Luận án nghiên cứu điều trị viêm trung thất do thủng thực quản tại Bệnh viện

Đề tài nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp điều trị viêm trung thất do thủng thực quản, cung cấp giải pháp y khoa hiệu quả.

Chuyên ngành
Ngoại tiêu hóa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

177

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Tổng quan bệnh viêm trung thất do thủng thực quản
Số trang:
177 trang
Trường:
Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
Chuyên ngành:
Ngoại tiêu hóa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Tổng quan bệnh viêm trung thất do thủng thực quản

Viêm trung thất do thủng thực quản là một trong những bệnh lý cấp cứu ngoại khoa nguy hiểm nhất. Tỷ lệ tử vong của bệnh lý này vẫn ở mức rất cao nếu không xử trí kịp thời. Khoang trung thất chứa nhiều cơ quan sinh tồn quan trọng. Khi thực quản bị rách hoặc thủng, thức ăn, dịch tiêu hóa và vi khuẩn sẽ tràn vào trung thất. Tình trạng này gây nhiễm trùng hoại tử lan tỏa nhanh chóng. Bệnh tiến triển rất nhanh thành nhiễm trùng huyết nặng. Việc nhận biết bệnh sớm đóng vai trò then chốt trong cứu sống bệnh nhân. Chẩn đoán chính xác giúp lựa chọn phương pháp can thiệp phù hợp. Thời gian vàng để can thiệp thường là trong vòng 24 giờ đầu sau khi thủng. Sau 24 giờ, nguy cơ biến chứng và tử vong tăng lên gấp nhiều lần. Các tiến bộ y học hiện đại đã mang lại nhiều giải pháp điều trị hiệu quả hơn.

1.1. Giải phẫu thực quản và khoang trung thất

Thực quản là ống cơ dài nối liền giữa họng và dạ dày. Thành thực quản không có lớp thanh mạc bao bọc bên ngoài. Cấu trúc giải phẫu đặc biệt này khiến thực quản dễ bị tổn thương thủng hơn các đoạn khác của ống tiêu hóa. Khi có lỗ thủng, các chất bẩn dễ dàng xâm nhập trực tiếp vào mô liên kết lỏng lẻo xung quanh. Khoang trung thất là khoảng không gian nằm giữa hai lá phổi. Trung thất được chia thành các khoang trước, giữa, sau và trung thất trên. Các khoang này liên kết chặt chẽ với nhau và liên thông với các khoang vùng cổ. Do đó, ổ nhiễm trùng ở cổ hoặc thực quản ngực dễ lan tỏa xuống toàn bộ trung thất. Nhiễm trùng tạo nên các ổ áp xe lớn và hoại tử mô diện rộng. Tổn thương lan rộng gây chèn ép tim, phổi và các mạch máu lớn. Hiểu rõ cấu trúc giải phẫu giúp phẫu thuật viên tiếp cận và xử trí tổn thương chuẩn xác.

1.2. Tính chất nguy hiểm của tổn thương trung thất

Nhiễm khuẩn trung thất diễn tiến cực kỳ nguy hiểm và phức tạp. Vi khuẩn kỵ khí và hiếu khí từ đường miệng phát triển nhanh chóng trong môi trường kỵ khí của trung thất. Quá trình viêm hoại tử sinh hơi làm tăng áp lực khoang trung thất. Áp lực cao cản trở tuần hoàn tĩnh mạch trở về tim. Bệnh nhân nhanh chóng rơi vào tình trạng suy hô hấp và suy tuần hoàn cấp tính. Độc tố vi khuẩn phóng thích ồ ạt vào hệ tuần hoàn gây tổn thương đa cơ quan. Suy thận cấp, suy gan và rối loạn đông máu xuất hiện nhanh chóng. Nếu không dẫn lưu kịp thời, ổ mủ sẽ vỡ vào khoang màng phổi hoặc màng tim. Tình trạng tràn mủ màng phổi kết hợp viêm màng ngoài tim khiến tiên lượng bệnh trở nên vô cùng xấu. Điều trị đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa giữa hồi sức tích cực, ngoại lồng ngực và nội soi can thiệp.

II. Nguyên nhân gây viêm trung thất do thủng thực quản

Thủng thực quản dẫn đến viêm trung thất xuất phát từ nhiều căn nguyên khác nhau. Nguyên nhân có thể do chấn thương cơ học, can thiệp y khoa hoặc bệnh lý tự phát. Tùy thuộc vào cơ chế gây thủng, vị trí tổn thương và mức độ ô nhiễm trung thất sẽ khác nhau. Xác định đúng căn nguyên giúp bác sĩ định hướng chiến lược can thiệp ngoại khoa hoặc nội soi. Bệnh nhân có tiền sử nuốt dị vật hoặc can thiệp thực quản cần được theo dõi sát sao. Bất kỳ cơn đau ngực dữ dội nào sau thủ thuật đều là dấu hiệu cảnh báo nghiêm trọng. Việc phát hiện sớm nguồn gốc tổn thương giúp giảm thiểu biến chứng tử vong. Đánh giá toàn diện bệnh nhân ngay từ lúc nhập viện là bước khởi đầu bắt buộc.

2.1. Thủng thực quản do dị vật đường tiêu hóa

Hóc phải dị vật sắc nhọn là nguyên nhân phổ biến hàng đầu gây thủng thực quản trong đời sống hàng ngày. Dị vật thường gặp nhất gồm xương cá, xương gia súc, tăm tre hoặc răng giả. Các vị trí hẹp sinh lý của thực quản là nơi dị vật dễ mắc kẹt nhất. Đoạn thực quản cổ và đoạn ngang cung động mạch chủ là hai vị trí hay bị tổn thương nhất. Dị vật sắc nhọn cọ xát và đâm xuyên qua thành thực quản. Vi khuẩn từ hầu họng theo đường rách xâm nhập sâu vào tổ chức quanh thực quản. Bệnh nhân thường có biểu hiện nuốt vướng, nuốt đau và sốt. Nhiều trường hợp dị vật đâm thủng các mạch máu lớn gây xuất huyết ồ ạt nguy hiểm đến tính mạng. Can thiệp gắp dị vật sớm qua nội soi hoặc phẫu thuật mở là điều bắt buộc. Trì hoãn xử trí thủng thực quản do dị vật sẽ khiến ổ áp xe trung thất lan rộng nhanh.

2.2. Thủng thực quản do thủ thuật nội soi can thiệp

Thủng thực quản do thủ thuật nội soi là một tai biến y khoa nghiêm trọng trong quá trình chẩn đoán và điều trị. Nguy cơ thủng tăng cao trong các thủ thuật phức tạp như nong thực quản bằng bóng, cắt hớt niêm mạc (ESD), hoặc đặt stent. Đoạn thực quản cổ tại vùng cơ thắt họng - thực quản là vị trí dễ bị tổn thương nhất khi đưa ống soi vào. Ngoài ra, các tổn thương loét hoặc ung thư sẵn có làm thành thực quản mỏng và dễ rách hơn bình thường. Khi xảy ra tai biến, khí và dịch tiêu hóa bị đẩy mạnh vào trung thất do áp lực bơm khí trong lúc nội soi. Dấu hiệu tràn khí dưới da vùng cổ và đau ngực sau thủ thuật là dấu hiệu nhận biết điển hình. Nhận diện tai biến ngay trong lúc soi giúp bác sĩ xử trí đóng lỗ thủng kịp thời bằng kẹp clip hoặc nội soi can thiệp.

2.3. Vỡ thực quản tự phát trong hội chứng Boerhaave

Vỡ thực quản tự phát do tăng áp lực đột ngột trong lòng thực quản được gọi là hội chứng Boerhaave. Hiện tượng này thường xảy ra sau những cơn nôn mửa dữ dội, ho mạnh hoặc rặn đẻ kéo dài. Lỗ rách thường nằm ở thành bên trái đoạn dưới thực quản ngực, ngay phía trên tâm vị. Đây là vùng có cấu trúc cơ yếu và chịu áp lực tống xuất lớn nhất khi nôn. Dịch vị dạ dày chứa nhiều acid và men tiêu hóa cùng thức ăn tràn ngập vào trung thất sau và màng phổi trái. Sự ăn mòn hóa học kết hợp với vi khuẩn đường tiêu hóa gây viêm hoại tử trung thất cực kỳ dữ dội. Bệnh nhân biểu hiện tam chứng Mackler điển hình gồm: nôn mửa dữ dội, đau ngực đột ngột dữ dội và tràn khí dưới da vùng cổ. Hội chứng Boerhaave có tiên lượng rất nặng và cần can thiệp phẫu thuật cấp cứu khẩn trương.

III. Chẩn đoán sớm viêm trung thất do thủng thực quản

Chẩn đoán sớm và chính xác đóng vai trò quyết định trong việc cứu sống người bệnh. Các triệu chứng lâm sàng ban đầu đôi khi dễ nhầm lẫn với các bệnh lý tim mạch hoặc hô hấp khác. Bác sĩ cần khai thác kỹ tiền sử thủ thuật, hóc dị vật hoặc cơn nôn dữ dội. Sự kết hợp giữa thăm khám lâm sàng tỉ mỉ và các phương pháp chẩn đoán hình ảnh hiện đại là chìa khóa vàng. Chẩn đoán hình ảnh giúp xác định chính xác vị trí lỗ thủng, kích thước tổn thương và mức độ lan tràn của dịch mủ. Việc phân loại giai đoạn bệnh rõ ràng hỗ trợ bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp nhất. Tốc độ chẩn đoán càng nhanh thì cơ hội sống của bệnh nhân càng cao.

3.1. Dấu hiệu lâm sàng cảnh báo sốc nhiễm khuẩn do viêm trung thất

Triệu chứng lâm sàng của viêm trung thất thường xuất hiện rầm rộ và tiến triển rất nhanh. Bệnh nhân có cảm giác đau ngực sau xương ức dữ dội, đau lan ra sau lưng hoặc lên cổ. Nuốt đau, nuốt khó và cảm giác vướng nghẹn là những dấu hiệu thường thấy. Khám vùng cổ có thể phát hiện dấu hiệu lạo xạo dưới da do tràn khí mô mềm. Sốt cao liên tục kèm rét run biểu hiện tình trạng nhiễm trùng nhiễm độc nặng. Khi nhiễm khuẩn lan rộng, bệnh nhân nhanh chóng rơi vào tình trạng sốc nhiễm khuẩn do viêm trung thất. Biểu hiện sốc bao gồm tụt huyết áp, mạch nhanh nhỏ, thở nhanh nông, da tái lạnh và thiểu niệu. Xét nghiệm máu cho thấy bạch cầu tăng vọt, nồng độ CRP và procalcitonin trong huyết thanh tăng rất cao. Đây là tình trạng cấp cứu tối khẩn, đe dọa trực tiếp tính mạng nếu không được hồi sức và kiểm soát ổ nhiễm trùng ngay lập tức.

3.2. Vai trò của chụp cắt lớp vi tính lồng ngực

Chụp cắt lớp vi tính lồng ngực có tiêm thuốc cản quang là tiêu chuẩn vàng trong chẩn đoán viêm trung thất do thủng thực quản. Phương pháp này có độ nhạy và độ đặc hiệu vượt trội so với chụp X-quang thường quy. Phim chụp cắt lớp vi tính lồng ngực cho phép quan sát chi tiết hình ảnh dày thành thực quản, khí và dịch tự do trong trung thất. Vị trí chính xác và kích thước của các ổ áp xe trung thất được hiển thị rõ ràng trên từng lát cắt. Bác sĩ cũng đánh giá được tình trạng tràn dịch màng phổi, tràn khí màng phổi hoặc tổn thương nhu mô phổi đi kèm. Đặc biệt, phim chụp giúp phát hiện nguy cơ tổn thương các mạch máu lớn lân cận như quai động mạch chủ hay tĩnh mạch chủ. Kết quả hình ảnh cắt lớp vi tính cung cấp bản đồ chi tiết giúp phẫu thuật viên định hình chính xác đường mổ và vị trí cần dẫn lưu.

3.3. Đánh giá thương tổn bằng chụp thực quản cản quang

Chụp thực quản cản quang là phương pháp bổ trợ quan trọng giúp xác định trực tiếp vị trí rò rỉ của thành thực quản. Kỹ thuật này sử dụng chất cản quang tan trong nước (như Gastrografin) để kiểm tra dòng chảy qua thực quản dưới màn tăng sáng. Sử dụng thuốc cản quang tan trong nước giúp tránh nguy cơ gây xơ hóa trung thất nếu thuốc thoát ra ngoài. Phim chụp cho thấy hình ảnh thuốc cản quang thoát ra khỏi lòng thực quản đi vào khoang trung thất hoặc khoang màng phổi. Nhờ đó, bác sĩ xác định được chính xác kích thước lỗ rò và mức độ lưu thông qua đoạn thực quản tổn thương. Nếu kết quả chụp với thuốc tan trong nước nghi ngờ, có thể cân nhắc dùng lượng nhỏ dung dịch Barium pha loãng để khẳng định. Chụp thực quản cản quang còn được sử dụng để kiểm tra độ liền của vết khâu thực quản sau phẫu thuật trước khi cho bệnh nhân ăn uống trở lại.

IV. Phương pháp điều trị viêm trung thất do thủng thực quản

Chiến lược điều trị viêm trung thất do thủng thực quản đòi hỏi sự can thiệp toàn diện và cá thể hóa theo từng người bệnh. Lựa chọn phương pháp phụ thuộc vào vị trí tổn thương, thời gian từ lúc thủng đến khi nhập viện và mức độ viêm nhiễm. Mục tiêu cốt lõi của điều trị là loại bỏ nguồn lây nhiễm, làm sạch khoang trung thất và phục hồi lưu thông đường tiêu hóa. Sự phát triển của các kỹ thuật nội soi can thiệp ít xâm lấn đã mở ra nhiều lựa chọn mới bên cạnh phẫu thuật truyền thống. Bệnh nhân cần được theo dõi liên tục tại các đơn vị hồi sức ngoại khoa chuyên sâu. Phối hợp nhịp nhàng giữa hồi sức nội khoa, can thiệp nội soi và phẫu thuật giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị.

4.1. Điều trị nội khoa bảo tồn và hồi sức tích cực

Điều trị nội khoa bảo tồn được chỉ định cho những trường hợp thủng thực quản nhỏ, phát hiện sớm và viêm nhiễm khu trú giới hạn. Bệnh nhân tuyệt đối nhịn ăn uống đường miệng hoàn toàn để tránh thức ăn và nước bọt tiếp tục tràn vào trung thất. Đặt ống thông dạ dày hút liên tục giúp giảm áp lực và ngăn dịch vị trào ngược lên đoạn thủng. Liệu pháp kháng sinh phổ rộng liều cao qua đường tĩnh mạch được bắt đầu ngay lập tức, kết hợp diệt cả vi khuẩn hiếu khí và kỵ khí. Bệnh nhân được hồi sức bù dịch, cân bằng điện giải và kiểm soát ổn định huyết động. Nuôi dưỡng tĩnh mạch hoàn toàn hoặc mở thông hỗng tràng sớm đảm bảo cung cấp đủ năng lượng cho cơ thể hồi phục. Theo dõi chặt chẽ dấu hiệu sinh tồn và chụp phim kiểm tra định kỳ để phát hiện kịp thời nếu bệnh diễn tiến xấu cần chuyển mổ cấp cứu.

4.2. Kỹ thuật đặt stent kim loại tự bung SEMS

Kỹ thuật đặt stent kim loại tự bung (SEMS) là bước tiến đột phá trong can thiệp nội soi điều trị rò và thủng thực quản. Stent kim loại tự bung có màng bao phủ giúp bịt kín hoàn toàn lỗ thủng từ bên trong lòng thực quản. Thủ thuật này ngăn chặn triệt để dòng dịch tiêu hóa, thức ăn và vi khuẩn thoát ra ngoài khoang trung thất. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả với các lỗ rách thực quản ngực kích thước trung bình và phát hiện trong giai đoạn sớm. Can thiệp nội soi đặt stent giúp bệnh nhân tránh được một cuộc đại phẫu mở ngực nặng nề và phức tạp. Thời gian thực hiện thủ thuật nhanh, ít gây đau đớn và rút ngắn đáng kể thời gian hồi phục của người bệnh. Sau khi mô thực quản lành sẹo hoàn toàn (thường sau 4 đến 8 tuần), stent kim loại tự bung sẽ được rút bỏ an toàn qua nội soi.

4.3. Liệu pháp hút áp lực âm qua nội soi EVAC

Liệu pháp hút áp lực âm qua nội soi (EVAC) là phương pháp tiên tiến mang lại hiệu quả cao trong xử trí các ổ khuyết hổng và ổ mủ trung thất. Bác sĩ đưa một miếng xốp y tế chuyên dụng qua ống nội soi đặt trực tiếp vào lòng ổ áp xe hoặc lỗ thủng thực quản. Miếng xốp được nối với hệ thống máy hút áp lực âm liên tục được kiểm soát chặt chẽ. Áp lực âm liên tục giúp hút sạch dịch mủ, giả mạc và vi khuẩn ra ngoài cơ thể. Đồng thời, lực hút kích thích tăng sinh mô hạt nhanh chóng, cải thiện tuần hoàn vi mạch tại chỗ và thu nhỏ dần khoang tổn thương. Miếng xốp EVAC được thay định kỳ mỗi 3 đến 5 ngày dưới hướng dẫn của nội soi cho đến khi ổ áp xe liền kín. Phương pháp EVAC giúp kiểm soát nhiễm trùng tại chỗ vượt trội và giảm thiểu tỷ lệ biến chứng rò tái phát.

V. Phẫu thuật điều trị viêm trung thất do thủng thực quản

Phẫu thuật vẫn là phương pháp kinh điển và đóng vai trò nền tảng trong điều trị các ca viêm trung thất nặng lan tỏa. Can thiệp ngoại khoa được chỉ định khẩn cấp khi ổ mủ lan rộng, có biến chứng sốc nhiễm khuẩn hoặc thất bại với điều trị nội soi. Phẫu thuật viên tiến hành mở ngực hoặc nội soi lồng ngực để tiếp cận trực tiếp tổn thương. Mục tiêu chính của phẫu thuật là giải phóng triệt để ổ mủ, làm sạch tổ chức hoại tử và ngăn chặn ô nhiễm tiếp diễn. Bệnh nhân sau phẫu thuật cần được chăm sóc đặc biệt và theo dõi sát sao tại khoa hồi sức ngoại khoa. Sự lựa chọn kỹ thuật mổ phù hợp quyết định trực tiếp đến cơ hội bình phục của bệnh nhân.

5.1. Chỉ định và kỹ thuật phẫu thuật dẫn lưu trung thất

Chỉ định phẫu thuật dẫn lưu trung thất được đặt ra cho tất cả các trường hợp viêm trung thất lan tỏa có tạo ổ áp xe hoặc tràn mủ màng phổi. Tùy thuộc vào vị trí ổ nhiễm trùng, phẫu thuật viên lựa chọn đường mở cổ bên, mở ngực sau bên hoặc nội soi lồng ngực hỗ trợ (VATS). Quá trình mổ tiến hành bộc lộ rộng rãi khoang trung thất, phá vỡ tất cả các vách ngăn mủ và rửa sạch triệt để bằng nhiều lít dung dịch sát khuẩn. Toàn bộ các tổ chức mô bào hoại tử mủn nát được cắt lọc cẩn thận nhằm loại bỏ môi trường nuôi cấy vi khuẩn. Đặt nhiều ống dẫn lưu to có hệ thống hút liên tục và tưới rửa trung thất sau mổ để dẫn lưu hết dịch tồn dư. Phẫu thuật dẫn lưu trung thất kịp thời giúp giải áp lồng ngực, cải thiện hô hấp và ngăn ngừa diễn tiến suy đa tạng.

5.2. Phương pháp khâu lỗ thủng thực quản bảo tồn

Phương pháp khâu lỗ thủng thực quản bảo tồn được ưu tiên hàng đầu nếu bệnh nhân đến sớm trong vòng 24 giờ đầu sau khi tổn thương. Ở giai đoạn này, mép lỗ rách còn mềm mại, chưa bị hoại tử mủn nát và mô xung quanh ít bị xơ chai. Phẫu thuật viên tiến hành làm sạch mép tổn thương và khâu phục hồi thành thực quản theo hai lớp mũi rời. Để tăng cường độ kín và chống rò bục vết khâu, phẫu thuật viên thường phủ thêm vạt cơ liên sườn, vạt màng phổi hoặc mạc nối lớn lên trên đường khâu. Sau khi khâu, phẫu thuật viên luôn kết hợp dẫn lưu trung thất rộng rãi và mở thông dạ dày hoặc hỗng tràng để nuôi dưỡng bệnh nhân. Khâu lỗ thủng thực quản thành công giúp phục hồi hoàn toàn cấu trúc đường tiêu hóa nguyên vẹn và cải thiện chất lượng sống lâu dài cho người bệnh.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu điều trị viêm trung thất do thủng thực quản

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (177 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ VIÊM TRUNG THẤT DO THỦNG THỰC QUẢN LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ----------------------------------------- NGHIÊN CỨU ĐIỀU TRỊ VIÊM TRUNG THẤT DO THỦNG THỰC QUẢN Chuyên ngành: Ngoại tiêu hóa Mã số: 62720125 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: - Đảng Ủy, Ban Giám đốc, Phòng Đào tạo sau đại học, Bộ môn Ngoại, Viện Nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108 đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập - Đảng Ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức, Khoa Phẫu thuật nhiễm khuẩn và chăm sóc vết thương, Bệnh viện Hữu nghị Việt Đức đã luôn giúp đỡ tôi quá trình học tập tại khoa và bệnh viện - Đặc biệt, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS TS những người thầy tận tụy đã dành nhiều tâm huyết và thời gian quý báu của mình, trực tiếp hướng dẫn tôi trong quá trình nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án - Tôi cũng chân thành cám ơn các anh chị, các bạn, các em đã chia sẻ, động viên tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu - Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới những người thân trong gia đình đã tạo mọi điều kiện, luôn bên cạnh động viên, giúp đỡ tôi để có được thành công như ngày hôm nay LỜI CAM ĐOAN Tôi là , nghiên cứu sinh khóa 17 Viện Nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108, chuyên ngành Ngoại tiêu hóa, xin cam đoan: 1 Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS TS 2 Công trình này không trùng lặp với các nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3 Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan và đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này Tác giả MỤC LỤC Trang LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT TRONG LUẬN ÁN DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ 1 Chương 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 3 1 1 Giải phẫu thực quản trung thất 3 1 1 1 Thực quản 3 1 1 2 Trung thất 7 1 2 Nguyên nhân viêm trung thất do thủng thực quản 8 1 2 1 Tổn thương thực quản 8 1 2 2 Viêm trung thất 10 1 3 Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng viêm trung thất do thủng thực quản 11 1 3 1 Khai thác tiền sử bệnh 11 1 3 2 Khám lâm sàng 11 1 3 3 Các xét nghiệm cận lâm sàng 13 1 4 Chẩn đoán viêm trung thất do thủng thực quản 16 1 4 1 Chẩn đoán xác định 16 1 4 2 Chẩn đoán giai đoạn 17 1 5 Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản 19 1 5 1 Điều trị nội khoa 19 1 5 2 Các phương pháp điều trị nội soi 20 1 5 3 Phẫu thuật 22 1 6 Nghiên cứu lâm sàng, cận lâm sàng viêm trung thất do thủng thực quản 27 1 7 Nghiên cứu kết quả điều trị viêm trung thất do thủng thực quản 33 Chương 2 ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU 41 2 1 Đối tượng 41 2 1 1 Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân 41 2 1 2 Tiêu chuẩn loại trừ 41 2 2 Phương pháp 41 2 2 1 Thiết kế 41 2 2 2 Cỡ mẫu 41 2 2 3 Phương tiện 41 2 2 4 Quy trình chẩn đoán và điều trị viêm trung thất do thủng thực quản 43 2 2 5 Các chỉ tiêu nghiên cứu 49 2 2 6 Xử lý số liệu 61 2 2 7 Đạo đức nghiên cứu 62 Chương 3 KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU 64 3 1 Đặc điểm chung 64 3 2 Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng 71 3 2 1 Lâm sàng 71 3 2 2 Cận lâm sàng 73 3 3 Kết quả điều trị viêm trung thất do thủng thực quản 83 3 3 1 Nội khoa 83 3 3 2 Ngoại khoa 85 3 3 3 Kết quả sớm 88 3 3 4 Kết quả xa 91 Chương 4 BÀN LUẬN 94 4 1 Đặc điểm chung 94 4 2 Đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng viêm trung thất do thủng thực quản 101 4 3 Kết quả điều trị viêm trung thất do thủng thực quản 109 KẾT LUẬN 126 KIẾN NGHỊ 128 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT TT Phần viết tắt Phần viết đầy đủ 1 AAST American Association for the Surgery of Trauma (Hiệp hội Phẫu thuật Chấn thương Hoa Kỳ) 2 ASA American Society of Anesthesiologist (Hiệp hội bác sĩ gây mê Hoa Kỳ) 3 BN Bệnh nhân 4 CLVT Cắt lớp vi tính 5 DV Dị vật 6 ĐMC Động mạch chủ 7 FEV Forced expiratory volume (Thể tích thở ra gắng sức) 8 KS Kháng sinh 9 PT Phẫu thuật 10 RRFN Rì rào phế nang 11 SGOT Serum Glutamic Oxaloacetic Transaminase 12 SGPT Serum Glutamic Pyruvic Transaminase 13 TQ Thực quản 14 TT Trung thất 15 TQ-CS Thanh quản - cột sống 16 TV Tử vong 17 VAC Vacuum Assisted Closure (Hút liên tục áp lực âm) 18 VATS Video Assisted Thoracic Surgery (Mở ngực nội soi hỗ trợ) 19 VC Vital capacity (Dung tích sống) 20 VK Vi khuẩn 21 VTT Viêm trung thất 22 XN Xét nghiệm DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng Tên bảng Trang 21 Mức độ thương tổn rò thực quản 59 31 Tỉ lệ viêm trung thất theo tuổi và giới 64 32 Phân bố theo nghề nghiệp 65 33 Bệnh kèm theo 65 34 Nguyên nhân chấn thương 66 35 Lý do vào viện 67 36 So sánh lý do vào viện type I và type II 67 37 Xử trí bệnh nhân ở tuyến dưới 69 38 Nguyên nhân và vị trí tổn thương thực quản 70 39 Triệu chứng lâm sàng viêm trung thất 71 3 10 So sánh triêụ chứng lâm sàng type I và type II 72 3 11 Hình ảnh X quang, của viêm trung thất 73 3 12 Hình ảnh CLVT của viêm trung thất 73 3 13 Hình ảnh X quang và CLVT của viêm trung thất type I 74 3 14 Hình ảnh X quang CLVT của viêm trung thất type II 75 3 15 So sánh X quang và cắt lớp vi tính type I và type II 76 3 16 Vị trí tổn thương thực quản qua nội soi 77 3 17 Phân độ tổn thương thực quản theo AAST 77 3 18 Xét nghiệm huyết học 78 3 19 Sinh hóa máu 78 3 20 Vi khuẩn và kháng sinh đồ 79 3 21 Số loại vi khuẩn/lần xét nghiệm 81 3 22 Loại vi khuẩn phân lập được 82 3 23 Kháng sinh sử dụng ban đầu theo kinh nghiệm 83 3 24 Kháng sinh sử dụng theo kháng sinh đồ 84 3 25 Kết quả nội soi lấy dị vật 85 3 26 Các phương pháp phẫu thuật 86 3 27 Phương pháp lấy dị vật thực quản 87 3 28 Liên quan thời gian khởi bệnh và thời gian nằm viện 88 3 29 Kết quả xa 92 3 30 Kết quả chung 93 41 Phân bố tuổi bệnh nhân theo các tác giả 94 42 Phân bố tỉ lệ bệnh nhân nam/nữ theo các tác giả 95 43 Nguyên nhân tổn thương thực quản theo các tác giả 96 44 Thời gian khi khởi phát bệnh đến lúc vào viện theo các tác giả 98 45 Vị trí tổn thương thực quản theo các tác giả 107 46 Thời gian nằm viện theo các tác giả 121 47 Tử vong trong 30 ngày đầu sau phẫu thuật theo các tác giả 122 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ Tên biểu đồ Trang 31 Giới tính 64 32 Nguyên nhân tổn thương thực quản 66 33 Thời gian từ khi bị bệnh đến lúc vào viện 68 34 Kháng sinh dùng theo kinh nghiệm 83 35 So sánh tỉ lệ sử dụng kháng sinh 84 36 Minh họa lượng dịch màng phổi trung bình 89 DANH MỤC HÌNH Hình Tên hình Trang 11 Điểm yếu thực quản ở tam giác Killian 4 12 Giải phẫu và liên quan thực quản 5 13 Động mạch thực quản 6 14 Hình ảnh trung thất sau 8 15 Hình ảnh dị vật lấy ra qua mổ đường cổ 9 16 Thủng thực quản, đường rò thực quản ra màng phổi trái 9 17 Hình ảnh cắt lớp vi tính tràn khí dưới da, trong trung thất 12 18 Hình ảnh dị vật thực quản, dày phần mềm trước cột sống cổ 13 19 Hình ảnh thoát thuốc cản quang ra ngoài thực quản … 13 1 10 Hình ảnh CLVT thấy khí, dịch lan tỏa vùng cổ, trung thất 14 1 11 Hình ảnh ổ mủ trên siêu âm 14 1 12 Mở thông dạ dày qua nội soi 20 1 13 Nội soi cặp clip lỗ thủng thực quản 20 1 14 Hình ảnh X quang và nội soi trước và sau stent thực quản 20 1 15 Đường dẫn lưu ổ viêm trung thất trên 23 1 16 Hình ảnh khâu thủng thực quản 24 1 17 Hình ảnh trám cơ tăng cường chỗ khâu thực quản 25 1 18 Đặt stent graft điều trị rò thực quản động mạch chủ 25 1 19 Hình ảnh phẫu thuật đặt Kehr lỗ thủng thực quản 26 21 Máy chụp cắt lớp PROSPEES của hãng GE 42 22 Máy nội soi Samsung Sonoace R7 42 23 Dàn nội soi hãng Olympus CV 260 43 24 Đường vào dẫn lưu ổ viêm 47 25 Hình ảnh VTT qua phẫu thuật nội soi hỗ trợ (VATS) 49 31 Hình ảnh sưng nề cổ và mức nước mức hơi kèm dị vật cổ 68 32 Hình ảnh nội soi thủng thực quản còn dị vật 69 33 Tổn thương thực quản ngực hội chứng Boerhaave 70 34 Hình ảnh trung thất giãn rộng 74 35 Hình ảnh viêm trung thất còn dị vật 74 36 Hình viêm trung thất mủ màng phổi trái trên cắt lớp vi tính 75 37 Hình ảnh dẫn lưu mủ qua cổ trái và màng phổi trái 85 38 Hình ảnh mổ nội soi điều trị viêm trung thất bằng VATS 87 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Viêm trung thất là “Bệnh lý nhiễm khuẩn nặng, hiếm gặp của tổ chức liên kết vùng cổ lan xuống trung thất do nhiều loại vi khuẩn, 90% trong đó nguyên nhân do thủng thực quản và có tỷ lệ tử vong rất cao” [1] Pearse HE là người đầu tiên mô tả bệnh này năm 1938 và được coi là bệnh nan y Đến năm 1983, Estera AS đưa được ra tiêu chuẩn chẩn đoán viêm trung thất [2], từ đó tới nay vẫn đang được áp dụng rộng rãi Đã có nhiều tiến bộ ngày nay trong chẩn đoán, điều trị phẫu thuật, hồi sức và sử…

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu (2022) [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-nghien-cuu-dieu-tri-viem-trung-that-do-thung-thuc-quan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu" nghiên cứu về vấn đề gì?

Đề tài nghiên cứu chuyên sâu về phương pháp điều trị viêm trung thất do thủng thực quản, cung cấp giải pháp y khoa hiệu quả.

Luận án "Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu" thuộc chuyên ngành Ngoại tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu" có bao nhiêu trang?

Luận án "Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu" có 177 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Điều trị viêm trung thất do thủng thực quản - Luận án nghiên cứu" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter