Luận án điện sinh lý học tim - Triệt đốt rối loạn nhịp từ xoang Valsalva
Luận án phân tích rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva bằng phương pháp điện sinh lý. Đánh giá hiệu quả triệt đốt bằng sóng radio.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
151
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Tổng quan rối loạn nhịp xoang Valsalva và chẩn đoán
- Số trang:
- 151 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Phan Đình Phong
- Năm:
- 2015
Tóm tắt nội dung luận án
I.Tổng quan rối loạn nhịp xoang Valsalva và chẩn đoán
Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva là một dạng nhịp nhanh thất đặc biệt. Các ổ ngoại tâm thu thất hoặc nhịp nhanh thất khởi phát từ vùng này. Xoang Valsalva nằm ở gốc động mạch chủ. Đây là một vị trí giải phẫu phức tạp. Việc chẩn đoán chính xác rất quan trọng. Bệnh nhân thường biểu hiện triệu chứng như hồi hộp, đánh trống ngực, hoặc ngất. Điện tâm đồ bề mặt cung cấp các dấu hiệu gợi ý. Tuy nhiên, chẩn đoán xác định đòi hỏi thăm dò điện sinh lý tim. Các thuốc chống loạn nhịp có thể được sử dụng ban đầu. Tuy nhiên, hiệu quả thường không cao. Triệt đốt rối loạn nhịp bằng năng lượng RF là lựa chọn điều trị tối ưu. Nghiên cứu này tập trung vào đặc điểm điện sinh lý và kết quả triệt đốt. Nâng cao hiểu biết về bệnh lý này giúp cải thiện kết quả lâm sàng.
1.1. Nhận diện nhịp nhanh thất từ xoang Valsalva
Nhịp nhanh thất từ xoang Valsalva có đặc điểm riêng. Điện tâm đồ bề mặt thường cho thấy hình thái block nhánh phải. Trục điện tim thường lệch trái hoặc lệch phải. Vị trí khởi phát gần vùng đường ra thất trái (LVOT). Điều này gây khó khăn trong phân biệt. Các sóng QRS có thể hẹp hơn so với nhịp nhanh thất thông thường. Bệnh nhân cần được theo dõi kỹ lưỡng. Chẩn đoán phân biệt với các loại rối loạn nhịp khác là cần thiết. Khai thác bệnh sử và triệu chứng lâm sàng giúp định hướng ban đầu. Nhận diện sớm giúp chọn lựa phương pháp điều trị phù hợp.
1.2. Thăm dò và chỉ định điều trị ban đầu
Thăm dò điện sinh lý tim là tiêu chuẩn vàng. Phương pháp này xác định vị trí chính xác của ổ loạn nhịp. Trước khi triệt đốt rối loạn nhịp, bệnh nhân có thể được dùng thuốc. Các thuốc chống loạn nhịp nhóm I hoặc nhóm III thường được chỉ định. Mục đích là kiểm soát triệu chứng. Tuy nhiên, thuốc thường chỉ có tác dụng tạm thời. Hiệu quả duy trì thấp. Điều này dẫn đến tỷ lệ tái phát cao. Quyết định triệt đốt bằng năng lượng tần số vô tuyến được đưa ra khi thuốc không hiệu quả hoặc có tác dụng phụ. Đây là phương pháp điều trị dứt điểm.
II.Thăm dò điện sinh lý tim Bản đồ định vị ổ loạn nhịp
Thăm dò điện sinh lý tim là thủ thuật chẩn đoán và điều trị. Kỹ thuật này sử dụng các ống thông điện cực. Các ống thông được đưa vào tim qua đường mạch máu. Mục tiêu là ghi lại hoạt động điện của tim. Việc này giúp xác định chính xác nguồn gốc của rối loạn nhịp. Đối với nhịp nhanh thất từ xoang Valsalva, vị trí này rất đặc biệt. Gốc động mạch chủ và các xoang Valsalva có cấu trúc phức tạp. Bản đồ điện sinh lý chi tiết là cần thiết. Kỹ thuật bản đồ 3D giúp tăng độ chính xác. Nó giảm thiểu thời gian chiếu xạ. Dữ liệu từ bản đồ này hướng dẫn vị trí triệt đốt bằng năng lượng RF. Nâng cao kỹ thuật bản đồ là chìa khóa thành công.
2.1. Kỹ thuật bản đồ điện sinh lý hiện đại
Bản đồ điện sinh lý tạo ra một 'bản đồ' điện học của tim. Các hệ thống bản đồ 3D (ví dụ: Carto, Ensite) được sử dụng. Chúng cho phép hình dung giải phẫu và hoạt động điện. Bản đồ điện thế cục bộ giúp định vị vùng khởi phát. Bản đồ kích hoạt xác định đường dẫn truyền sớm nhất. Cần sự hiểu biết sâu sắc về điện sinh lý tim. Kết quả bản đồ chính xác là yếu tố quyết định. Điều này đảm bảo triệt đốt hiệu quả. Giảm thiểu nguy cơ tái phát sau triệt đốt rối loạn nhịp.
2.2. Mối liên hệ giải phẫu với rối loạn nhịp LVOT
Các xoang Valsalva có liên quan chặt chẽ với đường ra thất trái (LVOT). Rối loạn nhịp đường ra thất trái (LVOT) là một chẩn đoán phân biệt. Vị trí triệt đốt ở vùng này đòi hỏi sự cẩn trọng. Các cấu trúc quan trọng như động mạch vành nằm gần đó. Việc xác định chính xác điểm khởi phát là tối quan trọng. Thăm dò điện sinh lý phải phân biệt rõ ràng. Điều này giúp tránh tổn thương không mong muốn. Nâng cao tỷ lệ thành công của triệt đốt. Giảm thiểu biến chứng liên quan.
III.Triệt đốt rối loạn nhịp bằng RF Kỹ thuật và thực hiện
Triệt đốt rối loạn nhịp bằng năng lượng tần số vô tuyến (RF) là phương pháp điều trị hiệu quả. Ống thông đặc biệt được đưa đến vị trí ổ loạn nhịp. Năng lượng RF tạo ra nhiệt cục bộ. Nhiệt này phá hủy mô tim gây loạn nhịp. Mục tiêu là loại bỏ nguồn gốc của nhịp nhanh thất từ xoang Valsalva. Quá trình triệt đốt cần sự chính xác cao. Điều này do vị trí giải phẫu phức tạp của xoang Valsalva. Việc theo dõi chặt chẽ trong quá trình thực hiện rất quan trọng. Thành công của thủ thuật phụ thuộc vào kinh nghiệm của bác sĩ và công nghệ hỗ trợ. Triệt đốt năng lượng tần số vô tuyến đã chứng minh được hiệu quả cao.
3.1. Nguyên lý và dụng cụ của năng lượng RF
Năng lượng tần số vô tuyến là dòng điện xoay chiều. Dòng điện này tạo ra nhiệt khi đi qua mô. Nhiệt độ tăng lên làm hoại tử tế bào. Tổn thương này tạo ra một vết sẹo nhỏ. Vết sẹo này không còn khả năng dẫn truyền điện. Do đó, ổ loạn nhịp bị cô lập. Ống thông triệt đốt có đầu điện cực kim loại. Điện cực này tiếp xúc trực tiếp với mô tim. Các thiết bị theo dõi nhiệt độ đảm bảo an toàn. Kiểm soát nhiệt độ giúp tránh tổn thương quá mức. Điều này bảo vệ các cấu trúc lân cận.
3.2. Quy trình triệt đốt tại xoang Valsalva
Triệt đốt rối loạn nhịp từ xoang Valsalva có những thách thức. Vị trí giải phẫu đặc biệt, gần các động mạch vành. Bản đồ điện sinh lý chi tiết là bắt buộc. Sau khi xác định chính xác ổ loạn nhịp, ống thông được định vị. Năng lượng RF được phát theo từng đợt ngắn. Hiệu quả được đánh giá bằng cách kiểm tra ngừng loạn nhịp. Cần thực hiện các nghiệm pháp kích thích sau triệt đốt. Mục đích là đảm bảo loại bỏ hoàn toàn ổ loạn nhịp. Kỹ thuật này đòi hỏi sự phối hợp giữa điện sinh lý và hình ảnh học.
3.3. Tối ưu hóa điểm triệt đốt và theo dõi
Việc tối ưu hóa điểm triệt đốt là yếu tố then chốt. Đôi khi, cần nhiều hơn một điểm triệt đốt. Thử nghiệm triệt đốt (test ablation) có thể được thực hiện. Năng lượng thấp được áp dụng để kiểm tra. Sau đó, năng lượng được tăng dần. Theo dõi liên tục điện tâm đồ và huyết áp rất quan trọng. Bệnh nhân cần được theo dõi sát sao sau thủ thuật. Điều này giúp phát hiện sớm các biến chứng. Đánh giá hiệu quả triệt đốt qua điện tâm đồ sau thủ thuật.
IV.Đặc điểm giải phẫu gốc động mạch chủ và xoang Valsalva
Gốc động mạch chủ là một cấu trúc phức tạp. Nó bao gồm ba xoang Valsalva. Các xoang này là xoang vành phải (XVP), xoang vành trái (XVT), và xoang không vành (XKV). Mỗi xoang có mối liên quan giải phẫu khác nhau. Hiểu rõ giải phẫu là cần thiết cho triệt đốt rối loạn nhịp. Đặc biệt là các rối loạn nhịp từ xoang Valsalva. Vùng này gần các van tim và lỗ xuất phát động mạch vành. Sai sót trong quá trình triệt đốt có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Nghiên cứu giải phẫu sâu giúp nâng cao an toàn và hiệu quả thủ thuật.
4.1. Cấu trúc và vị trí của các xoang Valsalva
Xoang Valsalva là phần giãn nở của động mạch chủ ngay trên van động mạch chủ. Có ba xoang: hai xoang chứa lỗ động mạch vành, một xoang không có. Xoang vành phải thường là nơi khởi phát phổ biến của nhịp nhanh thất. Xoang vành trái cũng có thể là nguồn gốc. Xoang không vành ít gặp hơn. Các xoang này tiếp giáp với cơ tim thất. Mối liên hệ này tạo điều kiện cho các ổ loạn nhịp phát sinh. Hiểu rõ từng xoang giúp định vị chính xác nguồn gốc.
4.2. Mối liên hệ với động mạch vành và van tim
Sự gần gũi với động mạch vành là một thách thức lớn. Triệt đốt bằng năng lượng tần số vô tuyến có nguy cơ tổn thương động mạch vành. Đặc biệt là động mạch vành phải và động mạch vành trái. Tổn thương có thể dẫn đến nhồi máu cơ tim. Khoảng cách an toàn phải được duy trì. Ngoài ra, van động mạch chủ cũng có thể bị ảnh hưởng. Thăm dò điện sinh lý cần sự thận trọng cao. Các kỹ thuật hình ảnh như siêu âm nội mạch có thể hữu ích. Chúng giúp bảo vệ các cấu trúc nhạy cảm.
V.Hiệu quả điều trị và biến chứng của triệt đốt RF
Triệt đốt rối loạn nhịp bằng năng lượng RF mang lại hiệu quả cao. Đặc biệt với nhịp nhanh thất từ xoang Valsalva. Tỷ lệ thành công được ghi nhận lên đến hơn 80-90%. Nhiều bệnh nhân được chữa khỏi hoàn toàn. Tuy nhiên, thủ thuật này không hoàn toàn không có rủi ro. Biến chứng triệt đốt RF có thể xảy ra. Sự hiểu biết về các biến chứng giúp giảm thiểu chúng. Lựa chọn kỹ thuật phù hợp và kinh nghiệm của người thực hiện rất quan trọng. Theo dõi lâu dài sau triệt đốt cũng cần thiết để đánh giá tái phát.
5.1. Tỷ lệ thành công và yếu tố ảnh hưởng
Tỷ lệ thành công của triệt đốt rối loạn nhịp từ xoang Valsalva rất đáng khích lệ. Các yếu tố ảnh hưởng bao gồm kinh nghiệm của bác sĩ. Công nghệ bản đồ điện sinh lý hiện đại cũng quan trọng. Vị trí chính xác của ổ loạn nhịp ảnh hưởng lớn. Các ổ loạn nhịp sâu hoặc lan rộng có thể khó triệt đốt hơn. Bệnh nhân có tiền sử bệnh tim cấu trúc phức tạp cũng có tỷ lệ thành công thấp hơn. Cần đánh giá kỹ lưỡng từng trường hợp trước thủ thuật.
5.2. Các biến chứng triệt đốt RF tiềm ẩn
Biến chứng triệt đốt RF có thể từ nhẹ đến nặng. Tổn thương mạch máu tại vị trí chọc là biến chứng phổ biến. Các biến chứng nghiêm trọng hơn bao gồm: tổn thương động mạch vành, thủng tim, tràn máu màng ngoài tim, hoặc đột quỵ. Rối loạn nhịp tim mới cũng có thể xảy ra. Mặc dù hiếm gặp, các biến chứng này cần được lưu ý. Phòng ngừa và quản lý biến chứng là một phần quan trọng của quy trình. Chuẩn bị sẵn sàng các phương án xử lý biến chứng. Giúp nâng cao an toàn cho bệnh nhân.
5.3. Kết quả lâu dài và theo dõi sau triệt đốt
Sau triệt đốt rối loạn nhịp, bệnh nhân cần được theo dõi. Theo dõi điện tâm đồ định kỳ là bắt buộc. Holter ECG có thể được sử dụng để phát hiện tái phát. Đa số bệnh nhân duy trì nhịp xoang bình thường. Chất lượng cuộc sống được cải thiện đáng kể. Tuy nhiên, một số trường hợp có thể tái phát rối loạn nhịp. Điều này đòi hỏi triệt đốt lại hoặc điều trị bổ sung. Kết quả lâu dài khẳng định hiệu quả của triệt đốt bằng năng lượng tần số vô tuyến. Cần có kế hoạch theo dõi cá thể hóa.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (151 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN ĐÌNH PHONG NGHI£N CøU §IÖN SINH Lý HäC TIM CñA RèI LO¹N NHÞP THÊT KHëI PH¸T Tõ XOANG VALSALVA Vµ KÕT QU¶ TRIÖT §èT B»NG N¡NG L¦îNG SãNG Cã TÇN Sè RADIO LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2015 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI PHAN ĐÌNH PHONG NGHI£N CøU §IÖN SINH Lý HäC TIM CñA RèI LO¹N NHÞP THÊT KHëI PH¸T Tõ XOANG VALSALVA Vµ KÕT QU¶ TRIÖT §èT B»NG N¡NG L¦îNG SãNG Cã TÇN Sè RADIO Chuyên ngành : Nội Tim mạch Mã số : 62 72 01 41 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hƣớng dẫn khoa học: GS. Nguyễn Lân Việt TS. Phạm Quốc Khánh HÀ NỘI - 2015 LỜI CẢM ƠN Nhân dịp hoàn thành công trình nghiên cứu này, với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc, tôi xin bày tỏ lời cảm ơn tới: Ban Giám hiệu, Khoa Sau đại học, Bộ môn Tim mạch Trƣờng Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Bạch Mai, Ban Lãnh đạo Viện Tim mạch Việt Nam đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Xin trân trọng cảm ơn GS. Nguyễn Lân Việt, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Tim mạch trƣờng Đại học Y Hà Nội và TS. Phạm Quốc Khánh, phó Viện trƣởng Viện Tim mạch, hai ngƣời Thầy đã nhiều năm dìu dắt và hết sức tận tình hƣớng dẫn cho tôi trong suốt quá trình học tập và thực hiện luận án. Xin trân trọng cám ơn GS.
Phạm Gia Khải, nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Tim mạch, ngƣời Thầy đã dày công dạy dỗ và định hƣớng cho tôi vào con đƣờng nghiên cứu rối loạn nhịp tim. Xin trân trọng cám ơn GS. Đỗ Doãn Lợi, chủ nhiệm Bộ môn Tim mạch, Viện trƣởng Viện Tim mạch Việt Nam đã động viên, giúp đỡ, tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án. Xin trân trọng cảm ơn các Thầy, các Cô trong Hội đồng chấm luận án đã đánh giá công trình nghiên cứu của tôi một cách công minh.
Các ý kiến góp ý của các Thầy, Cô sẽ là bài học cho tôi trên con đƣờng nghiên cứu khoa học và giảng dạy sau này. Xin trân trọng cảm ơn ThS. Phạm Trần Linh, ThS. Lê Võ Kiên, điều dƣỡng viên Vũ Biên Thùy, TS.
Trần Văn Đồng, TS. Phạm Nhƣ Hùng, TS. Trần Song Giang, những đồng nghiệp trong lĩnh vực rối loạn nhịp tim, đã cùng sát cánh và hỗ trợ rất nhiều cho tôi trong hoạt động chuyên môn và nghiên cứu khoa học. Xin trân trọng cảm ơn toàn thể Cán bộ nhân viên Đơn vị Tim mạch Can thiệp, Phòng C2, Phòng Đào tạo và các đơn vị của Viện Tim mạch Việt Nam, nơi tôi và cộng sự đã thực hiện công trình nghiên cứu này.
Tôi cũng xin đƣợc chân thành cảm ơn toàn thể Gia đình và bè bạn đã động viên khích lệ tôi trong suốt thời gian qua. Sau cùng, xin trân trọng cảm ơn những Ngƣời bệnh, họ là nguồn gốc của mọi sự trăn trở và là động lực lớn lao nhất trong mọi cố gắng của những ngƣời làm nên công trình khoa học này. Hà Nội, ngày 1 tháng 1 năm 2015 Phan Đình Phong LỜI CAM ĐOAN Tôi là Phan Đình Phong, nghiên cứu sinh khóa 30 của Trƣờng Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nội Tim mạch, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dƣới sự hƣớng dẫn của GS.
Nguyễn Lân Việt và TS. Phạm Quốc Khánh. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã đƣợc công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã đƣợc xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trƣớc pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 1 tháng 1 năm 2015 Tác giả luận án Phan Đình Phong DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT AH : Thời gian dẫn truyền nhĩ - His BN : Bệnh nhân ck/ph : Chu kì/phút ĐTĐ : Điện tâm đồ ĐRTP : Đƣờng ra thất phải ĐMC : Động mạch chủ ĐMV : Động mạch vành HH : Độ rộng điện thế His HV : Thời gian dẫn truyền His-thất NTTT : Ngoại tâm thu thất PA : Thời gian dẫn truyền trong nhĩ TNT : Tim nhanh thất RF : Tần số radio tQRS : Thời gian phức bộ QRS S1 : Xung kích thích thứ nhất S2 : Xung kích thích thứ hai XVT : Xoang vành trái XVP : Xoang vành phải XKV : Xoang không vành XVT-P : Tam giác gian lá giữa xoang vành trái và xoang vành phải MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN. ĐẠI CƢƠNG VỀ THĂM DÒ ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM VÀ TRIỆT ĐỐT RỐI LOẠN NHỊP TIM BẰNG NĂNG LƢỢNG SÓNG CÓ TẦN SỐ RADIO QUA ĐƢỜNG ỐNG THÔNG.
Cấu tạo, đặc điểm điện sinh lý học cơ tim và hệ thống dẫn truyền tim 4 1. Nghiên cứu điện sinh lý học tim. Triệt đốt các rối loạn nhịp tim bằng năng lƣợng RF qua đƣờng ống thông. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU GỐC ĐỘNG MẠCH CHỦ VÀ XOANG VALSALVA ỨNG DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM VÀ TRIỆT ĐỐT MỘT SỐ RỐI LOẠN NHỊP THẤT.
Đặc điểm giải phẫu gốc động mạch chủ và xoang Valsalva. Liên quan giải phẫu giữa xoang Valsalva với các cấu trúc lân cận của tim. Ứng dụng trong nghiên cứu điện sinh lý tim và triệt đốt các rối loạn nhịp thất. RỐI LOẠN NHỊP THẤT KHỞI PHÁT TỪ XOANG VALSALVA 27 1.
Các nghiên cứu về đặc điểm điện tâm đồ của cơn tim nhanh thất và ngoại tâm thu thất khởi phát từ xoang Valsalva. Một số vấn đề đặc thù trong nghiên cứu điện sinh lý học tim và triệt đốt rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva. 30 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Khám lâm sàng.
Làm các xét nghiệm cơ bản, chẩn đoán hình ảnh, thăm dò chức năng. Điện tâm đồ bề mặt. Thăm dò điện sinh lý tim. Lập bản đồ điện học để xác định vị trí khởi phát loạn nhịp.
Chụp xoang Valsalva bằng thuốc cản quang. Triệt đốt bằng năng lƣợng sóng có tần số radio. Đánh giá tiêu chí an toàn. ĐỊA ĐIỂM NGHIÊN CỨU.
THỜI GIAN NGHIÊN CỨU. XỬ LÝ SỐ LIỆU. KHÍA CẠNH ĐẠO ĐỨC NGHIÊN CỨU. 48 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN TÂM ĐỒ BỀ MẶT VÀ ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM.
Điện tâm đồ bề mặt. Đặc điểm điện sinh lý học tim. TRIỆT ĐỐT RỐI LOẠN NHỊP THẤT QUA ĐƢỜNG TIẾP CẬN XOANG VALSALVA. Kết quả triệt đốt.
Các vấn đề liên quan đến kỹ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva. “The Learning Curve” – Sự hoàn thiện từng bƣớc của kỹ thuật. 69 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm lâm sàng. Gánh nặng rối loạn nhịp thất. Đặc điểm siêu âm tim. ĐẶC ĐIỂM ĐIỆN TÂM ĐỒ VÀ ĐIỆN SINH LÝ HỌC TIM.
Đặc điểm điện tâm đồ. Đặc điểm điện sinh lý học tim. KẾT QUẢ VÀ MỘT SỐ VẤN ĐỀ LIÊN QUAN ĐẾN KỸ THUẬT TRIỆT ĐỐT RỐI LOẠN NHỊP THẤT QUA CON ĐƢỜNG TIẾP CẬN XOANG VALSALVA. Về vị trí khởi phát từ xoang Valsalva.
Kết quả thủ thuật. Một số vấn đề liên quan đến kỹ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva. “The Learning Curve” – sự hoàn thiện từng bƣớc của kỹ thuật 107 KẾT LUẬN. 111 NHỮNG CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1: Đặc điểm điện tâm đồ giúp phân biệt ổ khởi phát ĐRTP với ĐRTT/ Valsalva theo Kurt S.
Hoffmayer và Edward P.2: Tỉ lệ thành công, tái phát qua một số nghiên cứu .1: Một số đặc điểm lâm sàng của đối tƣợng nghiên cứu .2: Một số kết quả xét nghiệm máu cơ bản .3: Đặc điểm siêu âm tim trƣớc thủ thuật.4: So sánh một số thông số lâm sàng giữa 2 nhóm BN có hoặc rối loạn chức năng thất trái trên siêu âm tim .5: Biến thiên tần số tim và tần suất rối loạn nhịp thất trên điện tâm đồ 24 giờ .6: Các thông số về thời gian và hình dạng sóng của phức bộ QRS .7: Chuyển tiếp phức bộ QRS .8: Đặc điểm ĐTĐ của rối loạn nhịp thất theo từng vị trí khởi phát trong xoang Valsalva .9: Các khoảng dẫn truyền tim cơ bản .10: Thời gian phục hồi nút xoang (tPHNX, ms) và thời gian phục hồi nút xoang có điều chỉnh. Thời gian trơ hiệu quả cơ thất và dẫn truyền nhĩ-thất, thất-nhĩ .12: Tỉ lệ thành công, thất bại, tái phát sau thủ thuật lần đầu theo từng vị trí khởi phát .13: Một số biến chứng xảy ra trong và ngay sau thủ thuật.14: Các thông số siêu âm tim trƣớc và 3 tháng sau thủ thuật .15: Một số đặc điểm về gốc động mạch chủ và xoang Valsalva trên hình chụp với thuốc cản quang .16: Mapping bằng tạo nhịp: tỉ lệ dẫn đƣợc cơ thất khi tạo nhịp ở vị trí triệt đốt thành công .17: Mapping bằng ghi điện thế thất sớm nhất. Mức độ sớm hơn của điện đồ thất so với QRS tại vị trí triệt đốt thành công .18: Đặc điểm điện đồ tại vị trí triệt đốt thành công trong xoang Valsalva.19: So sánh các thông số triệt đốt ở các vị trí thành công và vị trí không thành công .20: Một số thông số về thủ thuật .21: So sánh một số thông số về thủ thuật giữa các vị trí khởi phát từ xoang Valsalva .22: So sánh một số thông số chung về thủ thuật triệt đốt trong xoang Valsalva giữa nhóm bệnh nhân đầu và cuối trong nhóm nghiên cứu.1: Số lƣợng bệnh nhân trong một số nghiên cứu. Vị trí khởi phát từ xoang Valsalva trong một số nghiên cứu .3: So sánh V-QRS trong nghiên cứu chúng tôi với nghiên cứu của Yamada.
102 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Vị trí khởi phát của rối loạn nhịp thất từ xoang Valsalva .2: Tần suất rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva theo các khoảng thời gian trong ngày .3: Phân bố chuyển tiếp QRS. Tỉ lệ thành công, thất bại, tái phát. 61 DANH MỤC HÌNH Hình 1.1: Hệ thống dẫn truyền tim .2: Vị trí đặt các catheter điện cực trong buồng tim.3: Các khoảng dẫn truyền tim trong nhịp xoang.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Phan Đình Phong (2015). Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF [Luận án tiến sĩ, trường đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-dien-sinh-ly-hoc-tim-triet-dot-roi-loan-nhip-tu-xoang-valsalva
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án phân tích rối loạn nhịp thất khởi phát từ xoang Valsalva bằng phương pháp điện sinh lý. Đánh giá hiệu quả triệt đốt bằng sóng radio.
Luận án "Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2015.
Luận án "Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF" thuộc chuyên ngành Nội Tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF" có bao nhiêu trang?
Luận án "Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF" có 151 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Rối loạn nhịp từ xoang Valsalva: triệt đốt bằng năng lượng RF" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.