Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến
Tài liệu: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều và hóa chất bổ trợ trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn iii ivb.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
184
Thời gian đọc
28 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu biết về hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn muộn
- Số trang:
- 184 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Hoàng Đào Chinh
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu biết về hóa xạ trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn muộn
Ung thư vòm mũi họng là một loại ung thư đầu cổ phổ biến ở Việt Nam. Bệnh thường được chẩn đoán ở giai đoạn muộn (III-IVB). Điều này đặt ra thách thức lớn trong điều trị. Hóa xạ trị đồng thời là phương pháp điều trị chuẩn. Nó kết hợp xạ trị và hóa trị. Mục tiêu là kiểm soát khối u tại chỗ và di căn xa. Luận án này đánh giá kết quả của phương pháp này. Nghiên cứu tập trung vào việc sử dụng kỹ thuật điều biến liều (IMRT) và hóa chất bổ trợ. Việc hiểu rõ về bệnh và các phương pháp điều trị hiện đại là rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
1.1. Tổng quan ung thư vòm mũi họng
Ung thư vòm mũi họng là bệnh lý ác tính xuất phát từ biểu mô vòm. Đây là một vấn đề y tế công cộng ở Đông Nam Á. Tại Việt Nam, tỷ lệ mắc bệnh cao. Bệnh có đặc điểm tiến triển âm thầm. Nhiều bệnh nhân đến khám khi bệnh đã ở giai đoạn khu vực (III) hoặc lan rộng (IVB). Giai đoạn muộn đòi hỏi phương pháp điều trị tích cực. Nó nhằm cải thiện tiên lượng và chất lượng sống.
1.2. Mục tiêu điều trị ung thư vòm giai đoạn III IVB
Mục tiêu chính là chữa khỏi bệnh. Đồng thời, cần bảo tồn chức năng cơ quan. Giảm thiểu tác dụng phụ cũng rất quan trọng. Điều trị giai đoạn III-IVB thường cần đa mô thức. Phác đồ phổ biến bao gồm hóa xạ trị đồng thời. Phương pháp này nhắm vào khối u chính và hạch vùng. Nó cũng kiểm soát các tế bào ung thư di chuyển trong cơ thể.
1.3. Phương pháp tiếp cận điều trị hiện tại
Các hướng dẫn quốc tế (NCCN, ESMO) khuyến nghị hóa xạ trị đồng thời. Phương pháp này đã chứng minh hiệu quả. Nó tốt hơn so với xạ trị đơn thuần. Hóa chất bổ trợ có thể được thêm vào. Nó giúp tăng cường kiểm soát bệnh. Việc áp dụng kỹ thuật xạ trị tiên tiến là cần thiết. Điều này nhằm tối đa hóa hiệu quả và giảm độc tính.
II. Tối ưu hóa xạ trị Kỹ thuật điều biến liều IMRT tiên tiến
Xạ trị là trụ cột trong điều trị ung thư vòm mũi họng. Kỹ thuật điều biến liều (IMRT) là một tiến bộ quan trọng. IMRT cho phép phân phối liều xạ chính xác. Nó định hình chùm tia xạ theo thể tích khối u. Điều này bảo vệ các mô lành xung quanh. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả điều trị. Đồng thời giảm thiểu các biến chứng. Luận án nghiên cứu tác động của IMRT. Nó đánh giá cải thiện kết quả và tác dụng phụ.
2.1. Giới thiệu kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT
IMRT là một dạng xạ trị hiện đại. Nó sử dụng nhiều chùm tia xạ. Mỗi chùm tia có cường độ khác nhau. Kỹ thuật này điều chỉnh hình dạng và cường độ chùm tia. Nó phù hợp với hình dạng phức tạp của khối u. Liều xạ cao được tập trung vào khối u. Các cơ quan nguy cấp (OARs) được bảo vệ tốt hơn.
2.2. Lợi ích IMRT trong điều trị ung thư vòm mũi họng
IMRT mang lại nhiều lợi ích. Nó tăng cường khả năng kiểm soát khối u tại chỗ. Các cấu trúc quan trọng được bảo vệ tối đa. Ví dụ như tuyến nước bọt, tủy sống, thân não, mắt. Giảm nguy cơ khô miệng, khó nuốt. Giảm các biến chứng thần kinh. Điều này đặc biệt quan trọng với ung thư vòm. Khối u nằm gần nhiều cơ quan nhạy cảm.
2.3. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhân
Giảm các tác dụng phụ cấp tính và muộn. Điều này trực tiếp cải thiện chất lượng sống. Bệnh nhân ít bị đau, khó chịu hơn. Khả năng ăn uống và giao tiếp được duy trì tốt hơn. Phục hồi chức năng nhanh hơn sau điều trị. IMRT giúp bệnh nhân duy trì cuộc sống bình thường hơn.
III. Tầm quan trọng hóa chất bổ trợ phối hợp hóa xạ trị đồng thời
Hóa chất bổ trợ đóng vai trò thiết yếu trong điều trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn muộn. Nó được sử dụng để tăng cường hiệu quả của xạ trị. Đồng thời, hóa chất bổ trợ kiểm soát di căn xa. Luận án này khảo sát hiệu quả của việc thêm hóa chất bổ trợ. Nghiên cứu đánh giá sự kết hợp này. Mục tiêu là cải thiện kết quả sống thêm cho bệnh nhân. Hiểu rõ cơ chế và phác đồ là rất quan trọng. Điều này giúp tối ưu hóa liệu pháp điều trị.
3.1. Cơ chế hoạt động hóa chất bổ trợ trong ung thư
Hóa chất bổ trợ có tác dụng diệt tế bào ung thư. Nó tiêu diệt cả những tế bào còn sót lại sau xạ trị. Hóa chất tăng nhạy cảm của tế bào ung thư với xạ trị. Cơ chế này được gọi là hiệp đồng. Nó giúp xạ trị hiệu quả hơn. Hóa chất cũng có thể tiêu diệt tế bào ung thư đã di chuyển. Điều này giảm nguy cơ tái phát xa.
3.2. Lựa chọn hóa chất và phác đồ phổ biến
Các phác đồ hóa trị thường dùng chứa cisplatin. Cisplatin là hóa chất hiệu quả với ung thư vòm. Đôi khi kết hợp với 5-fluorouracil (5-FU). Lựa chọn phác đồ phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Giai đoạn bệnh, tình trạng sức khỏe bệnh nhân là các yếu tố chính. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả. Đồng thời giảm thiểu độc tính.
3.3. Tác dụng cộng hưởng khi kết hợp đồng thời
Sự kết hợp hóa xạ trị đồng thời mang lại tác dụng cộng hưởng. Nó cải thiện đáng kể tỷ lệ kiểm soát bệnh tại chỗ. Giảm nguy cơ di căn xa. Kết quả là tăng tỷ lệ sống thêm cho bệnh nhân. Sự phối hợp này là nền tảng của phác đồ chuẩn. Nó được áp dụng rộng rãi trên toàn cầu. Nghiên cứu này khẳng định thêm giá trị của nó.
IV. Đánh giá kết quả sống thêm đáp ứng hóa xạ trị đồng thời
Đánh giá kết quả điều trị là yếu tố then chốt. Luận án tập trung vào việc này. Nó đo lường hiệu quả của hóa xạ trị đồng thời. Đặc biệt, luận án xem xét kỹ thuật IMRT và hóa chất bổ trợ. Các chỉ số chính bao gồm tỷ lệ sống thêm không bệnh và toàn bộ. Đáp ứng của khối u cũng được phân tích. Kết quả này cung cấp thông tin quý giá. Nó giúp các bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị tốt hơn. Mục tiêu là cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân ung thư vòm.
4.1. Tiêu chí đánh giá đáp ứng điều trị ung thư
Đáp ứng điều trị được đánh giá theo tiêu chuẩn RECIST. Nó dựa trên hình ảnh học (MRI, PET/CT). Đánh giá lâm sàng cũng rất quan trọng. Các mức độ đáp ứng bao gồm đáp ứng hoàn toàn (CR), đáp ứng một phần (PR). Bệnh ổn định (SD) và bệnh tiến triển (PD) cũng được ghi nhận. Việc đánh giá định kỳ giúp theo dõi hiệu quả. Nó cũng giúp phát hiện tái phát sớm.
4.2. Phân tích tỷ lệ sống thêm không bệnh và toàn bộ
Tỷ lệ sống thêm không bệnh (PFS) là thời gian bệnh nhân sống mà không tái phát. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ (OS) là tổng thời gian sống. Đây là hai chỉ số quan trọng nhất. Luận án phân tích các tỷ lệ này. Nó so sánh với các nghiên cứu trước đây. Phân tích này giúp khẳng định hiệu quả của phác đồ. Nó cũng chỉ ra các yếu tố ảnh hưởng.
4.3. Xác định các yếu tố tiên lượng ảnh hưởng kết quả
Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Giai đoạn bệnh ban đầu là một yếu tố chính. Kích thước khối u, tình trạng hạch vùng cũng quan trọng. Yếu tố về sinh học khối u (ví dụ, EBV) có thể tác động. Tình trạng chung của bệnh nhân cũng ảnh hưởng. Nghiên cứu xác định các yếu tố này. Điều này giúp cá thể hóa điều trị.
V. Kiểm soát tác dụng phụ nâng cao chất lượng sống bệnh nhân
Hóa xạ trị đồng thời có thể gây ra nhiều tác dụng phụ. Việc kiểm soát các tác dụng phụ này là cực kỳ quan trọng. Nó giúp duy trì tuân thủ điều trị. Đồng thời nâng cao chất lượng sống của bệnh nhân. Luận án đánh giá mức độ và loại tác dụng phụ. Đặc biệt là khi sử dụng IMRT và hóa chất bổ trợ. Nghiên cứu cũng khảo sát các biện pháp quản lý độc tính. Mục tiêu là cung cấp một cái nhìn toàn diện. Nó giúp tối ưu hóa chăm sóc hỗ trợ.
5.1. Các tác dụng phụ thường gặp của hóa xạ trị đồng thời
Các tác dụng phụ bao gồm cấp tính và muộn. Cấp tính thường gặp là viêm niêm mạc miệng, da, khó nuốt, buồn nôn. Mệt mỏi cũng phổ biến. Tác dụng phụ muộn có thể là khô miệng vĩnh viễn, xơ hóa vùng xạ. Tổn thương thần kinh, giảm thính lực cũng có thể xảy ra. Độc tính hóa chất ảnh hưởng đến tủy xương, thận, tiêu hóa.
5.2. Biện pháp quản lý và giảm thiểu độc tính điều trị
Quản lý độc tính cần một đội ngũ đa chuyên khoa. Dinh dưỡng hợp lý, bù nước điện giải là cần thiết. Thuốc giảm đau, thuốc chống nôn giúp kiểm soát triệu chứng. Vệ sinh răng miệng thường xuyên cũng rất quan trọng. Các kỹ thuật xạ trị hiện đại như IMRT giúp giảm độc tính. Nó bảo vệ mô lành tốt hơn.
5.3. Ảnh hưởng tác dụng phụ đến chất lượng sống của bệnh nhân
Tác dụng phụ có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng sống. Bệnh nhân có thể gặp khó khăn khi ăn uống, nói chuyện. Họ có thể bị trầm cảm hoặc lo âu. Điều này ảnh hưởng đến sinh hoạt hàng ngày. Việc giảm thiểu độc tính cải thiện đáng kể trải nghiệm của bệnh nhân. Nó giúp họ duy trì một cuộc sống tốt hơn trong và sau điều trị.
VI. Ứng dụng kết quả nghiên cứu trong thực hành lâm sàng ung thư
Luận án Tiến sĩ này mang lại nhiều giá trị thực tiễn. Nó không chỉ đóng góp vào kho tàng tri thức khoa học. Nó còn có tiềm năng cải thiện thực hành lâm sàng. Các phát hiện giúp các bác sĩ hiểu rõ hơn về hiệu quả. Đặc biệt là về hóa xạ trị đồng thời dùng IMRT và hóa chất bổ trợ. Nghiên cứu cung cấp bằng chứng cụ thể. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định điều trị tốt nhất. Mục tiêu cuối cùng là mang lại lợi ích cao nhất cho bệnh nhân ung thư vòm mũi họng.
6.1. Đóng góp khoa học của luận án cho ngành ung thư
Luận án cung cấp dữ liệu lâm sàng quan trọng. Nó đánh giá chi tiết một phác đồ điều trị phức tạp. Dữ liệu này giúp khẳng định hiệu quả. Nó cũng làm rõ các yếu tố tiên lượng. Đây là một bước tiến trong nghiên cứu ung thư vòm mũi họng. Nó giúp chuẩn hóa và cá thể hóa điều trị.
6.2. Hướng dẫn cải thiện phác đồ điều trị hiện tại
Các kết quả có thể được sử dụng để tinh chỉnh phác đồ điều trị. Nó giúp tối ưu hóa liều xạ và liều hóa chất. Cải thiện lựa chọn bệnh nhân cho từng phương pháp. Điều này có thể dẫn đến hiệu quả cao hơn. Đồng thời giảm tác dụng phụ. Nó góp phần vào việc phát triển các hướng dẫn điều trị mới.
6.3. Đề xuất các hướng nghiên cứu sâu hơn trong tương lai
Nghiên cứu mở ra nhiều hướng đi mới. Các nghiên cứu tiếp theo có thể tập trung vào biomarker. Nó có thể tìm kiếm các yếu tố dự đoán đáp ứng. Nghiên cứu các liệu pháp mới. Ví dụ như liệu pháp miễn dịch, liệu pháp đích. Theo dõi dài hạn hơn cũng là cần thiết. Việc này nhằm đánh giá tác dụng phụ muộn. Các nghiên cứu đa trung tâm có thể được thực hiện.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (184 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG ĐÀO CHINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI SỬ DỤNG KỸ THUẬT ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ HÓA CHẤT BỔ TRỢ TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG GIAI ĐOẠN III-IVB LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI HOÀNG ĐÀO CHINH ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ HÓA XẠ TRỊ ĐỒNG THỜI SỬ DỤNG KỸ THUẬT ĐIỀU BIẾN LIỀU VÀ HÓA CHẤT BỔ TRỢ TRONG UNG THƯ VÒM MŨI HỌNG GIAI ĐOẠN III-IVB Chuyên ngành: Ung thư Mã số: 9720108 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Lê Văn Quảng HÀ NỘI - 2022 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám Hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi, giúp đỡ tôi tận tình trong thời gian học tập và hoàn thành luận văn này. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám đốc, Phòng Kế hoạch Tổng hợp, Viện Ung thư, Khoa Xạ trị - Xạ phẫu Bệnh viện Trung ương Quân đội 108 đã tạo điều kiện thuận lợi để tôi hoàn thành nghiên cứu của mình. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến Thầy hướng dẫn, GS.
Lê Văn Quảng đã tận tình hướng dẫn khoa học và truyền cho tôi niềm cảm hứng, sáng tạo trong nghiên cứu. Tôi xin trân trọng cảm ơn PGS. Nguyễn Văn Hiếu – Nguyên trưởng Bộ môn Ung thư Trường Đại học Y Hà Nội, TS. Võ Văn Xuân – Trưởng khoa Xạ 5 Bệnh viện K là những người thầy đã giúp đỡ, đóng góp ý kiến quý báu trong quá trình tôi nghiên cứu và hoàn thành luận án.
Tôi xin gửi lời tri ân tới bệnh nhân và người thân của họ đã tin tưởng và hợp tác để tôi hoàn thành nghiên cứu này, và chia sẻ sự mất mát, đau thương và cả sự tuyệt vọng của họ không may phải trải qua. Cuối cùng, tôi xin gửi lời cảm ơn sâu sắc đến gia đình, bạn bè, đồng nghiệp, những người luôn ủng hộ, động viên và tạo mọi điều kiện tốt nhất trong suốt quá trình thực hiện đề tài này. Hà Nội, ngày 30 tháng 05 năm 2022 Tác giả Hoàng Đào Chinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Đào Chinh, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 30 tháng 05 năm 2022 Người viết cam đoan Hoàng Đào Chinh TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT 3D-CRT Three-dimensional conformal therapy (Xạ trị theo hình dạng khối u 3 chiều) AJCC American Joint Committee on Cancer (Ủy ban liên hợp về Ung thư Hoa Kỳ) ASCO American Society of Clinical Oncology (Hội Ung thư lâm sàng Hoa Kỳ) AUC Area under the curve (Diện tích dưới đường cong) BANC Bệnh án nghiên cứu BN Bệnh nhân CHT Cộng hưởng từ CLVT Cắt lớp vi tính CSCO Chinese Society of Clinical Oncology (Hội Ung thư lâm sàng Trung Quốc) CTCAE Common Terminology Criteria for Adverse Events (Tiêu chuẩn thuật ngữ chung cho các biến cố có hại) CTV Clinical Target Volume (Thể tích bia lâm sàng) EBV Epstein-Bar virus ECOG Eastern Cooperative Oncology Group ESMO European Society for Medical Oncology (Hội Ung thư Châu Âu) GTV Gross Tumor Volume (Thể tích khối u thô) HR Hazard ratio (tỷ số rủi ro, tỷ số nguy cơ) IARC International Agency for Research on Cancer (Cơ quan nghiên cứu ung thư quốc tế) ICRU International Commission on Radiation Units and Measurements (Ủy ban Quốc tế về Đo lượng và Đơn vị bức xạ) TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com IMRT Intensity-modulated Radiotherapy (Xạ trị điều biến liều) M Distant Metastasis (di căn xa) MLC Multileaf collimators (Ống chuẩn trực đa lá) N Regional Lymph Node (hạch vùng) NCCN National Comprehensive Cancer Network (Mạng lưới ung thư quốc gia Mỹ) OAR Organs at risk (cơ quan nguy cấp) OR Odds ratio (tỷ số nguy cơ) PET/CT Positron Emission Tomography/Computed Tomography (Chụp cắt lớp phát xạ positron) PF Phác đồ cisplatin – 5-fluorouracil PRV Planning organ at risk volume (Thể tích lập kế hoạch các cơ quan có nguy cơ tổn thương do xạ trị) PTV Planning Target Volume (Thể tích lập kế hoạch điều trị) RECIST Response Evaluation Criteria in Solid Tumours (Tiêu chuẩn đánh giá đáp ứng khối u rắn) ROC Receiver operating characteristic RR Relative risk (tỷ số nguy cơ tương đối) ST Sống thêm T Primary Tumor (u nguyên phát) TTTU Tổng thể tích u UTVMH Ung thư vòm mũi họng VMAT Volumetric-Modulated Arc Therapy (Xạ trị điều biến thể tích) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế giới) XTĐBL Xạ trị điều biến liều TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.com MỤC LỤC DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH ĐẶT VẤN ĐỀ.
1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về giải phẫu vòm mũi họng. Sơ lược giải phẫu và mối liên quan tới cơ chế xâm lấn của ung thư vòm mũi họng. Dẫn lưu bạch huyết của vòm mũi họng.
Dịch tễ học và các yếu tố nguy cơ của ung thư vòm mũi họng. Dịch tễ học. Các yếu tố nguy cơ. Triệu chứng lâm sàng và chẩn đoán hình ảnh ung thư vòm mũi họng.
Triệu chứng lâm sàng. Nội soi tai mũi họng. Hình ảnh cộng hưởng từ trong chẩn đoán và lập kế hoạch xạ trị điều biến liều ung thư vòm mũi họng. Kỹ thuật hình ảnh.
Cộng hưởng từ trong chẩn đoán bệnh ung thư vòm mũi họng. Hình ảnh cộng hưởng từ chẩn đoán giai đoạn T. Hình ảnh cộng hưởng từ chẩn đoán giai đoạn N. Hình ảnh cộng hưởng từ xác định thể tích xạ trị điều biến liều.
Hình ảnh PET/CT chẩn đoán ung thư vòm mũi họng. 17 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Xét nghiệm Epstein-Barr Virus trong chẩn đoán và điều trị ung thư vòm mũi họng. Hệ thống xếp loại giai đoạn ung thư vòm mũi họng theo AJCC 2010.
Giải phẫu bệnh ung thư vòm mũi họng. Điều trị ung thư vòm mũi họng. Xạ trị điều biến liều. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều.
Xạ trị điều biến liều ung thư vòm mũi họng. Hóa trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển. Yếu tố tiên lượng thể tích u trong ung thư vòm mũi họng. 36 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu .Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và cách chọn mẫu. Phương tiện nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Thu thập bệnh nhân nghiên cứu.
Quy trình điều trị. Các bước tiến hành kỹ thuật xạ trị điều biến liều. Quy trình truyền hóa chất. Các chỉ tiêu đánh giá.
Tiêu chuẩn đánh giá. Thời điểm và chỉ tiêu đánh giá. Các chỉ tiêu về kết quả điều trị. 50 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Các chỉ tiêu về độc tính cấp và muộn của phác đồ. Phân tích và xử lý số liệu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Đạo đức của nghiên cứu.
54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu trước điều trị. Kết quả điều trị. Độc tính của phác đồ.
89 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm lâm sàng và hình ảnh của bệnh nhân nghiên cứu. Tuổi, giới, giải phẫu bệnh, chỉ số toàn trạng ECOG và tiền sử gia đình. Đặc điểm giai đoạn bệnh.
Triệu chứng lâm sàng. Đặc điểm u nguyên phát trên hình ảnh cộng hưởng từ. Đặc điểm di căn hạch trên hình ảnh cộng hưởng từ và PET/CT. Đặc điểm về thể tích u nguyên phát, hạch di căn và tổng thể tích u 104 4.
Kết quả điều trị. Đặc điểm điều trị. Đáp ứng sau điều trị. Kết quả sống thêm.
Tỷ lệ sống thêm tại thời điểm 24 tháng, 36 tháng. Sống thêm theo giai đoạn T, N và giai đoạn bệnh. Ngưỡng tổng thể tích u tối ưu tiên lượng cho kết quả sống thêm. Sống thêm theo tổng thể tích u.
Phân tích đa biến các yếu tố tiên lượng cho kết quả sống thêm. 123 TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail. Độc tính của phác đồ. Độc tính cấp.
Độc tính muộn. 136 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.IVB DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Các nghiên cứu xạ trị điều biến liều có kết hợp hóa trị trong. 30 ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển.
Các nghiên cứu điều trị ung thư vòm mũi họng giai đoạn tiến triển tại Việt Nam trong 10 năm gần đây. Thời điểm và các chỉ tiêu đánh giá. Đặc điểm tuổi, giới, chỉ số toàn trạng ECOG và giải phẫu bệnh. Đặc điểm giai đoạn bệnh.
Triệu chứng ở thời điểm chẩn đoán của bệnh nhân. Các vị trí giải phẫu có sự xâm lấn của u nguyên phát trên hình ảnh cộng hưởng từ. Sự khác biệt giữa xâm lấn của u nguyên phát lên nền sọ so với xâm lấn xuống hầu miệng. Phân bố các nhóm hạch di căn trên hình ảnh cộng hưởng từ, có kết hợp với hình ảnh PET/CT.
Thể tích u nguyên phát, thể tích hạch di căn và tổng thể tích u. Thể tích u nguyên phát theo giai đoạn u. Thể tích hạch di căn theo giai đoạn hạch. Tổng thể tích u theo giai đoạn bệnh.
Đặc điểm điều trị. Tỷ lệ đáp ứng sau hóa xạ trị 1 tháng. Tỷ lệ đáp ứng sau kết thúc xạ trị 4 tháng. Tỷ lệ sống thêm 24 tháng và 36 tháng.
Các biến cố tái phát, di căn xa và tử vong. Tỷ lệ sống thêm 36 tháng theo giai đoạn T. Tỷ lệ sống thêm 36 tháng theo giai đoạn N. Tỷ lệ sống thêm 36 tháng theo giai đoạn bệnh.IVB TIEU LUAN MOI download : skknchat@gmail.
Diện tích dưới đường cong ROC (AUC) của tổng thể tích u và giai đoạn bệnh tiên lượng cho kết quả sống thêm. Ngưỡng tổng thể tích u tối ưu tiên lượng cho kết quả sống thêm 82 Bảng 3.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Đào Chinh (2022). Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/ivb
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Tài liệu: Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụng kỹ thuật điều biến liều và hóa chất bổ trợ trong ung thư vòm mũi họng giai đoạn iii ivb.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn" có 184 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ đánh giá kết quả hóa xạ trị đồng thời sử dụn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.