Luận án tiến sĩ: Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị đợt cấp mất bù bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh ở trẻ em - Đào Hữu Nam, Đại học Y Hà Nội

Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục trong điều trị đợt cấp mất bù của bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh ở trẻ em được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

197

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Lọc máu liên tục trẻ em mắc rối loạn chuyển hóa cấp
Số trang:
197 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Lọc máu liên tục trẻ em mắc rối loạn chuyển hóa cấp

Lọc máu liên tục trẻ em là giải pháp hồi sức then chốt. Kỹ thuật này can thiệp trực tiếp vào các đợt cấp mất bù nguy kịch. Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh sơ sinh khởi phát do thiếu hụt enzyme chuyển hóa. Tình trạng này khiến các độc chất nội sinh tích tụ nhanh trong máu. Độc tố tích tụ gây tổn thương não không hồi phục và suy đa tạng. Bệnh nhi thường rơi vào hôn mê sâu và co giật kéo dài. Điều trị nội khoa thông thường không thể hạ nhanh nồng độ độc chất. Áp dụng kỹ thuật CRRT nhi khoa giúp kiểm soát nhanh chóng chuyển hóa. Thiết bị hỗ trợ duy trì huyết động ổn định và điều chỉnh cân bằng toan kiềm. Kỹ thuật này giảm thiểu nguy cơ tử vong ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Can thiệp kịp thời bảo vệ nhu mô não khỏi tác động phá hủy của độc tố.

1.1. Bản chất đợt cấp rối loạn chuyển hóa bẩm sinh sơ sinh

Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh sơ sinh là bệnh lý di truyền lặn. Cơ thể bệnh nhi thiếu hụt các enzyme chuyển hóa acid amin cốt lõi. Quá trình thoái hóa protein diễn ra bất thường gây tích tụ cơ chất độc. Đợt cấp mất bù thường bùng phát sau nhiễm trùng, sốt hoặc nhịn đói kéo dài. Quá trình dị hóa protein nội sinh tăng vọt đột ngột. Các chất chuyển hóa trung gian tăng cao trong huyết tương. Chúng vượt qua hàng rào máu não nhanh chóng. Não bộ của trẻ bị phù nề, hoại tử tế bào thần kinh và xuất huyết. Trẻ có biểu hiện bỏ bú, nôn trớ liên tục, thở nhanh sâu và suy hô hấp. Nồng độ độc tố tăng cao kéo theo toan chuyển hóa nặng và tụt huyết áp. Can thiệp y tế khẩn cấp là yếu tố sống còn để cứu sống tính mạng bệnh nhi.

1.2. Vai trò đào thải độc chất chuyển hóa nội sinh của CRRT

Đào thải độc chất chuyển hóa nội sinh là mục tiêu điều trị hàng đầu. Kỹ thuật CRRT nhi khoa sử dụng màng lọc nhân tạo tương thích sinh học cao. Máu của bệnh nhi được dẫn qua quả lọc để loại bỏ độc tố liên tục. Cơ chế đối lưu và khuếch tán giúp thanh thải các phân tử có trọng lượng nhỏ và trung bình. CRRT loại bỏ amoniac, leucine và các acid hữu cơ độc hại ra khỏi máu. Phương pháp này vượt trội hơn thẩm phân màng bụng về tốc độ thanh thải độc chất. Dòng máu được làm sạch liên tục trong suốt 24 đến 72 giờ. Nhờ đó, áp lực thẩm thấu nội sọ giữ mức cân bằng ổn định. Kỹ thuật ngăn ngừa hội chứng mất cân bằng thẩm thấu não nguy hiểm. Tế bào thần kinh được bảo vệ tối đa trong giai đoạn cấp tính.

II. Chỉ định kỹ thuật CRRT nhi khoa trong cấp cứu đợt cấp

Chỉ định kỹ thuật CRRT nhi khoa cần được đưa ra nhanh chóng và chính xác. Bác sĩ hồi sức căn cứ vào triệu chứng lâm sàng và chỉ số sinh hóa máu. Trì hoãn lọc máu có thể dẫn đến di chứng thần kinh vĩnh viễn hoặc tử vong. Cấp cứu tăng amoniac máu (hyperammonemia) là chỉ định khẩn cấp tuyệt đối. Nồng độ amoniac máu vượt ngưỡng an toàn đòi hỏi can thiệp lọc máu ngay lập tức. Bên cạnh đó, tình trạng toan chuyển hóa nặng không đáp ứng với kiềm hóa máu cũng cần lọc máu. Trẻ có biểu hiện phù não, suy hô hấp cấp hoặc vô niệu được ưu tiên thực hiện. Quyết định sớm giúp ổn định huyết động và tạo cơ hội hồi phục hoàn toàn cho trẻ.

2.1. Cấp cứu tăng amoniac máu hyperammonemia ở trẻ sơ sinh

Cấp cứu tăng amoniac máu (hyperammonemia) là tình trạng tối cấp cứu tại phòng hồi sức. Nồng độ amoniac huyết tương tăng trên 400 đến 500 µmol/L gây độc thần kinh cấp. Khí amoniac tự do khuếch tán nhanh qua hàng rào máu não. Chúng làm tổn thương các tế bào hình sao và gây phù não lan tỏa. Trẻ nhanh chóng hôn mê, co giật toàn thân và ngừng thở. Lọc máu liên tục trẻ em được khởi động ngay khi có chẩn đoán xác định. Tốc độ thanh thải amoniac qua màng lọc rất cao. Nồng độ amoniac giảm về ngưỡng an toàn chỉ sau vài giờ vận hành máy. Sự suy giảm nồng độ độc chất giúp cải thiện tri giác của bệnh nhi rõ rệt. Phác đồ này hạn chế tối đa nguy cơ teo não và chậm phát triển tâm thần vận động về sau.

2.2. Kiểm soát toan chuyển hóa và ứ trệ dịch ở trẻ nguy kịch

Đợt cấp rối loạn chuyển hóa thường đi kèm toan lactic và tăng khoảng trống anion. Tình trạng toan máu nặng làm ức chế co bóp cơ tim và giãn mạch ngoại biên. Bệnh nhi dễ rơi vào sốc kháng trị và suy đa cơ quan. Kỹ thuật lọc máu liên tục giúp điều chỉnh toan kiềm thông qua dung dịch thay thế có đệm bicarbonate. Hệ thống máy kiểm soát thể tích dịch siêu lọc chính xác đến từng mililit. Điều này giúp rút bớt lượng dịch thừa mà không gây tụt huyết áp. Tình trạng phù phổi cấp và ứ trệ tuần hoàn được giải quyết triệt để. Cân bằng điện giải như kali, natri và calci được duy trì ở mức sinh lý ổn định. Thể trạng bệnh nhi cải thiện tích cực tạo tiền đề cho nuôi dưỡng trở lại.

III. Lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chu trình urê

Rối loạn chu trình urê (UCD) là nhóm bệnh chuyển hóa đạm nguy hiểm. Khiếm khuyết enzyme chu trình urê khiến nitơ không thể chuyển hóa thành urê. Khí amoniac tích tụ đột ngột gây nhiễm độc toàn thân. Bệnh si-rô niệu (MSUD) và toan acid hữu cơ (Organic Acidemia) cũng gây tổn thương tương tự. Lọc máu liên tục trẻ em đóng vai trò cầu nối hồi sức sống còn. Máy lọc loại bỏ các acid amin chuỗi nhánh và acid hữu cơ ứ đọng. Phương pháp ngăn chặn quá trình tự hủy hoại tế bào do nhiễm độc chất chuyển hóa. Bệnh nhi được bảo vệ qua cơn bão độc chất để chờ hồi phục men nội sinh hoặc dùng thuốc đặc hiệu.

3.1. Phác đồ điều trị rối loạn chu trình urê UCD

Rối loạn chu trình urê (UCD) bao gồm thiếu hụt enzyme OTC, CPS hoặc argininosuccinate synthetase. Bệnh bùng phát dữ dội trong những ngày đầu sau sinh. Nồng độ amoniac tăng phi mã gây co giật và phù não cấp tính. Kỹ thuật CRRT nhi khoa phải được tiến hành đồng thời với thuốc gắp amoniac chuyên biệt. Sodium benzoate và sodium phenylbutyrate được truyền tĩnh mạch song song. Máy lọc máu vận hành với lưu lượng máu cao giúp cuốn trôi amoniac liên tục. Sự phối hợp đa mô thức này rút ngắn thời gian nhiễm độc não. Khả năng sống sót của trẻ sơ sinh mắc UCD tăng lên đáng kể. Liệu pháp lọc máu được duy trì cho đến khi nồng độ amoniac máu ổn định dưới 150 µmol/L.

3.2. Thanh thải độc chất trong bệnh si rô niệu MSUD

Bệnh si-rô niệu (MSUD) đặc trưng bởi sự tích tụ leucine, isoleucine và valine. Nồng độ leucine máu cao gây phù myelin và hoại tử mô não nặng nề. Nước tiểu của trẻ có mùi đường cháy hoặc si-rô phong đặc trưng. Lọc máu liên tục trẻ em là biện pháp nhanh nhất để hạ nồng độ leucine huyết tương. Màng lọc chuyên dụng giúp đào thải nhanh các acid amin chuỗi nhánh và ketoacid tương ứng. Tốc độ giảm leucine đạt hiệu quả rõ rệt sau 12 đến 24 giờ lọc máu liên tục. Đồng thời, chế độ dinh dưỡng đặc biệt không chứa acid amin chuỗi nhánh được cung cấp qua đường tĩnh mạch. Trẻ hồi phục phản xạ bú và trương lực cơ dần trở về bình thường.

3.3. Xử trí đợt cấp toan acid hữu cơ Organic Acidemia

Toan acid hữu cơ (Organic Acidemia) gồm acid methylmalonic máu, acid propionic máu và acid isovaleric máu. Bệnh nhân bị toan chuyển hóa nặng nề kết hợp với tăng amoniac máu thứ phát. Tình trạng ức chế tủy xương và suy tạng diễn tiến nhanh chóng. Kỹ thuật CRRT nhi khoa đào thải trực tiếp các acid hữu cơ độc hại qua cơ chế siêu lọc. Dịch lọc chứa bicarbonate giúp trung hòa toan máu và phục hồi huyết động. Liệu pháp carnitine liều cao được bổ sung để tăng đào thải acylcarnitine qua nước tiểu. Sự can thiệp nhịp nhàng giữa lọc máu và điều chỉnh dinh dưỡng ngăn chặn tổn thương hạch nền não. Bệnh nhi vượt qua giai đoạn nguy kịch và giảm tỷ lệ di chứng vận động lâu dài.

IV. Phương thức CVVH CVVHDF đào thải độc chất nội sinh

Phương thức CVVH CVVHDF đào thải độc chất chuyển hóa nội sinh hiệu quả cao. Lựa chọn phương thức lọc phù hợp quyết định tốc độ làm sạch máu của bệnh nhi. CVVH ưu tiên cơ chế đối lưu, thích hợp loại bỏ các phân tử có kích thước trung bình. CVVHDF kết hợp cả cơ chế đối lưu và khuếch tán, tối ưu hóa tốc độ thanh thải độc chất nhỏ. Bác sĩ điều chỉnh liều lọc máu và lưu lượng dịch thay thế theo cân nặng của trẻ. Hệ thống dây dẫn và quả lọc được thiết kế đặc thù cho thể tích tuần hoàn nhỏ của trẻ sơ sinh. Các thông số áp lực đường máu và áp lực xuyên màng được theo dõi liên tục. Điều này đảm bảo an toàn tuyệt đối và tránh tắc màng lọc trong suốt chu trình chạy máy.

4.1. Cơ chế đối lưu và khuếch tán của phương thức CVVH CVVHDF

Phương thức CVVH sử dụng áp lực xuyên màng cao để đẩy nước và chất hòa tan qua màng lọc. Cơ chế đối lưu này đặc biệt hiệu quả trong việc đào thải các phân tử protein độc hại. Trong khi đó, phương thức CVVHDF bổ sung thêm dòng dịch thẩm phân chảy ngược chiều dòng máu. Cơ chế khuếch tán gia tăng tối đa tốc độ đào thải các ion và phân tử nhỏ như amoniac hay urea. Sự kết hợp kép trong CVVHDF giúp nồng độ độc tố giảm theo hàm số mũ. Dung dịch thay thế được bù trước hoặc sau màng lọc để duy trì thể tích tuần hoàn. Lựa chọn tỷ lệ pha loãng trước màng giúp kéo dài tuổi thọ của quả lọc máu. Nhờ vậy, hiệu suất làm sạch dòng máu duy trì liên tục và ổn định suốt nhiều ngày.

4.2. Quản lý đường vào mạch máu và chống đông trong lọc máu liên tục

Thiết lập đường vào mạch máu là thách thức lớn ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Bác sĩ sử dụng catheter tĩnh mạch 2 nòng đặt vào tĩnh mạch cảnh trong hoặc tĩnh mạch đùi. Kích thước catheter được chọn phù hợp với cân nặng để đảm bảo lưu lượng máu tối ưu. Kiểm soát đông máu trong màng lọc là yếu tố then chốt để duy trì hệ thống chạy liên tục. Heparin không phân đoạn hoặc citrate được sử dụng để chống đông tại chỗ. Chống đông bằng citrate vùng được ưu tiên vì giảm nguy cơ chảy máu toàn thân ở trẻ sơ sinh. Thời gian đông máu ACT hoặc nồng độ calci ion hóa được đo định kỳ tại giường bệnh. Kỹ thuật viên kiểm tra chặt chẽ các cảnh báo khí và bẫy bọt khí để đảm bảo an toàn tuyệt đối.

V. Hiệu quả kỹ thuật CRRT tại hồi sức tích cực nhi khoa

Kỹ thuật CRRT nhi khoa đem lại bước tiến vượt bậc trong điều trị bệnh lý chuyển hóa. Ứng dụng kỹ thuật này tại hồi sức tích cực nhi khoa (PICU) cứu sống nhiều trẻ nguy kịch. Tỷ lệ tử vong do đợt cấp rối loạn chuyển hóa giảm rõ rệt so với các phương pháp cũ. Trẻ được lọc máu sớm có tỷ lệ phục hồi tri giác cao và ít di chứng thần kinh. Hệ thống trang thiết bị hiện đại cùng đội ngũ nhân viên y tế chuyên sâu tạo nên quy trình an toàn. Hồi sức tích cực nhi khoa (PICU) đóng vai trò trung tâm trong quản lý toàn diện đợt cấp. Phối hợp liên khoa giữa hồi sức, di truyền và dinh dưỡng mang lại kết quả điều trị tối ưu nhất.

5.1. Cải thiện tỷ lệ sống sót tại hồi sức tích cực nhi khoa PICU

Hồi sức tích cực nhi khoa (PICU) là nơi tiếp nhận và xử trí các ca bệnh nặng nhất. Trước đây, trẻ sơ sinh mắc đợt cấp rối loạn chuyển hóa có tiên lượng tử vong rất cao. Kỹ thuật CRRT nhi khoa ra đời đã thay đổi hoàn toàn cục diện điều trị. Thời gian sống sót của bệnh nhi tăng lên đáng kể sau các chu trình lọc máu tích cực. Các chỉ số huyết động và hô hấp được kiểm soát chặt chẽ bên cạnh máy lọc máu. Bác sĩ theo dõi thang điểm nguy cơ tử vong PRISM III để đánh giá đáp ứng điều trị. Sự phối hợp giữa kiểm soát độc chất và hỗ trợ tạng giúp bệnh nhi vượt qua giai đoạn sốc. Nhiều trẻ sơ sinh được cứu sống và xuất viện trong tình trạng sức khỏe ổn định.

5.2. Chăm sóc dinh dưỡng và theo dõi lâu dài sau lọc máu liên tục

Ngay sau khi ngừng lọc máu liên tục trẻ em, chiến lược nuôi dưỡng đặc biệt được áp dụng. Bệnh nhi được cung cấp đủ năng lượng qua đường truyền tĩnh mạch chứa glucose và lipid cao năng lượng. Năng lượng cao giúp ức chế quá trình dị hóa protein nội sinh của cơ thể. Protein tự nhiên được đưa vào lại từ từ với liều lượng tính toán chuẩn xác. Các xét nghiệm axit amin máu và acid hữu cơ nước tiểu được thực hiện định kỳ. Bệnh nhi được bổ sung vitamin liều cao như thiamine, biotin, vitamin B12 tùy theo thể bệnh di truyền. Gia đình được tư vấn chế độ ăn chuyên biệt và hướng dẫn phát hiện sớm các dấu hiệu tái phát. Quy trình theo dõi dài hạn bảo đảm sự phát triển thể chất và tinh thần bình thường cho trẻ.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Đại cương về các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
1.1.1. Định nghĩa rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
1.1.2. Phân loại các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
1.1.3. Cơ chế bệnh sinh của đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
1.1.4. Biểu hiện lâm sàng của đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
1.1.5. Các biểu hiện cận lâm sàng hay gặp trong đợt cấp của rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
1.1.6. Điều trị cơn cấp mất bù các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
1.2. Phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch ở trẻ em
1.2.1. Nguyên lý cơ bản của phương pháp lọc máu liên tục
1.2.2. Màng lọc và quả lọc
1.2.3. Dịch sử dụng trong lọc máu liên tục
1.2.4. Những ưu điểm của phương pháp lọc máu liên tục
1.2.5. Chỉ định của lọc máu liên tục
1.2.6. Tai biến và biến chứng liên quan đến lọc máu liên tục ở trẻ em
1.3. Lọc máu liên tục tĩnh mạch-tĩnh mạch trong điều trị đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh ở trẻ em
1.3.1. Cơ sở lý thuyết về vai trò của CVVH trong loại bỏ các độc tố ở đợt cấp mất bù rối loại chuyển hóa bẩm sinh
1.3.2. Các nghiên cứu trên thế giới về CVVH trong điều trị đợt cấp mất bù RLCHBS ở trẻ em
1.3.3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả trong quá trình tiến hành kỹ thuật CVVH trong điều trị đợt cấp mất bù RLCHBS ở trẻ em
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Phương pháp nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu
2.2.3. Nội dung nghiên cứu
2.2.4. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu
2.3. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.2. Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục tĩnh mạch-tĩnh mạch trong điều trị đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
3.3. Hiệu quả của phương pháp lọc máu liên tục trong điều trị cơn cấp mất bù do rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
3.3.1. Thay đổi các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng theo các thời điểm lọc máu
3.3.2. Tai biến và biến chứng chung của lọc máu liên tục
3.3.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị
3.3.4. So sánh một số yếu tố giữa nhóm sống và nhóm tử vong
3.3.5. Phân tích hồi qui đa biến một số yếu tố liên quan đến tử vong chung
3.3.6. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị theo nhóm
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
4.2. Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục trên bệnh nhân bị đợt cấp mất bù RLCHBS
4.2.1. Chỉ định lọc máu
4.2.2. Phương thức lọc máu
4.3. Hiệu quả của phương pháp lọc máu liên tục trong điều trị đợt cấp mất bù
4.3.1. Thay đổi các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng chung tại thời điểm lọc máu
4.3.2. Thay đổi các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng theo nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh tại thời điểm lọc máu
4.4. Tai biến và biến chứng của lọc máu liên tục
4.5. Một số yếu tố liên quan đến kết quả lọc máu liên tục điều trị đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh
4.5.1. Phân tích hồi qui đơn biến
4.5.2. Phân tích hồi qui đa biến
4.5.3. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị theo nhóm
Hạn chế của luận án
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục trong điều trị đợt cấp mất bù của một số bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (197 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO HỮU NAM ỨNG DỤNG KỸ THUẬT LỌC MÁU LIÊN TỤC TRONG ĐIỀU TRỊ ĐỢT CẤP MẤT BÙ CỦA MỘT SỐ BỆNH RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA BẨM SINH Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI –- 2020 luan an BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ĐÀO HỮU NAM ỨNG DỤNG KỸ THUẬT LỌC MÁU LIÊN TỤC TRONG ĐIỀU TRỊ ĐỢT CẤP MẤT BÙ CỦA MỘT SỐ BỆNH RỐI LOẠN CHUYỂN HÓA BẨM SINH Ở TRẺ EM Chuyên ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. NGUYỄN PHÚ ĐẠT luan an HÀ NỘI - 2020 luan an LỜI CẢM ƠN Với tất cả tấm lòng kính trọng và biết ơn, em xin chân thành cảm ơn: PGS. Nguyễn Phú Đạt. Người thầy với lòng nhiệt huyết đã truyền thụ kiến thức và chỉ bảo cho em trong suốt thời gian học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án.

Em xin cảm ơn các Thầy cô trong hội đồng chấm luận án cấp cơ sở, hội đồng chấm luận án cấp trường, các Thầy phản biện độc lập đã chỉ bảo và giúp đỡ em hoàn thành luận án này. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo mọi điều kiện thuận lợi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu của em. Ban giám đốc bệnh viện, Ban chấp hành đảng ủy, Ban chấp hành công đoàn và tập thể các anh, chị em, đồng nghiệp Trung tâm y học lâm sàng các bệnh Nhiệt đới trẻ em và Khoa Điều trị tích cực, Khoa Nội tiết và các khoa phòng liên quan - luôn giúp đỡ, động viên em trong suốt quá trình hoàn thiện luận án này. Các bệnh nhân và gia đình người bệnh đã nhiệt tình tham gia nghiên cứu giúp em hoàn thành luận án này.

Gia đình, người thân đã luôn bên cạnh tôi, cùng tôi chia sẻ khó khăn, động viên, khích lệ và hết lòng giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này. Hà Nội, ngày 14 tháng 02 năm 2020 Tác giả luận án Đào Hữu Nam luan an LỜI CAM ĐOAN Tôi là Đào Hữu Nam, nghiên cứu sinh khóa 34 trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Nguyễn Phú Đạt. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 116 4 tháng 02 năm 2020 Người viết cam đoan Đào Hữu Nam luan an CÁC CHỮ VIẾT TẮT Viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACT Actived clotting time Thời gian hoạt hóa đông máu AKI Acute Kidney Injury Tổn thương thận cấp APTT Activated partial Thời gian hoạt hóa thromboplastin time thromboplastin từng phần. BCAA Branched chain amino acid Acid amin chuỗi nhánh BCKD Brached chain ketoacid Ketoacid dehydrogenase chuỗi dehydrogense nhánh CPS Carbamyl phosphate Enzym tổng hợp carbamyl synthetase phosphate CPD Continuous peritoneal dialysis Thẩm phân màng bụng liên tục CRRT Continuous renal replacement Liệu pháp thay thế thận liên tục therapy CVVH Continuous veno-venous Lọc máu liên tục tĩnh mạch- tĩnh hemofiltration mạch CVVHD Continuous veno –- venous Thẩm phân máu liên tục tĩnh hemodialysis mạch-tĩnh mạch CVVHDF Continuous veno-venous Lọc và thẩm phân máu liên tục hemodiafiltration tĩnh mạch - tĩnh mạch ĐTTC Điều trị tích cực DNA Deoxyribonucleic acid Axit đêôxyribônuclêic ĐTTC Điều trị tích cực HAĐMT Huyết áp động mạch trung bình B Huyết áp tâm thu HATT Huyết áp tâm trương HATTr LMLT Lọc máu liên tục luan an LMHW Low molecular heparin weight Heparin trọng lượng phân tử thấp MSUD Maple syrup urine Diseases Bệnh nước tiểu có mũi si xô của cây Maple MMA Methylmalonic academia Acid Methylmalonic máu IHD Intermittent hemodialysis Thẩm phân máu ngắt quãng IQR Interquartile range Khoảng tứ phân vị PA Propionic acidemia Acid Propionic máu PRISMIII Pediatric Risk of Mortality Thang điểm nguy cơ tử vong nhi score III khoa III RLCHBS Rối loạn chuyển hóa bẩm sinh RLCH Rối loạn chuyển hóa TM Tĩnh mạch OTC Orinithinetranscarbamylase Enzym Orinithinetranscarbamylase luan an MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN.

Đại cương về các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Định nghĩa rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Phân loại các bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Cơ chế bệnh sinh của đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh.

Biểu hiện lâm sàng của đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Các biểu hiện cận lâm sàng hay gặp trong đợt cấp của rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Điều trị cơn cấp mất bù các rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Phương pháp lọc máu liên tục tĩnh mạch - tĩnh mạch ở trẻ em.

Nguyên lý cơ bản của phương pháp lọc máu liên tục. Màng lọc và quả lọc. Dịch sử dụng trong lọc máu liên tục. Những ưu điểm của phương pháp lọc máu liên tục.

Chỉ định của lọc máu liên tục. Tai biến và biến chứng liên quan đến lọc máu liên tục ở trẻ em. Lọc máu liên tục tĩnh mạch-tĩnh mạch trong điều trị đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh ở trẻ em. Cơ sở lý thuyết về vai trò của CVVH trong loại bỏ các độc tố ở đợt cấp mất bù rối loại chuyển hóa bẩm sinh.

Các nghiên cứu trên thế giới về CVVH trong điều trị đợt cấp mất bù RLCHBS ở trẻ em. Một số yếu tố ảnh hưởng đến kết quả trong quá trình tiến hành kỹ thuật CVVH trong điều trị đợt cấp mất bù RLCHBS ở trẻ em.36 luan an Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhân.

Tiêu chuẩn loại trừ. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu. Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu.

Nội dung nghiên cứu. Phương pháp thu thập và xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu.62 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục tĩnh mạch-tĩnh mạch trong điều trị đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh 66 3. Hiệu quả của phương pháp lọc máu liên tục trong điều trị cơn cấp mất bù do rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Thay đổi các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng theo các thời điểm lọc máu. Tai biến và biến chứng chung của lọc máu liên tục.

Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị. So sánh một số yếu tố giữa nhóm sống và nhóm tử vong. Phân tích hồi qui đa biến một số yếu tố liên quan đến tử vong chung. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị theo nhóm.96 Chương 4: BÀN LUẬN.

Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục trên bệnh nhân bị đợt cấp mất bù RLCHBS. Chỉ định lọc máu. Phương thức lọc máu.

Hiệu quả của phương pháp lọc máu liên tục trong điều trị đợt cấp mất bù. Thay đổi các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng chung tại thời điểm lọc máu. Thay đổi các triệu chứng lâm sàng và cận lâm sàng theo nhóm bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh tại thời điểm lọc máu. Tai biến và biến chứng của lọc máu liên tục.

Một số yếu tố liên quan đến kết quả lọc máu liên tục điều trị đợt cấp mất bù rối loạn chuyển hóa bẩm sinh. Phân tích hồi qui đơn biến. Phân tích hồi qui đa biến. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị theo nhóm.129 Hạn chế của luận án.133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC luan an DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Phân loại RLCHBS theo sinh lý bệnh học. Phương thức thẩm phân máu ngắt quãng và liên tục. Lựa chọn catheter theo cân nặng. Lựa chọn quả lọc theo cân nặng.

Bổ sung kali dịch lọc theo nồng độ kali máu. Điều chỉnh liều Heparin theo ACT. Hướng dẫn điều chỉnh liều heparin theo APTT. Tổng hợp các biến nghiên cứu chính.

Phân bố bệnh nhân theo nhóm tuổi. Phân bố bệnh nhân theo tuổi và cân nặng. Các yếu tố khởi phát đợt cấp mất bù RLCHBS. Phân bố bệnh nhân theo chỉ định lọc máu.

Phân bố bệnh nhân theo đặc điểm phương thức lọc máu. Các chỉ số lọc máu tại thời điểm bắt đầu lọc máu. Thay đổi tốc độ máu theo thời điểm lọc máu. Thay đổi tốc độ dịch thay thế theo thời điểm lọc máu.

Thay đổi tốc độ dịch thẩm phân theo thời điểm lọc máu. Thay đổi tốc độ dịch rút theo thời điểm lọc máu. Thay đổi nồng độ Heparin và ACT trung bình qua các thời điểm lọc máu. Thay đổi nồng độ APTT trung bình qua các thời điểm lọc máu.

Thay đổi nhịp tim của bệnh nhân theo thời điểm lọc máu. Thay đổi huyết áp của bệnh nhân theo thời điểm lọc máu. Thay đổi tri giác của bệnh nhân qua các thời điểm lọc máu. Thay đổi pH máu chung theo thời gian lọc máu.

Thay đổi amoniac máu chung theo thời gian lọc máu. Thay đổi điểm Glasgow theo thời gian lọc máu của nhóm tăng amoniac > 500 µmol/l.80 luan an Bảng 3. Thay đổi tình trạng huyết động theo thời gian lọc máu của nhóm bệnh nhân RLCH có toan chuyển hóa pH < 7,2. Thay đổi nồng độ leucin máu sau lọc máu.

Tai biến và biến chứng chung của lọc máu liên tục. Thời gian điều trị chung. Thời gian lọc máu và thời gian nằm điều trị tại đơn vị điều trị tích cực của nhóm amoniac > 500 µmol/l. Thời gian điều trị của nhóm bệnh nhân RLCHBS có toan chuyển hóa pH < 7,2.

Một số đặc điểm bệnh nhân trước lọc máu và kết quả lọc máu. Điểm PRISM III và Glasgow của bệnh nhân trước lọc máu và kết quả lọc máu. Tình trạng nhiễm khuẩn và kết quả điều trị. Nhóm tăng NH3 > 500 (µmol/l) và nhóm khác.

Một số thông số kỹ thuật lọc máu tại thời điểm bắt đầu lọc máu. Nồng độ amoniac máu trước lọc máu và kết quả điều trị. Nồng độ lactat máu trước lọc máu và kết quả điều trị. Chức năng thận trước lọc máu và kết quả điều trị.

Tai biến, biến chứng của lọc máu và kết quả điều trị. Phân tích đa biến một số yếu tố và nguy cơ tử vong. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị ở nhóm tăng amoniac máu > 500 µmol/l. Một số yếu tố liên quan đến kết quả điều trị ở nhóm bệnh nhân RLCHBS có toan chuyển hóa pH < 7,2.99 luan an DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.

Phân bố bệnh nhân theo giới tính.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Đào Hữu Nam (2020). Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/ung-dung-ky-thuat-loc-mau-lien-tuc-dieu-tri-roi-loan-chuyen-hoa-bam-sinh-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục trong điều trị đợt cấp mất bù của bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh ở trẻ em được nghiên cứu trong luận án tiến sĩ này.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2020.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em" có 197 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Ứng dụng kỹ thuật lọc máu liên tục điều trị bệnh rối loạn chuyển hóa bẩm sinh trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter