Luận án tiến sĩ: Biến đổi NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành - Bùi Đức Thành (2020)
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi nồng độ NT-proBNP huyết thanh và mối liên quan hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành.
Năm xuất bản
Số trang
181
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Ý nghĩa NT-proBNP trong phẫu thuật bắc cầu chủ vành
- Số trang:
- 181 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Gây mê Hồi sức
- Tác giả:
- Bùi Đức Thành
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Ý nghĩa NT proBNP trong phẫu thuật bắc cầu chủ vành
Phẫu thuật bắc cầu động mạch vành là phương pháp tái tưới máu cơ tim hiệu quả. Phẫu thuật này giúp cải thiện triệu chứng cho bệnh nhân bệnh mạch vành nặng. Tuy nhiên, giai đoạn chu phẫu tiềm ẩn nhiều nguy cơ rối loạn huyết động. Xét nghiệm nồng độ NT-proBNP huyết thanh đóng vai trò quan trọng trong việc đánh giá chức năng thất. NT-proBNP là một peptide lợi niệu bài tiết chủ yếu từ tâm thất khi áp lực thành tim tăng. Chỉ số này phản ánh nhanh chóng tình trạng căng giãn cơ tim trước và sau can thiệp ngoại khoa. Việc theo dõi chỉ dấu sinh học này hỗ trợ bác sĩ nhận diện sớm các biến chứng nguy hiểm. Nhờ đó, kế hoạch điều trị và hồi sức được điều chỉnh kịp thời và chính xác hơn.
1.1. Bản chất sinh học và cơ chế giải phóng peptide lợi niệu
NT-proBNP là đoạn peptid không có hoạt tính sinh học gồm 76 axit amin. Chất này được cắt ra từ phân tử tiền chất proBNP tại cơ thất. Quá trình giải phóng xảy ra khi cơ tim bị căng giãn hoặc thiếu máu cục bộ. So với BNP, phân tử NT-proBNP có thời gian bán hủy dài hơn khoảng 60 đến 120 phút. Phân tử này tồn tại ổn định trong huyết thanh và thải trừ chủ yếu qua thận. Định lượng nồng độ NT-proBNP huyết thanh mang lại độ chính xác cao trong phòng xét nghiệm lâm sàng. Chỉ số này phản ánh trực tiếp mức độ áp lực cuối tâm trương thất trái. Nhờ đặc tính sinh học ổn định, xét nghiệm này trở thành công cụ đắc lực để theo dõi biến đổi huyết động trong phẫu thuật tim mạch.
1.2. Vai trò giám sát tổn thương cơ tim chu phẫu mạch vành
Trong phẫu thuật CABG, tim phải trải qua quá trình thiếu máu và tái tưới máu. Hiện tượng này dễ gây tổn thương cơ tim chu phẫu và làm suy giảm chức năng bơm máu. Khi tế bào cơ tim tổn thương hoặc chịu áp lực cao, lượng NT-proBNP giải phóng vào máu tăng vọt. Sự gia tăng này cảnh báo tình trạng thiếu máu cơ tim hoặc hội chứng cung lượng tim thấp. Theo dõi xét nghiệm giúp phát hiện sớm các tổn thương tế bào vi thể. Biện pháp này bổ sung giá trị cho các chỉ số điện tim và men tim truyền thống như Troponin. Bác sĩ có thể nhận diện nguy cơ suy tim từ rất sớm ngay tại phòng hồi sức tích cực.
II. Động học biến đổi NT proBNP sau phẫu thuật bắc cầu vành
Động học biến đổi NT-proBNP trong chu phẫu diễn ra theo các giai đoạn rõ rệt. Nồng độ chất này bắt đầu thay đổi ngay sau khi bệnh nhân kết thúc tuần hoàn ngoài cơ thể. Giá trị nồng độ thường tăng nhanh trong những giờ đầu sau mổ. Nồng độ đạt đỉnh trong khoảng 24 đến 48 giờ tại khoa hồi sức. Sau đó, nồng độ giảm dần nếu quá trình hồi phục diễn ra thuận lợi. Nghiên cứu sự biến đổi này giúp bác sĩ nắm bắt diễn tiến sinh lý bệnh của cơ tim. Việc đánh giá theo chuỗi thời gian mang lại nhiều thông tin hơn một xét nghiệm đơn lẻ. Đây là cơ sở khoa học để cá thể hóa phác đồ điều trị hồi sức sau mổ.
2.1. Biến thiên nồng độ trước mổ và ngay sau can thiệp
Trước phẫu thuật bắc cầu động mạch vành, nồng độ NT-proBNP cơ bản phản ánh mức độ suy tim nền tảng. Bệnh nhân có tiền sử nhồi máu cơ tim thường có nồng độ ban đầu rất cao. Ngay sau khi mở kẹp động mạch chủ và ngừng máy tim phổi nhân tạo, nồng độ bắt đầu tăng. Tình trạng thiếu máu cục bộ trong lúc ngừng tim kích hoạt quá trình tổng hợp peptide mới. Quá trình tái tưới máu cũng giải phóng các phân tử dự trữ trong tế bào cơ tim. Sự biến thiên ngay sau mổ phản ánh mức độ đáp ứng stress của quả tim. Đánh giá thời điểm này giúp phân tầng nguy cơ sớm cho người bệnh ngay khi chuyển về khoa hồi sức.
2.2. Thời điểm đạt đỉnh và tốc độ đào thải của peptide
Nghiên cứu lâm sàng ghi nhận nồng độ NT-proBNP thường đạt mức cao nhất vào ngày thứ nhất hoặc thứ hai sau phẫu thuật CABG. Mức đỉnh này phản ánh tổng hợp tổn thương do phẫu thuật, thời gian kẹp mạch chủ và tình trạng viêm hệ thống. Ở những ca mổ thuận lợi, peptide sẽ được đào thải dần qua thận và giảm rõ rệt sau 72 giờ. Ngược lại, nồng độ duy trì ở mức cao hoặc tiếp tục tăng là dấu hiệu cảnh báo suy tim sau mổ bắc cầu vành. Tốc độ đào thải chậm cũng liên quan trực tiếp đến tình trạng suy giảm chức năng thận chu phẫu. Bác sĩ cần chú ý theo dõi sát các mốc thời gian này để xử trí biến chứng kịp thời.
III. Giá trị tiên lượng của NT proBNP chu phẫu bắc cầu vành
Giá trị tiên lượng của NT-proBNP đã được chứng minh qua nhiều công trình nghiên cứu y học hiện đại. Chất chỉ điểm này cung cấp thông tin dự báo độc lập về tiên lượng sau phẫu thuật tim. Nồng độ peptide cao trước và sau can thiệp liên quan chặt chẽ đến tỷ lệ tử vong và biến chứng. Xét nghiệm giúp phân tầng nguy cơ cho từng nhóm bệnh nhân cụ thể. Những trường hợp có nồng độ tăng vọt cần được theo dõi huyết động xâm lấn chặt chẽ hơn. Việc sử dụng thuốc vận mạch và trợ tim cũng được định hướng chính xác hơn nhờ vào chỉ số này. Đây là công cụ hữu ích nâng cao chất lượng điều trị phẫu thuật tim mạch.
3.1. Dự báo hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật
Hội chứng cung lượng tim thấp là biến chứng nặng nề sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Biến chứng này đòi hỏi sử dụng thuốc trợ tim liều cao hoặc hỗ trợ tuần hoàn cơ học. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh gia tăng mạnh sau mổ là dấu hiệu báo trước hội chứng này. Điểm cắt nồng độ peptide tại thời điểm 24 giờ sau mổ có độ nhạy và độ đặc hiệu cao trong dự báo huyết động kém. Khi chỉ số này vượt ngưỡng an toàn, tim đang chịu áp lực quá tải buồng thất nghiêm trọng. Nhận biết sớm nguy cơ giúp bác sĩ chủ động tối ưu tiền gánh, hậu gánh và duy trì sức co bóp cơ tim hiệu quả.
3.2. Mối liên quan với thời gian thở máy và nằm hồi sức
Mức độ tăng NT-proBNP huyết thanh tỷ lệ thuận với thời gian hồi phục của bệnh nhân sau mổ. Bệnh nhân có nồng độ peptide sau mổ cao thường khó cai máy thở hơn. Tình trạng ứ huyết phổi và giảm oxy mô khiến thời gian thở máy kéo dài đáng kể. Điều này dẫn đến nguy cơ nhiễm trùng hô hấp và kéo dài thời gian lưu lại khoa hồi sức tích cực. Chi phí điều trị và nguy cơ biến chứng nhiễm khuẩn bệnh viện cũng tăng theo. Do đó, kiểm soát tốt nồng độ peptide qua điều trị nội khoa tích cực giúp rút ngắn thời gian nằm viện và đẩy nhanh tốc độ phục hồi cho người bệnh.
IV. Nguy cơ suy tim và biến cố sau phẫu thuật bắc cầu vành
Biến chứng tim mạch sau phẫu thuật tim luôn là thách thức lớn đối với chuyên ngành gây mê hồi sức. Suy tim sau mổ bắc cầu vành có thể xuất hiện do thiếu máu cơ tim tồn dư hoặc bảo vệ cơ tim chưa tối ưu. Việc phát hiện sớm các dấu hiệu suy giảm huyết động giúp giảm thiểu biến cố tim mạch bất lợi chính MACE. Các biến cố này bao gồm nhồi máu cơ tim chu phẫu, rối loạn nhịp thất nặng, tai biến mạch máu não và tử vong. Định lượng sinh học kết hợp thăm dò huyết động tạo nên lá chắn bảo vệ an toàn cho người bệnh.
4.1. Tương quan giữa peptide và phân suất tống máu thất trái
Phân suất tống máu thất trái LVEF là chỉ số kinh điển đánh giá chức năng tâm thu thất trái. Nghiên cứu cho thấy nồng độ NT-proBNP có mối tương quan nghịch rõ rệt với chỉ số LVEF. Bệnh nhân có LVEF dưới 40% thường biểu hiện nồng độ peptide trong máu tăng rất cao trước và sau mổ. Khi phân suất tống máu suy giảm, áp lực căng thành thất trái tăng mạnh để duy trì cung lượng tim. Điều này kích thích tế bào cơ tim tăng cường tổng hợp và bài tiết NT-proBNP. Sự kết hợp giữa siêu âm tim đo LVEF và xét nghiệm peptide mang lại bức tranh toàn diện về chức năng tim mạch chu phẫu.
4.2. Dự phòng biến cố tim mạch bất lợi chính trong dài hạn
Không chỉ có giá trị tức thời trong phòng hồi sức, NT-proBNP còn giúp tiên lượng dài hạn sau xuất viện. Bệnh nhân có nồng độ peptide duy trì ở mức cao khi ra viện có nguy cơ tái nhập viện vì suy tim cao hơn. Nguy cơ xuất hiện biến cố tim mạch bất lợi chính MACE trong vòng một năm cũng tăng lên rõ rệt. Việc theo dõi định kỳ nồng độ peptide giúp đánh giá hiệu quả tái thông mạch vành và phục hồi chức năng thất. Bác sĩ tim mạch có thể điều chỉnh đơn thuốc tối ưu như thuốc ức chế men chuyển hoặc chẹn beta giao cảm. Chiến lược này giúp cải thiện chất lượng sống và kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân sau phẫu thuật.
V. Ứng dụng nồng độ NT proBNP trong theo dõi sau mổ vành
Ứng dụng nồng độ NT-proBNP huyết thanh mang lại nhiều lợi ích thiết thực trong thực hành gây mê hồi sức tim mạch. Phương pháp này cung cấp dữ liệu khách quan, định lượng và dễ thực hiện tại các bệnh viện. Kết hợp xét nghiệm sinh học với theo dõi huyết động xâm lấn giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị. Bác sĩ có thể đánh giá chính xác mức độ suy tim sau mổ bắc cầu vành để can thiệp kịp thời. Việc chuẩn hóa quy trình xét nghiệm giúp nâng cao chất lượng điều trị và giảm thiểu biến chứng chu phẫu. Đây là xu hướng tất yếu trong chăm sóc bệnh nhân phẫu thuật tim hiện đại.
5.1. Phối hợp xét nghiệm với các chỉ số huyết động chuyên sâu
Trong phòng hồi sức tim mạch, bác sĩ thường sử dụng đồng thời nhiều phương pháp theo dõi huyết động. Các phương tiện bao gồm huyết áp động mạch xâm lấn, catheter động mạch phổi Swan-Ganz và siêu âm tim qua thực quản. Kết hợp nồng độ NT-proBNP với chỉ số tim CI và áp lực mao mạch phổi bít PCWP giúp đánh giá toàn diện huyết động. Chỉ số thuốc cường tim vận mạch VIS cũng phản ánh mức độ hỗ trợ tuần hoàn cần thiết. Khi NT-proBNP tăng cao đi kèm VIS tăng, bệnh nhân đang trong tình trạng suy tim nặng. Sự phối hợp này cung cấp bằng chứng vững chắc để đưa ra các quyết định điều trị phức tạp.
5.2. Tối ưu hóa chiến lược hồi sức và sử dụng thuốc vận mạch
Theo dõi nồng độ peptide hỗ trợ bác sĩ điều chỉnh dịch truyền và liều lượng thuốc trợ tim co bóp cơ tim. Tránh tình trạng truyền thừa dịch gây quá tải thể tích và tăng gánh nặng buồng thất. Khi nồng độ peptide giảm dần theo thời gian, đó là dấu hiệu cơ tim đang hồi phục tốt sau phẫu thuật bắc cầu động mạch vành. Lúc này, bác sĩ có thể giảm dần liều thuốc vận mạch và chuẩn bị rút nội khí quản an toàn. Phác đồ điều trị dựa trên hướng dẫn của chỉ dấu sinh học giúp rút ngắn thời gian nằm hồi sức. Người bệnh hồi phục thể lực nhanh hơn và hạn chế tối đa nguy cơ suy tạng thứ phát.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (181 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ================ BÙI ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ NT-proBNP HUYẾT THANH VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI HỘI CHỨNG CUNG LƯỢNG TIM THẤP SAU PHẪU THUẬT BẮC CẦU NỐI CHỦ VÀNH LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠOBỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 ================ BÙI ĐỨC THÀNH NGHIÊN CỨU SỰ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ NT-proBNP HUYẾT THANH VÀ MỐI LIÊN QUAN VỚI HỘI CHỨNG CUNG LƯỢNG TIM THẤP SAU PHẪU THUẬT BẮC CẦU NỐI CHỦ VÀNH Chuyên ngành: Gây mê hồi sức Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Qúy HÀ NỘI – 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Các số liệu, kết quả nêu trong luận án là trung thực và chưa công bố trong bất kỳ một công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Bùi Đức Thành luan an LỜI CẢM ƠN Trong suốt quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án này, tôi đã nhận được sự hướng dẫn, hỗ trợ và giúp đỡ quý báu của các thầy cô, các cơ quan, tổ chức và các cá nhân.
Với lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tôi xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành nhất. Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc đến PGS. Nguyễn Hồng Sơn; PGS. Nguyễn Thị Qúy hai người Thầy đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin bày tỏ lời cảm ơn chân thành đến Ban Giám đốc, Phòng Sau Đại học, Bộ môn Gây mê Hồi sức Viện nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108 đã giúp đỡ, góp ý và tạo mọi điều kiện tốt nhất cho tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. Cuối cùng, tôi xin chân thành cảm ơn gia đình, bạn bè và những người thân đã luôn bên cạnh động viên, hỗ trợ và giúp đỡ tôi, là động lực và truyền nhiệt huyết để tôi hoàn thành luận án này. Nghiên cứu sinh Bùi Đức Thành luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ DANH MỤC CÁC HÌNH – SƠ ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN.
Phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành với tuần hoàn ngoài cơ thể. Lịch sử phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Tuần hoàn ngoài cơ thể và các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng tim ở giai đoạn sớm sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Khái niệm về giai đoạn sớm sau phẫu thuật tim.
Các yếu tố ảnh hưởng đến chức năng tim ở giai đoạn sớm. Biến chứng tim mạch ở giai đoạn sớm sau PT bắc cầu nối chủ vành. Rối loạn về huyết áp. Rối loạn nhịp tim.
Hội chứng cung lượng tim thấp. Suy thất phải và tăng áp động mạch phổi. Rối loạn chức năng tâm trương. Sốc rối loạn phân bố.
Thiếu máu cơ tim và nhồi máu cơ tim. Hội chứng cung lượng tim thấp do suy tim sau phẫu thuật. Cung lượng tim và chỉ số tim. Các yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim.
Sức co cơ tim. Tần số tim. Hội chứng giảm cung lượng tim do suy tim. Nguyên nhân gây giảm cung lượng tim.
Các phương pháp chính theo dõi huyết động trong gây mê hồi sức phẫu thuật tim. Phương pháp đo huyết áp động mạch xâm lấn. Catheter Swan-Ganz. Siêu âm tim.
Các phương pháp đo lưu lượng tim liên tục và thể tích nhát bóp. Điều trị hội chứng cung lượng tim thấp do suy tim cấp [104], [105], [136]. Chỉ số thuốc cường tim vận mạch VIS (Vasoactive Inotropic Score). N-Terminal pro-B-type natriuretic peptide (NT-proBNP).
Lịch sử phát hiện các natriuretic-peptide. Cấu trúc phân tử và sự tạo thành NT-proBNP. Nồng độ NT-proBNP trong máu. Sự thanh thải của NT-proBNP.
Các yếu tố làm tăng NT-proBNP. So sánh BNP và NT-proBNP. Định lượng nồng độ NT-proBNP huyết thanh [156]. Mối liên quan giữa NT-proBNP và hội chứng cung lượng tim thấp.
Tình hình nghiên cứu liên quan đến đề tài luận án. Các nghiên cứu trên thế giới. Sử dụng NT-proBNP trong suy tim. Sử dụng NT-proBNP trong theo dõi, đánh giá chức năng tim sau phẫu thuật tim mở.
Sử dụng NT-proBNP trong theo dõi, đánh giá chức năng tim sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Các nghiên cứu tại Việt Nam. 35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ:. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu:. Phương pháp nghiên cứu.
Thiết kế nghiên cứu. Nội dung và các tiêu chí đánh giá. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu. Nội dung và các tiêu chí đánh giá cho mục tiêu 1: Biến đổi nồng độ NT- proBNP.
Nội dung và các tiêu chí đánh giá cho mục tiêu 2: Mối liên quan của NT- proBNP huyết thanh với HCCLTT sau mổ. Các phương tiện nghiên cứu chính. Các bước tiến hành. Chuẩn bị trước mổ: Các bệnh nhân nghiên cứu đều được thực hiện.
Giai đoạn trong mổ. Giai đoạn sau mổ về khoa hồi sức tích cực. Các định nghĩa, tiêu chuẩn áp dụng trong nghiên cứu. Các tiêu chuẩn áp dụng.
Xử lý và phân tích số liệu. Đạo đức nghiên cứu:. 56 luan an CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm đối tượng nghiên cứu.
Khảo sát sự biến đổi nồng độ NT-proBNP huyết thanh ở bệnhnhân phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Thay đổi nồng độ NT-proBNP trước phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Biến đổi nồng độ NT-proBNP sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Mối liên quan của NT-proBNP huyết thanh với hội chứng cung lượng tim thấp sau mổ bắc cầu nối chủ vành.
Mối liên quan của NT-proBNP với khả năng dự đoán hội chứng cung lượng tim thấp. Mối liên quan của NT-ProBNP với khả năng tiên lượng hội chứng cung lượng tim thấp sau mổ theo chỉ số EuroSCORE. Mối liên quan giữa NT-ProBNP huyết thanh với chỉ số cường tim vận mạch sau mổ (VIS). Tương quan giữa nồng độ NT-proBNP huyết thanh với giá trị VIS tại các thời điểm sau mổ.
Khả năng dự đoán hội chứng cung lượng tim thấp của NT-proBNP huyết thanh theo giá trị VIS tại các thời điểm sau mổ .91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi, giới. Đặc điểm về tiền sử bệnh của các đối tượng nghiên cứu.
Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về chỉ số sinh trắc của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm suy tim trước phẫu thuật và phân chia giai đoạn A, B, C, D theo ACC/AHA. Đặc điểm phân độ suy tim theo NYHA trong nhóm suy tim.
Đặc điểm hẹp động mạch vành của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm của đối tượng nghiên cứu theo thang điểm EuroSCORE. Đặc điểm phẫu thuật của đối tượng nghiên cứu. Khảo sát sự biến đổi nồng độ NT-proBNP huyết thanh ở bệnh nhân phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành.
Thay đổi nồng độ NT-proBNP theo nhóm tuổi trước phẫu thuật. Thay đổi nồng độ NT-proBNP trước phẫu thuật theo phân độ NYHA và giai đoạn suy tim ACC/AHA. Thay đổi nồng độ NT-proBNP theo chỉ số EuroSCORE trước phẫu thuật104 4. Thay đổi nồng độ NT-proBNP tại các thời điểm sau phẫu thuật.
Thay đổi nồng độ NT-proBNP theo huyết áp sau phẫu thuật. Thay đổi nồng độ NT-proBNP theo áp lực tĩnh mạch trung tâm sau phẫu thuật. Thay đổi nồng độ NT-proBNP theo phân suất tống máu EF tại các thời điểm trước và sau phẫu thuật. Thay đổi nồng độ NT-proBNP theo chỉ số tim (CI) và cung lượng tim (CO) sau phẫu thuật.
Mối liên quan của NT-proBNP huyết thanh với hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Hội chứng cung lượng tim thấp các ngày sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Vai trò của NT-proBNP huyết thanh trong chẩn đoán hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành. Mối liên quan của NT-ProBNP huyết thanh với khả năng tiên lượng HCCLTT sau mổ theo chỉ số EuroSCORE.
Mối liên quan giữa NT-proBNP huyết thanh với chỉ số cường tim vận mạch VIS sau mổ. Mối liên quan giữa NT-proBNP huyết thanh với chỉ số VIS sau mổ. Ý nghĩa NT-ProBNP huyết thanh và tiên lượng hội chứng cung lượng tim thấp sau mổ theo chỉ số VIS cao. 132 MỘT SỐ CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU luan an DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACC-AHA Trường môn tim mạch Hoa Kỳ-Hiệp hội Tim mạch Hoa Kỳ (American College of Cardiology-American HeartAssociation) BMI Chỉ số cơ thể (Body Mass Index) BN Bệnh nhân BNP B-Type – Natriuretic peptide BSA Diện tích bề mặt cơ thể (Body Surface Area) CHF Suy tim tiến triển (Congestive Heart Failure) CI Chỉ số tim (Cardiac Index) CNP Peptide bài natri niệu nhóm C (C-Type Natriuretic Peptide) CO Cung lượng tim (Cardiac Output) COPD Bệnh phổi tắc nghẽn mạn tính (Chronic Obstructive Pulmonary Disease) CVP Áp lực tĩnh mạch trung tâm (Central Venous Pressure) DNP Peptide bài natri niệu nhóm D (D-Type Natriuretic Peptide) DSA Chụp mạch số hóa xóa nền (Digital Subtraction ĐM Angiography) Động mạch ĐMV Động mạch vành ECG Điện tâm đồ (Electrocardiogram) ECLIA Xét nghiệm miễn dịch điện hóa huỳnh quang (Electrochemiluminescence Immunoassay) EF Phân suất tống máu (Ejection Fraction) EVLW Thể tích nước ngoài mạch máu phổi (Extravascular Lung Water) FDA Cơ quan quản lý thực phẩm và thuốc Hoa Kỳ luan an (Food and Drug Administration) GFR Mức lọc cầu thận (Glomerular Filtration Rate) HA Huyết áp HATT Huyết áp tâm thu Hb Hemoglobin HCCLTT Hội chứng cung lượng tim thấp HR Nhịp tim (Heart Rate) IABP Bóng đối xung nội động mạch chủ (Intra-Aortic Balloon Pump) ICU Khoa hồi sức tích cực (Intensive Care Unit) LAD Nhánh trái trước xuống (Động mạch liên thất trước) (Left Anterior Descending) LCD Nhánh chéo của động mạch vành trái (Left Coronary Diagonal) LCx Nhánh mũ của động mạch vành trái (Left Circumflex) LVEF Phân suất tống máu thất trái (Left Ventricular Ejection Fraction) MAP Huyết áp trung bình (Mean Artery Pressure) NT-ProBNP N-Terminal Pro-B-Type-Natriuretic peptide NYHA Hiệp hội tim mạch Hoa Kỳ (New York Heart Association) OM Nhánh bờ tù (Obtuse Marginal) PAOP Áp lực động mạch phổi bít (Pulmonary Artery Occlusion Pressure) PAPs Áp lực động mạch phổi thì tâm thu (Pulmonary Artery Pressure Systolic) luan an PEEP Áp lực dương cuối thì thở ra (Positive End Exspiratory Pressure) PiCCO Đo cung lượng tim liên tục (Pulse Contour Cardiac Output) PTCA Tạo hình mạch vành qua da (Percutaneous Transluminal Coronary Angioplasty) PT Phẫu thuật ROC Đường cong R.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Bùi Đức Thành (2020). Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/luan-an-bien-doi-nt-probnp-huyet-thanh-sau-phau-thuat-bac-cau-chu-vanh
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu biến đổi nồng độ NT-proBNP huyết thanh và mối liên quan hội chứng cung lượng tim thấp sau phẫu thuật bắc cầu nối chủ vành.
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu NT-proBNP huyết thanh sau phẫu thuật bắc cầu chủ vành" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.