Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa ở bệnh nhân gan do rượu - Lê Thị Thu Hiền

Nghiên cứu đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa máu ở bệnh nhân viêm gan do rượu tại một bệnh viện đa khoa.

Trường ĐH

Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên

Chuyên ngành

Y học nội tiêu hóa

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

163

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Tổng quan về bệnh gan do rượu và stress oxy hóa

Bệnh gan do rượu là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Rượu gây tổn thương gan thông qua nhiều cơ chế. Một trong số đó là stress oxy hóa. Stress oxy hóa phát sinh khi mất cân bằng giữa quá trình tạo gốc tự do và khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Nghiên cứu này tập trung vào các đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa ở bệnh nhân gan do rượu. Việc hiểu rõ cơ chế này giúp cải thiện chẩn đoán và điều trị. Các chỉ số chống oxy hóa như TAS, SOD, GPx, MDA được xem xét kỹ lưỡng.

1.1. Bệnh gan do rượu Tổng quan và cơ chế bệnh sinh

Bệnh gan do rượu (ALD) bao gồm một phổ bệnh rộng. Các giai đoạn bệnh gồm gan nhiễm mỡ do rượu, viêm gan do rượu và xơ gan do rượu. ALD là nguyên nhân hàng đầu gây bệnh gan mãn tính. Tiếp xúc với rượu kéo dài gây tổn thương tế bào gan. Rượu chuyển hóa trong gan tạo ra các chất độc hại. Acetaldehyde là một chất chuyển hóa chính gây độc trực tiếp. Nó gây ra sự hình thành các protein adducts và phá vỡ chức năng ty thể. Các yếu tố nguy cơ khác bao gồm di truyền, giới tính, dinh dưỡng và các bệnh gan đồng mắc. Cơ chế bệnh sinh phức tạp. Nó liên quan đến viêm, stress oxy hóa và apoptosis tế bào gan. Phát hiện sớm các dấu hiệu lâm sàng và cận lâm sàng giúp can thiệp kịp thời.

1.2. Stress oxy hóa và vai trò trong bệnh gan do rượu

Stress oxy hóa đóng vai trò trung tâm trong quá trình bệnh sinh ALD. Rượu làm tăng sản xuất gốc tự do. Các gốc tự do này tấn công màng tế bào, protein và DNA. Điều này dẫn đến tổn thương cấu trúc và chức năng tế bào. Quá trình chuyển hóa ethanol tạo ra các loại oxy phản ứng (ROS). Các loại oxy phản ứng này bao gồm gốc superoxide và hydroxyl. Lipid peroxidation là hậu quả trực tiếp của stress oxy hóa. MDA là một sản phẩm cuối của lipid peroxidation, thường được dùng làm chỉ dấu của stress oxy hóa. Nồng độ MDA tăng cao trong bệnh gan do rượu phản ánh mức độ tổn thương gan. Giảm stress oxy hóa là mục tiêu tiềm năng cho các liệu pháp điều trị mới.

1.3. Hệ thống chống oxy hóa tự nhiên của cơ thể

Cơ thể có hệ thống phòng thủ chống oxy hóa mạnh mẽ. Hệ thống này bao gồm các enzyme và các chất chống oxy hóa phi enzyme. Các enzyme chống oxy hóa quan trọng là Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx). SOD xúc tác quá trình chuyển hóa gốc superoxide thành oxy và hydrogen peroxide. GPx khử hydrogen peroxide thành nước, bảo vệ tế bào khỏi tổn thương oxy hóa. Các chất chống oxy hóa phi enzyme bao gồm glutathione, vitamin E, vitamin C. Trạng thái chống oxy hóa toàn phần (TAS) là chỉ số tổng hợp đánh giá khả năng chống oxy hóa của cơ thể. Trong bệnh gan do rượu, khả năng chống oxy hóa thường bị suy giảm. Điều này làm tăng tính nhạy cảm với tổn thương do gốc tự do.

II. Phương pháp nghiên cứu đặc điểm gan do rượu

Nghiên cứu này áp dụng phương pháp khoa học để đánh giá bệnh gan do rượu. Mục tiêu là xác định đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng. Đồng thời, nghiên cứu đo lường các chỉ số chống oxy hóa trong máu. Phương pháp đảm bảo tính khách quan và chính xác của dữ liệu. Các tiêu chí chọn bệnh nhân được thiết lập rõ ràng. Các kỹ thuật xét nghiệm hiện đại được sử dụng. Xử lý số liệu thống kê được thực hiện cẩn thận. Vấn đề đạo đức nghiên cứu được tuân thủ nghiêm ngặt.

2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu bệnh gan do rượu

Nghiên cứu được thiết kế dưới dạng nghiên cứu cắt ngang. Đối tượng bao gồm bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu được chẩn đoán xác định. Một nhóm chứng khỏe mạnh cũng được tuyển chọn để so sánh. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân bao gồm tiền sử uống rượu đáng kể. Các tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các bệnh gan khác không liên quan đến rượu. Số lượng bệnh nhân và nhóm chứng được tính toán để đảm bảo tính đại diện. Thông tin về tuổi, giới tính, thời gian uống rượu, lượng rượu tiêu thụ hàng ngày được thu thập. Thiết kế nghiên cứu này cho phép đánh giá mối liên quan giữa các biến số.

2.2. Các chỉ số lâm sàng cận lâm sàng đánh giá

Các đặc điểm lâm sàng được ghi nhận bao gồm triệu chứng cơ năng và thực thể. Triệu chứng cơ năng như mệt mỏi, chán ăn, vàng da, đau hạ sườn phải. Triệu chứng thực thể gồm gan to, lách to, phù, cổ trướng, sao mạch. Các chỉ số cận lâm sàng bao gồm xét nghiệm máu. Xét nghiệm enzym gan (AST, ALT, GGT) được phân tích. Bilirubin, albumin, prothrombin time cũng được đánh giá. Các chỉ số huyết học như hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu cũng được kiểm tra. Chẩn đoán hình ảnh như siêu âm gan được thực hiện để đánh giá gan nhiễm mỡ và xơ hóa gan. Sinh thiết gan có thể được xem xét trong một số trường hợp để xác định mức độ tổn thương gan.

2.3. Định lượng chỉ số chống oxy hóa máu bệnh nhân

Các chỉ số chống oxy hóa được định lượng trong mẫu máu của bệnh nhân. Các chỉ số này bao gồm trạng thái chống oxy hóa toàn phần (TAS). Hoạt động của enzyme Superoxide Dismutase (SOD) và Glutathione Peroxidase (GPx) được đo lường. Nồng độ Malondialdehyde (MDA) cũng được xác định. MDA là một chỉ dấu của lipid peroxidation và stress oxy hóa. Các kỹ thuật xét nghiệm chuyên biệt được áp dụng. Điều này đảm bảo độ chính xác và tin cậy của kết quả. Các giá trị này được so sánh giữa nhóm bệnh nhân gan do rượu và nhóm chứng. Mục đích là để làm rõ sự thay đổi của hệ thống chống oxy hóa.

III. Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng gan do rượu

Kết quả nghiên cứu làm rõ các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng ở bệnh nhân gan do rượu. Bệnh nhân thường biểu hiện nhiều triệu chứng khác nhau. Các xét nghiệm sinh hóa và huyết học cho thấy sự thay đổi rõ rệt. Các dấu hiệu tổn thương gan được ghi nhận. Những đặc điểm này rất quan trọng cho việc chẩn đoán. Chúng cũng hỗ trợ đánh giá mức độ nặng của bệnh. Việc nhận diện sớm các dấu hiệu giúp cải thiện hiệu quả điều trị.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng phổ biến ở bệnh gan do rượu

Bệnh nhân gan do rượu thường đến khám với các triệu chứng đa dạng. Triệu chứng cơ năng bao gồm mệt mỏi kéo dài, chán ăn, buồn nôn. Vàng da là một dấu hiệu phổ biến khi bệnh tiến triển. Đau tức vùng hạ sườn phải cũng thường gặp. Các dấu hiệu thực thể có thể bao gồm gan lớn, chắc khi sờ. Một số bệnh nhân có lách to. Các dấu hiệu của suy chức năng gan nặng hơn như cổ trướng, phù chân, xuất huyết dưới da cũng có thể xuất hiện. Hội chứng não gan là biến chứng nghiêm trọng. Những dấu hiệu này phản ánh mức độ và giai đoạn tổn thương gan.

3.2. Kết quả xét nghiệm sinh hóa máu huyết học

Các xét nghiệm cận lâm sàng cung cấp bằng chứng khách quan. Nồng độ enzyme gan AST và ALT thường tăng cao. AST thường tăng cao hơn ALT, với tỷ lệ AST/ALT > 2 là đặc trưng. GGT cũng tăng đáng kể, đặc biệt là dấu hiệu gợi ý sử dụng rượu. Bilirubin toàn phần và trực tiếp có thể tăng, gây vàng da. Albumin huyết thanh thường giảm, phản ánh suy chức năng tổng hợp của gan. Prothrombin time kéo dài cho thấy rối loạn đông máu. Các chỉ số huyết học có thể thay đổi. Thiếu máu thường gặp, có thể do xuất huyết hoặc thiếu dinh dưỡng. Giảm tiểu cầu cũng là một biến chứng phổ biến của bệnh gan mạn tính.

3.3. Tổn thương gan qua chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh

Chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá cấu trúc gan. Siêu âm gan thường phát hiện gan nhiễm mỡ. Mức độ nhiễm mỡ có thể từ nhẹ đến nặng. Trong các trường hợp tiến triển, có thể thấy dấu hiệu xơ gan. Các đặc điểm bao gồm bờ gan không đều, cấu trúc gan thô, tăng áp lực tĩnh mạch cửa. Sinh thiết gan cung cấp thông tin chi tiết về mô học. Kết quả sinh thiết xác định mức độ viêm, hoại tử tế bào gan. Nó cũng đánh giá mức độ xơ hóa và sự hiện diện của thể Mallory. Sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng để chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh.

IV. Chỉ số chống oxy hóa ở bệnh nhân gan do rượu

Nghiên cứu đã khảo sát các chỉ số chống oxy hóa ở bệnh nhân gan do rượu. Kết quả cho thấy những thay đổi đáng kể so với nhóm chứng. Sự mất cân bằng giữa hệ thống chống oxy hóa và các gốc tự do được làm rõ. Các chỉ số TAS, SOD, GPx thường giảm. Trong khi đó, MDA - chỉ dấu của stress oxy hóa - lại tăng cao. Những phát hiện này khẳng định vai trò của stress oxy hóa trong cơ chế bệnh sinh của ALD.

4.1. Thay đổi chỉ số chống oxy hóa toàn phần TAS

Trạng thái chống oxy hóa toàn phần (TAS) thường giảm ở bệnh nhân gan do rượu. TAS phản ánh tổng khả năng chống oxy hóa của huyết tương. Sự suy giảm này cho thấy hệ thống bảo vệ của cơ thể bị quá tải. Gan bị tổn thương do rượu làm giảm khả năng sản xuất các chất chống oxy hóa nội sinh. Điều này làm cho cơ thể dễ bị tổn thương hơn bởi các gốc tự do. Nồng độ TAS thấp hơn tương ứng với mức độ nặng của bệnh gan. Phục hồi TAS có thể là mục tiêu điều trị.

4.2. Hoạt động enzyme chống oxy hóa SOD GPx

Hoạt động của các enzyme chống oxy hóa như SOD và GPx cũng thường giảm. Superoxide Dismutase (SOD) là enzyme tuyến đầu bảo vệ chống lại gốc superoxide. Glutathione Peroxidase (GPx) đóng vai trò quan trọng trong việc loại bỏ hydrogen peroxide. Sự suy giảm hoạt động của SOD và GPx cho thấy hệ thống phòng thủ enzyme bị tổn thương. Đây là dấu hiệu của việc cơ thể không còn đủ khả năng đối phó với lượng lớn gốc tự do sinh ra do rượu. Mức độ giảm của các enzyme này có thể tương quan với mức độ nặng của tổn thương gan.

4.3. Nồng độ Malondialdehyde MDA trong máu

Ngược lại với các chỉ số chống oxy hóa, nồng độ Malondialdehyde (MDA) trong máu bệnh nhân gan do rượu thường tăng cao. MDA là một sản phẩm cuối cùng của lipid peroxidation. Đây là quá trình tổn thương màng tế bào do các gốc tự do. Nồng độ MDA tăng cao là một chỉ dấu trực tiếp của stress oxy hóa. Nó phản ánh mức độ tổn thương tế bào và mô. Sự tăng MDA cho thấy quá trình oxy hóa lipid đang diễn ra mạnh mẽ. Điều này góp phần vào sự tiến triển của bệnh gan do rượu.

