Luận án tiến sĩ: Độ dày nội trung mạc động mạch đùi và giãn mạch cánh tay ở phụ nữ mãn kinh - Nghiên cứu tại Viện 108
Nghiên cứu luận án tiến sĩ đánh giá độ dày nội mạc động mạch đùi và giãn mạch ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler.
Năm xuất bản
Số trang
183
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh
- Số trang:
- 183 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Lương Thị Hương Loan
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh
Độ dày nội trung mạc động mạch đùi là chỉ số quan trọng phản ánh tình trạng cấu trúc mạch máu. Giai đoạn mãn kinh đánh dấu bước ngoặt lớn về sức khỏe tim mạch ở phụ nữ. Nồng độ hormone buồng trứng sụt giảm làm thay đổi cấu trúc thành động mạch. Lớp nội mạc và trung mạc dày lên theo thời gian. Đây là dấu hiệu khởi đầu của bệnh lý xơ vữa mạch máu hệ thống. Phương pháp đo đạc qua siêu âm giúp phát hiện sớm tổn thương tiềm ẩn. Việc tầm soát định kỳ mang lại lợi ích lớn cho công tác phòng ngừa. Đánh giá độ dày nội trung mạc động mạch đùi hỗ trợ tiên lượng nguy cơ tim mạch ở phụ nữ mãn kinh chính xác. Các dữ liệu dịch tễ học khẳng định sự gia tăng tổn thương mạch máu sau khi mãn kinh.
1.1. Khái niệm độ dày nội trung mạc động mạch đùi
Độ dày nội trung mạc (IMT) là khoảng cách giữa ranh giới lòng mạch - nội mạc và ranh giới trung mạc - ngoại mạc. Cấu trúc này bao gồm lớp tế bào nội mô và lớp cơ trơn mạch máu. Ở người khỏe mạnh, thành mạch trơn láng và mềm mại. Quá trình lão hóa cùng các yếu tố nguy cơ làm tăng sinh tế bào cơ trơn. Lớp dưới nội mạc tích tụ lipid và bạch cầu đơn nhân. Thành động mạch đùi dần dày lên và xơ cứng. Đo lường chỉ số này cung cấp bức tranh toàn cảnh về sức khỏe hệ mạch ngoại vi. Vị trí động mạch đùi chung có khẩu kính lớn và dễ tiếp cận. Khảo sát chỉ số IMT động mạch đùi giúp xác định nguy cơ vữa xơ sớm.
1.2. Biến đổi sinh lý mạch máu ở phụ nữ sau mãn kinh
Phụ nữ sau mãn kinh đối mặt với sự sụt giảm nhanh chóng của hormone estrogen nội sinh. Tình trạng này làm rối loạn chức năng điều hòa trương lực mạch máu. Quá trình sản sinh nitric oxide bị ức chế nghiêm trọng. Ngược lại, các chất gây co mạch như endothelin-1 tăng tiết. Thành mạch mất tính đàn hồi tự nhiên và dễ bị tổn thương. Áp lực huyết áp dao động thúc đẩy quá trình tái cấu trúc thành mạch. Tế bào nội mô suy giảm khả năng tự sửa chữa tổn thương vi thể. Lượng lipid máu dễ dàng lắng đọng vào thành động mạch đùi. Các biến đổi này diễn ra âm thầm nhưng liên tục. Sức cản ngoại vi tăng cao dẫn đến nhiều biến chứng nguy hiểm.
1.3. Ý nghĩa lâm sàng của tổn thương thành mạch sớm
Tổn thương thành mạch giai đoạn đầu thường không biểu hiện triệu chứng lâm sàng rõ rệt. Người bệnh vẫn duy trì sinh hoạt bình thường mà không nhận biết nguy cơ. Tuy nhiên, lớp nội mạc dày lên là tiền đề hình thành xơ vữa động mạch đùi. Khi tổn thương tiến triển, lòng mạch sẽ bị hẹp dần. Lưu lượng tưới máu xuống các chi dưới bị suy giảm. Phát hiện sớm qua thăm dò hình ảnh giúp can thiệp kịp thời. Thay đổi lối sống và kiểm soát lipid máu có thể đảo ngược hoặc làm chậm quá trình này. Đánh giá sớm bảo vệ bệnh nhân trước các biến cố tim mạch cấp tính. Đây là chìa khóa trong chiến lược y tế dự phòng hiện đại.
II. Suy giảm estrogen và xơ vữa động mạch ở phụ nữ mãn kinh
Suy giảm estrogen và xơ vữa động mạch có mối quan hệ nhân quả mật thiết. Estrogen đóng vai trò lá chắn sinh học bảo vệ hệ tuần hoàn của nữ giới trong độ tuổi sinh sản. Khi bước vào thời kỳ mãn kinh, buồng trứng ngừng tiết estradiol. Mất đi hormone bảo vệ khiến tốc độ thoái hóa mạch máu tăng nhanh. Thành mạch trở nên nhạy cảm hơn trước các tác nhân gây viêm. Hiện tượng oxy hóa lipid diễn ra mạnh mẽ trong lòng động mạch. Quá trình xơ vữa động mạch đùi và các mạch máu lớn tiến triển nhanh chóng. Nhận diện cơ chế bệnh sinh giúp xây dựng phác đồ điều trị trúng đích.
2.1. Cơ chế bảo vệ mạch máu của hormone estrogen
Estrogen tác động trực tiếp lên thụ thể trên bề mặt tế bào nội mô và cơ trơn mạch máu. Hormone này kích thích enzyme eNOS tăng cường tổng hợp nitric oxide. Nitric oxide giúp giãn mạch, chống kết tập tiểu cầu và ức chế phản ứng viêm. Estrogen còn hỗ trợ cân bằng chuyển hóa lipid trong cơ thể. Nồng độ HDL-C được duy trì ở mức cao trong khi LDL-C bị ức chế. Estrogen ngăn chặn sự di chuyển và tăng sinh của tế bào cơ trơn mạch máu. Khả năng chống oxy hóa của estrogen bảo vệ tế bào nội mạc khỏi các gốc tự do. Nhờ đó, mạch máu giữ được tính đàn hồi và cấu trúc bền vững. Sự bảo vệ này suy giảm rõ rệt ngay khi mãn kinh diễn ra.
2.2. Hậu quả của suy giảm estrogen và xơ vữa động mạch
Khi nồng độ estrogen giảm sút, cân bằng nội môi mạch máu bị phá vỡ hoàn toàn. Lớp nội mô suy giảm chức năng, tạo điều kiện cho cholesterol xấu xâm nhập. LDL-C bị oxy hóa tích tụ dưới lớp nội mạc, kích hoạt đại thực bào bắt giữ mỡ. Hiện tượng này biến đại thực bào thành tế bào bọt. Quá trình viêm mạn tính kéo dài thúc đẩy xơ hóa thành mạch. Cấu trúc đàn hồi của sợi elastin bị thay thế bằng mô liên kết xơ cứng. Thành động mạch dày lên, làm tăng chỉ số IMT động mạch đùi. Mạch máu giảm khả năng giãn nở trước dòng chảy áp lực cao. Hậu quả lâu dài là sự hình thành các mảng xơ vữa thành mạch phức tạp.
2.3. Mối liên quan với nguy cơ tim mạch ở phụ nữ mãn kinh
Nguy cơ tim mạch ở phụ nữ mãn kinh tăng vọt sau khi buồng trứng ngừng hoạt động. Tỷ lệ mắc tăng huyết áp, rối loạn mỡ máu và đái tháo đường gia tăng đồng thời. Các yếu tố này cộng hưởng làm tăng tốc độ xơ vữa mạch máu toàn thân. Phụ nữ sau mãn kinh mất dần ưu thế bảo vệ tim mạch so với nam giới cùng lứa tuổi. Biến cố nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ não trở nên phổ biến hơn. Tình trạng xơ vữa động mạch đùi phản ánh mức độ xơ vữa hệ mạch vành và mạch não. Theo dõi định kỳ tình trạng thành mạch là biện pháp cấp thiết để kiểm soát nguy cơ tử vong.
III. Ứng dụng siêu âm Doppler mạch máu đánh giá xơ vữa đùi
Ứng dụng siêu âm Doppler mạch máu là giải pháp chẩn đoán hình ảnh hàng đầu hiện nay. Kỹ thuật này an toàn, không xâm lấn và có độ chính xác rất cao. Máy siêu âm cho phép quan sát chi tiết cấu trúc hình thái từng lớp của thành mạch. Dòng máu di chuyển trong lòng mạch được hiển thị theo thời gian thực. Phương pháp này đặc biệt hiệu quả trong việc đo lường độ dày nội trung mạc động mạch đùi. Thao tác thực hiện nhanh gọn và không gây đau đớn cho người bệnh. Bác sĩ có thể lặp lại thăm khám nhiều lần để theo dõi tiến triển điều trị.
3.1. Kỹ thuật siêu âm Doppler mạch máu đo chỉ số IMT
Kỹ thuật siêu âm Doppler mạch máu sử dụng đầu dò tần số cao từ 7.5 đến 12 MHz. Tần số này tạo ra độ phân giải không gian tối ưu để phân biệt các lớp mô. Chùm sóng siêu âm quét vuông góc với trục dọc của động mạch. Hình ảnh hiển thị hai đường phản âm sáng song song trên màn hình. Đường thứ nhất là ranh giới lòng mạch - nội mạc. Đường thứ hai là ranh giới giữa trung mạc và ngoại mạc. Khoảng cách giữa hai đường này biểu thị chỉ số IMT. Bác sĩ đo lường tại thành sau của động mạch để đạt độ chính xác cao nhất. Phần mềm chuyên dụng hỗ trợ đo tự động hoặc bán tự động nhằm hạn chế sai số.
3.2. Phương pháp khảo sát động mạch đùi chung chuẩn xác
Quy trình khảo sát động mạch đùi chung đòi hỏi tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn kỹ thuật. Bệnh nhân nằm ngửa thoải mái trên bàn khám trong phòng yên tĩnh. Chân duỗi thẳng và xoay nhẹ ra ngoài để bộc lộ rõ vùng bẹn. Đầu dò được đặt dọc theo nếp lằn bẹn để tìm thân động mạch đùi chung. Bác sĩ khảo sát đoạn mạch dài khoảng 10 đến 20 mm trước chỗ chia nhánh. Đo lường chỉ số IMT động mạch đùi được thực hiện ở nhiều chu kỳ tim liên tiếp. Giá trị trung bình của các lần đo được sử dụng làm kết quả cuối cùng. Kỹ thuật viên cần cố định góc quét ổn định để tránh biến dạng hình ảnh.
3.3. Ưu điểm không xâm lấn của siêu âm Doppler màu chi dưới
Siêu âm Doppler màu chi dưới mang lại nhiều ưu điểm vượt trội so với các phương pháp khác. Phương pháp này hoàn toàn không sử dụng tia X hay chất phóng xạ gây hại. Người bệnh không phải chịu can thiệp tiêm thuốc cản quang tĩnh mạch. Do đó, kỹ thuật tuyệt đối an toàn cho người cao tuổi và bệnh nhân suy giảm chức năng thận. Chi phí thực hiện hợp lý, phù hợp cho việc tầm soát diện rộng trong cộng đồng. Hình ảnh Doppler màu cung cấp thông tin trực quan về vận tốc và hướng dòng chảy. Thăm khám giúp phát hiện sớm các dòng xoáy bất thường tại vị trí hẹp lòng mạch.
IV. Đánh giá chỉ số IMT động mạch đùi và nguy cơ tim mạch
Đánh giá chỉ số IMT động mạch đùi đóng vai trò cốt lõi trong phân tầng nguy cơ tim mạch. Sự gia tăng độ dày thành mạch tương quan chặt chẽ với các biến cố mạch vành và mạch não. Chỉ số này phản ánh tổng tải lượng xơ vữa của toàn bộ hệ tuần hoàn. Ở phụ nữ mãn kinh, theo dõi IMT giúp phát hiện sớm giai đoạn tiền lâm sàng của bệnh lý tim mạch. Việc kết hợp IMT với các thang điểm dự báo rủi ro nâng cao độ chính xác trong chẩn đoán. Từ đó, thầy thuốc có cơ sở xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa cho từng đối tượng.
4.1. Giá trị tham chiếu chỉ số IMT động mạch đùi chuẩn
Chỉ số IMT động mạch đùi bình thường ở người trưởng thành thường dao động dưới 0.8 mm. Khi giá trị IMT nằm trong khoảng từ 0.9 đến 1.1 mm, thành mạch được coi là dày bất thường. Chỉ số IMT vượt quá 1.2 mm hoặc tăng cục bộ trên 1.5 mm là dấu hiệu hình thành mảng xơ vữa. Ở phụ nữ sau mãn kinh, chỉ số này có xu hướng cao hơn đáng kể so với nhóm tiền mãn kinh. Sự gia tăng xảy ra ngay cả khi chưa xuất hiện các triệu chứng rối loạn chuyển hóa rõ ràng. Đánh giá sự biến thiên của IMT theo thời gian phản ánh tốc độ lão hóa mạch máu. Đây là tiêu chí vàng để giám sát hiệu quả của liệu pháp hạ lipid máu.
4.2. Tương quan giữa dày nội trung mạc và bệnh mạch vành
Nhiều nghiên cứu lâm sàng chứng minh mối tương quan thuận giữa độ dày nội trung mạc động mạch đùi và tổn thương mạch vành. Hệ thống động mạch trong cơ thể cùng chịu tác động từ các yếu tố nguy cơ chung. Khi động mạch đùi dày lên, hệ thống vi mạch và động mạch vành cũng bắt đầu biến đổi cấu trúc. Sự gia tăng mỗi 0.1 mm của chỉ số IMT làm tăng đáng kể nguy cơ nhồi máu cơ tim. Đo lường IMT chi dưới là công cụ bổ trợ đắc lực cho siêu âm tim và điện tâm đồ. Phương pháp này giúp phát hiện tổn thương vi thể trước khi xuất hiện triệu chứng đau thắt ngực.
4.3. Dự báo sớm bệnh động mạch ngoại biên PAD ở người cao tuổi
Bệnh động mạch ngoại biên PAD là biến chứng tim mạch nguy hiểm nhưng thường bị bỏ sót. Sự gia tăng chỉ số IMT động mạch đùi là dấu hiệu báo trước sự thu hẹp lòng mạch chi dưới. Bệnh nhân có thể xuất hiện triệu chứng đau cách hồi khi đi bộ hoặc vận động. Nặng hơn, thiếu máu nuôi dưỡng chi có thể dẫn đến loét hoại tử không lành. Phát hiện dày thành mạch sớm qua siêu âm giúp bác sĩ đưa ra phác đồ kiểm soát kịp thời. Tập luyện thể lực có hướng dẫn kết hợp thuốc chống ngưng tập tiểu cầu mang lại hiệu quả cao. Việc tầm soát định kỳ ngăn ngừa nguy cơ tàn phế ở phụ nữ lớn tuổi.
V. Siêu âm Doppler màu chi dưới phát hiện mảng xơ vữa sớm
Siêu âm Doppler màu chi dưới là công cụ hữu hiệu để phát hiện và đánh giá mảng xơ vữa thành mạch. Mảng xơ vữa xuất hiện khi lớp nội trung mạc phát triển dày cục bộ và nhô vào lòng mạch. Cấu trúc mảng xơ vữa phản ánh mức độ nguy hiểm của bệnh lý mạch máu. Doppler màu giúp phân định rõ dòng chảy quanh tổn thương và xác định mức độ hẹp lòng mạch. Việc nhận diện đặc tính âm vang của mảng xơ vữa hỗ trợ dự báo nguy cơ nứt vỡ. Đây là bước đệm then chốt để ngăn chặn huyết khối tắc mạch cấp tính.
5.1. Nhận diện mảng xơ vữa thành mạch trên siêu âm Doppler
Mảng xơ vữa thành mạch được xác định khi độ dày nội trung mạc cục bộ lớn hơn 1.5 mm. Tổn thương cũng được chẩn đoán khi thành mạch dày hơn 50% so với đoạn lân cận. Trên hình ảnh siêu âm, mảng xơ vữa có thể biểu hiện dưới dạng đồng nhất hoặc không đồng nhất. Mảng xơ vữa giàu lipid thường giảm âm và có vỏ mỏng, dễ nứt vỡ gây tắc mạch. Mảng xơ vữa vôi hóa biểu hiện bằng vùng tăng âm kèm bóng cản phía sau. Khảo sát cấu trúc bề mặt giúp phân biệt mảng xơ vữa ổn định và không ổn định. Kỹ thuật siêu âm Doppler màu chi dưới giúp bác sĩ đánh giá chính xác độ hẹp lòng mạch.
5.2. Phân loại mức độ vữa xơ động mạch đùi theo giải phẫu
Phân loại mức độ vữa xơ động mạch đùi dựa trên sự biến đổi cấu trúc thành mạch và diện tích hẹp lòng ống. Giai đoạn sớm đặc trưng bởi sự dày lên lan tỏa của lớp nội trung mạc mà chưa cản trở dòng chảy. Giai đoạn tiến triển hình thành các mảng xơ vữa gây hẹp lòng mạch dưới 50%. Giai đoạn nặng lòng mạch bị hẹp trên 50%, làm biến đổi phổ vận tốc dòng chảy Doppler. Tín hiệu dòng chảy xuất hiện hiện tượng tăng tốc và xoáy cuộn tại vị trí tổn thương. Đánh giá vị trí tổn thương tại động mạch đùi chung hay đùi nông giúp định hướng can thiệp. Phân loại chi tiết giúp xây dựng kế hoạch điều trị nội khoa hoặc ngoại khoa chuẩn xác.
5.3. Chiến lược phòng ngừa biến cố tim mạch sau mãn kinh
Kiểm soát nguy cơ tim mạch ở phụ nữ mãn kinh đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Chế độ dinh dưỡng lành mạnh giảm muối, hạn chế chất béo bão hòa và tăng cường chất xơ là nền tảng. Thói quen tập thể dục nhịp điệu đều đặn giúp tăng cường tuần hoàn bàng hệ và cải thiện chức năng nội mạc. Bệnh nhân cần kiểm soát chặt chẽ các chỉ số huyết áp, đường huyết và mỡ máu bằng thuốc đặc hiệu. Statin là nhóm thuốc ưu tiên giúp ổn định mảng xơ vữa và giảm chỉ số IMT. Khám định kỳ bằng siêu âm Doppler mạch máu giúp theo dõi đáp ứng điều trị liên tục. Chủ động tầm soát giúp bảo vệ sức khỏe tim mạch và nâng cao chất lượng cuộc sống.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (183 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LƯƠNG THỊ HƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU ĐỘ DÀY NỘI TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH ĐÙI VÀ GIÃN MẠCH QUA TRUNG GIAN DÒNG CHẢY ĐỘNG MẠCH CÁNH TAY Ở PHỤ NỮ MÃN KINH BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI –2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 LƯƠNG THỊ HƯƠNG LOAN NGHIÊN CỨU ĐỘ DÀY NỘI TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH ĐÙI VÀ GIÃN MẠCH QUA TRUNG GIAN DÒNG CHẢY ĐỘNG MẠCH CÁNH TAY Ở PHỤ NỮ MÃN KINH BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER Chuyên ngành: Nội tim mạch Mã số: 62722025 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Văn Quýnh 2. Nguyễn Đức Hải HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nghiên cứu được trình bày trong luận án là trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nào khác.
Hà Nội, năm 2020 Tác giả luận án Lương Thị Hương Loan luan an LỜI CẢM ƠN Để có được kết quả như ngày hôm nay, tôi xin trân trọng cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Sau đại học, các Phòng, Khoa, Bộ môn và đặc biệt là các thầy giáo, cô giáo trong Bộ môn Nội Tim mạch, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 đã trang bị cho tôi kiến thức, tạo mọi điều kiện giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới PGS. Nguyễn Văn Quýnh và PGS. Nguyễn Đức Hải, những người thầy đã dành nhiều thời gian hướng dẫn, tận tình chỉ bảo và định hướng cho tôi trong suốt quá trình nghiên cứu để hoàn thành luận án.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám hiệu, các Phòng Ban Bộ môn và cán bộ giảng viên Trường Đại học Y Dược Thái Nguyên đã tạo điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban lãnh đạo Bệnh viện Trung ương Thái Nguyên, các bác sĩ, nhân viên khoa Nội, khoa Thăm dò chức năng đã tạo điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu tại địa phương để có được kết quả nghiên cứu trong luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, đồng nghiệp, những người bạn thân thiết đã luôn giúp đỡ, động viên, khích lệ, chia sẻ khó khăn trong thời gian tôi học tập để hoàn thành khóa học. Xin trân trọng cảm ơn! Hà Nội, năm 2020 Tác giả luận án Lương Thị Hương Loan luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT BMI : Body Mass Index CNNM : Chức năng NM CT : Cholesterol toàn phần DHEA : Dehydroepiandrosteron DHEAS : Dehydroepiandrosteron sulfat ĐMC : Động mạch cảnh ĐMCT : Động mạch cánh tay ĐMĐ : Động mạch đùi ĐTĐ : Đái tháo đường ET : Endothelin E2 : Estradiol FMD : Flow Mediated Dilation HATTh : Huyết áp tâm thu HATTr : Huyết áp tâm trương HCCH : Hội chứng chuyển hóa HDL-C : High Density Lipoprotein - Cholesterol LDL-C : Low Density Lipoprotein - Cholesterol LP : Lipoprotein NO : Nitric oxide IMT : Intima-media thickness PNCMK : Phụ nữ chưa mãn kinh PNMK : Phụ nữ mãn kinh RLĐHLĐ : Rối loạn đường huyết lúc đói SHBG : Sex hormone binding globulin ((Globulin gắn hormone sinh dục) TCYTTG : Tổ chức y tế thế giới TG : Triglyceride THA : Tăng huyết áp luan an VB : Vòng bụng VB/VM : Vòng bụng/vòng mông VM : Vòng mông VXĐM : Vữa xơ động mạch luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
MÃN KINH, RỐI LOẠN NỘI TIẾT TRONG THỜI KỲ MÃN KINH VÀ MỘT SỐ YẾU TỐ NGUY CƠ TIM MẠCH. Rối loạn nội tiết trong thời kỳ mãn kinh. NỘI MẠC MẠCH MÁU VÀ MỘT SỐ PHƯƠNG PHÁP KHẢO SÁT MẠCH MÁU. Chức năng của tế bào nội mạc mạch máu.
Rối loạn chức năng nội mạc và tiến trình vữa xơ động mạch. TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU CÁC BIẾN ĐỔI ĐỘNG MẠCH VÀ GIÃN MẠCH QUA TRUNG GIAN DÒNG CHẢY CÁNH TAY Ở TRONG VÀ NGOÀI NƯỚC BẰNG SIÊU ÂM DOPPLER. Các nghiên cứu nước ngoài. Các nghiên cứu ở trong nước.ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Các chỉ tiêu nghiên cứu. XỬ LÝ SỐ LIỆU. KHỐNG CHẾ SAI SỐ. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.
THIẾT KẾ NGHIÊN CỨU .KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. KHẢO SÁT ĐẶC ĐIỂM ĐỘ DÀY NỘI-TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH ĐÙI VÀ ĐÁP ỨNG GIÃN MẠCH QUA TRUNG GIAN DÒNG CHẢY ĐỘNG MẠCH CÁNH TAY Ở PHỤ NỮ MÃN KINH VÀ CHƯA MÃN KINH. Khảo sát đặc điểm độ dày nội-trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh.
Đặc điểm về đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay ở phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘ DÀY NỘI-TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH ĐÙI CHUNG VÀ ĐÁP ỨNG GIÃN MẠCH QUA TRUNG GIAN DÒNG CHẢY ĐỘNG MẠCH CÁNH TAY Ở PHỤ NỮ MÃN KINH. Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ tim mạch và tình trạng mãn kinh với nội-trung mạc động mạch đùi chung ở phụ nữ mãn kinh. Mối liên quan giữa các yếu tố nguy cơ tim mạch và tình trạng mãn kinh, với đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay ở phụ nữ mãn kinh83 3.
Tương quan giữa đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay và độ dày nội-trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh. Tương quan giữa nội-trung mạc động mạch đùi và đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tương quan hồi quy đa biến giữa nội-trung mạc động mạch đùi và đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay với các yếu tố nguy cơ tim mạch. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm tuổi, chỉ số nhân trắc và huyết áp của hai nhóm. Đặc điểm các chỉ số sinh hóa của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. KHẢO SÁT ĐẶC ĐIỂM VỀ ĐỘ DÀY NỘI-TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH ĐÙI VÀ ĐÁP ỨNG GIÃN MẠCH QUA TRUNG GIAN DÒNG CHẢY ĐỘNG MẠCH CÁNH TAY Ở PHỤ NỮ MÃN KINH VÀ CHƯA MÃN KINH. Đặc điểm về độ dày nội-trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh.
Đặc điểm về đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay ở phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. Tương quan giữa đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay với độ dày nội-trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. TÌM MỐI LIÊN QUAN GIỮA ĐỘ DÀY NỘI-TRUNG MẠC ĐỘNG MẠCH ĐÙI CHUNG VÀ GIÃN MẠCH QUA TRUNG GIAN DÒNG CHẢY ĐỘNG MẠCH CÁNH TAY Ở PHỤ NỮ MÃN KINH. Mối liên quan giữa nội-trung mạc động mạch đùi chung ở phụ nữ mãn kinh với các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Mối liên quan giữa đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay với các yếu tố nguy cơ tim mạch ở phụ nữ mãn kinh. Tương quan giữa nội-trung mạc động mạch đùi với các yếu tố nguy cơ tim mạch. Tương quan giữa đáp ứng giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay với các yếu tố nguy cơ tim mạch ở phụ nữ mãn kinh. 131 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨUCÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ.
132 TÀI LIỆU THAM KHẢO. 133 PHIẾU NGHIÊN CỨU SIÊU ÂM ĐỘNG MẠCH ĐÙI. 156 XÁC NHẬN DANH SÁCH BỆNH NHÂN. 158 luan an DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 1.
Hormone sinh dục và tăng huyết áp ở phụ nữ mãn kinh. Thiết kế nghiên cứu. 56 luan an DANH MỤC HÌNH Hình 1. Sự tích lũy và biến đổi của lipoprotein tỷ trọng thấp.
Sự hình thành vệt mỡ trong vữa xơ động mạch. Sự hình thành một tổn thương vữa xơ và biến chứng. Mảng vữa xơ không ổn định trong vữa xơ động mạch. Ảnh hưởng của estrogen lên mạch máu.
Hình ảnh siêu âm động mạch cánh tay và cách đo đường kính động mạch trên siêu âm TM. Đo đường kính động mạch cánh tay bằng siêu âm TM. Động mạch đùi. Cấu tạo 3 lớp của động mạch.
Cách đo nội-trung mạc động mạch đùi trên siêu âm 2D. Vị trí đo nội-trung mạc động mạch đùi trên siêu âm 2D .Máy xét nghiệm sinh hóa. Giải thích và chuẩn bị bệnh nhân trước siêu âm động mạch đùi Lê thị K. Cắt ngang và cắt dọc động tĩnh mạch đùi.
Vị trí đặt đầu dò siêu âm động mạch đùi nông. Vị trí đo nội-trung mạc động mạch đùi bệnh nhân Lê Thị K. Phóng to màn hình để đo nội-trung mạc động mạch đùi. Giải thích và chuẩn bị bệnh nhân trước khi làm nghiệm pháp giãn mạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay (bệnh nhân Hoàng Thị V).
Quấn băng huyết áp ở cẳng tay để thực hiện nghiệm pháp giãnmạch qua trung gian dòng chảy động mạch cánh tay. Đo đường kính động mạch cánh tay trước khi làm nghiệm pháp. Đo đường kính động mạch cánh tay sau khi làm nghiệm phápcủa bệnh nhân Hoàng Thị V. 53 luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 3.
Đặc điểm tuổi, chỉ số nhân trắc và huyết áp của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. Kết quả xét nghiệm lipid máu của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. Kết quả xét nghiệm insulin, glucose, hs-CRP, estradiol, testosterone máu của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. Chỉ số kháng insulin của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh.
Tỷ lệ kháng insulin của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. Giá trị hs-CRP ở nhóm chứng theo các mức của tứ phân vị. Giá trị estradiol ở nhóm chứng theo các mức của tứ phân vị. Giá trị testosterone ở nhóm chứng theo các mức của tứ phân vị.
Đặc điểm hình thái động mạch đùi của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh theo vị trí. Nội-trung mạc động mạch đùi theo các tứ phân vị ở nhóm phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh. Tỷ lệ dày nội-trung mạc và mảng vữa xơ động mạch đùi của phụ nữ mãn kinh và chưa mãn kinh .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lương Thị Hương Loan (2020). Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-do-day-noi-trung-mac-dong-mach-dui-gian-mach-canh-tay-o-phu-nu-man-kinh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu luận án tiến sĩ đánh giá độ dày nội mạc động mạch đùi và giãn mạch ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler.
Luận án "Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler" có 183 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu độ dày nội trung mạc động mạch đùi ở phụ nữ mãn kinh bằng siêu âm Doppler" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.