Đánh giá kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú
Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ: phương pháp điều trị hiệu quả, giảm thời gian điều trị, tăng tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.
Năm xuất bản
Số trang
164
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ
- Số trang:
- 164 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Ung thư
- Tác giả:
- Hoàng Trọng Tùng
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ
Xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ là phương pháp điều trị chuẩn mực. Phương pháp này kết hợp hóa chất cùng xạ trị ngực sớm. Ung thư phổi tế bào nhỏ chiếm khoảng 15% tổng số ca ung thư phổi. Bệnh có đặc tính sinh học ác tính cao. Khối u tiến triển nhanh và sớm cho di căn xa. Hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ mang lại hiệu quả kiểm soát u tại chỗ vượt trội. Phác đồ điều trị đa mô thức giúp ngăn chặn tế bào ác tính lan rộng. Sự phối hợp này kiểm soát tốt khối u nguyên phát và hạch trung thất. Nghiên cứu lâm sàng khẳng định xạ trị làm tăng đáng kể độ nhạy cảm của hóa chất. Việc áp dụng đúng kỹ thuật giúp tối ưu hóa hiệu quả điều trị cho người bệnh.
1.1. Đặc điểm ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú
Ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú chỉ tổn thương ở một bên lồng ngực. Khối u cùng các hạch bạch huyết lân cận nằm gọn trong một trường chiếu xạ an toàn. Thể bệnh này có tốc độ nhân đôi tế bào rất nhanh. Người bệnh thường xuất hiện triệu chứng ho kéo dài, đau ngực hoặc khó thở. Khối u nhạy cảm cao với hóa chất và tia xạ trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, bệnh dễ tái phát nếu không điều trị triệt để. Chẩn đoán chính xác giai đoạn bệnh có ý nghĩa quyết định phác đồ. Chụp cắt lớp vi tính ngực và chụp PET/CT giúp xác định chính xác ranh giới tổn thương. Đánh giá đúng giai đoạn giúp bác sĩ thiết lập kế hoạch hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ chính xác.
1.2. Phân biệt giai đoạn khu trú và giai đoạn lan tràn
Hệ thống phân loại VALSG chia bệnh thành hai nhóm chính. Đó là ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú và ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan tràn. Giai đoạn khu trú giới hạn tổn thương trong một nửa lồng ngực. Tổn thương bao gồm cả hạch trung thất và hạch thượng đòn cùng bên. Ngược lại, ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn lan tràn đã di căn xa. Tế bào ác tính di căn sang phổi đối bên, màng phổi, não, gan hoặc xương. Tiên lượng ở giai đoạn lan tràn kém hơn rất nhiều. Phác đồ điều trị cho giai đoạn này chủ yếu là hóa trị toàn thân hoặc miễn dịch. Việc phân định ranh giới rõ ràng giúp lựa chọn đúng mục tiêu điều trị triệt căn hay giảm nhẹ.
1.3. Mục tiêu điều trị bằng xạ trị ngực ung thư phổi
Xạ trị ngực ung thư phổi hướng đến mục tiêu tiêu diệt triệt để tế bào u tại chỗ. Tia xạ năng lượng cao phá hủy cấu trúc DNA của tế bào ác tính. Phương pháp này ngăn chặn khối u phát triển và giảm thể tích u nhanh chóng. Xạ trị ngực còn giải phóng chèn ép đường thở và giảm nhẹ triệu chứng lâm sàng. Kỹ thuật xạ trị gia tốc hiện đại giúp tập trung liều lượng vào mô bệnh. Mô phổi lành xung quanh được bảo vệ tối đa. Xạ trị ngực ung thư phổi kết hợp hóa chất giúp kiểm soát hạch trung thất hiệu quả. Phương pháp này đóng vai trò nền tảng để cải thiện tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ cho người bệnh.
II. Phác đồ hóa xạ trị ung thư phổi tế bào nhỏ chuẩn y khoa
Phác đồ điều trị chuẩn kết hợp chặt chẽ giữa hóa trị và xạ trị gia tốc. Hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ là tiêu chuẩn vàng hiện nay. Sự phối hợp hiệp đồng tạo ra hiệu quả tiêu diệt tế bào ác tính tối đa. Hóa chất tiêu diệt vi di căn toàn thân và làm tăng độ nhạy tia xạ. Xạ trị kiểm soát trực tiếp khối u nguyên phát và hệ hạch vùng. Phác đồ Etoposide Cisplatin xạ trị đồng thời được áp dụng rộng rãi nhất trên lâm sàng. Bác sĩ chuyên khoa cần tính toán liều lượng cẩn thận theo diện tích bề mặt cơ thể. Quá trình điều trị đòi hỏi sự theo dõi sát sao về chức năng cơ quan và chỉ số sinh tồn của người bệnh.
2.1. Ứng dụng phác đồ Etoposide Cisplatin xạ trị đồng thời
Phác đồ Etoposide Cisplatin xạ trị là lựa chọn hàng đầu cho thể bệnh tế bào nhỏ. Etoposide ức chế enzym topoisomerase II, làm đứt gãy chuỗi DNA tế bào u. Cisplatin tạo liên kết chéo nội chuỗi DNA, ngăn cản quá trình nhân đôi tế bào. Sự kết hợp hai loại thuốc này đem lại tỷ lệ đáp ứng u rất cao. Phác đồ thường thực hiện theo chu kỳ 21 ngày với từ 4 đến 6 chu kỳ. Khi kết hợp cùng xạ trị ngực, độc tính trên mô mềm được duy trì ở mức an toàn. Người bệnh cần được truyền dịch đầy đủ để bảo vệ chức năng thận khi dùng Cisplatin. Phác đồ Etoposide Cisplatin xạ trị đồng thời đã chứng minh hiệu quả lâm sàng vượt trội qua nhiều thử nghiệm quốc tế.
2.2. Thời điểm phối hợp xạ trị ngực trong phác đồ điều trị
Thời điểm bắt đầu xạ trị có ý nghĩa sống còn đối với kết quả điều trị. Xạ trị ngực sớm thường bắt đầu ngay từ chu kỳ hóa chất thứ nhất hoặc thứ hai. Xạ trị sớm ngăn chặn hiện tượng đột biến kháng thuốc của tế bào u. Nhiều nghiên cứu khẳng định xạ trị ngực sớm giúp kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ OS rõ rệt. Tuy nhiên, xạ trị sớm có thể làm tăng nhẹ độc tính cấp tính trên thực quản và tủy xương. Trường hợp u quá lớn có thể hóa trị dẫn đầu 1-2 chu kỳ để thu nhỏ u trước khi xạ trị. Bác sĩ xạ trị sẽ lập kế hoạch mô phỏng CT để xác định thời điểm can thiệp tối ưu nhất.
2.3. Liều lượng và phân liều xạ trị chuẩn trong lâm sàng
Tổng liều xạ trị ngực chuẩn thường dao động từ 45 Gy đến 60 Gy. Có hai chế độ phân liều xạ trị chính được áp dụng trên lâm sàng. Chế độ phân liều tiêu chuẩn sử dụng 1.8 - 2.0 Gy mỗi ngày, thực hiện liên tục trong 6 tuần. Chế độ siêu phân liều sử dụng 1.5 Gy mỗi lần, chiếu xạ 2 lần mỗi ngày trong 3 tuần. Chế độ 2 lần một ngày cho hiệu quả tiêu diệt u mạnh mẽ hơn. Kỹ thuật xạ trị điều biến liều IMRT giúp phân bố liều tối ưu vào thể tích khối u. Đồng thời, kỹ thuật này giảm thiểu tối đa liều tia lên tim, tủy sống và phổi lành. Việc tính toán liều lượng chính xác giúp nâng cao tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn CR cho người bệnh.
III. Tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ sau xạ trị ngực
Tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ phản ánh trực tiếp hiệu quả của phương pháp điều trị. Hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ mang lại bước tiến lớn trong tiên lượng bệnh. Người bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú đạt tỷ lệ lui bệnh cao sau khi hoàn thành phác đồ. Việc đánh giá đáp ứng khối u dựa trên tiêu chuẩn RECIST quốc tế. Các chỉ số sống còn như OS và PFS là thước đo giá trị nhất trong nghiên cứu ung thư học. Dữ liệu lâm sàng ghi nhận sự cải thiện rõ rệt về thời gian sống không tái phát. Tỷ lệ sống thêm tăng cao khi người bệnh tuân thủ đầy đủ phác đồ điều trị đa mô thức chuẩn mực.
3.1. Đánh giá tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn CR sau điều trị
Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn CR là mục tiêu hàng đầu trong điều trị triệt căn. Đáp ứng hoàn toàn nghĩa là mọi tổn thương u và hạch biến mất hoàn toàn trên hình ảnh chẩn đoán. Tỷ lệ đáp ứng hoàn toàn CR trong hóa xạ trị đồng thời có thể đạt từ 50% đến 70%. Người bệnh đạt CR có cơ hội kéo dài sự sống vượt trội so với nhóm đáp ứng một phần. Đánh giá CR được thực hiện qua chụp cắt lớp vi tính lồng ngực sau khi kết thúc xạ trị 4-6 tuần. Xét nghiệm các chất chỉ điểm sinh học như NSE và ProGRP cũng giảm về mức bình thường. Đạt được CR là điều kiện tiên quyết để xem xét chỉ định xạ trị não dự phòng PCI.
3.2. Cải thiện thời gian sống không bệnh tiến triển PFS
Thời gian sống không bệnh tiến triển PFS phản ánh giai đoạn người bệnh sống ổn định không có u phát triển. Phác đồ Etoposide Cisplatin xạ trị đồng thời giúp kéo dài trung vị PFS lên mức 12 đến 16 tháng. Việc kiểm soát tốt hạch trung thất bằng xạ trị ngực làm giảm tỷ lệ tái phát tại vùng. Kiểm soát PFS hiệu quả giúp duy trì chất lượng sống tốt cho người bệnh. Khi thời gian sống không bệnh tiến triển PFS kéo dài, nguy cơ xuất hiện di căn xa cũng giảm theo. Thăm khám định kỳ 3 tháng một lần giúp phát hiện sớm dấu hiệu bệnh tái phát. Đánh giá PFS định kỳ giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp bước hai kịp thời và hiệu quả.
3.3. Kéo dài thời gian sống thêm toàn bộ OS thực tế
Thời gian sống thêm toàn bộ OS là tiêu chuẩn vàng đánh giá thành công của điều trị ung thư. Hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ giúp nâng trung vị OS lên 20 đến 30 tháng. Tỷ lệ sống thêm toàn bộ sau 2 năm có thể đạt từ 40% đến 50%. Tỷ lệ sống sau 5 năm đạt khoảng 20% đến 25% đối với nhóm giai đoạn khu trú. Các yếu tố ảnh hưởng đến thời gian sống thêm toàn bộ OS bao gồm chỉ số toàn trạng ECOG, tuổi tác và kích thước u. Người bệnh có thể trạng tốt và đáp ứng u nhanh sẽ đạt thời gian sống tối ưu. Việc kết hợp xạ trị ngực và xạ trị não dự phòng PCI đóng góp trực tiếp vào việc kéo dài OS.
IV. Vai trò xạ trị não dự phòng PCI trong kiểm soát tái phát
Xạ trị não dự phòng PCI là một phần không thể thiếu trong phác đồ điều trị chuẩn. Ung thư phổi tế bào nhỏ có ái tính di căn não rất cao. Hàng rào máu não ngăn cản phần lớn các loại thuốc hóa chất đi vào nhu mô não. Do đó, tế bào ác tính có thể ẩn nấp và phát triển thành ổ di căn não. Xạ trị não dự phòng PCI tiêu diệt các ổ vi di căn tiềm ẩn trước khi chúng biểu hiện lâm sàng. Phương pháp này được chỉ định khi người bệnh đạt đáp ứng hoàn toàn hoặc đáp ứng một phần tốt. Thực hiện PCI đúng thời điểm giúp bảo vệ chức năng thần kinh và kéo dài thời gian sống cho người bệnh.
4.1. Chỉ định xạ trị não dự phòng PCI cho người bệnh
Chỉ định xạ trị não dự phòng PCI áp dụng cho người bệnh đạt lui bệnh sau hóa xạ trị ban đầu. Người bệnh ung thư phổi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú có đáp ứng u tốt cần được chụp MRI não. Chụp cộng hưởng từ MRI sọ não giúp loại trừ tổn thương di căn não đã hình thành. Nếu không có tổn thương não, người bệnh sẽ được chỉ định xạ trị não dự phòng PCI ngay. Liều xạ não dự phòng tiêu chuẩn là 25 Gy, phân chia thành 10 phân liều trong 2 tuần. Người bệnh cần có chỉ số toàn trạng tốt để dung nạp liệu trình xạ trị não an toàn. Bác sĩ sẽ tư vấn kỹ lưỡng về lợi ích và tác dụng phụ trước khi tiến hành.
4.2. Giảm nguy cơ di căn hệ thần kinh trung ương
Di căn não là nguyên nhân hàng đầu gây suy giảm chất lượng sống và tử vong ở người bệnh. Tỷ lệ di căn não sau 2 năm có thể lên tới 50% nếu không được can thiệp dự phòng. Xạ trị não dự phòng PCI làm giảm nguy cơ di căn não xuống dưới một nửa. Tia xạ kiểm soát triệt để các tế bào u siêu nhỏ đang lưu hành trong khoang sọ. Nhờ đó, người bệnh tránh được các biến chứng thần kinh nặng nề như co giật, liệt nửa người và hôn mê. Kỹ thuật bảo vệ vùng hồi hải mã khi xạ não giúp bảo tồn trí nhớ và chức năng nhận thức. Việc giảm tái phát thần kinh trung ương giúp kiểm soát bệnh toàn diện hơn.
4.3. Nâng cao tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ
Nhiều nghiên cứu lớn đã chứng minh lợi ích sống còn vượt bậc của phương pháp PCI. Xạ trị não dự phòng PCI giúp tăng tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ sau 3 năm thêm 5% đến 6%. Đây là mức cải thiện có ý nghĩa thống kê rất lớn trong ung thư học. Tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ được duy trì bền vững nhờ ngăn chặn tái phát não sớm. Kết hợp hóa xạ trị đồng thời và xạ não dự phòng tạo thành phác đồ điều trị toàn diện. Người bệnh giai đoạn khu trú tuân thủ đúng liệu trình có cơ hội sống lâu dài và hòa nhập cuộc sống bình thường.
V. Kiểm soát độc tính khi xạ trị đồng thời ung thư phổi
Hóa xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ mang lại hiệu quả cao nhưng đi kèm độc tính. Việc theo dõi và kiểm soát tác dụng không mong muốn là ưu tiên hàng đầu trong điều trị. Độc tính thường xảy ra trên hệ tạo máu, đường tiêu hóa và mô phổi. Bác sĩ điều trị cần đánh giá mức độ độc tính theo thang điểm CTCAE chuẩn quốc tế. Phát hiện sớm tác dụng phụ giúp xử trí kịp thời và tránh gián đoạn liệu trình điều trị. Chăm sóc dinh dưỡng và nâng đỡ thể trạng đóng vai trò then chốt giúp người bệnh vượt qua quá trình xạ trị. Kiểm soát tốt độc tính giúp đảm bảo an toàn tối đa và nâng cao chất lượng điều trị.
5.1. Tác dụng không mong muốn trên hệ thống tạo máu
Ức chế tủy xương là tác dụng không mong muốn phổ biến nhất khi phối hợp hóa xạ trị. Phác đồ Etoposide Cisplatin xạ trị thường gây hạ bạch cầu hạt, thiếu máu và giảm tiểu cầu. Hạ bạch cầu trung tính làm tăng nguy cơ nhiễm trùng cơ hội và sốt hạ bạch cầu. Bác sĩ cần xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi hàng tuần trong suốt đợt điều trị. Thuốc kích thích dòng bạch cầu hạt G-CSF được sử dụng khi bạch cầu giảm sâu. Truyền hồng cầu hoặc khối tiểu cầu được chỉ định khi có thiếu máu nặng hoặc nguy cơ xuất huyết. Việc kiểm soát huyết học chặt chẽ giúp phác đồ điều trị diễn ra liên tục đúng kế hoạch.
5.2. Biến chứng viêm phổi và viêm thực quản do xạ trị
Xạ trị ngực ung thư phổi có thể gây tổn thương mô lành xung quanh thể tích u. Viêm thực quản cấp tính biểu hiện bằng cảm giác nuốt đau, nuốt vướng sau 2-3 tuần xạ trị. Sử dụng thuốc giảm tiết acid, thuốc gây tê niêm mạc và dinh dưỡng dạng lỏng giúp giảm đau hiệu quả. Viêm phổi do xạ trị thường xuất hiện muộn hơn, sau khi kết thúc đợt chiếu xạ từ 1 đến 3 tháng. Người bệnh có biểu hiện ho khan, khó thở nhẹ và sốt nhẹ. Chụp cắt lớp vi tính ngực giúp phân biệt viêm phổi xạ trị với tổn thương ung thư tiến triển. Corticoid đường toàn thân được sử dụng hiệu quả để điều trị các trường hợp viêm phổi do bức xạ.
5.3. Biện pháp chăm sóc và theo dõi người bệnh sau xạ trị
Chăm sóc hỗ trợ đóng vai trò thiết yếu giúp nâng cao tỷ lệ sống thêm ung thư phổi tế bào nhỏ. Người bệnh cần duy trì chế độ dinh dưỡng giàu đạm và năng lượng cao. Vệ sinh da vùng chiếu xạ nhẹ nhàng bằng nước ấm, tránh cọ xát mạnh hay dùng xà phòng kích ứng. Luyện tập hít thở sâu hàng ngày giúp phục hồi dung tích sống của phổi sau điều trị. Người bệnh cần tái khám định kỳ mỗi 3 tháng trong 2 năm đầu tiên. Các xét nghiệm theo dõi bao gồm chụp cắt lớp vi tính ngực, MRI não và định lượng chất chỉ điểm khối u. Lối sống lành mạnh và kiêng hoàn toàn thuốc lá giúp ngăn ngừa tái phát tối đa.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (164 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộLỜI CAM ĐOAN Tôi là Hoàng Trọng Tùng, nghiên cứu sinh khóa 34 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Ung thư, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Bùi Công Toàn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết nay. Hà Nội, ngày 16 tháng 03 năm 2022 Người viết cam đoan Hoàng Trọng Tùng DANH MỤC CHỮ VIẾT TAT Chữ Ly Tiếng Anh Tiếng Việt viet tat AJCC American Joint Commitee on Hiệp hội Ung thư Mỹ Cancer ASCO American Society of Clinical Hiệp hội Ung thư học lâm sàng Mỹ Oncology BN Bệnh nhân CLVT Computerised Tomography Chụp cắt lớp vi tính COPD Chronic Obstructive Pulmonary Bệnh phôi tắc nghẽn mãn tính Disease CS Cộng sự CTCAE Common Terminology Criteria for | Tiêu chuân đánh giá tác dụng phụ Adverse Events ECOG Eastern Cooperative Oncology Nhóm họp tác ung thư phương Đông Group EGFR Epidermal Growth Factor Receptor | Thụ thê yêu tô phát triên biêu mô ESMO European Society for Medical Oncology | Hội nội khoa ung thư Châu Âu FDA Food and Drug Administration Cục quản lý thực phâm và dược phẩm Mỹ IARC International Agent of Research on |Tô chức nghiên cứu Ung thư Quốc tê Cancer IASLC International Association of the Hội nghiên cứu ung thư phôi quôc tê Study of Lung Cancer MRI Magnetic Resonance Imaging Chụp cộng hưởng từ NCCN National Comprehensive Cancer Mạng lưới Ung thư Quôc gia Mỹ Network ORR Overall Response Rate Tỷ lệ đáp ứng toàn bộ OS Overall Survival Sông thêm toàn bộ PET/CT Positron Emission Tomography Chụp cắt lớp bằng bức xạ positron kết hợp Computed Tomography chụp cắt lớp vi tính PFS Progression Free Survival Sống thêm không tién trién PS Performance Status Chi so toan trang RECIST Response Evaluation Criteria in Tiêu chuân đánh giá đáp ứng trên Solid Tumors khối u đặc SPECT Single Photon Emission Computed |Chup cat lop bang bức xa don photon Tomography STKTT Sông thêm không tiên triên STTB Sống thêm toàn bộ TDMP Tran dịch màng phôi UICC Union for International Cancer Uỷ ban phòng chông Ung thư Quôc Control tế UTBM Ung thư biêu mô UTP Ung thư phôi UTPKTBN Ủng thư phôi không tê bào nhỏ UTPTBN Ung thu phôi tê bào nhỏ WHO World Health Organization Tô chức Y tê thê giới MỤC LỤC v29 057 ~. 1 Chương 1: TÔNG QUAN TÀI LIỆU.
Dịch tễ học. Dịch tễ học ung thư phối.-- 2-2 5¿©522£+x+zxzsz+ze+zxzseee 3 1. Dịch tễ học ung thư phổi tế bảo nhỏ. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ ung thư phối tế bào nhỏ.
Phát hiện và chấn đoán sớm. Thăm khám và sảng lọc nhóm có nguy cơ cao 1. Chẩn đoán hình ảnh .----- ¿+ s+Sx+Ex9EE2E2EEEEEE12112112112111 11111. Xét nghiệm cận lâm sảng.
Chan dodn giai doa. Phan loai giai doan ca VALSG 2.Phén loai TNM. Chan dodn phan biét. Các yếu tố tiên lượng bệnh ở giai đoạn khu trú.
Điều trị ung thư phổi tế bào nhỏ .--- 22 2 + x22s2zz+z++zxzseee 28 IVAIRYAh ii ri. Các phương pháp điều trị. Nghiên cứu trên thế giới và trong nước về điều trị hóa xạ trị đồng thời ung thư phôi tế bào nhỏ giai đoạn khu trú. Các nghiên cứu nước ng OÀÌ.Các nghiên cứu trong ƯỚC .- s5 xxx vEsskEsskrseesseree 39 Chương 2: ĐÓI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu.-- 2-55 ©22+2£+EE£EEt2EE2EEEEEEEErEesrkerkervee 40 2. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiÊn CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Thời gian nghiÊn CỨU. Địa điểm nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Phương pháp chọn mẫu. Biến số và chỉ số nghiên cứu. Các bước triển khai nghiên cứu.-- 2-5 s¿+sz+sz+zx+zxzzsz 44 2. Sai số và khống chế sai sỐ.
Những sai số có thể gặp trong quá trình nghiên cứu. Cách khắc phục sai sỐ. Quản lý và xtr ly $6 LGU. Đạo đức trong nghiÊn CỨU .---- 2: 5+ ©5¿++++zx+Extzxezxesrxerxersee CHƯƠNG 3: KÉT QUÁ NGHIÊN CỨU 3.
Một số đặc điểm lâm sảng, cận lâm sảng nhóm nghiên cứu. Tuổi và giới. Tiền sử hút thuốc .Tiền sử mắc các bệnh nội khoa. Lý do khám bệnh.
Thời gian phát hiện bệnh. Triệu chứng lâm sảng,. Chỉ số toàn trạng (PS) trước điều trị. Đặc điểm gày sút cân trước điều trị.
Đặc điểm chụp cắt lớp vi tính ngực.------¿-2©cs+cx+cxz+sz 59 3. Đặc điểm u trên nội soi phế quản.----- 2 2 +s+cs+rx+rszceee 60 3. Các xét nghiệm đánh giá trước điều trị. Chất chỉ điểm u.
Đánh giá giai đoạn theo A JCC. Đặc điểm phương pháp điều trị.----- 22 ©22+s+2x+zx+zx+zxzzzxerxersee 62 3. Liều hóa chất sử đụng. Liều và phân liều xạ tFỊ.----- 2 2 +x+EE+EESEE2E2EeEEEEkerkerkereee 63 3.
Đáp ứng điều trị. Liên quan giữa đáp ứng và một số yếu tỐ. Đặc điểm tái phát đi căn. Thời gian sống thêm.
-- 2: + 5£ +2£+E£+EE£EE+2EE2EEEEEEEECEEEEEESrxrrkervee 67 3. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển. Liên quan sống thêm bệnh không tiến triển với một số yếu tố. Thời gian sống thêm toàn bộ.
Một số tác dụng không mong muốn. Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. Tác dụng không mong muốn trên gan thận. Tác dụng không mong muốn ngoài hệ huyết học 3.
Tác dụng không mong muốn xạ trị lồng TIĐỰC. Tác dụng không mong muốn xạ não dự phòng. Tần suất gặp tác dụng không mong muốn. Một số đặc điểm chung nhóm nghiên cứu.
Tuổi và giới. Đặc điểm tiền sử hút thuốc lá, hút thuốc lào. Đặc điểm triệu chứng lâm sảng. Đặc điểm cận lâm sàng.
Chất chỉ điểm u — NSE/ProGRP trước điều trị. Các xét nghiệm được thực hiện trước điều trị. Đánh giá kết quả điều trị. Kết quả điều trị.2 Một số tác dụng không mong muốn của phác đồ.
126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BÓ CÓ LIÊN QUAN ĐÉN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC Bảng 3. DANH MUC BANG Đặc điểm tiền sử hút thuốc lá, thuốc lào .-- 55 Tiền sử bệnh nội khoa.-- 2 + SsSE+E+Et+EeEEerxerxereee 56 Lý do khám bệnh.--- 5 5 5+ +2 £+++++sxsesreersrees 56 Thời gian phát hiện bệnh. 5 5c 52+ ssssvssersse 57 Các triệu chứng, hội chứng lâm sàng trước điều ẨTỊ.«- 57 Đặc điểm gày sút cân trước điều trị.-----c-csscssrssreee 58 Đặc điểm CLVT ngực .-- ¿5c scs+ExcE2ErEerxerxersereee 59 Đặc điểm u trên nội soi phế quản.---¿- 2-5 sz©5+2 60 Xét nghiệm đánh giá trước điều trị.---------5:-5+: 60 Nông độ chất chỉ điểm u trước điều trị.-------c5-5+ 61 Giai đoạn bệnh.-- -- + 33113111 1E EEEEkEsrekrerkresee 61 Liều hóa chất.---55c+cc2ttrttEktrrttrrrrrreieg 62 Liều Xá ẨYÌ. Liên quan giữa đáp ứng và một số yếu tố Đặc điểm tái phát di căn sau điều trị.
Sống thêm bệnh không tiến triên .:-:-:--5: Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo tuổi. 68 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo thé trạng. 69 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo giai đoạn bệnh. 70 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mức độ đi 68:19: 011177.
71 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo mức độ đáp Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo liều xạ trị. Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo số chu kì hóa chất.------22ccEtttEHnH re 74 Phân tích đa biến các yếu tố liên quan STKTT. 75 Sống thêm toàn bộ.----- 2 2 ++©++++£+E++zxtzxzxesrxerxeres 76 Thời gian sống toàn bộ theo tuổi.------¿- 2 5+ ¿5+2 77 Thời gian sống thêm toàn bộ theo thể trạng .- 78 Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bệnh. 79 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ di căn hạch.
80 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ đáp ứng. 81 Thời gian sống thêm toàn bộ theo liều xạ trị.-- 82 Thời gian sống thêm toàn bộ theo số chu kì hóa chất. 83 Phân tích đa biến các yếu tổ liên quan STTB.- 84 Tác dụng không mong muốn trên hệ huyết học. 85 Tác dụng không mong muốn trên gan, thận.- 85 Tác dụng không mong muốn ngoài hệ huyết học.
86 Tác dụng không mong muốn xạ trị lồng ngực.- 86 Tác dụng không mong muốn xạ não dự phòng. 87 So sánh kết quả đáp ứng của một số nghiên cứu. DANH MỤC BIẾU DO Phân bố tuổi.---25cc tt 54 Phân bố giới.----2-©2¿©52+2£+EE£EE22EE2EE2EEEEEEEEEEEerkrrkrrei 55 Đặc điểm về chỉ số toàn trạng theo ECOG.- 58 Mức độ giảm kích thước u so với trước điều trị. 64 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triền.
67 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo tuôi. 68 Thời gian sống thêm bệnh không tiến triển theo thể trạng. 69 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo giai đoạn Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo liều xạ trị. 73 Thời gian sống thêm bệnh không tiễn triển theo số chu kì 0.
Thời gian sống thêm toàn bộ. Thời gian sống thêm toàn bộ theo tuổi.---- Thời gian sống thêm toàn bộ theo thể trạng .- 78 Thời gian sống thêm toàn bộ theo giai đoạn bénh. 79 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ di căn hạch. 80 Thời gian sống thêm toàn bộ theo mức độ đáp ứng.
81 Thời gian sống thêm toàn bộ theo liều xạ trị.-- 82 Thời gian sống thêm toàn bộ theo số chu kì hóa chất. 83 Tần suất gặp một số tác dụng phụ không mong muốn.3: DANH MỤC HÌNH Lược đồ phân loại giai đoạn ung thư phổi tế bào nhỏ. 24 Trường chiếu xạ trong xạ não dự phòng .---- 30 Các thể tích Xá tị.-- 5c sSs SE 1E EE121121121 1111111. 32 Xa trị khối u phổi đa trường chiều và bản đồ đường đồng liều 33 Lược đồ điều trị.
45 Các thể tích xạ trị theo ICRU.-- 2-52 2+c+xz£srerssxez 48 Máy xạ trị gia tốc Elekta infinity.------¿--ccccccccss 49 DAT VAN DE Ung thu phéi (UTP) la bệnh lý ác tính và là nguyên nhân gây tử vong do ung thư thường gặp nhất trên toàn cầu. Theo thống kê của Tổ chức nghiên cứu ung thư quốc tế [ARC (GLOBOCAN 2020), ước tính có khoảng 2,2 triệu ca UTP mới mắc, chiếm 11,4% tổng số bệnh nhân ung thư và 1,79 triệu người tử vong, chiếm 18% tổng số ca tử vong do ung thư nói chung '. Tại Việt Nam, các kết quả ghi nhận ung thu quan thé cũng cho thấy UTP có tỷ lệ mắc và tử vong cao ở cả hai giới *. Theo phân loại của Tổ chức Y tế thế giới WHO, ƯTP được chia làm 2 nhóm chính dựa trên đặc điểm mô bệnh học là ung thư phổi không tế bảo nhỏ (UTPKTBN) chiếm 85 — 90% và ung thư phối tế bào nhỏ.
Hai thể mô bệnh học này khác nhau cơ bản về phương thức điều trị và tiên lượng bệnh Ÿ. UTPTBN mang các đặc điểm khác biệt so với các nhóm còn lại bởi tính chất ác tính hơn, tiên lượng xấu, với sự phát triển nhanh, đi căn xa sớm nếu không được chân đoán và điều trị kịp thời ”.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hoàng Trọng Tùng (2022). Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/danh-gia-ket-qua-xa-tri-dong-thoi-ung-thu-phoi-te-bao-nho-giai-doan-khu-tru
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ: phương pháp điều trị hiệu quả, giảm thời gian điều trị, tăng tỷ lệ sống sót cho bệnh nhân.
Luận án "Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ" thuộc chuyên ngành Ung thư. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ" có 164 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kết quả xạ trị đồng thời ung thư phổi tế bào nhỏ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.