Luận án tiến sĩ: Hiệu quả điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate kết hợp metformin - Viện 108

Điều trị vảy nến kết hợp hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin mang lại hiệu quả vượt trội, giảm triệu chứng và nguy cơ biến chứng.

Chuyên ngành
Da liễu
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

164

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Mối liên quan bệnh vảy nến và hội chứng chuyển hóa
Số trang:
164 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Da liễu
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Mối liên quan bệnh vảy nến và hội chứng chuyển hóa

Bệnh vảy nến là bệnh viêm hệ thống mạn tính qua trung gian miễn dịch. Tổn thương không chỉ giới hạn tại da mà lan rộng toàn thân. Mối liên hệ giữa bệnh vảy nến và hội chứng chuyển hóa ngày càng được ghi nhận rõ nét. Tình trạng viêm mạn tính giải phóng các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-6 và IL-17 vào tuần hoàn. Hiện tượng này thúc đẩy xơ vữa động mạch, rối loạn dung nạp glucose và tích tụ mỡ nội tạng. Tỷ lệ mắc hội chứng chuyển hóa ở người vảy nến cao gấp 2 đến 3 lần người bình thường. Tình trạng này làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch và làm giảm đáp ứng với các phác đồ đơn trị liệu. Nghiên cứu lâm sàng khẳng định việc kiểm soát đồng thời tổn thương da và rối loạn chuyển hóa là mục tiêu cấp thiết. Can thiệp đa mô thức giúp cải thiện tiên lượng sống lâu dài cho người bệnh.

1.1. Tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân vảy nến mạn tính

Tình trạng kháng insulin ở bệnh nhân vảy nến xuất hiện từ giai đoạn rất sớm. Nồng độ cao của các cytokine tiền viêm làm gián đoạn tín hiệu truyền tin insulin tại mô cơ và mô mỡ. Thụ thể insulin bị bất hoạt qua quá trình phosphoryl hóa serine của cơ chất thụ thể insulin IRS-1. Quá trình này cản trở tế bào thu nhận glucose từ máu. Hậu quả là tuyến tụy phải tăng tiết insulin bù trừ để duy trì đường huyết bình thường. Tăng insulin máu kéo dài lại tiếp tục kích thích tế bào sừng tăng sinh và biệt hóa bất thường. Vòng xoắn bệnh lý giữa viêm hệ thống và chuyển hóa carbohydrate khiến tổn thương da dai dẳng. Việc tầm soát sớm mức độ đề kháng insulin giúp ngăn ngừa đái tháo đường týp 2 và tối ưu hóa hiệu quả điều trị da liễu.

1.2. Mối liên hệ rối loạn chuyển hóa lipid và vảy nến da

Rối loạn chuyển hóa lipid và vảy nến có mối quan hệ nhân quả hai chiều phức tạp. Bệnh nhân vảy nến thường có nồng độ triglycerid và LDL-C huyết tương tăng cao. Ngược lại, nồng độ HDL-C bảo vệ tim mạch thường suy giảm rõ rệt. Tình trạng stress oxy hóa biến đổi LDL thành ox-LDL, kích hoạt tế bào đuôi gai và lympho T. Phản ứng viêm tại mảng vảy nến giải phóng thêm chất trung gian hóa học làm rối loạn enzym chuyển hóa mỡ. Bệnh nhân có diện tích da tổn thương càng rộng thì mức độ rối loạn lipid máu càng trầm trọng. Sự kết hợp này thúc đẩy nhanh quá trình xơ vữa mạch máu và gia tăng nguy cơ nhồi máu cơ tim. Kiểm soát lipid máu đóng vai trò quan trọng trong việc giảm nhẹ gánh nặng viêm toàn thân.

1.3. Nguy cơ gan nhiễm mỡ không do rượu NAFLD ở người bệnh

Tỷ lệ mắc gan nhiễm mỡ không do rượu NAFLD ở người vảy nến tăng cao đáng kể. Tình trạng đề kháng insulin và viêm mạn tính thúc đẩy tích tụ acid béo tự do trong tế bào gan. Gan nhiễm mỡ làm suy giảm chức năng chuyển hóa thuốc và tăng nhạy cảm với các tổn thương xơ hóa. Hiện tượng này gây khó khăn lớn khi lựa chọn thuốc điều trị vảy nến toàn thân truyền thống. Bệnh nhân vảy nến kèm NAFLD cần được siêu âm gan và xét nghiệm men gan định kỳ. Việc phát hiện sớm bệnh lý gan giúp bác sĩ lựa chọn phác đồ an toàn, đồng thời hạn chế nguy cơ tiến triển thành viêm gan thoái hóa mỡ hoặc xơ gan không hồi phục.

II. Phối hợp methotrexate và metformin trong trị vảy nến

Phương pháp phối hợp methotrexate và metformin mang lại hướng tiếp cận toàn diện cho bệnh nhân vảy nến mức độ vừa và nặng có rối loạn chuyển hóa. Methotrexate là thuốc ức chế miễn dịch kinh điển, có tác dụng chống tăng sinh tế bào biểu bì mạnh mẽ. Trong khi đó, metformin là thuốc điều hòa chuyển hóa hàng đầu với đặc tính chống viêm độc đáo. Sự kết hợp này tạo nên tác động kép, vừa nhắm vào căn nguyên miễn dịch tại da, vừa giải quyết gốc rễ rối loạn chuyển hóa toàn thân. Liệu pháp kết hợp giúp rút ngắn thời gian lui bệnh, giảm liều lượng methotrexate cần thiết và hạn chế nguy cơ tái phát. Người bệnh cải thiện đồng thời cả sang thương da lẫn các chỉ số đường huyết và mỡ máu.

2.1. Cơ chế chống viêm của metformin trong vảy nến mạn

Nhiều nghiên cứu y học đã làm sáng tỏ cơ chế chống viêm của metformin trong vảy nến. Metformin ức chế phức hợp 1 của chuỗi chuyền điện tử ty thể, dẫn đến giảm sản sinh các gốc oxy hóa tự do nội bào. Thuốc ức chế con đường truyền tín hiệu NF-kB và STAT3, từ đó ngăn chặn sự phiên mã của các cytokine tiền viêm như TNF-alpha, IL-6, IL-17 và IL-23. Ngoài ra, metformin còn làm giảm sự biệt hóa của tế bào lympho Th17 và kích thích tạo tế bào T điều hòa. Sự điều hòa miễn dịch này làm giảm hiện tượng thâm nhiễm bạch cầu tại lớp biểu bì da. Tác động chống viêm trực tiếp giúp làm dịu cảm giác ngứa, giảm độ dày mảng vảy nến và hạn chế hình thành vảy sừng mới.

2.2. Tác dụng kích hoạt AMPK của metformin giúp hạ đường

Cơ chế then chốt của thuốc là tác dụng kích hoạt AMPK của metformin (AMP-activated protein kinase). Khi enzym AMPK được kích hoạt, tế bào chuyển sang trạng thái dị hóa bảo tồn năng lượng. AMPK ức chế con đường mTORC1, làm chậm quá trình tăng sinh mất kiểm soát của tế bào sừng biểu bì. Đồng thời, AMPK làm tăng biểu hiện của chất vận chuyển glucose GLUT-4 trên màng tế bào cơ vân. Quá trình tân tạo đường tại gan bị ức chế, giúp hạ đường huyết hiệu quả mà không gây hạ đường huyết quá mức. Sự hoạt hóa AMPK cũng tăng cường quá trình oxy hóa acid béo, làm giảm triglycerid nội bào và cải thiện rõ rệt độ nhạy cảm insulin toàn thân.

2.3. Hiệu quả hiệp đồng khi kết hợp hai hoạt chất chính

Sự phối hợp giữa methotrexate và metformin tạo ra hiệu ứng cộng hưởng mạnh mẽ trên phương diện sinh học phân tử. Methotrexate ức chế enzym dihydrofolate reductase, ngăn cản tổng hợp DNA và ức chế tế bào lympho T hoạt hóa. Metformin bổ sung bằng cách ức chế con đường mTOR và cải thiện môi trường chuyển hóa nội mô. Khi nồng độ đường huyết và lipid máu ổn định, các cytokine viêm hệ thống giảm sút, tạo điều kiện cho methotrexate phát huy tác dụng tối đa ở liều thấp. Tác động đa mục tiêu này giúp làm sạch tổn thương da nhanh chóng. Sự hiệp đồng còn hạn chế đáng kể nhu cầu tăng liều methotrexate, giảm thiểu các tác dụng không mong muốn tích lũy theo thời gian.

III. Liều dùng methotrexate điều trị vảy nến và kiểm soát

Việc xác định chính xác liều lượng và phác đồ dùng thuốc là yếu tố quyết định sự thành bại của điều trị. Methotrexate được sử dụng rộng rãi nhờ hiệu quả cao và chi phí hợp lý. Tuy nhiên, ranh giới giữa liều điều trị và liều gây độc khá hẹp, đòi hỏi sự tuân thủ nghiêm ngặt. Khi phối hợp với metformin, người thầy thuốc cần cá thể hóa liều lượng dựa trên diện tích tổn thương da, cân nặng và chức năng cơ quan. Việc theo dõi sát sao giúp đảm bảo hiệu quả làm sạch da tối đa nhưng vẫn bảo vệ được các tạng quan trọng. Bệnh nhân cần được tư vấn chi tiết về cách dùng thuốc hàng tuần và các dấu hiệu cảnh báo tác dụng phụ để kịp thời xử trí.

3.1. Phác đồ liều dùng methotrexate điều trị vảy nến chuẩn

Phác đồ liều dùng methotrexate điều trị vảy nến thường bắt đầu từ mức liều thấp để thăm dò đáp ứng của cơ thể. Liều khởi đầu khuyến cáo là 7,5 mg đến 10 mg uống một lần duy nhất mỗi tuần hoặc chia làm 3 lần cách nhau 12 giờ trong vòng 24 giờ. Tùy thuộc vào mức độ cải thiện lâm sàng, liều có thể tăng dần từ 2,5 mg đến 5 mg mỗi tuần, liều tối đa thông thường không vượt quá 20 mg/tuần. Bổ sung acid folic liều 5 mg/tuần vào ngày không uống methotrexate là bắt buộc để giảm tác dụng phụ trên đường tiêu hóa và huyết học. Metformin thường được dùng phối hợp với liều khởi đầu 500 mg/ngày, sau đó tăng dần lên 1000 mg đến 1500 mg/ngày chia làm hai lần sau bữa ăn.

3.2. Giảm thiểu nguy cơ độc tính trên gan của methotrexate

Mối quan ngại lớn nhất khi sử dụng thuốc kéo dài là độc tính trên gan của methotrexate. Bệnh nhân có hội chứng chuyển hóa và gan nhiễm mỡ có nguy cơ xơ gan cao hơn khi dùng thuốc này. Sử dụng metformin đồng thời giúp cải thiện tình trạng thoái hóa mỡ gan, từ đó gián tiếp bảo vệ tế bào gan khỏi tổn thương. Cần xét nghiệm men gan AST, ALT, phosphatase kiềm và albumin trước khi điều trị và định kỳ mỗi 1 đến 3 tháng. Nếu men gan tăng vượt quá 2 đến 3 lần giới hạn trên bình thường, cần giảm liều hoặc tạm ngừng thuốc. Bệnh nhân tuyệt đối không uống rượu bia và hạn chế dùng chung với các thuốc có độc tính trên gan khác.

IV. Đánh giá cải thiện chỉ số PASI sau liệu trình phối hợp

Hiệu quả của phác đồ được đo lường khách quan thông qua các thang điểm lâm sàng tiêu chuẩn. Đánh giá cải thiện chỉ số PASI (Psoriasis Area and Severity Index) là tiêu chuẩn vàng để phản ánh mức độ thuyên giảm bệnh vảy nến. Chỉ số PASI tổng hợp bốn yếu tố: diện tích tổn thương, mức độ đỏ da, độ dày mảng vảy và mức độ bong vảy. Các thử nghiệm lâm sàng ghi nhận nhóm bệnh nhân điều trị kết hợp methotrexate và metformin có tốc độ giảm điểm PASI nhanh và bền vững hơn so với nhóm chỉ dùng đơn trị liệu. Sự cải thiện diễn ra rõ rệt từ tuần thứ 4 và đạt mức tối đa vào tuần thứ 12 của liệu trình.

4.1. Tỷ lệ đáp ứng PASI 75 và PASI 90 sau mười hai tuần

Kết quả đánh giá cải thiện chỉ số PASI sau 12 tuần điều trị cho thấy sự vượt trội rõ rệt của phác đồ kết hợp. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mốc PASI 75 (giảm 75% điểm số so với ban đầu) ở nhóm phối hợp đạt trên 70% đến 80%. Tỷ lệ đạt PASI 90 và sạch tổn thương hoàn toàn cũng cao hơn có ý nghĩa thống kê so với nhóm chứng. Bệnh nhân giảm nhanh các dát đỏ cộm dày ở thân mình và tứ chi. Tình trạng tróc vảy trắng giảm dần và biến mất, bề mặt da mềm mại trở lại. Thời gian duy trì sạch da sau khi giảm liều duy trì cũng kéo dài hơn, hạn chế các đợt bùng phát cấp tính của bệnh vảy nến thể mảng.

4.2. Cải thiện chuyển hóa và chất lượng sống của bệnh nhân

Bên cạnh đáp ứng trên da, người bệnh còn ghi nhận sự phục hồi ngoạn mục về các chỉ số sinh hóa chuyển hóa. Vòng eo thon gọn hơn, chỉ số khối cơ thể BMI giảm nhẹ và mức đường huyết lúc đói trở về ngưỡng an toàn. Nồng độ triglycerid máu giảm, trong khi HDL-C có xu hướng tăng lên. Thang điểm chất lượng cuộc sống da liễu DLQI được cải thiện vượt bậc. Bệnh nhân giảm bớt mặc cảm ngoại hình, tự tin hơn trong giao tiếp xã hội và phục hồi năng suất lao động. Giảm gánh nặng bệnh tật đồng thời cả về thể chất lẫn tâm lý giúp người bệnh duy trì tinh thần lạc quan và tuân thủ điều trị lâu dài.

V. Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa an toàn cao

Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa an toàn cao đòi hỏi quy trình giám sát y khoa chặt chẽ và cá thể hóa. Bác sĩ cần đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ tim mạch, chức năng gan thận và tiền sử dùng thuốc trước khi khởi trị. Phác đồ kết hợp methotrexate và metformin đã chứng minh tính an toàn cao khi được quản lý đúng hướng dẫn chuyên môn. Sự phối hợp này không làm tăng tỷ lệ biến cố bất lợi nghiêm trọng so với phác đồ chuẩn. Tuy nhiên, việc duy trì liên lạc thường xuyên giữa bệnh nhân và cơ sở y tế là điều kiện tiên quyết để phòng ngừa rủi ro và đạt hiệu quả điều trị tối ưu.

5.1. Theo dõi men gan và các chỉ số chuyển hóa định kỳ

Quy trình theo dõi an toàn bao gồm xét nghiệm công thức máu, men gan và creatinin huyết thanh định kỳ. Trong tháng đầu tiên, các xét nghiệm này nên được thực hiện mỗi 2 tuần một lần, sau đó giãn ra mỗi 1 đến 3 tháng khi các chỉ số đã ổn định. Đồng thời, cần kiểm tra định kỳ chỉ số HbA1c, bilan lipid máu và siêu âm đàn hồi mô gan FibroScan để đánh giá độ xơ hóa. Đo huyết áp và theo dõi cân nặng trong mỗi lần tái khám giúp phát hiện sớm các bất thường chuyển hóa. Nếu có bất kỳ dấu hiệu suy tủy xương, nhiễm trùng cơ hội hoặc rối loạn tiêu hóa nặng, phác đồ cần được điều chỉnh kịp thời.

5.2. Quản lý lối sống và chế độ dinh dưỡng cho người bệnh

Hiệu quả của phác đồ dùng thuốc được củng cố vững chắc nhờ thay đổi lối sống tích cực. Bệnh nhân cần áp dụng chế độ ăn Địa Trung Hải giàu chất xơ, rau xanh, dầu ô liu và cá béo chứa nhiều omega-3. Cần cắt giảm tối đa đường tinh luyện, tinh bột chuyển hóa nhanh, mỡ động vật và thực phẩm chế biến sẵn. Duy trì hoạt động thể lực đều đặn ít nhất 30 phút mỗi ngày giúp cải thiện độ nhạy cảm insulin và kiểm soát cân nặng. Tuyệt đối kiêng hút thuốc lá và hạn chế rượu bia vì chúng kích hoạt phản ứng viêm da mạnh mẽ. Giảm căng thẳng tâm lý và ngủ đủ giấc cũng là yếu tố then chốt giúp ổn định hệ miễn dịch.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu hiệu quả điều trị bệnh vảy nến thông thường có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate kết hợp với metformin

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (164 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108  HUỲNH THỊ XUÂN TÂM HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VẢY NẾN THÔNG THƯỜNG CÓ HỘI CHỨNG CHUYỂN HÓA BẰNG METHOTREXATE KẾT HỢP VỚI METFORMIN Chuyên ngành: DA LIỄU Mã số: 62.52 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. BÙI THỊ VÂN 2. TRẦN NGỌC ÁNH HÀ NỘI – NĂM 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là HUỲNH THỊ XUÂN TÂM, nghiên cứu sinh khoá 2016 – 2019 Viện Nghiên cứu khoa học Y Dược lâm sàng 108 chuyên ngành da liễu xin cam đoan: 1. Đây là luận án do b ản thân tôi trực tiế p thực hiện dưới sự hướng dẫn của Cô: 1.

BÙI THỊ VÂN 2. TRẦN NGỌC ÁNH 2. Công trình này không trùng lắp bất k ỳ nghiên cứu nào khác công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứ u là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đư ợc xác nhận và chấp thuậ n của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệ m trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 05 tháng 11 năm 2019 Tác giả HUỲNH THỊ XUÂN TÂM luan an LỜI CẢM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài “Nghiên cứu hiệu quả điều trị vảy nên thông thường có hội chưng chuyển hóa bằng methotrexate kết hợp metformin”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ và tạo điều kiện từ Ban Giám Đốc, Phòng Sau Đại Học, Giảng viên, Bác sĩ, Điều dưỡng Khoa Da liễu của Viện Nghiên cứu Y dược Lâm sàng 108; cùng với sự hỗ trợ từ Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Khoa Khám bệnh của Bệnh viện Da liễu TP. Hồ Chí Minh. Tôi xin trân trọng cảm ơn sự giúp đỡ này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến cô TS. Bùi Thị Vân, là người hướng dẫn khoa học, cô TS. Trần Ngọc Ánh, là giáo viên đồng hướng dẫn. Hai cô luôn động viên và tận tình chỉ bảo tôi trong quá trình hoc tập và thực hiên nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn trân trọng tới PGS. Đặng Văn Em, Chủ nhiệm Bộ môn Da liễu Viện Nghiên cứu Y dược Lâm sàng 108, là người thầy luôn định hướng cho tôi trong nghiên cứu, truyền dạy cho tôi những kiến thức khoa học và cuộc sống. Sự giúp đỡ, dìu dắt và động viên của thầy đã giúp tôi có thêm động lực để vượt qua mọi khó khăn và vượt lên chính mình. Tôi xin chân thành cảm ơn thầy cô, bạn bè, đồng nghiệp đang công tác tại Trường Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch và gia đình đã tạo mọi điều kiện, giúp đỡ, khích lệ động viên tôi trong suốt quá trình thực hiện và hoàn thành luận án này.

Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các bệnh nhân đã đồng ý tham gia vào nghiên cứu để tôi có thể thực hiện được nghiên cứu này. Hà Nội, ngày 05 tháng 11 năm 2019 Tác giả luận án HUỲNH THỊ XUÂN TÂM luan an MỤC LỤC Trang Danh mục chữ viết tắt Danh mục bảng Danh mục hình Danh mục biểu đồ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU. 2 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.

Bệnh vảy nến. Đặc điểm dịch tễ học. Sinh bệnh học. Lâm sàng bệnh vảy nến.

Chẩn đoán vảy nến. Vảy nến và hội chứng rối loạn chuyển hóa. Các thành phần lipid máu. Rối loạn lipid máu.

Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và vảy nến. Nghiên cứu rối loạn chuyển hóa lipid trên bệnh vảy nến. Merformin và Methotrexate. Nghiên cứu điều trị Metformin và Methotrexate trên bệnh nhân vảy nến.

37 luan an CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng và vật liệu nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Vật liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành.

Các chỉ số, biến số trong nghiên cứu. Các kỹ thuật và chỉ tiêu đánh giá. Xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu.

Đạo đức nghiên cứu. Hạn chế của đề tài .48 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng của bệnh vảy nến thông thường (VNTT) có hội chứng chuyển hóa (HCCH). Một số yếu tố liên quan của bệnh nhân VNTT có HCCH.

Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân VNTT có HCCH. Một số mối liên quan giữa lâm sàng và một số yếu tố khởi động. Hội chứng chuyển hóa trên bệnh nhân VNTT và mối liên quan với lâm sàng. Hội chứng chuyển hóa trên bệnh nhân VNTT.

Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và đặc điểm lâm sàng. Hiệu quả điều trị bệnh VNTT mức độ trung bình và nặng có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate kết hợp metformin. So sánh đặc điểm đối tượng của 2 nhóm. Kết quả điều trị điều trị của nhóm nghiên cứu.

Hiệu quả điều trị của nhóm đối chứng. So sánh kết quả của 2 nhóm .77 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Một số yếu tố liên quan và đặc điểm lâm sàng của bệnh VNTT có hội chứng chuyển hóa. Một số yếu tố liên quan.

Đặc điểm lâm sàng của bệnh nhân VNTT có hội chứng chuyển hóa. Mối liên quan giữa lâm sàng với yếu tố khởi động. Hội chứng chuyển hóa trên VNTT và mối liên quan với lâm sàng. Hội chứng chuyển hóa trên bệnh nhân vảy nến.

Mối liên quan giữa hội chứng chuyển hóa và các đặc điểm lâm sàng. Hiệu quả điều trị vảy nến mức độ vừa và nặng có hội chứng chuyển hóa bằng Metformin kết hợp Methotrexate. Đặc điểm của 2 nhóm. Kết quả điều trị của nhóm nghiên cứu.

Hiệu quả điều trị của nhóm đối chứng. So sánh hiệu quả điều trị của 2 nhóm .116 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: Bảng thu thập số liệu luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT VIẾT TẮT DIỄN GIẢI Adverse Drug Reaction ADR Phản ứng có hại của thuốc AICAr 5-Aminoimidazole-4-carboxamide ribonucleotide AMP-activated protein kinase AMPK protein kinase hoạt hóa AMP Antigen Presenting Cell APC Tế bào trình diện kháng nguyên BN Bệnh nhân Body Mass Index BMI Chỉ số khối cơ thể Body surface area BSA Diện tích bề mặt cơ thể cAMP cycle Adenosine MonoPhosphase The Classification Criteria for Psoriatic Arthritis CASPAR Tiêu chuẩn chẩn đoán vảy nến khớp Cutaneous lymphocyte-associated antigen CLA Kháng nguyên liên quan đến lympho ở da Chemokine (C-X-C motif) ligand CXCL Phối tử chemokine Dendritic Cell DC Tế bào đuôi gai DNA Deoxyribonucleic acid DHFR Dihydrofolate reductase luan an ĐTĐ Đái tháo đường ĐH Đường huyết Food and Drug Administration FDA Cục quản lí Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kì Genome Wide Association Studies GWAS Nghiên cứu tương quan toàn bộ nhiễm sắc thể human-β-defensin 2 hBD-2 peptide kháng khuẩn da HCCH Hội chứng chuyển hóa High-density lipoprotein HDL lipoprotein trọng lượng phân tử cao Human leukocyte antigen HLA Kháng nguyên bạch cầu người HP Helicobater pylori Low-density lipoprotein LDL lipoprotein trọng lượng phân tử thấp Lymphocyte function-associated antigen-1 LFA-1 Kháng nguyên liên quan với hoạt động của lympho 1 Intercellular Adhesion Molecule 1 ICAM- 1 Phân tử kết dính nội tế bào 1 Intermediate-density lipoprotein IDL Lipoprotein trọng lượng phân tử trung gian IL Interleukin INF Interferon iNOS Inducible nitric oxide synthase luan an Tổng hợp Nitric oxide KN Kháng nguyên MET Metformin Major histocompatibility complex MHC Phức hợp tương thích mô chính MTX Methotrexate Nuclear factor kappa-light-chain-enhancer of activated B NF-κB Yếu tố hạt nhân kappa chuỗi nhẹ tăng cường của các tế bào B kích hoạt Odds Ratio OR Tỷ số chênh Plasminogen activator inhibitor-1 PAI-1 Chất ức chế hoạt hóa plasminogen-1 Psoriasis Area Severity Index PASI Chỉ số mức độ nghiêm trọng của bệnh vẩy nến RNA Axit ribonucleic Transforming growth factor alpha TGF-α Yếu tố tăng trưởng chuyển dạng alpha Tumor necrosis factor TNF Yếu tố hoại tử u Very-low-density lipoprotein VLDL lipoprotein trọng lượng phân tử rất thấp VN Vảy nến luan an luan an DANH MỤC BẢNG Trang Bảng 1.1: Tiêu chuẩn chẩn đoán viêm khớp vảy nến .2: Các yếu tố nguy cơ về HCCH liên quan đến bệnh vảy nến .3: Phân loại mức độ rối loạn lipid máu .4: Chống chỉ định của MTX .1: Các yếu tố nguy cơ gây rối loạn chuyển hóa .1: Một số yếu nguy cơ gặp trong bệnh VNTT có HCCH .2: Thời điểm và thời gian mắc bệnh của nhóm nghiên cứu .3: Phân bố vị trí tổn thương khởi phát của nhóm nghiên cứu .4: Mối liên quan giữa mức độ bệnh với một số yếu tố .5: Mối liên quan giữa mức độ bệnh với tuổi khởi phát, tuổi bệnh và típ bệnh .6: Mối liên quan giữa tuổi khởi phát với một số yếu tố .7: Mối liên quan giữa típ vảy nến với một số yếu tố .8: Mối liên quan giữa típ da với tuổi bệnh .9: Mối liên quan giữa béo phì bụng với một số đặc điểm lâm sàng .10: Mối liên quan giữa tăng triglycerid với các đặc điểm lâm sàng .11: Mối liên quan giữagiảm HDL-C với các đặc điểm lâm sàng .12: Mối liên quan giữa tăng huyết áp với các đặc điểm lâm sàng .13: Mối liên quan giữa tăng đường máu với các đặc điểm lâm sàng.14: Mối liên quan giữa tuổi khởi phát bệnh với nhóm yếu tố nguy cơ .15: Mối liên quan giữa típ vảy nến với nhóm yếu tố nguy cơ .16: Mối liên quan giữa mức độ bệnh với nhóm yếu tố nguy cơ .17: So sánh đặc điểm đối tượng của 2 nhóm .18: So sánh mức độ giảm PASI theo tháng điều trị. 74 luan an Bảng 3.19: Các tác dụng không mong muốn trên lâm sàng .20: Tác dụng không mong muốn trên xét nghiệm .21: So sánh tác dụng không mong muốn trên lâm sàng của 2 nhóm .22: Các trường hợp bất thường về các chỉ số xét nghiệm huyết học nhóm nghiên cứu (MTX+MET) .23: Các trường hợp bất thường về các chỉ số xét nghiệm huyết học của nhóm đối chứng (MTX đơn thuần) .24: Các trường hợp bất thường về các chỉ số xét nghiệm men gan trong suốt quá trình điều trị bằng MTX+MET .25: Các trường hợp bất thường về các chỉ số xét nghiệm men gan trong suốt quá trình điều trị bằng MTX. 83 luan an DANH MỤC HÌNH Trang Hình 1.1: Sinh bệnh học của bệnh vẩy nến .2: Mạng lưới cytokine trong bệnh vảy nến .4: Mối tương quan giữa vảy nến và hội chứng chuyển hóa .5: Cơ chế tác động của metformin như một chất kháng viêm và ức chế miễn dịch .6: Metformin và methotrexate có thể tương tác ở cấp độ tế bào thông qua protein kinaza AMP-kích hoạt.

40 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Trang Biểu đồ 3. Phân bố theo giới tính. Phân bố theo nhóm tuổi. Các yếu tố khởi phát hoặc làm bệnh lý trầm trọng hơn .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Huỳnh Thị Xuân Tâm (2020). Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/metformin

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin" nghiên cứu về vấn đề gì?

Điều trị vảy nến kết hợp hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin mang lại hiệu quả vượt trội, giảm triệu chứng và nguy cơ biến chứng.

Luận án "Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin" thuộc chuyên ngành Da liễu. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị vảy nến có hội chứng chuyển hóa bằng methotrexate + metformin" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter