Luận án tiến sĩ: Chẩn đoán xơ hóa gan bằng kỹ thuật ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn tại Đại học Y Dược Huế

Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị chẩn đoán xơ hóa gan khi kết hợp ARFI với APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn.

Chuyên ngành
Nội Tiêu Hoá
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

157

Thời gian đọc

24 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Chẩn đoán xơ hóa gan: Tầm quan trọng viêm gan mạn
Số trang:
157 trang
Trường:
Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế
Chuyên ngành:
Nội Tiêu Hoá
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Chẩn đoán xơ hóa gan Tầm quan trọng viêm gan mạn

Xơ hóa gan là quá trình bệnh lý nghiêm trọng. Bệnh tiến triển âm thầm ở bệnh nhân viêm gan mạn tính. Chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời, ngăn ngừa xơ gan và ung thư gan. Viêm gan mạn đòi hỏi theo dõi sát. Các phương pháp chẩn đoán truyền thống có hạn chế. Sinh thiết gan là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, sinh thiết là thủ thuật xâm lấn. Sinh thiết gây đau, có biến chứng. Chi phí sinh thiết cao, không phù hợp cho sàng lọc. Nhu cầu tìm kiếm phương pháp chẩn đoán không xâm lấn tăng cao. Phương pháp mới cần an toàn, hiệu quả, và dễ thực hiện. Mục tiêu là phát hiện xơ hóa gan ở giai đoạn sớm. Việc này cải thiện tiên lượng cho người bệnh. Nó cũng hỗ trợ quyết định điều trị tối ưu.

1.1. Xơ hóa gan Mối đe dọa thầm lặng

Xơ hóa gan là giai đoạn đầu của bệnh gan mạn tính. Mô gan bình thường bị thay thế bởi mô sẹo. Quá trình này diễn ra chậm, không có triệu chứng rõ ràng. Các nguyên nhân phổ biến là viêm gan B, C mạn tính. Xơ hóa gan gây suy giảm chức năng gan. Xơ hóa gan tiến triển dẫn đến xơ gan. Xơ gan là biến chứng nguy hiểm nhất. Nó có thể dẫn đến suy gan, ung thư biểu mô tế bào gan. Chẩn đoán xơ hóa gan sớm là mấu chốt. Việc này ngăn chặn sự tiến triển của bệnh. Nó bảo vệ sức khỏe lâu dài của bệnh nhân. Tầm soát định kỳ cho bệnh nhân viêm gan mạn tính là cần thiết.

1.2. Nhu cầu chẩn đoán sớm xơ hóa gan

Chẩn đoán sớm xơ hóa gan mang lại nhiều lợi ích. Nó giúp đánh giá mức độ tổn thương gan. Dựa vào đó, bác sĩ đưa ra phác đồ điều trị phù hợp. Chẩn đoán không xâm lấn giảm gánh nặng cho bệnh nhân. Các phương pháp mới cần độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Chúng cần phân biệt chính xác các giai đoạn xơ hóa. Điều này hỗ trợ việc theo dõi đáp ứng điều trị. Nó cũng giúp điều chỉnh liệu pháp kịp thời. Phát hiện xơ hóa gan ở giai đoạn đầu rất quan trọng. Nó cải thiện đáng kể kết quả điều trị và chất lượng sống.

II. ARFI gan và APRI score Công cụ chẩn đoán không xâm lấn

Sự phát triển của y học mang đến nhiều công cụ mới. Kỹ thuật ARFI và chỉ số APRI là hai trong số đó. Chúng cung cấp giải pháp chẩn đoán xơ hóa gan không xâm lấn. ARFI là phương pháp siêu âm đàn hồi gan. Nó đo độ cứng của nhu mô gan. Độ đàn hồi gan tăng theo mức độ xơ hóa. APRI là chỉ số sinh học đơn giản. Chỉ số này tính toán dựa trên xét nghiệm máu. Việc kết hợp cả hai phương pháp tăng cường độ chính xác. Đây là bước tiến lớn trong chẩn đoán xơ hóa gan. Các bệnh nhân viêm gan mạn tính được hưởng lợi. Họ tránh được các thủ thuật xâm lấn. Quá trình chẩn đoán trở nên an toàn hơn. Nó cũng giảm chi phí và thời gian cho bệnh nhân.

2.1. Kỹ thuật ARFI Nguyên lý đo độ đàn hồi gan

ARFI là viết tắt của Acoustic Radiation Force Impulse. Đây là kỹ thuật siêu âm đàn hồi gan tiên tiến. ARFI sử dụng sóng âm để tạo ra lực đẩy nhỏ. Lực này gây biến dạng mô gan tại một điểm. Thiết bị đo vận tốc sóng biến dạng trong gan. Vận tốc sóng biến dạng tỷ lệ thuận với độ cứng của gan. Gan càng cứng, vận tốc sóng càng nhanh. Gan cứng là dấu hiệu của xơ hóa gan. ARFI cung cấp kết quả định lượng về độ đàn hồi gan. Phương pháp này không xâm lấn, không gây đau. Nó có thể thực hiện tại giường bệnh hoặc phòng khám.

2.2. Chỉ số APRI score Đánh giá xơ hóa gan đơn giản

APRI là viết tắt của Aspartate Aminotransferase to Platelet Ratio Index. Đây là chỉ số đánh giá xơ hóa gan dựa vào xét nghiệm máu. APRI tính toán từ nồng độ AST và số lượng tiểu cầu. Cả AST và tiểu cầu đều là các chỉ số thường quy. AST là enzym gan, tăng khi gan bị tổn thương. Tiểu cầu thường giảm ở bệnh nhân xơ hóa gan nặng. APRI score là công cụ chẩn đoán ban đầu hiệu quả. Nó đơn giản, dễ tính toán, chi phí thấp. APRI giúp sàng lọc bệnh nhân có nguy cơ xơ hóa gan cao. Nó cũng hỗ trợ đánh giá mức độ xơ hóa ban đầu.

2.3. Lợi ích chẩn đoán không xâm lấn

Chẩn đoán không xâm lấn mang lại nhiều lợi ích. Nó giảm thiểu rủi ro cho bệnh nhân. Không cần gây mê, không có nguy cơ chảy máu hoặc nhiễm trùng. Bệnh nhân không phải nhập viện. Thời gian hồi phục sau chẩn đoán bằng ARFI hoặc APRI là bằng không. Các phương pháp này có thể lặp lại nhiều lần. Việc này giúp theo dõi diễn biến bệnh. Nó đánh giá hiệu quả điều trị một cách khách quan. Chẩn đoán không xâm lấn góp phần nâng cao chất lượng chăm sóc sức khỏe. Nó cải thiện sự tuân thủ điều trị của bệnh nhân.

III. Độ chính xác chẩn đoán ARFI APRI trong xơ hóa gan

Độ chính xác là yếu tố then chốt trong chẩn đoán. Nghiên cứu này đánh giá kỹ lưỡng ARFI và APRI. Cả hai phương pháp đều cho thấy khả năng chẩn đoán xơ hóa gan. Tuy nhiên, giá trị chẩn đoán của chúng khác nhau. Độ nhạy và độ đặc hiệu được phân tích chi tiết. ARFI thường có độ chính xác cao hơn APRI khi đứng riêng lẻ. Đặc biệt, ở các giai đoạn xơ hóa nặng hơn. Khi phối hợp ARFI và APRI, hiệu quả chẩn đoán tăng đáng kể. Điều này tạo ra một công cụ mạnh mẽ. Nó hữu ích cho bác sĩ lâm sàng. Việc này giúp đưa ra quyết định chính xác hơn. So sánh với tiêu chuẩn vàng là sinh thiết gan. Sự kết hợp ARFI-APRI đạt hiệu suất gần tương đương.

3.1. Đánh giá riêng lẻ ARFI và APRI

ARFI chứng minh khả năng tốt trong việc phát hiện xơ hóa gan. Giá trị của ARFI tăng dần theo mức độ xơ hóa. Nó có độ chính xác cao đối với xơ hóa gan mức độ trung bình và nặng. APRI cũng có giá trị sàng lọc ban đầu. Tuy nhiên, APRI có thể không đặc hiệu bằng ARFI. Đặc biệt ở giai đoạn xơ hóa sớm. Độ chính xác của APRI có thể bị ảnh hưởng bởi viêm gan cấp tính. Cả hai phương pháp đều có điểm cắt riêng. Các điểm cắt này phân biệt giữa các giai đoạn xơ hóa gan.

3.2. Hiệu quả phối hợp ARFI và APRI

Nghiên cứu chỉ ra sự phối hợp ARFI và APRI mang lại hiệu quả vượt trội. Sự kết hợp này cải thiện độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán. Nó đặc biệt hữu ích trong việc loại trừ hoặc xác định xơ hóa gan đáng kể. Khi ARFI và APRI cùng cho kết quả dương tính, khả năng xơ hóa gan cao. Ngược lại, khi cả hai đều âm tính, khả năng loại trừ xơ hóa gan cũng rất cao. Việc phối hợp giảm thiểu các trường hợp chẩn đoán sai. Nó làm tăng độ tin cậy của kết quả chẩn đoán xơ hóa gan.

3.3. So sánh với các chỉ số khác FIB 4

ARFI và APRI có thể được so sánh với các chỉ số khác. Ví dụ như FIB-4. FIB-4 cũng là một chỉ số không xâm lấn phổ biến. Nó cũng dựa trên các xét nghiệm máu. So với FIB-4, sự phối hợp ARFI và APRI có thể cung cấp thông tin toàn diện hơn. ARFI đo trực tiếp độ cứng gan. APRI phản ánh gián tiếp qua các chỉ số sinh học. Sự kết hợp này mang lại lợi thế về độ chính xác. Đặc biệt trong việc phân biệt các giai đoạn xơ hóa phức tạp. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ bổ trợ mạnh mẽ.

IV. Tối ưu chẩn đoán xơ hóa gan Phối hợp ARFI và APRI

Việc tối ưu hóa chẩn đoán xơ hóa gan là mục tiêu quan trọng. Phối hợp ARFI và APRI cung cấp một giải pháp hiệu quả. Sự kết hợp này tận dụng ưu điểm của cả hai phương pháp. ARFI cung cấp dữ liệu vật lý về độ cứng gan. APRI đưa ra thông tin sinh học từ máu. Khi cùng được sử dụng, chúng bù trừ cho nhau. Điều này giúp nâng cao đáng kể độ chính xác chẩn đoán. Đặc biệt ở các giai đoạn xơ hóa khó phân biệt. Đây là một chiến lược chẩn đoán thông minh. Nó giảm nhu cầu sinh thiết gan không cần thiết. Đồng thời, nó vẫn đảm bảo khả năng phát hiện bệnh chính xác. Các kết quả nghiên cứu ủng hộ mạnh mẽ chiến lược này.

4.1. Cơ sở khoa học cho sự kết hợp

Cơ sở khoa học của việc kết hợp ARFI và APRI là rõ ràng. ARFI đo lường sự thay đổi cấu trúc mô gan. Đây là biểu hiện trực tiếp của xơ hóa. APRI phản ánh sự thay đổi sinh hóa. Nó liên quan đến tổn thương tế bào gan và phản ứng viêm. Hai loại thông tin này bổ sung cho nhau. Chúng tạo thành bức tranh tổng thể về tình trạng gan. Kết hợp giúp giảm sai số. Nó tăng cường độ tin cậy của chẩn đoán. Đặc biệt, nó hữu ích trong các trường hợp có kết quả đơn lẻ không rõ ràng.

4.2. Cải thiện độ chính xác chẩn đoán xơ hóa gan

Việc phối hợp ARFI và APRI đã chứng minh khả năng cải thiện độ chính xác. Nó có khả năng phân biệt xơ hóa gan đáng kể (F≥2). Độ nhạy và độ đặc hiệu của phương pháp kết hợp đều cao. Vượt trội hơn khi sử dụng từng phương pháp riêng lẻ. Điều này giúp bác sĩ có cái nhìn toàn diện hơn. Nó hỗ trợ đưa ra chẩn đoán cuối cùng một cách tự tin. Độ chính xác cao giúp bệnh nhân được điều trị đúng hướng. Nó tránh được các xét nghiệm không cần thiết khác.

4.3. Giá trị dự đoán giai đoạn xơ hóa

Phối hợp ARFI và APRI có giá trị dự đoán giai đoạn xơ hóa gan. Nó giúp phân loại bệnh nhân vào các nhóm nguy cơ khác nhau. Từ xơ hóa nhẹ đến xơ hóa nặng và xơ gan. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong tiên lượng bệnh. Nó cũng hướng dẫn lựa chọn phác đồ điều trị. Khả năng dự đoán chính xác giúp theo dõi tiến trình bệnh. Nó điều chỉnh liệu pháp dựa trên sự thay đổi của xơ hóa. Đây là công cụ hữu ích cho quản lý lâu dài bệnh nhân viêm gan mạn.

V. Ứng dụng thực tiễn ARFI APRI cho viêm gan mạn

Kỹ thuật ARFI và chỉ số APRI đã mở ra kỷ nguyên mới. Chẩn đoán xơ hóa gan trở nên dễ tiếp cận hơn. Việc này có ý nghĩa lớn trong thực hành lâm sàng. Đặc biệt đối với bệnh nhân viêm gan mạn tính. Chúng giúp sàng lọc, theo dõi và đánh giá hiệu quả điều trị. Các phương pháp này giảm gánh nặng chi phí. Chúng giảm rủi ro cho bệnh nhân. ARFI và APRI trở thành công cụ không thể thiếu. Chúng nằm trong phác đồ quản lý bệnh gan. Chúng giúp đưa ra quyết định lâm sàng kịp thời. Điều này cải thiện kết quả sức khỏe cộng đồng.

5.1. Vai trò trong quản lý bệnh nhân viêm gan mạn tính

ARFI và APRI đóng vai trò trung tâm trong quản lý viêm gan mạn. Chúng giúp sàng lọc những bệnh nhân có nguy cơ cao. Chúng theo dõi sự tiến triển của xơ hóa gan theo thời gian. Các phương pháp này cũng đánh giá đáp ứng với liệu pháp kháng virus. Nó xác định thời điểm cần can thiệp mạnh mẽ hơn. Việc này giúp cá nhân hóa quá trình điều trị. Nó tối ưu hóa kết quả lâm sàng cho từng bệnh nhân. Việc này giảm thiểu tỷ lệ biến chứng nặng.

5.2. Hướng dẫn điều trị và tiên lượng

Kết quả từ ARFI và APRI cung cấp thông tin quan trọng. Thông tin này hướng dẫn quyết định điều trị. Bệnh nhân với xơ hóa gan tiến triển có thể cần điều trị tích cực hơn. Hoặc cần xem xét phác đồ điều trị đặc biệt. Các chỉ số này cũng giúp tiên lượng bệnh. Bệnh nhân có độ đàn hồi gan cao hoặc APRI score tăng cao. Họ có nguy cơ tiến triển xơ gan và biến chứng. Việc này giúp bác sĩ dự đoán kết cục. Nó chuẩn bị các biện pháp phòng ngừa cần thiết.

5.3. Tiềm năng phổ biến hóa chẩn đoán xơ hóa gan

ARFI và APRI có tiềm năng lớn. Chúng phổ biến hóa chẩn đoán xơ hóa gan. Chúng không xâm lấn, an toàn và chi phí hợp lý. Điều này đặc biệt quan trọng ở các nước đang phát triển. Nơi nguồn lực y tế còn hạn chế. Các phương pháp này dễ dàng tích hợp vào quy trình khám chữa bệnh thường quy. Chúng mở rộng khả năng tiếp cận chẩn đoán. Nó giúp nhiều bệnh nhân viêm gan mạn tính được hưởng lợi. Việc này nâng cao khả năng kiểm soát bệnh trên quy mô lớn.

Mục lục chi tiết luận án

Trang phụ bìa
Lời cam đoan
Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt
Danh mục các bảng
Danh mục các hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Viêm gan mạn
1.2. Cơ chế bệnh sinh
1.3. Các giai đoạn và mức độ xơ hóa gan
1.4. Vai trò của đánh giá xơ hóa gan
1.5. Các phương pháp đánh giá xơ hóa gan
1.5.1. Sinh thiết gan
1.5.2. Chỉ điểm sinh học
1.5.3. Chẩn đoán hình ảnh
1.6. Các phương pháp không xâm nhập sử dụng trong nghiên cứu
1.6.1. Kỹ thuật ghi hình xung lực xạ âm
1.7. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn chọn bệnh
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Tính cỡ mẫu
2.2.3. Các biến số nghiên cứu
2.2.4. Các bước tiến hành
2.2.5. Phương pháp xử lý số liệu
2.2.6. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu
3.1.1. Chỉ số khối cơ thể (BMI)
3.1.2. Đặc điểm lâm sàng
3.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng
3.1.4. Sinh thiết gan
3.2. Vận tốc sóng biến dạng, APRI và mối tương quan với giai đoạn xơ hóa gan
3.2.1. Vận tốc sóng biến dạng
3.3. Giá trị của APRI, kỹ thuật ARFI và phối hợp 2 phương pháp trong chẩn đoán xơ hóa gan
3.3.1. Giá trị của APRI
3.3.2. Giá trị của kỹ thuật ARFI
3.3.3. Giá trị của sự phối hợp kỹ thuật ARFI và APRI
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm của dân số nghiên cứu
4.1.1. Chỉ số khối cơ thể (BMI)
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng
4.1.3. Đặc điểm cận lâm sàng
4.1.4. Sinh thiết gan
4.2. Vận tốc sóng biến dạng, APRI và mối tương quan với giai đoạn xơ hóa gan
4.2.1. Vận tốc sóng biến dạng
4.3. Giá trị của APRI, kỹ thuật ARFI và phối hợp 2 phương pháp trong chẩn đoán xơ hóa gan
4.3.1. Giá trị của APRI
4.3.2. Giá trị của kỹ thuật ARFI
4.3.3. Giá trị của sự phối hợp kỹ thuật ARFI và APRI
KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Phiếu thu thập số liệu
Phiếu thông tin và chấp thuận tham gia nghiên cứu
Một số hình ảnh minh họa
Danh sách bệnh nhân
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị chẩn đoán xơ hóa gan bằng phối hợp kỹ thuật arfi với apri ở các bệnh nhân viêm gan mạn

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (157 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC TRẦN THỊ KHÁNH TƢỜNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN XƠ HÓA GAN BẰNG PHỐI HỢP KỸ THUẬT ARFI VỚI APRI Ở CÁC BỆNH NHÂN VIÊM GAN MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HUẾ - 2015 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO ĐẠI HỌC HUẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y DƢỢC TRẦN THỊ KHÁNH TƢỜNG NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN XƠ HÓA GAN BẰNG PHỐI HỢP KỸ THUẬT ARFI VỚI APRI Ở CÁC BỆNH NHÂN VIÊM GAN MẠN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Chuyên ngành: NỘI TIÊU HÓA Mã số: 62.43 Ngƣời hƣớng dẫn khoa học: GS. HOÀNG TRỌNG THẢNG HUẾ - 2015 LỜI CÁM ƠN Để hoàn thành đƣợc luận án này, tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Giám đốc Đại học Huế, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế, Ban Giám hiệu Trƣờng Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện nghiên cứu sinh tại Đại học Huế. Ban Sau đại học Đại Học Huế, Phòng Đào tạo sau đại học Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế, Ban Chủ nhiệm khoa Nội tiêu hóa và khoa Chẩn đoán hình ảnh Bệnh viện Nhân Dân 115, Ban Giám đốc Trung tâm Chẩn đoán Medic thành phố Hồ Chí Minh đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Hoàng Trọng Thảng, ngƣời thầy trực tiếp hƣớng dẫn, tận tình chỉ dạy cho tôi và dành nhiều tâm huyết đỡ đầu cho nghiên cứu này.

Trần Văn Huy, Trƣởng Bộ môn Nội Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế đã giúp đỡ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu. Quý Thầy, Cô giáo trong Bộ môn Nội Trƣờng Đại học Y Dƣợc Huế, Bộ môn Nội Trƣờng Đại học Y khoa Phạm Ngọc Thạch và Quý đồng nghiệp đã hỗ trợ tôi trong suốt quá trình học tập nghiên cứu. Xin chân thành cám ơn Quý bệnh nhân, những ngƣời đã tình nguyện cho tôi lấy mẫu xét nghiệm để tiến hành nghiên cứu này. Cuối cùng, tôi xin dành trọn tình cảm và lòng biết ơn đến cha mẹ, chồng và các con, anh chị em và toàn thể đại gia đình đã chăm lo, giúp đỡ, quan tâm và động viên tôi trong những năm tháng học tập và thực hiện luận án này.

Xin gửi đến tất cả mọi ngƣời với lòng biết ơn vô hạn. Huế, ngày 15 tháng3 năm 2015 Trần Thị Khánh Tƣờng LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu và kết quả nêu lên trong luận án là trung thực và chƣa từng đƣợc ai công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào khác. Ngày 15 tháng 03 năm 2015 TRẦN THỊ KHÁNH TƢỜNG MỤC LỤC Trang Trang phụ bìa Lời cam đoan Mục lục Danh mục các ký hiệu và các chữ viết tắt Danh mục các bảng Danh mục các hình vẽ, biểu đồ, sơ đồ ĐẶT VẤN ĐỀ.

01 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Viêm gan mạn. Cơ chế bệnh sinh. Các giai đoạn và mức độ xơ hóa gan.

Vai trò của đánh giá xơ hóa gan. Các phƣơng pháp đánh giá xơ hóa gan. Sinh thiết gan. Chỉ điểm sinh học.

Chẩn đoán hình ảnh. Các phƣơng pháp không xâm nhập sử dụng trong nghiên cứu. Kỹ thuật ghi hình xung lực xạ âm. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài.

35 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh. Tiêu chuẩn loại trừ .2 Phƣơng pháp nghiên cứu.

Thiết kế nghiên cứu. Tính cỡ mẫu. Các biến số nghiên cứu. Các bƣớc tiến hành.

Phƣơng pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 59 Chƣơng 3: KẾT QUẢ. Đặc điểm của dân số nghiên cứu.

Chỉ số khối cơ thể (BMI). Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Sinh thiết gan.

Vận tốc sóng biến dạng, APRI và mối tƣơng quan với giai đoạn xơ hóa gan. Vận tốc sóng biến dạng. Giá trị của APRI, kỹ thuật ARFI và phối hợp 2 phƣơng pháp trong chẩn đoán xơ hóa gan. Giá trị của APRI.

Giá trị của kỹ thuật ARFI. Giá trị của sự phối hợp kỹ thuật ARFI và APRI. 78 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm của dân số nghiên cứu.

Chỉ số khối cơ thể (BMI). Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. Sinh thiết gan.

Vận tốc sóng biến dạng, APRI và mối tƣơng quan với giai đoạn xơ hóa gan. Vận tốc sóng biến dạng. Giá trị của APRI, kỹ thuật ARFI và phối hợp 2 phƣơng pháp trong chẩn đoán xơ hóa gan. Giá trị của APRI.

Giá trị của kỹ thuật ARFI. Giá trị của sự phối hợp kỹ thuật ARFI và APRI. 108 KẾT LUẬN VÀ KIẾN NGHỊ. 112 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Phiếu thu thập số liệu Phiếu thông tin và chấp thuận tham gia nghiên cứu Một số hình ảnh minh họa Danh sách bệnh nhân CÁC KÝ HIỆU VÀ CÁC CHỮ VIẾT TẮT TIẾNG VIỆT ĐLC : Độ lệch chuẩn ĐTĐ : Đái tháo đƣờng GPB : Giải phẫu bệnh KTC : Khoảng tin cậy RLMM : Rối loạn mỡ máu SA : Siêu âm TB : Trung bình VGM : Viêm gan mạn XG : Xơ gan XHG : Xơ hóa gan TIẾNG ANH ALP : Alkaline phosphatase ALT : Alanine aminotransferase APRI : The Aspartate aminotransferase to Platelet Ratio Index (Chỉ số tỉ số AST/ tiểu cầu) ARFI : Acoustic Radiation Force Impulse Imaging AST : Aspartate aminotransferase AUROC : Areas Under ROC Curves (Diện tích dƣới đƣờng cong ROC) BMI : Body Mass Index (Chỉ số khối cơ thể) CT : Computed Tomography (Chụp cắt lớp điện toán ) GGT : Gamma-glutamyl transferase INR : International Normalized Ratio (Tỷ số bình thƣờng hóa quốc tế) MRE : Magnetic Resonance Elastography (Đo độ đàn hồi cộng hƣởng từ) MRI : Magnetic resonance imaging (Chụp cộng hƣởng từ) NAFLD : Non-Alcoholic Fatty Liver Disease (Bệnh gan nhiễm mỡ không do rƣợu ) NASH : Non-Alcoholic Steatohepatitis (Viêm gan nhiễm mỡ không do rƣợu) NPV : Negative predictive value (Giá trị dự đoán âm) PPV : Positive Predictive Value (Giá trị dự đoán dƣơng) ROC : Receiver Operating Characteristic (Đƣờng cong ROC) ROI : Region Of Interest (Vùng khảo sát) RTE : Real-Time Elastography (Đo độ đàn hồi thời gian thực) SSI : Supersonic Shear wave Imaging (Ghi hình sóng biến dạng siêu thanh) SWE : Shear Wave Elastography (Đo độ đàn hồi sóng biến dạng) SWV : Shear Wave Velocity (Vận tốc sóng biến dạng) TE : Transient Elastography (Đo độ đàn hồi thoáng qua) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1.

Giai đoạn XHG theo các thang điểm. Phân loại các phƣơng pháp đánh giá XHG. Các chỉ điểm sinh học gián tiếp chính. Giá trị của kỹ thuật ARFI trong chẩn đoán XHG.

Độ chính xác của kỹ thuật ARFI giữa các nguyên nhân. Độ nhạy, độ đặc hiệu và AUROC của kỹ thuật ARFI và TE. Phân loại BMI. Biến số nghiên cứu.

Cách tính độ nhạy, độ đặc hiệu và các giá trị dự đoán. Triệu chứng thực thể. Đặc điểm về các xét nghiệm cơ bản. Đặc điểm về bilan lipid.

Đặc điểm các xét nghiệm sinh hóa gan. Đặc điểm của SA gan. Độ hoạt động theo Metavir. Giai đoạn xơ hóa gan theo Metavir .8: Mối tƣơng quan của một số đặc điểm với giai đoạn XHG.

Mức độ XHG theo Metavir. Giai đoạn XHG theo nguyên nhân. Giá trị SWV tƣơng ứng với giai đoạn XHG. Tƣơng quan của một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng với SWV.

Tƣơng quan giữa SWV với giai đoạn XHG. Giá trị APRI tƣơng ứng với giai đoạn XHG. Tƣơng quan giữa APRI với SWV. Tƣơng quan giữa APRI với giai đoạn XHG.

Độ chính xác của APRI. Độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV của APRI. Độ chính xác của APRI đối với VGM do và không do rƣợu. Độ chính xác của kỹ thuật ARFI.

Độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV của kỹ thuật ARFI. Độ chính xác của phối hợp 2 phƣơng pháp. Độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV của phối hợp 2 phƣơng pháp. Độ chính xác của APRI, kỹ thuật ARFI và phối hợp 2 phƣơng pháp.

Độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV của APRI, kỹ thuật ARFI và phối hợp 2 phƣơng pháp. Đặc điểm tuổi và giới trong một số nghiên cứu. Giai đoạn XHG trong một số nghiên cứu. Nguyên nhân của VGM trong một số nghiên cứu.

Tƣơng quan một số đặc điểm với SWV trong một số nghiên cứu. Tƣơng quan giữa SWV với giai đoạn XHG trong một số nghiên cứu. AUROC của APRI trong một số nghiên cứu. Độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV của APRI trong một số nghiên cứu.

Độ nhạy, độ đặc hiệu, PPV, NPV và AUROC của APRI trong một số nghiên cứu .9 Giá trị ngƣỡng của SWV cho các mức độ xơ hóa. 106 DANH MỤC CÁC HÌNH, SƠ ĐỒ, BIỂU ĐỒ Trang Hình 1. Kiểu hình và các đặc tính của tế bào sao hoạt hóa. Các giai đoạn XHG theo Metavir.

Nguyên tắc vật lý của kỹ thuật ARFI .Máy SA Siemens Acuson S2000 và đầu dò 4C1 cài đặt tính năng ARFI Trung tâm Y Khoa Medic. Thực hiện kỹ thuật ARFI tại Trung Tâm Y Khoa Medic. Hình ảnh SA dùng để đo SWV. Súng sinh thiết và kim sinh thiết Bard Magnum.

Sinh thiết gan dƣới hƣớng dẫn của SA. Kính hiển vi Olympus BX51 .Tiêu bản mẫu sinh thiết gan. Mẫu sinh thiết gan đƣợc nhuộm HE, PAS và Trichrome. Giá trị J cao nhất của đƣờng cong ROC.

Phân bố bệnh nhân theo các nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo giới tính. Phân bố bệnh nhân theo BMI .4: Lý do khám bệnh .5: Triệu chứng cơ năng .6: Mức độ nhiễm mỡ. Nguyên nhân gây VGM.

Đồ thị biểu thị sự tƣơng quan giữa SWV và giai đoạn XHG. Đồ thị biểu thị sự tƣơng quan giữa APRI và SWV…. Đồ thị biểu thị sự tƣơng quan giữa APRI và giai đoạn XHG. Đƣờng cong ROC của kỹ thuật ARFI và APRI đối với xơ hóa đáng kể 77 Biểu đồ 3.

Đƣờng cong ROC của kỹ thuật ARFI và APRI đối với xơ hóa nặng. TÍNH CẤP THIẾT CỦA ĐỀ TÀI Tần suất viêm gan mạn trên thế giới ngày càng tăng không chỉ ở Châu Âu mà cả ở Châu Á [123] do tần suất bệnh gan nhiễm mỡ không do rƣợu ngày càng gia tăng, trong khi đó bệnh gan mạn do rƣợu và vi-rút viêm gan B, C vẫn chƣa giảm, đặc biệt ở Châu Á. Việt Nam đƣợc xếp vào vùng dịch tễ lƣu hành cao của vi-rút viêm gan B.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Khánh Tường (2015). Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-chan-doan-xo-hoa-gan-bang-arfi-ket-hop-apri-benh-nhan-viem-gan-man

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ đánh giá giá trị chẩn đoán xơ hóa gan khi kết hợp ARFI với APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn.

Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Dược - Đại học Huế. Năm bảo vệ: 2015.

Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn" thuộc chuyên ngành Nội tiêu hóa. Danh mục: Nội Khoa.

Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán xơ hóa gan bằng ARFI kết hợp APRI ở bệnh nhân viêm gan mạn" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter