quá trình tổng hợp protein này được tái kích hoạt mạnh mẽ.
Tuy nhiên, xét nghiệm AFP đơn độc tồn tại một số hạn chế nhất định. Nồng độ AFP có thể tăng nhẹ trong các đợt bùng phát viêm gan virus mạn hoặc đợt tiến triển của xơ gan mà không có khối u. Ngược lại, có khoảng 30% đến 40% bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan giai đoạn sớm vẫn có nồng độ AFP trong giới hạn bình thường. Vì vậy, ngưỡng giá trị chẩn đoán của AFP cần được xem xét cẩn trọng kết hợp cùng các xét nghiệm bổ trợ khác.
2.2. Vai trò đột phá của chỉ số AFP L3 trong phát hiện u gan
Chỉ số AFP-L3 là phân đoạn gắn kết lectin của AFP, phản ánh đặc hiệu nguồn gốc từ các tế bào gan ác tính. Trong huyết thanh, AFP tồn tại dưới ba dạng đồng phân: L1, L2 và L3. Dạng L1 chủ yếu xuất hiện trong các bệnh lý viêm gan mạn tính lành tính. Trong khi đó, dạng L3 chỉ do tế bào ung thư sản xuất.
Tỷ lệ phần trăm AFP-L3 trên tổng lượng AFP toàn phần có giá trị chẩn đoán phân biệt rất cao. Ngưỡng cắt thông thường của chỉ số AFP-L3 là 10% (hoặc 5% khi sử dụng các hệ thống máy phân tích độ nhạy cao). Khi chỉ số này vượt ngưỡng, nguy cơ tiến triển thành ung thư gan rất rõ ràng ngay cả khi nồng độ AFP toàn phần chưa tăng cao. Đây là công cụ hữu hiệu để định hướng sinh thiết hoặc can thiệp sớm.
2.3. Giá trị chẩn đoán của xét nghiệm DCP hay PIVKA II huyết thanh
Xét nghiệm DCP (Des-gamma-carboxy prothrombin), còn được gọi là PIVKA-II, là dạng prothrombin bất thường sinh ra do sự thiếu hụt vitamin K hoặc sự biến đổi enzym trong tế bào gan ác tính. Khác với AFP, nồng độ PIVKA-II không bị ảnh hưởng bởi tình trạng viêm gan hoạt động hay xơ gan đơn thuần.
Xét nghiệm DCP có mối tương quan chặt chẽ với kích thước khối u, mức độ xâm lấn mạch máu và nguy cơ di căn vi thể. Sự gia tăng nồng độ PIVKA-II phản ánh tình trạng khối u tiến triển nhanh và độ ác tính cao. Do cơ chế sinh học độc lập hoàn toàn với AFP, xét nghiệm này đặc biệt hữu ích để phát hiện các khối u gan không tiết AFP, giúp mở rộng diện bao phủ chẩn đoán.
III. Độ nhạy và độ đặc hiệu khi kết hợp bộ ba dấu ấn sinh học
Độ nhạy và độ đặc hiệu là hai thông số quyết định độ tin cậy của bất kỳ quy trình xét nghiệm nào. Khi sử dụng đơn lẻ từng chất chỉ điểm, độ nhạy chẩn đoán ung thư gan thường chỉ dao động từ 40% đến 70%. Mức độ này chưa đáp ứng tối ưu yêu cầu sàng lọc phát hiện sớm trên diện rộng.
Việc phối hợp bộ ba marker ung thư gan (AFP + AFP-L3 + DCP) tạo ra bước nhảy vọt về mặt thống kê y học. Sự kết hợp này bù trừ triệt để các khoảng trống thông tin giữa từng xét nghiệm riêng rẽ. Kết quả lâm sàng cho thấy tỷ lệ phát hiện bệnh tăng lên rõ rệt, trong khi tỷ lệ dương tính giả được kiểm soát ở mức tối thiểu. Điều này giúp bác sĩ đưa ra kết luận chẩn đoán với độ chính xác và tin cậy cao nhất.
3.1. Phân tích độ nhạy và độ đặc hiệu của từng dấu ấn đơn lẻ
Phân tích thống kê từ các công trình nghiên cứu lâm sàng chỉ ra đặc tính riêng của từng marker:
- Xét nghiệm AFP có độ nhạy trung bình khoảng 60-70% nhưng độ đặc hiệu thường bị giảm trên nền bệnh nhân xơ gan do hiện tượng tăng giả tạo.
- Chỉ số AFP-L3 sở hữu độ đặc hiệu cao vượt trội, đạt trên 90%, giúp loại trừ hiệu quả các tổn thương lành tính, nhưng độ nhạy với khối u dưới 2 cm còn hạn chế.
- Xét nghiệm DCP (PIVKA-II) đạt độ nhạy khoảng 65-75% và độ đặc hiệu khoảng 85-90%, đặc biệt nhạy bén với các khối u có xu hướng xâm lấn mạch cửa. Sự dao động về độ nhạy và độ đặc hiệu của từng dấu ấn chứng minh rằng không một chỉ số đơn lẻ nào có thể đóng vai trò hoàn hảo tuyệt đối trong mọi hoàn cảnh lâm sàng.
3.2. Ưu thế vượt trội khi phối hợp bộ ba marker ung thư gan
Khi kết hợp đồng thời ba chỉ số AFP, AFP-L3 và DCP, độ nhạy tổng thể trong chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan tăng vọt lên mức 85% đến 90%. Đồng thời, độ đặc hiệu duy trì ở mức rất cao, trên 90%.
Mô hình kết hợp này tạo ra cơ chế kiểm tra chéo đa chiều. Bệnh nhân có AFP âm tính vẫn có thể được phát hiện nhờ DCP hoặc AFP-L3 tăng cao. Nhờ đó, tỷ lệ bỏ sót ca bệnh ở giai đoạn đầu giảm đi đáng kể. Phối hợp bộ ba marker ung thư gan giúp bác sĩ phát hiện kịp thời các khối u ở giai đoạn rất sớm (giai đoạn BCLC-0 hoặc BCLC-A), mở ra cơ hội phẫu thuật cắt u hoặc ghép gan thành công cho người bệnh.
IV. Điểm GALAD giúp chẩn đoán ung thư biểu mô tế bào gan
Thang điểm GALAD là mô hình thống kê toán học tiên tiến được phát triển để tối ưu hóa độ chính xác trong tầm soát HCC. Thuật toán này tích hợp đồng thời các yếu tố nhân khẩu học của người bệnh cùng với nồng độ của ba dấu ấn sinh học huyết thanh.
Tên gọi GALAD là viết tắt của các biến số cấu thành: Giới tính (Gender), Tuổi (Age), AFP-L3, AFP và DCP. Mô hình tính toán một điểm số xác suất liên tục đại diện cho nguy cơ mắc ung thư biểu mô tế bào gan. Nhờ ứng dụng mô hình xác suất và phân tích đa biến, thang điểm GALAD mang lại giá trị chẩn đoán vượt trội so với việc đánh giá từng chỉ số riêng lẻ hoặc chỉ dựa vào chẩn đoán hình ảnh thông thường.
4.1. Cấu trúc và nguyên lý vận hành của thang điểm GALAD
Nguyên lý hoạt động của thang điểm GALAD dựa trên phương trình hồi quy logistic đa biến. Công thức này kết hợp trọng số của năm yếu tố:
- Giới tính (nam giới có hệ số nguy cơ cao hơn nữ giới).
- Tuổi tác (nguy cơ ung thư gan tăng dần theo độ tuổi).
- Tỷ lệ chỉ số AFP-L3 (%).
- Nồng độ xét nghiệm AFP toàn phần (ng/mL).
- Nồng độ xét nghiệm DCP / PIVKA-II (mAU/mL).
Điểm số tính toán đầu ra được quy đổi thành xác suất phần trăm mắc bệnh. Điểm cắt chuẩn (cut-off) được thiết lập nhằm phân tách rõ ràng nhóm người bệnh có nguy cơ ác tính cao với nhóm chỉ mang tổn thương gan lành tính hoặc xơ gan đơn thuần.
4.2. Khả năng dự báo nguy cơ và định hướng phác đồ điều trị HCC
Thang điểm GALAD thể hiện diện tích dưới đường cong ROC (AUC) ấn tượng, thường đạt trên 0.90 trong các thử nghiệm lâm sàng quốc tế và tại Việt Nam. Mô hình có khả năng cảnh báo sớm nguy cơ xuất hiện ung thư gan trước từ 12 đến 24 tháng so với thời điểm tổn thương nhìn thấy được trên chẩn đoán hình ảnh.
Dựa trên điểm số GALAD, các bác sĩ có thể phân tầng nguy cơ cho người bệnh một cách chính xác. Những trường hợp có điểm số cao sẽ được chỉ định chụp cộng hưởng từ có chất cản từ chuyên biệt hoặc rút ngắn chu kỳ theo dõi định kỳ từ 6 tháng xuống 3 tháng. Điều này giúp tối ưu hóa nguồn lực y tế và nâng cao tỷ lệ sống sót sau điều trị.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TÔN THẤT NGỌC NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA ALPHA-FETOPROTEIN, ALPHA-FETOPROTEIN-LEN 3 VÀ DES-GAMMA-CARBOXY PROTHROMBIN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2021 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TÔN THẤT NGỌC NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CỦA ALPHA-FETOPROTEIN, ALPHA-FETOPROTEIN-LEN 3 VÀ DES-GAMMA-CARBOXY PROTHROMBIN TRONG CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO GAN Chuyên ngành: Hóa sinh y học Mã số: 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học 1.TS Phạm Thiện Ngọc 2.TS Phạm Như Hiệp HÀ NỘI - 2021 LỜI CẢM Tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Hóa Sinh Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian học tập và nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Khoa Ngoại Nhi Cấp Cứu Bụng, Khoa Ngoại Tiêu hóa, Khoa Nội Tiêu Hóa, Phòng Nghiên cứu Khoa Học, Ban chủ nhiệm Khoa Hóa Sinh Bệnh viện Trung ương Huế đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin trân trọng bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn của tôi PGS.TS Phạm Thiện Ngọc, GS.TS Phạm Như Hiệp đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn Quý Thầy Cô trong Bộ môn Hóa Sinh đã truyền đạt kiến thức, luôn dìu dắt, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập.
Tôi xin chân thành cảm ơn ThS.BSCKII Lê Thị Phương Anh, ThS.BS CKII Trần Hữu An và các bạn đồng nghiệp đã nhiệt tình giúp đỡ trao đổi chuyên môn trong công việc và nghiên cứu khoa học để đến hôm nay tôi mới có thể hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn sâu sắc đến các bệnh nhân thân yêu đã tin tưởng, hỗ trợ, hợp tác giúp đỡ tôi hoàn thành nghiên cứu này. Cuối cùng tôi con xin gởi lời cảm ơn sâu sắc đến ba mẹ, vợ đã luôn sát cánh, dành cho tôi sự yêu thương vô bờ và hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu. Hà Nội, ngày 02 tháng 01 năm 2021 Tác giả Tôn Thất Ngọc LỜI CAM Tôi là Tôn Thất Ngọc, nghiên cứu sinh khóa 34 của Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh y học, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Phạm Thiện Ngọc và Thầy Phạm Như Hiệp. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3. Các số liệu, thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Huế, ngày 02 tháng 01 năm 2021 Người viết cam đoan Tôn Thất Ngọc MỤC Trang ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Các vấn đề về ung thư gan. Dịch tễ học ung thư biểu mô tế bào gan.
Những yếu tố nguy cơ ung thư gan. Biểu hiện lâm sàng, mô học ung thư biểu mô tế bào gan. Các phương pháp chẩn đoán ung thư gan. Các phương pháp điều trị ung thư biểu mô tế bào gan.
Các chỉ điểm ung thư gan. Định nghĩa, phân loại, ứng dụng lâm sàng. Các chỉ điểm ung thư gan. Một số nghiên cứu trong nước và nước ngoài.1 Một số nghiên cứu ở nước ngoài.
Một số nghiên cứu trong nước. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Nhóm bệnh nhân ung thư biểu mô tế bào gan. Nhóm bệnh nhân viêm gan virus B, C mạn tính hoặc xơ gan (chứng 1).
Nhóm người bình thường, khỏe mạnh (chứng 2). Thời gian và địa điểm nghiên cứu. Phương pháp. Thiết kế nghiên cứu.
Các bước tiến hành nghiên cứu. Phương tiện xét nghiệm. Phương pháp xử lý, phân tích số liệu. Các thuật toán đánh giá.
Giá trị chẩn đoán lâm sàng của một xét nghiệm. Đạo đức trong nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.
Tuổi và giới. Lý do vào viện của nhóm HCC. Đặc điểm khối u gan. Đặc điểm chẩn đoán, phân bố bệnh nhân điều trị và tình trạng nhiễm HBV, HCV ở nhóm HCC.
Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và một số chỉ số khác ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm người bình thường. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh, huyết học ở nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh, huyết học ở nhóm HCC trước điều trị.
So sánh nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh ở nhóm HCC trước điều trị với các nhóm khác. Độ nhạy, độ đặc hiệu của AFP, AFPL3, DCP(PIVKA-II) trong chẩn đoán HCC. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP trong chẩn đoán HCC. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP-L3 trong chẩn đoán HCC.
Độ nhạy và độ đặc hiệu của DCP(PIVKA-II) trong chẩn đoán HCC 77 3. Điểm GALAD và chỉ số dự đoán PROBILITY. Mối liên quan của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với các MỤC đặc điểm cận lâm sàng khác. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, PIVKA-II huyết thanh ở nhóm HCC.
Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với kích thước, số lượng u. Liên quan giữa nồng độ AFP-L3, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với AST, ALT ở nhóm HCC trước và sau điều trị. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với các chỉ số hóa sinh trước và sau điều trị HCC. Nồng độ các chỉ số hóa sinh ở nhóm HCC trước và sau điều trị.
Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh ở nhóm HCC sau điều trị. Nồng độ các chỉ số về chức năng đông máu và tế bào máu ở nhóm HCC trước và sau điều trị. Sự biến đổi nồng độ các chỉ điểm AFP, AFPL-3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh trước và sau điều trị. Nồng độ các chỉ điểm trước và sau điều trị của ba phương pháp.
So sánh biên độ giảm AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh trước và sau ở các phương pháp điều trị. Đặc điểm chung nhóm nghiên cứu. Phân bố theo tuổi, giới và lý do vào viện. Đặc điểm khối u gan và phân bố bệnh nhân ở các phương pháp điều trị.
Tỷ lệ nhiễm HBV, HCV ở nhóm HCC và nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKAII) huyết thanh và một số chỉ số khác ở các nhóm nghiên cứu. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm người bình thường. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan.
Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh ở nhóm HCC trước điều trị với các nhóm khác. Độ nhạy, độ đặc hiệu của AFP, AFPL3, DCP(PIVKA-II), GALAD trong chẩn đoán ung thư gan. Độ nhạy và độ đặc hiệu của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) trong chẩn đoán HCC. Điểm GALAD, độ nhạy và độ đặc hiệu trong chẩn đoán HCC.
Độ nhạy, độ đặc hiệu khi kết hợp các chỉ điểm. Khảo sát mối liên quan của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với các đặc điểm cận lâm sàng khác. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với kích thước khối u. Liên quan giữa các chỉ điểm AFP, DCP(PIVKA-II) và AFP-L3 với nhau ở nhóm bệnh nhân HCC trước điều trị.
Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh với số lượng khối u. Liên quan giữa nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) với AST ở nhóm HCC trước và sau điều trị. Sự biến đổi nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh trước và sau điều trị HCC.133 MỤC KẾT LUẬN.140 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt American Association for the Study AASLD Hội Gan mật Hoa Kỳ of Liver Diseases AFP Alpha feto protein AFP-L3 Alpha feto protein Lens 3 AFU Alpha L fucosidase ALT Alanin Amino Transferase Asian Pacific Association for the Hội Gan mật châu Á - APASL Study of Liver Thái Bình Dương Aspartate aminotransferase/platelet Chỉ số tỷ lệ aspartate APRI ratio index transaminase-tiểu cầu AST Aspartate Amino Transferase AUC Area Under The Curve Diện tích dưới đường cong Phân loại giai đoạn ung BCLC Barcelona Clinic Liver Cancer thư gan Barcelona CĐHA Chẩn đoán hình ảnh CE Chemoembolization Hóa tắc mạch CT Scan Computerised tomography scaning Chụp cắt lớp vi tính DCP Des-gamma-Carboxy Prothrombin European Association for the Study EASL Hội Gan mật châu Âu of the Liver Electro Chemi Luminescence Xét nghiệm miễn dịch ECLIA Immuno Assay điện hóa phát quang Xét nghiệm miễn dịch ELISA Enzyme-linked immunosorbent assay gắn enzyme HBV Hepatitis B Virus Virus viêm gan B HCV Hepatitis C Virus Virus viêm gan C Các yếu tố sinh trưởng IGF Insulin-like growth factors tương tự insulin INR International normalised ratio JSH Japan Society of Hepatology Hội Gan mật Nhật Bản LBA Liquid-phase Binding Assay LCA Lens Culinaris Agglutinin LT Liver transplantation Ghép gan Phức hợp hòa hợp mô MHC Major Histocompability complex chủ yếu MRI Magnetic resonance imaging Chụp cộng hưởng từ RIA Radio immuno assay Miễn dịch phóng xạ RFA Radio-frequency ablation Đốt sóng cao tần qua da SA Siêu âm Se Sentitivity Độ nhạy Sp Specificity Độ đặc hiệu Positron Emission Tomography/ PET/CT Computed Tomography PST Performance status Thể trạng bệnh nhân TACE Transarterial Chemoembolization Nút mạch hóa chất TAC Transarterial Chemotherapy Hóa trị qua động mạch TAE Transarterial Embolization Tắc động mạch Transarterial Oily TOCE Hóa tắc mạch Chemoembolization Ung thư biểu mô tế bào HCC Hepatocellular carcinoma gan WHO World Health Organization Tổ chức Y tế Thế giới DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1. Phân loại giai đoạn HCC theo Bacelona.
Hệ thống điểm Child Pugh đánh giá chức năng gan. Phân loại Okuda. Phân loại CLIP. Phương pháp can thiệp nội mạch trong điều trị HCC.
Độ nhạy, độ đặc hiệu và diện tích dưới đường cong. Độ nhạy, độ đặc hiệu đơn thuần của AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) ở một số tác giả và khi phối hợp các chỉ điểm. Phân bố theo tuổi của nhóm bệnh và các nhóm chứng. Phân bố theo giới của nhóm bệnh và các nhóm chứng.
Đặc điểm về số lượng, vị trí và kích thước u. Đánh giá chức năng gan theo Child-Pugh, OKUDA nhóm HCC. Đặc điểm chẩn đoán ung thư gan theo tiêu chuẩn chẩn đoán Bộ Y tế 66 Bảng 3. Đặc điểm phân bố bệnh nhân ở các phương pháp điều trị.
Tỷ lệ nhiễm HBV và HCV ở các nhóm. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm người bình thường. Nồng độ AFP, AFP-L3, DCP(PIVKA-II) huyết thanh và các chỉ số hóa sinh máu ở nhóm viêm gan mạn hoặc xơ gan.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Tôn Thất Ngọc (2021). Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-gia-tri-afp-afp-l3-va-dcp-trong-chan-doan-ung-thu-bieu-mo-te-bao-gan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" nghiên cứu về vấn đề gì?
AFP, AFP-L3 và DCP là các dấu ấn sinh học quan trọng trong chẩn đoán ung thư gan. Nghiên cứu phân tích giá trị lâm sàng của chúng.
Luận án "Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2021.
Luận án "Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" thuộc chuyên ngành Hóa sinh y học. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" có bao nhiêu trang?
Luận án "Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Giá trị AFP, AFP-L3 và DCP trong chẩn đoán ung thư gan" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.