Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học u tiểu não trẻ em - Trần Văn Học
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học, đánh giá kết quả điều trị u tiểu não trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
169
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- U tiểu não trẻ em: Tổng quan và dịch tễ khối u não nhi
- Số trang:
- 169 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Trần Văn Học
- Năm:
- 2016
Tóm tắt nội dung luận án
I.U tiểu não trẻ em Tổng quan và dịch tễ khối u não nhi
U tiểu não trẻ em là một nhóm bệnh lý ác tính hoặc lành tính phát sinh từ tiểu não. Các khối u này là nguyên nhân hàng đầu gây tử vong và di chứng ở trẻ em. U não nói chung chiếm khoảng 20% các khối tăng sinh ở trẻ dưới 15 tuổi. Chúng đứng thứ hai sau bệnh bạch cầu cấp trong các bệnh ung thư nhi khoa. U tiểu não đặc biệt phổ biến trong nhóm khối u não nhi, thường nằm ở vùng hố sau. Đây là khu vực phía sau và dưới não, chứa tiểu não và thân não. Hiểu rõ về u tiểu não trẻ em giúp phát hiện sớm và điều trị kịp thời. Nghiên cứu sâu về đặc điểm dịch tễ học cung cấp cái nhìn tổng quan. Nó cũng hỗ trợ việc xác định các yếu tố nguy cơ. Điều này có ý nghĩa quan trọng trong phòng ngừa và quản lý bệnh.
1.1. Tỷ lệ mắc và tầm quan trọng của u tiểu não trẻ em
U tiểu não chiếm 25 – 40% tổng số u não trẻ em. Đây là con số đáng kể, thể hiện mức độ phổ biến của bệnh. Các khối u này có thể là tiên phát, nghĩa là tế bào ung thư phát sinh trực tiếp từ tiểu não. Hoặc chúng có thể là thứ phát, di căn từ các cơ quan khác. Tuy nhiên, các khối u tiên phát chiếm đa số. Tỷ lệ mắc cao đặt ra thách thức lớn cho y tế nhi khoa. Tầm quan trọng của việc nghiên cứu u tiểu não trẻ em không chỉ nằm ở tần suất. Bệnh còn gây ra những hậu quả nghiêm trọng về sức khỏe và sự phát triển của trẻ. Việc tập trung vào chẩn đoán và điều trị hiệu quả là rất cần thiết.
1.2. Vị trí và bản chất của u tiểu não ở trẻ
U tiểu não phát sinh từ thùy nhộng hoặc bán cầu tiểu não. Các khối u này thường xâm lấn vào não thất IV và thân não. Điều này dẫn đến các triệu chứng lâm sàng tương tự. Một số tác giả gộp cả u phát sinh từ màng não thất IV vào nhóm u tiểu não. Nguyên nhân do đặc điểm lâm sàng và vị trí tương đồng. Sự xâm lấn này gây áp lực lên các cấu trúc não lân cận. Bản chất của u có thể lành tính hoặc ác tính. U ác tính phát triển nhanh, có khả năng di căn. U lành tính phát triển chậm hơn, ít di căn. Phân biệt bản chất u là yếu tố then chốt cho kế hoạch điều trị.
II.Dấu hiệu lâm sàng u tiểu não trẻ em Nhận biết sớm
Nhận biết sớm dấu hiệu u tiểu não trẻ em là yếu tố sống còn. Triệu chứng thường đa dạng, phụ thuộc vào kích thước và vị trí khối u. Tiểu não đóng vai trò quan trọng trong điều hòa vận động, thăng bằng. Bất kỳ sự gián đoạn nào cũng ảnh hưởng đến các chức năng này. Các triệu chứng thường tiến triển tăng dần. Việc theo dõi sát sao sự thay đổi hành vi và thể chất của trẻ là cần thiết. Gia đình và nhân viên y tế cần cảnh giác trước các biểu hiện bất thường. Phát hiện sớm giúp can thiệp y tế kịp thời. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng bệnh. Việc sàng lọc định kỳ ở nhóm nguy cơ cao cũng rất quan trọng. Tránh bỏ sót các trường hợp bệnh. Chẩn đoán muộn có thể dẫn đến các biến chứng không hồi phục.
2.1. Triệu chứng lâm sàng u tiểu não Các biểu hiện chung
Các triệu chứng ban đầu của u tiểu não trẻ em thường không đặc hiệu. Chúng có thể bị nhầm lẫn với các bệnh thông thường khác. Đau đầu là một triệu chứng phổ biến. Đau thường nặng hơn vào buổi sáng, giảm sau khi nôn. Nôn là dấu hiệu thường gặp, không liên quan đến thức ăn. Nôn vọt không kèm buồn nôn là đặc trưng của tăng áp lực nội sọ. Trẻ có thể chậm phát triển thể chất, kém ăn, sụt cân. Các triệu chứng này cho thấy tình trạng chung của cơ thể bị ảnh hưởng. Mắt có thể xuất hiện phù gai thị. Đây là dấu hiệu của tăng áp lực nội sọ. Phù gai thị có thể dẫn đến giảm thị lực. Thay đổi tâm trạng, dễ cáu gắt cũng là những biểu hiện cần lưu ý. Ba mẹ cần quan tâm đến các dấu hiệu này.
2.2. Dấu hiệu thần kinh khu trú và rối loạn chức năng tiểu não
Khi khối u phát triển, các dấu hiệu thần kinh khu trú rõ rệt hơn. Triệu chứng này đặc trưng cho vị trí và chức năng của tiểu não. Mất thăng bằng là một trong những dấu hiệu chính. Trẻ đi lại loạng choạng, dễ ngã. Dáng đi bất thường, không ổn định. Rối loạn phối hợp động tác cũng xuất hiện. Trẻ khó thực hiện các động tác tinh vi. Ví dụ như cầm nắm đồ vật, viết, vẽ. Nói khó, nói ngọng hoặc giọng nói chậm chạp (rối loạn ngôn ngữ). Rung giật nhãn cầu là sự di chuyển mắt không tự chủ. Dấu hiệu này cũng gợi ý tổn thương tiểu não. Liệt các dây thần kinh sọ não cũng có thể xảy ra. Đặc biệt là liệt mặt hoặc liệt vận nhãn. Các dấu hiệu này thường rõ ràng, dễ nhận biết. Chúng là căn cứ quan trọng để chẩn đoán u tiểu não.
III.Mô bệnh học u tiểu não nhi Các loại ung thư thường gặp
Phân loại mô bệnh học rất quan trọng trong điều trị u tiểu não nhi. Mỗi loại ung thư tiểu não trẻ em có đặc điểm riêng. Sự khác biệt này ảnh hưởng đến kế hoạch điều trị và tiên lượng. Các phương pháp chẩn đoán mô bệnh học giúp xác định chính xác loại u. Điều này bao gồm sinh thiết và giải phẫu bệnh. Hiểu biết sâu sắc về mô bệnh học hỗ trợ lựa chọn phác đồ phù hợp. Từ đó tối ưu hóa kết quả điều trị. Các chuyên gia nghiên cứu liên tục cập nhật phân loại. Điều này nhằm phản ánh những tiến bộ trong sinh học phân tử. U nguyên bào tủy, u sao bào tiểu não và u màng não thất là các loại phổ biến. Mỗi loại u có đặc điểm về nguồn gốc tế bào và hành vi sinh học riêng.
3.1. Phân loại mô bệnh học chính của u tiểu não
U tiểu não ở trẻ em được phân loại dựa trên đặc điểm mô học. Ba loại chính bao gồm u nguyên bào tủy (Medulloblastoma), u sao bào tiểu não (Cerebellar Astrocytoma), và u màng não thất (Ependymoma). U nguyên bào tủy là loại u ác tính phổ biến nhất. Nó chiếm khoảng 15-20% các khối u não nhi. U sao bào tiểu não thường là u lành tính. Nó chiếm khoảng 10-20% các khối u tiểu não. U màng não thất ở trẻ em ít gặp hơn. Nó phát sinh từ các tế bào lót não thất. Việc phân loại chính xác dựa trên xét nghiệm mô bệnh học. Quá trình này được thực hiện sau phẫu thuật sinh thiết hoặc cắt bỏ khối u. Kết quả mô bệnh học là cơ sở để đưa ra phác đồ điều trị cụ thể.
