Luận án tiến sĩ: Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn - Lại Thị Thanh Thảo
Luận án tiến sĩ y học đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy người lớn. Phân tích theo nhóm nguy cơ, góp phần tối ưu phác đồ.
Nội khoa
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
171
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Tổng quan về bạch cầu cấp dòng tủy AML ở người lớn
Bạch cầu cấp dòng tủy (AML) là một loại ung thư máu và tủy xương nguy hiểm, đặc trưng bởi sự tăng sinh không kiểm soát của các tế bào bạch cầu non bất thường. Đây là bệnh lý ác tính tiến triển nhanh, cần chẩn đoán và điều trị kịp thời. Sự hiểu biết sâu sắc về AML, từ định nghĩa, sinh lý bệnh đến các yếu tố nguy cơ, đóng vai trò then chốt trong việc xác định chiến lược điều trị hiệu quả. Tài liệu này cung cấp một cái nhìn tổng thể về AML ở người lớn, tập trung vào các khía cạnh quan trọng ảnh hưởng đến tiên lượng và đáp ứng điều trị. Mục tiêu là làm rõ các tiêu chí đánh giá và những thách thức trong quản lý bệnh. Nghiên cứu sâu về AML giúp cải thiện kết quả điều trị, tăng tỷ lệ thuyên giảm và kéo dài thời gian sống cho bệnh nhân.
1.1. Định nghĩa và đặc điểm bạch cầu cấp dòng tủy
Bạch cầu cấp dòng tủy (AML) là bệnh ác tính của hệ tạo máu, phát sinh từ các tế bào gốc tạo máu bị đột biến gen. Những tế bào này mất khả năng trưởng thành và biệt hóa, thay vào đó, chúng tăng sinh một cách không kiểm soát. Các tế bào bạch cầu non bất thường tích tụ trong tủy xương, làm suy giảm chức năng tạo máu bình thường. Điều này dẫn đến thiếu máu, giảm tiểu cầu và giảm bạch cầu hạt. Bệnh nhân AML thường biểu hiện các triệu chứng như mệt mỏi, sốt, chảy máu và dễ nhiễm trùng. Chẩn đoán AML dựa trên xét nghiệm tủy xương, cho thấy sự hiện diện của hơn 20% blast trong tủy xương hoặc máu ngoại vi. Phân loại AML được thực hiện dựa trên các đặc điểm hình thái, miễn dịch, di truyền tế bào và sinh học phân tử.
1.2. Các yếu tố nguy cơ và sinh lý bệnh của AML
Nhiều yếu tố nguy cơ có thể góp phần vào sự phát triển của bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Các yếu tố này bao gồm tiền sử tiếp xúc với hóa chất độc hại như benzen, bức xạ ion hóa, hoặc một số loại hóa trị liệu trước đó cho các bệnh ung thư khác (AML thứ phát). Một số hội chứng di truyền bẩm sinh như hội chứng Down cũng làm tăng nguy cơ mắc bệnh. Về mặt sinh lý bệnh, AML phát sinh từ sự tích lũy của các đột biến gen trong tế bào gốc tạo máu. Những đột biến này làm rối loạn quá trình kiểm soát tăng trưởng, biệt hóa và chết theo chương trình của tế bào. Các đột biến gen phổ biến bao gồm đột biến FLT3, đột biến NPM1, CEBPA, RUNX1, ASXL1 và TP53. Các bất thường nhiễm sắc thể như chuyển đoạn t(8;21), inv(16) hoặc del(5q), del(7q) cũng đóng vai trò quan trọng. Hiểu biết về các cơ chế sinh lý bệnh này là nền tảng để phát triển các liệu pháp điều trị nhắm đích.
