Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl sau phẫu thuật mở vùng bụng tại Bệnh viện [Tên Bệnh viện]

Luận án nghiên cứu phương pháp giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng phối hợp ropivacain và fentanyl, đem lại hiệu quả cao trong phẫu thuật.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Năm xuất bản

Số trang

213

Thời gian đọc

32 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan giảm đau ngoài màng cứng ngực sau mổ bụng
Số trang:
213 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan giảm đau ngoài màng cứng ngực sau mổ bụng

Phẫu thuật mở vùng bụng gây tổn thương mô lớn và tạo nên cơn đau dữ dội. Kích thích thụ thể cảm giác tại thành bụng và tạng làm tăng giải phóng hormon stress catecholamin, cortisol. Đau không kiểm soát làm tăng nguy cơ thiếu máu cơ tim, hạn chế biên độ hô hấp và làm chậm phục hồi nhu động ruột. Do đó, kiểm soát đau sau phẫu thuật mở lớn đòi hỏi giải pháp giảm đau toàn diện. Phương pháp giảm đau ngoài màng cứng đoạn ngực mang lại hiệu quả vượt trội so với các phương pháp truyền thống. Kỹ thuật này phong bế chọn lọc các rễ thần kinh tủy sống ngực chi phối vết mổ. Bệnh nhân duy trì hô hấp sâu dễ dàng hơn, giảm rõ rệt biến chứng phổi và thúc đẩy quá trình hồi phục sớm sau mổ.

1.1. Tầm quan trọng của kiểm soát đau sau mổ mở vùng bụng

Đường rạch thành bụng trong phẫu thuật mở thường dài và cắt qua nhiều lớp cân cơ. Người bệnh chịu đau đớn dữ dội khi thở sâu, ho khạc hoặc vận động sớm. Cơn đau cấp tính nếu xử trí không thỏa đáng sẽ gây biến chứng co thắt mạch, tăng huyết áp và tăng tiêu thụ oxy cơ tim. Phổi bị hạn chế giãn nở do co thắt cơ hoành và cơ thành bụng, dẫn đến xẹp phổi, ứ đọng đờm dãi và viêm phổi sau mổ. Kiểm soát đau tối ưu giúp bệnh nhân sớm tập vận động, giảm nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu, rút ngắn thời gian nằm viện và tiết kiệm chi phí điều trị.

1.2. Cơ chế tác dụng giảm đau ngoài màng cứng đoạn ngực

Phương pháp giảm đau ngoài màng cứng đoạn ngực tác động trực tiếp vào các rễ thần kinh tủy sống tương ứng với vùng phẫu thuật. Thuốc tê ức chế dẫn truyền xung động đau dọc sợi thần kinh cảm giác A-delta và C về sừng sau tủy sống. Kỹ thuật này giảm thiểu tác dụng phụ toàn thân so với đường tiêm truyền tĩnh mạch thông thường. Ngoài ra, phong bế giao cảm đoạn ngực giúp giảm co thắt mạch tạng, tăng cường tưới máu vi tuần hoàn đường tiêu hóa và bảo vệ miệng nối ruột. Người bệnh có thể vận động sớm mà không bị cơn đau cản trở.

1.3. Xu hướng phối hợp giảm đau đa mô thức trong phẫu thuật

Chiến lược giảm đau hiện đại dựa trên nguyên lý đa mô thức nhằm nâng cao hiệu quả điều trị. Việc kết hợp nhiều nhóm thuốc tác động lên các thụ thể đau khác nhau tạo hiệu ứng hiệp đồng mạnh mẽ. Phối hợp thuốc tê cục bộ với thuốc giảm đau nhóm opioid qua khoang ngoài màng cứng cho phép giảm liều lượng của từng chất. Bệnh nhân đạt mức giảm đau sâu nhưng tránh được các tác dụng phụ bất lợi như buồn nôn, ngứa, suy hô hấp hay ức chế vận động chi dưới. Đây là nền tảng cốt lõi trong chương trình hồi phục sớm sau phẫu thuật (ERAS).

II. Kỹ thuật đặt catheter ngoài màng cứng ngực an toàn

Khoang ngoài màng cứng đoạn ngực có cấu trúc giải phẫu đặc thù với khoang hẹp và gai sau đốt sống dốc nghiêng. Bác sĩ thực hiện kỹ thuật đặt catheter ngoài màng cứng ngực cần nắm vững mốc giải phẫu và tuân thủ quy trình vô khuẩn tuyệt đối. Việc lựa chọn vị trí chọc kim phụ thuộc vào vị trí đường rạch mổ trên thành bụng. Điểm chọc kim thường nằm trong khoảng đốt sống ngực T7 đến T10. Đặt catheter đúng vị trí giúp phân bố thuốc đồng đều đến các tiết đoạn thần kinh tủy mong muốn, đảm bảo hiệu quả giảm đau tối đa cho vùng phẫu thuật.

2.1. Quy trình chuẩn bị và xác định khoang ngoài màng cứng

Khâu chuẩn bị bệnh nhân đòi hỏi thăm khám tiền mê kỹ lưỡng, đánh giá tình trạng đông máu và giải thích rõ quy trình. Tư thế người bệnh thường là nằm nghiêng cong lưng tôm hoặc ngồi gập đầu tối đa. Bác sĩ gây mê xác định khoang liên đốt qua các mốc xương sườn và gai sau đốt sống. Kim Tuohy chuyên dụng được đưa vào qua kỹ thuật mất sức cản bằng khí hoặc nước muối sinh lý để định vị chính xác khoang ngoài màng cứng. Kỹ thuật đòi hỏi cảm giác tay chuẩn xác để tránh chọc thủng màng cứng hoặc làm tổn thương mạch máu.

2.2. Các bước tiến hành kỹ thuật đặt catheter ngoài màng cứng ngực

Sau khi đầu kim Tuohy nằm chính xác trong khoang ngoài màng cứng ngực, catheter được luồn nhẹ nhàng qua nòng kim. Chiều sâu catheter lưu trong khoang ngoài màng cứng lý tưởng từ 3 cm đến 5 cm hướng về phía đầu. Bác sĩ rút kim Tuohy cẩn thận và cố định catheter chắc chắn trên da lưng bằng băng dính vô trùng chuyên dụng. Tiến hành test liều nhỏ lidocain kết hợp adrenalin để loại trừ nguy cơ catheter lọt vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện trước khi bắt đầu truyền thuốc duy trì.

2.3. Phòng ngừa và xử trí tai biến khi lưu catheter ngoài màng cứng

Kỹ thuật can thiệp khoang ngoài màng cứng ngực đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ để ngăn ngừa biến chứng. Tai biến tụ máu ngoài màng cứng hoặc áp xe khoang màng cứng tuy hiếm gặp nhưng rất nguy hiểm. Cần kiểm tra kỹ các xét nghiệm đông máu trước can thiệp. Bác sĩ luôn hút kiểm tra dịch não tủy và máu trước mỗi lần bơm thuốc. Theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng tại chân catheter hàng ngày. Khi phát hiện dấu hiệu bất thường, catheter phải được rút ngay lập tức và xử trí kịp thời.

III. Nồng độ ropivacain giảm đau sau mổ tối ưu lâm sàng

Ropivacain là thuốc tê thuộc nhóm amino-amid có cấu trúc đồng phân quang học dạng S(-). Thuốc có tính chọn lọc cao trên sợi thần kinh cảm giác và ít độc tính trên tim mạch, thần kinh trung ương hơn bupivacain. Việc xác định nồng độ ropivacain giảm đau sau mổ thích hợp đóng vai trò quyết định đến thành công của phương pháp. Nồng độ dung dịch cần đủ để cắt cơn đau hiệu quả nhưng không gây ức chế vận động hoặc giãn mạch quá mức. Kết hợp ropivacain với liều thấp opioid giúp tối ưu hóa kiểm soát đau sau phẫu thuật.

3.1. Đặc tính dược lý và nồng độ ropivacain giảm đau sau mổ

Dược lý học của ropivacain cho thấy khả năng phân ly ức chế cảm giác - vận động rõ rệt ở nồng độ thấp. Khi dùng giảm đau sau phẫu thuật, nồng độ ropivacain giảm đau sau mổ thường nằm trong khoảng 0,1% đến 0,2%. Ở nồng độ 0,125% đến 0,15%, thuốc ức chế chọn lọc các sợi thần kinh dẫn truyền cảm giác đau A-delta và C. Đồng thời, nồng độ này bảo tồn chức năng vận động của sợi A-alpha. Nhờ đó, người bệnh hồi phục phản xạ hô hấp tốt và sớm vận động chân sau mổ.

3.2. Hiệu quả cộng hưởng khi ropivacain phối hợp fentanyl

Sử dụng dung dịch ropivacain phối hợp fentanyl tạo nên hiệu ứng hiệp đồng giảm đau mạnh mẽ. Fentanyl là thuốc giảm đau opioid tan nhiều trong mỡ, nhanh chóng gắn vào các thụ thể mu-opioid tại sừng sau tủy sống. Sự kết hợp này cho phép giảm nồng độ ropivacain xuống mức tối thiểu, đồng thời giảm tổng lượng fentanyl tiêu thụ. Bệnh nhân đạt được chất lượng giảm đau ổn định liên tục, giảm hẳn cảm giác buốt rát vết mổ mà không gặp tình trạng ức chế hô hấp muộn.

3.3. So sánh hiệu quả giữa các nồng độ dung dịch gây tê

Các nghiên cứu lâm sàng so sánh nhiều mức nồng độ ropivacain khác nhau kết hợp cùng nồng độ fentanyl cố định 2 mcg/ml. Kết quả chứng minh nồng độ ropivacain 0,15% kết hợp fentanyl mang lại hiệu quả giảm đau vượt trội so với nồng độ thấp hơn, trong khi không làm tăng mức ức chế vận động so với nồng độ 0,2%. Lượng thuốc cứu vãn cần bổ sung ở nhóm sử dụng nồng độ tối ưu giảm rõ rệt. Đây là công thức pha chế an toàn và hiệu quả cho các ca phẫu thuật mở đường tiêu hóa.

IV. Đánh giá hiệu quả PCEA ngoài màng cứng ngực theo VAS

Phương pháp bệnh nhân tự điều khiển giảm đau ngoài màng cứng cho phép người bệnh chủ động kiểm soát mức độ đau của bản thân. Thiết bị bơm tiêm điện chuyên dụng được lập trình với tốc độ truyền nền và các liều bổ sung ngắt quãng do người bệnh bấm nút khi có cơn đau trội. Đo lường hiệu quả điều trị dựa trên thang điểm đau trực quan chuẩn hóa. Đánh giá toàn diện cần ghi nhận điểm số khi nằm yên nghỉ ngơi và cả khi ho hoặc tập thở sâu để đảm bảo chất lượng phục hồi chức năng sau mổ.

4.1. Nguyên lý vận hành chế độ PCEA ngoài màng cứng ngực

Chế độ PCEA ngoài màng cứng ngực kết hợp duy trì truyền nền liên tục với liều do người bệnh tự bấm (bolus). Máy cài đặt thời gian khóa (lockout time) an toàn từ 10 đến 15 phút giữa các lần bấm để tránh quá liều thuốc tê. Phương thức này đáp ứng chính xác sự khác biệt về ngưỡng đau của từng cá nhân. Bệnh nhân không cần chờ đợi nhân viên y tế tiêm thuốc khi xuất hiện cơn đau đột xuất, từ đó giảm căng thẳng tâm lý và nâng cao hiệu quả hồi phục.

4.2. Thang điểm đau VAS sau phẫu thuật khi nghỉ ngơi và vận động

Thang điểm đau VAS sau phẫu thuật đánh giá mức độ đau từ 0 (không đau) đến 10 điểm (đau không chịu nổi). Nghiên cứu theo dõi điểm VAS định kỳ tại các mốc thời gian sau mổ như 2 giờ, 6 giờ, 12 giờ, 24 giờ, 48 giờ và 72 giờ. Khi nghỉ ngơi, điểm VAS trung bình luôn duy trì ở mức dưới 3 điểm (giảm đau tốt). Khi ho mạnh hoặc vận động, điểm VAS giữ ở mức dưới 4 điểm. Tỷ lệ bệnh nhân cần tiêm thêm thuốc giảm đau toàn thân cứu vãn ở mức rất thấp.

4.3. Đánh giá mức độ hài lòng của bệnh nhân sau phẫu thuật

Sự hài lòng của người bệnh là chỉ số quan trọng phản ánh chất lượng chăm sóc hậu phẫu. Nhờ kiểm soát đau liên tục và êm dịu, phần lớn bệnh nhân đánh giá rất hài lòng và hài lòng với phương pháp PCEA ngoài màng cứng ngực. Giảm đau tốt giúp người bệnh có giấc ngủ ngon trong đêm đầu sau mổ, giảm lo âu và tự tin thực hiện các bài tập phục hồi chức năng sớm như ngồi dậy, đi lại quanh giường bệnh.

V. Đánh giá an thần thang điểm Ramsay và ức chế vận động

Bên cạnh hiệu quả giảm đau, việc theo dõi các tác dụng thứ phát trên thần kinh và vận động đóng vai trò đặc biệt quan trọng. Bệnh nhân cần duy trì trạng thái tỉnh táo, tiếp xúc tốt và hoàn toàn không bị liệt vận động chi dưới. Các thang điểm lâm sàng tiêu chuẩn được áp dụng liên tục trong suốt 72 giờ hậu phẫu. Việc theo dõi chặt chẽ đảm bảo phát hiện sớm nguy cơ ngấm thuốc tê quá mức hoặc phong bế tủy sống lan rộng, tạo tiền đề cho quá trình chăm sóc phục hồi an toàn.

5.1. Khảo sát thang điểm ức chế vận động Bromage chi dưới

Nghiên cứu sử dụng thang điểm ức chế vận động Bromage để đánh giá mức độ ảnh hưởng của thuốc tê lên cơ lực chi dưới. Thang điểm chia từ mức 0 (không liệt, cử động chân bình thường) đến mức 3 (liệt hoàn toàn, không gấp được khớp gối và cổ chân). Với kỹ thuật ngoài màng cứng đoạn ngực sử dụng nồng độ ropivacain thấp, hầu hết bệnh nhân duy trì Bromage mức 0. Người bệnh cử động co duỗi chân linh hoạt, tạo điều kiện thuận lợi cho việc ngồi dậy và đi lại sớm sau phẫu thuật.

5.2. Đánh giá an thần thang điểm Ramsay trong theo dõi hậu phẫu

Mức độ an thần được kiểm tra qua đánh giá an thần thang điểm Ramsay từ mức 1 (bồn chồn, lo lắng) đến mức 6 (ngủ say không đáp ứng kích thích). Điểm Ramsay tối ưu sau mổ nằm trong khoảng mức 2 đến mức 3, nghĩa là người bệnh tỉnh táo, hợp tác tốt hoặc ngủ yên và dễ đánh thức khi gọi. Nồng độ fentanyl thấp qua khoang ngoài màng cứng không gây ức chế thần kinh trung ương, giúp bệnh nhân tỉnh táo hoàn toàn và chủ động bấm nút PCEA.

5.3. Khả năng phục hồi nhu động ruột và chức năng tiêu hóa

Gây tê ngoài màng cứng đoạn ngực ức chế trương lực giao cảm chi phối ổ bụng, từ đó làm tăng hoạt động phó giao cảm và tăng nhu động ruột. Bệnh nhân có thời gian nghe thấy tiếng nhu động ruột trở lại sớm hơn và trung tiện sớm hơn so với phương pháp giảm đau bằng morphin toàn thân. Khả năng dung nạp thức ăn qua đường miệng được cải thiện nhanh chóng, giảm đáng kể tỷ lệ chướng bụng và buồn nôn sau phẫu thuật đường tiêu hóa.

VI. Biến đổi huyết động trong gây tê ngoài màng cứng ngực

Thuốc tê khi khuếch tán trong khoang ngoài màng cứng đoạn ngực có thể phong bế các sợi thần kinh giao cảm trước hạch. Hiện tượng này dẫn đến giãn mạch nhẹ và làm chậm nhịp tim. Theo dõi các thông số sinh tồn là bước bắt buộc để duy trì huyết động ổn định. Gây tê ngoài màng cứng ngực khi thực hiện đúng liều lượng và vị trí giúp hạn chế tối đa nguy cơ tụt huyết áp sâu. Huyết áp động mạch và nhịp tim của bệnh nhân thường dao động trong giới hạn sinh lý an toàn.

6.1. Ảnh hưởng lên huyết áp động mạch và tần số tim

Nghiên cứu ghi nhận huyết áp tâm thu, huyết áp tâm trương và nhịp tim trước và sau khi bắt đầu giảm đau PCEA. Tỷ lệ tụt huyết áp hoặc nhịp tim chậm ở mức thấp và dễ dàng kiểm soát. Nhờ phong bế chọn lọc các tiết đoạn ngực giữa mà không lan rộng xuống đoạn thắt lưng hoặc lên đoạn ngực cao T1-T4, cung lượng tim và huyết áp trung bình được duy trì ổn định, đảm bảo tưới máu đầy đủ cho các cơ quan trọng yếu.

6.2. Kiểm soát biến đổi huyết động trong gây tê ngoài màng cứng

Xử trí biến đổi huyết động trong gây tê ngoài màng cứng dựa trên bù dịch tuần hoàn đầy đủ và sử dụng thuốc vận mạch nhẹ khi cần thiết. Nhân viên y tế theo dõi monitor liên tục trong những giờ đầu sau mổ. Khi huyết áp tâm thu giảm trên 20% so với ban đầu, truyền dịch tinh thể kết hợp ephedrin ngắt quãng giúp phục hồi huyết áp nhanh chóng. Quy trình chuẩn bị sẵn sàng thuốc và phương tiện giúp cuộc điều trị diễn ra an toàn tuyệt đối.

6.3. Theo dõi chức năng hô hấp và khí máu động mạch sau mổ

Đánh giá an toàn hô hấp được thực hiện qua việc đếm tần số thở, đo độ bão hòa oxy SpO2 và xét nghiệm khí máu động mạch định kỳ. Giảm đau ngoài màng cứng ngực hiệu quả giúp cơ hoành cử động dễ dàng hơn, nâng cao thông khí phế nang. Kết quả xét nghiệm khí máu động mạch cho thấy phân áp oxy PaO2 duy trì ở mức cao và phân áp PaCO2 nằm trong giới hạn bình thường. Không ghi nhận trường hợp suy hô hấp hay ức chế thở do thuốc trong suốt quá trình theo dõi.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CAM ĐOAN
LỜI CẢM ƠN
DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC HÌNH
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: Đau sau phẫu thuật mở vùng bụng
1.1. Đại cương về đau sau mổ
1.2. Cơ chế gây đau sau phẫu thuật mở vùng bụng
1.3. Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật mở vùng bụng
1.4. Các phương pháp giảm đau sau mổ mở vùng bụng
1.4.1. Giảm đau toàn thân
1.4.2. Giảm đau bằng gây tê vùng và tê thần kinh ngoại biên
1.4.3. Giảm đau đa mô thức
1.4.4. Giảm đau sau mổ đường ngoài màng cứng
1.4.4.1. Sự phân bố và hấp thu của các thuốc trong khoang màng cứng
1.4.4.2. Phương pháp giảm đau ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển: Các thông số cài đặt PCEA
1.4.4.3. Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả giảm đau ngoài màng cứng
1.4.4.4. Dược lý các thuốc sử dụng đường ngoài màng cứng
1.5. Các nghiên cứu về giảm đau đường ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển trong phẫu thuật bụng
1.5.1. Trên thế giới
1.5.2. Tại Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.3. Tiêu chuẩn loại trừ
2.4. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu
2.5. Phương pháp nghiên cứu
2.6. Thiết kế nghiên cứu
2.7. Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu nghiên cứu
2.8. Thuốc và phương tiện nghiên cứu
2.9. Các phương tiện theo dõi và đánh giá
2.10. Quy trình tiến hành nghiên cứu
2.11. Chuẩn bị bệnh nhân
2.12. Thực hiện kỹ thuật đặt catheter vào khoang ngoài màng cứng ngực
2.13. Pha hỗn hợp thuốc tê để giảm đau sau mổ
2.14. Tiến hành giảm đau sau mổ
2.15. Theo dõi giảm đau và xử lý tình huống
2.16. Xét nghiệm khí máu động mạch
2.17. Các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá
2.18. Các chỉ tiêu chung
2.19. Các thời điểm thu thập số liệu
2.20. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu
2.21. Các chỉ tiêu chung
2.22. Các chỉ tiêu theo dõi hiệu quả giảm đau
2.23. Các chỉ tiêu về ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn
2.24. Xử lý số liệu nghiên cứu
2.25. Đạo đức y học
2.26. Sơ đồ nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Các chỉ tiêu chung
3.2. Đặc điểm về giới, tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI và bệnh kèm theo
3.3. Đặc điểm về phẫu thuật
3.4. Đặc điểm về gây tê
3.5. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật
3.6. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC ngực
3.7. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau
3.8. Lượng thuốc dùng để giảm đau sau mổ đường NMC ngực
3.9. Điểm VAS trung bình ở các thời điểm sau mổ
3.10. Các chỉ số liên quan đến PCEA
3.11. Mức độ hài lòng
3.12. Các chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp
3.13. Ảnh hưởng trên tuần hoàn
3.14. Ảnh hưởng trên hô hấp
3.15. Kết quả chỉ số khí máu động mạch
3.16. Đánh giá các tác dụng không mong muốn
4. CHƯƠNG 4: Đặc điểm chung
4.1. Đặc điểm chung
4.2. Đặc điểm của bệnh nhân
4.3. Đặc điểm về phẫu thuật
4.4. Đặc điểm về gây tê
4.5. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật
4.6. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC
4.7. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau
4.8. Lượng thuốc dùng đường NMC ngực để giảm đau sau mổ
4.9. Điểm VAS theo dõi ở các thời điểm sau mổ
4.10. Đánh giá về phương pháp PCTEA
4.11. Mức độ hài lòng của bệnh nhân
4.12. Ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn
4.13. Ảnh hưởng trên tuần hoàn
4.14. Ảnh hưởng trên hô hấp
4.15. Kết quả chỉ số khí máu động mạch
4.16. Đánh giá các tác dụng không mong muốn
KẾT LUẬN
KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu hiệu quả giảm đau đường ngoài màng cứng ngực do bệnh nhân tự điều khiển bằng ropivacain kết hợp fentanyl sau phẫu thuật mở vùng bụng

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (213 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ QUỐC VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG TRẦN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU ĐƯỜNG NGOÀI MÀNG CỨNG NGỰC DO BỆNH NHÂN TỰ ĐIỀU KHIỂN BẰNG ROPIVACAIN KẾT HỢP FENTANYL SAU PHẪU THUẬT MỞ VÙNG BỤNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO BỘ QUỐC VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG TRẦN HOÀI NAM NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ GIẢM ĐAU ĐƯỜNG NGOÀI MÀNG CỨNG NGỰC DO BỆNH NHÂN TỰ ĐIỀU KHIỂN BẰNG ROPIVACAIN KẾT HỢP FENTANYL SAU PHẪU THUẬT MỞ VÙNG BỤNG Chuyên ngành: GÂY MÊ HỒI SỨC Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Hoàng Văn Chương 2. Nguyễn Minh Lý Hà Nội – 2022 LỜI CAM Tôi xin cam đoan đây là nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập, kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này.

Hà Nội, tháng 09 năm 2022 Tác giả Trần Hoài Nam LỜI CẢM Sau một thời gian nỗ lực học tập và nghiên cứu tôi đã hoàn thành luận án này với sự giúp đỡ tận tình của nhiều tập thể và cá nhân. Trước hết, tôi xin gửi lời cảm ơn tới ban Giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, Phòng Sau đại học thuộc Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108; Bộ môn Gây mê - Hồi sức thuộc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu. Tôi xin gửi lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám đốc Bệnh viện Quân y 103; Ban Giám đốc Học viện Quân Y đã luôn giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc, lời tri ân tới Thầy giáo, TS.

Hoàng Văn Chương và Cô giáo, PGS. Nguyễn Minh Lý; các Thầy Cô đã trực tiếp hướng dẫn, chỉ bảo tận tình, động viên tôi trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới Thầy giáo, PGS. TS Hoàng Mạnh An, TS.

Đặng Việt Dũng, các Thầy đã luôn tận tình giúp đỡ, quan tâm và tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi. Tôi xin gửi lời cám ơn chân thành PGS. Công Quyết Thắng, PGS.TS Nguyễn Phương Đông, PGS.TS Lê Thị Việt Hoa, PGS.TS Trần Đắc Tiệp, PGS. Nguyễn Ngọc Thạch, PGS.

Nguyễn Trung Kiên, TS. Lê Lan Phương, TS. Tống Xuân Hùng, TS. Nguyễn Mạnh Dũng, TS.

Lê Xuân Dương đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn Xin cảm ơn tập thể Bộ môn - Khoa Gây mê; Bộ môn - Khoa Phẫu thuật tiêu hóa; Bộ môn - Khoa Phẫu thuật lồng ngực; Bộ môn - Khoa Hồi sức cấp cứu - Bệnh viện Quân y 103 đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình nghiên cứu. Xin gửi lời cám ơn chân thành tới các bệnh nhân đã đồng ý tham gia nghiên cứu để tôi có thể hoàn thành công trình nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin dành một lời tri ân đặc biệt gửi tới toàn thể gia đình hai bên nội ngoại, anh em bạn bè, vợ và các con tôi đã động viên giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án này. Trần Hoài Nam MỤC LỤC MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC HÌNH DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ 1 CHƯƠNG 1.

Đau sau phẫu thuật mở vùng bụng 3 1. Đại cương về đau sau mổ 3 1. Cơ chế gây đau sau phẫu thuật mở vùng bụng 4 1. Ảnh hưởng của đau sau phẫu thuật mở vùng bụng 7 1.

Các phương pháp giảm đau sau mổ mở vùng bụng 11 1. Giảm đau toàn thân 11 1. Giảm đau bằng gây tê vùng và tê thần kinh ngoại biên 13 1. Giảm đau đa mô thức 16 1.

Giảm đau sau mổ đường ngoài màng cứng 16 1. Sự phân bố và hấp thu của các thuốc trong khoang màng cứng 16 1. Phương pháp giảm đau ngoài màng cứng bệnh nhân tự điều khiển. Các thông số cài đặt PCEA 23 1.

Các yếu tố ảnh hưởng tới hiệu quả giảm đau ngoài màng cứng 27 1. Dược lý các thuốc sử dụng đường ngoài màng cứng 29 1. Các nghiên cứu về giảm đau đường ngoài màng cứng do bệnh nhân tự điều khiển trong phẫu thuật bụng 35 1. Trên thế giới 35 1.

Tại Việt Nam 40 CHƯƠNG 2. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 42 2. Đối tượng nghiên cứu 42 2. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân 42 2.

Tiêu chuẩn loại trừ 42 2. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu 42 2. Phương pháp nghiên cứu 43 2. Thiết kế nghiên cứu 43 2.

Cỡ mẫu nghiên cứu và chọn mẫu nghiên cứu 43 2. Thuốc và phương tiện nghiên cứu 45 2. Các phương tiện theo dõi và đánh giá 47 2. Quy trình tiến hành nghiên cứu 48 2.

Chuẩn bị bệnh nhân 48 2. Thực hiện kỹ thuật đặt catheter vào khoang ngoài màng cứng ngực 49 2. Pha hỗn hợp thuốc tê để giảm đau sau mổ 51 2. Tiến hành giảm đau sau mổ 53 2.

Theo dõi giảm đau và xử lý tình huống 54 2. Xét nghiệm khí máu động mạch 56 2. Các chỉ tiêu và phương pháp đánh giá 56 2. Các chỉ tiêu chung 56 2.

Các thời điểm thu thập số liệu 58 2. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu 59 2. Các chỉ tiêu chung 59 2. Các chỉ tiêu theo dõi hiệu quả giảm đau 60 2.

Các chỉ tiêu về ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn 62 2. Xử lý số liệu nghiên cứu 64 2. Đạo đức y học 67 2. Sơ đồ nghiên cứu 68 CHƯƠNG 3.

KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 69 3. Các chỉ tiêu chung 69 3. Đặc điểm về giới, tuổi, chiều cao, cân nặng, BMI và bệnh kèm theo 69 3. Đặc điểm về phẫu thuật 71 3.

Đặc điểm về gây tê 74 3. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật 74 3. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC ngực 74 3. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau 75 3.

Lượng thuốc dùng để giảm đau sau mổ đường NMC ngực 76 3. Điểm VAS trung bình ở các thời điểm sau mổ 77 3. Các chỉ số liên quan đến PCEA 81 3. Mức độ hài lòng 84 3.

Các chỉ tiêu đánh giá ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp 85 3. Ảnh hưởng trên tuần hoàn 85 3. Ảnh hưởng trên hô hấp 91 3. Kết quả chỉ số khí máu động mạch 94 3.

Đánh giá các tác dụng không mong muốn 96 CHƯƠNG 4. Đặc điểm chung 97 4. Đặc điểm của bệnh nhân 97 4. Đặc điểm về phẫu thuật 99 4.

Đặc điểm về gây tê 102 4. Hiệu quả giảm đau sau phẫu thuật 105 4. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC 105 4. Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau 105 4.

Lượng thuốc dùng đường NMC ngực để giảm đau sau mổ 107 4. Điểm VAS theo dõi ở các thời điểm sau mổ 109 4. Đánh giá về phương pháp PCTEA 113 4. Mức độ hài lòng của bệnh nhân 117 4.

Ảnh hưởng trên tuần hoàn, hô hấp và các tác dụng không mong muốn 118 4. Ảnh hưởng trên tuần hoàn 118 4. Ảnh hưởng trên hô hấp 121 4. Kết quả chỉ số khí máu động mạch 123 4.

Đánh giá các tác dụng không mong muốn 126 KẾT LUẬN 130 KIẾN NGHỊ 132 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ American Society of anesthesiologists 1 ASA ous epidural 2 CEI infusion (Hiệp (truyền hội các ngoài nhà gây màng mê Hoa cứng Kỳ) liên tục) Continu 3 COX Enzyme cyclooxygenase 4 ES Effect size (hệ số ảnh hưởng) Force Vital Capacity 5 FVC (Dung tích sống thở gắng sức) 6 HATT Huyết áp tâm thu 7 HATTr Huyết áp tâm trương 8 HATB Huyết áp trung bình International Association for the Study of Pain 9 IASP (Hiệp hội nghiên cứu đau Quốc Tế) 10 IV Intravenous (tĩnh mạch) Intravenous- Patient Controlled Analgesia 11 IV-PCA (Giảm đau do bệnh nhân tự điều khiển đường tĩnh mạch) 12 Max Tối đa 13 Min Tối thiểu 14 n Số bệnh nhân Non-steroidal anti-inflammatory dugs 15 NSAID (Thuốc giảm đau chống viêm không steroid) Partial pressure of oxygen 16 PaO2 (Áp lực riêng phần oxy máu động mạch) 17 PaCO2 Partial pressure of carbon dioxide TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ (Áp lực riêng phần cacbondioxit máu động mạch) Ngoài màng cứng The observer Assessment of Alertness/Sedation Patient Controlled Analgesia (Giảm đau do bệnh nhân tự điều khiển) Patient Controlled Epidural Analgesia TAP block (Thang điểm cường độ đau dạng nhìn) DANH MỤC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 1. Một số thuốc chống viêm không steroid thường dùng 12 1. Đặc tính lý hoá của thuốc họ opioid 20 2. Các thời điểm thu thập số liệu 58 2.

Thang điểm Aldrete sửa đổi 59 2. Tiêu chuẩn chẩn đoán giảm oxy máu (thở khí trời) 64 2. Phân loại mức độ giảm oxy máu (thở oxy qua mask) 64 3. Đặc điểm về tuổi, chiều cao, cân nặng và BMI 70 3.

Đặc điểm bệnh kèm theo 71 3. Phân loại phẫu thuật 71 3. Vị trí đường mổ 72 3. Chiều dài đường mổ 72 3.

Thời gian phẫu thuật 73 3. Thời gian trung tiện và thời gian ngồi dậy 73 3. Đặc điểm các yếu tố liên quan đến kỹ thuật gây tê 74 3. Thể tích tiêm liều khởi đầu khoang NMC ngực 74 3.

Số phân đốt bị ức chế và thời gian khởi phát tác dụng giảm đau 75 3. Lượng thuốc dùng để giảm đau sau mổ đường NMC ngực 76 3. Điểm VAS trung bình lúc nghỉ 77 3. Điểm VAS trung bình lúc vận động 79 3.

Số lần yêu cầu và số lần yêu cầu thành công 81 3. Số bệnh nhân cần tiêm liều giải cứu đau 82 3. Thời gian yêu cầu liều giải cứu đau đầu tiên 82 3. Độ an thần theo thang điểm OAA/S 83 3.

Phân bố tỉ lệ mức độ hài lòng của bệnh nhân 84 3. Thay đổi tần số tim trung bình ở các thời điểm 85 Bảng Tên bảng Trang 3. Thay đổi huyết áp tâm thu trung bình ở các thời điểm 87 3. Thay đổi huyết áp tâm trương trung bình ở các thời điểm 89 3.

Tần số thở trung bình 91 3. Thay đổi SpO2 trung bình ở các thời điểm 93 3. Kết quả PaO2, PaCO2 trung bình 94 3. Kết quả SaO2 95 3.

Kết quả HCO - và 3 BE 95 3. Kết quả giá trị pH 96 3.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Hoài Nam (2022). Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-hieu-qua-giam-dau-duong-ngoai-mang-cung-nguc-do-benh-nhan-tu

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu phương pháp giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng phối hợp ropivacain và fentanyl, đem lại hiệu quả cao trong phẫu thuật.

Luận án "Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl" có 213 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án giảm đau ngoài màng cứng ngực bằng ropivacain kết hợp fentanyl" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter