Luận án tiến sĩ y học: Kết quả điều trị ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển tại chỗ bằng xạ trị gia tốc kết hợp capecitabine - Võ Quốc Hưng
"Luận án nghiên cứu kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị gia tốc trước phẫu thuật kết hợp với capecitabine."
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
168
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Ung thư trực tràng: Tổng quan và phương pháp điều trị
- Số trang:
- 168 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Võ Quốc Hưng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Ung thư trực tràng Tổng quan và phương pháp điều trị
Ung thư trực tràng là một vấn đề sức khỏe cộng đồng nghiêm trọng. Tỷ lệ mắc bệnh đang gia tăng trên toàn cầu, đặc biệt tại Việt Nam. Bệnh thường phát hiện ở giai đoạn muộn, gây khó khăn cho điều trị. Ung thư trực tràng thấp và trung bình giai đoạn tiến triển tại chỗ đòi hỏi một phương pháp tiếp cận đa mô thức. Xạ trị trước phẫu thuật đóng vai trò then chốt. Phương pháp này giúp giảm kích thước khối u, kiểm soát bệnh tốt hơn. Mục tiêu chính là nâng cao khả năng phẫu thuật bảo tồn cơ quan. Đồng thời, nó cải thiện tỷ lệ sống còn không bệnh và sống còn toàn bộ. Nghiên cứu này tập trung vào hiệu quả của xạ trị gia tốc kết hợp Capecitabine. Đây là một liệu pháp tân bổ trợ trước phẫu thuật. Phương pháp này được kỳ vọng mang lại kết quả tích cực. Việc tối ưu hóa phác đồ điều trị ung thư trực tràng là cần thiết. Nó giúp cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân.
1.1. Tình hình ung thư trực tràng tại Việt Nam
Ung thư trực tràng xếp thứ năm trong các loại ung thư phổ biến tại Việt Nam. Số ca mắc mới và tử vong do bệnh này tăng đáng kể. Ung thư trực tràng giai đoạn sớm thường không có triệu chứng rõ ràng. Nhiều bệnh nhân đến viện khi ung thư đã ở giai đoạn khu trú hoặc di căn. Điều này làm giảm cơ hội điều trị khỏi bệnh hoàn toàn. Tỷ lệ sống 5 năm cho ung thư trực tràng tại Việt Nam còn thấp. Nguyên nhân là do phát hiện muộn và tiếp cận điều trị còn hạn chế. Nâng cao nhận thức cộng đồng về sàng lọc sớm rất quan trọng. Cải thiện chất lượng chẩn đoán và điều trị cũng cấp thiết. Đặc biệt cần chú trọng đến ung thư trực tràng thấp và trung bình. Đây là những vị trí khó điều trị, dễ tái phát.
1.2. Mục tiêu điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình
Mục tiêu hàng đầu trong điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình là loại bỏ hoàn toàn khối u. Cùng với đó là kiểm soát tái phát tại chỗ và di căn xa. Việc bảo tồn cơ vòng hậu môn, cải thiện chức năng là mục tiêu quan trọng. Xạ trị tiền phẫu được sử dụng để giảm thể tích khối u. Nó giúp tăng khả năng cắt bỏ hoàn toàn khối u với diện cắt sạch. Nó cũng giảm tỷ lệ tái phát cục bộ sau phẫu thuật. Hóa xạ trị đồng thời với Capecitabine tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Nó tăng đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài thời gian sống không bệnh và sống toàn bộ cho bệnh nhân. Giảm các biến chứng liên quan đến điều trị cũng là yếu tố được cân nhắc.
1.3. Vai trò xạ trị trước phẫu thuật
Xạ trị trước phẫu thuật, hay xạ trị tiền phẫu, là nền tảng trong điều trị ung thư trực tràng. Phương pháp này giúp tiêu diệt các tế bào ung thư vi thể. Nó giảm nguy cơ tái phát tại chỗ sau phẫu thuật cắt trực tràng. Xạ trị cũng có tác dụng làm khối u co nhỏ lại. Điều này giúp phẫu thuật viên dễ dàng cắt bỏ toàn bộ u. Nó tăng tỷ lệ cắt bỏ R0 (không còn tế bào ung thư ở diện cắt). Đặc biệt, với ung thư trực tràng thấp, xạ trị tiền phẫu tăng cơ hội bảo tồn cơ vòng. Bệnh nhân tránh được việc phải tạo hậu môn giả vĩnh viễn. Liệu pháp này đã được chứng minh hiệu quả qua nhiều nghiên cứu lâm sàng. Nó mang lại lợi ích rõ rệt so với phẫu thuật đơn thuần.
