Luận án tiến sĩ: Bão hòa oxy máu tĩnh mạch chủ trong sốc nhiễm khuẩn
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch chủ liên tục trong hồi sức bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, cải thiện điều trị lâm sàng.
Gây mê – hồi sức
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
156
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Đại cương bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn
- Số trang:
- 156 trang
- Trường:
- Viện Nghiên cứu Khoa học Y dược Lâm sàng 108
- Chuyên ngành:
- Gây mê – hồi sức
- Tác giả:
- Lê Xuân Hùng
- Năm:
- 2020
Tóm tắt nội dung luận án
I. Đại cương bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn
Sốc nhiễm khuẩn (Septic shock) là hội chứng đáp ứng viêm hệ thống nặng do nhiễm trùng gây ra. Tình trạng này dẫn đến giãn mạch toàn thân, giảm thể tích tuần hoàn tương đối và suy giảm chức năng cơ tim. Cân bằng cung cầu oxy tại mô bị phá vỡ nghiêm trọng. Cung cấp oxy mô (DO2) không đủ đáp ứng nhu cầu tiêu thụ oxy mô (VO2). Việc theo dõi huyết động học thông thường như huyết áp hay nhịp tim không phản ánh đầy đủ tưới máu mô. Bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm (ScvO2) đóng vai trò là một chỉ số sinh lý then chốt. Chỉ số này phản ánh trực tiếp tình trạng cân bằng giữa DO2 và VO2 của nửa trên cơ thể. Hồi sức huyết động sớm dựa trên đích ScvO2 giúp cải thiện khả năng sống còn cho người bệnh. Phương pháp theo dõi bão hòa oxy máu tĩnh mạch giúp phát hiện sớm tình trạng thiếu oxy tế bào tiềm tàng trước khi tụt huyết áp xuất hiện.
1.1. Khái niệm và sinh lý bệnh của sốc nhiễm khuẩn
Sốc nhiễm khuẩn (Septic shock) là giai đoạn nặng nhất của nhiễm khuẩn huyết. Bệnh lý đặc trưng bởi rối loạn tuần hoàn vi mạch và suy chức năng đa tạng. Độc tố vi khuẩn kích hoạt chuỗi phản ứng viêm toàn thân quá mức. Hậu quả gây tổn thương lớp nội mô mao mạch và làm tăng tính thấm thành mạch. Giảm thể tích nội mạch kết hợp rối loạn phân bố dòng máu dẫn tới thiếu máu cục bộ mô. Tình trạng tụt huyết áp kéo dài không đáp ứng với bù dịch đơn thuần đòi hỏi phải sử dụng thuốc vận mạch. Thiếu hụt cung cấp oxy mô (DO2) kéo dài dẫn tới hoại tử tế bào và suy tạng không hồi phục. Việc nhận biết và can thiệp sớm là yếu tố sống còn trong điều trị sốc nhiễm trùng.
1.2. Mối quan hệ cân bằng cung cấp oxy mô và tiêu thụ oxy mô
Cung cấp oxy mô (DO2) phụ thuộc vào cung lượng tim và hàm lượng oxy trong máu động mạch. Bình thường, lượng DO2 luôn lớn hơn nhiều so với tiêu thụ oxy mô (VO2). Khi DO2 giảm dưới ngưỡng tới hạn, VO2 sẽ giảm theo tuyến tính và phụ thuộc trực tiếp vào DO2. Hiện tượng này dẫn tới thiếu oxy mô trầm trọng. Tỷ lệ ly trích oxy (O2ER) sẽ tăng lên tối đa nhằm bù trừ cho sự thiếu hụt DO2. Nếu bù trừ thất bại, tế bào chuyển sang con đường chuyển hóa kỵ khí. Hồi sức huyết động nhằm mục tiêu khôi phục DO2 vượt trên ngưỡng tới hạn. Điều này đảm bảo đủ lượng oxy cần thiết cho quá trình hô hấp tế bào và duy trì chức năng sống của các cơ quan quan trọng.
1.3. Khái niệm bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm ScvO2
ScvO2 (Bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm) đại diện cho tỷ lệ bão hòa oxy của máu trở về từ nửa trên cơ thể. Máu này được thu thập qua ống thông tĩnh mạch trung tâm đặt tại tĩnh mạch chủ trên. Giá trị ScvO2 bình thường dao động trong khoảng từ 70% đến 75%. Chỉ số này phản ánh lượng oxy còn lại sau khi các mô ở não, đầu, cổ và chi trên tiêu thụ. ScvO2 thay đổi theo ba yếu tố chính: cung lượng tim, nồng độ hemoglobin và độ bão hòa oxy động mạch. Khi DO2 giảm hoặc VO2 tăng, ScvO2 sẽ sụt giảm rõ rệt. Vì vậy, ScvO2 là công cụ giám sát nhạy bén để phát hiện sớm giảm tưới máu hệ thống.
II. Vai trò của ScvO2 và SvO2 trong đánh giá cung cấp oxy mô
ScvO2 (Bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm) và SvO2 (Bão hòa oxy máu tĩnh mạch hỗn hợp) là hai chỉ số phản ánh tình trạng oxy hóa toàn thân. Cả hai thông số này cung cấp thông tin giá trị về sự toàn vẹn của hệ tuần hoàn. SvO2 được đo tại động mạch phổi qua ống thông Swan-Ganz, phản ánh máu từ toàn bộ cơ thể. Tuy nhiên, việc đặt catheter động mạch phổi tiềm ẩn nhiều biến chứng nguy hiểm. ScvO2 được đo qua catheter tĩnh mạch trung tâm, an toàn và dễ thực hiện hơn. Các nghiên cứu lâm sàng khẳng định sự tương quan mật thiết giữa biến thiên ScvO2 và SvO2. Theo dõi biến thiên của ScvO2 cho phép đánh giá chính xác hiệu quả cung cấp oxy mô (DO2) và mức độ tiêu thụ oxy mô (VO2) tại giường bệnh.
2.1. So sánh bão hòa oxy máu ScvO2 và SvO2 hỗn hợp
SvO2 (Bão hòa oxy máu tĩnh mạch hỗn hợp) là tiêu chuẩn vàng để đánh giá cân bằng oxy toàn cơ thể. Máu tĩnh mạch hỗn hợp gom từ cả tĩnh mạch chủ trên, tĩnh mạch chủ dưới và xoang vành tim. Giá trị bình thường của SvO2 là khoảng 65% đến 70%. Trong khi đó, ScvO2 chỉ thu thập máu từ tĩnh mạch chủ trên. Thông thường, ScvO2 cao hơn SvO2 khoảng 5% do máu chi dưới có tỷ lệ ly trích oxy cao hơn khi nghỉ. Tuy có sự chênh lệch nhỏ về giá trị tuyệt đối, xu hướng thay đổi của ScvO2 và SvO2 luôn đồng pha. Do đó, ScvO2 hoàn toàn có thể thay thế SvO2 trong thực hành hồi sức huyết động cho bệnh nhân nặng.
2.2. Tỷ lệ ly trích oxy và phản ánh tưới máu mô vi mạch
Tỷ lệ ly trích oxy (O2ER) là tỷ số giữa tiêu thụ oxy mô (VO2) và cung cấp oxy mô (DO2). Ở người khỏe mạnh, O2ER dao động từ 20% đến 30%. Khi cung cấp oxy mô sụt giảm, các tế bào tăng cường bắt giữ oxy từ máu mao mạch. Điều này làm tăng O2ER và dẫn đến giảm nồng độ oxy trong máu tĩnh mạch. Do đó, ScvO2 giảm phản ánh tình trạng O2ER tăng cao để bù trừ thiếu hụt tưới máu. Tuy nhiên, trong sốc nhiễm khuẩn nặng, tổn thương vi mạch có thể làm suy giảm khả năng ly trích oxy của tế bào. Hiện tượng này dẫn đến tình trạng ScvO2 cao giả tạo mặc dù mô vẫn bị thiếu oxy nghiêm trọng.
2.3. Giá trị của theo dõi ScvO2 liên tục tại giường bệnh
Kỹ thuật đo ScvO2 liên tục sử dụng catheter tích hợp sợi quang học cắm vào tĩnh mạch trung tâm. Phương pháp này cho phép theo dõi sát sao sự biến thiên của bão hòa oxy tĩnh mạch theo thời gian thực. Bác sĩ và điều dưỡng có thể nhận biết ngay lập tức các rối loạn huyết động khi chỉ số ScvO2 giảm đột ngột. Kỹ thuật này giúp kiểm tra tức thì đáp ứng của bệnh nhân sau mỗi can thiệp như truyền dịch, tiêm thuốc trợ tim hoặc truyền máu. Nhờ đó, quá trình hồi sức huyết động được cá thể hóa và điều chỉnh kịp thời. Việc phát hiện sớm giảm oxy hóa mô giúp ngăn ngừa tổn thương cơ quan tiến triển và rút ngắn thời gian nằm hồi sức tích cực.
III. Rối loạn chuyển hóa kỵ khí và nhiễm toan lactic ở mô
Rối loạn chuyển hóa mức độ tế bào là bản chất cốt lõi của tổn thương trong sốc nhiễm khuẩn (Septic shock). Khi cung cấp oxy mô (DO2) giảm sâu, chu trình phosphoryl hóa oxy hóa tại ty thể bị gián đoạn. Tế bào buộc phải chuyển sang con đường chuyển hóa kỵ khí để duy trì sản sinh ATP. Quá trình này tạo ra sản phẩm phụ là acid lactic, gây nên tình trạng nhiễm toan lactic. Sự tích tụ của lactate và ion H+ làm giảm pH máu, gây ức chế co bóp cơ tim và giãn mạch đề kháng. Đánh giá song hành ScvO2 cùng Độ thanh thải Lactate (Lactate clearance) là chiến lược tối ưu giúp kiểm soát chuyển hóa tế bào và giảm tỷ lệ tử vong.
3.1. Cơ chế sinh chuyển hóa kỵ khí khi thiếu hụt oxy tế bào
Trong điều kiện hiếu khí, pyruvate đi vào chu trình Krebs để tạo ra 36 phân tử ATP cho mỗi phân tử glucose. Khi thiếu hụt oxy mô, pyruvate không thể chuyển hóa thành acetyl-CoA. Enzym lactate dehydrogenase sẽ chuyển đổi pyruvate thành lactate để tái tạo NAD+ duy trì đường phân. Quá trình chuyển hóa kỵ khí này chỉ tạo ra 2 phân tử ATP, kém hiệu quả gấp 18 lần so với hiếu khí. Năng lượng sụt giảm khiến các bơm ion qua màng tế bào ngừng hoạt động hiệu quả. Tế bào bị ứ đọng natri, nước và trương phình dẫn đến tổn thương cấu trúc vĩnh viễn. Việc khôi phục oxy mô nhanh chóng là biện pháp duy nhất để đảo ngược chuyển hóa kỵ khí.
3.2. Nhiễm toan lactic và vai trò độ thanh thải Lactate
Nhiễm toan lactic là chỉ điểm lâm sàng rõ ràng nhất của giảm tưới máu mô và chuyển hóa kỵ khí. Nồng độ lactate máu vượt quá 2 mmol/L là tiêu chuẩn quan trọng để chẩn đoán sốc nhiễm khuẩn. Tốc độ đào thải lactate phản ánh sự phục hồi chuyển hóa của tế bào và chức năng gan thận. Độ thanh thải Lactate (Lactate clearance) được tính bằng tỷ lệ phần trăm giảm nồng độ lactate sau một khoảng thời gian hồi sức. Đạt độ thanh thải lactate trên 10% sau mỗi 2 đến 6 giờ điều trị chứng tỏ mô được tái tưới máu hiệu quả. Chỉ số này là mục tiêu hồi sức độc lập có giá trị dự báo khả năng sống còn cao.
3.3. Kết hợp ScvO2 và Lactate máu trong đánh giá mô
Phối hợp ScvO2 (Bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm) và lactate máu tạo thành bức tranh toàn diện về huyết động và chuyển hóa. ScvO2 thấp đi kèm lactate cao chỉ ra tình trạng giảm cung cấp oxy mô rõ rệt do tụt cung lượng tim hoặc thiếu máu. Ngược lại, ScvO2 bình thường hoặc cao nhưng lactate vẫn tăng cảnh báo tình trạng rối loạn sử dụng oxy tại ty thể hoặc tổn thương vi mạch shunt máu. Đích hồi sức đồng thời đưa ScvO2 đạt trên 70% và gia tăng độ thanh thải lactate giúp hạn chế bỏ sót các tổn thương mô tiềm ẩn. Sự kết hợp này mang lại độ chính xác cao hơn hẳn so với việc sử dụng đơn độc từng chỉ số.
IV. Tối ưu hồi sức huyết động theo đích ScvO2 và lactate
Hồi sức huyết động sớm theo mục tiêu đích (EGDT) là trụ cột trong điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn (Septic shock). Mục tiêu chính của quy trình là tối ưu hóa cung cấp oxy mô (DO2) nhằm đáp ứng nhu cầu tiêu thụ oxy mô (VO2). Việc can thiệp cần thực hiện quyết liệt ngay trong những giờ đầu sau chẩn đoán. Phác đồ điều trị phối hợp đa phương thức bao gồm bù dịch tinh thể, dùng thuốc co mạch, thuốc tăng co bóp cơ tim và thở máy hỗ trợ. ScvO2 (Bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm) đạt trên 70% cùng với thanh thải lactate là các mốc đích cốt lõi. Kiểm soát chặt chẽ các chỉ số này giúp giảm thiểu nguy cơ quá tải dịch và suy tạng tiến triển.
4.1. Phác đồ hồi sức huyết động sớm theo mục tiêu đích
Phác đồ hồi sức huyết động sớm định hướng mục tiêu can thiệp tuần tự theo từng bước chuẩn hóa. Bước đầu tiên là tối ưu hóa tiền gánh bằng cách truyền nhanh dịch tinh thể đẳng trương. Mục tiêu duy trì áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) từ 8 đến 12 mmHg, hoặc 12 đến 15 mmHg nếu bệnh nhân thở máy. Bước tiếp theo là sử dụng thuốc vận mạch như noradrenaline để đạt huyết áp động mạch trung bình (MAP) từ 65 mmHg trở lên. Sau khi đạt CVP và MAP, nếu ScvO2 vẫn dưới 70%, tiến hành tăng nồng độ hemoglobin bằng truyền khối hồng cầu hoặc dùng dobutamine để cải thiện co bóp cơ tim. Chiến lược này giúp khôi phục tưới máu cơ quan nhanh chóng.
4.2. Điều chỉnh cung cấp oxy mô bằng dịch và thuốc vận mạch
Dịch truyền là can thiệp đầu tay để cải thiện thể tích nội mạch và nâng cao thể tích nhát bóp. Tinh thể cân bằng được ưu tiên sử dụng để tránh nguy cơ toan hóa do tăng clo máu. Khi bù dịch đủ nhưng huyết áp vẫn thấp, thuốc co mạch noradrenaline được chỉ định sớm để duy trì trương lực mạch và áp lực tưới máu cơ quan. Nếu chỉ số ScvO2 vẫn dưới 70% mặc dù huyết áp đã ổn định, tình trạng giảm cung lượng tim là nguyên nhân chính. Lúc này, thuốc tăng co bóp dobutamine được bổ sung nhằm tăng cường co bóp cơ tim và nâng cao DO2. Sự phối hợp linh hoạt này đảm bảo cân bằng cung cấp oxy mô tối ưu.
4.3. Đánh giá đáp ứng bù dịch và cải thiện cung lượng tim
Bù dịch quá mức làm tăng tính thấm thành mạch, gây phù phổi và suy chức năng cơ quan. Đánh giá đáp ứng bù dịch bằng các chỉ số động như biến thiên thể tích nhát bóp (SVV) hoặc nghiệm pháp nâng chân thụ động mang lại độ chính xác cao. Cải thiện chỉ số tim (CI) sau bù dịch sẽ làm tăng lưu lượng máu qua vi tuần hoàn. Kéo theo đó, chỉ số ScvO2 sẽ tăng dần về ngưỡng an toàn trên 70%. Giám sát đồng thời biến thiên ScvO2 và các thông số huyết động động học giúp ngừng dịch kịp thời khi tim đã đạt đỉnh tiền gánh. Biện pháp này vừa tối ưu hóa tưới máu vừa bảo vệ bệnh nhân khỏi nguy cơ quá tải tuần hoàn.
V. Ý nghĩa của ScvO2 trong tiên lượng bệnh sốc nhiễm khuẩn
Bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm ScvO2 mang ý nghĩa tiên lượng sống còn đặc biệt quan trọng ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn (Septic shock). Giá trị ScvO2 phản ánh trung thực mức độ nghiêm trọng của tình trạng suy tuần hoàn và thiếu oxy mô. Cả hai thái cực ScvO2 quá thấp và ScvO2 quá cao đều liên quan chặt chẽ đến gia tăng tỷ lệ tử vong. Kết hợp ScvO2 cùng Độ thanh thải Lactate (Lactate clearance) và thang điểm SOFA giúp phân tầng nguy cơ chính xác. Việc theo dõi liên tục chỉ số này hỗ trợ đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Đây là cơ sở khoa học vững chắc giúp nâng cao tỷ lệ cứu sống bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn tại khoa hồi sức.
5.1. Giá trị tiên lượng của ScvO2 thấp và ScvO2 quá cao
Chỉ số ScvO2 dưới 70% khi nhập viện phản ánh tình trạng thiếu hụt cung cấp oxy mô (DO2) nghiêm trọng và tăng tỷ lệ ly trích oxy (O2ER). Bệnh nhân có ScvO2 thấp kéo dài có nguy cơ cao bị suy đa cơ quan và tử vong sớm. Ngược lại, giá trị ScvO2 quá cao vượt quá 80% đến 85% cũng mang tiên lượng rất xấu. ScvO2 quá cao biểu hiện tình trạng tê liệt chuyển hóa tế bào, ty thể mất khả năng sử dụng oxy hoặc tắc nghẽn vi tuần hoàn tạo các luồng thông shunt. Cả hai nhóm bệnh nhân có ScvO2 bất thường đều đòi hỏi chế độ theo dõi chuyên sâu và can thiệp điều trị đặc biệt.
5.2. Mối liên quan giữa độ thanh thải Lactate và tử vong
Độ thanh thải Lactate (Lactate clearance) là chỉ số tiên lượng độc lập và nhạy bén về tỷ lệ tử vong trong 28 ngày. Người bệnh đạt độ thanh thải lactate cao trong 6 giờ đầu hồi sức có tỷ lệ sống sót cao hơn đáng kể. Ngược lại, nồng độ lactate máu không giảm hoặc tiếp tục tăng cảnh báo tình trạng sốc kháng trị và chuyển hóa kỵ khí lan rộng. Khi kết hợp độ thanh thải lactate kém cùng mức ScvO2 không đạt mục tiêu, nguy cơ tử vong tăng lên gấp nhiều lần. Đánh giá động học lactate cung cấp thông tin quý báu để tiên lượng diễn tiến bệnh và điều chỉnh mục tiêu điều trị kịp thời.
5.3. Ứng dụng thực tiễn trong nâng cao hiệu quả điều trị
Ứng dụng theo dõi ScvO2 liên tục tại giường bệnh tạo bước đột phá trong hồi sức huyết động bệnh nhân nặng. Phương pháp này giúp chuẩn hóa quy trình điều trị và giảm thiểu các can thiệp xâm lấn không cần thiết. Nhân viên y tế có thể nhanh chóng nhận biết các biến đổi huyết động kín đáo và xử trí kịp thời trước khi tổn thương tạng xảy ra. Kết hợp đa chỉ số bao gồm ScvO2, huyết áp trung bình, độ thanh thải lactate và cung lượng tim mang lại chiến lược điều trị tối ưu. Nhờ đó, thời gian thở máy, thời gian nằm hồi sức tích cực và chi phí điều trị cho bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn giảm đi rõ rệt.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (156 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG LÊ XUÂN HÙNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 _____________ LÊ XUÂN HÙNG NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA BÃO HOÀ OXY MÁU LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC TĨNH MẠCH CHỦ TRÊN LIÊN TỤC TRONG HỒI SỨC HUYẾT ĐỘNG BỆNH NHÂN SỐC NHIỄM KHUẨN LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2020 Hà Nội – 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ QUỐC PHÒNG VIỆN NGHIÊN CỨU KHOA HỌC Y DƯỢC LÂM SÀNG 108 _____________ LÊ XUÂN HÙNG NGHIÊN CỨU VAI TRÒ CỦA BÃO HOÀ OXY MÁU TĨNH MẠCH CHỦ TRÊN LIÊN TỤC TRONG HỒI SỨC HUYẾT ĐỘNG BỆNH NHÂN SỐC NHIỄM KHUẨN Chuyên ngành: Gây mê – hồi sức Mã số: 62.22 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. TS NGUYỄN QUỐC KÍNH Hà Nội - 2020 luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan rằng các số liệu, kết quả nghiên cứu nêu trong luận án là trung thực và chưa từng được ai công bố trong bất kì công trình nào khác. Nghiên cứu sinh Lê Xuân Hùng luan an LỜI CẢM ƠN Bày tỏ sự kính trọng và lòng biết ơn sâu sắc, chúng tôi xin chân thành cảm ơn: Ban lãnh đạo Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Ban giám đốc Bệnh viện Trung ương Quân đội 108.
Bộ môn Gây mê Hồi sức - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 Phòng đào tạo Sau đại học – Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 Ban giám đốc Bệnh viện Việt Đức. Trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa - Bệnh viện Việt Đức Đã giúp đỡ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Tôi xin chân thành cảm ơn: GS.TS Nguyễn Quốc Kính, người thầy đã trực tiếp hướng dẫn, luôn tận tâm dạy bảo, giúp đỡ tôi tận tình chu đáo trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án.TS Trần Duy Anh - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, đã đóng góp cho tôi những ý kiến quý báu trong quá trình xây dựng đề cương và thực hiện đề tài PGS.TS Lê Thị Việt Hoa, Chủ nhiệm bộ môn Gây mê Hồi sức - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108, đã giúp đỡ tôi trong suốt quá trình thực hiện đề tài Các Thầy cô, các bác sỹ Bộ môn Gây mê Hồi sức - Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108 Tôi cũng xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến các thầy cô, các anh chị bác sỹ Trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa - Bệnh viện Việt Đức đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập, thực hành và hoàn thành bản luận án. luan an Các anh, chị, em điều dưỡng và trợ lý chăm sóc ở Trung tâm Gây mê và hồi sức ngoại khoa - Bệnh viện Việt Đức, đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới toàn thể gia đình và bạn bè đã động viên, khích lệ, tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tôi trong quá trình học tập và hoàn thành luận án. Nghiên cứu sinh Lê Xuân Hùng luan an MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN LỜI CẢM ƠN MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ DANH MỤC SƠ ĐỒ DANH MỤC HÌNH ẢNH ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đại cương về quá trình vận chuyển ôxy trong cơ thể.
Quá trình vận chuyển ôxy trong cơ thể. Hậu quả của thiếu ôxy tổ chức. Các đích của hồi sức. Bão hòa ôxy máu tĩnh mạch chủ trên (ScvO2).
Sinh lý bệnh của SvO2 và ScvO2. Phương pháp đo ScvO2 .3 Sốc nhiễm khuẩn. Định nghĩa sốc nhiễm khuẩn. Tác nhân gây sốc nhiễm khuẩn.
Thang điểm đánh giá độ nặng bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Nghiên cứu vai trò của ScvO2 trong hồi sức chung và trong hồi sức bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. ScvO2 có thể thay thế SvO2 trong hồi sức bệnh nhân nặng.
Các nghiên cứu về vai trò của ScvO2 trong hồi sức bệnh nhân sốc luan an nhiễm khuẩn. 37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.
Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Địa điểm và thời gian nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu. Các chỉ tiêu nghiên cứu. Một số tiêu chuẩn và định nghĩa sử dụng trong nghiên cứu. Phương tiện nghiên cứu.
Phương pháp tiến hành nghiên cứu. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 59 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi. Phân bố về giới. Phân bố về nghề nghiệp.
Nguyên nhân nhiễm khuẩn. Nhận xét sự thay đổi của một số chỉ số huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Diễn biến mạch tại các thời điểm nghiên cứu. Diễn biến huyết áp trung bình tại các thời điểm nghiên cứu.
Diễn biến áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) tại các thời điểm nghiên cứu. Diễn biến chỉ số bão hòa oxy máu tĩnh mạch chủ trên ScvO2 tại các thời điểm nghiên cứu .5 biến chỉ số tim (CI) tại các thời điểm nghiên cứu. Diễn biến chỉ số sức cản hệ thống mạch máu (SVRI) tại các thời điểm nghiên cứu. Diễn biến chỉ số SVV tại các thời điểm.
Diễn biến chỉ số bão hòa ôxy máu động mạch (SaO2) tại các thời điểm nghiên cứu. Diễn biến chỉ số vận chuyển ô xy (DO2I) tại các thời điểm nghiên cứu. Diễn biến chỉ số tiêu thụ ô xy (VO2I) tại các thời điểm nghiên cứu. Đánh giá vai trò của ScvO2 trong hướng hồi sức huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
Vai trò chẩn đoán lưu lượng tim thấp của ScvO2 .Vai trò chẩn đoán nguyên nhân lưu lượng tim thấp do thiếu dịch (hypovolemia) của ScvO2 .Vai trò chẩn đoán nguyên nhân lưu lượng tim thấp do suy cơ tim của ScvO2. Vai trò chẩn đoán giảm sức cản mạch máu ngoại vi của ScvO2 .Vai trò của ScvO2 trong hướng dẫn truyền máu và sử dụng thuốc trợ tim, co mạch. Tìm hiểu giá trị của ScvO2 trong tiên lượng mức độ nặng ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa ScvO2 và điểm độ nặng SOFA ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn .Mối liên quan giữa ScvO2 và nồng độ Lactate máu ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn .Mối liên quan giữa ScvO2 với VO2I, DO2I và EO2I ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn .Đặc điểm về ScvO2, số ngày thở máy, số ngày nằm phòng hồi sức, điểm SOFA, nồng độ lactate, thời gian nằm viện giữa nhóm sống và nhóm chết .Mối liên quan giữa ScvO2 và tỷ lệ sống chết của bệnh nhân trong nghiên cứu.
86 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của bệnh nhân. Đặc điểm về tuổi. Đặc điểm về giới.
Phân bố nghề nghiệp. Nguồn nhiễm khuẩn. Sự thay đổi của một số chỉ số huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Diễn biến của chỉ số mạch.
Diễn biến của huyết áp trung bình. Diễn biến của áp lực tĩnh mạch trung tâm. Diễn biến chỉ số bão hòa oxy máu tĩnh mạch chủ trên (ScvO2). Diễn biến chỉ số tim (CI).
Diễn biến chỉ số sức cản hệ thống mạch máu (SVRI). Diễn biến của biến thiên thể tích nhát bóp (SVV). Diễn biến chỉ số bão hòa ôxy máu động mạch (SaO2). Diễn biến của chỉ số vận chuyển (DO2I) và tiêu thụ ôxy (VO2I).
Vai trò của ScvO2 trong hướng dẫn hồi sức huyết động ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Vai trò chẩn đoán lưu lượng tim thấp của ScvO2 .Vai trò chẩn đoán nguyên nhân lưu lượng tim thấp do thiếu dịch hoặc do suy cơ tim của ScvO2. Vai trò chẩn đoán giảm sức cản mạch máu ngoại vi của ScvO2. Vai trò của ScvO2 trong hướng dẫn truyền máu và sử dụng thuốc trợ tim, co mạch.
Giá trị của ScvO2 trong tiên lượng mức độ nặng ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn .Mối liên quan giữa ScvO2 và điểm độ nặng SOFA ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa ScvO2 và nồng độ Lactate máu ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Mối liên quan giữa ScvO2 với VO2I, DO2I và EO2I ở bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Đặc điểm về ScvO2, số ngày thở máy, số ngày nằm phòng hồi sức, điểm SOFA, nồng độ lactate, thời gian nằm viện giữa nhóm sống và nhóm chết.
119 TÀI LIỆU THAM KHẢO luan an DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Ký tự Diễn giải PiCCO (pulse contour cardiac Phương pháp thăm dò huyết động output) xuyên phổi SaO2 (oxygen saturation in arterial Bão hòa ôxy máu động mạch blood) SvO2 (oxygen saturation in mixed Bão hòa ôxy máu tĩnh mạch trộn venous blood) ScvO2 (oxygen saturation in central Bão hòa ôxy máu tĩnh mạch chủ trên venous blood) (tĩnh mạch trung tâm) SVV (stroke volume variation) Biến thiên thể tích nhát bóp CVP (central venous pressure) Áp lực tĩnh mạch trung tâm MAP (mean arterial pressure) Huyết áp động mạch trung bình CO (cardiac output) Lưu lượng tim CI (cardiac index) Chỉ số tim SVRI (systemic vascular resistance Chỉ số sức cản mạch máu ngoại vi index) GEDI (Global End diastolic index) DO2I (oxygen delivery) Chỉ số vận chuyển ôxy đến mô VO2I (oxygen consumption) Chỉ số tiêu thụ ôxy tế bào O2ER (oxygen extraction ratio) Tỷ lệ hấp thu ôxy ở mô CaO2 (arterial content of oxygen) Hàm lượng ôxy máu động mạch SOFA (sequential organ failure Điểm đánh giá suy tạng assessement) luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 2. Bảng tra hằng số C. Bảng phân loại giai đoạn và định nghĩa sốc nhiễm khuẩn. Bảng điểm SOFA (sequential organ failure assessement).
Bảng tính các đặc tính hiệu lực chẩn đoán của một tét. Đặc điểm tuổi của đối tượng nghiên cứu. Nguyên nhân nhiễm khuẩn. Diễn biến mạch trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
Diễn biến huyết áp trung bình trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Diễn biến áp lực tĩnh mạch trung tâm (CVP) trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Diễn biến chỉ số bão hòa oxy máu tĩnh mạch chủ trên (ScvO2) trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Diễn biến chỉ số tim (CI) trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn.
Diễn biến chỉ số sức cản hệ thống mạch máu (SVRI) trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Diễn biến chỉ số SVV trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn. Diễn biến chỉ số bão hòa ôxy máu động mạch (SaO2) trong quá trình điều trị bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Xuân Hùng (2020). Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn [Luận án tiến sĩ, Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/noi-khoa/bao-hoa-oxy-tinh-mach-soc-nhiem-khuan
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch chủ liên tục trong hồi sức bệnh nhân sốc nhiễm khuẩn, cải thiện điều trị lâm sàng.
Luận án "Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Viện Nghiên cứu Khoa học Y Dược lâm sàng 108. Năm bảo vệ: 2020.
Luận án "Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn" thuộc chuyên ngành Gây mê – hồi sức. Danh mục: Nội Khoa.
Luận án "Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn" có bao nhiêu trang?
Luận án "Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn" có 156 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Vai trò bão hòa oxy máu tĩnh mạch trong sốc nhiễm khuẩn" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.