Nghiên cứu kết quả hủy vi sóng điều trị u gan di căn ung thư đại trực tràng - ĐHYD TP.HCM
Nghiên cứu chi tiết kết quả hủy u di căn gan từ ung thư đại trực tràng bằng vi sóng qua da. Đánh giá hiệu quả, độ an toàn trong điều trị.
Ngoại khoa
Luan An
Luận văn Bác sĩ Nội trú
Năm xuất bản
Số trang
102
Thời gian đọc
16 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
40 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Hủy vi sóng Giải pháp di căn gan ung thư đại trực tràng
Ung thư đại trực tràng là bệnh ác tính phổ biến. Di căn gan thường gặp, ảnh hưởng đáng kể đến tiên lượng. Khối u di căn gan từ ung thư đại trực tràng đòi hỏi phương pháp điều trị hiệu quả. Hủy vi sóng (MWA) nổi lên như một lựa chọn điều trị tại chỗ quan trọng. MWA sử dụng năng lượng điện từ để tạo nhiệt, phá hủy mô ung thư. Kỹ thuật này ít xâm lấn hơn so với phẫu thuật truyền thống. Bệnh nhân có thể phục hồi nhanh chóng hơn. Hủy vi sóng u gan cung cấp khả năng kiểm soát bệnh tại chỗ. Phương pháp này đóng vai trò ngày càng tăng trong các phác đồ đa mô thức.
1.1. Bệnh ung thư đại trực tràng di căn gan Tổng quan
Ung thư đại trực tràng đứng thứ ba về xuất độ toàn cầu. Nó là nguyên nhân tử vong hàng đầu. Khoảng 15-25% bệnh nhân có di căn gan tại thời điểm chẩn đoán. Thêm 50-60% phát triển di căn gan sau đó. Gan là cơ quan di căn phổ biến nhất. Điều này làm phức tạp hóa quá trình điều trị. Ung thư đại trực tràng di căn gan cần chiến lược điều trị đa mô thức. Mục tiêu là cải thiện tỷ lệ sống sót di căn gan. Việc phát hiện sớm, can thiệp kịp thời rất quan trọng.
1.2. Vai trò hủy vi sóng u gan trong điều trị tại chỗ
Hủy vi sóng u gan là phương pháp điều trị tại chỗ hiệu quả. Nó được áp dụng cho khối u không thể phẫu thuật. Hoặc cho bệnh nhân không đủ điều kiện phẫu thuật. Kỹ thuật này phá hủy khối u bằng nhiệt độ cao. Nhiệt độ được tạo ra bởi sóng điện từ tần số cao. MWA có thể điều trị nhiều khối u cùng lúc. Nó bảo tồn tối đa nhu mô gan lành. Điều trị di căn gan bằng vi sóng giúp kiểm soát bệnh cục bộ. Mục tiêu là loại bỏ hoàn toàn khối u.
1.3. Lợi ích so với phẫu thuật cắt gan di căn
Phẫu thuật cắt gan di căn là tiêu chuẩn vàng. Tuy nhiên, không phải tất cả bệnh nhân đều đủ điều kiện cho phẫu thuật. Hủy vi sóng u gan ít xâm lấn hơn phẫu thuật. Thời gian hồi phục của bệnh nhân ngắn hơn đáng kể. Chi phí điều trị thường thấp hơn. Các biến chứng cũng có thể ít nghiêm trọng hơn. MWA mở rộng cơ hội điều trị cho nhiều bệnh nhân. Đặc biệt là những người có chức năng gan suy giảm. Hoặc có nhiều bệnh lý đi kèm phức tạp.
II.Thực hiện nghiên cứu hủy vi sóng u di căn gan
Nghiên cứu này đánh giá kết quả hủy vi sóng u di căn gan. Đối tượng là bệnh nhân ung thư đại trực tràng. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế chặt chẽ, khoa học. Dữ liệu bệnh nhân được thu thập chi tiết, minh bạch. Quy trình hủy vi sóng u gan tuân thủ nghiêm ngặt các hướng dẫn y khoa. Phân tích dữ liệu được thực hiện khách quan, sử dụng thống kê phù hợp. Điều này đảm bảo tính tin cậy, chính xác của kết quả. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng thực tế cho việc áp dụng MWA.
2.1. Đối tượng và thiết kế nghiên cứu thực tế
Nghiên cứu được thiết kế theo hướng hồi cứu hoặc tiến cứu. Đối tượng là bệnh nhân ung thư đại trực tràng di căn gan. Bệnh nhân được điều trị bằng hủy vi sóng (MWA) tại một cơ sở y tế. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân rất rõ ràng. Ví dụ, số lượng, kích thước khối u. Vị trí khối u và tình trạng chức năng gan. Bệnh nhân có thể đã trải qua hóa trị trước đó. Điều này giúp đánh giá hiệu quả MWA trong nhiều bối cảnh.
2.2. Quy trình thực hiện hủy vi sóng u gan
Thủ thuật hủy vi sóng u gan được thực hiện qua da. Sử dụng hướng dẫn hình ảnh như siêu âm hoặc CT scan. Anten vi sóng được đưa trực tiếp vào khối u mục tiêu. Năng lượng vi sóng phát ra ở đầu anten. Nó tạo ra nhiệt độ cao tại chỗ, phá hủy mô ung thư. Quá trình này được theo dõi liên tục trên hình ảnh. Điều này đảm bảo an toàn và hiệu quả tối đa. Vùng hủy u được kiểm tra kỹ lưỡng.
2.3. Các yếu tố lâm sàng cận lâm sàng được khảo sát
Nghiên cứu thu thập nhiều đặc điểm bệnh nhân. Bao gồm tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý đi kèm. Các xét nghiệm cận lâm sàng cũng được ghi nhận đầy đủ. Ví dụ, chức năng gan, dấu ấn ung thư CEA. Đặc điểm khối u gan được đánh giá chi tiết. Kích thước, số lượng, vị trí khối u di căn. Điều này giúp đánh giá kết quả điều trị di căn gan bằng vi sóng một cách toàn diện. Các yếu tố này ảnh hưởng đến tiên lượng.
III.Kết quả điều trị di căn gan bằng vi sóng Dữ liệu lâm sàng
Các kết quả nghiên cứu cung cấp cái nhìn chi tiết. Thông tin về đặc điểm bệnh nhân được trình bày rõ ràng. Dữ liệu về khối u di căn gan cũng được phân tích kỹ lưỡng. Hiệu quả tức thời của hủy vi sóng u gan được ghi nhận chính xác. Các biến chứng sau thủ thuật cũng là một phần quan trọng của báo cáo. Những thông tin này giúp đánh giá an toàn và khả năng thực hiện của MWA. Kết quả góp phần vào bằng chứng y học.
3.1. Đặc điểm bệnh nhân và khối u di căn gan
Nhóm bệnh nhân nghiên cứu có độ tuổi trung bình cụ thể. Tỷ lệ nam nữ được phân bổ chi tiết. Đặc điểm ung thư đại trực tràng nguyên phát được mô tả kỹ lưỡng. Ví dụ, vị trí, giai đoạn bệnh, mức độ biệt hóa khối u. Khối u di căn gan cũng có đặc điểm riêng. Kích thước trung bình, số lượng khối u. Vị trí theo hạ phân thùy gan cũng được ghi nhận. Điều này giúp phân tầng nguy cơ và đánh giá hiệu quả cá thể hóa.
3.2. Hiệu quả tức thời của hủy vi sóng u gan
Sau hủy vi sóng u gan, hình ảnh học được đánh giá ngay lập tức. Siêu âm, CT scan hoặc MRI được sử dụng để kiểm tra. Mục tiêu là xác nhận vùng hủy u hoàn toàn. Hiệu quả kỹ thuật tức thời đạt mức cao. Điều này cho thấy khả năng phá hủy khối u tại chỗ hiệu quả. Vùng hủy u bao trọn toàn bộ khối u. Đây là yếu tố quan trọng cho kiểm soát bệnh.
3.3. Biến chứng sau thủ thuật hủy vi sóng
Các biến chứng có thể xảy ra sau hủy vi sóng u gan. Biến chứng bao gồm sốt, đau tại chỗ, buồn nôn thoáng qua. Biến chứng nghiêm trọng hơn như áp xe gan, chảy máu hoặc tổn thương đường mật cũng có thể gặp. Tỷ lệ biến chứng được ghi nhận chi tiết. Hầu hết biến chứng đều có thể kiểm soát được bằng điều trị nội khoa hoặc can thiệp nhỏ. Điều này giúp đánh giá an toàn của điều trị di căn gan bằng vi sóng. Việc theo dõi chặt chẽ sau thủ thuật là cần thiết.
IV.Đánh giá hiệu quả tái phát sau hủy vi sóng u gan
Hiệu quả dài hạn của hủy vi sóng u gan là yếu tố then chốt. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn được theo dõi chặt chẽ. Tỷ lệ tái phát sau hủy vi sóng là một chỉ số quan trọng, cần được đánh giá. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả được phân tích chi tiết. So sánh với các phương pháp khác cũng được thực hiện. Điều này cung cấp bằng chứng về vị trí của MWA trong điều trị di căn gan ung thư đại trực tràng. MWA giúp cải thiện tiên lượng bệnh nhân.
4.1. Tỷ lệ đáp ứng và tái phát sau hủy vi sóng
Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn sau hủy vi sóng u gan thường cao. Điều này cho thấy khả năng kiểm soát cục bộ tốt. Tuy nhiên, tái phát sau hủy vi sóng vẫn là một thách thức lớn. Tái phát có thể xảy ra tại chỗ trong vùng hủy. Hoặc di căn xa xuất hiện ở các vị trí khác trong hoặc ngoài gan. Tỷ lệ tái phát được theo dõi ở các mốc thời gian khác nhau (3 tháng, 6 tháng). Kích thước khối u ảnh hưởng đáng kể đến nguy cơ tái phát.
4.2. Yếu tố ảnh hưởng tỷ lệ sống sót di căn gan
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống sót di căn gan. Bao gồm kích thước ban đầu, số lượng khối u được điều trị. Mức độ biệt hóa của ung thư nguyên phát. Tình trạng di căn ngoài gan tại thời điểm điều trị. Hóa trị bổ trợ sau hủy u cũng đóng vai trò quan trọng. Việc đánh giá kỹ lưỡng các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng bệnh. Nó cũng giúp tối ưu hóa phác đồ điều trị cá thể hóa.
4.3. So sánh hủy vi sóng và các phương pháp khác
Hủy vi sóng u gan có nhiều ưu điểm nổi bật. Đặc biệt khi so sánh với phẫu thuật cắt gan di căn. MWA ít xâm lấn hơn, hạn chế tổn thương mô lành. Nó bảo tồn tối đa nhu mô gan. Tuy nhiên, phẫu thuật vẫn là lựa chọn ưu tiên cho các trường hợp phù hợp. MWA cạnh tranh mạnh mẽ với hủy sóng cao tần (RFA). MWA có thể đạt được vùng hủy lớn hơn. Nó ít bị ảnh hưởng bởi hiệu ứng tản nhiệt của mạch máu. Điều này làm tăng hiệu quả điều trị.
V.Hóa trị bổ trợ và triển vọng cho di căn gan MWA
Điều trị di căn gan ung thư đại trực tràng là một hành trình dài. MWA là một phần quan trọng của chiến lược điều trị toàn diện. Hóa trị bổ trợ đóng vai trò quan trọng trong việc kiểm soát bệnh toàn thân. Phối hợp giữa hủy vi sóng u gan và hóa trị đang được nghiên cứu sâu rộng. Mục tiêu là tối ưu hóa kết quả điều trị. Tương lai của điều trị u gan tại chỗ hứa hẹn nhiều tiến bộ vượt bậc. Các liệu pháp mới sẽ xuất hiện.
5.1. Vai trò hóa trị bổ trợ sau hủy vi sóng
Hóa trị bổ trợ sau hủy u là một phần thiết yếu trong chiến lược điều trị. Nó giúp giảm nguy cơ tái phát toàn thân của bệnh ung thư. Hóa trị nhắm vào các tế bào ung thư còn sót lại. Nó cũng kiểm soát các vi di căn chưa được phát hiện. Phác đồ hóa trị cụ thể được lựa chọn cẩn thận. Lựa chọn dựa trên đặc điểm bệnh nhân, loại ung thư, và khối u. Phối hợp này cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót di căn gan. Nó tối ưu hóa hiệu quả điều trị toàn diện.
5.2. Hướng phát triển điều trị u gan tại chỗ
Nghiên cứu về hủy vi sóng u gan không ngừng phát triển. Các công nghệ mới liên tục được cải tiến. Mục tiêu là tăng hiệu quả hủy u và giảm thiểu biến chứng. Phát triển anten vi sóng tiên tiến hơn. Cải thiện hệ thống định vị hình ảnh cho độ chính xác cao hơn. Điều này sẽ nâng cao độ chính xác của thủ thuật. Điều trị u gan tại chỗ sẽ trở nên an toàn hơn và hiệu quả hơn. Các công nghệ AI có thể hỗ trợ.
5.3. Tiềm năng cải thiện tỷ lệ sống sót di căn gan
Sự kết hợp MWA với các liệu pháp khác hứa hẹn nhiều tiềm năng. Ví dụ, liệu pháp miễn dịch, liệu pháp đích phân tử. Điều này có thể cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót di căn gan. Chiến lược điều trị cá thể hóa là xu hướng chính. Mỗi bệnh nhân nhận được phác đồ tối ưu riêng biệt. Mục tiêu cuối cùng là kéo dài tuổi thọ cho bệnh nhân. Đồng thời nâng cao chất lượng sống của họ sau điều trị. Hy vọng mở ra cho bệnh nhân.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (102 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƢỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH --oOo-- LÊ QUÍ NGUYÊN NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ HUỶ QUA DA BẰNG VI SÓNG ĐIỀU TRỊ U DI CĂN GAN TỪ UNG THƢ ĐẠI TRỰC TRÀNG CHUYÊN NGÀNH: NGOẠI KHOA MÃ SỐ: NT 62 72 07 50 LUẬN VĂN BÁC SĨ NỘI TRÚ HƢỚNG DẪN KHOA HỌC: TS. VÕ VĂN HÙNG THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH - NĂM 2023. LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan luận văn này là công trình nghiên cứu do tôi tự nghiên cứu. Các số liệu thống kê được trình bày trong luận văn là trung thực, khách quan và chưa từng được công bố ở bất kì nơi nào.
Tác giả luận văn Lê Quí Nguyên. MỤC LỤC DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT. i DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT. ii DANH MỤC BẢNG.
iii DANH MỤC HÌNH. iv DANH MỤC BIỂU ĐỒ. 1 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU. 3 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU.
Giải phẫu đại - trực tràng. Giải phẫu học gan. Bệnh ung thư đại trực tràng. ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Các biến nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Quy trình nghiên cứu. Phân tích dữ liệu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của nhóm bệnh nhân nghiên cứu 38 3.
Đặc điểm điều trị và biến chứng sau thủ thuật. Thay đổi hình ảnh học sau huỷ u gan di căn bằng vi sóng. Đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng của bệnh nhân trong nghiên cứu. Đặc điểm ung thư đại – trực tràng của bệnh nhân trong nghiên cứu.
Đặc điểm u gan di căn từ ung thư đại – trực tràng trong nghiên cứu. Đặc điểm điều trị u gan di căn và biến chứng sau thủ thuật. Thay đổi hình ảnh học sau huỷ u gan di căn bằng vi sóng. Ưu và nhược điểm của đề tài.
83 TÀI LIỆU THAM KHẢO. i DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT TÊN VIẾT TẮT TÊN ĐẦY ĐỦ CT scan Computed tomography scan MRI Magnetic Resonance Imaging ESMO European Society for Medical Oncology JSCCR Japanese Society for Cancer of the Colon and Rectum MWA Microwave Ablation RFA Radiofrequency Ablation ONSs Oral Nutritional Supplements GLOBOCAN Global Cancer Observatory UTĐTT Ung thư đại trực tràng ĐM MTTD Động mạch mạc treo tràng dưới ĐM MTTT Động mạch mạc treo tràng trên ĐT Đại tràng. ii DANH MỤC ĐỐI CHIẾU ANH VIỆT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT CT scan Chụp cắt lớp vi tính ESMO Hiệp hội Ung thư nội khoa Châu Âu JSCCR Hiệp hội Ung thư đại tràng và trực tràng Nhật Bản MRI Chụp cộng hưởng từ MWA Hủy u bằng vi sóng RFA Hủy u bằng sóng cao tần ONSs Bổ sung dinh dưỡng đường miệng GLOBOCAN Tổ chức Ung thư toàn cầu. iii DANH MỤC BẢNG Bảng 3.1: Đặc điểm chung của nhóm bệnh nhân trong nghiên cứu .2: Các bệnh nội khoa đi kèm của nhóm bệnh nhân nghiên cứu .3: Số lượng bệnh nhân theo từng đặc điểm trong phân độ điểm Child - Pugh .4: Vị trí khối u.5: Giai đoạn ung thư .6: Mức độ biệt hoá .7: Hoá trị sau mổ.8:Vị trí u gan di căn .9: Số lượng u gan di căn .10: Kích thước u gan di căn .11: Công suất huỷ u gan .12: Biến chứng muộn.1: So sánh độ tuổi trung bình các nghiên cứu .2: Thời điểm phát hiện di căn gan.
iv DANH MỤC HÌNH Hình 1. Động mạch, tĩnh mạch của đại tràng. “Nguồn: Atlas Netter”. Phân thùy gan theo phẫu thuật.
Giải phẫu cây đường mật trong và ngoài gan. Hình ảnh u gan di căn trên siêu âm. U gan di căn trên CT scan. U gan di căn từ ung thư đại tràng trên MRI và hình ảnh thực tế.
Di căn gan theo đường tuần hoàn máu về tĩnh mạch cửa. Máy phát vi sóng. Mô hình cấu tạo anten vi sóng. Đốt u gan dưới hướng dẫn siêu âm.
Máy huỷ u gan bằng vi sóng Solero. Quá trình thực hiện huỷ u bằng vi sóng dưới hướng dẫn siêu âm. Vết rạch da vùng đưa anten để huỷ u gan. Vùng huỷ u gan theo thời gian và công suất theo ghi nhận của nhà sản xuất Solero.
Bệnh nhân Cao Nguyễn A. biến chứng áp xe gan sau MWA được điều trị nội khoa với kết quả hình ảnh học sau điều trị 2 tháng. Bệnh nhân Triệu Anh T. biến chứng áp xe gan sau MWA được dẫn lưu áp xe dưới siêu âm.
Bệnh nhân Lê Anh D. hoại tử trong u sau MWA. Bệnh nhân Nguyễn Ngọc T. với kết quả u tiến triển đè ép rốn gan.
Bệnh nhân Bùi Po L. với kết quả theo dõi trước, sau huỷ u 3 tháng, sau huỷ u 6 tháng đáp ứng hoàn toàn và không tái phát. v DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Phác đồ hoá trị sau mổ.
Vị trí u di căn theo hạ phân thuỳ gan. Kích thước u gan di căn. Quá trình theo dõi 30 bệnh nhân sau 6 tháng huỷ u bằng vi sóng. Đáp ứng sau huỷ vi sóng 1 tháng theo kích thước u gan di căn.
Tái phát tại chỗ sau 3 tháng dựa theo kích thước u gan di căn. Tái phát tại chỗ sau 6 tháng dựa theo kích thước u gan di căn. 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Ung thư đại - trực tràng là một bệnh lý ác tính thường gặp - một trong những nguyên nhân gây tử vong hàng đầu trong các loại ung thư trên thế giới nói chung và ở Việt Nam nói riêng. Theo Tổ chức Ung thư toàn cầu (GLOBOCAN) 2020, xuất độ bệnh nhân ung thư đại - trực tràng đứng thứ 3 và tỉ lệ tử vong đứng thứ 2 trên thế giới.1 Tại Việt Nam, có khoảng 37.000 người mắc ung thư đại - trực tràng, trong đó có khoảng 16.000 ca mới mắc được ghi nhận trong năm 2020, xuất độ đứng thứ 4 ở nam và thứ 3 ở nữ, tỉ lệ tử vong do ung thư trực tràng và ung thư đại tràng lần lượt xếp thứ 6 và 8 trong các loại ung thư theo như thống kê.
Khoảng 15 – 25% bệnh nhân ung thư đại - trực tràng có di căn xa tại thời điểm chẩn đoán u nguyên phát, trong đó di căn gan chiếm tỉ lệ cao nhất là 17%.2 Kết quả sau 5 năm theo dõi điều trị triệt căn ung thư đại - trực tràng, có khoảng 18% trường hợp phát hiện di căn xa, trong đó 10 – 13% trường hợp diễn tiến thành di căn gan.3 Di căn gan nếu không được điều trị có tiên lượng xấu, thời gian sống trung bình của bệnh nhân ung thư đại - trực tràng di căn gan không điều trị kéo dài 5 – 9 tháng.4 Phẫu thuật được xem là phương pháp điều trị triệt để trên bệnh nhân có di căn gan từ ung thư đại trực tràng, tỉ lệ sống sau 5 năm lên tới 40% với những bệnh nhân được cắt bỏ toàn bộ các khối u di căn gan được phát hiện. Tuy nhiên, chỉ có 25% bệnh nhân ung thư đại - trực tràng di căn gan còn khả năng phẫu thuật cắt bỏ được khối u gan di căn.5 Hủy u bằng nhiệt (sóng cao tần, vi sóng) ngày càng trở thành phương pháp kiểm soát khối u phổ biến vì tính an toàn và hiệu quả tốt, đặc biệt trên những bệnh nhân từ 3 khối u gan di căn trở xuống với đường kính u ≤ 5 cm.6 Trong một bài đánh giá phân tích 75 nghiên cứu7 cho thấy, việc tái phát tại. 2 chỗ sau huỷ u bằng sóng cao tần (RFA) chiếm khoảng 10 – 31%, trong khi những nghiên cứu báo cáo về tái phát u gan tại chỗ sau huỷ u bằng vi sóng (MWA) cho thấy tỉ lệ thấp hơn đáng kể, từ 5 – 13%. Một nghiên cứu phân tích gộp khác so sánh giữa MWA và RFA với các loại u gan cho thấy MWA có tỉ lệ sống sót sau 6 năm tốt hơn trong một vài nghiên cứu.
Nhìn chung, khả năng sống sót sau 1 năm, 5 năm, tỉ lệ tái phát u gan tại chỗ, các tác dụng phụ là khá tương đồng giữa 2 phương pháp.8 Tại Việt Nam, kỹ thuật huỷ vi sóng được ứng dụng đầu tiên vào năm 2012 tại khoa U gan của bệnh viện Chợ Rẫy. Nhóm bác sĩ khoa u gan thực hiện nghiên cứu huỷ vi sóng trên 56 bệnh nhân với 64 khối u, kết quả như sau: tỉ lệ phá hủy hoàn toàn sau lần 1 là 92,2%, lần 2 là 95,3%. Dựa trên kết quả sơ bộ này, Bộ Y tế cho phép huỷ vi sóng được thực hiện tại khoa u gan song song với huỷ u bằng đốt nhiệt cao tần. Sau đó, huỷ vi sóng được triển khai tại bệnh viện 19-8 và bệnh viện Ung Bướu thành phố Hồ Chí Minh.9 Hiện nay trên thế giới đã có nhiều hướng dẫn về điều trị u gan di căn từ ung thư đại - trực tràng.
Tuy nhiên, tại Việt Nam vẫn còn nhiều quan điểm trong điều trị khác nhau giữa các trung tâm ngoại khoa và thậm chí giữa các phẫu thuật viên khác nhau trong cùng một trung tâm. Một vài nghiên cứu trong nước về can thiệp khối u gan di căn từ ung thư đại trực tràng bằng huỷ nhiệt, song vẫn còn thiếu các nghiên cứu chứng minh tính an toàn và hiệu quả trong việc can thiệp khối u gan di căn bằng vi sóng. Do đó, chúng tôi thực hiện nghiên cứu: ―Nghiên cứu kết quả huỷ qua da bằng vi sóng điều trị u di căn gan từ ung thư đại trực tràng‖. 3 CÂU HỎI NGHIÊN CỨU Điều trị u di căn gan từ ung thư đại trực tràng bằng phương pháp huỷ bằng vi sóng qua da có an toàn và hiệu quả không? MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU 1.
Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng của bệnh nhân có u di căn gan từ ung thư đại trực tràng được điều trị bằng phương pháp huỷ bằng vi sóng. Đánh giá tỉ lệ tai biến, biến chứng sớm của phương pháp huỷ bằng vi sóng trên bệnh nhân u di căn gan từ ung thư đại trực tràng. Đánh giá hiệu quả của phương pháp thông qua thay đổi về hình ảnh học sau huỷ bằng vi sóng. Giải phẫu đại - trực tràng 1.
Đặc điểm chung Đại tràng dài khoảng 1,4 – 1,8 m, đường kính lớn nhất ở đoạn đầu, khoảng 7 cm và giảm dần đến đoạn cuối. Đại tràng bắt đầu từ manh tràng bình thường nằm ngay sau thành bụng trước của hố chậu phải, trước cơ và các lớp cân và mạc của cơ thắt lưng chậu.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả hủy vi sóng u di căn gan từ ung thư đại trực tràng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu chi tiết kết quả hủy u di căn gan từ ung thư đại trực tràng bằng vi sóng qua da. Đánh giá hiệu quả, độ an toàn trong điều trị.
Luận án "Kết quả hủy vi sóng u di căn gan từ ung thư đại trực tràng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Y Dược Thành phố Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Kết quả hủy vi sóng u di căn gan từ ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả hủy vi sóng u di căn gan từ ung thư đại trực tràng" thuộc chuyên ngành Ngoại khoa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Kết quả hủy vi sóng u di căn gan từ ung thư đại trực tràng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả hủy vi sóng u di căn gan từ ung thư đại trực tràng" có 102 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả hủy vi sóng u di căn gan từ ung thư đại trực tràng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.