V. Mối liên quan chỉ số chống oxy hóa và tổn thương gan

Nghiên cứu đã phân tích mối liên quan giữa các chỉ số chống oxy hóa và đặc điểm tổn thương gan. Kết quả cho thấy sự tương quan rõ rệt. Mức độ suy giảm của hệ thống chống oxy hóa liên quan đến mức độ nặng của bệnh. Stress oxy hóa là một yếu tố thúc đẩy sự tiến triển của bệnh gan do rượu. Việc hiểu rõ mối liên quan này có ý nghĩa quan trọng trong chẩn đoán và quản lý bệnh.

5.1. Liên hệ chỉ số chống oxy hóa với triệu chứng lâm sàng

Các chỉ số chống oxy hóa có mối liên hệ với các triệu chứng lâm sàng. Bệnh nhân có chỉ số TAS, SOD, GPx thấp hơn thường có các triệu chứng nặng hơn. Ví dụ, mức độ vàng da, mệt mỏi, chán ăn thường nghiêm trọng hơn. Nồng độ MDA cao hơn cũng liên quan đến sự biểu hiện lâm sàng rõ rệt hơn. Mối liên hệ này giúp giải thích vai trò của stress oxy hóa trong biểu hiện bệnh. Nó cũng gợi ý khả năng sử dụng các chỉ số này để theo dõi tiến triển bệnh.

5.2. Mối tương quan chỉ số chống oxy hóa với enzyme gan

Có mối tương quan nghịch giữa các chỉ số chống oxy hóa (TAS, SOD, GPx) và nồng độ enzyme gan (AST, ALT, GGT). Khi hoạt động chống oxy hóa giảm, enzyme gan có xu hướng tăng cao. Điều này phản ánh mức độ tổn thương tế bào gan. Ngược lại, nồng độ MDA tương quan thuận với enzyme gan. MDA tăng cao khi enzyme gan tăng. Mối liên quan này nhấn mạnh rằng stress oxy hóa trực tiếp gây ra tổn thương tế bào gan. Enzyme gan là dấu hiệu của sự hủy hoại tế bào.

5.3. Ảnh hưởng đến mức độ xơ hóa gan và huyết học

Các chỉ số chống oxy hóa cũng liên quan đến mức độ xơ hóa gan. Chỉ số TAS, SOD, GPx thấp hơn có thể liên quan đến mức độ xơ hóa gan nặng hơn. Nồng độ MDA cao hơn cũng thường đi kèm với các giai đoạn xơ hóa tiến triển. Điều này cho thấy stress oxy hóa góp phần vào quá trình xơ hóa. Các chỉ số này cũng có thể liên quan đến các thay đổi huyết học. Ví dụ, MDA cao hơn có thể liên quan đến tình trạng thiếu máu hoặc giảm tiểu cầu. Điều này phản ánh tác động rộng khắp của stress oxy hóa lên cơ thể.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu một số đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong máu ở bệnh nhân mắc bệnh gan do rượu la tiến sĩ

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (163 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC LÊ THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CHỈ SỐ CHỐNG OXY HÓA TRONG M U Ở NH NHÂN M C NH GAN DO RƢỢU LUẬN N TI N S Y HỌC TH I NGUYÊN, NĂM 2017 ĐẠI HỌC THÁI NGUYÊN TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y – DƢỢC LÊ THỊ THU HIỀN NGHIÊN CỨU MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ CHỈ SỐ CHỐNG OXY HÓA TRONG M U Ở NH NHÂN M C NH GAN DO RƢỢU LUẬN N TI N S Y HỌC hu n ng nh ội ti u hóa s 62.43 Ng i h ớng dẫn khoa học: 1. PGS TS Nguyễn Quang Duật 2. PGS TS Trịnh Xuân Tráng TH I NGUYÊN, NĂM 2017 MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VI T T T MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LI U.

Bệnh gan do r ợu. Dị h tễ họ ệnh gan do r ợu. Cá yếu tố nguy ơ ủa ệnh gan do r ợu. Cơ hế ệnh sinh ệnh gan do r ợu.

Đặ điểm lâm sàng, ận lâm sàng ệnh gan do r ợu. Đặ điểm m ệnh họ. Chẩn đoán xá định ệnh gan do r ợu. t số hiểu iết về gố t do trong y sinh họ.

Khái niệm về gố t do. Đặ điểm ủa gố t do (R. Quá trình hình thành á gố t do trong ơ thể. Hệ thống hống oxy hoá trong ơ thể.

Hệ thống hống oxy hoá ó ản hất enzym. Hệ thống hống oxy hóa ó ản hất kh ng enzym. Trạng thái hống oxy hóa toàn phần-TAS (Total Antioxidant Status). Vai tr ủa stress oxy hóa gây ra i r ợu trong ệnh gan do r ợu.

t số nghiên ứu về h số hống oxy hóa trong máu ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. 36 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PH P NGHIÊN CỨU. Đối t ợng nghiên ứu. Ph ơng pháp nghiên ứu.

Thiết kế nghiên ứu. Ph ơng pháp thu thập số liệu. Chọn ệnh nhân. Khám lâm sàng.

K thuật x t nghiệm m t số h số sinh hóa máu, huyết họ. K thuật x t nghiệm h số T S, SOD, GPx, D trong máu. Th hiện sinh thiết gan. Tiêu huẩn đánh giá d ng trong nghiên ứu.

Xử lý số liệu. Vấn đề đạo đứ trong nghiên ứu. 60 Chƣơng 3: T QUẢ. Đặ điểm lâm sàng, ận lâm sàng và h số T S, S D, GPx và D trong máu ệnh nhân m ệnh gan do r ợu.

Đặ điểm lâm sàng. Đặ điểm ận lâm sàng. Đặ điểm h số hống oxy hóa trong máu. ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với m t số đặ điểm lâm sàng, ận lâm sàng ệnh nhân m ệnh gan do r ợu.

ối liên quan với đặ điểm hung. ối liên quan với đặ điểm lâm sàng. ối liên quan với đặ điểm ận lâm sàng. ối t ơng quan gi a á h số T S, S D, GPx và D trong máu ệnh nhân m ệnh gan do r ợu.

96 Chƣơng 4: ÀN LUẬN. Đặ điểm lâm sàng, ận lâm sàng, và h số TAS, SOD, GPx, D trong máu ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. Đặ điểm lâm sàng. Đặ điểm ận lâm sàng.

ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với m t số đặ điểm lâm sàng, ận lâm sàng ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. iên quan với đặ điểm lâm sàng. iên quan với đặ điểm ận lâm sàng. ối t ơng quan gi a á h số S D, GPx, T S và D trong máu nhóm ệnh.

132 DANH MỤC C C CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU CỦA T C GIẢ ĐÃ CÔNG Ố CÓ LIÊN QUAN Đ N ĐỀ TÀI LUẬN N TÀI LI U THAM HẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Biến số nghiên ứu. Ph ơng pháp định l ợng m t số h số sinh hóa máu. Giá trị tham hiếu m t số h số huyết họ.

Giá trị tham hiếu m t số h số sinh hóa máu. Triệu hứng ơ n ng ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. Triệu hứng toàn thân ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. Triệu hứng th thể ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu.

Kết quả x t nghiệm enzym gan ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. Kết quả x t nghiệm sinh hóa máu ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. Kết quả x t nghiệm m t số h số huyết họ ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. ối liên quan gi a th i gian uống r ợu với mứ đ xơ hóa gan.

ối liên quan gi a l ợng r ợu uống hàng ngày với mứ đ xơ hóa gan. Đặ điểm gan nhiễm m ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu. Kết quả h số hống oxy trong máu ủa nhóm ệnh nhân m ệnh gan do r ợu và nhóm hứng. ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với tu i ủa ệnh nhân m ệnh gan do r ợu.

ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với th i gian uống r ợu. ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với l ợng r ợu uống hàng ngày. ối liên quan gi a trạng thái hống oxy hóa toàn phần - TAS (U/ml) trong máu với triệu hứng lâm sàng hay gặp. ối liên quan gi a h số S D (ng ml trong máu với triệu hứng lâm sàng hay gặp.

ối liên quan gi a h số GPx (pg/ml) trong máu với triệu hứng lâm sàng hay gặp. ối liên quan gi a h số D (mmol/l) trong máu với triệu hứng lâm sàng hay gặp. ối liên quan gi a trạng thái hống oxy hóa toàn phần - TAS (U/ml) trong máu với m t số h số sinh hóa máu. ối liên quan gi a h số SOD (ng/ml) trong máu với m t số h số sinh hóa máu.

ối liên quan gi a h số GPx (pg/ml) trong máu với m t số h số sinh hóa máu. ối liên quan gi a h số D (mmol/l) trong máu với m t số h số sinh hóa máu. ối liên quan gi a trạng thái hống oxy hóa toàn phần - TAS (U/ml) trong máu với enzym gan. ối liên quan gi a h số S D (ng/ml) trong máu với enzym gan.

ối liên quan gi a h số GPx (pg/ml) trong máu với enzym gan. ối liên quan gi a h số D (mmol/l) trong máu với enzym gan. ối t ơng quan gi a T S, S D, GPx và D trong máu với enzym gan, t lệ ST T, GGT, iliru in toàn phần. ối t ơng quan gi a T S, S D, GPx và D trong máu với m t số h số huyết họ.

ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với h tiêu gan nhiễm m. ối liên quan gi a T S (U/ml) trong máu với đặ điểm gan nhiễm m. ối liên quan gi a h số S D (ng/ml) trong máu với đặ điểm gan nhiễm m. ối liên quan gi a h số GPx (pg/ml) trong máu với đặ điểm gan nhiễm m.

ối liên quan gi a h số D (mmol/l) trong máu với đặ điểm gan nhiễm m. ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với h tiêu xơ hóa gan. ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với giai đoạn xơ hóa gan. ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với á giai đoạn ủa ệnh gan do r ợu.

ối liên quan gi a h số T S, S D, GPx và D trong máu với điểm Child-Pugh. ối liên quan gi a T S (U/ml) trong máu với m t số h tiêu t n th ơng gan do r ợu hay gặp. ối liên quan gi a h số S D (ng/ml) trong máu với m t số h tiêu t n th ơng gan do r ợu hay gặp. ối liên quan gi a h số GPx (pg/ml) trong máu với m t số h tiêu t n th ơng gan do r ợu hay gặp.

ối liên quan gi a h số D (mmol/l) trong máu với m t số h tiêu t n th ơng gan do r ợu hay gặp. Kết quả ST ệnh nhân m ệnh gan do r ợu theo m t số tá giả. Kết quả T ệnh nhân m ệnh gan do r ợu theo m t số tá giả. Kết quả t lệ ST T ệnh nhân m ệnh gan do r ợu theo m t số tá giả.

GGT ệnh nhân m ệnh gan do r ợu theo m t số tá giả. Kết quả CV trung ình ệnh nhân m ệnh gan do r ợu theo m t số tá giả. 108 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sơ đ ơ hế bệnh sinh bệnh gan do r ợu.

Cá dạng oxy hoạt đ ng trong ơ thể. Quá trình huyển hóa r ợu sinh ra gố t do. Sơ đ vai tr stress oxy hóa trong ệnh gan do r ợu. Hình ảnh s ng sinh thiết t Pajunk ó g n kim Delta ut d ng trong nghiên ứu.

Hình ảnh kip thủ thuật đang tiến hành sinh thiết gan d ới h ớng dẫn ủa ủa siêu âm ho ệnh nhân. Hình ảnh kim sinh thiết trong nhu m gan trên màn hình siêu âm. Hình ảnh mẫu m gan ủa ệnh nhân thu đ ợ sau sinh thiết. Hình ảnh viêm gan do r ợu.

Hình ảnh xơ gan do r ợu. 69 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đ 3. Phân ố ệnh nhân theo tu i. Phân ố ệnh nhân theo th i gian uống r ợu.

Phân ố ệnh nhân theo l ợng r ợu uống hàng ngày. Phân ố ệnh nhân theo giai đoạn xơ hóa gan. ối t ơng quan gi a T với D. ối t ơng quan gi a GPx với S D.

ối t ơng quan gi a T S với S D. ối t ơng quan gi a D với S D. ối t ơng quan gi a D với GPx. 97 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh gan do r ợu (BGDR) là tình trạng t n th ơng gan do uống l ợng r ợu nhiều và th i gian k o dài.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong bệnh gan do rượu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Nghiên cứu đánh giá đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa máu ở bệnh nhân viêm gan do rượu tại một bệnh viện đa khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong bệnh gan do rượu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y - Dược, Đại học Thái Nguyên. Năm bảo vệ: 2017.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong bệnh gan do rượu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong bệnh gan do rượu" thuộc chuyên ngành Y học nội tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong bệnh gan do rượu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong bệnh gan do rượu" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và chỉ số chống oxy hóa trong bệnh gan do rượu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter