Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên cứu ảnh hưởng của m

Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất phụ gia đến khả năng ức chế ăn mòn cốt thép bê tông trong m

Chuyên ngành

Công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại

Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

199

Thời gian đọc

30 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tóm tắt nội dung

I.Giải pháp công nghệ điện hóa Ức chế ăn mòn cốt thép bê tông

Ăn mòn kim loại trong bê tông cốt thép là một vấn đề nghiêm trọng. Nó phá hủy vật liệu, giới hạn ứng dụng bê tông cốt thép. Đặc biệt trong môi trường biển và ven biển nhiệt đới của Việt Nam. Ăn mòn gây ra những thiệt hại đáng kể cho cơ sở hạ tầng. Cần có các giải pháp hiệu quả để chống ăn mòn và kéo dài tuổi thọ công trình. Công nghệ điện hóa cung cấp hướng tiếp cận tiên tiến. Kỹ thuật này tập trung vào việc bảo vệ kim loại thông qua các phương pháp kiểm soát điện hóa. Luận án này đã nghiên cứu sâu về việc sử dụng các chất phụ gia. Các chất này có vai trò như chất ức chế ăn mòn. Chúng được thêm vào bê tông để giảm thiểu quá trình ăn mòn. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu cho thách thức này. Nghiên cứu tập trung vào việc cải thiện khả năng chống ăn mòn của cốt thép. Việc này nhằm đảm bảo an toàn và độ bền cho các công trình xây dựng biển.

1.1. Thực trạng ăn mòn kim loại trong bê tông cốt thép

Ăn mòn kim loại là vấn đề nghiêm trọng. Kim loại cốt thép trong bê tông bị phá hủy. Ứng dụng bê tông cốt thép bị giới hạn. Đặc biệt trong môi trường biển, ven biển nhiệt đới. Việt Nam có nhiều vùng biển như vậy. Ăn mòn gây thiệt hại lớn cho cơ sở hạ tầng. Cần có giải pháp hiệu quả để chống ăn mòn.

1.2. Vai trò của công nghệ điện hóa trong bảo vệ kim loại

Công nghệ điện hóa cung cấp giải pháp tiên tiến. Nó giúp bảo vệ kim loại khỏi sự ăn mòn. Các kỹ thuật điện hóa được áp dụng rộng rãi. Mục tiêu là kéo dài tuổi thọ công trình. Giảm chi phí bảo trì, sửa chữa. Luận án này tập trung vào kỹ thuật điện hóa. Cụ thể là sử dụng chất ức chế ăn mòn.

1.3. Giới thiệu các chất ức chế ăn mòn tiềm năng

Nghiên cứu sử dụng nhiều chất phụ gia. Bao gồm natri silicat, urê, thiourê. Natri nitrit, canxi nitrat và muội silic cũng được xem xét. Các chất này có khả năng chống ăn mòn. Chúng được thêm vào bê tông. Mục đích là ức chế quá trình ăn mòn kim loại. Nghiên cứu đánh giá hiệu quả của từng loại.

II.Đánh giá chất ức chế ăn mòn Phương pháp và môi trường

Quá trình nghiên cứu ức chế ăn mòn cốt thép được thực hiện kỹ lưỡng. Sử dụng kết hợp giữa môi trường mô phỏng và môi trường thực tế. Điều này đảm bảo tính chính xác và khách quan của kết quả. Các phương pháp đánh giá tiên tiến được áp dụng. Kỹ thuật điện hóa đóng vai trò chủ đạo trong việc định lượng mức độ ăn mòn. Đồng thời, các tính chất cơ lý của mẫu cũng được kiểm tra. Việc lựa chọn các chất phụ gia và hàm lượng khảo sát cũng rất quan trọng. Nghiên cứu đã tập trung vào natri silicat, urê, thiourê và muội silic. Mục tiêu là xác định nồng độ tối ưu của từng chất. Từ đó, đưa ra các khuyến nghị về việc sử dụng chất ức chế ăn mòn. Phục vụ cho mục đích bảo vệ kim loại trong các công trình xây dựng.

2.1. Môi trường nghiên cứu Thực nghiệm và thực tế ven biển

Quá trình nghiên cứu thực hiện trong hai môi trường. Môi trường mô phỏng sử dụng dung dịch chiết. Dung dịch từ hỗn hợp nước biển và xi măng. Môi trường hiện thực tại ven biển Nha Trang. Mẫu được ngâm và phơi trực tiếp. Điều này đảm bảo tính khách quan của kết quả. Đánh giá hiệu quả chống ăn mòn trong điều kiện thực tế.

2.2. Kỹ thuật điện hóa chống ăn mòn Phương pháp đánh giá

Mức độ ăn mòn được khảo sát kỹ lưỡng. Sử dụng các phương pháp điện hóa chuyên sâu. Kết hợp với đánh giá tính chất cơ lý của mẫu. Phân tích kết quả cung cấp thông tin chi tiết. Xác định ảnh hưởng của phụ gia đến ăn mòn. Kỹ thuật điện hóa đóng vai trò cốt lõi. Chúng giúp định lượng hiệu quả bảo vệ kim loại.

2.3. Các chất phụ gia và hàm lượng khảo sát

Nghiên cứu khảo sát nhiều loại phụ gia. Natri silicat, urê, thiourê là các chất chính. Muội silic cũng được đánh giá. Hàm lượng các chất này thay đổi. Xác định nồng độ tối ưu cho hiệu quả ức chế. Mục tiêu là tìm ra giải pháp tối ưu. Đảm bảo bảo vệ kim loại hiệu quả nhất.

III.Hiệu quả bảo vệ kim loại So sánh các chất phụ gia chống ăn mòn

Nghiên cứu đã khẳng định sự khác biệt về hiệu quả ức chế ăn mòn của các chất phụ gia. Kết quả được đánh giá trong cả môi trường mô phỏng và môi trường thực tế khắc nghiệt. Trong dung dịch chiết từ hỗn hợp nước biển và xi măng, thiourê cho hiệu quả tốt nhất. Tuy nhiên, khi chuyển sang môi trường khí quyển ven biển Nha Trang, muội silic lại vượt trội. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc lựa chọn vật liệu chống ăn mòn phù hợp. Trong môi trường ngâm ngập dưới biển, natri silicat và muội silic thể hiện khả năng bảo vệ kim loại xuất sắc. Các thử nghiệm dài hạn đã cung cấp dữ liệu quý giá. Chúng giúp xác định các giải pháp chống ăn mòn hiệu quả. Kết quả này rất quan trọng cho ngành công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại. Chúng hỗ trợ việc phát triển các công trình bền vững hơn ở vùng biển nhiệt đới.

3.1. Hiệu quả ức chế trong môi trường mô phỏng

Trong dung dịch chiết từ nước biển và xi măng, hiệu quả ức chế khác nhau. Natri silicat, urê và thiourê được so sánh. Hiệu quả ức chế ăn mòn thép tăng dần. Dãy tăng theo thứ tự: Z (natri silicat) < Z (urê) < Z (thiourê). Thiourê cho thấy khả năng ức chế tốt nhất. Kết quả này cung cấp cái nhìn ban đầu. Nó định hướng cho các thử nghiệm tiếp theo.

3.2. Kết quả thử nghiệm thực tế Môi trường khí quyển biển

Thử nghiệm 12 tháng tại khí quyển ven biển Nha Trang. Hiệu quả bảo vệ kim loại cũng có sự khác biệt. Z (thiourê) < Z (urê) < Z (natri silicat) < Z (muội silic). Muội silic mang lại hiệu quả bảo vệ cao nhất. Điều này cho thấy vai trò của từng loại phụ gia. Phụ thuộc vào điều kiện môi trường cụ thể. Công nghệ điện hóa ứng dụng hiệu quả.

3.3. Kết quả thử nghiệm thực tế Môi trường biển ngâm ngập

Thử nghiệm kéo dài 36 tháng dưới biển Nha Trang. Ba chất ức chế chính được khảo sát. Natri silicat, urê, thiourê với nồng độ 0,05-0,20%. Muội silic thay thế xi măng từ 2,5-10%. Hiệu quả bảo vệ kim loại tăng dần. Dãy hiệu quả là: Z (thiourê) < Z (urê) < Z (muội silic) < Z (natri silicat). Natri silicat và muội silic thể hiện ưu thế. Đặc biệt trong môi trường ngâm ngập dài hạn. Các vật liệu chống ăn mòn này rất tiềm năng.

IV.Cơ chế ăn mòn kim loại và vai trò của phụ gia điện hóa

Luận án đã đi sâu phân tích cơ chế ăn mòn kim loại trong bê tông. Đặc biệt là khi có sự hiện diện của các chất phụ gia. Cơ chế ăn mòn cốt thép là phức tạp. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Bao gồm môi trường, thành phần của bê tông và loại phụ gia sử dụng. Việc hiểu rõ cơ chế này rất quan trọng. Nó giúp tối ưu hóa các giải pháp chống ăn mòn hiện có. Đồng thời mở ra hướng phát triển các chất ức chế ăn mòn mới. Các phụ gia tác động trực tiếp lên bề mặt kim loại. Chúng tạo ra lớp màng bảo vệ hoặc thay đổi tính chất điện hóa. Quá trình xử lý bề mặt kim loại được cải thiện đáng kể. Lớp màng này ngăn chặn tác nhân ăn mòn tiếp xúc với kim loại. Điều này tăng cường khả năng bảo vệ kim loại. Nghiên cứu đã đề xuất các mô hình cơ chế hoạt động cho từng loại phụ gia. Mô hình này giải thích sự khác biệt về hiệu quả. Nó cũng định hướng cho việc phát triển các chiến lược bảo vệ bền vững. Đảm bảo an toàn cho các công trình trong môi trường khắc nghiệt.

4.1. Phân tích cơ chế ăn mòn cốt thép

Luận án phân tích sâu cơ chế ăn mòn cốt thép. Đặc biệt khi sử dụng các phụ gia. Cơ chế ăn mòn kim loại phức tạp. Nó bị ảnh hưởng bởi nhiều yếu tố. Môi trường, thành phần bê tông, loại phụ gia. Việc hiểu rõ cơ chế giúp tối ưu hóa giải pháp. Giúp phát triển các chất ức chế ăn mòn mới.

4.2. Vai trò của phụ gia trong xử lý bề mặt kim loại

Các phụ gia tác động trực tiếp lên bề mặt cốt thép. Chúng tạo ra lớp màng bảo vệ. Hoặc thay đổi tính chất điện hóa của kim loại. Quá trình xử lý bề mặt kim loại được cải thiện. Lớp màng này ngăn chặn sự tiếp xúc. Giữa kim loại và các tác nhân ăn mòn. Điều này tăng cường khả năng chống ăn mòn. Đây là một khía cạnh quan trọng của công nghệ điện hóa.

4.3. Đề xuất mô hình ức chế ăn mòn

Nghiên cứu đã đề xuất cơ chế hoạt động. Đối với từng loại chất ức chế ăn mòn. Cơ chế này giải thích sự khác biệt về hiệu quả. Tùy thuộc vào điều kiện khảo sát. Việc hiểu rõ cơ chế giúp dự đoán hành vi. Phát triển các chiến lược bảo vệ kim loại hiệu quả hơn. Hướng tới các giải pháp bền vững cho công trình biển.

V.Ứng dụng vật liệu chống ăn mòn Triển vọng cho bê tông biển

Các kết quả từ luận án mở ra tiềm năng ứng dụng rất lớn. Đặc biệt là trong phát triển vật liệu chống ăn mòn cho ngành xây dựng. Các công trình biển và ven biển có thể hưởng lợi đáng kể. Việc tăng cường độ bền và tuổi thọ công trình là mục tiêu hàng đầu. Các chất phụ gia như natri silicat và muội silic đã chứng minh hiệu quả. Chúng là những lựa chọn ưu việt để giảm chi phí duy tu và bảo dưỡng. Nghiên cứu này đặt nền tảng vững chắc cho việc phát triển kỹ thuật điện hóa chống ăn mòn. Cần tiếp tục khám phá các phụ gia mới và tối ưu hóa phương pháp ứng dụng. Kết hợp với các công nghệ bảo vệ kim loại khác để tạo ra giải pháp toàn diện. Luận án đã đóng góp giá trị vào lĩnh vực công nghệ điện hóa. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm quan trọng. Đồng thời làm rõ cơ chế bảo vệ kim loại. Từ đó, định hướng các nghiên cứu tiếp theo. Nâng cao năng lực chống ăn mòn trong điều kiện khắc nghiệt của Việt Nam.

5.1. Tiềm năng ứng dụng vật liệu chống ăn mòn trong xây dựng

Kết quả nghiên cứu mở ra tiềm năng lớn. Phát triển vật liệu chống ăn mòn hiệu quả. Ứng dụng trong ngành xây dựng. Đặc biệt cho các công trình biển, ven biển. Giúp tăng cường độ bền và tuổi thọ. Các chất phụ gia như natri silicat, muội silic. Chúng là những lựa chọn ưu việt. Giảm đáng kể chi phí duy tu, bảo dưỡng.

5.2. Hướng phát triển cho kỹ thuật điện hóa chống ăn mòn

Nghiên cứu này là nền tảng quan trọng. Thúc đẩy phát triển kỹ thuật điện hóa chống ăn mòn. Cần tiếp tục nghiên cứu các phụ gia mới. Tối ưu hóa nồng độ và phương pháp ứng dụng. Kết hợp với các công nghệ bảo vệ kim loại khác. Mục tiêu là tạo ra giải pháp toàn diện. Đảm bảo an toàn và bền vững cho công trình.

5.3. Đóng góp cho ngành công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại

Luận án đóng góp đáng kể vào khoa học. Đặc biệt là lĩnh vực công nghệ điện hóa. Nó cung cấp dữ liệu thực nghiệm giá trị. Về hiệu quả của chất ức chế ăn mòn. Nghiên cứu cũng làm rõ cơ chế bảo vệ kim loại. Từ đó, định hướng các nghiên cứu tiếp theo. Góp phần nâng cao năng lực chống ăn mòn. Trong môi trường khắc nghiệt của Việt Nam.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất phụ gia đến khả năng ức chế ăn mòn cốt thép bê tông trong môi trường biển nhiệt đới

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (199 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯU HOÀNG TÂM NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ CHẤT PHỤ GIA ĐẾN KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN CỐT THÉP BÊ TÔNG TRONG MÔI TRƯỜNG BIỂN NHIỆT ĐỚI LUẬN ÁN TIẾN SĨ KỸ THUẬT TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA LƯU HOÀNG TÂM NGHIÊN CỨU ẢNH HƯỞNG CỦA MỘT SỐ CHẤT PHỤ GIA ĐẾN KHẢ NĂNG ỨC CHẾ ĂN MÒN CỐT THÉP BÊ TÔNG TRONG MÔI TRƯỜNG BIỂN NHIỆT ĐỚI Chuyên ngành: Công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại Mã số chuyên ngành: 62527601 Phản biện độc lập: TS.

Đinh Văn Phúc Phản biện độc lập: TS. Bùi Thanh Tùng Phản biện: PGS. Nguyễn Đình Thành Phản biện: PGS. Nguyễn Quang Long Phản biện: PGS.

Hà Thúc Chí Nhân NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. Nguyễn Trần Hà 2. Lê Quốc Hùng LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào.

Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Lưu Hoàng Tâm i TÓM TẮT LUẬN ÁN Ăn mòn cốt thép trong bê tông là vấn đề nghiêm trọng phá hủy vật liệu dẫn đến giới hạn ứng dụng bê tông cốt thép, đặc biệt trong các môi trường có tính ăn mòn kim loại cao như biển, ven biển nhiệt đới của Việt Nam. Để góp phần hạn chế sự ăn mòn cốt thép gia cường trong bê tông, nhiều phụ gia chống ăn mòn đã được nghiên cứu và ứng dụng. Luận án nghiên cứu này trình bày kết quả nghiên cứu việc sử dụng các phụ gia bao gồm natri silicat, urê, thiourê, natri nitrit, canxi nitrat và muội silic trong bê tông để ức chế quá trình ăn mòn kim loại.

Quá trình nghiên cứu ức chế ăn mòn cốt thép trong bê tông sử dụng các phụ gia được thực hiện trong môi trường mô phỏng thực nghiệm sử dụng dung dịch chiết từ hỗn hợp nước biển / xi măng. Hơn nữa, quá trình nghiên cứu ức chế ăn mòn cốt thép trong bê tông còn được thực hiện trong môi trường hiện thực, cụ thể là mẫu được ngâm và phơi tại ven biển Nha Trang. Mức độ ăn mòn cốt thép trong bê tông và ảnh hưởng bởi các phụ gia sử dụng được khảo sát, phân tích và nghiên cứu thông qua các phương pháp đánh giá tính chất cơ lý của mẫu và các phương pháp điện hóa. Kết quả nghiên cứu khẳng định được hàm lượng phù hợp của chất ức chế ăn mòn sử dụng trong phụ gia bê tông đến quá trình ức chế ăn mòn cốt thép hiệu quả.

Ngoài ra, cơ chế quá trình ăn mòn cốt thép khi sử dụng các phụ gia trong những điều kiện khảo sát cũng được phân tích và đề xuất. Nghiên cứu của luận án chỉ ra rằng: 1. Hiệu quả ức chế (Z) ăn mòn thép của natri silicat, urê và thiourê trong dung dịch chiết từ hỗn hợp “nước biển - xi măng“ tăng theo dãy: Z (natri silicat) < Z (urê) < Z (thiourê). Tốc độ ăn mòn cốt thép bê tông ngâm ngập dưới nước biển giảm theo chiều tăng hàm lượng của muội silic từ 0 – 10% (thay thế khối lượng xi măng).

Trong điều kiện thực tế khí quyển ven biển Nha Trang, thử nghiệm 12 tháng, hiệu quả bảo vệ (Z) đối với cốt thép trong bê tông tăng dần theo dãy: Z (thiourê) < Z (urê) < Z (natri silicat) < Z (muội silic). Trong điều kiện thực tế biển Nha Trang, thử nghiệm 36 tháng, hiệu quả bảo vệ (Z) của 3 chất ức chế ăn mòn cốt thép là natri silicat, urê, thiourê (từ 0,05 đến 0,20%) và muội silic (thay thế xi măng từ 2,5 đến 10%) tăng theo dãy: Z (thiourê) < Z (urê) < Z (muội silic) < Z (natri silicat). ii ABSTRACT Corrosion of steel reinforced concrete is a serious problem that obstructs their wider applications in adverse environments, especially under seawater or in tropical marine atmosphere along coastal regions of Vietnam. To suppress the corrosion of steel reinforced concrete, many corrosion inhibitor additives have been studied and applied.

This thesis reports the results of research on various potential additives, such as sodium silicate, urea, thiourea, sodium nitrite, calcium nitrate, and silica fume. The inhibitor effect on corrosion of reinforcement in the concrete was studied in stimulated environment by using solutions extracted from the seawater/cement mixture. Moreover, the field investigation of the inhibition effect was carried out by immersing steel reinforced concretes under seawater and exposing them to the marine atmosphere of Nha Trang. The degree of steel corrosion in concrete based on additives were analyzed and evaluated through mechanical testing and electrochemical measurements of the samples.

The experimental results indicated that there is a remarkable difference in inhibition efficiency of each inhibitor in optimal concentration on steel reinforced concrete under the survey conditions. From a theoretical perspective, the mechanism of corrosion when adding these inhibitors is also mentioned and discussed. The thesis research found that: 1. The inhibition efficiency (Z) on steel corrosion of sodium silicate, urea, and thiourea in the solutions extracted from the mixture of "seawater - cement" increased in the following order: Z (sodium silicate) < Z (urea) < Z (thiourea).

The corrosion rate of reinforced concrete submerged in seawater decreases with increasing silica fume concentration from 0 – 10 % by weight of cement. In the coastal atmosphere in Nha Trang (12 months), the inhibition efficiency (Z) for steel reinforcement in concrete gradually increases in the following order: Z (thiourea) < Z (urea) < Z (sodium silicate) < Z (silica fume). In the case of the submerged seawater zone in Nha Trang (36 months), the inhibition efficiency (Z) of sodium silicate, urea, thiourea (from 0.20 wt%), and silica fume (replacing cement from 2.5 to 10 wt%) for steel reinforcement increases in the following order: Z (thiourea) < Z (urea) < Z (silica fume) < Z (sodium silicate). iii LỜI CÁM ƠN Lời đầu tiên, tác giả xin gửi lời cám ơn đến Ban Lãnh đạo Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh, Ban Giám hiệu Trường Đại học Bách khoa - Đại học Quốc gia Thành phố Hồ Chí Minh và Phòng Đào tạo Sau Đại học đã cho phép tác giả thực hiện luận án này.

Tác giả xin gửi lời tri ân đến Ban Lãnh đạo và tất cả Quý Thầy Cô Khoa Kỹ Thuật Hóa Học và Bộ môn Kỹ Thuật Hóa Lý, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, đã cung cấp rất nhiều kiến thức và kinh nghiệm quý báu, hỗ trợ tác giả trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để có được như ngày hôm nay. Tác giả thành kính tưởng nhớ và tri ân sâu sắc đến cố GS. Vũ Đình Huy, người Thầy tôn kính, luôn tâm huyết dạy dỗ và tận tâm hướng dẫn cho tác giả trong quá trình thực hiện luận án. Đặc biệt, tác giả xin chân thành cám ơn PGS.

Nguyễn Trần Hà và GS. Lê Quốc Hùng, hai quý Thầy luôn luôn sẵn sàng hỗ trợ và nhiệt tình hướng dẫn giúp cho tác giả hoàn thành luận án này. Tác giả cám ơn đến Quý Thầy Cô Khoa Công nghệ Vật liệu, Bộ môn Vật liệu Năng Lượng & Ứng dụng, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi cho tác giả thực hiện luận án này. Tác giả xin gửi lời tri ân đến Ban Lãnh đạo Trung tâm Nhiệt đới Việt Nga – Chi nhánh Ven biển – Nha Trang, TS.

Bùi Bá Xuân, KS. Phan Bá Tứ và anh em cán bộ tại đây đã hỗ trợ và giúp đỡ nhiệt tình cho việc nghiên cứu thử nghiệm tự nhiên được diễn ra thuận lợi và tốt đẹp. Cám ơn Phòng Thí nghiệm Trọng điểm của Khoa Công nghệ Vật liệu, Trường Đại học Bách Khoa - Đại học Quốc Gia Thành phố Hồ Chí Minh đã giúp cho tác giả xác định thành phần hóa học của thép và tính chất cơ, lý của các mẫu nghiên cứu. Sau cùng, tác giả xin gửi lời cám ơn đến gia đình, đồng nghiệp và các học trò đã luôn luôn động viên và quan tâm giúp đỡ cho tác giả để hoàn thành luận án này.

Nghiên cứu sinh Lưu Hoàng Tâm iv MỤC LỤC DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH.ix DANH MỤC BẢNG BIỂU .xv DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT. xviii LỜI MỞ ĐẦU.1 CHƯƠNG 1 TỔNG QUAN VÀ ĐẶT VẤN ĐỀ NGHIÊN CỨU .1 Khái niệm về ăn mòn kim loại.1 Theo cơ chế của quá trình ăn mòn .2 Theo trạng thái bề mặt kim loại bị phá huỷ .3 Theo điều kiện của quá trình ăn mòn .3 Ăn mòn kim loại gây thiệt hại rất lớn cho nền kinh tế quốc dân.1 Tình hình thế giới .2 Tình hình trong nước .3 Nguyên nhân ăn mòn cốt thép bê tông trong môi trường nước biển .1 Quá trình cacbonat hóa.2 Tác động của ion clorua .1 Thực trạng nghiên cứu phụ gia ức chế ăn mòn cốt thép bê tông .2 Khả năng khuếch tán chất ức chế ăn mòn cốt thép trong bê tông .1 Ức chế ăn mòn cốt thép bê tông trên cơ sở canxi nitrit, Ca(NO2)2 .2 Ức chế ăn mòn cốt thép bê tông trên cơ sở các hợp chất amin .3 Ức chế ăn mòn cốt thép bê tông bằng các phụ gia khác .25 v CHƯƠNG 2 THỰC NGHIỆM .2 Xi măng và phụ gia bê tông .3 Nước máy và nước biển .3 Phụ gia chống ăn mòn bê tông .1 Thiết bị đo cơ tính .2 Thiết bị đo độ thâm nhập của ion clorua (Cl-) .3 Thiết bị xác định hàm lượng clorua tự do và clorua tổng .4 Kính hiển vi điện tử quét (SEM) .5 Thiết bị điện hóa xác định tốc độ ăn mòn cốt thép .42 CHƯƠNG 3 KẾT QUẢ VÀ BÀN LUẬN .1 Ảnh hưởng của natri silicat, urê và thiourê đến sự ăn mòn cốt thép trong dung dịch chiết từ hỗn hợp “nước biển – xi măng” .1 Ảnh hưởng của natri silicat, urê và thiourê đến tốc độ ăn mòn các thép .2 Ảnh hưởng nồng độ ba chất ức chế đến các tham số điện hóa của thép .3 Cơ chế ức chế ăn mòn thép của các chất ức chế .2 Khảo sát khả năng ức chế ăn mòn cốt thép bê tông trong nước biển bởi natri nitrit, canxi nitrat và natri silicat .1 Ăn mòn cốt thép trong bê tông đã phối trộn với NaNO2 .2 Ăn mòn cốt thép trong bê tông đã phối trộn với Ca(NO3)2 .3 Ăn mòn cốt thép trong bê tông đã phối trộn với Na2SiO3.4 Cơ chế bảo vệ cốt thép bê tông trong nước biển của các chất ức chế.3 Ảnh hưởng của nồng độ natri silicat đến một số tính chất cơ, lý, hóa của cốt thép bê tông trong nước biển .

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên" nghiên cứu về vấn đề gì?

Tài liệu: Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên cứu ảnh hưởng của một số chất phụ gia đến khả năng ức chế ăn mòn cốt thép bê tông trong m

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại đại học bách khoa, đại học quốc gia tp. hồ chí minh. Năm bảo vệ: 2022.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên" thuộc chuyên ngành Công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên" có bao nhiêu trang?

Luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên" có 199 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Luận án tiến sĩ công nghệ điện hóa và bảo vệ kim loại nghiên" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter