Luận án nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng - Nghiên cứu tại Bệnh viện Phổi Hà Nội
Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Đánh giá yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả điều trị.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Trần Ngọc Hiếu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng
Hen phế quản ở trẻ em và viêm mũi dị ứng là hai bệnh lý hô hấp mạn tính thường gặp. Sự kết hợp giữa hai bệnh này gây nhiều khó khăn cho việc quản lý sức khỏe hô hấp ở trẻ. Bệnh đồng mắc hen và viêm mũi dị ứng làm tăng tần suất xuất hiện các cơn khó thở cấp tính. Trẻ mắc cả hai bệnh thường phải nhập viện điều trị nhiều hơn so với trẻ chỉ bị hen đơn thuần. Tình trạng tắc nghẽn mũi do viêm niêm mạc làm suy giảm chất lượng giấc ngủ và hạn chế vận động thể lực. Quá trình kiểm soát hen đòi hỏi sự quan tâm đồng thời đến đường hô hấp trên và dưới. Việc không điều trị triệt để viêm mũi dị ứng sẽ cản trở đáp ứng của phế quản với thuốc kiểm soát. Đánh giá toàn diện các triệu chứng lâm sàng là bước nền tảng trong thực hành y khoa. Nhận thức đúng về sự gắn kết giữa mũi và phổi giúp nâng cao hiệu quả điều trị lâu dài cho trẻ.
1.1. Thực trạng bệnh đồng mắc hen và viêm mũi dị ứng ở trẻ em
Tỷ lệ viêm mũi dị ứng kèm theo ở trẻ mắc hen phế quản ghi nhận ở mức rất cao. Nhiều nghiên cứu dịch tễ học chỉ ra khoảng 60% đến 80% trẻ em hen phế quản có triệu chứng viêm mũi. Ngược lại, trẻ bị viêm mũi dị ứng cũng đối mặt với nguy cơ khởi phát cơn hen phế quản cao hơn bình thường. Khi hai bệnh cùng tồn tại, mức độ nặng của cơn khó thở thường gia tăng rõ rệt. Trẻ thường xuyên bị nghẹt mũi, thở bằng miệng, dẫn đến luồng không khí hít vào không được sưởi ấm và lọc sạch. Điều này kích thích niêm mạc phế quản co thắt mạnh hơn. Chi phí y tế và số ngày nghỉ học của trẻ gia tăng đáng kể. Việc chẩn đoán sớm bệnh đồng mắc hen và viêm mũi dị ứng giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp phù hợp và toàn diện.
1.2. Tác động của viêm mũi dị ứng đến mức độ kiểm soát hen
Viêm mũi dị ứng kèm theo làm giảm đáng kể mức độ kiểm soát hen ở trẻ em. Dịch nhầy viêm chảy từ hốc mũi xuống họng sau gây kích ứng trực tiếp đường thở dưới. Hiện tượng này làm tăng phản ứng viêm phế quản và gây phản xạ co thắt cơ trơn phế quản. Trẻ thường xuất hiện các cơn ho kéo dài về đêm và sáng sớm. Khả năng kiểm soát triệu chứng ban ngày cũng bị suy giảm nghiêm trọng. Bên cạnh đó, tình trạng viêm mũi không kiểm soát làm giảm độ nhạy của phế quản với các thuốc giãn phế quản. Khi tình trạng viêm ở mũi được kiểm soát tốt, các cơn hen kịch phát sẽ giảm đi rõ rệt. Đánh giá kiểm soát viêm mũi là điều kiện tiên quyết để tối ưu hóa kiểm soát hen ở trẻ nhỏ.
II. Cơ chế hội chứng đường thở thống nhất trong bệnh hen trẻ
Hội chứng đường thở thống nhất là khái niệm cốt lõi giải thích mối liên kết sinh lý bệnh giữa mũi và phổi. Đường hô hấp từ mũi đến các tiểu phế quản tận cùng cấu thành một hệ thống liên tục. Lớp biểu mô niêm mạc đường thở trên và dưới đều có cấu trúc tương đồng. Phản ứng viêm dị ứng xảy ra ở đường thở trên có thể lan tỏa xuống đường thở dưới qua đường tuần hoàn máu hoặc phản xạ thần kinh. Các chất trung gian hóa học như histamin, leukotriene và cytokine giải phóng tại niêm mạc mũi làm gia tăng tính phản ứng của phế quản. Sự tương tác phức tạp này chứng minh đường hô hấp là một thực thể thống nhất về mặt giải phẫu và miễn dịch. Quản lý bệnh hô hấp cần tiếp cận toàn diện theo quan điểm một đường thở duy nhất.
2.1. Bản chất phản ứng viêm dị ứng tương đồng giữa mũi và phổi
Cả hai bệnh lý đều đặc trưng bởi tình trạng viêm mạn tính qua trung gian miễn dịch dị ứng typ 2. Khi tiếp xúc với dị nguyên, bạch cầu ái toan và tế bào mast thâm nhiễm mạnh vào niêm mạc đường thở. Quá trình này kích hoạt sản xuất ồ ạt các cytokine dị ứng như IL-4, IL-5 và IL-13. Niêm mạc mũi và niêm mạc phế quản đều xuất hiện hiện tượng phù nề, tăng tiết dịch nhầy và tăng tính phản ứng. Quá trình tái cấu trúc mô cũng diễn ra tương tự ở cả hai cơ quan nếu không được điều trị kịp thời. Việc ức chế phản ứng viêm tại một vị trí sẽ mang lại lợi ích gián tiếp cho toàn bộ hệ thống đường thở. Do đó, kiểm soát phản ứng viêm tại chỗ đóng vai trò cốt lõi trong phác đồ điều trị.
2.2. Phản xạ mũi phế quản và cơ chế lan tỏa chất trung gian viêm
Phản xạ mũi phế quản là cầu nối thần kinh quan trọng giữa đường hô hấp trên và dưới. Kích thích viêm tại niêm mạc mũi truyền tín hiệu qua dây thần kinh sinh ba đến thân não. Tín hiệu phản xạ truyền ngược lại qua dây thần kinh phế vị gây co thắt cơ trơn phế quản. Đồng thời, các tế bào viêm và chất trung gian hóa học từ hốc mũi xâm nhập vào tuần hoàn máu rồi đi tới phổi. Quá trình này làm tăng tính phản ứng của đường thở dưới ngay cả khi không có dị nguyên xâm nhập trực tiếp vào phổi. Ngoài ra, việc thở bằng miệng do nghẹt mũi khiến phế quản tiếp xúc trực tiếp với không khí lạnh và bụi bẩn. Tất cả các yếu tố trên cùng thúc đẩy đợt cấp hen bùng phát nhanh chóng.
III. Đánh giá mức độ kiểm soát hen ở trẻ em bằng thang c ACT
Đánh giá chính xác mức độ kiểm soát hen là cơ sở để điều chỉnh phác đồ điều trị kịp thời. Việc đánh giá dựa trên sự kết hợp giữa triệu chứng lâm sàng và các công cụ bảng điểm chuẩn hóa. Thang điểm c-ACT (Childhood Asthma Control Test) là công cụ chuyên biệt dành cho trẻ em từ 4 đến 11 tuổi. Bảng điểm này ghi nhận triệu chứng trực tiếp từ trẻ và phụ huynh trong vòng 4 tuần gần nhất. Phân loại mức độ kiểm soát gồm: kiểm soát tốt, kiểm soát một phần và không kiểm soát. Thang điểm giúp theo dõi diễn tiến bệnh và đánh giá đáp ứng của đường thở với thuốc điều trị. Ứng dụng thang điểm c-ACT định kỳ nâng cao sự tuân thủ điều trị của gia đình và hỗ trợ quyết định lâm sàng chính xác.
3.1. Cấu trúc câu hỏi và cách chấm điểm của thang điểm c ACT
Thang điểm c-ACT bao gồm tổng cộng 7 câu hỏi với cấu trúc chia làm hai phần rõ rệt. Phần thứ nhất gồm 4 câu hỏi trực quan với các hình mặt cười để trẻ tự đánh giá cảm nhận về triệu chứng hô hấp. Phần thứ hai gồm 3 câu hỏi dành cho cha mẹ để đánh giá mức độ ảnh hưởng của hen đến giấc ngủ, cơn ho ban ngày và hoạt động thường nhật của trẻ. Điểm số tối đa của thang c-ACT là 27 điểm. Mức điểm từ 20 trở lên phản ánh tình trạng hen được kiểm soát tốt. Mức điểm dưới 20 điểm cảnh báo hen chưa được kiểm soát và trẻ có nguy cơ cao bùng phát cơn hen cấp. Bảng câu hỏi này rất đơn giản, dễ hiểu và tốn ít thời gian thực hiện tại phòng khám.
3.2. Tiêu chuẩn phân loại theo hướng dẫn điều trị GINA hiện hành
Bên cạnh thang c-ACT, hướng dẫn điều trị GINA cung cấp các tiêu chí phân loại kiểm soát hen rất chặt chẽ. Hướng dẫn này đánh giá dựa trên 4 yếu tố chính trong vòng 4 tuần qua: triệu chứng ban ngày, thức giấc ban đêm do hen, nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn và giới hạn hoạt động thể lực. Trẻ không có bất kỳ tiêu chí nào được xem là kiểm soát tốt. Trẻ có từ 1 đến 2 tiêu chí được phân loại là kiểm soát một phần. Trẻ có từ 3 đến 4 tiêu chí được xếp vào nhóm hen không kiểm soát. Phân loại theo hướng dẫn điều trị GINA giúp xác định nguy cơ tương lai về các đợt kịch phát và tổn thương chức năng hô hấp kéo dài ở trẻ.
IV. Phác đồ điều trị hen phế quản có viêm mũi dị ứng ở trẻ
Điều trị toàn diện bệnh đồng mắc hen và viêm mũi dị ứng đòi hỏi sự phối hợp đa mô thức. Mục tiêu chính là giảm thiểu triệu chứng hiện tại và ngăn ngừa nguy cơ cơn hen kịch phát trong tương lai. Hướng dẫn điều trị GINA khuyến cáo tiếp cận bậc thang linh hoạt dựa trên mức độ kiểm soát bệnh. Tránh tiếp xúc với dị nguyên môi trường như mạt bụi nhà, phấn hoa và lông thú cưng là bước can thiệp không dùng thuốc bắt buộc. Việc kết hợp điều trị đồng thời đường thở trên và đường thở dưới đem lại hiệu quả vượt trội. Trẻ cần được tái khám định kỳ để bác sĩ đánh giá kỹ thuật xịt hít thuốc và điều chỉnh liều lượng tối ưu. Sự kiên trì của gia đình đóng vai trò quyết định đến thành công lâu dài.
4.1. Vai trò của corticosteroid dạng hít ICS và dạng xịt mũi
Corticosteroid dạng hít ICS là nền tảng trong điều trị duy trì hen phế quản ở trẻ em. Thuốc có tác dụng kháng viêm mạnh mẽ tại niêm mạc phế quản, làm giảm phù nề và hạn chế tăng tiết dịch nhầy. Đồng thời, corticosteroid xịt mũi là lựa chọn hàng đầu để kiểm soát tình trạng viêm niêm mạc mũi dị ứng. Việc sử dụng corticosteroid xịt mũi đều đặn giúp thông thoáng đường thở trên, giảm ho và giảm phản xạ kích ứng xuống phổi. Liệu pháp kết hợp corticosteroid dạng hít ICS và corticosteroid xịt mũi mang lại tác động cộng hưởng tích cực. Tác dụng phụ toàn thân của các thuốc này rất thấp khi dùng đúng liều lượng và đúng kỹ thuật. Đây là giải pháp an toàn và hiệu quả cao trong kiểm soát bệnh lý hô hấp dị ứng.
4.2. Ứng dụng của thuốc kháng leukotriene montelukast trong điều trị
Thuốc kháng leukotriene montelukast là liệu pháp đường uống tác động đồng thời lên cả đường hô hấp trên và dưới. Thuốc có cơ chế ức chế thụ thể cysteinyl leukotriene, ngăn chặn phản ứng co thắt phế quản và phù nề niêm mạc mũi. Thuốc kháng leukotriene montelukast đặc biệt hiệu quả ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng kèm theo hoặc hen do gắng sức. Dạng bào chế viên nhai hoặc cốm hạt giúp trẻ dễ dàng sử dụng và tăng cường sự tuân thủ điều trị. Thuốc có thể dùng đơn trị liệu ở bậc hen nhẹ hoặc phối hợp với corticosteroid dạng hít ICS ở các bậc hen nặng hơn. Việc bổ sung montelukast vào phác đồ giúp kiểm soát triệu chứng ban đêm và cải thiện rõ rệt chức năng thông khí phổi của trẻ.
V. Vai trò khí FeNO trong kiểm soát hen ở trẻ bị viêm mũi
Đo nồng độ oxid nitric trong khí thở ra (FeNO) là kỹ thuật cận lâm sàng không xâm lấn có giá trị cao. Nồng độ FeNO phản ánh trực tiếp mức độ viêm đường thở do bạch cầu ái toan. Ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng, nồng độ FeNO thường tăng cao đáng kể trước khi xuất hiện triệu chứng lâm sàng. Chỉ số này giúp hỗ trợ chẩn đoán kiểu hình viêm dị ứng typ 2 và dự đoán đáp ứng với điều trị kháng viêm. Theo dõi sự thay đổi của nồng độ FeNO giúp bác sĩ phát hiện sớm nguy cơ bùng phát đợt cấp hen phế quản. Phương pháp đo lường này đơn giản, an toàn và dễ thực hiện trên đối tượng trẻ em. Ứng dụng FeNO góp phần hiện thực hóa mục tiêu điều trị cá thể hóa cho trẻ.
5.1. Nguồn gốc sinh học và ý nghĩa của nồng độ oxid nitric khí thở
Oxid nitric (NO) được tổng hợp tại niêm mạc đường hô hấp bởi enzym inducible nitric oxide synthase (iNOS). Khi có kích thích viêm dị ứng, enzym iNOS hoạt động mạnh mẽ và sản sinh lượng lớn khí NO. Khí NO khuếch tán vào lòng đường thở và được đào thải qua luồng khí thở ra. Nồng độ oxid nitric khí thở ra tăng cao tương quan chặt chẽ với tình trạng thâm nhiễm bạch cầu ái toan tại phế quản. Khi điều trị bằng corticosteroid dạng hít ICS, nồng độ FeNO sẽ giảm nhanh chóng phản ánh sự thoái lui của phản ứng viêm. Đo lường chỉ số này cung cấp thông tin khách quan, bổ trợ hoàn hảo cho việc theo dõi triệu chứng lâm sàng và đo chức năng thông khí phổi.
5.2. Mối liên quan giữa oxid nitric mũi và kiểm soát bệnh hen
Nồng độ oxid nitric mũi (nNO) phản ánh trực tiếp tình trạng viêm cục bộ tại các xoang và niêm mạc mũi. Ở trẻ bị viêm mũi dị ứng, nồng độ nNO thường tăng cao do tình trạng viêm niêm mạc xoang mũi tiến triển. Sự gia tăng nNO phản ánh gánh nặng viêm tại đường thở trên và có liên quan chặt chẽ đến mức độ mất kiểm soát hen ở đường thở dưới. Khi trẻ được điều trị bằng corticosteroid xịt mũi, nồng độ nNO giảm dần song hành với sự cải thiện điểm số c-ACT. Việc đo lường đồng thời FeNO và nNO mang lại cái nhìn toàn diện về tình trạng viêm của toàn bộ trục hô hấp. Đây là công cụ hữu ích giúp bác sĩ tối ưu hóa liệu trình điều trị cho từng cá thể trẻ.
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRẦN NGỌC HIẾU NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG KIỂM SOÁT HEN Ở TRẺ EM HEN PHẾ QUẢN CÓ VIÊM MŨI DỊ ỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRẦN NGỌC HIẾU NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG KIỂM SOÁT HEN Ở TRẺ EM HEN PHẾ QUẢN CÓ VIÊM MŨI DỊ ỨNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Diệu Thúy 2. Lương Cao Đồng HÀ NỘI - 2022 LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Diệu Thuý, TS.
Lương Cao Đồng – những người Thầy đã hết lòng truyền đạt kiến thức, hướng dẫn, và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và tiến hành nghiên cứu. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Hà Nội. Thầy Cô đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. - Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các Khoa, Phòng của Bệnh viện Nhi Trưng ương, đặc biệt là Khoa Dị Ứng Miễn Dịch Khớp và Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân Y 103, Bộ môn - Khoa Nhi, Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập tại trường. - Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu, cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. - Tôi chân thành cám ơn TS. Đỗ Thị Hạnh, TS.
Phí Thị Quỳnh Anh - những người anh, người chị, người bạn thân thiết đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận án. - Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, gia đình, những người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã khích lệ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 27 tháng 03 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Trần Ngọc Hiếu LỜI CAM Tôi là Nguyễn Trần Ngọc Hiếu - Nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội - Chuyên ngành Nhi khoa. Tôi xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thuý và TS. Lương Cao Đồng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này Hà Nội, ngày 27 tháng 03 năm 2022 Tác giả Nguyễn Trần Ngọc Hiếu MỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đại cương về hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Khái niệm hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Dịch tễ hen phế quản và viêm mũi dị ứng.
Yếu tố nguy cơ của hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Mối liên quan về cơ chế bệnh sinh giữa hen phế quản với viêm mũi dị ứng 6 1. Kiểm soát viêm mũi dị ứng giúp kiểm soát hen phế quản. Kiểu hình hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi và người lớn.
Chẩn đoán hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi. Chẩn đoán viêm mũi dị ứng. Điều trị hen phế quản có viêm mũi dị ứng.
Mục tiêu điều trị hen có viêm mũi dị ứng. Phác đồ điều trị hen kèm viêm mũi dị ứng. Đánh giá mức độ kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng. Vai trò của oxid nitric trong hen phế quản và viêm mũi dị ứng.
Sinh tổng hợp oxid nitric. Nguồn gốc oxid nitric mũi. Nguồn gốc oxid nitric phế quản. Vai trò của oxid nitric trong hen và viêm mũi dị ứng.
Các phương pháp đo khí oxid nitric đường thở. Một số nghiên cứu về nồng độ oxid nitric và kiểm soát hen phế quản có viêm mũi dị ứng trên thế giới và Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới. Các nghiên cứu ở Việt Nam.37 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Nhóm bệnh nhân hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Nhóm tham chiếu. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.
Các phương pháp thu thập dữ liệu. Các thông tin chung và yếu tố liên quan. Các chỉ số cận lâm sàng. Xử lý số liệu.
Đạo đức nghiên cứu.60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm dị ứng của trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng.
Đặc điểm oxid nitric mũi của trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Nồng độ oxid nitric mũi ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng65 3. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ oxid nitric mũi. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi và chức năng hô hấp.
Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với một số yếu tố dị ứng 69 3. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với oxid nitric khí thở MỤC ra và sử dụng corticosteroid tại mũi. Kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Tình trạng kiểm soát hen theo thời gian.
Kết quả kiểm soát hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng theo GINA, ACT và CARATkids. Kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng theo nồng độ oxid nitric khí thở ra 80 3. So sánh mức độ kiểm soát hen theo các thang điểm với kiểm soát hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra. Kiểu hình hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng.
Phân nhóm kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen. Phân nhóm kiểu hình hen theo mức độ viêm mũi dị ứng. Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ IgE máu. Phân nhóm kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi.
Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra. Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric mũi. Phân nhóm kiểu hình hen theo chức năng hô hấp.91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.
Tuổi và giới. Tuổi khởi phát hen và thời điểm chẩn đoán hen. Mức độ nặng của hen và viêm mũi dị ứng. Đặc điểm dị ứng của trẻ HPQ có VMDƯ.
Đặc điểm oxid nitric mũi ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Nồng độ oxid nitric mũi ở trẻ em. Một số yếu tố ảnh hưởng nồng độ oxid nitric mũi. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi và chức năng hô hấp.
Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với một số yếu tố dị ứng101 4. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với oxid nitric khí thở ra 103 4. Tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng 104 4. Kết quả quá trình kiểm soát hen.
Đánh giá kiểm soát hen theo GINA, ACT và CARATkids. Đánh giá kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng theo nồng độ oxid nitric khí thở ra. Kiểu hình của hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen.
Kiểu hình hen theo mức độ nặng của viêm mũi dị ứng. Kiểu hình hen theo nồng độ IgE máu. Kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi. Kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra.
Kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric mũi. Kiểu hình hen theo giá trị chức năng hô hấp. 123 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACQ Asthma control questionnaire Bộ câu hỏi đánh giá kiểm soát hen ACT Asthma Control Test Test kiểm soát hen AHR Airway hyperresponsiveness Tăng phản ứng đường thở ALX/FPR2 Receptor for lipoxin A4 Thụ thể của lipoxin A4 ARIA Allergic Rhinitis and its Viêm mũi dị ứng và ảnh Impact on Asthma hưởng lên hen phế quản ATS American Thoracic Society Hiệp hội lồng ngực Mỹ ASM Airway smooth muscle Cơ trơn đường thở AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong BC Bạch cầu BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CANO Alveolar nitric oxide Nồng độ oxide nitric tại phế concentration nang CARAkids Control allergic rhinitis and Bộ câu hỏi kiểm soát hen và asthma test for children viêm mũi dị ứng ở trẻ em CNHH Chức năng hô hấp CRTH2 Chemoattractant receptor- Phân tử tương đồng thụ thể homologous molecule hóa trị được biểu hiện trên tế expressed on TH2 cells bào TH2.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trần Ngọc Hiếu (2022). Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-tinh-trang-kiem-soat-hen-tren-hen-phuc-quan-co-vien-mui-dung-ung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Đánh giá yếu tố ảnh hưởng, đề xuất giải pháp cải thiện hiệu quả điều trị.
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.