Luận án đánh giá hiệu quả điều trị và dự phòng nhồi máu não bằng aspirin kết hợp cilostazol
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phối hợp aspirin và cilostazol trong điều trị nhồi máu não cấp.
Năm xuất bản
Số trang
170
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não cấp
- Số trang:
- 170 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Thần kinh
- Tác giả:
- Nguyễn Thị Thanh Mai
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não cấp
Nhồi máu não là dạng đột quỵ phổ biến hàng đầu. Bệnh nhân đối mặt với nguy cơ tàn phế cao. Điều trị giai đoạn cấp đóng vai trò quyết định. Phác đồ kết hợp hai thuốc chống kết tập tiểu cầu đem lại nhiều triển vọng mới. Thuốc tác động vào các giai đoạn hoạt hóa tiểu cầu khác nhau. Sự hiệp đồng này tạo ra hiệu quả ức chế huyết khối vượt trội. Tế bào não được bảo tồn tốt hơn khi dòng máu tái thông sớm. Vùng tranh tối tranh sáng được nuôi dưỡng kịp thời. Quá trình thiếu máu cục bộ giảm rõ rệt. Người bệnh có cơ hội phục hồi tốt hơn. Việc can thiệp sớm giúp giảm thiểu tối đa tổn thương mô não không hồi phục. Nghiên cứu lâm sàng chứng minh giải pháp này mang lại nhiều lợi ích thực tiễn.
1.1. Cơ chế tác dụng của liệu pháp phối hợp aspirin cilostazol
Liệu pháp phối hợp aspirin cilostazol khai thác cơ chế cộng hưởng dược lý. Aspirin ức chế không hồi phục enzym cyclooxygenase-1. Quá trình này chặn đứng sự tổng hợp thromboxane A2. Cilostazol hoạt động như một thuốc ức chế phosphodiesterase 3 chọn lọc. Cilostazol làm tăng nồng độ cAMP nội bào trong tiểu cầu và tế bào cơ trơn. Nồng độ cAMP tăng cao giúp giãn mạch tự nhiên. Dòng máu lên não lưu thông thông suốt. Đột quỵ thiếu máu cục bộ được khống chế từ gốc rễ. Sự phối hợp ức chế kết tập tiểu cầu qua hai con đường độc lập. Cục máu đông khó hình thành hơn. Lòng mạch giữ được trạng thái thông thoáng. Tổn thương tế bào nội mô giảm bớt. Lưu lượng tuần hoàn tại vùng thiếu máu cải thiện nhanh chóng.
1.2. Vai trò kháng kết tập tiểu cầu kép DAPT trong giai đoạn cấp
Kháng kết tập tiểu cầu kép DAPT là trụ cột điều trị giai đoạn cấp. Những ngày đầu sau khởi phát là thời điểm cực kỳ nhạy cảm. Nguy cơ tiến triển nặng và tái tắc mạch ở mức cao. Phác đồ DAPT cung cấp sự bảo vệ tức thì và liên tục. Tiểu cầu bị ức chế mạnh mẽ ngay sau khi dùng thuốc. Sự lan rộng của ổ nhồi máu bị chặn lại. Hoạt động tưới máu não duy trì ổn định. DAPT giúp ổn định mảng xơ vữa không bền vững. Sự kết tụ thêm của tiểu cầu bị triệt tiêu hoàn toàn. Người bệnh vượt qua giai đoạn nguy hiểm dễ dàng hơn. Áp dụng DAPT sớm tạo tiền đề thuận lợi cho toàn bộ liệu trình điều trị dài hạn.
II. Hiệu quả phối hợp aspirin cilostazol ngừa nhồi máu não
Hiệu quả lâm sàng là thước đo chính xác nhất cho mọi phác đồ. Việc phối hợp hai hoạt chất chống đông mang lại bước tiến quan trọng. Nghiên cứu thực nghiệm ghi nhận kết quả rất khả quan. Bệnh nhân có sự cải thiện rõ rệt về khả năng vận động và nhận thức. Quá trình hồi phục diễn ra nhanh hơn so với điều trị đơn trị liệu. Tình trạng liệt nửa người và rối loạn ngôn ngữ thuyên giảm tích cực. Hệ thần kinh trung ương tái lập các kết nối dẫn truyền. Bệnh nhân sớm tự chủ trong sinh hoạt thường nhật. Chất lượng cuộc sống nâng cao rõ rệt qua từng mốc theo dõi. Kết quả này mở ra hướng tiếp cận an toàn, bền vững và hiệu quả cao cho bệnh nhân tai biến.
2.1. Phục hồi chức năng thần kinh mRS NIHSS sau điều trị
Phục hồi chức năng thần kinh mRS NIHSS thể hiện rõ nét qua các mốc thời gian. Thang điểm NIHSS phản ánh mức độ thiếu hụt thần kinh cấp tính. Điểm số NIHSS giảm nhanh trong những tuần đầu tiên. Sức cơ tay và chân của người bệnh tăng dần theo cấp độ. Thang điểm Rankin cải biên mRS đánh giá mức độ độc lập chức năng. Tỷ lệ bệnh nhân đạt mRS từ 0 đến 2 tăng đáng kể sau 6 tháng. Khả năng tự chăm sóc bản thân cải thiện vượt bậc. Người bệnh ít phải phụ thuộc vào người nhà. Sự cải thiện này duy trì vững chắc theo thời gian. Đây là minh chứng rõ ràng cho hiệu quả tái tạo và bảo vệ tế bào thần kinh của phác đồ kết hợp.
2.2. Dự phòng tái phát nhồi máu não và đột quỵ thiếu máu cục bộ
Dự phòng tái phát nhồi máu não là mục tiêu then chốt hàng đầu. Đột quỵ thiếu máu cục bộ tái phát thường để lại di chứng nặng nề hơn. Phác đồ kết hợp tạo ra lá chắn bảo vệ thành mạch vững chắc. Tỷ lệ tái phát sau 6 tháng giảm sâu so với các phương pháp cũ. Cilostazol ngăn ngừa phản ứng viêm tại thành mạch máu não. Tế bào nội mô duy trì tính toàn vẹn sinh học. Máu lưu thông mượt mà qua các đoạn mạch hẹp. Tình trạng thiếu máu não thoáng qua ít xuất hiện trở lại. Người bệnh an tâm hơn trong sinh hoạt thường ngày. Tỷ lệ nhập viện cấp cứu vì đột quỵ mới giảm thiểu ở mức tối đa.
2.3. Kiểm soát các biến cố tim mạch và mạch máu não dài hạn
Biến cố tim mạch và mạch máu não luôn rình rập người bệnh sau đột quỵ. Nhồi máu cơ tim và thiếu máu cơ tim cục bộ là những mối đe dọa lớn. Liệu pháp kết hợp phát huy tác dụng bảo vệ đa cơ quan. Cilostazol cải thiện chức năng mạch vành và vi mạch toàn thân. Áp lực lên hệ tuần hoàn giảm bớt. Tỷ lệ tử vong do nguyên nhân tim mạch giảm rõ rệt. Nhịp tim và huyết áp duy trì ở ngưỡng an toàn. Lợi ích bảo vệ tim mạch bổ trợ cho quá trình hồi phục não bộ. Người bệnh được bảo vệ toàn diện trước các biến cố mạch máu nguy hiểm trong suốt thời gian theo dõi dài hạn.
III. Dùng aspirin kết hợp cilostazol cho nhồi máu não xơ vữa
Xơ vữa động mạch là nguyên nhân trực tiếp dẫn tới tắc mạch não. Mảng xơ vữa tích tụ làm hẹp lòng mạch và cản trở tưới máu. Điều trị bằng thuốc kết hợp tác động sâu vào bản chất tổn thương. Lòng mạch được giải phóng khỏi nguy cơ huyết khối bám dính. Tốc độ dòng máu qua chỗ hẹp ổn định trở lại. Cấu trúc thành mạch trải qua quá trình sửa chữa tích cực. Sự dày lên của lớp áo trong động mạch bị chặn đứng. Khả năng đàn hồi của mạch máu cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có nguy cơ xơ vữa cao nhận được lợi ích phòng ngừa vượt bậc. Phác đồ này giúp ổn định tổn thương giải phẫu một cách bền vững.
3.1. Tác động lên hẹp động mạch nội sọ do xơ vữa tiến triển
Hẹp động mạch nội sọ do xơ vữa là thách thức lớn trong điều trị. Vị trí hẹp thường gặp ở động mạch não giữa hoặc động mạch thân nền. Phim cộng hưởng từ MRA ghi nhận sự cải thiện rõ nét của lòng mạch. Cilostazol ức chế sự tăng sinh tế bào cơ trơn thành mạch. Mảng xơ vữa không còn xu hướng tiến triển lớn thêm. Mức độ hẹp tắc động mạch nội sọ giảm dần sau nhiều tháng. Nhiều đoạn mạch hẹp nặng được tái thông một phần. Tuần hoàn bàng hệ phát triển mạnh mẽ hơn. Lưu lượng máu lên các bán cầu não được bù trừ đầy đủ. Dự phòng tái phát nhồi máu não nhờ đó đạt hiệu quả cao và bền vững.
3.2. Cải thiện độ dày lớp nội trung mạc và lưu lượng tuần hoàn
Độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh IMT phản ánh mức độ xơ vữa toàn thân. Siêu âm Doppler mạch cảnh cho thấy chỉ số IMT giảm dần theo thời gian. Lớp nội mạc trở nên nhẵn mịn hơn. Các mảng vữa xơ mềm chuyển sang trạng thái ổn định. Nguy cơ nứt vỡ mảng xơ vữa giảm hẳn. Lưu lượng và vận tốc dòng máu qua động mạch cảnh tăng lên rõ rệt. Não bộ nhận đủ oxy và dưỡng chất liên tục. Khả năng tự điều hòa mạch máu não phục hồi từng bước. Hiện tượng vi thuyên tắc từ động mạch lớn lên não giảm mạnh. Quá trình thoái hóa mạch máu bị làm chậm lại một cách tự nhiên.
IV. Độ an toàn của aspirin kết hợp cilostazol ở nhồi máu não
An toàn là tiêu chí bắt buộc khi sử dụng phác đồ chống huyết khối kép. Mối lo lớn nhất luôn là nguy cơ xuất huyết. Phối hợp hai thuốc cần bảo đảm không làm gia tăng biến chứng chảy máu. Nhiều thử nghiệm lâm sàng đã theo dõi sát sao hồ sơ an toàn này. Kết quả chứng minh sự phối hợp có độ dung nạp rất tốt. Người bệnh thích nghi tốt với thuốc trong suốt liệu trình. Cơ chế tác dụng chọn lọc giúp giảm nhẹ độc tính trên đường tiêu hóa. Tỷ lệ phải dừng điều trị do biến cố bất lợi ở mức rất thấp. Đây là lựa chọn an toàn cho nhóm bệnh nhân cao tuổi và có nhiều bệnh lý nền phức tạp.
4.1. Đánh giá nguy cơ xuất huyết nội sọ và biến chứng chảy máu
Nguy cơ xuất huyết nội sọ là biến chứng nguy hiểm nhất của liệu pháp chống đông. Các phác đồ DAPT truyền thống thường làm tăng tỷ lệ xuất huyết não. Cilostazol mang lại điểm khác biệt mang tính bước ngoặt. Thuốc bảo vệ tính toàn vẹn của tế bào nội mô mao mạch não. Nguy cơ xuất huyết nội sọ không tăng lên khi kết hợp với aspirin. Tỷ lệ chảy máu đường tiêu hóa nặng cũng duy trì ở mức tối thiểu. Các trường hợp chảy máu nhẹ dưới da tự thoái triển nhanh chóng. Không ghi nhận các ca tử vong liên quan đến biến chứng xuất huyết. Hồ sơ an toàn vượt trội giúp bác sĩ yên tâm chỉ định kéo dài.
4.2. Tác dụng không mong muốn và khả năng dung nạp thuốc
Tác dụng phụ thường gặp nhất là đau đầu nhẹ và đánh trống ngực. Nguyên nhân bắt nguồn từ đặc tính giãn mạch của cilostazol. Các triệu chứng này thường xuất hiện trong những ngày đầu dùng thuốc. Cảm giác khó chịu giảm dần sau 1 đến 2 tuần thích nghi. Rối loạn tiêu hóa như buồn nôn hoặc tiêu chảy nhẹ rất hiếm gặp. Men gan và chức năng thận giữ mức ổn định trong suốt quá trình theo dõi. Hầu hết bệnh nhân tuân thủ phác đồ điều trị đầy đủ. Tỷ lệ bỏ thuốc do tác dụng phụ rất thấp. Khả năng dung nạp cao góp phần quyết định vào thành công của toàn bộ phác đồ điều trị.
V. Tối ưu hóa aspirin và cilostazol trị nhồi máu não cấp
Ứng dụng lâm sàng đòi hỏi tuân thủ đúng liều lượng và thời gian chuẩn. Bác sĩ cần cá thể hóa điều trị dựa trên tình trạng cụ thể. Việc phối hợp đúng thời điểm giúp phát huy tối đa lợi thế dược lực học. Người bệnh cần được hướng dẫn cặn kẽ về cách dùng thuốc mỗi ngày. Kiểm soát đồng thời các yếu tố nguy cơ như huyết áp và đường huyết. Chế độ dinh dưỡng và tập luyện phục hồi cần kết hợp song song. Sự phối hợp đồng bộ mang lại kết quả phục hồi toàn diện nhất. Theo dõi định kỳ bằng chẩn đoán hình ảnh giúp đánh giá chuẩn xác tiến triển mạch máu. Quy trình chuẩn hóa nâng cao chất lượng chăm sóc người bệnh tai biến.
5.1. Liều dùng chuẩn của thuốc pletal 100mg và phác đồ phối hợp
Thuốc pletal 100mg chứa hoạt chất cilostazol chuẩn độ cao. Liều dùng phổ biến là 100mg uống 2 lần mỗi ngày. Thuốc nên uống trước bữa ăn ít nhất 30 phút hoặc sau ăn 2 giờ. Aspirin thường dùng với liều 81mg đến 100mg một lần mỗi ngày. Liệu pháp phối hợp aspirin cilostazol duy trì liên tục từ 3 đến 6 tháng. Thời gian này đủ để ổn định mảng xơ vữa và phòng ngừa tái phát. Sau giai đoạn cấp, bác sĩ có thể chuyển sang điều trị duy trì đơn trị liệu. Việc điều chỉnh liều cần dựa trên cân nặng và đáp ứng của người bệnh. Tuân thủ đúng hướng dẫn giúp đạt nồng độ thuốc tối ưu trong máu.
5.2. Đặc tính vượt trội từ thuốc ức chế phosphodiesterase 3
Thuốc ức chế phosphodiesterase 3 mang lại nhiều đặc tính sinh học ưu việt. Cơ chế không chỉ dừng lại ở việc ức chế tiểu cầu. Thuốc kích thích tế bào nội mô sản sinh prostacyclin tự nhiên. Phản ứng viêm mạn tính trên thành mạch bị dập tắt hiệu quả. Khả năng chống oxy hóa giúp bảo vệ tế bào thần kinh khỏi chết theo chương trình. Tuần hoàn vi mạch não được tăng cường đáng kể. Các tiểu động mạch ngoại vi giãn ra nhịp nhàng, làm giảm sức cản ngoại biên. Sự vượt trội về đa cơ chế tạo nên lợi thế độc nhất của nhóm thuốc này. Phác đồ xứng đáng trở thành lựa chọn ưu tiên trong thực hành điều trị thần kinh hiện đại.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (170 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bội BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ DỰ PHÒNG NHỒI MÁU NÃO CỦA ASPIRIN KẾT HỢP CILOSTAZOL LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hà Nội – 2022 i BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 NGUYỄN THỊ THANH MAI NGHIÊN CỨU HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ VÀ DỰ PHÒNG NHỒI MÁU NÃO CỦA ASPIRIN KẾT HỢP CILOSTAZOL Chuyên ngành: Thần kinh Mã số: 62720147 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1.TS Nguyễn Văn Thông 2. TS Nguyễn Hồng Quân Hà Nội – 2022 ii LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kỳ công trình nào khác. Tác giả luận án Nguyễn Thị Thanh Mai viii DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 (C+A) (Cilostazol+Aspirin) 2 ACA (Anterior cerebral artery) Động mạch não trước 3 ADP Adenosine Diphosphat 4 AHA (American Heart Association) Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ 5 AMP Adenosine Monophosphat 6 ATP Adenosine Triphosphat 7 BA (Basilar artery) Động mạch thân nền 8 BN Bệnh nhân 9 CT (Computed tomography) Chụp cắt lớp vi tính 10 CTA (Computed tomography Chụp cắt lớp mạch máu angiography) 11 DSA (Digital subtraction Chụp mạch não số hóa xóa nền angiography) 12 ĐMC Động mạch cảnh 13 ICA (Internal carotid artery) Động mạch cảnh trong 14 MCA (Middle cerebral artery) Động mạch não giữa 15 MRI (Magnetic resonance imaging) Chụp cộng hưởng từ 16 MRA TOF (Magnetic resonance Chụp cộng hưởng từ mạch angiography Time of flight) 17 mRS (Modified Rankin Scale) Điểm Rankin cải biên 18 NIHSS (National institutes of health Thang điểm đột quỵ não của stroke scale) Viện sức khỏe và tai biến mạch não Hoa Kỳ 19 NMN Nh i máu não 20 PCA (Posterior cerebral artery) Động mạch não sau i 21 PET/CT (Positron emission Chụp cắt lớp phát xạ positron tomography/Computed tomography) 22 RF (Radio frequency) Sóng điện từ 24 SD (Standard deviation) Độ lệch chuẩn 25 TCD (Transcranial Doppler) Siêu âm Doppler xuyên sọ 26 Cơn thiếu máu não cục ộ TIA (Transient ischemic attack) thoáng qua 27 VA (Vertebral artery) Động mạch đốt sống 28 Thuốc chống đông kháng VKA (Vitamin k antagonist) vitamin k 29 WHO (World health organization) Tổ chức y tế thế giới 30 XVĐM Xơ vữa động mạch x DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Đặc điểm tuổi bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm giới bệnh nhân nghiên cứu. Đặc điểm tiền sử trước khi nhập viện. Tiền sử điều trị dự phòng.
Các dấu hiệu lâm sàng khi nhập viện. Các dấu hiệu sinh t n khi nhập viện. Điểm Glasgow khi nhập viện. Điểm NIHSS khi nhập viện.
Đặc điểm sức cơ khi nhập viện. Đặc điểm các thành phần công thức máu, đông máu. Các thành phần lipid máu của bệnh nhân. Các xét nghiệm đường máu và HbA1c.
Đặc điểm siêu âm Doppler mạch cảnh bên phải khi vào viện. Đặc điểm siêu âm Doppler mạch cảnh trái khi vào viện. Đặc điểm hẹp tắc động mạch trên phim MRI sọ não khi vào viện 71 Bảng 3. Số lượng mạch hẹp trên MRI và trên siêu âm Doppler mạch cảnh.
Cải thiện điểm NIHSS tại thời điểm vào viện và khi ra viện. Cải thiện điểm NIHSS tại thời điểm 6 tháng so với thời điểm vào viện. Cải thiện sức cơ tại thời điểm ra viện so với sức cơ tại thời điểm vào viện. Cải thiện sức cơ khi vào viện và sau 6 tháng.
So sánh điểm mRS tại thời điểm 6 tháng ra viện. Tỷ lệ tái phát đột quỵ, chảy máu và các tác dụng không mong muốn. Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch nội sọ trên phim MRI. Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch nội sọ trên MRI87 Bảng 3.
Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh phải. Đánh giá sự thay đổi mức độ hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh trái. Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh phải. Đánh giá sự thay đổi số lượng vị trí hẹp, tắc mạch ngoài sọ trên siêu âm Doppler mạch cảnh trái.
So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh trái giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện. So sánh sự thay đổi trung vị, trung ình độ dày lớp nội trung mạc. So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh phải giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện. So sánh sự thay đổi trung ình độ dày lớp nội trung mạc.
Đánh giá sự thay đổi chỉ số lipid máu giữa thời điểm tháng thứ 6 và thời điểm nhập viện. 93 xii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đ 3. Biểu đ thay đổi điểm NIHSS ở 2 nhóm nghiên cứu. Cải thiện thang điểm sức cơ tay.
Cải thiện thang điểm sức cơ chân. Cải thiện thang điểm mRS. Biểu đ Kaplan Meier đối với tái phát đột quỵ. Biểu đ Kaplan Meier đối với biến cố chảy máu.
Biểu đ Kaplan Meier đối với tác dụng không mong muốn. So sánh sự thay đổi độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh sau 6 tháng và thời điểm nhập viện. 90 xiii DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1. Cơ chế thiếu máu não cục bộ.
Cấu tạo thành động mạch. Quá trình hình thành xơ vữa động mạch. Hình ảnh siêu âm mạch cảnh ình thường (A) và hẹp (B). Hình ảnh tắc mạch trên phim chụp MRA.
Hình ảnh hẹp 90% động mạch não giữa bên phải trên DSA. Cơ chế tác động của các thuốc chống ngưng tập tiểu cầu. Cấu trúc hóa học của cilostazol. Cơ chế tác dụng của cilostazol.
MRA TOF động mạch cảnh trong(ICA), động mạch não trước (ACA), động mạch não giữa (MCA).2 MRA TOF động mạch đốt sống (V4), động mạch thân nền (BA), động mạch não sau (PCA). Phương pháp tính tỷ lệ hẹp theo WASID. Phương pháp tính tỷ lệ hẹp theo NASCET. Vị trí đo độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh.
Máy chụp cộng hưởng từ. Máy siêu âm Doppler. Hình ảnh tắc động mạch não sau phải lúc vào viện (BN Lê Quang H). Hình ảnh tắc động mạch não giữa đoạn M2 (BN Nguyễn Thị N).
Hình ảnh hẹp nặng động mạch thân nền (bệnh nhân Trịnh Đức V). Hình ảnh hẹp động mạch não sau phải sau 6 tháng (BN Lê Quang H) .Hình hẹp nặng ĐM đốt sống phải lúc vào viện BN Trần Văn T. Hình hẹp vừa ĐM đốt sống phải sau 6 tháng BN Trần Văn T. Hình ảnh siêu âm Doppler mạch cảnh khi vào viện và sau 6 tháng (BN Trần Văn Ch).
88 xiv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH VẼ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Khái niệm đột quỵ não. Những đặc điểm chính về giải phẫu và sinh lý tuần hoàn não.
Những đặc điểm chính về giải phẫu các động mạch não. Một số đặc điểm về sinh lý tuần hoàn não. Sinh lý bệnh thiếu máu não cục bộ. Hẹp xơ vữa động mạch não.
Cấu tạo thành động mạch. Xơ vữa động mạch. Các phương pháp chẩn đoán hẹp xơ vữa động mạch não. Tiến triển của hẹp động mạch não trên phim cộng hưởng từ sọ não.
Độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh. Điều trị đột quỵ nhồi máu não. Những cơ sở chính về mặt lý thuyết cho điều trị đột quỵ não. Điều trị tổng hợp, toàn diện.
Điều trị đặc hiệu. Điều trị và dự phòng các biến chứng. Chăm sóc, nuôi dưỡng, tập phục hồi chức năng. Điều trị dự phòng cấp II.
Một số nghiên cứu về điều trị cilostazol. Các nghiên cứu điều trị cilostazol trong dự phòng cấp II. Các nghiên cứu về điều trị trong giai đoạn cấp. Một số nghiên cứu về xơ vữa động mạch.
41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Tiến hành thu nhận bệnh nhân. Các tiêu chí đánh giá và theo dõi.
Đánh giá hiệu quả điều trị, tái phát đột quỵ não, chảy máu và các xiv tác dụng không mong muốn. Đánh giá tình trạng mạch cấp máu cho não. Phương tiện nghiên cứu. Phương pháp thống kê.
Nội dung nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị. Đạo đức nghiên cứu.
61 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi và giới tính. Đặc điểm tiền sử.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Đánh giá hiệu quả điều trị, dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Cải thiện thang điểm NIHSS.
Cải thiện thang điểm sức cơ. Cải thiện thang điểm mRS. Đánh giá tái phát đột quỵ, biến cố chảy máu và các tác dụng không mong muốn. Đánh giá sự thay đổi của độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị.
Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch nội sọ. Đánh giá sự thay đổi hẹp, tắc mạch ngoài sọ. So sánh sự tiến triển của độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh. Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu.
93 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tuổi và giới tính. Đặc điểm tiền sử.
Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đánh giá hiệu quả điều trị và dự phòng tái phát nhồi máu não, mức độ an toàn của aspirin kết hợp với cilostazol. Cải thiện thang điểm NIHSS.
Cải thiện thang điểm sức cơ. Cải thiện mức độ khuyết tật qua thang điểm mRS. Đánh giá mức độ an toàn. Đánh giá khả năng dự phòng tái phát đột quỵ.
Đánh giá thay đổi độ dày lớp nội trung mạc động mạch cảnh hai bên, mức độ hẹp động mạch não trước và sau điều trị. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch nội sọ. Đánh giá sự thay đổi trên hẹp tắc mạch ngoài sọ. Đánh giá sự tiến triển độ dày lớp nội trung mạc mạch cảnh.
Đánh giá sự thay đổi các chỉ số lipid máu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Thị Thanh Mai (2022). Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-hieu-qua-aspirin-ket-hop-cilostazol-dieu-tri-nhoi-mau-nao
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đánh giá hiệu quả phối hợp aspirin và cilostazol trong điều trị nhồi máu não cấp.
Luận án "Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não" thuộc chuyên ngành Thần kinh. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não" có bao nhiêu trang?
Luận án "Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não" có 170 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Hiệu quả aspirin kết hợp cilostazol điều trị nhồi máu não" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.