II.Chẩn đoán ung thư trực tràng Giai đoạn khu trú
Chẩn đoán chính xác giai đoạn ung thư trực tràng rất quan trọng. Nó định hướng chiến lược điều trị phù hợp nhất. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh và xét nghiệm mô bệnh học được sử dụng phối hợp. Ung thư trực tràng giai đoạn khu trú được xác định kỹ lưỡng. Điều này giúp các bác sĩ lên kế hoạch xạ trị tiền phẫu và phẫu thuật. Đánh giá tiền điều trị bao gồm nhiều bước. Nó nhằm xác định vị trí khối u, kích thước và mức độ xâm lấn. Đánh giá sự hiện diện của hạch vùng và di căn xa cũng được thực hiện. Một phác đồ chẩn đoán toàn diện đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng. Điều này tối ưu hóa kết quả điều trị cho bệnh nhân.
2.1. Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh quan trọng
Chẩn đoán hình ảnh đóng vai trò then chốt trong xác định giai đoạn ung thư trực tràng. MRI trực tràng được coi là tiêu chuẩn vàng. Nó đánh giá chính xác mức độ xâm lấn của khối u vào thành trực tràng và các cấu trúc lân cận. MRI cũng phát hiện hạch di căn vùng trung trực tràng. CT scan khung chậu và bụng giúp đánh giá di căn xa. Chụp CT phổi cũng thường được thực hiện để loại trừ di căn phổi. Nội soi trực tràng kết hợp sinh thiết xác nhận chẩn đoán mô bệnh học. Các hình ảnh này cung cấp thông tin chi tiết về kích thước, hình thái và mối quan hệ của khối u với các cơ quan xung quanh. Việc đánh giá kỹ lưỡng này giúp lập kế hoạch xạ trị và phẫu thuật.
2.2. Sinh thiết và đánh giá mô bệnh học trực tràng
Sinh thiết ung thư trực tràng là bước bắt buộc để xác định bệnh. Mẫu mô được lấy qua nội soi trực tràng hoặc phẫu thuật. Sau đó, mẫu được gửi đi giải phẫu bệnh để xác định loại mô học. Hầu hết ung thư trực tràng là ung thư biểu mô tuyến. Giải phẫu bệnh còn đánh giá mức độ biệt hóa của tế bào ung thư. Nó xác định các yếu tố tiên lượng khác như xâm lấn mạch máu, thần kinh. Thông tin này rất quan trọng để tiên lượng bệnh và lựa chọn phác đồ điều trị. Kết quả sinh thiết giúp xác nhận chẩn đoán. Nó cung cấp cơ sở cho việc quyết định có nên tiến hành xạ trị tiền phẫu hay không.
2.3. Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng chính xác
Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng theo hệ thống TNM (UICC/AJCC) là tiêu chuẩn quốc tế. T (Tumor) mô tả kích thước và mức độ xâm lấn của khối u nguyên phát. N (Node) đánh giá sự di căn hạch vùng. M (Metastasis) xác định di căn xa. Dựa trên các kết quả chẩn đoán hình ảnh và mô bệnh học, giai đoạn bệnh được xác định. Đối với ung thư trực tràng giai đoạn khu trú, tức là T3-T4 hoặc có di căn hạch vùng N1-N2, xạ trị tiền phẫu được chỉ định. Phân loại giai đoạn chính xác đảm bảo bệnh nhân nhận được điều trị phù hợp nhất. Nó tránh tình trạng điều trị thiếu hoặc quá mức, tối ưu hóa kết quả.
III.Xạ trị tiền phẫu và hóa xạ trị đồng thời
Xạ trị tiền phẫu đóng vai trò trung tâm trong phác đồ điều trị ung thư trực tràng giai đoạn tiến triển tại chỗ. Mục tiêu là giảm thể tích khối u, tăng tỷ lệ cắt bỏ hoàn toàn và giảm tái phát. Nghiên cứu này sử dụng xạ trị gia tốc kết hợp với hóa chất Capecitabine. Đây là một liệu pháp hóa xạ trị đồng thời mạnh mẽ. Capecitabine là một tiền chất của 5-fluorouracil. Nó tăng cường hiệu quả của xạ trị bằng cách nhạy cảm hóa tế bào ung thư với bức xạ. Sự kết hợp này mang lại lợi ích lớn. Nó đặc biệt quan trọng với ung thư trực tràng thấp và trung bình. Các phác đồ điều trị này được theo dõi chặt chẽ. Đảm bảo an toàn và tối ưu hóa hiệu quả cho bệnh nhân.
3.1. Phác đồ xạ trị tiền phẫu gia tốc cho trực tràng
Xạ trị tiền phẫu gia tốc là một dạng xạ trị đặc biệt. Tổng liều xạ được chia thành các phân liều nhỏ hơn. Các phân liều này được truyền trong thời gian ngắn hơn. Phác đồ này rút ngắn tổng thời gian điều trị. Nó giúp bệnh nhân sớm được phẫu thuật hơn. Nó duy trì hiệu quả sinh học tương đương hoặc tốt hơn các phác đồ truyền thống. Xạ trị gia tốc nhắm mục tiêu chính xác vào khối u. Điều này bảo vệ các mô lành xung quanh. Mục tiêu là kiểm soát ung thư trực tràng tại chỗ. Phương pháp này giảm độc tính. Nó nâng cao khả năng dung nạp điều trị của bệnh nhân. Thiết bị xạ trị hiện đại giúp đạt được độ chính xác cao.
3.2. Vai trò Capecitabine trong hóa xạ trị đồng thời
Capecitabine là một loại hóa chất uống, tiện lợi cho bệnh nhân. Nó hoạt động như một chất nhạy cảm phóng xạ. Capecitabine làm tăng hiệu quả của xạ trị lên tế bào ung thư trực tràng. Nó được chuyển hóa thành 5-fluorouracil bên trong khối u. Điều này giúp tập trung tác dụng độc tế bào tại vị trí khối u. Độc tính toàn thân được giảm thiểu. Sự kết hợp của Capecitabine với xạ trị tiền phẫu đã được chứng minh. Nó tăng tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn mô bệnh học. Nó cải thiện kết quả sống còn. Hóa xạ trị đồng thời này trở thành một phần không thể thiếu. Nó là tiêu chuẩn chăm sóc trong ung thư trực tràng tiến triển tại chỗ.
3.3. Lợi ích hóa xạ trị tân bổ trợ ung thư trực tràng
Hóa xạ trị tân bổ trợ, hay hóa xạ trị tiền phẫu, mang lại nhiều lợi ích. Nó làm giảm kích thước khối u đáng kể. Điều này tạo điều kiện thuận lợi cho phẫu thuật. Tỷ lệ cắt bỏ khối u hoàn toàn (R0) tăng lên. Nguy cơ tái phát tại chỗ sau phẫu thuật giảm rõ rệt. Đối với ung thư trực tràng thấp, nó tăng cơ hội bảo tồn cơ vòng hậu môn. Bệnh nhân tránh được hậu môn giả vĩnh viễn. Đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn (pCR) được cải thiện. Đây là một yếu tố tiên lượng tốt. Hóa xạ trị tân bổ trợ đã thay đổi đáng kể chiến lược điều trị. Nó tối ưu hóa kết quả cho bệnh nhân ung thư trực tràng giai đoạn khu trú.
IV.Phẫu thuật cắt trực tràng và hiệu quả điều trị
Phẫu thuật cắt trực tràng là phương pháp điều trị cơ bản cho ung thư trực tràng. Đặc biệt là sau khi đã được xạ trị tiền phẫu. Kỹ thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) là tiêu chuẩn vàng. Nó đảm bảo loại bỏ triệt để khối u và các hạch bạch huyết vùng. Sau hóa xạ trị tiền phẫu, việc chờ đợi một khoảng thời gian nhất định là cần thiết. Điều này giúp tối ưu hóa đáp ứng của khối u với liệu pháp. Đánh giá đáp ứng mô bệnh học sau phẫu thuật cung cấp thông tin quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả của xạ trị và hóa trị. Kết quả phẫu thuật quyết định lớn đến tiên lượng bệnh nhân. Nó ảnh hưởng đến tỷ lệ tái phát và sống còn.
4.1. Kỹ thuật cắt bỏ toàn bộ trực tràng TME
Kỹ thuật cắt bỏ toàn bộ mạc treo trực tràng (TME) được giới thiệu bởi Heald. Nó là một bước tiến quan trọng trong phẫu thuật ung thư trực tràng. TME bao gồm việc loại bỏ toàn bộ trực tràng. Cùng với đó là mô mỡ và hạch bạch huyết trong khoang mạc treo trực tràng. Kỹ thuật này giúp giảm đáng kể tỷ lệ tái phát tại chỗ. Nó cải thiện tỷ lệ sống còn. TME yêu cầu phẫu thuật viên có kinh nghiệm và kỹ năng cao. Phẫu thuật viên phải giữ nguyên vẹn bao mạc treo trực tràng. Điều này hạn chế tối đa sự phát tán tế bào ung thư. Nó cũng bảo tồn chức năng thần kinh tiểu khung. TME được thực hiện sau khi xạ trị tiền phẫu đã làm khối u co nhỏ.
4.2. Thời điểm phẫu thuật sau hóa xạ trị tiền phẫu
Thời gian chờ đợi giữa kết thúc hóa xạ trị tiền phẫu và phẫu thuật rất quan trọng. Thời gian khuyến nghị thường là 8-12 tuần. Khoảng thời gian này cho phép các tế bào ung thư bị tổn thương bởi xạ trị tiếp tục chết đi. Mô lành xung quanh cũng có thời gian phục hồi. Điều này giúp giảm biến chứng sau phẫu thuật. Nó tối ưu hóa kết quả đáp ứng mô bệnh học. Một số nghiên cứu cho thấy thời gian chờ đợi dài hơn có thể liên quan đến tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn cao hơn. Tuy nhiên, thời gian chờ quá lâu có thể làm tăng nguy cơ tiến triển bệnh. Việc lựa chọn thời điểm phẫu thuật cần được cá thể hóa cho từng bệnh nhân.
4.3. Đánh giá đáp ứng mô bệnh học sau điều trị
Sau phẫu thuật, mẫu bệnh phẩm được gửi đi giải phẫu bệnh. Các nhà bệnh học đánh giá mức độ đáp ứng của khối u với hóa xạ trị tiền phẫu. Đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn (pCR) là khi không còn tế bào ung thư sống sót trong mẫu. Điều này là một dấu hiệu tiên lượng rất tốt. Đáp ứng một phần cũng thường được ghi nhận. Việc đánh giá pCR có ý nghĩa quan trọng. Nó ảnh hưởng đến quyết định điều trị bổ trợ tiếp theo. Nó cũng liên quan trực tiếp đến tỷ lệ sống không bệnh và sống còn toàn bộ. Đánh giá kỹ lưỡng này giúp cá thể hóa phác đồ theo dõi và điều trị sau phẫu thuật.
V.Cải thiện kết quả sống còn trong ung thư trực tràng
Sự kết hợp giữa xạ trị gia tốc và Capecitabine trước phẫu thuật đã chứng minh hiệu quả. Nó cải thiện đáng kể kết quả sống còn cho bệnh nhân ung thư trực tràng thấp và trung bình. Phương pháp này không chỉ tập trung vào việc loại bỏ khối u. Nó còn chú trọng đến việc giảm thiểu tái phát và nâng cao chất lượng sống. Các chỉ số như tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn mô bệnh học, kiểm soát tại chỗ, sống không bệnh và sống toàn bộ đều được cải thiện. Đây là những tiến bộ quan trọng trong điều trị ung thư trực tràng giai đoạn khu trú. Nó mang lại hy vọng mới cho bệnh nhân.
5.1. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn mô bệnh học cao
Tỷ lệ đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn (pCR) là một chỉ số quan trọng. Nó phản ánh hiệu quả của liệu pháp tân bổ trợ. Nghiên cứu cho thấy xạ trị gia tốc kết hợp Capecitabine đạt tỷ lệ pCR cao. pCR có nghĩa là không còn tế bào ung thư sống sót trong mẫu bệnh phẩm phẫu thuật. Bệnh nhân đạt pCR thường có tiên lượng rất tốt. Họ có tỷ lệ tái phát tại chỗ thấp hơn. Họ có thời gian sống không bệnh và sống toàn bộ dài hơn. Việc đạt pCR cũng có thể mở ra các lựa chọn điều trị khác trong tương lai. Ví dụ như chiến lược "chờ và theo dõi" cho một số trường hợp chọn lọc. Nó giảm thiểu sự xâm lấn của phẫu thuật.
5.2. Kiểm soát tái phát tại chỗ hiệu quả hơn
Kiểm soát tái phát tại chỗ là một thách thức lớn trong ung thư trực tràng. Xạ trị tiền phẫu đã chứng minh giảm đáng kể tỷ lệ này. Đặc biệt khi kết hợp với Capecitabine. Liệu pháp tân bổ trợ giúp tiêu diệt các vi di căn trong vùng chậu. Nó giảm nguy cơ tế bào ung thư còn sót lại sau phẫu thuật. Điều này dẫn đến tỷ lệ tái phát tại chỗ thấp hơn. Tái phát tại chỗ thường rất khó điều trị. Nó ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống của bệnh nhân. Việc kiểm soát hiệu quả tái phát tại chỗ là một thành công lớn. Nó cho thấy giá trị của phương pháp điều trị đa mô thức này.
5.3. Nâng cao chất lượng sống cho bệnh nhân
Ngoài các chỉ số sống còn, chất lượng sống của bệnh nhân cũng rất quan trọng. Xạ trị tiền phẫu, đặc biệt với ung thư trực tràng thấp, giúp tăng khả năng bảo tồn cơ vòng. Điều này cho phép bệnh nhân duy trì chức năng đại tiện bình thường. Họ tránh được việc phải mang hậu môn giả vĩnh viễn. Chất lượng sống được cải thiện đáng kể. Bệnh nhân có thể trở lại các hoạt động hàng ngày sớm hơn. Giảm độc tính của hóa xạ trị do Capecitabine được dung nạp tốt. Nó cũng đóng góp vào việc nâng cao chất lượng sống. Mục tiêu cuối cùng không chỉ là kéo dài sự sống. Nó còn là mang lại cuộc sống tốt đẹp hơn cho người bệnh.
VI.Tương lai điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình
Nghiên cứu về xạ trị gia tốc kết hợp Capecitabine đã mở ra triển vọng mới. Nó cải thiện đáng kể kết quả cho ung thư trực tràng thấp và trung bình. Những phát hiện này có tiềm năng định hình lại các phác đồ điều trị tiêu chuẩn. Việc áp dụng các liệu pháp cá thể hóa sẽ là hướng đi trong tương lai. Nâng cao hiểu biết về cơ chế sinh học của ung thư trực tràng. Phát triển các thuốc mới và kỹ thuật xạ trị tiên tiến hơn. Tất cả sẽ góp phần vào việc tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Mục tiêu là đạt được tỷ lệ chữa khỏi cao hơn. Đồng thời, giảm thiểu độc tính và cải thiện chất lượng sống bền vững cho bệnh nhân.
6.1. Áp dụng kết quả nghiên cứu vào thực hành lâm sàng
Kết quả từ nghiên cứu này cung cấp bằng chứng mạnh mẽ. Nó ủng hộ việc sử dụng xạ trị gia tốc kết hợp Capecitabine. Đây là một liệu pháp tân bổ trợ cho ung thư trực tràng thấp và trung bình. Các phác đồ điều trị hiện tại có thể được cập nhật. Điều này nhằm tích hợp phương pháp hiệu quả này. Việc phổ biến kiến thức và kỹ thuật này cho các cơ sở y tế rất quan trọng. Nó giúp nhiều bệnh nhân tiếp cận được điều trị tối ưu. Việc đào tạo chuyên sâu cho các y bác sĩ về phác đồ này là cần thiết. Điều này đảm bảo việc triển khai an toàn và hiệu quả trong thực hành lâm sàng. Bệnh nhân ung thư trực tràng sẽ hưởng lợi trực tiếp từ những tiến bộ này.
6.2. Nghiên cứu sâu hơn về cá thể hóa điều trị
Tương lai của điều trị ung thư trực tràng nằm ở cá thể hóa. Mỗi bệnh nhân có đặc điểm khối u và di truyền riêng. Nghiên cứu cần tập trung vào việc xác định các dấu ấn sinh học. Các dấu ấn này dự đoán đáp ứng với xạ trị và hóa trị. Nó cũng xác định nguy cơ tái phát. Ví dụ, phân tích gen khối u hoặc các đột biến cụ thể. Nó giúp lựa chọn liệu pháp nhắm trúng đích phù hợp. Cá thể hóa điều trị giúp tối ưu hóa hiệu quả. Nó giảm thiểu tác dụng phụ không mong muốn. Điều này đảm bảo rằng mỗi bệnh nhân nhận được phác đồ phù hợp nhất. Nó dựa trên hồ sơ bệnh học độc đáo của họ.
6.3. Hướng phát triển các liệu pháp mới
Lĩnh vực điều trị ung thư trực tràng không ngừng phát triển. Các liệu pháp miễn dịch và liệu pháp đích đang được nghiên cứu. Chúng có tiềm năng kết hợp với hóa xạ trị truyền thống. Ví dụ, liệu pháp miễn dịch có thể tăng cường đáp ứng của cơ thể chống lại tế bào ung thư. Nghiên cứu về kỹ thuật xạ trị tiên tiến như xạ trị proton. Nó có thể giảm liều xạ cho các mô lành. Việc khám phá các loại thuốc hóa trị mới. Các phương pháp mới để giảm độc tính của điều trị cũng quan trọng. Những tiến bộ này hứa hẹn mang lại nhiều lựa chọn hơn. Nó giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư trực tràng trong tương lai.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (168 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ QUỐC HƯNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP, TRUNG BÌNH GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN TẠI CHỖ BẰNG XẠ TRỊ GIA TỐC TRƯỚC PHẪU THUẬT KẾT HỢP VỚI CAPECITABINE LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI VÕ QUỐC HƯNG KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ UNG THƯ TRỰC TRÀNG THẤP, TRUNG BÌNH GIAI ĐOẠN TIẾN TRIỂN TẠI CHỖ BẰNG XẠ TRỊ GIA TỐC TRƯỚC PHẪU THUẬT KẾT HỢP VỚI CAPECITABINE Chuyên ngành : UNG THƯ Mã số : 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. BÙI CÔNG TOÀN HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các Thầy, Cô và các bạn đồng nghiệp công tác tại các Bệnh viện, Bộ môn, Khoa phòn đã dày công đào tạo và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập, công tác để hoàn thành luận án này: Bệnh viện K Hà Nội. Bộ môn ung thư, trường Đại học Y Hà Nội. Phòng sau đại học, trường Đại học Y Hà Nội.
Trung tâm giải phẫu bênh- Bệnh viện K. Các khoa Nội, Ngoại, Xạ bệnh viện K. Phòng hồ sơ, thư viện, phòng Kế hoạch tổng hợp bệnh viện K. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới phó giáo sư, tiến sĩ Bùi Công Toàn, người Thầy, người trực tiếp hướng dẫn, khích lệ tôi thực hiện luận án.
Thầy là một tấm gương mẫu mực về sự đức độ, rộng lượng, người thầy thuốc, người thầy giáo, người bác sĩ với kinh nghiệm nghề nghiệp phong phú, phương pháp làm việc khoa học nghiêm túc để tôi suốt đời phấn đấu noi theo. Hoàn thành luận án này tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới các giáo sư tiến sĩ, các Thầy, cô bộ môn ung bướu trường đại học Y khoa Hà Nội, các anh, chị em đồng nghiệp đã chỉ bảo cho tôi những điều quí báu trong công tác và trong nghiên cứu khoa học. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn vô hạn tới công lao trời biển của tứ thân phụ mẫu sinh thành chăm sóc, hết lòng tạo điều kiện cho tôi học tập phấn đấu thành người có ích trong xã hội. Xin bày tỏ lòng biết ơn gia đình là diểm tựa vững chắc cổ vũ, động viên, tạo động lực cho tôi trong giai đoạn đáng nhớ của cuộc đời.
Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2022 Võ Quốc Hưng LỜI CAM ĐOAN Tôi là VÕ QUỐC HƯNG nghiên cứu sinh khóa 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Công Toàn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 03 năm 2022 VÕ QUỐC HƯNG DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AJCC : American Joint Committe on Cancer (Hiệp hội ung thư Hoa Kỳ) BN : Bệnh nhân BVK : Bệnh viên K CT : Computer tomography (Chụp cắt lớp vi tính) GĐ : Giai đoạn GPB : Giải phẫu bệnh CTBC : Công thức bạch cầu CTM : Công thức máu HC : Hồng cầu HST : Huyết sắc tố TC : Tiểu cầu MLC : Muntileaf Collimator (Hệ đa lá) MRI : Manegtic resonance imaging ̣ (Chụp cộng hưởng từ) PET : Positron Emission Tomotherapy (Chụp đồng vị phóng xạ) PET/CT : Positron Emission Tomotherapy Computertomography UICC : Union Intenationale Contre le Cancer (Hiệp hội quốc tế chống ung thư) UT : Ung thư UTBM : Ung thư biểu mô UTTT : Ung thư trực tràng CRC : Colorectum cancer (Ung thư trực tràng) nCRT : Neo chemoradiation (Hóa, xạ trị tân bổ trợ) PNI : Perineural invasion (Xâm lấn màng đáy) DMFS : Distan Metatis free survival (Sống không di căn) DFS : Disease free survival (Sống không bệnh) OS : Overall survival (Sống chung) LRC : Loco regional (Kiểm soát tại chỗ) EVI : Venous invation (Xâm lấn TM ngoại bào) LVI : Lympho vasculas invasion (Xâm lấn mạch bạch huyết) pN : Hạch bệnh lý pT : T bệnh lý RS : Relative survival estimate (Ước tính điểm sống sót tương đối) SE : Standard error of the estimate (Sai số chuẩn của ước tính) IORT : Intra operative radiotherapy (xạ trị trong mổ) PORT : postoperativeradiotherapy (Xạ trị hậu phẫu) POCRT : postoperative chemoradiotherapy (Hóa, xạ trị hậu phẫu) preop LCCRT: preoperative long course chemoradiotherapy (Hóa, xạ trị trải liều tiền phẫu) preop SCR: preoperative short course radiotherapy (Xạ trị tiền phẫu ngắn ngày) CCR : Clinical complate response (Đáp ứng lâm sàng) GTR : Good tumo response (U đáp ứng tốt) PCR : Pathological complete response (Đáp ứng mô bệnh học hoàn toàn) IMRT : Intensity modulated radiation therapy (Xạ trị điều biến liều) TME : total mesorectal excision (Cắt bỏ toàn bộ U) LR : local recurrence (Tái phát tại chỗ). MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. GIẢI PHẪU TRỰC TRÀNG. DỊCH TỄ VÀ SINH BỆNH HỌC UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Tình hình mắc bệnh ung thư trực tràng.
Bệnh sinh và các yếu tố nguy cơ ung thư đại trực tràng. ĐẶC ĐIỂM MÔ BỆNH HỌC UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Phân loại mô bệnh học. Tiến triển tự nhiên ung thư trực tràng.
Phân loại giai đoạn ung thư trực tràng theo giải phẫu bệnh. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Biểu hiện lâm sàng. Thăm trực tràng.
Các phương pháp chẩn đoán hình ảnh. Các xét nghiệm khác. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ. Điều trị phẫu thuật ung thư trực tràng.
Xạ trị ung thư trực tràng. Điều trị hoá chất. MỘT SỐ NGHIÊN CỨU TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC VỀ HOÁ XẠ TRỊ TIỀN PHẪU TRONG UNG THƯ TRỰC TRÀNG. Một số nghiên cứu về xạ trị ung thư trực tràng tại Việt nam.
Một số nghiên cứu về hoá xạ trị tiền phẫu trong ung thư trực tràng trên thế giới. MỘT SỐ TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ. Một số tác dụng không mong muốn của phương pháp điều trị xạ trị. Mô tả tác dụng không mong muốn của điều trị hóa chất theo tiêu chuẩn CTCAE 4.
ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. THỜI GIAN VÀ ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ bệnh nhân. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Biến số và chỉ số nghiên cứu.
Các bước tiến hành. XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng trước điều trị. Đặc điểm hình thái u trước điều trị qua thăm khám trực tràng.
Đặc điểm cận lâm sàng trước điều trị. ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ CỦA PHƯƠNG PHÁP XẠ TRỊ GIA TỐC KẾT HỢP VỚI CAPECITABIN. Các triệu chứng lâm sàng trước và sau điều trị. Đặc điểm u theo kết quả trước và sau điều trị.
Tỷ lệ các phương pháp phẫu thuật. Liên quan đáp ứng điều trị và mô học khối U. Thay đổi chất chỉ điểm trước và sau điều trị. Sự thoái hoá tế bào sau điều trị.
Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm không bệnh. MÔ TẢ CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN CỦA XẠ TRỊ GIA TỐC KẾT HỢP VỚI CAPECITABIN. Tác dụng không mong muốn lên hệ tiêu hóa.
Tác dụng không mong muốn lên huyết học. Tác dụng không mong muốn lên gan. Tác dụng không mong muôn lên hệ tiết niệu. Tác dụng không mong muốn khác.
Các biến chứng muộn sau xạ trị gia tốc kết hợp với Capecitabine. MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM CỦA NHÓM BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU. Tuổi và giới. Lý do vào viện.
Thời gian từ lúc có triệu chứng đầu tiên đến khi vào viện. Phẫu thuật làm hậu môn nhân tạo trên u trước điều trị. Đặc điểm mô bệnh học trước điều trị. ĐÁP ỨNG SAU ĐIỀU TRỊ.
Đáp ứng cơ năng sau điều trị:. Đáp ứng qua kiểm tra cộng hưởng từ tiểu khung 1. Đánh giá đáp ứng thông qua sự thay đổi nồng độ CEA. Đánh giá đáp ứng dựa vào tỷ lệ bệnh nhân được phẫu thuật.
Đánh giá đáp ứng thông qua mô bệnh học sau phẫu thuật. CÁC TÁC DỤNG KHÔNG MONG MUỐN TRONG VÀ SAU ĐIỀU TRỊ. Độc tính trên hệ huyết học. Độc tính trên gan, thận.
Các tác dụng không mong muốn khác. THỜI GIAN SỐNG THÊM. Thời gian sống thêm toàn bộ trong 5 năm. Thời gian sống thêm không bệnh.
Một số yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm.114 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại giai đoạn bệnh theo TNM, Dukes. Phân loại GĐ theo TNM , Duckes, MAC. Một số nghiên cứu thử nghiệm lâm sàng trong điều trị ung thư trực tràng trên thế giới.
Phân độ độc tính của thuốc với hệ thống tạo máu. Phân độ độc tính của thuốc với gan, thận. Một số tác dụng phụ. Đặc điểm nhân khẩu học của bệnh nhân tham gia nghiên cứu.
Một số triệu chứng cơ năng trước điều trị. Các triệu chứng toàn thân trước điều trị. Thời gian xuất hiện triệu chứng cho đến khi nhập viện. Đặc điểm của khối u qua thăm khám thực thể.
Đặc điểm và kích thước u trước điều trị. Giai đoạn bệnh của bệnh nhân trước điều trị theo T qua thăm khám thực thể. Hình thái u qua nội soi. Một số đặc điểm u theo MRI.
Các triệu chứng lâm sàng trước và sau điều trị. Đặc điểm u theo kết quả MRI trước và sau điều trị. Đặc điểm nội soi u trước và sau điều trị. Tỷ lệ đáp ứng sau điều trị.
Tỷ lệ các phương pháp phẫu thuật. Tỷ lệ bệnh nhân làm hậu môn nhân tạo trước điều trị được phẫu thuật triệt căn. Tỷ lệ đáp ứng theo mô bệnh học. Thay đổi chất chỉ điểm CEA, CA-19, AFP trước và sau hóa, xạ trị 70 Bảng 3.
Sống thêm không bệnh trong 5 năm theo giới. Thời gian sống thêm không bệnh theo nhóm tuổi. Tác dụng không mong muốn lên hệ tiêu hóa. Các chỉ số huyết học trước và sau hóa trị.
Các chỉ số huyết học trước và sau hóa trị. Tác dụng không mong muốn lên gan. Tác dụng không mong muốn lên hệ tiết niệu. Chỉ số xét đánh giá chức năng thận.
Tác dụng không mong muốn khác. Biến chứng muộn.79 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Chỉ số toàn trạng của bệnh nhân trước điều trị. Kết quả xét nghiệm chỉ số CEA.
Đặc điểm thể mô bệnh học. Đánh giá đáp ứng mô bệnh học. Thời gian sống thêm toàn bộ trong 5 năm. Thời gian sống thêm không bệnh.
Thời gian sống thêm không bệnh theo giới.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Võ Quốc Hưng (2022). Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-ket-qua-dieu-tri-ung-thu-truc-trang-bang-xa-tri-gia-toc-va-capecitabine
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật" nghiên cứu về vấn đề gì?
"Luận án nghiên cứu kết quả điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị gia tốc trước phẫu thuật kết hợp với capecitabine."
Luận án "Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật" có bao nhiêu trang?
Luận án "Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Điều trị ung thư trực tràng thấp trung bình bằng xạ trị trước phẫu thuật" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.