II.Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy toàn diện
Việc đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML) là cực kỳ quan trọng để xác định hiệu quả của phác đồ và điều chỉnh chiến lược điều trị tiếp theo. Quá trình này không chỉ dừng lại ở việc quan sát lâm sàng mà còn đòi hỏi các xét nghiệm cận lâm sàng chuyên sâu. Đáp ứng điều trị được phân loại thành nhiều cấp độ khác nhau, từ thuyên giảm hoàn toàn đến bệnh tiến triển. Việc theo dõi sát sao các chỉ số này giúp tiên lượng bệnh và đưa ra quyết định kịp thời cho bệnh nhân. Các tiêu chí đánh giá đáp ứng liên tục được cập nhật và chuẩn hóa bởi các tổ chức y tế lớn trên thế giới nhằm đảm bảo tính chính xác và nhất quán. Một đánh giá đáp ứng điều trị toàn diện giúp tối ưu hóa kết quả lâm sàng.
2.1. Tiêu chí thuyên giảm hoàn toàn CR và thuyên giảm không đầy đủ CRi
Thuyên giảm hoàn toàn (CR) là mục tiêu chính của liệu pháp cảm ứng trong điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Tiêu chuẩn CR bao gồm việc tủy xương có ít hơn 5% tế bào non (blast), không còn tế bào non trong máu ngoại vi, số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) trên 1.000/µL và số lượng tiểu cầu trên 100.000/µL. Ngoài ra, không có dấu hiệu bệnh ngoài tủy. Thuyên giảm không đầy đủ (CRi) là một khái niệm quan trọng khác, chỉ ra một mức độ đáp ứng nhưng chưa đạt đến CR. CRi được xác định khi đạt tất cả các tiêu chí của CR ngoại trừ sự hồi phục của ANC hoặc tiểu cầu. Cụ thể, số lượng ANC dưới 1.000/µL hoặc tiểu cầu dưới 100.000/µL. Việc phân biệt CR và CRi có ý nghĩa trong việc tiên lượng và quyết định liệu pháp củng cố tiếp theo.
2.2. Vai trò của bệnh tồn dư tối thiểu MRD trong AML
Bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) đề cập đến sự hiện diện của một lượng nhỏ tế bào bạch cầu cấp dòng tủy (AML) bất thường sau khi đã đạt được thuyên giảm hoàn toàn (CR) theo tiêu chuẩn hình thái học. Mặc dù không thể phát hiện bằng các phương pháp thông thường, MRD có thể được phát hiện bằng các kỹ thuật nhạy cảm như Flow cytometry đa thông số hoặc RT-PCR định lượng các đột biến gen đặc hiệu (ví dụ: đột biến NPM1, FLT3-ITD). Sự hiện diện của MRD là một yếu tố tiên lượng độc lập mạnh mẽ, báo hiệu nguy cơ tái phát cao. Đánh giá MRD giúp xác định bệnh nhân cần điều trị củng cố tích cực hơn, bao gồm cả ghép tế bào gốc tạo máu. Mục tiêu điều trị hiện đại là đạt được CR kèm theo MRD âm tính, tối ưu hóa cơ hội sống không bệnh.
2.3. Các mốc thời gian đánh giá đáp ứng điều trị
Việc đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML) được thực hiện tại nhiều mốc thời gian khác nhau trong quá trình điều trị. Sau liệu pháp cảm ứng, đáp ứng thường được đánh giá vào ngày 14 hoặc ngày 28 để xác định thuyên giảm hoàn toàn (CR) hoặc CRi. Đánh giá này định hướng cho liệu pháp củng cố. Sau khi hoàn tất liệu pháp củng cố, bệnh nhân được đánh giá lại để xác định trạng thái thuyên giảm. Ngoài ra, việc theo dõi định kỳ sau điều trị là cần thiết, với các mốc thời gian quan trọng như sau 1 năm, 3 năm và 5 năm. Các đánh giá này bao gồm kiểm tra tủy xương, xét nghiệm máu ngoại vi và đặc biệt là theo dõi bệnh tồn dư tối thiểu (MRD). Các mốc đánh giá giúp theo dõi diễn biến bệnh, phát hiện sớm tái phát và đưa ra các can thiệp kịp thời nhằm cải thiện kết quả sống còn tổng thể (OS) và sống không bệnh (DFS).
III.Chiến lược điều trị bạch cầu cấp dòng tủy người lớn hiệu quả
Điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML) ở người lớn đòi hỏi một chiến lược đa phương thức và cá thể hóa. Các phác đồ điều trị đã phát triển đáng kể trong những thập kỷ gần đây, cải thiện đáng kể tỷ lệ thuyên giảm và sống còn cho bệnh nhân. Liệu pháp cảm ứng nhằm mục đích loại bỏ tối đa tế bào ung thư trong tủy xương, dẫn đến thuyên giảm. Sau đó, liệu pháp củng cố được áp dụng để duy trì tình trạng thuyên giảm và ngăn ngừa tái phát. Hóa trị liệu vẫn là trụ cột, nhưng các liệu pháp nhắm đích và ghép tế bào gốc tạo máu ngày càng đóng vai trò quan trọng. Việc lựa chọn phác đồ điều trị phải dựa trên nhiều yếu tố, bao gồm tuổi, tình trạng sức khỏe tổng thể, và đặc biệt là phân nhóm nguy cơ của bệnh nhân.
3.1. Liệu pháp cảm ứng và củng cố trong AML
Liệu pháp cảm ứng là giai đoạn đầu tiên trong điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML), nhằm mục đích nhanh chóng tiêu diệt phần lớn tế bào bạch cầu non và đạt được thuyên giảm hoàn toàn (CR). Phác đồ hóa trị liệu chuẩn thường là '7+3', bao gồm 7 ngày Cytarabine truyền liên tục và 3 ngày Anthracycline. Tuy nhiên, các phác đồ mới hơn có thể kết hợp thêm các thuốc như Midostaurin cho bệnh nhân có đột biến FLT3 hoặc Gemtuzumab Ozogamicin cho AML thể M3. Sau khi đạt CR, liệu pháp củng cố được thực hiện để loại bỏ bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) và ngăn ngừa tái phát. Các lựa chọn củng cố bao gồm hóa trị liệu liều cao (thường là Cytarabine liều cao, HiDAC) hoặc ghép tế bào gốc tạo máu. Liệu pháp củng cố giúp củng cố kết quả của liệu pháp cảm ứng, kéo dài thời gian sống không bệnh (DFS) và sống còn tổng thể (OS).
3.2. Vai trò của hóa trị liệu và ghép tế bào gốc tạo máu
Hóa trị liệu là nền tảng trong điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Các thuốc hóa trị hoạt động bằng cách tiêu diệt các tế bào ung thư đang phân chia nhanh chóng. Tuy nhiên, hóa trị liệu cũng gây độc cho các tế bào khỏe mạnh, dẫn đến nhiều tác dụng phụ. Ghép tế bào gốc tạo máu (HSCT), đặc biệt là ghép tế bào gốc đồng loài, được coi là liệu pháp củng cố mạnh nhất cho nhiều bệnh nhân AML. HSCT thay thế hệ thống tạo máu bị bệnh bằng các tế bào gốc khỏe mạnh từ người hiến. Phương pháp này đặc biệt được chỉ định cho bệnh nhân có nguy cơ tái phát cao hoặc MRD dương tính sau hóa trị. Mặc dù có khả năng chữa khỏi cao, HSCT đi kèm với nhiều rủi ro, bao gồm biến chứng như bệnh mảnh ghép chống ký chủ (GVHD). Việc lựa chọn giữa hóa trị liệu cường độ cao và HSCT phụ thuộc vào nhiều yếu tố như tình trạng sức khỏe bệnh nhân, phân nhóm nguy cơ và sự sẵn có của người hiến.
IV.Phân nhóm nguy cơ và yếu tố tiên lượng trong AML
Phân nhóm nguy cơ đóng vai trò cực kỳ quan trọng trong việc định hướng chiến lược điều trị và dự đoán kết quả cho bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Không phải tất cả bệnh nhân AML đều có tiên lượng giống nhau. Các yếu tố di truyền, đột biến gen và đặc điểm lâm sàng giúp phân loại bệnh nhân thành các nhóm nguy cơ khác nhau: thuận lợi, trung gian và bất lợi. Việc phân nhóm chính xác cho phép bác sĩ lựa chọn phác đồ điều trị phù hợp nhất, từ hóa trị liệu tiêu chuẩn đến ghép tế bào gốc tạo máu. Sự hiểu biết về các yếu tố tiên lượng giúp tối ưu hóa kết quả điều trị và giảm thiểu độc tính không cần thiết.
4.1. Phân nhóm nguy cơ theo khuyến cáo của ELN
Mạng lưới Bệnh bạch cầu Châu Âu (ELN) đã phát triển các khuyến cáo phân nhóm nguy cơ cho bạch cầu cấp dòng tủy (AML) dựa trên các đặc điểm di truyền và đột biến gen. Phiên bản ELN 2017 là một công cụ được sử dụng rộng rãi, chia bệnh nhân thành ba nhóm chính: nguy cơ thuận lợi, nguy cơ trung gian và nguy cơ bất lợi. Các yếu tố di truyền cụ thể như chuyển đoạn t(8;21), inv(16), hoặc đột biến NPM1 mà không có đột biến FLT3-ITD thường xếp vào nhóm nguy cơ thuận lợi. Ngược lại, các bất thường nhiễm sắc thể phức tạp, mất nhiễm sắc thể 5 hoặc 7, hoặc đột biến TP53 thường nằm trong nhóm nguy cơ bất lợi. Đột biến FLT3-ITD với tỷ lệ allelic cao cũng là một yếu tố tiên lượng bất lợi. Phân nhóm nguy cơ theo ELN giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị cá thể hóa, từ đó cải thiện tiên lượng cho bệnh nhân.
4.2. Ý nghĩa của đột biến FLT3 và đột biến NPM1
Các đột biến gen như FLT3 và NPM1 là những yếu tố tiên lượng quan trọng trong bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Đột biến FLT3, đặc biệt là dạng lặp lại chuỗi nội bộ (FLT3-ITD), được tìm thấy ở khoảng 25-30% bệnh nhân AML. Sự hiện diện của FLT3-ITD thường liên quan đến tiên lượng bất lợi, nguy cơ tái phát cao và thời gian sống còn ngắn hơn, đặc biệt khi tỷ lệ allelic cao. Do đó, đã có các liệu pháp nhắm đích vào FLT3 (ví dụ: Midostaurin, Gilteritinib) được phát triển. Ngược lại, đột biến NPM1 không có đột biến FLT3-ITD thường liên quan đến tiên lượng thuận lợi hơn và tỷ lệ đáp ứng với hóa trị liệu cao hơn. Đột biến NPM1 là một chỉ dấu quan trọng cho việc theo dõi bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) bằng kỹ thuật RT-PCR. Sự kết hợp và tương tác giữa các đột biến gen này cung cấp thông tin chi tiết về sinh học của khối u và giúp tối ưu hóa chiến lược điều trị cá thể hóa cho bệnh nhân AML.
V.Kết quả điều trị và quản lý tái phát bạch cầu cấp
Kết quả điều trị bạch cầu cấp dòng tủy (AML) đã được cải thiện đáng kể nhờ các tiến bộ trong chẩn đoán và liệu pháp. Tuy nhiên, thách thức vẫn còn, đặc biệt là trong việc ngăn ngừa tái phát và quản lý bệnh nhân không đáp ứng. Đánh giá kết quả điều trị bao gồm tỷ lệ thuyên giảm hoàn toàn (CR), thời gian sống không bệnh (DFS), và thời gian sống toàn bộ (OS). Mặc dù một tỷ lệ đáng kể bệnh nhân đạt được CR sau liệu pháp cảm ứng, nhiều trường hợp vẫn tái phát. Việc hiểu rõ các yếu tố liên quan đến tái phát và phát triển các chiến lược mới để quản lý bệnh tái phát là rất cần thiết. Nghiên cứu tiếp tục tìm kiếm các liệu pháp mới, bao gồm các thuốc nhắm đích và liệu pháp miễn dịch, nhằm cải thiện tiên lượng cho tất cả bệnh nhân AML.
5.1. Các yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống còn sau điều trị AML
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tỷ lệ sống còn của bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML). Các yếu tố lâm sàng bao gồm tuổi tác, tình trạng sức khỏe tổng thể (ví dụ: điểm ECOG), và các bệnh đồng mắc. Bệnh nhân trẻ tuổi và có sức khỏe tốt thường có tiên lượng tốt hơn. Yếu tố sinh học và di truyền có tác động mạnh mẽ nhất, bao gồm phân nhóm nguy cơ theo ELN, sự hiện diện của các đột biến gen như FLT3, NPM1 và TP53, cũng như các bất thường nhiễm sắc thể. Bệnh tồn dư tối thiểu (MRD) dương tính sau thuyên giảm hoàn toàn (CR) là một yếu tố tiên lượng độc lập quan trọng, báo hiệu nguy cơ tái phát cao. Đáp ứng với liệu pháp cảm ứng ban đầu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến kết quả lâu dài. Việc xác định và theo dõi các yếu tố này giúp dự đoán tiên lượng và điều chỉnh kế hoạch điều trị.
5.2. Quản lý bệnh nhân AML tái phát hoặc kháng trị
Bệnh nhân bạch cầu cấp dòng tủy (AML) tái phát hoặc kháng trị đặt ra một thách thức lớn trong điều trị. Tái phát được định nghĩa là sự xuất hiện lại của tế bào bạch cầu non trong tủy xương hoặc máu ngoại vi sau khi đã đạt được thuyên giảm hoàn toàn. Kháng trị xảy ra khi bệnh nhân không đạt được CR sau một hoặc nhiều liệu trình điều trị. Đối với những bệnh nhân này, các lựa chọn điều trị thường bao gồm hóa trị liệu cường độ cao lần hai, liệu pháp nhắm đích mới (nếu có đột biến phù hợp), liệu pháp miễn dịch, hoặc ghép tế bào gốc tạo máu lần hai (nếu khả thi). Mục tiêu là đạt được thuyên giảm lần hai, thường kèm theo theo dõi chặt chẽ bệnh tồn dư tối thiểu (MRD). Các nghiên cứu lâm sàng về các thuốc mới và phác đồ kết hợp đang được tiến hành để cải thiện kết quả cho nhóm bệnh nhân có tiên lượng xấu này. Quản lý tái phát đòi hỏi sự linh hoạt và cá thể hóa cao trong chiến lược điều trị.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (171 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------- LẠI THỊ THANH THẢO ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ liệu rẻ TRÊN BỆNH NHÂN BẠCH CẦU CẤP DÒNG TỦY NGƯỜI LỚN THEO PHÂN NHÓM NGUY CƠ LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 BỘ GIÁO DỤC ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ ĐẠI HỌC Y DƯỢC THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH ---------- LẠI THỊ THANH THẢO ĐÁNH GIÁ ĐÁP ỨNG ĐIỀU TRỊ TRÊN BỆNH NHÂN BẠCH CẦU CẤP DÒNG TỦY NGƯỜI LỚN THEO PHÂN NHÓM NGUY CƠ liệu rẻ NGÀNH: NỘI KHOA MÃ SỐ: 9720107 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. NGUYỄN TRƯỜNG SƠN 2. PHAN THỊ XINH THÀNH PHỐ HỒ CHÍ MINH, NĂM 2023 LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu do chính tôi thực hiện. Các số liệu, kết quả trình bày trong luận án là hoàn toàn trung thực và chưa từng được công bố trong bất kỳ công trình nghiên cứu nào trước đây.
Tác giả luận án LẠI THỊ THANH THẢO liệu rẻ MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT. i DANH MỤC BẢNG. iii DANH MỤC HÌNH. vi DANH MỤC BIỂU ĐỒ.
vii DANH MỤC SƠ ĐỒ. viii ĐẶT VẤN ĐỀ .1 MỤC TIÊU NGHIÊN CỨU .3 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. Định nghĩa bạch cầu cấp dòng tủy. Các yếu tố nguy cơ của bạch cầu cấp dòng tủy.
Sinh lý bệnh bạch cầu cấp dòng tủy. Đặc điểm bất thường nhiễm sắc thể và đột biến gen của bạch cầu cấp dòng tủy 7 1. Đặc điểm lâm sàng bạch cầu cấp dòng tủy. Đặc điểm cận lâm sàng bạch cầu cấp dòng tủy.
Chẩn đoán bạch cầu cấp dòng tủy. Tiên lượng bạch cầu cấp dòng tủy. Điều trị bạch cầu cấp dòng tủy. Tình hình nghiên cứu trên thế giới và trong nước .28 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Thời gian và địa điểm thực hiện nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu.
Xác định các biến số, chỉ số độc lập và phụ thuộc. Phương pháp và công cụ đo lường, thu thập số liệu. Quy trình nghiên cứu. Phương pháp phân tích dữ liệu.
Đạo đức trong nghiên cứu .49 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017. Đánh giá đáp ứng điều trị sau hóa trị tấn công, hoàn tất hóa trị tăng cường, ghép tế bào gốc, sau điều trị 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy cơ. Mối liên quan của đặc điểm lâm sàng – sinh học, đặc điểm liên quan điều trị và xác suất sống còn theo phân nhóm nguy cơ .71 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm lâm sàng, sinh học và phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017. Đánh giá đáp ứng điều trị sau hóa trị tấn công, hoàn tất hóa trị tăng cường, ghép tế bào gốc, thời điểm sau điều trị 1 năm, 3 năm và 5 năm theo phân nhóm nguy cơ. Mối liên quan của đặc điểm lâm sàng – sinh học, đặc điểm liên quan điều trị và xác suất sống còn theo phân nhóm nguy cơ .116 liệu rẻ DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: PHIẾU THU THẬP SỐ LIỆU PHỤ LỤC 2: PHIẾU CHẤP THUẬN CỦA HỘI ĐỒNG ĐẠO DỨC PHỤ LỤC 3: BẢNG THÔNG TIN CHO NGƯỜI THAM GIA NGHIÊN CỨU PHỤ LỤC 4: PHƯƠNG PHÁP XÉT NGHIỆM NHIỄM SẮC THỂ ĐỒ, KỸ THUẬT LAI TẠI CHỖ PHÁT HUỲNH QUANG VÀ ĐỘT BIẾN GEN PHỤ LỤC 5: ĐỘC TÍNH HÓA TRỊ LIỆU THEO CTCAE PHỤ LỤC 6: DANH SÁCH BỆNH NHÂN THAM GIA NGHIÊN CỨU i DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT VÀ THUẬT NGỮ ANH-VIỆT TÊN VIẾT TẮT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT ALT Alanine transaminase AML Acute myeloid leukemia Bạch cầu cấp dòng tủy AST Aspartate transaminase ASXL1 Additional sex combs-like 1 BCCDT Bạch cầu cấp dòng tủy BN Bệnh nhân CBF Core binding factor Yếu tố gắn lõi CD Cluster of differentiation CEBPA CCAAT-enhancer binding protein A liệu rẻ CMV Cytomegalovirus CR Complete remission Lui bệnh hoàn toàn Cs Cộng sự CTCAE Common Terminology Tiêu chuẩn các thuật ngữ phổ Criteria for Adverse Events biến cho các biến cố có hại DFS Disease-free survival Thời gian sống không bệnh ĐBG Đột biến gen EBMT The European Society for Hiệp hội ghép tủy và máu Blood and Marrow Châu Âu Transplantation ECOG Eastern Cooperative Nhóm hợp tác ung thư phía Oncology Group Đông EFS Event free survival Thời gian sống không biến cố ELN European Leukemia Net Mạng lưới bệnh bạch cầu Châu Âu FAB French – American – British Pháp – Mỹ – Anh FISH Fluorescent in situ Lai tại chỗ phát huỳnh quang hybridization FLT3 Fms-like tyrosine kinase 3 GVHD Graft versus host disease Bệnh mảnh ghép chống kí chủ ii TÊN VIẾT TẮT TÊN TIẾNG ANH TÊN TIẾNG VIỆT HiDAC High Dose Cytarabine Hóa trị cytarabin liều cao HLA Human leucocyte antigen Kháng nguyên bạch cầu người HSCT Hemotopoietic stem cell Ghép tế bào gốc tạo máu transplantation ITDs Internal tandem duplications LAIPS Leukemic-associated Kiểu hình miễn dịch liên quan immunophenotypes bệnh bạch cầu LBHT Lui bệnh hoàn toàn MRD Minimal residual disease Bệnh tồn lưu tối thiểu NCCN National Comprehensive Mạng lưới đồng thuận ung Cancer Network thư quốc gia Hoa Kỳ NPM1 Nucleophosmin 1 NST Nhiễm sắc thể liệu rẻ OS Overall survival Thời gian sống toàn bộ RFS Relapse-free survival Thời gian sống không tái phát RT-PCR Reverse transcription Phản ứng chuỗi polymerase quantitative real-time PCR phiên mã ngược định lượng RUNX1 Runt-related transcription factor 1 TB ± ĐLC Trung bình ± Độ lệch chuẩn TBG Tế bào gốc TKD Tyrosine kinase domain TP53 Tumor protein 53 TV (KTPV) Trung vị (Khoảng tứ phân vị) WHO World Health Organization Tổ chức y tế thế giới iii DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Dấu ấn miễn dịch trong phân loại bạch cầu cấp dòng tủy theo FAB.
Phân loại BCCDT theo FAB dựa trên hình thái học. Phân nhóm nguy cơ BCCDT theo NCCN. Tỉ lệ lui bệnh hoàn toàn sau hóa trị tấn công theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017) của các nghiên cứu. Đặc điểm lâm sàng lúc nhập viện.
Đặc điểm cận lâm sàng lúc nhập viện. Phương pháp điều trị. Đánh giá đáp ứng điều trị sau điều trị tấn công theo International liệu rẻ Working Group. Các đặc điểm liên quan hóa trị và độc tính hóa trị tấn công.
Các chỉ số liên quan kết cục BN theo International Working Group. Phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017. Phác đồ điều trị BCCDT người lớn ở bệnh viện Truyền máu Huyết học. Phác đồ điều trị BCCDT người lớn ở bệnh viện Chợ Rẫy.
Đặc điểm về dịch tễ học, triệu chứng lâm sàng và bệnh đồng mắc. Đặc điểm huyết đồ ở thời điểm chẩn đoán bệnh. Phân nhóm FAB và đặc điểm sinh học ở thời điểm chẩn đoán bệnh. Phân nhóm nguy cơ dựa vào bất thường NST.
Các bất thường NST đi kèm t(8;21). Các bất thường NST đi kèm inv(16). Các bất thường NST phức tạp. Đặc điểm các đột biến gen.
Phân nhóm nguy cơ theo ELN 2017. Đặc điểm giai đoạn hóa trị tấn công. Mức độ đáp ứng sau hóa trị tấn công và cộng dồn 2 đợt hóa trị tấn công. Biến chứng liên quan đến hóa trị tấn công.
Đặc điểm vi khuẩn, vi nấm và sử dụng kháng sinh, kháng nấm. Đặc điểm quá trình ghép TBG. Mức độ đáp ứng điều trị sau hoàn tất hóa trị tăng cường, ghép TBG sau 1 năm, 3 năm và 5 năm điều trị. Đặc điểm tái phát bệnh .67 liệu rẻ Bảng 3.
Thời điểm tử vong. Mối liên quan của mức độ đáp ứng điều trị theo phân nhóm nguy cơ dựa vào bất thường NST. Mối liên quan của mức độ đáp ứng điều trị theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017). Mối liên quan của biến cố tái phát theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017).
Mối liên quan của các đặc điểm lâm sàng – sinh học theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017). Mối liên quan của các đặc điểm liên quan điều trị theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017). Thời gian sống còn. Mối liên quan của xác suất sống còn theo phân nhóm nguy cơ dựa vào bất thường NST.
Mô hình hồi quy logistic LBHT sau hóa trị tấn công với các yếu tố. Mô hình hồi quy Cox của các yếu tố ảnh hưởng lên RFS. Mô hình hồi quy Cox của các yếu tố ảnh hưởng lên EFS. Mô hình hồi quy Cox của các yếu tố ảnh hưởng lên OS.
Tỉ lệ BN theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017) của các nghiên cứu. Đặc điểm BN ghép TBG của các nghiên cứu. OS 5 năm theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017) của các nghiên cứu .108 liệu rẻ vi DANH MỤC HÌNH Hình 1. Hình ảnh nguyên tủy bào theo phân loại FAB.
Các phương pháp điều trị .23 liệu rẻ vii DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3. Xác suất sống còn của BN trong nghiên cứu. Mối liên quan của xác suất sống không tái phát theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017). Mối liên quan của xác suất sống không biến cố theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017).
Mối liên quan của xác suất sống không biến cố với mức độ đáp ứng sau hóa trị tấn công. Mối liên quan của xác suất sống toàn bộ theo phân nhóm nguy cơ (ELN 2017). Mối liên quan giữa xác suất sống toàn bộ với mức độ đáp ứng sau hóa liệu rẻ trị tấn công .77 viii DANH MỤC SƠ ĐỒ Sơ đồ 2. Tóm tắt kết quả nghiên cứu.
Kết quả điều trị BN trong nghiên cứu .60 liệu rẻ 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Bạch cầu cấp dòng tủy (BCCDT) là bệnh lý ác tính, đơn dòng của các tế bào tạo máu đầu dòng của hệ thống dòng tủy. Bệnh không đồng nhất về di truyền, với sự tích lũy các thay đổi di truyền trong tế bào gốc tạo máu và / hoặc các tế bào đầu dòng, gây ra các rối loạn về tăng trưởng và biệt hóa của các tế bào tiền thân tạo máu thuộc dòng tủy, dẫn đến kết cục lâm sàng khác nhau. Đây là thể bệnh thường gặp nhất trong các thể bạch cầu cấp ở người lớn, chiếm tỉ lệ 1,3% trong tổng số các bệnh ác tính. Tỉ lệ mắc bệnh hàng năm là 3,9 trên 100.000 người và tăng dần theo tuổi.
Tuổi trung bình khi chẩn đoán khoảng 69 tuổi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ y học đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy người lớn. Phân tích theo nhóm nguy cơ, góp phần tối ưu phác đồ.
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại đại học y dược thành phố hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn" thuộc chuyên ngành Nội khoa. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá đáp ứng điều trị bạch cầu cấp dòng tủy ở người lớn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.