Luận án tiến sĩ: Chức năng thất trái & huyết động BN lọc màng bụng ngoại trú

Luận án tiến sĩ: Khảo sát yếu tố tác động chức năng thất trái, thông số huyết động bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú. Cung cấp hiểu biết lâm sàng mới.

Chuyên ngành
Y học
Tác giả

Luan An

Số trang

158

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I. Chức Năng Thất Trái Huyết Động BN Lọc Màng Bụng

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (BTMGĐC) là thách thức sức khỏe toàn cầu. Hàng triệu người cần điều trị thay thế thận. Dù phương pháp lọc máu tiên tiến, tỷ lệ tử vong vẫn rất cao. Biến chứng tim mạch là nguyên nhân chính gây tử vong, chiếm gần một nửa số ca. Trong đó, rối loạn chức năng thất trái chiếm ưu thế. Nghiên cứu sâu về chức năng thất trái và huyết động học ở bệnh nhân lọc màng bụng là cần thiết. Đây là phương pháp điều trị ngày càng phổ biến. Sự thay đổi của các thông số này cần được làm rõ. Mục tiêu là xác định các rối loạn và yếu tố ảnh hưởng, đồng thời theo dõi biến đổi sau một năm điều trị.

1.1. BTMGĐC và biến chứng tim mạch hàng đầu

Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (BTMGĐC) ảnh hưởng đến một tỷ lệ lớn dân số thế giới. Các bệnh nhân này cần điều trị thay thế thận bằng ghép thận hoặc lọc máu. Hai phương pháp chính là thận nhân tạo và lọc màng bụng. Mặc dù có những tiến bộ đáng kể, tỷ lệ tử vong ở nhóm bệnh nhân này vẫn cao gấp nhiều lần so với dân số chung. Các biến chứng đa dạng như thiếu máu, nhiễm trùng và suy dinh dưỡng thường gặp. Tuy nhiên, biến chứng tim mạch nổi lên là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu. Tỷ lệ này dao động từ 43% đến 52% tổng số ca tử vong. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc quản lý và nghiên cứu sâu về các vấn đề tim mạch ở bệnh nhân BTMGĐC.

1.2. Nghiên cứu chức năng thất trái ở bệnh nhân lọc màng bụng

Tại Việt Nam, phương pháp lọc màng bụng (LMB) đang ngày càng trở nên phổ biến. Phương pháp này cung cấp cơ hội kéo dài tuổi thọ cho nhiều bệnh nhân. Mặc dù đã có nghiên cứu về các biến chứng như rối loạn lipid máu, tăng huyết áp (THA), và rối loạn chuyển hóa, nhưng các nghiên cứu chuyên sâu về biến chứng tim mạch còn hạn chế. Các nghiên cứu quốc tế chỉ ra rằng bệnh nhân LMB có tỷ lệ tử vong cao. Khoảng 50% số ca tử vong liên quan đến bệnh tim mạch. Rối loạn chức năng thất trái (TT) là nguyên nhân chính. Việc thiếu thông tin về chức năng thất trái và huyết động học ở bệnh nhân LMB trong nước tạo ra một khoảng trống nghiên cứu. Đây là cơ sở để tiến hành nghiên cứu này, nhằm tìm hiểu các yếu tố ảnh hưởng và sự thay đổi của chức năng thất trái cũng như huyết động học.

II. Bệnh Thận Mạn Ảnh Hưởng Đến Hệ Tim Mạch Suy Tim

Bệnh thận mạn (BTM) là tình trạng suy giảm chức năng thận kéo dài. Bệnh tác động tiêu cực đến toàn bộ cơ thể. Các rối loạn nội môi do BTM gây ra có ảnh hưởng nghiêm trọng. Hệ tim mạch chịu nhiều hậu quả nặng nề nhất. BTMGĐC thường dẫn đến các biến cố tim mạch. Bao gồm suy tim, tăng huyết áp và bệnh cơ tim uremic. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh là chìa khóa. Điều này giúp ngăn ngừa và điều trị hiệu quả các biến chứng tim mạch. Từ đó cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân.

2.1. Định nghĩa và phân loại bệnh thận mạn

Bệnh thận mạn được định nghĩa là có tổn thương thận kéo dài ít nhất ba tháng. Hoặc mức lọc cầu thận (MLCT) dưới 60 ml/phút/1.73m2 kéo dài ba tháng trở lên. Có thể kèm theo hoặc không kèm theo tổn thương thận. Phân loại bệnh thận mạn dựa trên MLCT theo KDOQI. Giai đoạn 1 có MLCT bình thường hoặc tăng, kèm tổn thương thận. Giai đoạn 5 là suy thận giai đoạn cuối, khi MLCT dưới 15 ml/phút. Tại giai đoạn này, bệnh nhân cần điều trị thay thế thận suy. Việc chẩn đoán và phân loại chính xác giúp xác định mức độ nghiêm trọng. Từ đó lập kế hoạch điều trị phù hợp và theo dõi tiến triển của bệnh.

2.2. Cơ chế bệnh sinh và hậu quả BTM trên tim

Cơ chế sinh bệnh của BTM dựa trên thuyết nephron nguyên vẹn. Khi các nephron bị tổn thương nghiêm trọng, chúng mất chức năng. Chức năng thận chỉ được đảm nhiệm bởi các nephron còn lại. Tuy nhiên, số lượng nephron chức năng tiếp tục giảm dần. Khi 75% nephron mất chức năng, MLCT giảm 50% so với bình thường. Điều này gây ra các triệu chứng của suy thận mạn. Suy giảm chức năng thận dẫn đến nhiều hậu quả. Bao gồm ứ đọng sản phẩm chuyển hóa, rối loạn cân bằng nước, điện giải. Rối loạn bài tiết hormon như renin (gây tăng huyết áp) và erythropoietin (gây thiếu máu). Những rối loạn này tác động trực tiếp lên hệ tim mạch, gây phì đại thất trái, rối loạn chức năng tâm trương và bệnh cơ tim uremic.

III. Siêu Âm Tim Đánh Giá Chức Năng Thất Trái Huyết Động Học

Siêu âm tim Doppler là công cụ không thể thiếu. Phương pháp này giúp đánh giá toàn diện cấu trúc và chức năng tim. Đặc biệt, siêu âm tim cho phép phân tích chức năng thất trái một cách chi tiết. Nó còn cung cấp thông tin quý giá về huyết động học của tim. Các thông số thu được giúp chẩn đoán sớm các bất thường. Từ đó theo dõi tiến triển bệnh lý. Đồng thời định hướng các chiến lược điều trị. Đây là phương pháp không xâm lấn, an toàn và có độ chính xác cao. Nó đóng vai trò then chốt trong quản lý bệnh nhân thận mạn giai đoạn cuối.

3.1. Vai trò siêu âm tim Doppler trong bệnh thận mạn giai đoạn cuối

Siêu âm tim Doppler là một phương tiện chẩn đoán hình ảnh quan trọng. Nó đặc biệt hữu ích cho bệnh nhân BTMGĐC. Phương pháp này giúp phát hiện sớm các tổn thương tim mạch. Bao gồm phì đại thất trái, rối loạn chức năng tâm trương và tâm thu. Các dấu hiệu này thường xuất hiện trước khi có triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Siêu âm tim cung cấp thông tin định lượng về kích thước buồng tim, độ dày thành tim. Nó cũng đánh giá chức năng co bóp và giãn nở của thất trái. Việc theo dõi định kỳ bằng siêu âm tim giúp đánh giá hiệu quả điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh phác đồ kịp thời, cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

3.2. Các thông số siêu âm đánh giá chức năng thất trái

Siêu âm tim Doppler cung cấp nhiều thông số quan trọng. Chúng dùng để đánh giá chức năng thất trái và huyết động học. Phân suất tống máu (EF) là chỉ số cơ bản đánh giá chức năng tâm thu thất trái. Tuy nhiên, ở bệnh nhân BTMGĐC, rối loạn chức năng tâm trương thường xuất hiện sớm hơn. Các thông số đánh giá chức năng tâm trương bao gồm tỷ lệ E/A, thời gian giảm tốc sóng E và vận tốc sóng E’. Phì đại thất trái (LVH) cũng là một dấu hiệu phổ biến. Nó được đánh giá qua khối lượng thất trái. Các chỉ số khác như sức cản mạch máu phổi và áp lực động mạch phổi cũng được theo dõi. Tất cả những thông số này cùng nhau cung cấp bức tranh toàn diện về tình trạng tim mạch của bệnh nhân.

IV. Yếu Tố Nguy Cơ Tim Mạch Trên Bệnh Nhân Lọc Màng Bụng

Bệnh nhân lọc màng bụng (LMB) đối mặt với một phổ rộng các yếu tố nguy cơ tim mạch. Những yếu tố này góp phần làm tăng tỷ lệ tử vong. Chúng bao gồm cả các yếu tố nguy cơ truyền thống và các yếu tố đặc thù. Việc nhận diện và kiểm soát tốt các yếu tố này là vô cùng quan trọng. Nó giúp giảm gánh nặng biến chứng tim mạch. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống. Sự tương tác phức tạp giữa bệnh thận mạn và các yếu tố nguy cơ này đòi hỏi sự quản lý đa chiều. Từ đó tối ưu hóa kết quả điều trị.

4.1. Các yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống

Bệnh nhân lọc màng bụng thường mắc nhiều yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống. Tăng huyết áp (THA) là yếu tố phổ biến hàng đầu. Nó góp phần trực tiếp vào phì đại thất trái và suy tim. Đái tháo đường (ĐTĐ) cũng là một nguyên nhân chính gây BTM. ĐTĐ làm tăng nguy cơ bệnh mạch vành và các biến chứng mạch máu nhỏ. Rối loạn lipid máu, bao gồm tăng cholesterol và triglyceride, thường gặp ở bệnh nhân thận mạn. Những rối loạn này đẩy nhanh quá trình xơ vữa động mạch. Các yếu tố nguy cơ này cần được kiểm soát chặt chẽ. Việc này bao gồm dùng thuốc, điều chỉnh chế độ ăn uống và lối sống lành mạnh.

4.2. Yếu tố đặc thù trên bệnh nhân lọc màng bụng

Ngoài các yếu tố truyền thống, bệnh nhân lọc màng bụng còn chịu ảnh hưởng của nhiều yếu tố đặc thù. Thiếu máu là một biến chứng thường gặp ở BTM. Nó gây tăng công tim, dẫn đến phì đại thất trái và suy tim. Cường cận giáp thứ phát do rối loạn chuyển hóa canxi-photpho cũng ảnh hưởng xấu đến tim. Quá tải dịch do khả năng lọc không đủ là yếu tố quan trọng. Nó làm tăng áp lực tiền tải, gây phì đại và rối loạn chức năng thất trái. Viêm mạn tính và stress oxy hóa cũng đóng vai trò trong sự phát triển bệnh cơ tim uremic. Các đặc điểm của dịch lọc và quá trình lọc màng bụng cũng có thể tác động đến huyết động học.

V. Rối Loạn Chức Năng Thất Trái Phì Đại Thất Trái Uremic

Rối loạn chức năng thất trái là một biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Biến chứng này phổ biến ở bệnh nhân BTMGĐC. Phì đại thất trái và rối loạn chức năng tâm trương thường xuất hiện sớm. Chúng tiến triển âm thầm trước khi biểu hiện lâm sàng. Các tổn thương này dẫn đến tình trạng bệnh cơ tim uremic. Đây là một dạng bệnh cơ tim đặc thù do bệnh thận. Việc hiểu rõ cơ chế và biểu hiện của các rối loạn này rất quan trọng. Nó giúp can thiệp kịp thời, ngăn chặn tiến triển. Từ đó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.

