Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bệnh kawasaki ở trẻ em

Luận án tiến sĩ khoa học y học đánh giá tổn thương động mạch vành. Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ, phương pháp chẩn đoán và can thiệp điều trị tối ưu.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

145

Thời gian đọc

22 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

40 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Đánh giá tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki
Số trang:
145 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Đánh giá tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki

Bệnh Kawasaki là viêm mạch hệ thống cấp tính, thường gặp ở trẻ em. Đây là nguyên nhân hàng đầu gây ra bệnh động mạch vành mắc phải ở trẻ. Tổn thương động mạch vành xuất hiện ở 15-25% trường hợp không được điều trị. Biến chứng này bao gồm phình mạch, giãn mạch, huyết khối, hoặc hẹp động mạch vành. Những tổn thương này có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim, tử vong đột ngột. Việc đánh giá chính xác mức độ tổn thương mạch vành là yếu tố then chốt. Nó quyết định phác đồ điều trị và theo dõi lâu dài. Luận án này tập trung nghiên cứu sâu về các đặc điểm tổn thương. Dữ liệu giúp cải thiện chẩn đoán, quản lý bệnh. Giảm thiểu biến chứng tim mạch nghiêm trọng cho bệnh nhân nhi. Hiểu rõ hơn về cơ chế bệnh sinh, diễn tiến của tổn thương là cần thiết. Điều này góp phần nâng cao chất lượng sống cho trẻ em mắc bệnh Kawasaki.

1.1. Bệnh Kawasaki và biến chứng động mạch vành

Bệnh Kawasaki gây viêm hệ thống toàn thân. Viêm mạch máu ảnh hưởng đến các động mạch cỡ trung bình. Động mạch vành là vị trí bị ảnh hưởng thường xuyên nhất. Phình động mạch vành (CAA) là biến chứng nghiêm trọng. Phình mạch có thể nhỏ, trung bình hoặc khổng lồ. Kích thước phình mạch liên quan đến nguy cơ biến cố tim mạch. Viêm cũng gây hẹp lòng mạch hoặc tắc nghẽn. Điều này làm giảm lưu lượng máu đến cơ tim. Bệnh động mạch vành do Kawasaki có thể tiến triển âm thầm. Nhiều trẻ không có triệu chứng rõ ràng trong giai đoạn đầu. Do đó, tầm soát định kỳ rất quan trọng. Nhận diện sớm biến chứng giúp can thiệp kịp thời. Ngăn ngừa tổn thương tim mạch vĩnh viễn.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu về tổn thương mạch vành

Nghiên cứu đặt ra mục tiêu chính. Đánh giá đặc điểm tổn thương động mạch vành ở trẻ mắc bệnh Kawasaki. Xác định tần suất và phân loại mức độ tổn thương mạch vành. Phân tích mối liên quan giữa các yếu tố lâm sàng với tổn thương. Đề xuất các phương pháp chẩn đoán hiệu quả. Cải thiện quy trình theo dõi và điều trị. Góp phần đưa ra khuyến nghị lâm sàng. Giúp tối ưu hóa quản lý bệnh nhân nhi. Luận án cũng mong muốn làm rõ hơn tiên lượng. Tiên lượng dựa trên các đặc điểm tổn thương ban đầu. Dữ liệu này hỗ trợ các bác sĩ lâm sàng. Đưa ra quyết định điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng bệnh tật. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ em.

II.Chẩn đoán sớm bệnh động mạch vành Kawasaki ở trẻ

Chẩn đoán bệnh Kawasaki đòi hỏi sự nhạy bén lâm sàng. Bệnh thường xuất hiện với sốt kéo dài. Kèm theo đó là các dấu hiệu viêm toàn thân. Tuy nhiên, các triệu chứng có thể không điển hình. Đặc biệt ở trẻ sơ sinh hoặc trẻ lớn. Việc chẩn đoán chậm trễ tăng nguy cơ tổn thương động mạch vành. Tổn thương động mạch vành là biến chứng nghiêm trọng nhất. Phác đồ điều trị IVIG cần được thực hiện trong 'cửa sổ vàng'. Cửa sổ này là 10 ngày đầu kể từ khi sốt. Chẩn đoán sớm giúp bắt đầu điều trị kịp thời. Điều này giảm thiểu nguy cơ phình động mạch vành. Các dấu ấn sinh học tim mạch có thể hỗ trợ chẩn đoán. Tuy nhiên, chúng chưa đủ nhạy và đặc hiệu. Việc kết hợp lâm sàng và cận lâm sàng là chìa khóa. Nâng cao nhận thức về bệnh là cần thiết. Đặc biệt trong cộng đồng y tế.

2.1. Triệu chứng lâm sàng và tiêu chuẩn chẩn đoán

Bệnh Kawasaki có tiêu chuẩn chẩn đoán chính. Sốt kéo dài ít nhất 5 ngày là bắt buộc. Kèm theo là ít nhất 4 trong 5 tiêu chí phụ. Các tiêu chí phụ bao gồm: kết mạc mắt đỏ không tiết dịch, thay đổi niêm mạc miệng, phát ban đa dạng, sưng hạch cổ, thay đổi ở các chi. Những triệu chứng này có thể xuất hiện không đồng thời. Chẩn đoán Kawasaki không hoàn toàn điển hình là thách thức. Một số trường hợp chỉ có sốt và tổn thương động mạch vành. Đây là 'Kawasaki không hoàn toàn'. Việc nghi ngờ cao là rất quan trọng. Các xét nghiệm viêm như CRP, tốc độ lắng máu thường tăng. Số lượng tiểu cầu tăng cao trong giai đoạn hồi phục. Điều này giúp hỗ trợ chẩn đoán.

2.2. Tầm quan trọng của chẩn đoán động mạch vành sớm

Chẩn đoán động mạch vành sớm có ý nghĩa quyết định. Nó giúp ngăn ngừa các biến chứng tim mạch nghiêm trọng. Phình động mạch vành lớn có nguy cơ cao vỡ. Hoặc hình thành huyết khối gây nhồi máu cơ tim. Bệnh nhân cần được siêu âm tim ngay khi chẩn đoán. Siêu âm tim lặp lại trong quá trình theo dõi. Mục tiêu là phát hiện sớm bất thường động mạch vành. Điều trị IVIG sớm giúp giảm viêm. Từ đó, giảm thiểu nguy cơ phát triển tổn thương. Chẩn đoán chậm trễ làm tăng tỷ lệ biến chứng. Nó cũng làm xấu đi tiên lượng lâu dài. Việc đào tạo bác sĩ nhi khoa, tim mạch nhi là rất cần thiết. Nâng cao khả năng nhận diện sớm bệnh Kawasaki.

III.Các phương pháp hình ảnh đánh giá động mạch vành

Việc đánh giá chính xác tổn thương động mạch vành đòi hỏi nhiều kỹ thuật. Các phương pháp hình ảnh đóng vai trò trung tâm. Chúng giúp xác định sự hiện diện, vị trí, kích thước tổn thương. Ngoài ra còn đánh giá mức độ tổn thương mạch vành. Từ siêu âm tim cơ bản đến các kỹ thuật tiên tiến. Mỗi phương pháp có ưu và nhược điểm riêng. Lựa chọn phương pháp phù hợp phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi bệnh nhân, tình trạng lâm sàng và khả năng của cơ sở y tế. Phối hợp các kỹ thuật mang lại cái nhìn toàn diện. Điều này quan trọng cho việc lập kế hoạch điều trị. Nó cũng giúp theo dõi diễn biến bệnh lâu dài. Kỹ thuật không xâm lấn thường được ưu tiên. Tuy nhiên, kỹ thuật xâm lấn có thể cần thiết. Đặc biệt khi cần đánh giá chi tiết hoặc can thiệp.

3.1. Vai trò của siêu âm tim trong chẩn đoán động mạch vành

Siêu âm tim là phương pháp sàng lọc đầu tay. Nó không xâm lấn, an toàn cho trẻ em. Siêu âm giúp phát hiện giãn, phình động mạch vành. Đánh giá dòng chảy qua các nhánh mạch vành. Tuy nhiên, siêu âm có hạn chế nhất định. Khả năng nhìn thấy các nhánh xa hoặc tổn thương nhỏ khó khăn. Chất lượng hình ảnh phụ thuộc vào người làm và thiết bị. Kết quả cần được diễn giải bởi chuyên gia tim mạch nhi. Siêu âm tim cần được thực hiện định kỳ. Nó giúp theo dõi sự thay đổi kích thước phình mạch. Giúp phát hiện sớm các biến chứng như huyết khối. Nó là công cụ không thể thiếu trong quản lý bệnh.

3.2. Chụp CT mạch vành Đánh giá chi tiết

Chụp CT mạch vành (MSCT hoặc CT mạch vành) cung cấp hình ảnh 3D. Nó cho phép đánh giá chi tiết cấu trúc động mạch vành. Phát hiện phình mạch, hẹp mạch, vôi hóa. Kích thước tổn thương được đo chính xác hơn. CT mạch vành hữu ích khi siêu âm tim không rõ ràng. Nó cũng dùng để lập kế hoạch phẫu thuật hoặc can thiệp. Tuy nhiên, phương pháp này sử dụng tia X. Nó đòi hỏi bệnh nhân phải được gây mê hoặc an thần. Đặc biệt ở trẻ nhỏ để đảm bảo hình ảnh chất lượng. Lượng bức xạ cần được cân nhắc cẩn thận. Lợi ích phải vượt trội hơn rủi ro tiềm ẩn. Đây là một phương pháp chẩn đoán động mạch vành giá trị.

3.3. Siêu âm nội mạch IVUS và MRI tim

Siêu âm nội mạch (IVUS) là kỹ thuật xâm lấn. Nó cung cấp hình ảnh cắt ngang lòng mạch chi tiết. IVUS đánh giá chính xác cấu trúc thành mạch. Phát hiện xơ vữa động mạch sớm hoặc tái cấu trúc mạch. IVUS thường được sử dụng trong can thiệp động mạch vành. Nó không phải là phương pháp thường quy ở trẻ em. MRI tim cung cấp hình ảnh không bức xạ. Nó đánh giá chức năng tim và cấu trúc mạch vành. Đặc biệt hữu ích trong theo dõi lâu dài. MRI có thể phát hiện sẹo cơ tim. Nó cũng đánh giá thiếu máu cục bộ. Tuy nhiên, MRI tim cũng cần an thần ở trẻ nhỏ. Thời gian chụp kéo dài là một hạn chế.

IV.Mức độ tổn thương mạch vành Phân loại tiên lượng

Việc phân loại mức độ tổn thương mạch vành là rất quan trọng. Nó giúp định hướng điều trị và theo dõi. Các hệ thống phân loại khác nhau được sử dụng. Phổ biến nhất là phân loại dựa trên kích thước phình mạch. Kích thước động mạch vành được so sánh với diện tích bề mặt cơ thể. Điều này giúp đánh giá mức độ nặng của tổn thương. Phình mạch lớn hơn có nguy cơ biến chứng cao hơn. Biến chứng bao gồm huyết khối, hẹp và nhồi máu cơ tim. Tiên lượng bệnh nhân phụ thuộc vào mức độ tổn thương ban đầu. Việc hiểu rõ các yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng là cần thiết. Điều này giúp cá nhân hóa chiến lược quản lý. Giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân trong dài hạn. Các nghiên cứu tiếp tục làm rõ mối liên quan này.

4.1. Phân loại tổn thương động mạch vành

Tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki được phân loại. Phân loại dựa trên đường kính lớn nhất của mạch vành. Có ba mức độ chính: giãn mạch vành, phình mạch vành trung bình, phình mạch vành khổng lồ. Giãn mạch vành là khi đường kính mạch tăng nhẹ. Phình mạch trung bình có đường kính từ 5-8 mm. Phình mạch khổng lồ có đường kính trên 8 mm. Một số hệ thống phân loại khác dùng Z-score. Z-score chuẩn hóa đường kính động mạch vành theo tuổi và kích thước cơ thể. Phân loại giúp đánh giá mức độ nghiêm trọng. Từ đó đưa ra quyết định điều trị và theo dõi phù hợp.

4.2. Đánh giá mức độ tổn thương và dự hậu

Đánh giá mức độ tổn thương mạch vành ảnh hưởng trực tiếp đến dự hậu. Bệnh nhân có phình mạch lớn hơn có nguy cơ cao hơn. Nguy cơ hình thành huyết khối, hẹp mạch, nhồi máu cơ tim. Khoảng 50% phình mạch vành nhỏ tự thoái triển. Tuy nhiên, phình mạch khổng lồ ít khi thoái triển hoàn toàn. Chúng cần theo dõi sát sao suốt đời. Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành khác cũng cần được quản lý. Điều này bao gồm cholesterol cao, cao huyết áp. Mục tiêu là giảm gánh nặng tim mạch cho bệnh nhân. Dự hậu lâu dài đòi hỏi sự tuân thủ điều trị. Cần theo dõi y tế thường xuyên, lối sống lành mạnh.

4.3. Biến chứng xơ vữa động mạch thứ phát

Tổn thương động mạch vành do Kawasaki có thể dẫn đến xơ vữa động mạch sớm. Mặc dù xơ vữa động mạch thường liên quan đến người lớn. Tuy nhiên, viêm mạn tính ở thành mạch vành tạo điều kiện. Nó thúc đẩy quá trình xơ vữa. Các mảng xơ vữa có thể hình thành trong lòng mạch vành bị tổn thương. Điều này tăng nguy cơ bệnh động mạch vành. Đặc biệt là sau này trong cuộc đời. Việc theo dõi chặt chẽ yếu tố nguy cơ xơ vữa là cần thiết. Bao gồm cả rối loạn lipid máu, béo phì. Cần có chiến lược dự phòng xơ vữa sớm. Mục tiêu là giảm nguy cơ biến cố tim mạch. Điều này giúp cải thiện tiên lượng lâu dài cho trẻ em.

V.Yếu tố nguy cơ và quản lý bệnh động mạch vành

Quản lý bệnh động mạch vành ở trẻ mắc bệnh Kawasaki là một quá trình phức tạp. Nó đòi hỏi sự theo dõi chặt chẽ và điều trị cá thể hóa. Các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành cần được nhận diện. Điều này giúp phân tầng nguy cơ và đưa ra chiến lược phù hợp. Điều trị ban đầu bằng immunoglobulin tĩnh mạch (IVIG) rất quan trọng. Tuy nhiên, một số trẻ vẫn phát triển tổn thương mạch vành. Điều trị tiếp theo phụ thuộc vào mức độ và loại tổn thương. Phác đồ điều trị có thể bao gồm thuốc kháng đông, chống kết tập tiểu cầu. Hoặc thậm chí là can thiệp hoặc phẫu thuật. Mục tiêu là ngăn ngừa huyết khối, bảo tồn chức năng tim. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ. Việc hợp tác giữa các chuyên khoa là thiết yếu.

5.1. Yếu tố nguy cơ bệnh động mạch vành ở trẻ

Một số yếu tố làm tăng nguy cơ phát triển tổn thương động mạch vành. Đây là các yếu tố nguy cơ bệnh mạch vành. Chúng bao gồm điều trị IVIG muộn hoặc không đáp ứng. Viêm kéo dài hoặc tái phát cũng là một yếu tố. Trẻ nhỏ dưới 6 tháng tuổi có nguy cơ cao hơn. Trẻ trai cũng có xu hướng bị nặng hơn. Một số dấu ấn sinh học tim mạch như CRP, BNP cao. Chúng cũng có thể chỉ ra nguy cơ cao. Việc xác định các yếu tố này giúp tiên lượng bệnh. Từ đó đưa ra chiến lược dự phòng và điều trị tăng cường. Điều này nhằm giảm thiểu biến chứng mạch vành.

5.2. Hướng dẫn điều trị và theo dõi dài hạn

Hướng dẫn điều trị bệnh Kawasaki tập trung vào giảm viêm. Mục tiêu là ngăn ngừa tổn thương động mạch vành. IVIG là liệu pháp chính. Aspirin được dùng để chống viêm và chống kết tập tiểu cầu. Bệnh nhân có tổn thương động mạch vành cần theo dõi dài hạn. Bao gồm siêu âm tim định kỳ, ECG. Các xét nghiệm máu để đánh giá tình trạng viêm. Có thể cần chụp CT mạch vành hoặc MRI tim. Điều trị thuốc chống đông máu kéo dài có thể được chỉ định. Đặc biệt cho phình mạch lớn. Can thiệp hoặc phẫu thuật có thể cần thiết. Điều này nhằm giải quyết hẹp mạch hoặc tắc nghẽn. Bệnh nhân cần được giáo dục về lối sống lành mạnh.

5.3. Vai trò của dấu ấn sinh học tim mạch

Dấu ấn sinh học tim mạch đóng vai trò hỗ trợ. Chúng giúp đánh giá mức độ viêm và tổn thương. Các chỉ số như CRP, procalcitonin phản ánh tình trạng viêm. NT-proBNP và Troponin có thể chỉ ra tổn thương cơ tim. Các nghiên cứu đang tìm kiếm các dấu ấn sinh học mới. Chúng có thể dự đoán nguy cơ phát triển phình mạch vành. Hoặc tiên lượng diễn biến bệnh. Việc sử dụng kết hợp các dấu ấn sinh học. Điều này cung cấp thông tin toàn diện hơn. Dữ liệu giúp cá nhân hóa quản lý bệnh. Giúp cải thiện kết quả điều trị. Tuy nhiên, cần thêm nghiên cứu để khẳng định vai trò.

VI.Kết luận và khuyến nghị từ nghiên cứu tổn thương

Nghiên cứu đã cung cấp cái nhìn sâu sắc. Nó đánh giá tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki. Các dữ liệu thu thập được có giá trị thực tiễn. Chúng góp phần nâng cao hiểu biết về bệnh. Đặc biệt là biến chứng tim mạch ở trẻ em. Kết quả nghiên cứu khẳng định tầm quan trọng. Tầm quan trọng của chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời. Mục tiêu là giảm thiểu nguy cơ phát triển phình mạch. Hoặc các biến chứng nặng hơn. Luận án nhấn mạnh vai trò của các phương pháp hình ảnh. Chúng là công cụ thiết yếu để theo dõi. Việc phân loại mức độ tổn thương mạch vành có ý nghĩa tiên lượng. Các khuyến nghị được đưa ra. Chúng nhằm cải thiện quy trình quản lý bệnh. Nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe cho bệnh nhân. Điều này giúp trẻ em có một tương lai khỏe mạnh hơn.

6.1. Các phát hiện chính về tổn thương động mạch vành

Nghiên cứu đã xác định tần suất tổn thương động mạch vành. Nó đánh giá đặc điểm hình thái và mức độ tổn thương. Phân tích các yếu tố liên quan đến sự phát triển phình mạch. Đặc biệt là ở nhóm bệnh nhân được nghiên cứu. Các phát hiện cung cấp bằng chứng cụ thể. Bằng chứng về hiệu quả của các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Chúng giúp phát hiện và theo dõi tổn thương. Dữ liệu cũng chỉ ra mối liên quan giữa các chỉ số viêm. Các chỉ số này và mức độ nặng của bệnh. Việc nhận diện các yếu tố nguy cơ cụ thể. Điều này giúp các bác sĩ lâm sàng. Họ có thể đưa ra quyết định điều trị chính xác hơn.

6.2. Khuyến nghị cho thực hành lâm sàng

Cần nâng cao nhận thức về bệnh Kawasaki. Đặc biệt là ở các bác sĩ nhi khoa tuyến cơ sở. Chẩn đoán sớm và điều trị IVIG trong 'cửa sổ vàng' là thiết yếu. Siêu âm tim cần được thực hiện định kỳ và có hệ thống. Điều này nhằm đánh giá tổn thương động mạch vành. Xem xét sử dụng CT mạch vành hoặc MRI tim. Nó dùng cho các trường hợp phức tạp hoặc không rõ ràng. Cần theo dõi dài hạn tất cả bệnh nhân Kawasaki. Đặc biệt là những người có tổn thương mạch vành. Quản lý các yếu tố nguy cơ xơ vữa động mạch sớm. Điều này giúp cải thiện tiên lượng lâu dài. Cần có các nghiên cứu đa trung tâm hơn. Điều này giúp xác nhận các kết quả và phát triển phác đồ tối ưu.

Mục lục chi tiết luận án

TRANG PHỤ BÌA
LỜI CAM ĐOAN
CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU
DANH MỤC CÁC BẢNG
DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Chẩn đoán bệnh Kawasaki
1.2. Lịch sử nghiên cứu tổn thương tim mạch trong bệnh Kawasaki
1.3. Các giai đoạn tổn thương ĐMV trong bệnh Kawasaki
1.4. Đánh giá tổn thương ĐMV trong bệnh Kawasaki
1.4.1. Chẩn đoán tổn thương ĐMV
1.4.2. Đánh giá mức độ tổn thương ĐMV
1.4.3. Phân độ tổn thương ĐMV
1.4.4. Tương quan phân loại mức độ tổn thương ĐMV trên siêu âm tim và mức độ nặng tổn thương tim mạch
1.5. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh đánh giá tổn thương ĐMV trong bệnh Kawasaki
1.5.1. Siêu âm tim
1.5.2. Chụp xạ hình tưới máu cơ tim
1.5.3. Siêu âm trong lòng mạch (IVUS)
1.5.4. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV (MSCT)
1.5.5. Chụp cộng hưởng từ ĐMV (MRI)
1.5.6. Chụp ĐMV chọn lọc
1.6. Diễn biến tổn thương ĐMV trong bệnh Kawasaki
1.6.1. Vỡ phình động mạch vành
1.6.2. Thoái triển, phục hồi (Regression)
1.6.3. Giãn thêm hoặc xuất hiện phình mới
1.6.4. Tắc động mạch vành (Occlusion)
1.6.5. Một số yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV
1.7. Các phương pháp điều trị di chứng mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki
1.7.1. Điều trị nội khoa
1.7.2. Can thiệp động mạch vành qua da
1.7.3. Can thiệp ngoại khoa
1.8. Theo dõi và điều trị di chứng tim mạch ở bệnh nhân Kawasaki
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Phương pháp thu thập số liệu
2.2.3. Phân tích số liệu
2.2.4. Phương tiện nghiên cứu và các biến số nghiên cứu
2.2.5. Các chỉ tiêu nghiên cứu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
2.3.1. Lợi ích cho bệnh nhân
2.3.2. Sự đồng thuận của bệnh nhân
2.3.3. Phạm vi áp dụng
2.3.4. Sự chấp nhận/ không chấp nhận của bệnh nhân và gia đình người bệnh
2.4. Lược đồ tiến hành nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Một số đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
3.1.1. Đặc điểm lâm sàng
3.1.2. Tổn thương ĐMV khi bắt đầu đưa vào nghiên cứu
3.1.3. Đặc điểm tổn thương ĐMV trên SA tim khi chụp MSCT
3.1.4. Thông tin chung về bệnh nhân trước chụp MSCT
3.2. Diễn biến tổn thương ĐMV và các yếu tố liên quan đến hồi phục ĐMV ở trẻ em mắc bệnh Kawasaki
3.2.1. Lâm sàng, điện tâm đồ
3.2.2. Diễn biến tổn thương ĐMV qua chẩn đoán hình ảnh
3.2.3. Phục hồi và các yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV
3.2.4. Giãn thêm, xuất hiện phình mới
3.2.5. Hẹp động mạch vành
3.3. Giá trị của phương pháp chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm tim, chụp cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV- MSCT 256) trong việc đánh giá, theo dõi tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki
3.3.1. Vai trò của siêu âm tim
3.3.1.1. Siêu âm tim trong đánh giá tổn thương ĐMV
3.3.1.2. Siêu âm tim trong theo dõi tiến triển tổn thương phình động mạch vành
3.3.2. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính (MSCT-256)
3.3.2.1. Theo dõi tiến triển tổn thương động mạch vành trên chụp MSCT-256
3.3.2.2. Đánh giá phân loại tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki bằng chụp MSCT-256
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu
4.1.1. Đặc điểm lâm sàng
4.1.2. Tổn thương ĐMV khi bắt đầu đưa vào nghiên cứu
4.1.3. Đặc điểm tổn thương ĐMV trên SA tim khi chụp MSCT
4.2. Diễn biến tổn thương ĐMV và các yếu tố liên quan đến hồi phục động mạch vành ở trẻ em mắc bệnh Kawasaki
4.2.1. Lâm sàng, điện tâm đồ
4.2.2. Diễn biến tổn thương ĐMV qua chẩn đoán hình ảnh
4.2.3. Thoái triển, phục hồi (regression) và các yếu tố liên quan
4.2.4. Giãn thêm, xuất hiện phình mới
4.2.5. Hẹp động mạch vành
4.3. Giá trị của phương pháp chẩn đoán hình ảnh (siêu âm tim, chụp cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV- MSCT 256) trong việc đánh giá, theo dõi tổn thương động mạch vành trong bệnh Kawasaki
4.3.1. Vai trò của siêu âm tim
4.3.1.1. Siêu âm tim trong đánh giá tổn thương ĐMV
4.3.1.2. Siêu âm tim trong theo dõi tiến triển tổn thương phình động mạch vành
4.3.2. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính (MSCT-256)
4.3.2.1. Theo dõi tiến triển tổn thương ĐMV trên chụp
4.3.2.2. Đánh giá phân loại tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki bằng chụp MSCT-256
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bệnh kawasaki ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (145 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢƠNG THU HƢƠNG ĐÁNH GIÁ TỔN THƢƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRONG BỆNH KAWASAKI Ở TRẺ EM CHUYÊN NGÀNH: NHI KHOA MÃ SỐ: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Nguyễn Thanh Liêm 2. Hồ Sỹ Hà HÀ NỘI- 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LƢƠNG THU HƢƠNG ĐÁNH GIÁ TỔN THƢƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH TRONG BỆNH KAWASAKI Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Lời cám ơn Trong quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành Luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thày, cô, anh, chị, các bạn đồng nghiệp cũng như các bệnh nhân, gia đình người bệnh và những người thân trong gia đình. Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS.

Nguyễn Thanh Liêm, người thày đã chỉ dẫn tận tình, gợi mở cho tôi các ý tưởng khoa học, phương pháp nghiên cứu từ khi tôi là học viên nội trú Bệnh viện cho tới ngày hôm nay để hoàn thành Luận án. Tôi vô cùng ngưỡng mộ, biết ơn sâu sắc tới PGS. Hồ Sỹ Hà, người thày đã tỷ mỷ hướng dẫn, truyền thụ cho tôi nhiều kiến thức sâu rộng và gợi ý, giúp tôi nghiên cứu, giải quyết các nhiệm vụ của Luận án. Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - GS.

Lê Nam Trà; GS. Phạm Minh Thông; PGS. Nguyễn Quang Tuấn đã truyền thụ , bổ sung thêm nhiều kiến thức quý báu để hoàn thiện Luận án. Nguyễn Thị Diệu Thúy; PGS.

Nguyễn Thị Việt Hà; PGS. Phạm Hữu Hòa; TS. Đặng Thị Hải Vân, cùng tập thể Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội, Khoa Tim mạch Bệnh viện Nhi TW, Phòng Lưu trữ hồ sơ Bệnh viện Nhi TW và các thày, cô, anh, chị, các đồng nghiệp Khoa Nhi, Khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Bạch Mai đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, thu thập số liệu và hoàn thành Luận án. - Ban giám đốc Bệnh viện và tập thể Khoa Nhi Tim mạch Bệnh viện Xanh Pôn Hà Nội, nơi tôi đang công tác đã luôn động viên, khích lệ, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.

LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com Tôi xin được gửi lời cảm ơn chân thành tới Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi học tập và nghiên cứu. Tôi xin cảm ơn đến các Bệnh nhân và gia đình người bệnh đã cung cấp, chia sẻ cùng tôi để có được những thông tin quý báu trong Luận án. Tôi luôn ghi nhớ sự ủng hộ, động viên hiệu quả của chồng và hai con tôi, cùng các anh, chị, người thân trong gia đình đã luôn ở bên tôi, là chỗ dựa vững chắc để tôi yên tâm học tập và nghiên cứu. Bản Luận án này, tôi xin kính tặng cha mẹ tôi, người có công sinh thành, nuôi dưỡng và dành muôn vàn tình thương yêu giúp tôi vượt qua khó khăn trên con đường nghiên cứu khoa học.

Hà nội, ngày 28 tháng 4 năm 2018 Lương Thu Hương LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lương Thu Hương, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS.Nguyễn Thanh Liêm và PGS.Hồ Sỹ Hà. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 28 tháng 4 năm 2018 Ngƣời viết cam đoan Lƣơng Thu Hƣơng LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt AHA American Heart Association Hiệp hội Tim mạch Mỹ BN Bệnh nhân CAA Coronary Artery Abnomaly Bất thường ĐMV ĐK Đường kính ĐMC Động mạch chủ ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Điện tâm đồ Ig Immunoglobulin Globulin miễn dịch Tiêm tĩnh mạch Globulin miễn IVIG Intravenous Immunoglobulin dịch IVUS Intravascular ultrasound study Siêu âm nội mạch JMH Japanese Ministry of Health Bộ Y tế Nhật Bản KD Kawasaki Disease Bệnh Kawasaki LAD Left Anterior Descending Động mạchliên thất trước LCx Left Circumflex Động mạch mũ LMCA Left Main Coronary Artery ĐMV trái chính MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ Multislice Computer MSCT Chụp cắt lớp điện toán đa lát cắt Tomography RCA Right Coronary Artery ĐMV phải SA Siêu âm LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC TRANG PHỤ BÌA LỜI CAM ĐOAN CÁC CHỮ VIẾT TẮT VÀ KÝ HIỆU MỤC LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƢƠNG 1: TỔNG QUAN 3 1. Chẩn đoán bệnh Kawasaki 3 1. Lịch sử nghiên cứu tổn thƣơng tim mạch trong bệnh Kawakaki 7 1. Các giai đoạn tổn thƣơng ĐMV trong bệnh Kawasaki 9 1.

Đánh giá tổn thƣơng ĐMV trong bệnh Kawasaki 11 1. Chẩn đoán tổn thương ĐMV……………………………. Đánh giá mức độ tổn thương ĐMV……. Phân độ tổn thương ĐMV…………………… ………… 13 1.

Tương quan phân loại mức độ tổn thương ĐMV trên siêu âm tim và mức độ nặng tổn thương tim mạch………………. Các phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh đánh giá tổn thƣơng 15 ĐMV trong bệnh Kawasaki 1. Siêu âm tim………………………………………………. Chụp xạ hình tưới máu cơ tim.

Siêu âm trong lòng mạch (IVUS)……………………. Chụp cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV (MSCT). Chụp cộng hưởng từ ĐMV (MRI)……………………… 25 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Chụp ĐMV chọn lọc……………………….

Diễn biến tổn thƣơng ĐMV trong bệnh Kawasaki 28 1. Vỡ phình động mạch vành…………………………………. Thoái triển, phục hồi (Regression)……………………. Giãn thêm hoặc xuất hiện phình mới…………………… 30 1.

Tắc động mạch vành (Occlusion)……………………. Một số yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV……………. Các phƣơng pháp điều trị di chứng mạch vành ở bệnh nhân 33 Kawasaki 1. Điều trị nội khoa……………………………………….

Can thiệp động mạch vành qua da………………………… 34 1. Can thiệp ngoại khoa……………………………………. Theo dõi và điều trị di chứng tim mạch ở bệnh nhân Kawasaki 38 CHƢƠNG 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2. Đối tƣợng nghiên cứu 41 2.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân……………………………. Tiêu chuẩn loại trừ………………………………………. Phƣơng pháp nghiên cứu 42 2. Thiết kế nghiên cứu…………………………………….

Phương pháp thu thập số liệu…………………………. Phân tích số liệu…………………………………………. Phương tiện nghiên cứu và các biến số nghiên cứu……. Các chỉ tiêu nghiên cứu………………………………….

Đạo đức trong nghiên cứu 53 2. Lợi ích cho bệnh nhân…………………………………. 53 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Sự đồng thuận của bệnh nhân………………………….

Phạm vi áp dụng………………………………………… 54 2. Sự chấp nhận/ không chấp nhận của bệnh nhân và gia đình người bệnh…………………………………………………… … 55 2. Lƣợc đồ tiến hành nghiên cứu 56 CHƢƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 57 3. Một số đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 57 3.

Đặc điểm lâm sàng……………………………………… 57 3. Tổn thương ĐMV khi bắt đầu đưa vào nghiên cứu……. Đặc điểm tổn thương ĐMV trên SA tim khi chụp MSCT 62 3. Thông tin chung về bệnh nhân trước chụp MSCT……… 62 3.

Diễn biến tổn thƣơng ĐMV và các yếu tố liên quan đến hồi 64 phục ĐMV ở trẻ em mắc bệnh Kawasaki 3. Lâm sàng, điện tâm đồ …………………………………. Diễn biến tổn thương ĐMV qua chẩn đoán hình ảnh…… 64 3. Phục hồi và các yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV……………………………………………………….

Giãn thêm, xuất hiện phình mới………………. Hẹp động mạch vành…………………………. Giá trị của phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh (Siêu âm tim, 73 chụp cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV- MSCT 256) trong việc đánh giá, theo dõi tổn thƣơng động mạch vành trong bệnh Kawasaki 3. Vai trò của siêu âm tim………………………………….

Siêu âm tim trong đánh giá tổn thương ĐMV…. Siêu âm tim trong theo dõi tiến triển tổn thương phình động mạch vành……………………………………. 80 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính ( MSCT-256)…………….

Theo dõi tiến triển tổn thương động mạch vành trên chụp MSCT-256………………………………………. Đánh giá phân loại tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki bằng chụp MSCT-256………………. 83 CHƢƠNG 4: BÀN LUẬN 87 4. Đặc điểm bệnh nhân nghiên cứu 87 4.

Đặc điểm lâm sàng……………………………………. Tổn thương ĐMV khi bắt đầu đưa vào nghiên cứu……… 89 4. Đặc điểm tổn thương ĐMV trên SA tim khi chụp MSCT. Diễn biến tổn thƣơng ĐMV và các yếu tố liên quan đến hồi phục 93 động mạch vành ở trẻ em mắc bệnh Kawasaki 4.

Lâm sàng, điện tâm đồ……………………………………. Diễn biến tổn thương ĐMV qua chẩn đoán hình ảnh…… 94 4.Thoái triển, phục hồi (regression) và các yếu tố liên quan ……………………. Giãn thêm, xuất hiện phình mới…………………. Hẹp động mạch vành……………………………… 103 4.

Giá trị của phƣơng pháp chẩn đoán hình ảnh (siêu âm tim, chụp 107 cắt lớp vi tính đa dãy ĐMV- MSCT 256) trong việc đánh giá, theo dõi tổn thƣơng động mạch vành trong bệnh Kawasaki 4. Vai trò của siêu âm tim………………………………… 107 4. Siêu âm tim trong đánh giá tổn thương ĐMV… 107 4. Siêu âm tim trong theo dõi tiến triển tổn thương phình động mạch vành…….

Vai trò của chụp cắt lớp vi tính (MSCT-256)…………… 118 4. Theo dõi tiến triển tổn thương ĐMV trên chụp LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Đánh giá phân loại tổn thương động mạch vành ở bệnh nhân Kawasaki bằng chụp MSCT-256………………. 123 KẾT LUẬN 125 KIÊN NGHỊ 127 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.

Dấu hiệu chính được dùng làm tiêu chuẩn chẩn đoán KD………. Các dấu hiệu thường gặp khác của bệnh…………………………. Một số đặc điểm lâm sàng nhóm bệnh nhân nghiên cứu…………57 Bảng 3. Phân loại theo số lượng, mức độ tổn thương ĐMV trên từng BN.

Phân loại theo mức độ, vị trí tổn thương ĐMV trên SA tim. Phân loại theo hình thái, vị trí tổn thương ĐMV trên SA tim…. Một số yếu tố lâm sàng liên quan đến mức độ tổn thương ĐMV. Mô hình đa biến một số yếu tố lâm sàng liên quan đến mức độ tổn thương ĐMV……………………………………………………………….

Tổn thương ĐMV trên SA tim tại thời điểm chụp MSCT lần đầu. Những thông tin chung về bệnh nhân trước chụp MSCT………. Tiến triển tổn thương ĐMV theo vị trí tổn thương trên …………. Tiến triển tổn thương ĐMV theo mức độ tổn thương ………….

Tỷ lệ hồi phục ĐMV tại từng thời điểm thời gian theo dõi. Tiến triển tổn thương ĐMV theo vị trí và mức độ tổn thương….Tiến triên tổn thương ĐMV theo mức độ và vị trí tổn thương…. Phân tích đơn biến các yếu tố liên quan đến phục hồi ĐMV…. Phân tích hồi quy logistic các yếu tố liên quan đến hồi phục ĐM70 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lương Thu Hương (2018). Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-tien-si-danh-gia-ton-thuong-dong-mach-vanh-trong-benh-kawasaki-o-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ khoa học y học đánh giá tổn thương động mạch vành. Nghiên cứu các yếu tố nguy cơ, phương pháp chẩn đoán và can thiệp điều trị tối ưu.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện" có 145 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá tổn thương động mạch vành trong bện" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter