Luận án tiến sĩ y học: Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành mạn tính
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có SYNTAX ≤ 22.
Năm xuất bản
Số trang
202
Thời gian đọc
31 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan hẹp 3 thân động mạch vành và chỉ định điều trị
- Số trang:
- 202 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Nội Tim Mạch
- Tác giả:
- Hồ Minh Tuấn
- Năm:
- 2023
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan hẹp 3 thân động mạch vành và chỉ định điều trị
Hẹp 3 thân động mạch vành là dạng tổn thương nặng trong hội chứng mạch vành mạn tính. Tình trạng này làm giảm lưu lượng máu nuôi cơ tim trên diện rộng. Nguy cơ biến cố tim mạch và tử vong ở nhóm bệnh nhân này rất cao. Việc lựa chọn phương pháp điều trị đóng vai trò sống còn. Hai hướng xử trí chính gồm phẫu thuật bắc cầu chủ - vành và can thiệp mạch vành qua da. Chỉ định can thiệp phụ thuộc vào mức độ phức tạp của tổn thương giải phẫu. Thang điểm SYNTAX giúp phân tầng nguy cơ và định hướng can thiệp chuẩn xác. Nhóm bệnh nhân có tổn thương mức độ thấp hoặc trung bình có thể can thiệp mạch vành qua da an toàn. Phương pháp này mang lại hiệu quả tương đương phẫu thuật mở. Thời gian hồi phục nhanh hơn và ít xâm lấn hơn. Kiểm soát nội khoa kết hợp tối ưu hóa lối sống là nền tảng bắt buộc cho mọi trường hợp.
1.1. Khái niệm hội chứng động mạch vành mạn tính
Hội chứng động mạch vành mạn tính phản ánh quá trình tích tụ mảng xơ vữa qua nhiều năm. Lòng mạch vành bị thu hẹp dần theo thời gian. Lưu lượng máu đến cơ tim giảm sút khi nhu cầu tiêu thụ oxy tăng cao. Tình trạng này dẫn đến thiếu máu cục bộ cơ tim cục bộ. Bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành thường có tổn thương xơ vữa lan tỏa ở cả ba nhánh chính. Ba nhánh này gồm nhánh liên thất trước, nhánh mũ và nhánh vành phải. Quá trình xơ vữa làm giảm tính đàn hồi thành mạch. Mảng xơ vữa tiến triển gây hẹp lòng mạch nghiêm trọng. Điều này làm gia tăng đáng kể nguy cơ xuất hiện biến cố mạch vành cấp tính. Việc chẩn đoán sớm và phân tầng tổn thương có ý nghĩa quyết định trong việc ngăn ngừa biến chứng tim mạch nặng.
1.2. Phân loại mức độ tổn thương theo giải phẫu
Tổn thương giải phẫu mạch vành được phân loại dựa trên vị trí và mức độ hẹp. Tình trạng hẹp từ 50% đường kính lòng mạch trở lên tại thân chung hoặc từ 70% tại các nhánh chính được xem là có ý nghĩa huyết động. Bệnh lý hẹp 3 thân động mạch vành liên quan trực tiếp đến toàn bộ hệ thống cấp máu cơ tim. Các tổn thương có thể khu trú hoặc lan tỏa kéo dài. Mức độ vôi hóa, xoắn vặn và sự hiện diện của chỗ chia đôi làm tăng độ phức tạp của thủ thuật. Đánh giá chính xác hình thái giải phẫu giúp bác sĩ lựa chọn kích thước stent phủ thuốc phù hợp. Phân loại chi tiết cấu trúc lòng mạch hỗ trợ dự đoán khả năng thành công kỹ thuật. Đây là bước chuẩn bị quan trọng trước khi tiến hành can thiệp mạch vành qua da.
II. Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành
Đặc điểm lâm sàng ở bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành thường rất đa dạng và phức tạp. Triệu chứng cơ năng kinh điển là các cơn đau ngực tái diễn khi gắng sức. Mức độ đau ngực phản ánh trực tiếp tình trạng thiếu máu cục bộ cơ tim. Đa số bệnh nhân thuộc độ tuổi trung niên và cao tuổi. Nam giới chiếm tỷ lệ áp đảo so với nữ giới. Triệu chứng lâm sàng có thể bị che lấp ở người cao tuổi hoặc người mắc đái tháo đường. Bệnh nhân thường nhập viện với các bệnh đồng mắc phức tạp. Tình trạng suy giảm chức năng tim và khó thở cũng xuất hiện phổ biến. Việc thăm khám lâm sàng tỉ mỉ giúp nhận diện sớm các dấu hiệu cảnh báo nguy hiểm. Đánh giá toàn diện các triệu chứng là cơ sở vững chắc để xây dựng kế hoạch điều trị chuyên sâu.
2.1. Biểu hiện cơn đau thắt ngực và phân độ CCS
Cơn đau thắt ngực là biểu hiện lâm sàng chủ yếu của thiếu máu cơ tim. Cơn đau thường xuất hiện sau xương ức, có cảm giác đè nặng hoặc bóp nghẹt. Đau có thể lan lên cổ, hàm dưới, vai trái hoặc mặt trong cánh tay trái. Cơn đau điển hình kéo dài từ vài phút đến dưới hai mươi phút. Triệu chứng thường thuyên giảm nhanh khi nghỉ ngơi hoặc dùng thuốc giãn mạch ngậm dưới lưỡi. Phân độ CCS theo Hội Tim mạch Canada được dùng để định lượng mức độ đau ngực khi hoạt động thể lực. Bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành thường có phân độ CCS ở mức độ II đến III. Phân độ CCS càng cao thì mức độ giới hạn sinh hoạt hàng ngày càng lớn. Việc đánh giá chính xác phân độ CCS giúp theo dõi tiến triển bệnh và đánh giá đáp ứng sau can thiệp.
2.2. Các yếu tố nguy cơ tim mạch phổ biến
Bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành thường mang nhiều yếu tố nguy cơ phối hợp. Tăng huyết áp là yếu tố nguy cơ tim mạch xuất hiện với tỷ lệ cao nhất. Đái tháo đường làm gia tăng tốc độ hình thành mảng xơ vữa và tổn thương mạch máu nhỏ. Rối loạn lipid máu, đặc biệt là tăng cholesterol và LDL-C, đẩy nhanh quá trình xơ vữa mạch máu. Tiền sử hút thuốc lá làm tổn thương lớp nội mạc và thúc đẩy co thắt mạch vành. Lối sống ít vận động và béo phì cũng là các yếu tố thúc đẩy quan trọng. Tình trạng phối hợp nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng độ phức tạp của tổn thương mạch máu. Kiểm soát chặt chẽ các yếu tố nguy cơ này giúp hạn chế nguy cơ tái hẹp sau khi đặt stent phủ thuốc.
III. Đánh giá cận lâm sàng và thang điểm SYNTAX khi can thiệp
Cận lâm sàng đóng vai trò cốt lõi trong chẩn đoán và tiên lượng bệnh mạch vành. Các kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh cung cấp bằng chứng rõ ràng về cấu trúc và chức năng tim. Siêu âm tim giúp đánh giá vận động vùng và chức năng co bóp cơ tim. Điện tâm đồ ghi nhận các biến đổi thiếu máu cục bộ cơ tim cục bộ. Chụp động mạch vành qua da là tiêu chuẩn vàng để xác định vị trí và mức độ hẹp mạch máu. Thang điểm SYNTAX được tính toán trực tiếp từ hình ảnh chụp mạch để lượng hóa độ phức tạp của tổn thương. Sự kết hợp giữa chỉ số lâm sàng và thang điểm SYNTAX score tạo nên bức tranh toàn diện về tổn thương mạch vành. Điều này giúp tối ưu hóa chiến lược can thiệp mạch vành qua da cho từng cá thể.
3.1. Đánh giá phân suất tống máu thất trái LVEF
Phân suất tống máu thất trái LVEF là chỉ số then chốt phản ánh chức năng co bóp của tâm thất. Kỹ thuật siêu âm tim Doppler hỗ trợ đo lường LVEF một cách nhanh chóng và chính xác. Bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành mạn tính thường có phân suất tống máu thất trái được bảo tồn hoặc suy giảm nhẹ. Chỉ số LVEF giảm là dấu hiệu cảnh báo tình trạng thiếu máu cơ tim kéo dài hoặc có tiền sử nhồi máu cơ tim trước đó. Việc theo dõi LVEF giúp đánh giá mức độ suy tim và dự báo nguy cơ biến cố chu phẫu. Sau khi tái tưới máu thành công bằng can thiệp mạch vành qua da, chỉ số LVEF thường có xu hướng cải thiện rõ rệt. Đánh giá phân suất tống máu thất trái định kỳ là bước không thể thiếu trong quy trình chăm sóc tim mạch toàn diện.
3.2. Chụp động mạch vành qua da và thang điểm SYNTAX
Chụp động mạch vành qua da cản quang cho phép quan sát chi tiết toàn bộ cây mạch vành. Kỹ thuật này phát hiện chính xác các vị trí hẹp nghẽn, mức độ vôi hóa và chiều dài tổn thương. Dựa trên hình ảnh chụp mạch, thang điểm SYNTAX được tính toán theo thuật toán giải phẫu tiêu chuẩn. Điểm số này phân định độ phức tạp của tổn thương thành ba mức: thấp, trung bình và cao. Bệnh nhân có thang điểm SYNTAX score từ 22 trở xuống thuộc nhóm nguy cơ thấp. Đây là đối tượng rất thích hợp cho chỉ định can thiệp mạch vành qua da. Thang điểm SYNTAX hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ trong việc lựa chọn giữa đặt stent và phẫu thuật bắc cầu. Điểm số SYNTAX thấp dự báo tỷ lệ thành công cao và ít nguy cơ tái hẹp sau thủ thuật.
IV. Kỹ thuật can thiệp mạch vành qua da bằng stent phủ thuốc
Can thiệp mạch vành qua da là phương pháp điều trị tái tưới máu xâm lấn tối thiểu. Kỹ thuật này đã phát triển vượt bậc nhờ công nghệ dẫn đường và vật liệu hiện đại. Bác sĩ đưa ống thông qua đường động mạch quay hoặc động mạch đùi để tiếp cận tim. Quá trình nong bóng và đặt stent giúp tái lập dòng chảy sinh lý trong lòng mạch. Sự ra đời của stent phủ thuốc thế hệ mới đã hạn chế đáng kể tình trạng tăng sinh nội mạc. Chiến lược can thiệp hẹp 3 thân động mạch vành đòi hỏi kỹ năng chuẩn xác và sự tính toán kỹ lưỡng. Mục tiêu tối thượng là đạt được tái tưới máu hoàn toàn hoặc tái tưới máu chức năng hợp lý. Can thiệp an toàn giúp cải thiện chất lượng sống và giảm thiểu nguy cơ suy tim cho bệnh nhân.
4.1. Quy trình chụp động mạch vành qua da và đặt stent
Quy trình can thiệp bắt đầu bằng việc chụp động mạch vành qua da để định vị tổn thương giải phẫu. Ống thông can thiệp được đưa chuẩn xác vào lỗ xuất phát của động mạch vành đích. Dây dẫn siêu nhỏ được luồn qua đoạn hẹp một cách cẩn thận. Bóng nong mạch được đưa vào vị trí tổn thương để mở rộng lòng mạch trước khi đặt giá đỡ kim loại. Stent được đưa vào đúng vị trí đích và bung ra với áp lực chuẩn. Kỹ thuật nong bóng áp lực cao sau đặt stent giúp khung kim loại áp sát hoàn toàn vào thành mạch. Hình ảnh chụp kiểm tra sau can thiệp phải đảm bảo dòng chảy TIMI 3 đạt mức tối đa. Quá trình thực hiện đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng và kiểm soát tốt các biến chứng tiềm ẩn.
4.2. Ứng dụng stent phủ thuốc thế hệ mới trong can thiệp
Stent phủ thuốc thế hệ mới sử dụng khung kim loại siêu mỏng kết hợp lớp polymer giải phóng thuốc chống tăng sinh. Thuốc ức chế miễn dịch phủ trên bề mặt stent giúp ngăn ngừa hiện tượng tái hẹp trong lòng mạch. So với stent kim loại trần truyền thống, stent phủ thuốc giúp giảm rõ rệt nhu cầu phải tái thông mạch vành đích. Việc sử dụng stent phủ thuốc là tiêu chuẩn vàng trong can thiệp mạch vành qua da đối với bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành. Khả năng tương thích sinh học cao giúp nội mạc hóa diễn ra nhanh chóng và bền vững. Lớp polymer tự tiêu hoặc polymer tương thích sinh học thế hệ mới còn hạn chế tối đa nguy cơ huyết khối muộn trong stent. Điều này đảm bảo tính thông thoáng lâu dài cho mạch máu được can thiệp.
4.3. Chiến lược tái tưới máu hoàn toàn mạch vành
Tái tưới máu hoàn toàn là mục tiêu quan trọng khi điều trị hẹp 3 thân động mạch vành bằng can thiệp mạch vành qua da. Chiến lược này nhằm xử trí tất cả các nhánh mạch vành có hẹp trên 70% đường kính và cung cấp máu cho vùng cơ tim còn sống. Bác sĩ có thể can thiệp tất cả các tổn thương trong một thì hoặc phân kỳ làm nhiều thì can thiệp. Phân kỳ can thiệp giúp giảm lượng thuốc cản quang và hạn chế nguy cơ tổn thương thận cấp. Việc giải quyết triệt để các nhánh mạch tổn thương giúp hạ thấp điểm SYNTAX tồn dư sau thủ thuật. Tái tưới máu tối ưu mang lại sự cải thiện vượt trội về triệu chứng cơ năng. Đồng thời, chiến lược này làm giảm nguy cơ tái nhập viện vì các cơn đau thắt ngực tái phát.
V. Hiệu quả điều trị can thiệp mạch vành qua da sau 12 tháng
Kết quả theo dõi bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành sau can thiệp chứng minh tính an toàn và hiệu quả bền vững. Tỷ lệ thành công về mặt kỹ thuật và lâm sàng trong thời gian nằm viện đạt mức rất cao. Đa số bệnh nhân hồi phục nhanh chóng và xuất viện an toàn sau 24 đến 48 giờ. Trong thời gian theo dõi 12 tháng, tỷ lệ biến cố tim mạch chính duy trì ở mức rất thấp. Tình trạng đau ngực cải thiện rõ rệt, giúp bệnh nhân tái hòa nhập tốt với các hoạt động thể lực thường ngày. Phân suất tống máu thất trái được duy trì ổn định và có dấu hiệu phục hồi tích cực. Việc tuân thủ điều trị kháng kết tập tiểu cầu kép và kiểm soát huyết áp, đường huyết đóng vai trò quyết định đến kết quả lâu dài.
5.1. Thành công kỹ thuật và độ an toàn khi nằm viện
Thành công kỹ thuật được định nghĩa là việc mở rộng lòng mạch với mức độ hẹp tồn dư dưới 20% và dòng chảy đạt TIMI 3. Can thiệp mạch vành qua da ở bệnh nhân hẹp 3 thân động mạch vành có thang điểm SYNTAX score từ 22 trở xuống đạt tỷ lệ thành công kỹ thuật vượt trội. Biến chứng cấp tính như bóc tách mạch vành, nhồi máu cơ tim quanh thủ thuật hay huyết khối cấp trong stent xuất hiện với tỷ lệ rất thấp. Đường vào qua động mạch quay giúp giảm thiểu biến chứng chảy máu và tụ máu tại vị trí chọc mạch. Bệnh nhân có thể vận động sớm sau thủ thuật mà không cần nằm bất động kéo dài. Thời gian nằm viện ngắn giúp tiết kiệm chi phí điều trị và giảm nguy cơ nhiễm khuẩn bệnh viện.
5.2. Kết quả theo dõi lâm sàng sau can thiệp 12 tháng
Theo dõi dọc sau can thiệp 12 tháng cho thấy sự cải thiện bền vững về chất lượng cuộc sống của bệnh nhân. Tần suất xuất hiện cơn đau thắt ngực giảm rõ rệt so với thời điểm trước can thiệp. Phân độ CCS của hầu hết bệnh nhân chuyển từ độ II hoặc III về độ 0 hoặc I. Tỷ lệ xảy ra các biến cố tim mạch nặng như tử vong do tim, nhồi máu cơ tim tái phát hoặc đột quỵ duy trì ở mức rất thấp. Tỷ lệ phải tái can thiệp mạch vành đích được kiểm soát tốt nhờ ưu điểm của stent phủ thuốc thế hệ mới. Đánh giá định kỳ bằng siêu âm tim cho thấy phân suất tống máu thất trái LVEF được bảo tồn tốt. Kết quả khẳng định can thiệp qua da là giải pháp tối ưu cho nhóm bệnh nhân hẹp 3 thân mạch vành có giải phẫu phù hợp.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (202 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 -------------------- HỒ MINH TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP QUA DA Ở BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH CÓ SYNTAX 22 Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Hà Nội – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 HỒ MINH TUẤN NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ CAN THIỆP QUA DA Ở BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH CÓ SYNTAX 22 Chuyên ngành: NỘI TIM MẠCH Mã số: 62720141 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1-PGS.VŨ ĐIỆN BIÊN 2-PGS.PHẠM THÁI GIANG Hà Nội – 2023 LỜI CÁM ƠN Với tất cả sự chân thành, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới Đảng uỷ, Ban Giám đốc Bệnh viện TƯQĐ 108, Phòng sau đại học Viện nghiên cứu khoa học Y dược lâm sàng 108, Ban lãnh đạo Bệnh viện Tim Tâm Đức đã tạo điều kiện cho tôi thực hiện đề tài này. Tôi xin chân thành cám ơn các thầy cô trong hội đồng chấm luận án các cấp đã đóng góp nhiều ý kiến quý báu giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Phạm Nguyên Sơn, Phó Giám đốc Bệnh viện TƯQĐ 108, Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch đã hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới PGS.Vũ Điện Biên Nguyên Chủ nhiệm Bộ môn Nội Tim mạch; PGS.Phạm Thái Giang, Phó Viện trưởng Viện Tim mạch Bệnh viện TƯQĐ 108, những người thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi thực hiện đề tài này.
Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô trong bộ môn Nội Tim mạch - Bệnh viện TƯQĐ 108 đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện đề tài này. Xin trân trọng cảm ơn các đồng nghiệp Bệnh Viện F-V và Khoa Tim mạch can thiệp – Bệnh viện Tim Tâm Đức đã giúp đỡ, tạo điều kiện cho tôi thực hiện đề tài này. Với lòng biết ơn vô hạn, tôi xin chân thành cảm ơn bố mẹ, những người đã sinh thành, nuôi dưỡng và dạy bảo tôi. Xin chân thành cảm ơn người vợ hiền cùng hai con yêu quý, cảm ơn những người thân yêu trong gia đình đã luôn bên cạnh, động viên giúp đỡ tôi, là hậu phương vững chắc cho tôi trên con đường khoa học.
NCS HỒ MINH TUẤN LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi. Tất cả các số liệu, kết quả nêu trong luận án này là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm với những lời cam kết trên. Tác giả HỒ MINH TUẤN MỤC LỤC LỜI CÁM ƠN LỜI CAM ĐOAN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC HÌNH Trang ĐẶT VẤN ĐỀ.
TỔNG QUAN TÀI LIỆU. HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH. Giải phẫu và sinh lý bệnh động mạch vành. Cơ chế bệnh sinh xơ vữa động mạch vành.
Tiến triển mảng xơ vữa động mạch vành và thiếu máu cơ tim trong hội chứng động mạch vành mạn tính. TIẾP CẬN CHẨN ĐOÁN HỘI CHỨNG ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH. Triệu chứng lâm sàng hội chứng động mạch vành mạn và các yếu tố nguy cơ tim mạch. Các phương pháp cận lâm sàng chẩn đoán bệnh động mạch vành mạn tính…….
Phân tầng nguy cơ bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH. Điều trị nội khoa bằng thuốc bệnh động mạch vành mạn tính. Điều trị can thiệp qua da bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính.
Điều trị bắc cầu chủ-vành bệnh hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính 23 1. PHƯƠNG PHÁP CAN THIỆP ĐỘNG MẠCH VÀNH QUA DA Ở BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH. Nguyên tắc và mục tiêu cơ bản trong điều trị can thiệp qua da bệnh 03 thân ĐMV mạn tính. Các khuyến cáo can thiệp qua da bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính 26 1.
Các kỹ thuật can thiệp qua da bệnh hẹp 03 thân mạch vành mạn tính 28 1. Các tiêu chí kết quả can thiệp qua da. Tái tưới máu hoàn toàn và điểm Syntax tồn dư sau can thiệp bệnh 03 thân động mạch vành mạn tính. Các nghiên cứu trong và ngoài nước.
Nghiên cứu trong nước. Nghiên cứu trên thế giới. ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ. Số lượng bệnh nhân nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Thiết kế nghiên cứu. Phương tiện và dụng cụ nghiên cứu. Địa điểm tiến hành nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Các tiêu chuẩn sử dụng trong nghiên cứu. Xử lý số liệu thống kê nghiên cứu. Y đức nghiên cứu. KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG Ở BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN ĐƯỢC CAN THIỆP QUA DA. Đặc điểm lâm sàng của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của bệnh nhân lúc nhập viện.
Đặc điểm tổn thương trên hình ảnh chụp ĐMV cản quang qua da. Đặc điểm can thiệp qua da động mạch vành tổn thương. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH BẰNG CAN THIỆP QUA DA THEO DÕI 12 THÁNG. Thành công về kỹ thuật của PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính.
Thành công về lâm sàng của can thiệp PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Kết quả sau PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân ĐMV mạn tính theo dõi trong thời gian nằm viện. Kết quả theo dõi 30 ngày sau PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Kết quả theo dõi 3 tháng sau PCI bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính.
Kết quả theo dõi 6 tháng sau PCI bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Kết quả theo dõi 12 tháng sau PCI bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Mối liên quan giữa yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và nguy cơ ĐMV với biến cố tim mạch gộp bệnh nhân hẹp 03 thân ĐMV mạn được PCI. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU.
ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG, TỔN THƯƠNG ĐỘNG MẠCH VÀNH VÀ CAN THIỆP QUA DA BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH. Đặc điểm lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm cận lâm sàng của nhóm nghiên cứu. Đặc điểm tổn thương trên hình ảnh chụp ĐMV cản quang qua da….
Đặc điểm can thiệp qua da động mạch vành tổn thương. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ BỆNH NHÂN HẸP 03 THÂN ĐỘNG MẠCH VÀNH MẠN TÍNH BẰNG CAN THIỆP QUA DA TRONG 12 THÁNG. Thành công về kỹ thuật của can thiệp PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Thành công về lâm sàng của can thiệp PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính.
Kết quả sau PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính trong thời gian nằm viện. Kết quả theo dõi sau 30 ngày PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Kết quả theo dõi sau 3 tháng PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Kết quả theo dõi sau 6 tháng PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính.
Kết quả theo dõi sau 12 tháng PCI ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính. Mối liên quan giữa một số yếu tố lâm sàng, cận lâm sàng và yếu tố nguy cơ với biến cô tim mạch gộp ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính được. 126 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 129 DANH MỤC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1: BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU PHỤC LỤC 2: HÌNH ẢNH MINH HỌA PHỤ LỤC 3: DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt tiếng Việt Nghĩa chữ viết tắt tiếng Việt ĐMV Động mạch vành ĐTĐ Đái tháo đường HCVC Hội chứng mạch vành cấp HCVM Hội chứng mạch vành mạn HTL Hút thuốc lá NMCT Nhồi máu cơ tim RLLP Rối loạn chuyển hoá lipit VXĐM Vữa xơ động mạch Chữ viết tắt Tiếng Anh Nghĩa tiếng Việt ACC/AHA American College of Cardiology Trường Môn Tim Mạch /American Heart Association /Hội Tim Mạch Hoa Kỳ ARC Academic Research Consortium Viện nghiên cứu hàn lâm Hoa kỳ BARC Bleeding Academic Research Viện nghiên cứu hàn Consortium lâm về xuất huyết CABG Coronary Artery Bypass Grafting Phẫu thuật bắc cầu chủ vành CCS Canadian Cardiovascular Society Hội tim mạch Canada CCTA Coronary computed tomography Chụp cắt lớp vi tính angiography mạch vành DAPT Dual Antiplatelet Therapy Chống ngưng tập tiểu cầu kép ECG Electrocardiography Điện tâm đồ ESC European Society of Cardiology Hội Tim Châu Âu FFR Fractional Flow Reserve Phân xuất dự trữ vành IVUS Intravascular ultrasound Siêu âm trong lòng mạch LAD Left anterior descending Động mạch liên thất trước LBBB Left bundle branch block Block nhánh trái LCX Left circumflex artery Động mạch mũ trái LDL Low density lipoprotein cholesterol Lipoprotein tỉ trọng thấp LM Left main coronary artery Thân chung động mạch vành trái LVEF Left Ventricular Ejection fraction Phân xuất tống máu thất trái MPI Myocardial perfusion imaging Xạ hình tưới máu cơ tim OCT Optical coherence tomography Chụp cắt lớp quang học PCI Percutaneous coronary intervention Can thiệp mạch vành qua da QCA Quantitative Coronary Analysis Phân tích định lượng hẹp mạch vành RBBB Right bundle branch block Block nhánh phải RI Ramus intermedius Nhánh trung gian ĐMV trái RCA Right Coronary Artery Động mạch vành phải SCAI Society for Cardiovascular Hiệp hội chụp và can Angiography and Interventions thiệp tim mạch Hoa Kỳ DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.
Phân loại triệu chứng lâm sàng bệnh nhân đau thắt ngực. Độ nhạy và độ đặc hiệu phát hiện bệnh ĐMV của các phương pháp không xâm lấn. Khuyến cáo điều trị chống ngưng tập tiểu cầu sau đặt stent bệnh động mạch vành mạn theo ESC 2019. Khuyến cáo kiểu tái tưới máu hẹp 03 thân ĐMV mạn tính theo ESC năm 2018.
Chỉ định phương pháp tái tưới máu thích hợp bệnh 03 thân ĐMV mạn tính có điểm Syntax 22 theo ACC/AHA năm 2017. Tái tưới máu bệnh đa thân ĐMV mạn tính/theo hướng dẫn tái tưới máu SCAI/ACC/AHA 2021. Các kỹ thuật tiếp cận và stent trong can thiệp qua da bệnh ĐMV mạn tính theo Hướng dẫn ESC năm 2018. Các định nghĩa tái tưới máu hoàn toàn bệnh 03 thân ĐMV mạn tính trong y văn.
Phân độ đau thắt ngực CCS theo Hội Tim Mạch Canada. Phân tầng nguy cơ theo AHAvà ESC. Hướng dẫn tính Thang điểm SYNTAX.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Hồ Minh Tuấn (2023). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-ket-qua-can-thiep-qua-da-o-benh-nhan-hep-03
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả can thiệp qua da ở bệnh nhân hẹp 03 thân động mạch vành mạn tính có SYNTAX ≤ 22.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược Lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2023.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV" thuộc chuyên ngành Nội tim mạch. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV" có 202 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng cận lâm sàng can thiệp qua da bệnh nhân hẹp 3 thân ĐMV" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.