3.2. Đặc điểm riêng của từng loại ung thư tiểu não
U nguyên bào tủy là ung thư tiểu não trẻ em có độ ác tính cao. U có xu hướng di căn qua dịch não tủy. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào giai đoạn và phân nhóm phân tử. U sao bào tiểu não thường là u độ thấp. U có tiên lượng tốt nếu được phẫu thuật cắt bỏ hoàn toàn. U sao bào lông (Pilocytic Astrocytoma) là một dạng lành tính. U màng não thất ở trẻ em có thể là u độ thấp hoặc độ cao. Vị trí u trong não thất IV thường gây khó khăn trong phẫu thuật. Điều này ảnh hưởng đến kết quả điều trị. Mỗi loại u có đáp ứng khác nhau với xạ trị và hóa trị. Hiểu rõ đặc điểm này giúp cá thể hóa liệu pháp. Mục tiêu là tối đa hóa hiệu quả điều trị và giảm tác dụng phụ.
IV.Chẩn đoán và điều trị u tiểu não trẻ em hiệu quả
Chẩn đoán và điều trị u tiểu não trẻ em đòi hỏi sự phối hợp đa chuyên khoa. Quy trình chẩn đoán chính xác là nền tảng cho điều trị thành công. Các phương pháp hiện đại giúp định vị khối u, đánh giá mức độ xâm lấn. Từ đó xây dựng kế hoạch điều trị phù hợp nhất. Mục tiêu điều trị là loại bỏ khối u, kiểm soát sự phát triển của tế bào ung thư. Đồng thời bảo tồn chức năng thần kinh tối đa. Việc lựa chọn phương pháp điều trị cần cân nhắc nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi của trẻ, loại u, giai đoạn bệnh, và tình trạng sức khỏe tổng thể. Các phương pháp điều trị tiên tiến đã cải thiện đáng kể tỷ lệ sống sót. Chúng cũng cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi.
4.1. Quy trình chẩn đoán u tiểu não nhi Vai trò MRI sọ não
Chẩn đoán u tiểu não nhi bắt đầu bằng khám lâm sàng kỹ lưỡng. Sau đó là các xét nghiệm cận lâm sàng. Chụp MRI sọ não trẻ em là phương pháp hình ảnh chủ đạo. MRI cung cấp hình ảnh chi tiết về khối u. Nó giúp xác định kích thước, vị trí, mức độ xâm lấn. Chụp MRI cũng giúp đánh giá di căn sang các vùng khác của hệ thần kinh trung ương. Ngoài ra, chọc dò dịch não tủy giúp tìm tế bào ung thư. Sinh thiết khối u là phương pháp xác định mô bệnh học chính xác nhất. Các xét nghiệm máu và nước tiểu cũng được thực hiện. Điều này để đánh giá tình trạng sức khỏe tổng thể của trẻ. Quy trình chẩn đoán toàn diện đảm bảo không bỏ sót thông tin quan trọng. Nó hỗ trợ việc đưa ra quyết định điều trị tối ưu.
4.2. Nguyên tắc và phương pháp điều trị u tiểu não
Điều trị u tiểu não trẻ em bao gồm phẫu thuật, xạ trị và hóa trị. Phẫu thuật là bước đầu tiên, nhằm cắt bỏ khối u càng nhiều càng tốt. Mục tiêu là cắt bỏ hoàn toàn khối u nếu khả thi. Sau phẫu thuật, xạ trị được áp dụng cho u ác tính. Xạ trị sử dụng tia năng lượng cao để tiêu diệt tế bào ung thư còn sót lại. Hóa trị dùng thuốc để giết chết tế bào ung thư. Hóa trị thường được dùng trước hoặc sau phẫu thuật và xạ trị. Đặc biệt với các u có nguy cơ cao di căn. Liệu pháp nhắm đích và liệu pháp miễn dịch cũng đang được nghiên cứu. Các phương pháp này hứa hẹn mang lại hiệu quả cao hơn, ít tác dụng phụ hơn. Điều trị phục hồi chức năng là một phần không thể thiếu. Nó giúp trẻ phục hồi vận động và nhận thức.
V.Tiên lượng và hậu quả điều trị ung thư tiểu não trẻ em
Tiên lượng của ung thư tiểu não trẻ em đã được cải thiện đáng kể. Nhờ những tiến bộ trong chẩn đoán và điều trị. Tuy nhiên, các yếu tố tiên lượng vẫn rất đa dạng. Chúng phụ thuộc vào loại u, giai đoạn bệnh, và phản ứng với điều trị. Hậu quả điều trị có thể để lại di chứng lâu dài. Chúng ảnh hưởng đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Do đó, việc theo dõi lâu dài là cực kỳ quan trọng. Mục tiêu là quản lý các biến chứng. Đồng thời hỗ trợ trẻ phát triển tối ưu. Nhóm chăm sóc đa chuyên khoa đóng vai trò then chốt. Họ cung cấp sự hỗ trợ toàn diện cho bệnh nhi và gia đình. Điều này bao gồm cả y tế, tâm lý, và xã hội.
5.1. Yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng u tiểu não
Nhiều yếu tố ảnh hưởng đến tiên lượng u tiểu não trẻ em. Loại mô bệnh học là yếu tố quan trọng nhất. U nguyên bào tủy thường có tiên lượng kém hơn u sao bào tiểu não lành tính. Mức độ cắt bỏ khối u trong phẫu thuật cũng quyết định tiên lượng. Cắt bỏ hoàn toàn khối u mang lại kết quả tốt hơn. Sự hiện diện của di căn vào thời điểm chẩn đoán làm giảm tiên lượng. Tuổi của trẻ cũng là một yếu tố. Trẻ nhỏ hơn (dưới 3 tuổi) thường có tiên lượng kém hơn. Các đặc điểm sinh học phân tử của khối u cũng ngày càng quan trọng. Chúng giúp dự đoán đáp ứng điều trị. Khả năng tái phát của khối u là một yếu tố tiêu cực. Theo dõi sát sao sau điều trị là cần thiết.
5.2. Các biến chứng và di chứng sau điều trị u tiểu não
Điều trị ung thư tiểu não trẻ em có thể gây ra nhiều biến chứng. Phẫu thuật có thể dẫn đến các tổn thương thần kinh. Ví dụ như hội chứng mutism tiểu não. Đây là tình trạng mất khả năng nói tạm thời. Xạ trị có thể ảnh hưởng đến sự phát triển não bộ. Nó gây suy giảm nhận thức, học tập. Hóa trị gây ra tác dụng phụ toàn thân. Ví dụ như buồn nôn, rụng tóc, suy tủy xương. Các di chứng lâu dài bao gồm rối loạn nội tiết. Ví dụ như suy giáp, chậm phát triển chiều cao. Rối loạn chức năng vận động cũng phổ biến. Trẻ có thể gặp khó khăn trong đi lại, phối hợp. Các vấn đề tâm lý, xã hội như lo âu, trầm cảm cũng cần được quan tâm. Chương trình phục hồi chức năng toàn diện giúp giảm thiểu các di chứng này.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (169 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN VĂN HỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TIỂU NÃO TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƢƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2016 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƢỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN VĂN HỌC NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, MÔ BỆNH HỌC VÀ ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ U TIỂU NÃO TRẺ EM TẠI BỆNH VIỆN NHI TRUNG ƢƠNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Cán bộ hƣớng dẫn: 1. Nguyễn Thanh Liêm HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Với tất cả lòng kính trọng và sự biết ơn chân thành, nhân dịp hoàn thành bản luận án này, tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới: PGS.TS Nguyễn Văn Thắng thuộc Bộ môn Nhi trường Đại học Y Hà Nội, Thầy đã trực tiếp hướng dẫn tôi kiến thức và kinh nghiệm trong quá trình hoàn thiện luận án.TS Nguyễn Thanh Liêm, Nguyên Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Thầy đã truyền đạt kinh nghiệm, phương pháp nghiên cứu khoa học và tổ chức nhóm nghiên cứu đa chuyên ngành Thần kinh liên quan Ung thư, tạo điều kiện cho tôi hoàn thành nghiên cứu đề tài u tiểu não đạt kết quả tốt nhất. Tôi cũng xin bày tỏ sự cám ơn sâu sắc tới: - Ban lãnh đạo khoa, cùng các đồng nghiệp, nhân viên khoa Thần kinh và nhóm nghiên cứu điều trị u não tại Bệnh viện Nhi Trung ương đã cộng tác và giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài. - Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương và các Khoa, Phòng, Ban liên quan đã tạo mọi điều kiện cho tôi thực hiện đề tài nghiên cứu.
- Ban Giám hiệu Trường Đại Y Hà Nội, Phòng sau Đại học, các Nhà khoa học, các Thầy, Cô thuộc Bộ môn Nhi, Bộ môn chuyên ngành liên quan đề tài nghiên cứu đã tạo điều kiện và giúp đỡ tôi hoàn thiện luận án khoa học. Cuối cùng, tôi xin cảm ơn những người thân trong gia đình, đồng nghiệp và bạn bè thân thích đã động viên và giúp tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu khoa học. Hà Nội ngày 08 tháng 11 năm 2016 Tác giả TRẦN VĂN HỌC MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chƣơng 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU.
MỘT SỐ ĐẶC ĐIỂM DỊCH TỄ HỌC VÀ TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU U TIỂU NÃO. Tần số mắc bệnh. Nguyên nhân và các yếu tố nguy cơ. ĐẶC ĐIỂM GIẢI PHẪU VÀ CHỨC NĂNG TIỂU NÃO, HỐ SAU.
Một số đặc điểm giải phẫu tiểu não và vùng hố sau. Chức năng tiểu não. ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC U TIỂU NÃO THEO ĐỊNH KHU. Biểu hiện lâm sàng u tiểu não theo định khu trong não.
Vai trò của chẩn đoán hình ảnh và chọc dò dịch não tủy trong chẩn đoán u não và u tiểu não. ĐẶC ĐIỂM BỆNH HỌC U TIỂU NÃO THEO MÔ BỆNH HỌC. U nguyên tủy bào. U tế bào hình sao tiểu não.
Một số khối u khác ít gặp ở tiểu não. Nguyên lý chung điều trị u não. Điều trị một số loại u. Hậu quả, biến chứng của phƣơng pháp điều trị.
Điều trị phục hồi chức năng và giảm nhẹ. Tiên lƣợng điều trị các khối u tiểu não .48 Chƣơng 2: ĐỐI TƢỢNG VÀ PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƢỢNG NGHIÊN CỨU. Đối tƣợng nghiên cứu.
Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi. Tiêu chuẩn loại trừ. PHƢƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Phƣơng pháp nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Tổ chức nghiên cứu:. Phƣơng pháp thu thập số liệu. Nội dung nghiên cứu và cách đánh giá.
PHƢƠNG PHÁP XỬ LÝ SỐ LIỆU. ĐẠO ĐỨC Y HỌC CỦA ĐỀ TÀI. 69 Chƣơng 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MÔ BỆNH HỌC.
Một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. Đặc điểm lâm sàng. Một số đặc điểm chung về hình ảnh bệnh lý trên phim cộng hƣởng từ 76 3. Đặc điểm mô bệnh học.
Sự thay đổi giữa các u theo mô bệnh học về đặc điểm lâm sàng và hình ảnh bệnh lý trên cộng hƣởng từ. ĐÁNH GIÁ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Kết quả điều trị chung. Đánh giá kết quả điều trị theo phác đồ và thể bệnh.
Các bất thƣờng thần kinh, tâm thần do bệnh và liệu pháp điều trị. Một số yếu tố liên quan đến kết quả sống và tử vong của từng loại u theo mô bệnh học .96 Chƣơng 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ MÔ BỆNH HỌC. Đặc điểm dịch tễ học lâm sàng.
NHẬN XÉT KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ. Nhận xét kết quả điều trị của u tiểu não nói chung. Đánh giá kết quả của các u mô bệnh học theo phác đồ điều trị. Các bất thƣờng về thần kinh, tâm thần sau điều trị.
Một số yếu tố liên quan đến kết quả sống và tử vong của từng loại u mô bệnh học tiểu não. 141 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI. 142 CÁC BÀI BÁO ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN. 143 TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Các u não của hệ thần kinh trung ƣơng chiếm khoảng 20% các khối tăng sinh ở trẻ em dƣới 15 tuổi.
Số bệnh nhi mắc u não khá phổ biến trong nhóm các bệnh ung thƣ, chỉ đứng sau bệnh bạch cầu cấp. Các u não ở trẻ em thƣờng gặp nhất ở vùng hố sau, trong đó u tiểu não chiếm hàng đầu về tỷ lệ mắc và tử vong [1]. U tiểu não gồm các khối u phát sinh từ thùy nhộng, bán cầu tiểu não. Đa số các tác giả gộp cả u phát sinh từ màng não thất IV vào các u tiểu não vì u này có thể xâm lấn vào nhu mô tiểu não và cũng nhƣ các u tiểu não chính thức, xâm lấn vào não thất IV và thân não gây nên bệnh cảnh lâm sàng tƣơng tự nhau [2],[3].
U tiểu não chiếm 25 – 40% tổng số u não trẻ em, các khối u có thể là tiên phát nếu các tế bào ung thƣ phát sinh từ tiểu não, có thể là thứ phát nếu các tế bào ung thƣ di căn từ phổi, thận, đại tràng …. Các u tiểu não, về mô bệnh học, chủ yếu gồm ba loại là u nguyên tủy bào (medulloblastoma), u tế bào hình sao (astrocytoma), u màng não thất (ependymoma) và một số loại u khác hiếm gặp, nhƣ u đám rối mạch mạc phát triển từ đám rối mạch mạc của não thất IV (choroid plexus), u tế bào mầm (germ cell tumors), u tổ chức biểu bì (dermoid tumor)…. U nguyên tủy bào là một trong các u tiểu não nguyên phát ác tính phổ biến ở trẻ em chiếm xấp xỉ 15 - 20% của tất cả u thuộc hệ thần kinh trung ƣơng và 30 - 40% các u ở vùng hố sau [2]. U tế bào hình sao cũng xảy ra phổ biến ở vùng tiểu não và đứng thứ hai sau u nguyên tủy bào, u này chiếm 10 - 20% của tất cả u não trẻ em và chiếm 30 - 40% u vùng hố sau [7].
Đây là loại u lành tính nhất trong các loại ung thƣ não. U màng não thất chiếm khoảng 10% khối u của hệ thần kinh trung ƣơng và tỷ lệ mắc cao nhất ở trẻ dƣới 5 tuổi. 2 Nguyên nhân gây nên các u não nói chung cũng nhƣ u tiểu não nói riêng vẫn chƣa đƣợc biết rõ. Ngày nay, ngƣời ta thấy nhiều trƣờng hợp có yếu tố bất thƣờng về di truyền (do tổn thƣơng gien hoặc nhiễm sắc thể) xảy ra trong thời kỳ phát triển của thai nhi hoặc sau sinh.
Phơi nhiễm với các độc tố môi trƣờng hoặc vi rút còn đang tiếp tục đƣợc nghiên cứu để làm sáng tỏ [8]. Tiên lƣợng nặng nhất và gây tử vong cao thƣờng gặp ở u màng não thất sau đến u nguyên tủy bào, u tế bào hình sao là u lành tính nhất. Những yếu tố tiên lƣợng chủ yếu phụ thuộc vào chẩn đoán sớm, xác định đúng thể bệnh và điều trị kịp thời, kết hợp giữa các phƣơng pháp phẫu thuật, xạ trị, hóa trị liệu tùy từng loại u. Tỷ lệ sống trên 5 năm đối với u nguyên tủy bào hiện nay có thể đạt đƣợc từ 60 - 80%.
Các u tế bào hình sao có tỷ lệ sống kéo dài hơn vì phần lớn là các u sao bào lông lành tính, nếu cắt bỏ hết u tỷ lệ sống qua khỏi rất cao và kéo dài đến 95% trƣờng hợp [6]. Hiện nay, các phƣơng tiện chẩn đoán hình ảnh, mô bệnh học cũng nhƣ các phƣơng pháp điều trị phẫu thuật định vị, phẫu thuật dao gamma (gamma knife), xạ trị và hóa trị liệu ung thƣ ngày càng tiến bộ, do đó tiên lƣợng cũng nhƣ chất lƣợng cuộc sống của trẻ mắc bệnh ngày càng đƣợc cải thiện rõ rệt [3],[8]. Ở Việt Nam, các nghiên cứu về u tiểu não còn chƣa nhiều. Năm 1989, Nguyễn Chƣơng “Góp phần nghiên cứu chẩn đoán u tiểu não ở trẻ em” [9].
Năm 1996, Nguyễn Thị Quỳnh Hƣơng “Đối chiếu lâm sàng và chụp cắt lớp vi tính u tiểu não ở trẻ em” [10]. Các nghiên cứu này thực hiện trong điều kiện phƣơng tiện chẩn đoán và khả năng điều trị bệnh ung thƣ ở nƣớc ta những năm trƣớc còn hạn chế, các nghiên cứu về chẩn đoán dựa vào lâm sàng và hình ảnh chụp cắt lớp vi tính (CLVT) sọ não, do đó kết quả điều trị còn nhiều hạn chế. Cho đến nay, chƣa có nghiên cứu nào về u tiểu não ở trẻ em bổ sung 3 cho hai nghiên cứu trên. Chính vì vậy chúng tôi thực hiện đề tài: “Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và đánh giá kết quả điều trị u tiểu não ở trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương”.
Với hai mục tiêu: 1. Mô tả một số đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học u tiểu não trẻ em. Đánh giá kết quả điều trị u tiểu não trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Kết quả thu đƣợc của đề tài sẽ góp phần làm sáng tỏ về lâm sàng, chẩn đoán, điều trị và tiên lƣợng bệnh ung thƣ nói chung và bệnh u tiểu não nói riêng ở trẻ em hiện nay, đồng thời cũng đƣa ra đƣợc các khuyến nghị trong công tác quản lý và cứu chữa, chăm sóc trẻ mắc bệnh u não ở nƣớc ta.
4 Chƣơng 1 TỔNG QUAN TÀI LIỆU 1. ĐỊNH NGHĨA Theo định nghĩa của Tổ chức Y tế Thế giới: U não là khối u trong sọ xuất phát từ những nguồn gốc khác nhau, nhƣ: nhu mô não, màng não, dây thần kinh sọ, các mạch máu, tuyến yên… và các khối u di căn vào trong sọ.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Văn Học (2016). U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/u-tieu-nao-tre-em-dac-diem-lam-sang-mo-benh-hoc-va-dieu-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng mô bệnh học, đánh giá kết quả điều trị u tiểu não trẻ em tại Bệnh viện Nhi Trung ương.
Luận án "U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.
Luận án "U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị" có bao nhiêu trang?
Luận án "U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị" có 169 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "U tiểu não trẻ em: Đặc điểm lâm sàng, mô bệnh học và điều trị" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.