Luận án TS Công nghệ thực phẩm Đoàn Như Khuê: Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi
Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ gia nhiệt tiên tiến, tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
Công Nghệ Thực Phẩm
Luan An
luận án
Năm xuất bản
Số trang
246
Thời gian đọc
37 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Mục lục chi tiết
Tóm tắt nội dung
I.Gia nhiệt Ohm Giải pháp thanh trùng nước ép bưởi
Nước ép bưởi chứa hàm lượng cao dinh dưỡng. Các hợp chất hoạt tính sinh học có giá trị. Tuy nhiên, sản phẩm dễ nhiễm vi sinh vật gây ngộ độc. Vi sinh vật gây hư hỏng và enzyme pectin methylesterase (PME) cũng là thách thức. PME gây tách lớp, ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan. An toàn thực phẩm cho nước ép bưởi cần một phương pháp thanh trùng hiệu quả. Nghiên cứu này tập trung vào gia nhiệt Ohm. Gia nhiệt Ohm là một phương pháp gia nhiệt tiên tiến. Nó có thể ứng dụng để thanh trùng nước ép quả. Mục tiêu là ức chế vi sinh vật và enzyme. Đồng thời giảm thiểu thay đổi dinh dưỡng. Đặc tính cảm quan của nước ép cũng được bảo toàn. Hiệu quả của gia nhiệt Ohm phụ thuộc vào nhiều thông số. Đặc tính sản phẩm cụ thể cũng quan trọng. Mỗi loại thực phẩm có biến đổi khác nhau khi chịu tác động của gia nhiệt Ohm. Nghiên cứu này đánh giá tác động của gia nhiệt Ohm đến chất lượng nước ép bưởi thanh trùng. Các yếu tố như tần số, cường độ điện trường, nhiệt độ được khảo sát.
1.1. Nước ép bưởi Giá trị dinh dưỡng và thách thức
Nước ép bưởi chứa nhiều dinh dưỡng. Các hợp chất hoạt tính sinh học có hàm lượng cao. Tuy nhiên, sản phẩm dễ nhiễm vi sinh vật gây ngộ độc. Vi sinh vật gây hư hỏng cũng là vấn đề. Enzyme pectin methylesterase (PME) gây tách lớp. Điều này ảnh hưởng đến chất lượng cảm quan. An toàn thực phẩm là ưu tiên hàng đầu. Cần giải pháp thanh trùng hiệu quả.
1.2. Gia nhiệt Ohm Ưu điểm công nghệ thực phẩm
Gia nhiệt Ohm là phương pháp gia nhiệt tiên tiến. Phương pháp này ứng dụng dòng điện trực tiếp. Nhiệt tạo ra đồng đều bên trong sản phẩm. Điều này giúp ức chế vi sinh vật phát triển. Enzyme cũng bị bất hoạt. Gia nhiệt Ohm giảm thiểu thay đổi dinh dưỡng. Đặc tính cảm quan của nước ép được bảo toàn tốt hơn. Đây là lợi thế lớn so với gia nhiệt thông thường. Công nghệ thực phẩm cần phương pháp này.
1.3. Mục tiêu nghiên cứu Đánh giá toàn diện
Nghiên cứu này xác định tác động của gia nhiệt Ohm. Mục tiêu là đánh giá chất lượng nước ép bưởi thanh trùng. Các yếu tố như tần số, cường độ điện trường, nhiệt độ được khảo sát. Ảnh hưởng đến vi sinh vật được đánh giá. Tác động đến enzyme PME cũng được kiểm tra. Sự thay đổi các hợp chất hoạt tính sinh học được phân tích. Dữ liệu giúp tối ưu hóa quá trình.
II.Hiệu quả bất hoạt vi sinh vật trong nước ép bưởi
Gia nhiệt Ohm cho thấy hiệu quả vượt trội trong việc bất hoạt vi sinh vật gây bệnh và gây hư hỏng trong nước ép bưởi. Tỷ lệ bất hoạt vi khuẩn gây bệnh Salmonella enterica serovar Enteritidis (S. Enteritidis) và Escherichia coli O157:H7 (E. coli O157:H7) cao hơn so với gia nhiệt thông thường (p < 0,05). Vi khuẩn gây hư hỏng Lactobacillus plantarum cũng bị bất hoạt mạnh hơn bằng gia nhiệt Ohm. Các thông số bất hoạt vi sinh D và z trong điều kiện gia nhiệt đã được xác định rõ ràng. Nghiên cứu cũng chỉ ra ảnh hưởng của tần số và cường độ dòng điện xoay chiều đến sự bất hoạt của E. coli O157:H7. Tần số dòng điện xoay chiều từ 50 đến 20.000 Hz và cường độ trường 20, 30 V/cm tác động đáng kể đến sự bất hoạt vi khuẩn. Hiệu quả bất hoạt vi sinh vật cao nhất được ghi nhận ở 60 Hz và tần số ≥ 500 Hz. Cường độ điện trường càng cao, hiệu quả bất hoạt càng lớn. Đặc biệt, Lactobacillus plantarum bị bất hoạt mạnh nhất ở 60 Hz, theo sau là 50 Hz, hoặc trong dải tần số từ 500 Hz trở lên (p < 0,05). Cơ chế bất hoạt vi sinh vật được làm rõ thông qua quan sát hình thái tế bào và màng tế bào S. coli O157:H7 bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM). Đồng thời, độ hấp thu PI được xác định để minh chứng tác động phá hủy tế bào trong quá trình gia nhiệt Ohm. Phát hiện này cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc về tiềm năng của gia nhiệt Ohm trong việc nâng cao an toàn thực phẩm cho nước ép bưởi và tối ưu hóa quá trình thanh trùng.
2.1. So sánh gia nhiệt Ohm và gia nhiệt thông thường
Gia nhiệt Ohm cho thấy hiệu quả cao hơn. Tỷ lệ bất hoạt vi khuẩn gây bệnh vượt trội. Salmonella enterica serovar Enteritidis và E. coli O157:H7 bị bất hoạt mạnh. Vi khuẩn gây hư hỏng Lactobacillus plantarum cũng vậy. Hiệu quả này vượt trội so với gia nhiệt thông thường (p < 0,05). Điều này khẳng định tiềm năng của gia nhiệt Ohm. Nó tăng cường an toàn thực phẩm cho nước ép bưởi.
2.2. Tối ưu hóa thông số bất hoạt vi khuẩn
Thông số bất hoạt vi sinh vật D và z được xác định. Tần số và cường độ dòng điện xoay chiều ảnh hưởng lớn. Tần số từ 50 đến 20.000 Hz tác động đáng kể. Cường độ trường 20, 30 V/cm cũng quan trọng. Hiệu quả bất hoạt vi sinh vật cao nhất đạt được ở 60 Hz và ≥ 500 Hz. Cường độ điện trường càng cao, hiệu quả càng lớn. Lactobacillus plantarum bất hoạt tốt nhất ở 60 Hz. Sau đó là 50 Hz hoặc dải tần số từ 500 Hz trở lên (p < 0,05). Việc này giúp tối ưu hóa quá trình thanh trùng.
2.3. Cơ chế bất hoạt vi sinh vật qua kính hiển vi
Cơ chế bất hoạt vi sinh vật được làm rõ. Hình thái tế bào S. coli O157:H7 được quan sát. Kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM) được sử dụng. Màng tế bào vi khuẩn bị tổn thương. Độ hấp thu PI cũng được xác định. Những bằng chứng này chứng minh tác động bất hoạt. Yếu tố phi nhiệt trong gia nhiệt Ohm góp phần phá hủy tế bào. Đây là một phát hiện quan trọng.
III.Ảnh hưởng gia nhiệt Ohm đến enzyme và chất lượng
Gia nhiệt Ohm không chỉ hiệu quả trong việc bất hoạt vi sinh vật mà còn ảnh hưởng đến enzyme và chất lượng tổng thể của nước ép bưởi. Động học bất hoạt enzyme pectin methylesterase (PME) khi xử lý nhiệt Ohm đã được nghiên cứu. PME trong nước bưởi xử lý nhiệt Ohm bị bất hoạt nhanh hơn đáng kể so với xử lý nhiệt thông thường. Điều này cho thấy yếu tố phi nhiệt trong gia nhiệt Ohm góp phần tăng cường sự bất hoạt PME. Tuy nhiên, việc xử lý nhiệt Ohm trong khoảng tần số 50 - 20.000 Hz tại cường độ điện trường 30 V/cm không ảnh hưởng đến sự bất hoạt PME trong nước ép bưởi (p > 0,05), chứng tỏ sự ổn định của hiệu quả bất hoạt enzyme trong dải thông số này. Đối với các hợp chất hóa học, thực hiện gia nhiệt Ohm tại tần số 50 - 20.000 Hz ảnh hưởng đến sự phân hủy axit ascorbic (p < 0,05). Tuy nhiên, phương pháp này không tác động đáng kể đến hàm lượng axit citric, polyphenol tổng, naringin và limonin khi gia nhiệt từ 20 đến 80 °C và giữ nhiệt trong 10 giây (p > 0,05). Điều này khẳng định khả năng bảo toàn tốt các hợp chất hoạt tính sinh học quan trọng. Cường độ điện trường cũng là một yếu tố ảnh hưởng đến chất lượng. Cường độ điện trường (20, 30 và 40 V/cm) có tác động đến hàm lượng axit ascorbic, polyphenol tổng và hoạt tính chống oxy hóa. Những hợp chất này bị giảm đáng kể ở cường độ điện trường thấp (20 V/cm). Tuy nhiên, sự phân hủy của những hợp chất này trong nước ép tương tự ở cả hai phương thức xử lý: gia nhiệt Ohm (ở 30 V/cm và 60 Hz) và gia nhiệt thông thường. Điều này ngụ ý rằng yếu tố phi nhiệt không gây phá hủy các hợp chất hóa học trong quá trình gia nhiệt Ohm nếu nước ép bưởi được thanh trùng ở các thông số phù hợp, duy trì chất lượng nước ép.
3.1. Động học bất hoạt enzyme pectin methylesterase
Động học bất hoạt enzyme PME được nghiên cứu kỹ. Xử lý nhiệt Ohm bất hoạt PME nhanh hơn. So với xử lý nhiệt thông thường, hiệu quả rõ rệt. Yếu tố phi nhiệt tăng cường sự bất hoạt PME. Tuy nhiên, tần số dòng điện không ảnh hưởng. Xử lý trong khoảng 50 - 20.000 Hz không thay đổi. Cường độ điện trường 30 V/cm cũng vậy (p > 0,05). Điều này chỉ ra vai trò của nhiệt và yếu tố phi nhiệt.
3.2. Bảo toàn hợp chất hoạt tính sinh học
Gia nhiệt Ohm duy trì tốt các hợp chất hóa học. Tần số từ 50 - 20.000 Hz ảnh hưởng đến axit ascorbic (p < 0,05). Tuy nhiên, không tác động đến axit citric. Hàm lượng polyphenol tổng cũng không đổi. Naringin và limonin được bảo toàn. Điều này đúng khi gia nhiệt từ 20 đến 80 oC. Thời gian giữ nhiệt là 10 giây (p > 0,05). Chất lượng nước ép được đảm bảo.
3.3. Tác động của cường độ điện trường đến chất lượng
Cường độ điện trường là một yếu tố quan trọng. Các mức 20, 30 và 40 V/cm được khảo sát. Cường độ điện trường ảnh hưởng đến axit ascorbic. Polyphenol tổng và hoạt tính chống oxy hóa cũng bị ảnh hưởng. Chúng giảm đáng kể ở cường độ điện trường thấp (20 V/cm). Ở 30 V/cm và 60 Hz, sự phân hủy tương tự gia nhiệt thông thường. Yếu tố phi nhiệt không phá hủy hợp chất hóa học. Điều này chỉ ra cần thông số phù hợp để bảo toàn chất lượng nước ép.
IV.Tối ưu hóa quá trình gia nhiệt Ohm nước ép bưởi
Nghiên cứu đã làm rõ vai trò quan trọng của yếu tố phi nhiệt trong gia nhiệt Ohm. Yếu tố phi nhiệt không chỉ tăng cường bất hoạt vi sinh vật mà còn hiệu quả trong việc bất hoạt enzyme. Điểm đáng chú ý là yếu tố phi nhiệt không gây phá hủy các hợp chất hóa học quan trọng trong nước ép bưởi, đặc biệt khi khảo sát ở các thông số như 60 Hz và 30 V/cm. Phát hiện này mang ý nghĩa lớn, giúp giảm thiểu tác động bất lợi của quá trình thanh trùng đối với sản phẩm nước quả chế biến, từ đó nâng cao chất lượng nước ép. Dựa trên các kết quả thu được, nghiên cứu đưa ra những khuyến nghị cụ thể để tối ưu hóa quá trình gia nhiệt Ohm. Việc xác định tần số và cường độ điện trường phù hợp là rất cần thiết để đạt hiệu quả bất hoạt vi sinh vật cao nhất, đồng thời bảo toàn tốt nhất các hợp chất hoạt tính sinh học và đặc tính cảm quan của sản phẩm. Điều này giúp các nhà sản xuất nước ép bưởi áp dụng công nghệ một cách hiệu quả nhất, đảm bảo cả an toàn thực phẩm và chất lượng. Với những ưu điểm đã được chứng minh, gia nhiệt Ohm được đề xuất như một phương pháp thanh trùng nước ép bưởi hiệu quả. Công nghệ này có tiềm năng lớn để ứng dụng rộng rãi trong ngành công nghệ thực phẩm, không chỉ cho nước ép bưởi mà còn mở ra cơ hội cho nhiều loại nước ép quả khác. Việc này góp phần vào sự phát triển bền vững của ngành chế biến thực phẩm, mang lại sản phẩm an toàn và chất lượng cao hơn cho người tiêu dùng.
4.1. Vai trò của yếu tố phi nhiệt trong gia nhiệt Ohm
Yếu tố phi nhiệt của gia nhiệt Ohm rất quan trọng. Nó tăng cường bất hoạt vi sinh vật. Enzyme cũng bị bất hoạt mạnh hơn. Tuy nhiên, yếu tố phi nhiệt không phá hủy hợp chất hóa học. Điều này được chứng minh khi khảo sát ở 60 Hz và 30 V/cm. Tác động bất lợi của quá trình thanh trùng giảm thiểu. Sản phẩm nước quả chế biến giữ được chất lượng. Đây là lợi thế cạnh tranh của công nghệ.
4.2. Khuyến nghị thông số thanh trùng tối ưu
Nghiên cứu đưa ra khuyến nghị rõ ràng. Cần áp dụng các thông số phù hợp. Đối với bất hoạt vi sinh vật, tần số 60 Hz hoặc ≥ 500 Hz tối ưu. Cường độ điện trường cao hơn cho hiệu quả tốt hơn. Để bảo toàn chất lượng, cường độ điện trường 30 V/cm được đề xuất. Nhiệt độ thanh trùng và thời gian giữ nhiệt cũng cần điều chỉnh. Việc này giúp tối ưu hóa quá trình. Đảm bảo an toàn thực phẩm và chất lượng sản phẩm.
4.3. Tiềm năng ứng dụng công nghệ trong sản xuất
Gia nhiệt Ohm là một phương pháp hứa hẹn. Công nghệ này có thể được đề xuất. Nó là phương pháp thanh trùng nước ép bưởi hiệu quả. Nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc. Ngành công nghệ thực phẩm có thể áp dụng. Việc sản xuất nước ép bưởi an toàn hơn. Chất lượng sản phẩm cũng được nâng cao. Tiềm năng mở rộng sang các loại nước ép khác là rất lớn. Đây là bước tiến quan trọng.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (246 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HỒ CHÍ MINH TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐOÀN NHƯ KHUÊ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT GIA NHIỆT OHM ĐỂ THANH TRÙNG NƯỚC ÉP BƯỞI LUẬN ÁN TIẾN SĨ TP. HỒ CHÍ MINH - NĂM 2022 ĐẠI HỌC QUỐC GIA TP. HCM TRƯỜNG ĐẠI HỌC BÁCH KHOA ĐOÀN NHƯ KHUÊ ỨNG DỤNG KỸ THUẬT GIA NHIỆT OHM ĐỂ THANH TRÙNG NƯỚC ÉP BƯỞI Chuyên ngành: Công Nghệ Thực Phẩm Mã số chuyên ngành: 62540101 Phản biện độc lập: Phản biện độc lập: Phản biện: PGS.
Lê Nguyễn Đoan Duy Phản biện: PGS. Kha Chấn Tuyền Phản biện: PGS. Trần Thị Thu Trà NGƯỜI HƯỚNG DẪN: 1. TS LẠI QUỐC ĐẠT 2.
TS LÊ THỊ KIM PHỤNG LỜI CAM ĐOAN Tác giả xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của bản thân tác giả. Các kết quả nghiên cứu và các kết luận trong luận án này là trung thực, và không sao chép từ bất kỳ một nguồn nào và dưới bất kỳ hình thức nào. Việc tham khảo các nguồn tài liệu (nếu có) đã được thực hiện trích dẫn và ghi nguồn tài liệu tham khảo đúng quy định. Tác giả luận án Chữ ký Đoàn Như Khuê i TÓM TẮT LUẬN ÁN Nước ép bưởi chứa hàm lượng cao các thành phần dinh dưỡng, các hợp chất có hoạt tính sinh học.
Tuy nhiên, nước ép bưởi có thể nhiễm vi sinh vật gây ngộ độc cho người, vi sinh vật gây hư hỏng sản phẩm và bị tách lớp do enzyme pectin methylesterase (PME). Gia nhiệt Ohm là một phương pháp gia nhiệt tiên tiến, có thể được áp dụng để thanh trùng/tiệt trùng nước ép quả nhằm ức chế sự phát triển của VSV, enzyme và giảm thiểu những thay đổi về dinh dưỡng và đặc tính cảm quan của nước ép. Hiệu quả của phương pháp gia nhiệt Ohm phụ thuộc vào các thông số của quá trình gia nhiệt, đặc tính của từng sản phẩm cụ thể. Do đó, mỗi loại thực phẩm khác nhau sẽ có những biến đổi khác nhau về thành phần hóa lý, cảm quan hay vi sinh khi chịu tác động của gia nhiệt Ohm.
Nghiên cứu này nhằm xác định tác động của gia nhiệt Ohm đến chất lượng nước ép bưởi thanh trùng thông qua việc đánh giá (1) ảnh hưởng của tần số, cường độ điện trường, nhiệt độ trong gia nhiệt Ohm đến vi sinh vật trong nước ép bưởi, (2) ảnh hưởng của tần số, nhiệt độ trong gia nhiệt Ohm đến enzyme trong nước ép bưởi, (3) ảnh hưởng của tần số, cường độ điện trường trong gia nhiệt Ohm đến các hợp chất có hoạt tính sinh học trong nước ép bưởi. Kết quả nghiên cứu chỉ ra tỷ lệ bất hoạt vi khuẩn gây bệnh Salmonella enterica serovar Enteritidis (S. Enteritidis), Escherichia coli O157:H7 (E. coli O157:H7) và vi khuẩn gây hư hỏng Lactobacillus plantarum (L.
plantarum) khi gia nhiệt Ohm cao hơn so với gia nhiệt thông thường (p <0,05). Các thông số bất hoạt vi sinh D và z trong điều kiện gia đã được được xác định. Ảnh hưởng của tần số và cường độ dòng điện xoay chiều đến sự bất hoạt của S. coli O157:H7 trong nước ép bưởi cũng được chỉ ra.
Kết quả cho thấy rằng áp dụng tần số dòng điện xoay chiều từ 50 đến 20.000 Hz ở cường độ trường 20, 30 V/cm tác động đáng kể đến sự bất hoạt S. Hiệu quả bất hoạt VSV cao nhất ở 60 và ≥ 500 Hz và cường độ điện trường càng cao, hiệu quả bất hoạt VSV càng lớn. plantarum bị bất hoạt cao nhất ở 60 Hz, theo sau là 50 Hz, hoặc trong dải tần số từ 500 Hz trở lên (p <0,05). Ngoài ra, hình thái tế bào và màng tế bào S.
coli O157:H7 được quan sát bằng kính hiển vi điện tử truyền qua (TEM), đồng thời, độ hấp thu PI được xác định, để làm rõ tác động bất hoạt VSV trong quá trình OH. Đối với enzyme, động học bất hoạt PME khi xử lý nhiệt Ohm được chỉ ra và yếu tố phi nhiệt góp phần vào việc tăng cường sự bất hoạt PME. PME trong nước bưởi xử lý nhiệt Ohm bị bất hoạt nhanh ii hơn so với xử lý nhiệt thông thường. Tuy nhiên, xử lý nhiệt Ohm trong khoảng tần số 50 - 20.000 Hz tại cường độ điện trường 30 V/cm, không ảnh hưởng đến sự bất hoạt PME trong nước ép bưởi (p> 0,05).
Đối với các hợp chất hóa học: thực hiện gia nhiệt Ohm tại tần số 50 - 20.000 Hz ảnh hưởng đến sự phân hủy axít ascorbic (p<0,05) nhưng không tác động đến hàm lượng axít citric, polyphenol tổng, naringin, limonin khi gia nhiệt từ 20 đến 80 oC và giữ nhiệt trong 10 s (p > 0,05). Cường độ điện trường (20, 30 và 40 V/cm) ảnh hưởng đến hàm lượng axít ascorbic, polyphenol tổng, và hoạt tính chống oxy hóa, chúng bị giảm đáng kể ở cường độ điện trường thấp (20 V/cm). Sự phân hủy những hợp chất này trong nước ép tương tự ở cả hai phương thức xử lý: gia nhiệt Ohm (ở 30 V/cm và 60 Hz) và gia nhiệt thông thường. Điều này có nghĩa là yếu tố phi nhiệt không ảnh hưởng đến sự phân hủy của các hợp chất hóa học trong quá trình gia nhiệt Ohm nếu nước ép bưởi được thanh trùng ở các thông số phù hợp.
Như vậy, trong gia nhiệt Ohm, yếu tố phi nhiệt tăng cường bất hoạt VSV và enzyme nhưng không phá hủy các hợp chất hóa học trong nước ép bưởi (khảo sát tại 60 Hz, 30 V/cm), , dẫn đến giảm thiểu tác động bất lợi của quá trình thanh trùng đối với sản phẩm nước quả chế biến. Do đó, gia nhiệt Ohm có thể được đề xuất như một phương pháp thanh trùng nước ép bưởi hiệu quả. iii ABSTRACT Pomelo (Citrus maxima) juice contains high content of nutrients and bioactive compounds. Unfortunately, it can be contaminated with pathogenic microorganisms, spoilage microorganisms and changed in delamination, and turbidity by pectin methylesterases (PME).
Ohm heating (OH) is an advanced heating method that pasteurizes/sterilizes fruit juice to inactivate the growth of microorganisms and enzyme while minimizing changes in nutritional and organoleptic qualities of the juice. The efficiency of OH depends on the system parameters and the characteristics of the specific food products. Therefore, each different kind of food will have different changes in chemical, physical, sensory, or microbiological properties when subjected to OH. This study examined the impact of OH on the quality of pomelo juice, including: 1) studying the effect of frequency, electric field strength, and temperature parameters of OH on microorganisms in pomelo juice, 2) studying the effect of frequency and temperature parameters of OH on enzymes in pomelo juice, and 3) studying the effect of frequency and electric field strength of OH on bioactive compounds in pomelo juice.
As a result, the inactivation rates of Salmonella Enteritidis (S. Enteritidis), Escherichia coli O157:H7 (E. coli O157:H7) and Lactobacillus plantarum (L. plantarum) in pomelo juice were higher when subjected to OH as compared to conventional heating (CH) (p <0.
The inactivating parameters of D, z of the bacteria were estimated. The influence of alternating current frequency and electric field strength on the inactivation of S. coli O157:H7 in pomelo juice were also investigated. Results showed that alternating current frequency from 50 to 20,000 Hz at electric field strengths of 20 and 30 V/cm had a statistically significant effect on the inactivation of S.
The frequencies of highest bacteria inactivation were 60 and ≥ 500 Hz and the higher electric field strength, the greater the bacteria inactivation efficiency. plantarum was most effectively inactivated at 60 Hz, followed by 50 Hz, and in the frequency range ≥ 500 Hz (p < 0. In addition, bacterial cell morphology and membrane were observed by TEM imaging and evaluated through PI absorbance, to further clarify the effect of OH. The results demonstrated that the electric field of OH had an additional effect on microbial destruction.
For enzymes, frequency range of 50 – 20,000 Hz and an electric field strength of 30 V/cm in OH did not influence the inactivation of PME in pomelo juice (p > iv 0. In addition, the inactivation kinetics of PME and the impact of nonthermal factor were given. The nonthermal factor has contributed to the inactivation enhancement of PME. For chemical compounds, frequency range of 50 – 20.000 Hz significantly influenced the degradation of acid ascorbic, but insignificantly influenced citric acid, total phenolic content, antioxidant activity, naringin, and limonin in pomelo juice when OH temperature ranged from 20 to 80 oC and remaining time was 10 s (p > 0,05).
The electric field strength (20, 30 and 40 V/cm) affects the decomposition of chemical compounds. Ascorbic acid, total polyphenols content, and antioxidant activity were significantly reduced at low electric field strength (20 V/cm). The degradation of these compounds in the juice at the same temperature was similar in both treatments: OH (at 30 V/cm and 60 Hz) and CH. This means that the nonthermal factor did not affect the degradation of these compounds during OH if the juice was heated at those approximate parameters.
OH increased the inactivation of bacteria and enzymes in pomelo juice, but did not destroy the chemical compounds of the juice (surveyed at 60 Hz, 30 V/cm), thereby, minimized the negative effects of pasteurization on processed juice products. OH can be recommended as an effective method of pasteurization for pomelo juice. v LỜI CÁM ƠN Trong quá trình thực hiện đề tài: “Ứng dụng kỹ thuật gia nhiệt Ohm để thanh trùng nước ép bưởi”, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của nhà trường, các Thầy, Cô hướng dẫn, các cơ quan, đơn vị, đồng nghiệp, bạn bè, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn. Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo sau đại học, khoa kỹ thuật hóa học, bộ môn Công nghệ thực phẩm, các đơn vị của Trường Đại học Bách Khoa Thành phố Hồ Chí Minh và Ban lãnh đạo, đồng nghiệp của tôi tại trường Đại học Công Nghiệp Thành phố Hồ Chí Minh đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi thực hiện luận án trong những năm qua.
Tôi xin tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS. Lại Quốc Đạt và PGS. TS Lê Thị Kim Phụng đã tận tình hướng dẫn tôi trong suốt quá trình thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin chân thành cảm ơn bạn bè trong và ngoài cơ quan, và nhất là người thân trong gia đình luôn hết lòng động viên, khích lệ và giúp đỡ cho tôi trong suốt quá trình thực hiện luận án.
Chân thành cảm ơn Đoàn Như Khuê vi MỤC LỤC LỜI CAM ĐOAN. vi MỤC LỤC. vii DANH MỤC CÁC HÌNH ẢNH. xi DANH MỤC CÁC TỪ VIẾT TẮT.
xiv CHƯƠNG 1 MỞ ĐẦU .3 Đối tượng và phạm vi nghiên cứu .2 Phạm vi nghiên cứu.4 Ý nghĩa khoa học và thực tiễn của đề tài .1 Ý nghĩa khoa học .2 Ý nghĩa thực tiễn. 4 CHƯƠNG 2 TỔNG QUAN TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU .1 Đặc tính hóa, sinh của nước ép bưởi .1 Thành phần hóa lý trong nước ép bưởi .2 Vi sinh vật trong nước ép bưởi .3 Enzyme gây hư hỏng nước ép bưởi .2 Đặc tính của nước ép bưởi Năm Roi .3 Gia nhiệt Ohm .2 Cấu hình cơ bản của hệ thống gia nhiệt Ohm .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án Tiến sĩ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án tiến sĩ nghiên cứu công nghệ gia nhiệt tiên tiến, tối ưu hóa hiệu suất và chất lượng sản phẩm.
Luận án "Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án Tiến sĩ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Đại học Bách Khoa, Đại học Quốc gia TP. Hồ Chí Minh. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án Tiến sĩ" thuộc chuyên ngành Công Nghệ Thực Phẩm. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án Tiến sĩ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án Tiến sĩ" có 246 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Gia nhiệt Ohm thanh trùng nước ép bưởi: Luận án Tiến sĩ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.