Luận án: Kẹp clip và adrenalin điều trị chảy máu loét dạ dày tá tràng qua nội soi
Nghiên cứu ứng dụng kẹp clip cầm máu hiệu quả trong điều trị loét dạ dày tá tràng, cải thiện tỷ lệ thành công và giảm biến chứng.
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip
- Số trang:
- 171 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tiêu Hoá
- Tác giả:
- Đào Nguyên Khải
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip
Xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày tá tràng là một cấp cứu nội khoa và ngoại khoa nghiêm trọng. Bệnh lý này đòi hỏi chẩn đoán chính xác và xử trí khẩn cấp. Nội soi can thiệp cầm máu đã trở thành tiêu chuẩn vàng trong điều trị ban đầu. Biện pháp này giúp quan sát trực tiếp vị trí tổn thương. Bác sĩ xác định nhanh chóng nguồn gốc chảy máu trong lòng ống tiêu hóa. Trong số các kỹ thuật hiện hành, kẹp clip nội soi (hemoclip) mang lại hiệu quả vượt trội. Dụng cụ tạo lực siết cơ học lên thành mạch tổn thương. Quá trình này chặn dòng máu ngay lập tức và bảo vệ mô xung quanh. Việc áp dụng kỹ thuật giúp giảm thiểu tỷ lệ phẫu thuật khẩn cấp và nguy cơ tử vong.
1.1. Tầm quan trọng của can thiệp nội soi cấp cứu
Nội soi cấp cứu cần được thực hiện sớm trong vòng 12 đến 24 giờ đầu khi tiếp nhận người bệnh. Phương pháp giúp phát hiện chính xác vị trí chảy máu tại dạ dày hoặc tá tràng. Kỹ thuật viên dễ dàng đánh giá mức độ nghiêm trọng của ổ loét. Nội soi can thiệp cầm máu ngăn chặn mất máu cấp tính. Phương pháp này hạn chế tối đa nhu cầu truyền máu khối lượng lớn. Thời gian nằm viện của bệnh nhân rút ngắn đáng kể. Chi phí điều trị tổng thể cũng được tối ưu hóa. Bệnh nhân hồi phục thể trạng nhanh hơn sau can thiệp. Can thiệp nội soi kịp thời là yếu tố quyết định để bảo toàn tính mạng bệnh nhân.
1.2. Cơ chế tác dụng của kẹp clip nội soi
Kẹp clip nội soi (hemoclip) hoạt động dựa trên nguyên lý cầm máu cơ học bằng clip. Dụng cụ kẹp ép trực tiếp hai mép tổn thương hoặc ép chặt thân mạch máu đang phun máu. Cơ chế này tương tự như thao tác buộc thắt mạch máu trong phẫu thuật hở. Kẹp clip không tạo nhiệt độ cao và không gây bỏng mô lành. Tổn thương xung quanh ổ loét được bảo tồn nguyên vẹn. Clip kim loại tồn tại chắc chắn trên đáy ổ loét từ vài ngày đến vài tuần. Sau khi mô hạt hình thành và liền sẹo hoàn toàn, clip sẽ tự động đào thải qua đường tiêu hóa một cách an toàn.
II. Chỉ định nội soi kẹp clip cầm máu loét dạ dày tá tràng
Việc chỉ định can thiệp kẹp clip phụ thuộc chặt chẽ vào hình thái tổn thương nội soi và tình trạng lâm sàng của người bệnh. Bác sĩ nội soi dựa vào phân loại Forrest loét dạ dày tá tràng để đưa ra quyết định xử trí chính xác nhất. Những ổ loét có dấu hiệu xuất huyết tiến triển hoặc nguy cơ tái phát cao luôn đòi hỏi can thiệp cơ học khẩn cấp. Kỹ thuật kẹp clip thích hợp cho các mạch máu nổi gồ, mạch máu đang phun tia hoặc đáy loét có cục máu đông bám dính. Nhận định chính xác mức độ tổn thương giúp bác sĩ lựa chọn đúng phương án can thiệp, nâng cao tỷ lệ thành công và hạn chế biến chứng nguy hiểm.
2.1. Phân loại Forrest trong đánh giá tổn thương loét
Phân loại Forrest loét dạ dày tá tràng là công cụ chuẩn mực trong thực hành nội soi tiêu hóa. Nhóm Forrest Ia bao gồm các tổn thương máu đang phun thành tia mạnh. Nhóm Forrest Ib thể hiện máu đang rỉ liên tục từ đáy ổ loét. Nhóm Forrest IIa đặc trưng bởi mạch máu nổi gồ nhưng chưa vỡ. Nhóm Forrest IIb xuất hiện cục máu đông gắn chặt che phủ đáy loét. Các phân loại từ Ia đến IIa đều có chỉ định bắt buộc sử dụng kẹp clip nội soi (hemoclip). Việc phân loại chính xác giúp bác sĩ tiên lượng nguy cơ tái xuất huyết và chuẩn bị đầy đủ dụng cụ can thiệp. Can thiệp đúng thời điểm dựa trên phân loại Forrest giúp kiểm soát triệt để ổ loét.
2.2. Vị trí ổ loét dạ dày tá tràng có nguy cơ cao
Vị trí ổ loét ảnh hưởng trực tiếp đến độ phức tạp của thủ thuật nội soi. Trường hợp loét bờ cong nhỏ dạ dày chảy máu thường có tổn thương lớn, liên quan đến các nhánh động mạch vị trái. Đối với loét hành tá tràng xuất huyết, vị trí thành sau tá tràng tiềm ẩn nguy cơ thủng động mạch vị tá tràng. Những vị trí này dễ gây chảy máu dữ dội và tái phát nhanh. Thao tác đưa clip tiếp cận các góc khuất đòi hỏi kỹ năng khéo léo từ bác sĩ nội soi. Việc kiểm soát thành công các vị trí nguy cơ cao giúp tránh phẫu thuật mổ mở phức tạp.
III. Hiệu quả kẹp clip cầm máu loét dạ dày tá tràng đơn độc
Cầm máu cơ học bằng clip đơn thuần là lựa chọn phổ biến trong nội soi tiêu hóa can thiệp. Phương pháp mang lại tỷ lệ thành công rất cao ngay từ lần can thiệp đầu tiên. Clip kim loại siết chặt mạch máu tức thì và cố định vững chắc vào đáy ổ loét. Biện pháp này không sử dụng hóa chất hay nhiệt lượng nên giảm thiểu nguy cơ hoại tử mô. Bệnh nhân dung nạp thủ thuật tốt và thời gian thực hiện ngắn. Kỹ thuật đơn độc này đặc biệt hiệu quả đối với các tổn thương có đáy loét sạch, bờ loét mềm mại và mạch máu dễ tiếp cận. Đây là giải pháp tin cậy giúp bảo vệ tính mạng người bệnh trong các tình huống cấp cứu.
3.1. Tỷ lệ thành công khi cầm máu cơ học đơn thuần
Các nghiên cứu lâm sàng ghi nhận tỷ lệ cầm máu thành công ban đầu của kẹp clip đơn thuần đạt trên 90%. Lực kẹp cơ học giúp bít tắc lòng mạch nhanh chóng và chặn đứng xuất huyết. Dòng máu ngừng chảy giúp trường nội soi trở nên thông thoáng. Bác sĩ dễ dàng kiểm tra kỹ lưỡng toàn bộ chu vi ổ loét. Tỷ lệ biến chứng thủng hoặc rách niêm mạc do clip là rất thấp. Phương pháp cầm máu cơ học bằng clip chứng minh tính ổn định cao trong cấp cứu xuất huyết tiêu hóa trên do loét dạ dày tá tràng. Bệnh nhân nhanh chóng ổn định các chỉ số sinh tồn sau can thiệp.
3.2. Ưu điểm nổi bật của phương pháp kẹp clip nội soi
Kẹp clip nội soi (hemoclip) sở hữu nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp nhiệt hoặc tiêm xơ. Clip không làm tổn thương sâu thêm vào lớp cơ của dạ dày hoặc tá tràng. Điều này hạn chế tối đa nguy cơ thủng tạng rỗng sau điều trị. Cấu tạo clip xoay linh hoạt cho phép điều chỉnh góc kẹp chính xác trước khi khóa chốt. Dụng cụ tạo sự cố định chắc chắn mà không gây phản ứng viêm cục bộ kéo dài. Nhờ cấu trúc kim loại trơ, clip hỗ trợ mô hạt phát triển tự nhiên và đẩy nhanh quá trình liền sẹo ổ loét.
IV. Phối hợp tiêm adrenaline kẹp clip loét dạ dày tá tràng
Khi ổ loét chảy máu ồ ạt hoặc trường nhìn nội soi bị che khuất, phương pháp đơn độc có thể gặp khó khăn. Phối hợp tiêm adrenaline và kẹp clip được coi là chiến lược tối ưu trong các tình huống phức tạp. Adrenalin pha loãng nồng độ 1/10.000 được tiêm quanh vị trí xuất huyết. Dung dịch tạo hiệu ứng co mạch tức thì và chèn ép cơ học tạm thời. Máu ngừng chảy giúp bộc lộ rõ cuống mạch tổn thương. Bác sĩ tiến hành đặt clip cơ học một cách chuẩn xác và an toàn. Sự phối hợp này nâng cao hiệu quả can thiệp toàn diện. Đây là phác đồ can thiệp cứu cánh cho các ca bệnh nguy kịch.
4.1. Quy trình kết hợp tiêm adrenaline và kẹp clip
Quy trình can thiệp phối hợp được tiến hành theo các bước chuẩn mực nghiêm ngặt. Đầu tiên, bác sĩ bơm rửa sạch bề mặt ổ loét bằng nước muối vô khuẩn để định vị điểm chảy máu. Tiếp theo, kim tiêm nội soi đưa dung dịch adrenalin 1/10.000 vào 4 góc xung quanh chân mạch máu. Thao tác tiêm giúp giảm tức thì lưu lượng máu và làm phồng mô đệm. Sau khi trường nhìn sạch sẽ, bác sĩ đưa kẹp clip nội soi (hemoclip) qua kênh thao tác. Clip được bắn chính xác vào gốc mạch máu để siết chặt hoàn toàn. Bác sĩ theo dõi trong 3 đến 5 phút để đảm bảo máu đã cầm tuyệt đối.
4.2. Lợi ích vượt trội từ phác đồ điều trị phối hợp
Phương pháp phối hợp mang lại tỷ lệ cầm máu thành công ban đầu gần như tuyệt đối, đạt từ 95% đến 98%. Kỹ thuật này đặc biệt hiệu quả với loét bờ cong nhỏ dạ dày chảy máu hoặc loét hành tá tràng xuất huyết kích thước lớn. Việc tiêm adrenaline trước giúp kiểm soát tình trạng phun máu dữ dội, tạo điều kiện thuận lợi cho thao tác kẹp clip. Tỷ lệ tái xuất huyết sau can thiệp giảm rõ rệt so với việc chỉ dùng đơn thuần một biện pháp. Phác đồ phối hợp giúp hạ thấp tỷ lệ chuyển mổ mở và giảm nhu cầu truyền máu sau thủ thuật.
V. Tối ưu hóa cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip
Để đạt kết quả điều trị tốt nhất, nội soi can thiệp cầm máu cần được kết hợp đồng bộ với hồi sức tích cực và điều trị nội khoa. Bệnh nhân cần được bù đủ khối lượng tuần hoàn trước và trong quá trình can thiệp. Sau thủ thuật, việc kiểm soát nồng độ axit dạ dày đóng vai trò then chốt trong việc giữ ổn định cục máu đông. Phác đồ phối hợp thuốc ức chế bơm proton liều cao giúp niêm mạc nhanh chóng hồi phục. Đội ngũ y tế cần theo dõi chặt chẽ để phát hiện sớm các dấu hiệu chảy máu tái phát và xử trí kịp thời.
5.1. Kiểm soát các yếu tố gây tái xuất huyết sau can thiệp
Tỷ lệ tái xuất huyết sau can thiệp là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng điều trị. Các yếu tố làm tăng nguy cơ chảy máu lại gồm ổ loét xơ chai lớn, huyết áp không ổn định hoặc rối loạn đông máu kèm theo. Sử dụng thuốc ức chế bơm proton (PPI) đường tĩnh mạch liều cao liên tục trong 72 giờ đầu giúp duy trì pH dạ dày trên 6. Môi trường kiềm hóa này ngăn cản sự tiêu sợi huyết và bảo vệ khối huyết khối tại đáy loét. Nếu có dấu hiệu nghi ngờ xuất huyết tái diễn, bệnh nhân cần được nội soi lại ngay lập tức để can thiệp bổ sung.
5.2. Chăm sóc và theo dõi người bệnh sau nội soi cầm máu
Người bệnh sau can thiệp cần được theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn như mạch, huyết áp và màu sắc phân. Xét nghiệm công thức máu định kỳ giúp đánh giá nồng độ hemoglobin ổn định. Chế độ dinh dưỡng cần chuyển đổi hợp lý từ nhịn ăn hoàn toàn sang ăn lỏng nguội khi tình trạng ổn định. Bác sĩ cần kiểm tra và loại trừ vi khuẩn Helicobacter pylori để điều trị triệt để nguyên nhân gây bệnh. Bệnh nhân cũng được tư vấn tránh sử dụng các thuốc kháng viêm không steroid (NSAIDs) để ngăn ngừa nguy cơ loét tái phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ---------- ---------- ĐÀO NGUYÊN KHẢI NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CẦM MÁU BẰNG KẸP CLIP ĐƠN THUẦN VÀ KẸP CLIP KẾT HỢP TIÊM ADRENALIN 1/10.000 QUA NỘI SOI ĐIỀU TRỊ CHẢY MÁU DO LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ---------- ---------- ĐÀO NGUYÊN KHẢI NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ CẦM MÁU BẰNG KẸP CLIP ĐƠN THUẦN VÀ KẸP CLIP KẾT HỢP TIÊM ADRENALIN 1/10.000 QUA NỘI SOI ĐIỀU TRỊ CHẢY MÁU DO LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG Chuyên ngành: Nội Tiêu hoá Mã số: 62.43 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Phạm Thị Thu Hồ HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Tôi đã hoàn thành luận án này với nỗ lực và cố gắng của bản thân. Trong quá trình học tập và nghiên cứu, tôi đã nhận được rất nhiều sự giúp đỡ quý báu của các tập thể cá nhân thân thiết. Nhân dịp này tôi xin chân thành cảm ơn: Đảng ủy, Ban Giám đốc Viện NCKH Y Dược Lâm Sàng - Bệnh Viện TƯQĐ 108, Phòng Kế hoạch tổng hợp, Bộ môn - Khoa Nội Tiêu hóa Viện NCKH Y Dược lâm sàng 108, Khoa Nội Soi và các thầy, cô, các anh, chị, em và các bạn đồng nghiệp đã cho phép, tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án.
Đảng ủy, Ban Giám đốc Sở Y tế Phú Thọ, Trường Cao đẳng Y tế Phú Thọ, Bệnh viện đa khoa thị xã Phú Thọ, Bệnh viện đa khoa huyện Tam Nông tỉnh Phú Thọ. Với tất cả lòng kính trọng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: GS. Mai Hồng Bàng, Viện trưởng Viện NCKH Y Dược lâm sàng 108, Giám đốc Bệnh viện TƯQĐ 108; PGS. Nguyễn Tiến Thịnh Phụ trách Viện trưởng Viện điều trị các bệnh tiêu hóa, PGS.
Nguyễn Cảnh Bình Chủ nhiệm khoa điều trị bệnh ống tiêu hóa, TS. Nguyễn Lâm Tùng, TS. Thái Doãn Kỳ, TS. Dương Minh Thắng Bệnh viện TƯQĐ 108 là những người đã quan tâm giúp đỡ, đóng góp những ý kiến quý báu cho tôi trong quá trình học tập, nghiên cứu.
Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới: PGS. Vũ Văn Khiên Chủ nhiệm khoa Nội soi tiêu hóa, Phó chủ nhiệm Bộ môn Nội Tiêu hóa - Viện NCKH Y Dược lâm sàng 108, người Thầy đã tận tình hết lòng vì học trò, đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo, cung cấp cho tôi những kiến thức và phương pháp luận quý báu trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Phạm Thị Thu Hồ, người Thầy cùng hướng dẫn, đã trực tiếp giúp đỡ, dìu dắt, động viên tôi trong suốt quá trình thực hành nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các Thầy, Cô trong các Hội đồng chấm luận án đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án.
Tôi vô cùng biết ơn cha, mẹ, vợ con, người thân trong gia đình động viên khích lệ, ủng hộ nhiệt tình và giúp đỡ tạo điều kiện trong suốt quá trình học tập cũng như nghiên cứu. Cuối cùng và rất quan trọng, tôi xin tri ân và đánh giá cao sự hợp tác, hỗ trợ của những bệnh nhân trong nghiên cứu này, họ chính là những người thầy lặng lẽ giúp đỡ tôi có những kinh nghiệm tốt hơn để chăm sóc sức khỏe cho nhân dân và đóng góp cho khoa học. Đào Nguyên Khải luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các kết quả và số liệu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Tác giả luận án Đào Nguyên Khải luan an MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA Trang LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ, SƠ ĐỒ DANH MỤC ẢNH VÀ HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương I: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ, TỶ LỆ TỬ VONG, NGUYÊN NHÂN CMTH TRÊN. Dịch tễ học chảy máu tiêu hóa trên.
Dịch tễ học CMTH do loét dạ dày tá tràng. Các yếu tố nguy cơ gây CMTH ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng. LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CMTH DO LOÉT DDTT. Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân loét DDTT có biến chứng CMTH.
Xét nghiệm cận lâm sàng cơ bản ở bệnh nhân CMTH. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ VÀ THANG ĐIỂM TIÊN LƯỢNG CMTH DO LOÉT DẠ DÀY TÁ TRÀNG. Yếu tố toàn thân liên quan đến hiệu quả điều trị. Phân loại Forrest.
Thang điểm Rockall. Thang điểm Glasgow Blatchford. Thang điểm chảy máu Baylor. Các thang điểm khác.
ĐIỀU TRỊ CMTH DO LOÉT DẠ DÀY-TÁ TRÀNG. Nguyên tắc điều trị. Các biện pháp điều trị cấp cứu ban đầu. Điều trị nội khoa và vai trò của thuốc ức chế acid.
Các phương pháp điều trị qua nội soi. Điều trị can thiệp mạch. Điều trị ngoại khoa. PHƯƠNG PHÁP KẸP CLIP CẦM MÁU.
Lịch sử và nguyên lý kỹ thuật. Các loại dụng cụ clip cầm máu. Hiệu quả cầm máu bằng clip qua nội soi. PHƯƠNG PHÁP TIÊM ADRENALIN CẦM MÁU.
Cơ chế và tác dụng của adrenalin. Kỹ thuật tiêm và liều lượng. Hiệu quả cấm máu tiêm adrenalin qua nội soi. PHƯƠNG PHÁP PHỐI HỢP CẦM MÁU.
Phương pháp tiêm phối hợp các dung dịch. Phương pháp tiêm phối hợp với nhiệt. Phương pháp tiêm phối hợp với kẹp clip. 43 Chương II: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Cách chọn mẫu và tính cỡ mẫu. Các bước tiến hành. Điều trị qua nội soi CMTH do loét dạ dày tá tràng.
Nhận định kết quả và chỉ tiêu nghiên cứu. Sử dụng thang điểm đánh giá nguy cơ CMTH tái phát, nguy cơ tử vong sau điều trị. Đạo đức nghiên cứu. Xử lý số liệu.
63 Chương III : KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Phân bố bệnh nhân theo tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới.
Nghề nghiệp nhóm bệnh nhân nghiên cứu. Tiền sử có CMTH do loét dạ dày tá tràng. Các bệnh lý kèm theo và tiền sử sử dụng thuốc ở mỗi nhóm. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CHẢY MÁU DO LOÉT DDTT.
SO SÁNH KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ CỦA 2 NHÓM. Đánh giá kết quả cầm máu kỳ đầu. Tỷ lệ CMTH tái phát. Kết quả điều trị CMTH tái phát.
Kết quả cầm máu chung. Diễn biến lâm sàng sau can thiệp nội soi. Huyết áp tối đa trước và sau điều trị nội soi. Thay đổi các chỉ số huyết học trước và sau điều trị nội soi.
Thời gian tiến hành nội soi sau khi nhập viện. Số lượng máu truyền. Thời gian nằm viện. KẾT QUẢ CẦM MÁU ĐỐI VỚI PHÂN LOẠI FORREST.
Kết quả cầm máu với mức độ Forrest I (A+B). Kết quả cầm máu với mức độ Forrest IIA. Kết quả cầm máu với mức độ Forrest IIB. ĐĂC ĐIỂM VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA KỸ THUẬT.
Nhận xét về đặc điểm kỹ thuật và tính an toàn. So sánh thông số kỹ thuật giữa 2 nhóm theo đặc điểm bệnh. MỐI LIÊN QUAN THANG ĐIỂM VỚI KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Thang điểm Rockall và Blatchfort trước điều trị.
Thang điểm Rockall , Blatchfort với vị trí tổn thương. Thang điểm Rockall , Blatchfort với đặc điểm Forrest. Thang điểm Rockall , Blatchfort với truyền máu. Liên quan khác.
Tiên lượng CMTH tái phát. 83 Chương IV: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG. Tuổi ở bệnh nhân CMTH do loét dạ dày tá tràng.
Tỷ lệ giới ở bệnh nhân CMTH do loét dạ dày tá tràng. Nghề nghiệp ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng có CMTH. Tiền sử bệnh ở bệnh nhân loét dạ dày tá tràng có CMTH. Tiền sử dùng thuốc và các bệnh kèm theo.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG. Triệu chứng lâm sàng thường gặp. Đánh giá mức độ CMTH trước khi nội soi điều trị. Số lượng, vị trí và kích thước ổ loét dạ dày tá tràng.
SO SÁNH KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ GIỮA 2 NHÓM. So sánh hiệu quả cầm máu ban đầu qua nội soi điều trị. Tỷ lệ CMTH tái phát sau điều trị. Phân tích nguyên nhân thất bại cầm máu ở nhóm I.
Kết qủa cầm máu chung giữa 2 nhóm điều trị nội soi. Lượng máu truyền và thời gian nằm viện của 2 nhóm. KẾT QUẢ CẦM MÁU ĐỐI VỚI PHÂN LOẠI FORREST. ĐẶC ĐIỂM VÀ TÍNH AN TOÀN CỦA KỸ THUẬT.
Liều lượng adrenalin trong tiêm cầm máu do loét dạ dày tá tràng. Tính an toàn của clip trong cầm máu do loét dạ dày tá tràng. MỐI SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN KẾT QUẢ CẦM MÁU. Liên quan giữa thang điểm Rockall lâm sàng, Blatchfort với đặc điểm Forrest và nhu cầu truyền máu.
Liên quan truyền máu với một số yếu tố khác. Các yếu tố liên quan đến tiên lượng CMTH tái phát. 126 DANH MỤC NHỮNG CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Phần viết tắt Phần viết đầy đủ ASGE American Society of Gastrointestinal Endoscopy: (Hội Nội soi Tiêu hóa Hoa Kỳ) BA Bệnh án BCL Bờ cong lớn BCN Bờ cong nhỏ BN Bệnh nhân CMTH Chảy máu tiêu hoá COX Cyclo-oxygenase CT Computer Tomography Scanner: (Chụp cắt lớp vi tính) DD Dạ dày DDTT Dạ dày, tá tràng ĐM Động mạch TM Tĩnh mạch ESGE Europian Society of Gastrointestinal Endoscopy: (Hội Nội soi Tiêu hóa Châu Âu) F Forrest Hb Hemoglobin HC Hồng cầu Ht Hematocrit HP Vi khuẩn Helicobacter Pylori HSE Hyper Saline Epinephrine: Dung dịch Adrenalin và muối luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN Phần viết tắt Phần viết đầy đủ ưu trương NSAIDs Non Steroidal Anti-Inflammatory Drugs: (Thuốc giảm đau chống viêm không steroid) PNED Italian Progetto Nazionale Emorragia Digestive score: (Bảng phân loại nguy cơ chảy máu tiêu hóa Italia) PPI: Proton Pump Inhibitor: (Ức chế bơm proton) ROC Receiver Operating Characteristic: (Đường biểu diễn R.C) SBA Số bệnh án SLT Số lưu trữ TT Tá tràng UGB Upper gastrointestinal bleeding: (Chảy máu tiêu hóa trên) luan an DANH MỤC CÁC BẢNG STT bảng Tên bảng Trang Bảng 1. Tỷ lệ tử vong CMTH do loét DDTT và do tăng áp TMC.
Tỷ lệ chảy máu tiêu hóa do loét dạ dày tá tràng. Sốc mất máu: lâm sàng và biện pháp điều trị.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Đào Nguyên Khải (2020). Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/nghien-cuu-cam-mau-loet-da-day-ta-trang-bang-kep-clip-ket-hop-adrenalin
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu ứng dụng kẹp clip cầm máu hiệu quả trong điều trị loét dạ dày tá tràng, cải thiện tỷ lệ thành công và giảm biến chứng.
Luận án "Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip" thuộc chuyên ngành Nội Tiêu hoá. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu cầm máu loét dạ dày tá tràng bằng kẹp clip" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.