5.1. Phì đại thất trái và bệnh cơ tim uremic

Phì đại thất trái (LVH) là một dấu hiệu sớm của tổn thương tim mạch ở bệnh nhân BTM. LVH thường liên quan đến tăng huyết áp kéo dài và tình trạng quá tải thể tích. Việc này làm tăng áp lực sau tải và tiền tải cho tim. Cơ tim phải làm việc nhiều hơn. Dẫn đến sự dày lên của thành thất trái. Bệnh cơ tim uremic là một hội chứng đặc trưng. Nó bao gồm LVH, xơ hóa cơ tim, và rối loạn chức năng tâm thu/tâm trương. Nguyên nhân gây bệnh cơ tim uremic phức tạp. Bao gồm sự tích tụ độc tố urê, viêm mạn tính, rối loạn điện giải và hormon. LVH là yếu tố nguy cơ độc lập cho suy tim và tử vong tim mạch. Phát hiện sớm và kiểm soát LVH là mục tiêu quan trọng trong điều trị.

5.2. Rối loạn chức năng tâm trương và tiên lượng

Rối loạn chức năng tâm trương (RLCNT) là một dạng rối loạn chức năng thất trái. Nó thường xuất hiện sớm hơn rối loạn chức năng tâm thu ở bệnh nhân BTMGĐC. RLCNT phản ánh khả năng giãn nở của thất trái bị suy giảm. Tim khó tiếp nhận máu đầy đủ trong thì tâm trương. Điều này làm tăng áp lực đổ đầy thất trái. RLCNT là một yếu tố tiên lượng độc lập cho suy tim. Nó cũng liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong tim mạch. Các dấu hiệu siêu âm như tỷ lệ E/A bất thường và giảm sóng E’ phản ánh RLCNT. Việc theo dõi sát sao RLCNT giúp đánh giá mức độ tổn thương tim. Từ đó đưa ra các biện pháp can thiệp sớm. Điều này cải thiện kết cục lâm sàng cho bệnh nhân lọc màng bụng.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến chức năng thất trái và các thông số huyết động ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (158 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bệnh thận mạn giai đoạn cuối (BTMGĐC) là vấn đề sức khỏe toàn cầu. Nhiều nghiên cứu tại Mỹ, châu Âu, châu Á cho thấy có khoảng 9-13% dân số thế giới mắc bệnh thận mạn (BTM). Hầu hết những bệnh nhân này (BN) sớm hay muộn cũng tiến triển đến BTMGĐC và cần phải điều trị thay thế bằng ghép thận hoặc lọc máu (thận nhân tạo và lọc màng bụng) [1]. Hiện nay, trên thế giới có khoảng 1,5 triệu người mắc BTMGĐC đang được điều trị thay thế bằng một trong những biện pháp trên và ước đoán con số này sẽ tăng lên gấp đôi vào năm 2020.

Người ta dự báo rằng, cứ mỗi một BN được điều trị thay thế thì có tới 100 người mắc BTM ở các giai đoạn đang sinh sống trong cộng đồng [2]. Mặc dù các biện pháp lọc máu đã có nhiều tiến bộ vượt bậc nhưng tỷ lệ tử vong ở nhóm BN này vẫn cao hơn gấp 20 – 30 lần so với nhóm dân số chung cùng giới, lứa tuổi và chủng tộc [3]. Những BN điều trị thay thế thận suy có nhiều biến chứng đa dạng như thiếu máu, nhiễm trùng, cường cận giáp thứ phát, suy dinh dưỡng. trong đó biến chứng tim mạch là nguyên nhân gây tử vong hàng đầu, chiếm 43 - 52 % các trường hợp [4], [5].

Bên cạnh một số yếu tố nguy cơ tim mạch truyền thống như tăng huyết áp (THA), tăng cholesterol, đái tháo đường (ĐTĐ). Tại Việt Nam, từ lâu hầu hết các bệnh nhân BTMGĐC được điều trị thay thế đều lựa chọn phương pháp thận nhân tạo (TNT) chu kỳ và một số ít hơn 2 được ghép thận. Đến đầu những năm 2000, phương pháp lọc màng bụng liên tục ngoại trú (gọi tắt là lọc màng bụng - LMB) được triển khai áp dụng để điều trị thay thế thận suy tại một số bệnh viện lớn. Hiện nay phương pháp điều trị này ngày càng phổ biến với gần 1700 BN (2014) (trong đó khoa Thận Bệnh viện Bạch mai có khoảng 250 BN), nhờ đó nhiều BN có cơ hội được kéo dài tuổi thọ.

Đã có một số đề tài nghiên cứu về biến chứng trên nhóm BN này như rối loạn lipid máu, THA, rối loạn chuyển hóa canxi – phospho, suy dinh dưỡng.nhưng chưa có nghiên cứu nào thực sự đi sâu tìm hiểu về biến chứng tim mạch trên nhóm BN này. Trong khi đó, một số nghiên cứu trên thế giới cho thấy, tương tự như BN thận nhân tạo, BN lọc màng bụng cũng có tỷ lệ tử vong rất cao với khoảng 11% tử vong mỗi năm, trong đó xấp xỉ 50% là do bệnh tim mạch và chủ yếu là các rối loạn thất trái (TT) [8]. Vậy thì chức năng thất trái cũng như các thông số huyết động biến đổi ra sao, những yếu tố nào ảnh hưởng đến tình trạng này trên bệnh nhân LMB, vấn đề này thực sự còn được ít tác giả trong nước đề cập đến. Vì vậy, chúng tôi tiến hành đề tài: “Nghiên cứu một số yếu tố ảnh hưởng đến chức năng thất trái và các thông số huyết động ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú”, nhằm 2 mục tiêu: 1.

Nghiên cứu các rối loạn chức năng thất trái và các thông số huyết động ở bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú bằng phương pháp siêu âm Doppler tim và một số yếu tố ảnh hưởng đến các rối loạn này. Tìm hiểu sự thay đổi chức năng thất trái và các thông số huyết động ở một số bệnh nhân sau 1 năm lọc màng bụng liên tục ngoại trú. 3 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN 1. BỆNH THẬN MẠN VÀ SUY THẬN GIAI ĐOẠN CUỐI 1.

Định nghĩa bệnh thận mạn và suy thận mạn giai đoạn cuối [9]. Bệnh nhân được chẩn đoán là mắc BTM khi: hoặc là có tổn thương thận ≥ 3 tháng, hoặc là có mức lọc cầu thận (MLCT) < 60ml/p/1,73m2 kéo dài ≥ 3 tháng có kèm theo hoặc không kèm theo tổn thương thận. Phân loại bệnh thận mạn dựa vào mức lọc cầu thận theo KDOQI [9] Giai MLCT Định nghĩa đoạn (ml/phút/1,73m2) MLCT bình thường hoặc tăng 1 Hồng cầu niệu, microalbumin niệu, protein >90 niệu Thay đổi trên hình ảnh hoặc mô bệnh học Các triệu chứng trên 2 89-60 Giảm chức năng thận 3 Suy thận vừa 59-30 4 Suy thận nặng 29-15 5 Suy thận giai đoạn cuối-cần điều trị thay thế <15 Khi BTM tiến triển đến giai đoạn 5 (MLCT < 15ml/phút), BN được chẩn đoán là suy thận giai đoạn cuối và có chỉ định điều trị thay thế thận suy. Cơ chế bệnh sinh của bệnh thận mạn và suy thận mạn tính Cơ chế sinh bệnh của BTM được giải thích dựa trên cơ sở lý luận của thuyết Neprhron nguyên vẹn [10], [11].

Dù cho tổn thương khởi phát ở cầu thận, hệ mạch thận, hay ở tổ chức ống kẽ thận thì các nephron bị thương tổn 4 nặng cũng sẽ bị loại trừ khỏi vai trò chức năng sinh lý. Không thể có nephron “không cầu” hoặc “không ống” tham gia vào chức năng thận. Vì vậy, chức năng của thận chỉ được đảm nhiệm bởi các nephron nguyên vẹn còn lại. Không may là, số lượng các nephron này tiếp tục bị giảm dần do tiến triển của bệnh.

Khi số lượng nephron chức năng giảm 75% thì MLCT giảm 50% so với mức bình thường và làm xuất hiện các triệu chứng của suy thận mạn. Suy thận mạn tiến triển nhanh hay chậm phụ thuộc vào nguyên nhân, các đợt tiến triển nặng lên của bệnh và chế độ điều trị. Thận có các chức năng điều hòa nội môi và chức năng nội tiết. Khi chức năng thận suy giảm, sẽ gây ra các hậu quả sau: - Ứ đọng các sản phẩm của quá trình chuyển hóa.

- Rối loạn cân bằng nước, điện giải. - Rối loạn bài tiết hormon: renin (gây THA), erythropoietin (gây thiếu máu), dihydroxy cholecalciferol (gây cường cận giáp, loãng xương). Điều trị bệnh thận mạn Mục tiêu của điều trị suy thận mạn: - Đầu tiên: làm dừng lại hoặc làm chậm tốc độ giảm MLCT. - Sau đó: ngăn chặn sự phá hủy thận gây ra bởi những biến cố thêm vào.

- Cuối cùng: duy trì tình trạng dinh dưỡng và ngăn chặn hoặc hạn chế biến chứng của suy thận mạn và hội chứng ure máu cao. Giảm protein niệu bằng thuốc ức chế hệ renin-angiotensin Bất cứ thuốc nào làm giảm protein niệu cũng có tác dụng bảo vệ chức năng thận. Thuốc ức chế hệ renin-angiotensin (ức chế men chuyển hoặc chẹn thụ thể AT1 của angiotensin) có tác dụng bảo vệ thận tốt hơn các thuốc hạ áp khác ở cùng một mức độ hạ áp do làm giảm protein niệu nhiều hơn. Rein [12] và cộng sự (CS) nhận thấy Ramiprin dược dung nạp tốt thậm chí ở BN có chức năng thận giảm nặng.

Kiểm soát huyết áp chăt chẽ Những nghiên cứu gần đây đã chỉ ra rằng tình trạng giảm huyết áp (HA) tâm thu (t.thu) / tâm trương (t.trương) <130/80 mmHg có thể làm chậm tiến triển của suy thận. Trong nghiên cứu Modification of Diet in Renal Disease MDRD [13], những BN có HA thấp hơn HA mục tiêu có tốc độ giảm MLCT chậm hơn những BN có mức HA theo quy ước. Tác dụng này còn thể hiện rõ hơn ở những BN có protein niệu cao hơn, gợi ý mục tiêu HA là 125/75 mmHg (trung bình 92) hoặc thấp hơn nữa khi BN có protein niệu >1g/24h. Chế độ ăn giảm protein Hiệu quả có lợi của chế độ ăn giảm protein trong các thử nghiệm lâm sàng cho đến nay vẫn chưa được sáng tỏ.

Tuy nhiên, nên tránh chế độ ăn protein > 1g / kg / ngày và các protein có giá trị sinh học cao ở BN có protein niệu cao kéo dài dai dẳng và có suy thận mạn [9]. Điều trị tăng lipid máu Tăng lipid máu thường gặp ở BN suy thận mạn, đặc biệt ở những người có hội chứng thận hư. Mặc dù một số nghiên cứu thực nghiệm chỉ ra rằng tăng mỡ máu có thể làm tăng tốc độ tổn thương cầu thận do làm tăng tình trạng xơ vữa hệ thống mạch thận thì mục tiêu cơ bản của điều trị tăng lipid máu hiện nay ở BN suy thận mạn thực sự vẫn là ngăn chặn bệnh xơ vữa mạch máu [9]. Điều trị thiếu máu: Thiếu máu là rất phổ biến ở BN suy thận mạn và là yếu tố tiên lượng cho biến chứng tim mạch, nguy cơ nhập viện và tử vong ở nhóm BN này.

Nên điều trị thiếu máu cho BN suy thận mạn bằng Erythropoietin người tổng hợp nhằm duy trì mức Hemoglobin ≥ 110g / lít [14]. Các mục tiêu khác Bên cạnh việc làm chậm sự tiến triển của bệnh thận khởi đầu, cần kiểm 6 soát các yếu tố khác để bệnh nhân khỏi bị nguy cơ suy giảm chức năng thận do những tổn thương thận thêm vào như tình trạng thiếu dịch, THA ác tính, nhiễm trùng hoặc tắc nghẽn đường tiết niệu, ngộ độc thuốc, đường máu cao, rối loạn mỡ máu. Chỉ định điều trị thay thế thận suy Hầu hết BN mắc BTM tiến triển đến BTMGĐC và cần điều trị thay thế bằng lọc máu hoặc ghép thận. Việc xác định sớm những BN cần điều trị thay thế là quan trọng, bởi vì việc chuẩn bị chu đáo có thể giảm tỷ lệ bệnh tật và cũng cho phép BN và gia đình chuẩn bị tâm lý tốt.

Chỉ định điều trị thay thế thận suy khi MLCT < 15ml/phút. Việc lựa chọn biện pháp điều trị thay thế nào: lọc máu (TNT hoặc LMB) hoặc ghép thận dựa vào các tiêu chí như nguyên nhân gây bệnh, các bệnh đi kèm, tình trạng tim mạch, điều kiện kinh tế xã hội. LỌC MÀNG BỤNG LIÊN TỤC NGOẠI TRÚ 1. Đại cương về lọc màng bụng Lọc màng bụng là phương pháp lọc máu có sử dụng màng bụng của chính người bệnh như một màng lọc bán thấm để đào thải một số sản phẩm của quá trình chuyển hóa các chất, trong đó có ure, creatinin và một số chất điện giải ra ngoài cơ thể.

Kể từ năm 1976, LMB trong đó chủ yếu là lọc màng bụng liên tục ngoại trú đã trở thành phương thức lọc máu hiệu quả, chiếm 10-15% tổng số lọc máu và là phương pháp lọc máu tại nhà chủ yếu trên toàn cầu [15]. Nguyên tắc của lọc màng bụng Lọc màng bụng là sự trao đổi chất giữa máu của mao mạch màng bụng và dịch lọc trong khoang màng bụng, sự trao đổi này diễn ra qua màng bụng. Các chất tan chuyển động theo các quy luật vật lý: khuếch tán và đối lưu; trong khi nước chuyển động dựa vào chênh lệch áp lực thẩm thấu – được tạo ra bởi các chất thẩm thấu trong dịch lọc. Chỉ định, chống chỉ định của lọc màng bụng 1.

Chỉ định - Suy thận: Suy thận cấp tính và suy thận mạn tính giai đoạn cuối. - Không suy thận: suy tim ứ dịch.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái & huyết động BN lọc màng bụng" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ: Khảo sát yếu tố tác động chức năng thất trái, thông số huyết động bệnh nhân lọc màng bụng liên tục ngoại trú. Cung cấp hiểu biết lâm sàng mới.

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái & huyết động BN lọc màng bụng" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái & huyết động BN lọc màng bụng" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái & huyết động BN lọc màng bụng" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái & huyết động BN lọc màng bụng" có 158 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu chức năng thất trái & huyết động BN lọc màng bụng" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter