Luận án tiến sĩ Y học: Nghiên cứu đặc điểm tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS - Nguyễn Thị Hải Yến, ĐH Y Hà Nội

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS, đánh giá nguy cơ và giải pháp can thiệp hiệu quả.

Chuyên ngành
Nội Tim Mạch
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

196

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Tổng quan tái hẹp stent động mạch vành: Thách thức lâm sàng.
Số trang:
196 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nội Tim Mạch
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.

Bệnh động mạch vành là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong trên toàn cầu. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) với đặt stent đã trở thành phương pháp điều trị tái tưới máu hiệu quả. Tuy nhiên, tái hẹp stent động mạch vành vẫn là một thách thức lớn. Tái hẹp stent (ISR) có thể gây đau thắt ngực tái phát, nhồi máu cơ tim, và thậm chí tử vong. Việc hiểu rõ cơ chế và các yếu tố nguy cơ tái hẹp là rất quan trọng. Mặc dù stent phủ thuốc (DES) đã giảm đáng kể tỷ lệ tái hẹp so với stent kim loại trần (BMS), vấn đề này vẫn tồn tại. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh thông thường như chụp mạch vành có những hạn chế nhất định. Nghiên cứu này tập trung vào việc sử dụng siêu âm nội mạch (IVUS) để đánh giá chi tiết tái hẹp stent. Mục tiêu là cung cấp cái nhìn sâu sắc hơn về tình trạng này, từ đó tối ưu hóa chiến lược điều trị và cải thiện tiên lượng bệnh nhân. Sự cần thiết của công cụ chẩn đoán chính xác và đánh giá toàn diện là không thể phủ nhận trong quản lý bệnh nhân sau PCI. Việc xác định các yếu tố liên quan đến tăng sinh nội mạc và tái hẹp stent giúp điều chỉnh phác đồ cá nhân hóa, giảm biến cố tim mạch chính (MACE).

1.1. Định nghĩa và ý nghĩa lâm sàng tái hẹp stent.

Tái hẹp stent động mạch vành là sự thu hẹp lòng mạch bên trong hoặc tại rìa stent đã được đặt. Hiện tượng này thường do sự tăng sinh nội mạc bất thường. Quá trình tăng sinh này dẫn đến giảm đường kính lòng mạch và tái xuất hiện các triệu chứng thiếu máu cơ tim. Về mặt lâm sàng, tái hẹp stent biểu hiện qua đau thắt ngực tái phát, hội chứng vành cấp, hoặc nhồi máu cơ tim. Tỷ lệ tái hẹp phụ thuộc vào loại stent (BMS hay DES), vị trí đặt stent, và đặc điểm bệnh nhân. Tái hẹp stent có ý nghĩa quan trọng đối với tiên lượng bệnh nhân. Nó là một yếu tố nguy cơ độc lập gây ra biến cố tim mạch chính (MACE). Chẩn đoán sớm và chính xác tái hẹp stent rất cần thiết. Việc này giúp lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp, giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Hiểu rõ định nghĩa và hậu quả lâm sàng của tái hẹp stent cung cấp nền tảng cho các chiến lược phòng ngừa và điều trị hiệu quả.

1.2. Thống kê và gánh nặng bệnh tật tái hẹp stent.

Tái hẹp stent động mạch vành là một biến chứng quan trọng sau can thiệp mạch vành qua da (PCI). Tỷ lệ tái hẹp stent kim loại trần (BMS) dao động từ 20-30%. Stent phủ thuốc (DES) đã giảm tỷ lệ này xuống còn 5-10%. Tuy nhiên, với số lượng PCI ngày càng tăng, tổng số bệnh nhân bị tái hẹp stent vẫn đáng kể. Gánh nặng bệnh tật của tái hẹp stent rất lớn. Bệnh nhân thường phải trải qua các thủ thuật tái can thiệp, làm tăng chi phí y tế. Chất lượng cuộc sống của bệnh nhân cũng bị ảnh hưởng nghiêm trọng. Biến cố tim mạch chính (MACE) do tái hẹp stent bao gồm tử vong tim mạch, nhồi máu cơ tim tái phát, và tái can thiệp mạch vành. Nghiên cứu dịch tễ học cho thấy tái hẹp stent là vấn đề y tế công cộng. Việc hiểu rõ thống kê và tác động kinh tế của tái hẹp stent là cần thiết. Thông tin này hỗ trợ việc phát triển các chiến lược phòng ngừa và quản lý hiệu quả hơn.

1.3. Các phương pháp chẩn đoán ban đầu.

Chẩn đoán tái hẹp stent động mạch vành ban đầu thường dựa vào các triệu chứng lâm sàng và chụp mạch vành. Đau thắt ngực tái phát là triệu chứng phổ biến nhất. Các xét nghiệm không xâm lấn như nghiệm pháp gắng sức, xạ hình tưới máu cơ tim cũng được sử dụng. Tuy nhiên, chụp mạch vành vẫn là tiêu chuẩn vàng chẩn đoán. Chụp mạch vành cung cấp hình ảnh lòng mạch, xác định mức độ hẹp. Dù vậy, phương pháp này có những hạn chế. Chụp mạch vành chỉ hiển thị hình ảnh 2D của lòng mạch, không đánh giá được thành mạch. Nó có thể bỏ sót các trường hợp tăng sinh nội mạc mức độ nhẹ. Hơn nữa, hiện tượng 'geographic miss' (tổn thương bỏ sót ngoài vùng stent) cũng là một thách thức. Do đó, cần có các phương pháp chẩn đoán hình ảnh bổ trợ. Siêu âm nội mạch (IVUS) là một công cụ mạnh mẽ. IVUS khắc phục nhiều hạn chế của chụp mạch vành, cung cấp thông tin chi tiết hơn về stent và thành mạch.

II.

Siêu âm nội mạch (IVUS) là một kỹ thuật hình ảnh nội mạch tiên tiến. IVUS mang lại cái nhìn chi tiết, cắt ngang về động mạch vành. IVUS đặc biệt hữu ích trong chẩn đoán và đánh giá tái hẹp stent động mạch vành. Phương pháp này cung cấp thông tin về diện tích lòng mạch, diện tích stent, và mức độ tăng sinh nội mạc. Thông tin này không thể có được từ chụp mạch vành thông thường. IVUS giúp xác định chính xác nguyên nhân tái hẹp. Các nguyên nhân có thể bao gồm giãn nở stent không tối ưu, di lệch stent, hoặc tăng sinh nội mạc quá mức. Việc sử dụng IVUS đã được chứng minh là cải thiện kết quả sau can thiệp mạch vành qua da (PCI). IVUS hỗ trợ tối ưu hóa việc đặt stent ban đầu và đánh giá hiệu quả điều trị tái hẹp. Độ phân giải cao của IVUS cho phép đo lường chính xác các thông số quan trọng. Điều này giúp các nhà lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. IVUS là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh nhân tái hẹp stent, đặc biệt trong các trường hợp phức tạp.

2.1. Kỹ thuật IVUS Nguyên lý và ứng dụng trong can thiệp.

Kỹ thuật siêu âm nội mạch (IVUS) sử dụng một đầu dò siêu âm nhỏ gắn trên ống thông. Đầu dò này đưa vào lòng mạch vành để phát sóng siêu âm. Sóng siêu âm phản xạ lại từ các cấu trúc thành mạch và stent. Hình ảnh cắt ngang 360 độ của động mạch được tạo ra theo thời gian thực. IVUS cung cấp thông tin về cấu trúc thành mạch, mảng xơ vữa, và stent. Trong can thiệp mạch vành qua da (PCI), IVUS có nhiều ứng dụng. IVUS được dùng để đánh giá tổn thương trước PCI. IVUS giúp lựa chọn kích thước stent và chiều dài stent phù hợp. Sau đặt stent, IVUS kiểm tra sự giãn nở stent. Nó xác định các biến chứng như bóc tách bờ, di lệch stent, hoặc huyết khối. Việc tối ưu hóa đặt stent bằng IVUS giúp giảm nguy cơ tái hẹp stent động mạch vành. IVUS cung cấp dữ liệu định lượng về diện tích lòng mạch và thể tích tăng sinh nội mạc. Điều này là cơ sở quan trọng cho chẩn đoán và điều trị tái hẹp stent.

2.2. Đánh giá tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS.

Siêu âm nội mạch (IVUS) cung cấp khả năng đánh giá tái hẹp stent động mạch vành vượt trội. IVUS đo lường trực tiếp diện tích lòng mạch tối thiểu (MLA) bên trong stent. IVUS cũng đo diện tích stent và diện tích tăng sinh nội mạc. Mức độ tăng sinh nội mạc được định lượng bằng cách tính toán thể tích. Tỷ lệ thể tích tăng sinh nội mạc trên thể tích stent là một chỉ số quan trọng. Điều này giúp phân biệt tái hẹp do tăng sinh nội mạc với các nguyên nhân khác. IVUS có thể phát hiện các trường hợp tái hẹp cục bộ hoặc lan tỏa. Nó cũng xác định stent giãn nở không tối ưu, nguyên nhân phổ biến của tái hẹp. Khả năng nhìn xuyên qua stent kim loại giúp đánh giá chính xác các cấu trúc bên trong. Do đó, IVUS là công cụ thiết yếu để chẩn đoán chính xác tái hẹp stent. Thông tin chi tiết từ IVUS hướng dẫn các chiến lược điều trị tối ưu.

2.3. Ưu điểm IVUS so với các phương pháp hình ảnh khác.

Siêu âm nội mạch (IVUS) mang lại nhiều ưu điểm so với chụp mạch vành và các phương pháp hình ảnh khác. Chụp mạch vành là phương pháp 2D, chỉ cho thấy hình ảnh lòng mạch. Nó không thể đánh giá được thành mạch và stent một cách chi tiết. IVUS cung cấp hình ảnh cắt ngang 360 độ, cho phép đo lường chính xác diện tích lòng mạch, diện tích stent, và mức độ tăng sinh nội mạc. IVUS có độ phân giải cao, giúp phát hiện các bất thường nhỏ như di lệch stent hoặc huyết khối. Nó cũng đánh giá được đặc điểm mảng xơ vữa bên dưới stent. Điều này quan trọng trong các trường hợp tái hẹp muộn. Ưu điểm của IVUS nằm ở khả năng định lượng các thông số. IVUS giúp phân biệt tái hẹp thật sự với các trường hợp co thắt mạch. Nó cung cấp thông tin cần thiết để xác định yếu tố nguy cơ tái hẹp và hướng dẫn can thiệp mạch vành qua da (PCI) hiệu quả hơn. Các dữ liệu IVUS cải thiện rõ rệt kết quả lâm sàng lâu dài cho bệnh nhân.

III.

Cơ chế tái hẹp stent động mạch vành là một quá trình phức tạp. Cơ chế này liên quan đến phản ứng tổn thương mạch máu sau khi đặt stent. Việc đặt stent gây ra tổn thương cơ học đến thành mạch. Tổn thương này kích hoạt một loạt các phản ứng viêm và chữa lành vết thương. Các tế bào cơ trơn mạch máu di chuyển và tăng sinh trong lòng stent. Chúng tạo thành một lớp mô mới gọi là tăng sinh nội mạc. Lớp mô này dần dần thu hẹp lòng mạch, gây ra tái hẹp. Mức độ tăng sinh nội mạc phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Các yếu tố bao gồm đặc điểm bệnh nhân, đặc điểm tổn thương, và loại stent được sử dụng. Stent phủ thuốc (DES) được thiết kế để ức chế quá trình tăng sinh nội mạc này. Tuy nhiên, quá trình này vẫn có thể xảy ra ở một số bệnh nhân. Hiểu rõ các cơ chế sinh học phân tử liên quan là chìa khóa. Kiến thức này giúp phát triển các chiến lược phòng ngừa và điều trị tái hẹp stent hiệu quả hơn. Siêu âm nội mạch (IVUS) có thể giúp định lượng mức độ tăng sinh nội mạc, hỗ trợ nghiên cứu cơ chế.

3.1. Phản ứng viêm và tăng sinh nội mạc sau đặt stent.

Đặt stent vào động mạch vành gây ra một phản ứng viêm cấp tính. Đây là phản ứng tự nhiên của cơ thể đối với vật lạ và tổn thương mô. Các tế bào miễn dịch như đại thực bào và bạch cầu trung tính được huy động đến vị trí stent. Chúng giải phóng các yếu tố gây viêm và tăng trưởng. Các yếu tố này kích thích tế bào cơ trơn mạch máu di chuyển từ lớp áo giữa vào lòng stent. Tại đây, chúng bắt đầu tăng sinh và sản xuất ma trận ngoại bào. Quá trình này tạo thành một lớp mô mới gọi là tăng sinh nội mạc. Lớp mô này dần dần dày lên và thu hẹp lòng stent. Đây là cơ chế chính dẫn đến tái hẹp stent động mạch vành. Mức độ và tốc độ của phản ứng này khác nhau giữa các cá thể. Điều này cũng bị ảnh hưởng bởi đặc tính của stent và các yếu tố hệ thống của bệnh nhân. Kiểm soát phản ứng viêm là một mục tiêu quan trọng trong thiết kế stent phủ thuốc (DES).

3.2. Vai trò của đặc điểm stent BMS vs DES .

Loại stent đóng vai trò quyết định trong việc ảnh hưởng đến tái hẹp stent động mạch vành. Stent kim loại trần (BMS) gây ra phản ứng tăng sinh nội mạc mạnh mẽ hơn. Bề mặt kim loại trần không có khả năng ức chế tăng sinh tế bào. Do đó, tỷ lệ tái hẹp stent của BMS cao hơn nhiều. Stent phủ thuốc (DES) được phát triển để khắc phục nhược điểm này. DES có một lớp polymer phủ thuốc. Thuốc được giải phóng chậm rãi vào thành mạch. Thuốc này có tác dụng ức chế tăng sinh tế bào cơ trơn và tế bào nội mô. Điều này làm giảm đáng kể mức độ tăng sinh nội mạc. Kết quả là tỷ lệ tái hẹp stent của DES thấp hơn đáng kể so với BMS. Tuy nhiên, sự ức chế quá mức có thể làm chậm quá trình tái nội mô hóa. Điều này làm tăng nguy cơ huyết khối muộn trong stent. Các thế hệ DES mới hơn đã cải thiện hồ sơ an toàn và hiệu quả. Các cải tiến liên tục trong vật liệu và công nghệ stent nhằm tối ưu hóa kết quả lâm sàng.

3.3. Các yếu tố sinh học phân tử liên quan tái hẹp.

Ngoài phản ứng viêm cấp tính, nhiều yếu tố sinh học phân tử đóng vai trò trong cơ chế tái hẹp stent. Các yếu tố tăng trưởng như yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc từ tiểu cầu (PDGF) và yếu tố tăng trưởng nguyên bào sợi (FGF) kích thích tăng sinh tế bào cơ trơn. Các cytokine gây viêm như IL-6, TNF-alpha cũng góp phần vào quá trình này. Các chất điều hòa chu kỳ tế bào và các enzyme như matrix metalloproteinases (MMPs) cũng liên quan. Yếu tố di truyền của bệnh nhân có thể ảnh hưởng đến mức độ phản ứng. Một số biến thể gen có thể làm tăng nguy cơ tăng sinh nội mạc. Các nghiên cứu đã chỉ ra vai trò của các con đường tín hiệu như mTOR và JAK/STAT. Các thuốc trong stent phủ thuốc (DES) hoạt động bằng cách can thiệp vào các con đường này. Việc hiểu rõ các yếu tố sinh học phân tử này mở ra cơ hội phát triển các liệu pháp mới. Các liệu pháp này nhằm mục tiêu cụ thể để ngăn chặn tái hẹp stent động mạch vành. Siêu âm nội mạch (IVUS) có thể giúp đánh giá mức độ tăng sinh nội mạc, cung cấp dữ liệu cho nghiên cứu sâu hơn về các yếu tố này.

IV.

Siêu âm nội mạch (IVUS) đóng vai trò trung tâm trong chẩn đoán chính xác tái hẹp stent động mạch vành. IVUS vượt trội hơn chụp mạch vành trong việc định lượng mức độ hẹp và đặc điểm mô học. IVUS giúp xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến tái hẹp. Nghiên cứu sử dụng IVUS đã chỉ ra nhiều yếu tố có thể dự đoán sự phát triển của tái hẹp. Các yếu tố này bao gồm đặc điểm stent, đặc điểm tổn thương ban đầu, và các yếu tố liên quan đến thủ thuật. Việc nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ này cho phép can thiệp phòng ngừa. IVUS cung cấp thông tin định lượng chi tiết về diện tích lòng mạch tối thiểu, thể tích tăng sinh nội mạc. Thông tin này giúp phân loại mức độ nghiêm trọng của tái hẹp. Mối liên hệ giữa các phát hiện IVUS và biến cố tim mạch chính (MACE) đã được chứng minh. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của IVUS trong quản lý tái hẹp stent. Các tiêu chuẩn IVUS giúp chuẩn hóa chẩn đoán và so sánh kết quả giữa các nghiên cứu. Việc sử dụng IVUS là cần thiết để có cái nhìn toàn diện về tái hẹp stent và các yếu tố liên quan.

4.1. Tiêu chuẩn IVUS để chẩn đoán tái hẹp stent.

Siêu âm nội mạch (IVUS) cung cấp các tiêu chuẩn khách quan để chẩn đoán tái hẹp stent động mạch vành. Tiêu chuẩn chính dựa trên diện tích lòng mạch tối thiểu (MLA) bên trong stent. Một MLA nhỏ hơn 4.0 mm² hoặc giảm >50% diện tích lòng mạch so với diện tích stent ban đầu thường được coi là tái hẹp có ý nghĩa huyết động. IVUS cũng định lượng được thể tích tăng sinh nội mạc. Tăng sinh nội mạc quá mức là nguyên nhân chính của tái hẹp. Thể tích này có thể được tính bằng cách trừ thể tích lòng mạch khỏi thể tích stent. IVUS cũng phát hiện các nguyên nhân khác như stent giãn nở không tối ưu hoặc di lệch stent. Các tiêu chuẩn này đã được thiết lập thông qua nhiều nghiên cứu. Chúng cung cấp một công cụ mạnh mẽ để đánh giá chính xác mức độ và cơ chế tái hẹp. Việc áp dụng các tiêu chuẩn IVUS giúp chuẩn hóa chẩn đoán và theo dõi bệnh nhân sau can thiệp mạch vành qua da (PCI).

4.2. Yếu tố nguy cơ tái hẹp stent theo đánh giá IVUS.

Siêu âm nội mạch (IVUS) đã giúp xác định nhiều yếu tố nguy cơ tái hẹp stent. Các yếu tố liên quan đến thủ thuật bao gồm stent giãn nở không tối ưu và chiều dài stent lớn. Stent giãn nở không tối ưu, thường được định nghĩa là diện tích stent <90% diện tích lòng mạch tham chiếu, là một yếu tố nguy cơ mạnh. Vùng tổn thương dài cũng liên quan đến tỷ lệ tăng sinh nội mạc cao hơn. Các yếu tố về tổn thương ban đầu như tổn thương phức tạp hoặc tổn thương ở động mạch nhỏ cũng làm tăng nguy cơ. Đặc điểm bệnh nhân như đái tháo đường, suy thận, hoặc bệnh động mạch vành lan tỏa cũng là yếu tố nguy cơ tái hẹp. IVUS cung cấp khả năng đánh giá chi tiết các đặc điểm này. Điều này giúp dự đoán nguy cơ tái hẹp và đưa ra chiến lược điều trị phù hợp. Việc xác định các yếu tố nguy cơ tái hẹp stent qua IVUS rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa kết quả can thiệp mạch vành qua da (PCI) và giảm biến cố tim mạch chính (MACE).

4.3. Quan hệ giữa IVUS và biến cố tim mạch chính MACE .

Các phát hiện từ siêu âm nội mạch (IVUS) có mối liên hệ chặt chẽ với biến cố tim mạch chính (MACE). Nghiên cứu đã chứng minh rằng diện tích lòng mạch tối thiểu (MLA) sau đặt stent, được đo bằng IVUS, là yếu tố dự báo mạnh mẽ của MACE. Bệnh nhân có MLA nhỏ hơn ngưỡng nhất định có nguy cơ cao hơn. Các yếu tố khác như stent giãn nở không tối ưu, di lệch stent, hoặc bóc tách bờ stent cũng liên quan đến MACE. Đặc biệt, mức độ tăng sinh nội mạc được đánh giá qua IVUS là một chỉ số quan trọng. Mức độ tăng sinh nội mạc quá mức dẫn đến tái hẹp stent. Điều này trực tiếp làm tăng nguy cơ MACE. Việc sử dụng IVUS để tối ưu hóa việc đặt stent ban đầu đã được chứng minh là giảm MACE. Đây là một lợi ích đáng kể của IVUS. Các thông số IVUS cung cấp thông tin dự báo có giá trị. Chúng giúp định hướng quản lý bệnh nhân và cải thiện tiên lượng lâu dài.

V.

Stent phủ thuốc (DES) đã cách mạng hóa điều trị bệnh động mạch vành. DES giảm đáng kể tỷ lệ tái hẹp stent động mạch vành so với stent kim loại trần (BMS). Sự phát triển của DES dựa trên nguyên tắc ức chế tăng sinh nội mạc. Các loại thuốc chống tăng sinh được phủ trên bề mặt stent. Thuốc giải phóng từ từ vào thành mạch để ngăn chặn sự phát triển quá mức của tế bào cơ trơn. Công nghệ DES đã trải qua nhiều thế hệ cải tiến. Các cải tiến tập trung vào vật liệu polymer, loại thuốc, và thiết kế stent. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả ức chế tái hẹp. Đồng thời, DES giảm thiểu các biến chứng như huyết khối muộn trong stent. Can thiệp mạch vành qua da (PCI) với DES đã trở thành tiêu chuẩn vàng. Việc tối ưu hóa kỹ thuật đặt DES, thường có sự hỗ trợ của siêu âm nội mạch (IVUS), là rất quan trọng. Các nghiên cứu lâm sàng đã xác nhận hiệu quả vượt trội của DES trong việc giảm biến cố tim mạch chính (MACE) liên quan đến tái hẹp. Sự hiểu biết sâu sắc về DES và cơ chế hoạt động giúp lựa chọn điều trị tốt nhất cho từng bệnh nhân.

5.1. Hiệu quả của stent phủ thuốc DES trong giảm tái hẹp.

Stent phủ thuốc (DES) đã chứng minh hiệu quả vượt trội trong việc giảm tái hẹp stent động mạch vành. So với stent kim loại trần (BMS), DES giảm tỷ lệ tái hẹp từ 20-30% xuống còn 5-10%. Cơ chế chính là thuốc chống tăng sinh được phủ trên stent. Các loại thuốc như sirolimus, paclitaxel, everolimus được giải phóng từ từ. Thuốc này ức chế sự tăng sinh và di chuyển của tế bào cơ trơn. Điều này ngăn chặn sự hình thành quá mức của tăng sinh nội mạc. Hiệu quả của DES được thể hiện qua các nghiên cứu lâm sàng lớn. Các nghiên cứu này cho thấy sự giảm đáng kể tỷ lệ cần tái can thiệp mạch vành. Điều này cũng làm giảm biến cố tim mạch chính (MACE) do tái hẹp. Tuy nhiên, hiệu quả có thể khác nhau tùy thuộc vào loại DES và đặc điểm bệnh nhân. Việc lựa chọn DES phù hợp cần cân nhắc kỹ lưỡng. Các cải tiến liên tục trong công nghệ DES tiếp tục nâng cao hiệu quả này.

5.2. Các thế hệ DES và cải tiến trong công nghệ stent.

Công nghệ stent phủ thuốc (DES) đã phát triển qua nhiều thế hệ. Các thế hệ này có những cải tiến đáng kể. Thế hệ đầu tiên của DES, như Cypher và Taxus, sử dụng polymer bền vững và thuốc mạnh. Chúng giảm tái hẹp nhưng có nguy cơ huyết khối muộn. Thế hệ thứ hai của DES đã cải tiến đáng kể. Chúng sử dụng polymer tương thích sinh học hơn, polymer tự tiêu, hoặc stent không polymer. Các thuốc chống tăng sinh cũng được cải tiến, có khả năng ức chế hiệu quả hơn. Các stent này có khung kim loại mỏng hơn. Điều này giúp cải thiện tính linh hoạt và khả năng định vị stent. Các thế hệ DES mới nhất tiếp tục tối ưu hóa thiết kế. Chúng tập trung vào việc thúc đẩy quá trình nội mô hóa nhanh chóng. Đồng thời, chúng vẫn duy trì khả năng ức chế tăng sinh nội mạc. Mục tiêu là giảm nguy cơ tái hẹp stent động mạch vành và huyết khối. Các cải tiến này đã mang lại sự an toàn và hiệu quả cao hơn cho can thiệp mạch vành qua da (PCI).

5.3. Chiến lược điều trị can thiệp mạch vành qua da PCI .

Chiến lược điều trị can thiệp mạch vành qua da (PCI) đã phát triển đáng kể. Mục tiêu là đạt được kết quả lâm sàng tối ưu và giảm tái hẹp stent. Việc lựa chọn stent phủ thuốc (DES) là bước quan trọng. DES có hiệu quả cao trong việc ngăn ngừa tăng sinh nội mạc. Kỹ thuật đặt stent cũng rất quan trọng. Sử dụng siêu âm nội mạch (IVUS) để hướng dẫn PCI giúp tối ưu hóa kết quả. IVUS đảm bảo stent giãn nở hoàn toàn và áp sát thành mạch. Điều này giảm nguy cơ tái hẹp stent do các yếu tố cơ học. Sau PCI, liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép là bắt buộc. Liệu pháp này ngăn ngừa huyết khối trong stent. Thời gian sử dụng liệu pháp kháng kết tập tiểu cầu kép được cá nhân hóa. Nó phụ thuộc vào nguy cơ chảy máu và nguy cơ thiếu máu cục bộ của bệnh nhân. Các chiến lược này kết hợp lại để tối ưu hóa kết quả lâm sàng. Chúng giúp giảm đáng kể biến cố tim mạch chính (MACE) và cải thiện chất lượng cuộc sống của bệnh nhân.

VI.

Luận án đã cung cấp cái nhìn toàn diện về tái hẹp stent động mạch vành. Luận án nhấn mạnh vai trò không thể thiếu của siêu âm nội mạch (IVUS) trong chẩn đoán và đánh giá. Các phát hiện khẳng định rằng tăng sinh nội mạc là cơ chế chính gây tái hẹp. Đặc biệt, IVUS giúp định lượng mức độ tăng sinh và nhận diện các yếu tố nguy cơ. Các yếu tố này bao gồm stent giãn nở không tối ưu và tổn thương phức tạp. Stent phủ thuốc (DES) đã cải thiện đáng kể kết quả lâm sàng, giảm tỷ lệ tái hẹp. Tuy nhiên, thách thức về tái hẹp vẫn còn. Cần tiếp tục nghiên cứu để hiểu sâu hơn về cơ chế sinh học phân tử. Phát triển các chiến lược can thiệp và điều trị mới là cần thiết. Triển vọng nghiên cứu bao gồm việc ứng dụng các công nghệ hình ảnh tiên tiến hơn. Mục tiêu là cá nhân hóa điều trị và tối ưu hóa kết quả lâu dài cho bệnh nhân. Các kết quả của luận án này đóng góp vào kiến thức hiện có. Nó cung cấp cơ sở để cải thiện quản lý bệnh nhân tái hẹp stent, giảm biến cố tim mạch chính (MACE).

6.1. Tóm tắt các phát hiện chính của luận án.

Luận án này đã làm rõ đặc điểm của tái hẹp stent động mạch vành. Luận án đặc biệt nhấn mạnh vai trò của siêu âm nội mạch (IVUS). Các phát hiện chính bao gồm: IVUS cung cấp khả năng đánh giá chi tiết về tái hẹp stent. Nó xác định chính xác diện tích lòng mạch, diện tích stent, và mức độ tăng sinh nội mạc. Luận án cũng chỉ ra rằng stent giãn nở không tối ưu là yếu tố nguy cơ quan trọng. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây tái hẹp stent. Bên cạnh đó, các yếu tố bệnh nhân như đái tháo đường và chiều dài tổn thương cũng ảnh hưởng đến nguy cơ tái hẹp. Stent phủ thuốc (DES) đã giảm đáng kể tỷ lệ tái hẹp. Tuy nhiên, ngay cả với DES, tái hẹp vẫn có thể xảy ra. Mối liên hệ giữa các thông số IVUS và biến cố tim mạch chính (MACE) được xác nhận. Điều này khẳng định tầm quan trọng của việc tối ưu hóa PCI bằng IVUS. Các phát hiện này góp phần cải thiện hiểu biết và quản lý lâm sàng tái hẹp stent.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về tái hẹp stent.

Nghiên cứu về tái hẹp stent động mạch vành cần tiếp tục được đẩy mạnh. Các hướng nghiên cứu trong tương lai bao gồm ứng dụng công nghệ hình ảnh mới. Ví dụ, quang phổ học cộng hưởng từ (OCT) có độ phân giải cao hơn. OCT có thể cung cấp chi tiết vi mô về tăng sinh nội mạc và stent. Nghiên cứu cũng nên tập trung vào các biomarker sinh học. Các biomarker này có thể dự đoán nguy cơ tái hẹp sớm. Phát triển các liệu pháp nhắm mục tiêu mới để ức chế tăng sinh nội mạc. Điều này có thể bao gồm các loại thuốc mới hoặc công nghệ phủ stent tiên tiến. Nghiên cứu sâu hơn về vai trò của yếu tố di truyền trong tái hẹp stent là cần thiết. Khảo sát hiệu quả của các chiến lược can thiệp khác nhau, bao gồm đặt stent kép hoặc sử dụng bóng phủ thuốc. Mục tiêu là cá nhân hóa điều trị và tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân. Các nghiên cứu dài hạn về biến cố tim mạch chính (MACE) sau can thiệp mạch vành qua da (PCI) cũng cần được thực hiện.

6.3. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng.

Dựa trên các kết quả và hiểu biết từ luận án, một số khuyến nghị được đưa ra cho thực hành lâm sàng. Việc sử dụng siêu âm nội mạch (IVUS) nên được cân nhắc rộng rãi hơn. Đặc biệt là trong các trường hợp PCI phức tạp. IVUS giúp tối ưu hóa việc đặt stent ban đầu, đảm bảo giãn nở stent đầy đủ và áp sát thành mạch. Điều này đã được chứng minh là giảm nguy cơ tái hẹp stent động mạch vành. Đối với bệnh nhân có yếu tố nguy cơ cao tái hẹp, việc theo dõi định kỳ bằng IVUS có thể hữu ích. Điều này giúp chẩn đoán sớm tái hẹp và can thiệp kịp thời. Các nhà lâm sàng cần tiếp tục cập nhật kiến thức về stent phủ thuốc (DES) thế hệ mới. Họ cần hiểu rõ về đặc tính và hiệu quả của các loại DES khác nhau. Lựa chọn DES phù hợp và tối ưu hóa kỹ thuật PCI là chìa khóa. Điều này giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân và giảm biến cố tim mạch chính (MACE) lâu dài. Giáo dục bệnh nhân về tầm quan trọng của việc tuân thủ điều trị cũng rất cần thiết.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Tổng quan về tái hẹp stent động mạch vành
1.1.1. Định nghĩa
1.1.2. Tình hình tái hẹp stent ĐMV sau can thiệp
1.1.2.1. Trên thế giới
1.1.2.2. Thời kì đầu tỷ lệ tái hẹp sau can thiệp
1.1.3. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của tái hẹp stent ĐMV
1.1.4. Cơ chế sinh lý bệnh của tái hẹp stent động mạch vành
1.1.5. Phân loại tái hẹp theo hình thái trên chụp ĐMV qua da
1.1.6. Một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong đánh giá tái hẹp stent động mạch vành
1.1.7. Siêu âm trong lòng mạch trong đánh giá tái hẹp stent ĐMV
1.1.7.1. Tổng quan chung về IVUS
1.1.7.2. IVUS trong đánh giá đặc điểm tái hẹp stent ĐMV
1.1.7.3. Một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp trên IVUS
1.1.7.4. Nghiên cứu bằng IVUS trong đánh giá tái hẹp trên thế giới và ở VN
1.1.7.5. Nghiên cứu IVUS trong đánh giá đặc điểm, nguyên nhân và cơ chế tái hẹp stent ĐMV
1.1.7.6. Nghiên cứu IVUS trong đánh giá điều trị tái hẹp stent ĐMV
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.2.4. Các biến số nghiên cứu chính trong nghiên cứu
2.2.5. Phương pháp chụp động mạch vành qua da và siêu âm trong lòng mạch
2.2.6. Đo đạc và đánh giá tái hẹp stent trên chụp ĐMV và IVUS
2.2.7. Một số tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu
2.2.8. Xử lý số liệu nghiên cứu
2.3. Đạo đức nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.2. Một số yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm nghiên cứu
3.3. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu
3.3.1. Một số đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu
3.4. Kết quả chụp động mạch vành qua da
3.5. Kết quả về nghiên cứu đặc điểm tái hẹp stent ĐMV trên IVUS
3.5.1. Kết quả về kích thước mạch, lòng mạch và stent tại vị trí tái hẹp và vị trí tham chiếu
3.5.2. Kết quả về một số đặc điểm tái hẹp trên IVUS
3.5.3. Tỷ lệ phối hợp các đặc điểm tổn thương
3.5.4. So sánh đặc điểm tái hẹp nhóm tái hẹp vừa và tái hẹp khít
3.6. Một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp stent ĐMV trên IVUS
3.6.1. Một số yếu tố liên quan đến hình thái tái điểm và lan toả
3.6.2. Tái hẹp vùng rìa stent và một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp rìa stent ĐMV
3.7. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
3.8. Một số yếu tố nguy cơ tim mạch
3.9. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân trong NC
3.9.1. Một số đặc điểm tái hẹp trên chụp động mạch vành qua da
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Bàn luận về đặc điểm tái hẹp stent ĐMV trên IVUS
4.1.1. Bàn luận về kích thước mạch, lòng mạch và stent tại vị trí tái hẹp và vị trí tham chiếu
4.1.2. Bàn luận về một số đặc điểm tái hẹp trên IVUS
4.1.3. Một số đặc điểm tái hẹp phối hợp thường gặp trên IVUS
4.1.4. Bàn luận về đặc điểm tái hẹp vừa và tái hẹp khít
4.2. Bàn luận về một số yếu tố liên quan đến tái hẹp stent động mạch vành trên IVUS
4.2.1. Một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp điểm và lan toả
4.2.2. Bàn luận về tái hẹp rìa stent và một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp rìa stent
4.3. Một số ưu điểm và hạn chế của nghiên cứu
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu đặc điểm và một số yếu tố liên quan đến tái hẹp stent động mạch vành bằng siêu âm trong lòng mạch ivus

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (196 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN TÁI HẸP STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG SIÊU ÂM TRONG LÒNG MẠCH (IVUS) LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020   BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN THỊ HẢI YẾN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ LIÊN QUAN ĐẾN TÁI HẸP STENT ĐỘNG MẠCH VÀNH BẰNG SIÊU ÂM TRONG LÒNG MẠCH (IVUS) Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN THỊ BẠCH YẾN HÀ NỘI - 2020   LỜI CẢM ƠN Nhân dịp luận án được hoàn thành, tôi xin trân trọng cảm ơn: Đảng Uỷ, Ban giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau Đại học, Bộ Môn Tim mạch Trường Đại học Y Hà nội. Đảng Uỷ, Ban Giám Đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban Lãnh đạo Viện Tim mạch đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: PGS.

Nguyễn Thị Bạch Yến, người Thầy đã tận tâm truyền đạt kiến thức chuyên môn, kinh nghiệm nghề nghiệp, hướng dẫn phương pháp nghiên cứu khoa học cho tôi, người đã tận tình giúp đỡ, động viên, khuyến khích tôi trong quá trình học tập, công tác và hoàn thành luận án này. Nguyễn Quốc Thái, người Thầy, người anh đã tận tình dạy dỗ, người đã truyền đạt cho tôi những kiến thức, kinh nghiệm quý báu và hết lòng giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Nguyễn Quang Tuấn, người Thầy rất đáng kính trọng. Thầy đã tận tình dày dỗ, giúp đỡ, động viên tôi từ những ngày đầu tôi còn là sinh viên y khoa cho tới mãi sau này.

Phạm Mạnh Hùng, người Thầy đáng kính trọng. Thầy tận tình giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này GS. Phạm Gia Khải, GS. Nguyễn Lân Việt, GS.

Đỗ Doãn Lợi, PGS. Phạm Quốc Khánh… những người Thầy rất đáng kính trọng của nhiều thế hệ học trò, trong đó có tôi. Các thầy đã tận tình dạy dỗ, giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, công tác cũng như trong quá trình thực hiện luận án này. Tạ Mạnh Cường, TS.

Nguyễn Thị Thu Hoài, TS. Khổng Nam Hương, ThS. Vũ Quang Ngọc, ThS. Đinh Huỳnh Linh, ThS.

Nguyễn Mạnh Quân, ThS. Nguyễn Hữu Tuấn, ThS. Nguyễn Đức Nhương, ThS. Lê Thanh Bình, ThS.

Nguyễn Nhật Minh và Toàn thể các Thầy, Cô trong Bộ môn Tim mạch, Trường Đại học Y Hà nội đã tận tình giúp đỡ, đóng góp nhiều ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới toàn thể nhân viên Viện Tim mạch, đặc biệt là các nhân viên Phòng C4, Đơn vị Tim mạch can thiệp, Phòng Hành chính, Phòng Đào tạo và NCKH, Phòng Siêu âm Tim, Phòng Khám tim mạch và tư vấn theo yêu cầu nơi tôi gắn bó hàng ngày trong công việc cũng như trong nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Các anh chị, bạn bè, đồng nghiệp đã giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và công tác. Tất cả những bệnh nhân và gia đình bệnh nhân.

Chính họ đã hợp tác và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài và cũng là động lực thúc đẩy những người thầy thuốc như tôi luôn cố gắng trong công việc hàng ngày và trong nghiên cứu khoa học. Cuối cùng, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành nhất tới những thành viên trong gia đình thân yêu của tôi đặc biệt là các em gái tôi; bạn bè, các anh chị đã luôn ở bên tôi, động viên, khích lệ và luôn dõi theo tôi trong cuộc sống và sự nghiệp. Xin trân trọng cảm ơn. Hà nội, ngày tháng năm 2020 Nguyễn Thị Hải Yến   LỜI CAM ĐOAN Tôi là NGUYỄN THỊ HẢI YẾN, nghiên cứu sinh khoá 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Tim mạch, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Thị Bạch Yến 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà nội, ngày tháng năm 2020 Tác giả Nguyễn Thị Hải Yến   CÁC CHỮ VIẾT TẮT TRONG ĐỀ TÀI 1. TIẾNG VIỆT BN : Bệnh nhân CD : Chiều dài CS : Cộng sự ĐK : Đường kính ĐMV : Động mạch vành DT : Diện tích MXV : Mảng xơ vữa NC : Nghiên cứu NMCT : Nhồi máu cơ tim NMTS : Nội mạc tăng sinh SV : So với TCĐG : Tham chiếu đầu gần TCĐX : Tham chiếu đầu xa TCTB : Tham chiếu trung bình YTNC : Yếu tố nguy cơ 2. TIẾNG ANH ACC : Trường môn Tim mạch Hoa Kỳ (American College of Cardilogy) AHA : Hội Tim mạch Hoa Kỳ (American Heart Association) BMS : Stent kim loại trần (Bare Metal Stent) CCS : Phân loại đau thắt ngực ổn định theo Hội Tim mạch Canada (Canadian Cardiovascular Society) Dd : Đường kính thất trái cuối tâm trương DES : Stent phủ thuốc (Drug Eluting Stent) Ds : Đường kính thất trái cuối tâm thu EEMA : Diện tích mạch giới hạn bởi lớp áo ngoài (External Elastic Membrance Area) EEMaD : Đường kính mạch lớn nhất (External Elastic Max Diameter) EEMATCĐG : Diện tích mạch máu tham chiếu đầu gần EEMATCĐX : Diện tích mạch máu tham chiếu đầu xa EEMATCTB : Diện tích mạch máu tham chiếu trung bình   EEMD : Đường kính mạch nhỏ nhất (External Elastic Min Diameter) EES : Stent phủ Everolimus (Everolimus Eluting Stent) EF : Phân số tống máu thất trái FFR : Phân suất dự trữ lưu lượng (Fractional Flow Reserve) FS : Chỉ số co ngắn sợi cơ tim IH : Diện tích nội mạc tăng sinh (Intimal Hyperplasia area) ISR : Tái hẹp Stent (In-Stent Restenosis) IVUS : Siêu âm trong lòng mạch (Intravascular UltraSoud) LAD : Động mạch vành xuống trái trước (Left Anterior Descending) LCx : Động mạch vành mũ (Left Circumflex) MaLD : ĐK lòng mạch lớn nhất (Maximal Luminal Diameter) MaLSD : Đường kính stent lớn nhất (Maximal Luminal Stent Diameter) MLA : Diện tích lòng mạch nhỏ nhất (Minimal Luminal Area) MLATCTB : Diện tích lòng mạch tham chiếu trung bình MLD : ĐK lòng mạch nhỏ nhất (Minimal Luminal Diameter) MLSA : Diện tích stent nhỏ nhất (Minimal Luminal Stent Area) MLSD : Đường kính stent nhỏ nhất (Minimal Luminal Stent Diameter) NYHA : Phân độ suy tim mạn tính theo Hội Tim mạch New York (Canadian Cardiovascular Society) OCT : Chụp cắt lớp quang học (Optical Coherence Tomography) PCA :Chụp động mạch vành chọn lọc (Coronary Angiography) PES : Stent phủ thuốc Paclitaxel (Paclitaxel Eluting Stent) PM : Diện tích mảng xơ vữa (Plaque and Media area) QCA : Phân tích động mạch vành định lượng (Quantitative Coronary Angiography) RCA : Động mạch vành phải (Right Coronary Artery) RI : Chỉ số tái cấu trúc (remodeling index) SES : Stent phủ thuốc Sirolimus (Sirolimus Eluting Stent) Vd : Thể tích thất trái cuối tâm trương Vs : Thể tích thất trái cuối tâm thu ZES : Stent phủ thuốc Zotarolimus (Zotarolimus Eluting Stent)   MỤC LỤC   ĐẶT VẤN ĐỀ.

Tổng quan về tái hẹp stent động mạch vành. Tình hình tái hẹp stent ĐMV sau can thiệp. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ của tái hẹp stent ĐMV. Cơ chế sinh lý bệnh của tái hẹp stent động mạch vành.

Phân loại tái hẹp theo hình thái trên chụp ĐMV qua da. Một số phương pháp chẩn đoán hình ảnh trong đánh giá tái hẹp stent động mạch vành. Siêu âm trong lòng mạch trong đánh giá tái hẹp stent ĐMV. Tổng quan chung về IVUS.

IVUS trong đánh giá đặc điểm tái hẹp stent ĐMV. Một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp trên IVUS. Nghiên cứu bằng IVUS trong đánh giá tái hẹp trên thế giới và ở VN. Nghiên cứu IVUS trong đánh giá đặc điểm, nguyên nhân và cơ chế tái hẹp stent ĐMV.

Nghiên cứu IVUS trong đánh giá điều trị tái hẹp stent ĐMV. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân:.

Tiêu chuẩn loại trừ:. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu:. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu:.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu chính trong nghiên cứu. Phương pháp chụp động mạch vành qua da và siêu âm trong lòng mạch. Đo đạc và đánh giá tái hẹp stent trên chụp ĐMV và IVUS.

Một số tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu nghiên cứu. Đạo đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.

Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Một số yếu tố nguy cơ tim mạch của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu. Một số đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân nghiên cứu.

Kết quả chụp động mạch vành qua da. Kết quả về nghiên cứu đặc điểm tái hẹp stent ĐMV trên IVUS. Kết quả về kích thước mạch, lòng mạch và stent tại vị trí tái hẹp và vị trí tham chiếu. Kết quả về một số đặc điểm tái hẹp trên IVUS.

Tỷ lệ phối hợp các đặc điểm tổn thương. So sánh đặc điểm tái hẹp nhóm tái hẹp vừa và tái hẹp khít. Một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp stent ĐMV trên IVUS. Một số yếu tố liên quan đến hình thái tái điểm và lan toả.

Tái hẹp vùng rìa stent và một số yếu tố liên quan đến hình thái tái hẹp rìa stent ĐMV. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Một số yếu tố nguy cơ tim mạch. Một số đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân trong NC.

Một số đặc điểm tái hẹp trên chụp động mạch vành qua da. Bàn luận về đặc điểm tái hẹp stent ĐMV trên IVUS. Bàn luận về kích thước mạch, lòng mạch và stent tại vị trí tái hẹp và vị trí tham chiếu. Bàn luận về một số đặc điểm tái hẹp trên IVUS.

Một số đặc điểm tái hẹp phối hợp thường gặp trên IVUS. Bàn luận về đặc điểm tái hẹp vừa và tái hẹp khít .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Nguyễn Thị Hải Yến (2020). Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-tien-si-nghien-cuu-dac-diem-tai-hep-stent-dong-mach-vanh-bang-ivus

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ nghiên cứu tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS, đánh giá nguy cơ và giải pháp can thiệp hiệu quả.

Luận án "Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS" có 196 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ về tái hẹp stent động mạch vành bằng IVUS" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter