Nghiên cứu Mật độ Xương, Tình trạng Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ
Nghiên cứu mối quan hệ mật độ xương, vitamin D và markers chu chuyển xương ở trẻ em Cần Thơ. Phân tích yếu tố nguy cơ loãng xương từ sớm.
Luan An
Luận án tiến sỹ y học
Năm xuất bản
Số trang
157
Thời gian đọc
24 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Mật độ xương và markers chu chuyển xương ở trẻ em
- Số trang:
- 157 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Minh Phương
- Năm:
- 2017
Tóm tắt nội dung luận án
I. Mật độ xương và markers chu chuyển xương ở trẻ em
Mật độ xương phản ánh độ vững chắc của hệ vận động. Giai đoạn từ 6 đến 14 tuổi chứng kiến sự phát triển nhanh của khung xương. Hệ xương trẻ em trải qua quá trình tái cấu trúc liên tục. Hai tiến trình then chốt gồm tạo xương và hủy xương. Các tế bào tạo xương chịu trách nhiệm hình thành chất nền xương. Tế bào hủy xương đảm nhiệm vai trò tiêu biến mô xương già cỗi. Sự cân bằng này quyết định mật độ chất khoáng của xương. Nghiên cứu tại thành phố Cần Thơ chỉ ra đặc điểm phát triển xương ở học sinh. Quá trình tích lũy chất khoáng diễn ra mạnh mẽ trước tuổi dậy thì. Các yếu tố dinh dưỡng tác động trực tiếp lên cấu trúc vi mô của xương. Sự can thiệp sớm giúp tối ưu hóa chiều cao và độ chắc khỏe xương. Đánh giá sức khỏe xương tại cộng đồng có vai trò cấp thiết.
1.1. Khái niệm và vai trò sinh học của hệ xương
Khung xương nâng đỡ toàn bộ cơ thể trẻ em. Xương bảo vệ các cơ quan nội tạng quan trọng. Tủy xương sản xuất các tế bào máu thiết yếu. Xương dự trữ nguồn canxi và phốt pho dồi dào cho cơ thể. Nhu cầu khoáng chất tăng vọt trong lứa tuổi học đường. Hệ xương chuyển hóa linh hoạt để thích nghi với hoạt động thể chất. Quá trình khoáng hóa giúp khung xương chịu lực tốt. Thiếu hụt khoáng chất dẫn tới biến dạng xương vĩnh viễn. Chế độ dinh dưỡng nghèo nàn làm chậm tốc độ cốt hóa xương. Hoạt động tạo xương vượt trội so với hủy xương trong giai đoạn trưởng thành. Việc duy trì xương khỏe mạnh bảo đảm sự phát triển toàn diện của trẻ nhỏ.
1.2. Mối liên hệ giữa chu chuyển xương và mật độ khoáng
Chu chuyển xương diễn ra tại mọi vị trí trong khung xương. Quá trình này thay thế các cấu trúc xương tổn thương. Tốc độ chu chuyển xương ở trẻ em cao hơn người trưởng thành. Cường độ chu chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến mật độ khoáng chất. Tốc độ tạo xương gia tăng nhanh chóng làm tăng mật độ khoáng. Ngược lại, hủy xương quá mức gây xốp xương sớm. Trẻ em cần sự phối hợp nhịp nhàng giữa hai quá trình sinh học này. Rối loạn chuyển hóa chất khoáng làm giảm độ cứng của xương dài. Trẻ dễ gặp nguy cơ gãy xương tái phát khi vận động mạnh. Theo dõi chu chuyển xương giúp phát hiện sớm các bất thường cấu trúc.
II. Tình trạng thiếu hụt vitamin D ở trẻ em tại Cần Thơ
Vitamin D là vi chất hòa tan trong chất béo. Cơ thể tổng hợp tiền vitamin D dưới ánh nắng mặt trời. Gan và thận chuyển hóa hợp chất này thành dạng hoạt tính sinh học. Hoạt chất kích thích hấp thu canxi tại biểu mô ruột non. Tình trạng thiếu hụt vitamin D ở trẻ em đang diễn biến phức tạp. Địa bàn Cần Thơ có bức xạ ánh nắng dồi dào quanh năm. Tuy nhiên, tỷ lệ thiếu hụt vitamin D ở học sinh vẫn ở mức cao. Nguyên nhân bắt nguồn từ thói quen sinh hoạt khép kín trong nhà. Trẻ dành nhiều thời gian xem tivi và dùng điện thoại. Việc che chắn quá kỹ khi ra ngoài làm giảm hấp thụ tia cực tím. Chế độ ăn hàng ngày không cung cấp đủ lượng vitamin D thiết yếu.
2.1. Thực trạng nồng độ 25 hydroxyvitamin D huyết thanh
Xét nghiệm nồng độ 25-hydroxyvitamin D huyết thanh là tiêu chuẩn vàng. Chỉ số này phản ánh chính xác nguồn dự trữ vitamin D trong cơ thể. Nồng độ dưới 20 ng/ml thể hiện tình trạng thiếu hụt rõ rệt. Giá trị từ 21 đến 29 ng/ml báo hiệu mức không đầy đủ. Mức tối ưu cho phát triển xương nằm trên 30 ng/ml. Dữ liệu nghiên cứu cho thấy phần lớn học sinh Cần Thơ có chỉ số thấp. Tỷ lệ trẻ có nồng độ tối ưu chiếm tỷ lệ rất khiêm tốn. Trẻ em vùng thành thị có xu hướng thiếu vi chất nhiều hơn vùng ngoại thành. Nữ sinh thường có mức vitamin D huyết thanh thấp hơn nam sinh. Khảo sát thường quy chỉ số huyết thanh giúp định hướng can thiệp kịp thời.
2.2. Hậu quả thiếu hụt vitamin D ở trẻ em đối với hệ vận động
Thiếu hụt vitamin D ở trẻ em làm giảm hấp thu canxi tại đường ruột. Nồng độ canxi máu giảm kích thích tuyến cận giáp tăng tiết hormone PTH. Hiện tượng cường cận giáp thứ phát kích hoạt các tế bào hủy xương. Quá trình khoáng hóa chất nền xương bị ức chế nghiêm trọng. Hậu quả lâu dài dẫn đến chứng còi xương và nhuyễn xương. Trẻ có nguy cơ chậm phát triển chiều cao vượt trội. Khung chậu và xương chi dưới có thể bị cong vẹo. Cơ bắp suy yếu khiến trẻ nhanh mệt mỏi khi chạy nhảy. Mật độ xương suy giảm làm tăng nguy cơ nứt gãy xương khi va chạm nhẹ. Bổ sung vi chất đúng liều giúp phục hồi chức năng vận động.
III. Phương pháp đo DEXA đánh giá mật độ khoáng xương trẻ em
Chẩn đoán sức khỏe xương đòi hỏi kỹ thuật hình ảnh có độ chính xác cao. Phương pháp đo DEXA (DXA scan) là công cụ được ứng dụng rộng rãi nhất. Kỹ thuật này sử dụng hai mức năng lượng tia X thấp. Máy đo lượng tia X hấp thụ qua mô mềm và xương. Kết quả cho biết hàm lượng chất khoáng trên từng đơn vị diện tích. Quy trình chụp DEXA diễn ra nhanh chóng và không xâm lấn. Liều bức xạ phát ra cực thấp và an toàn cho trẻ em. Thiết bị cho phép đánh giá chi tiết cột sống thắt lưng và toàn bộ cơ thể. Kết quả hình ảnh giúp bác sĩ phát hiện tình trạng giảm mật độ xương. Đây là cơ sở khoa học để thiết lập phác đồ điều trị phục hồi cho trẻ.
3.1. Ứng dụng phương pháp đo DEXA DXA scan trong lâm sàng
Phương pháp đo DEXA (DXA scan) cho phép định lượng khoáng chất xương chuẩn xác. Vị trí quét phổ biến gồm cột sống thắt lưng từ L1 đến L4. Kỹ thuật này đo lường mật độ khoáng mà không gây đau đớn. Bệnh nhi nằm yên trên bàn chụp trong vài phút ngắn ngủi. Hình ảnh thu được cung cấp các chỉ số diện tích xương và khối lượng xương. Bác sĩ dùng số liệu này để đánh giá nguy cơ gãy xương tiềm ẩn. Phương pháp giúp theo dõi hiệu quả điều trị bổ sung dưỡng chất định kỳ. DEXA giúp phân biệt rõ ràng giữa mô mềm, mô mỡ và khối xương. Kỹ thuật số hóa hiện đại giảm thiểu tối đa sai số kỹ thuật viên.
3.2. Tiêu chuẩn chẩn đoán đo mật độ khoáng xương trẻ em BMD
Kết quả đo mật độ khoáng xương trẻ em (BMD) được chuẩn hóa qua chỉ số Z-score. Chỉ số Z-score so sánh mật độ xương của trẻ với nhóm bạn đồng trang lứa. Điểm Z-score dưới âm hai độ lệch chuẩn cảnh báo mật độ xương thấp. Bác sĩ không sử dụng chỉ số T-score của người lớn cho trẻ em. Trẻ em đang tăng trưởng có kích thước xương thay đổi liên tục. Chẩn đoán cần điều chỉnh theo diện tích bề mặt và chiều cao thực tế. Việc kết hợp tiền sử gãy xương giúp chẩn đoán loãng xương nhi khoa chuẩn xác. Đánh giá đúng chỉ số BMD ngăn ngừa việc chẩn đoán quá mức hoặc bỏ sót bệnh lý. Các chuyên gia nhi khoa khuyến nghị kiểm tra BMD định kỳ cho nhóm nguy cơ cao.
IV. Các chỉ dấu chu chuyển xương Bone Turnover Markers
Hình ảnh học chỉ cung cấp dữ liệu tĩnh về cấu trúc xương. Chỉ dấu chu chuyển xương (Bone Turnover Markers) phản ánh động lực học quá trình tái tạo. Các chất chỉ điểm này xuất hiện trong huyết thanh và nước tiểu. Chúng phản ánh tốc độ chuyển hóa xương theo thời gian thực. Xét nghiệm sinh hóa giúp bác sĩ đánh giá sớm tốc độ tiêu và tạo mô xương. Phương pháp này nhạy bén hơn so với chụp X-quang thông thường. Các chỉ điểm thay đổi chỉ sau vài tuần điều trị can thiệp. Việc định lượng markers giúp bác sĩ nắm bắt tình trạng chuyển hóa vi mô. Kết hợp sinh hóa và DEXA mang lại chẩn đoán toàn diện về hệ xương học sinh Cần Thơ.
4.1. Vai trò của chỉ số Osteocalcin huyết thanh và men BALP
Chỉ số Osteocalcin huyết thanh là protein không collagen do nguyên bào xương tiết ra. Chất này gắn kết chặt chẽ với tinh thể hydroxyapatite trong mô xương. Nồng độ Osteocalcin phản ánh trực tiếp cường độ hình thành chất nền xương mới. Chỉ số này tăng cao trong các đợt phát triển chiều cao vượt bậc. Bên cạnh đó, men phosphatase kiềm đặc hiệu xương (BALP) đóng vai trò then chốt. Enzyme này tham gia xúc tác quá trình khoáng hóa chất nền hữu cơ. Men BALP gia tăng khi tốc độ cốt hóa sụn tiếp hợp hoạt động mạnh mẽ. Theo dõi BALP và Osteocalcin giúp định lượng chuẩn xác khả năng tạo xương ở trẻ nhỏ. Hai chỉ số này là công cụ hữu hiệu đánh giá sự trưởng thành hệ xương.
4.2. Ý nghĩa của chỉ số hủy xương CTX và tiền peptide P1NP
Chỉ số hủy xương C-terminal telopeptide (CTX) là sản phẩm thoái hóa của sợi collagen typ 1. Tế bào hủy xương giải phóng CTX vào máu khi phá vỡ cấu trúc xương già. Nồng độ CTX huyết thanh phản ánh mức độ tiêu xương đang diễn ra. Chỉ số CTX tăng cao cảnh báo nguy cơ mất chất khoáng xương nghiêm trọng. Ngược lại, tiền peptide collagen typ 1 (P1NP) hình thành khi tổng hợp collagen mới. Nồng độ P1NP tỷ lệ thuận với tốc độ tạo lập chất nền xương. Đánh giá song song CTX và P1NP cho phép xác định cán cân chu chuyển xương. Cân bằng dương tính giữa P1NP và CTX đảm bảo xương phát triển tối ưu. Việc kiểm soát hai chỉ dấu giúp ngăn ngừa sớm tình trạng xốp xương học đường.
V. Giải pháp nâng cao khối lượng xương đỉnh ở trẻ nhỏ
Khối lượng xương tích lũy trong tuổi thơ là nền tảng cho sức khỏe trọn đời. Giai đoạn học đường mở ra cơ hội vàng để gia tăng mật độ xương. Bổ sung dưỡng chất và rèn luyện thể lực là hai trụ cột chính. Gia đình và nhà trường cần phối hợp triển khai các chương trình chăm sóc sớm. Nghiên cứu tại Cần Thơ nhấn mạnh tầm quan trọng của can thiệp chủ động. Trẻ cần chế độ ăn giàu canxi từ sữa và thực phẩm tươi sống. Việc tắm nắng an toàn cung cấp nguồn vitamin D tự nhiên hiệu quả. Giảm bớt áp lực học tập giúp trẻ có thêm thời gian vận động ngoài trời. Các biện pháp đồng bộ này giúp bảo vệ tối đa hệ xương của trẻ.
5.1. Tầm quan trọng của khối lượng xương đỉnh Peak bone mass
Khối lượng xương đỉnh (Peak bone mass) là lượng chất khoáng tối đa đạt được khi trưởng thành. Giá trị này thường đạt đỉnh vào cuối độ tuổi dậy thì. Khối lượng xương đỉnh càng cao thì nguy cơ loãng xương tuổi già càng thấp. Tăng mười phần trăm khối lượng xương đỉnh giúp giảm năm mươi phần trăm nguy cơ gãy xương sau này. Di truyền đóng góp một phần vào khối lượng xương đỉnh của mỗi cá nhân. Tuy nhiên, các yếu tố ngoại cảnh như lối sống và dinh dưỡng giữ vai trò quyết định. Trẻ suy dinh dưỡng hoặc ít vận động sẽ không đạt được đỉnh xương tối ưu. Do đó, việc chăm sóc xương từ nhỏ mang lại lợi ích bảo vệ sức khỏe suốt đời.
5.2. Biện pháp dinh dưỡng và vận động dự phòng giảm mật độ xương
Trẻ em cần được bổ sung canxi thông qua các sản phẩm từ sữa và rau xanh đậm. Nhu cầu canxi hàng ngày dao động từ 800 đến 1000 miligam. Phụ huynh nên cho trẻ tắm nắng từ 15 đến 20 phút vào buổi sáng sớm. Hoạt động này kích hoạt quá trình tự tổng hợp vitamin D qua da. Rèn luyện thể dục thể thao giúp xương chịu lực và tăng tích lũy khoáng chất. Các bài tập chạy bộ, nhảy dây và bóng rổ rất có lợi cho xương dài. Tránh cho trẻ uống nhiều nước ngọt có gas và đồ ăn nhanh chứa nhiều photphat. Khám sức khỏe định kỳ giúp phát hiện sớm nguy cơ giảm mật độ xương học đường. Can thiệp đúng thời điểm bảo đảm khung xương phát triển vững chắc.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (157 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MINH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU MẬT ĐỘ XƯƠNG, TÌNH TRẠNG VITAMIN D VÀ MỘT SỐ MARKERS CHU CHUYỂN XƯƠNG Ở TRẺ EM TỪ 6 ĐẾN 14 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC HÀ NỘI - 2017 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN MINH PHƯƠNG NGHIÊN CỨU MẬT ĐỘ XƯƠNG, TÌNH TRẠNG VITAMIN D VÀ MỘT SỐ MARKERS CHU CHUYỂN XƯƠNG Ở TRẺ EM TỪ 6 ĐẾN 14 TUỔI TẠI THÀNH PHỐ CẦN THƠ Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Phú Đạt 2. Tạ Thành Văn HÀ NỘI - 2017 LỜI CẢM ƠN Với lòng kính trọng và biết ơn, tôi xin chân thành cám ơn: PGS. Nguyễn Phú Đạt người Thầy với lòng nhiệt tình đã trực tiếp hướng dẫn, tận tâm chỉ bảo; Thầy luôn quan tâm, nhắc nhở và giúp đỡ tôi hoàn thành luận án này.
Tạ Thành Văn người Thầy hết lòng chỉ dẫn, trực tiếp hướng dẫn và tạo mọi điều kiện cho tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến: Ban Chủ nhiệm, các Thầy, các Cô của Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Hà Nội đã nhiệt tình hướng dẫn, giúp đỡ, luôn tạo điều kiện thuận lợi cho tôi từ khi tôi vừa vào học nghiên cứu sinh đến khi hoàn thành luận án. Ban Giám Hiệu Trường, Phòng Quản lý Đào tạo Sau đại học, trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành các chuyên đề, tiểu luận tổng quan và luận án. Ban Giám Đốc và các Phòng chức năng của Sở Khoa học và Công nghệ TP.
Cần Thơ, Sở Y tế, Sở Giáo dục và Đào tạo, các Trường Tiểu học, Trung học cơ sở các Quận/ Huyện thuộc TP. Cần Thơ đã giúp tôi trong quá trình thu thập số liệu. Hiệu Trưởng, Ban giám Hiệu Trường Đại học Y Dược Cần Thơ, Đoàn Đại Biểu Quốc Hội TP. Cần Thơ đã tạo điều kiện cho tôi trong suốt các năm qua.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đến Cha Mẹ, gia đình, người thân và bạn bè đồng nghiệp luôn động viên, khuyến khích tôi hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 7 tháng 4 năm 2017 Nguyễn Minh Phương LỜI CAM ĐOAN Tôi tên Nguyễn Minh Phương, nghiên cứu sinh khóa 29, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi Khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy PGS. TS Nguyễn Phú Đạt, GS.
Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của Sở Khoa học và Công nghệ TP. Cần Thơ, Sở Y tế, Sở Giáo dục và Đào tạo TP. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.
Hà Nội, ngày 7 tháng 4 năm 2017 Nguyễn Minh Phương DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ BMC Bone Mineral Content ( Hàm lượng chất khoáng của xương) BMD Bone Mineral Density (Mật độ khoáng của xương -TTKCX) βCTX Beta - carboxy telopeptid typ I collagen CC Chiều cao Dual energy X - ray absorptionmetry DEXA (Độ hấp phụ tia X năng lượng kép) Dual photon absorptionmetry DPA (Độ hấp phụ photon năng lượng kép) Enzyme Linked Immunosorbent Assay ELISA (Phương pháp hấp thụ miễn dịch liên kết enzyme) Food and Drug Administration FDA (Cục quản lý Thực phẩm và Dược phẩm) High Performance Liquid Chromatography HPLC (Phương pháp sắc ký lỏng hiệu năng cao) HRT Hormon replacement therapy (Liệu pháp thay thế hormon) IGF Insulin like growth factor Immuno radio metric assay IRMA (Phương pháp đo miễn dịch phóng xạ) MĐX Mật độ xương DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT (tiếp theo) Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ P1NP N tận cùng propeptid của procollagen typ I PBM Peak bone mass (Khối lượng xương đỉnh - KLXĐ) PTH Parathyroid hormon (Hormon tuyến cận giáp) Quantitative computed tomography QCT (Chụp cắt lớp điện toán có định lượng) SDD Suy dinh dưỡng SDD-TC Suy dinh dưỡng thấp còi Single photon absorptionmetry SPA (Độ hấp phụ photon đơn) Transforming growth factors TGF Các yếu tố chuyển dạng tăng trưởng TNF Tumor necrosis factor - Yếu tố hoại tử u TTKCX Tỷ trọng khoáng của xương VDR Vitamin D receptor (thụ thể vitamin D) VDREs Vitamin D response elements (Các thành tố đáp ứng với vitamin D) WHO World Health Organization (Tổ chức Y tế Thế Giới) MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. QUÁ TRÌNH TIÊU XƯƠNG VÀ TẠO XƯƠNG. Quá trình tạo xương.
Quá trình tiêu xương. Liên quan giữa quá trình tiêu xương và tạo xương. Các chất chỉ dẫn (markers) của quá trình tạo xương và tiêu xương10 1. ĐÁNH GIÁ SỨC KHỎE CỦA XƯƠNG.
Khối lượng xương và chất lượng xương. Loãng xương, giảm mật độ xương. CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN SỨC KHỎE XƯƠNG. Tập luyện thể dục.
Béo phì và thấp còi .TÌNH HÌNH NGHIÊN CỨU VỀ MẬT ĐỘ XƯƠNG, VITAMIN D VÀ CÁC MARKERS CHU CHUYỂN XƯƠNG. ĐIỀU TRỊ DỰ PHÒNG GIẢM MẬT ĐỘ XƯƠNG, LOÃNG XƯƠNG. Phương pháp điều trị đối với các yếu tố can thiệp được. Liệu pháp thay thế hormon.
35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn đối tượng. Tiêu chuẩn loại trừ.
PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Các biến số nghiên cứu. Phương pháp thu thập số liệu và đánh giá.
Phương pháp xử lý số liệu. Đạo đức trong nghiên cứu. 53 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU.
Phân bố tuổi, giới tính. Phân bố trẻ theo địa dư. Phân bố tình trạng dinh dưỡng ở trẻ em. Phân bố chiều cao trung bình theo giới tính, theo lứa tuổi .MẬT ĐỘ XƯƠNG, NỒNG ĐỘ VITAMIN D, GIÁ TRỊ CỦA MỘT SỐ MARKERS CHU CHUYỂN XƯƠNG Ở TRẺ VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA MẬT ĐỘ XƯƠNG VỚI VITAMIN D, CÁC MARKERS CHU CHUYỂN XƯƠNG.
Mật độ xương phân bố theo tuổi, giới, tình trạng dinh dưỡng. Vitamin D phân bố theo giới, tuổi, tình trạng dinh dưỡng. Mối tương quan giữa MĐX, vitamin D và các markers chu chuyển xương 71 3.3 HIỆU QUẢ BỔ SUNG BẰNG CANXI VA VITAMIN D Ở NHÓM TRẺ CÓ NỒNG ĐỘ VITAMIN D MỨC ĐỘ GIẢM HOẶC THIẾU VÀ HOẶC NHÓM TRẺ CÓ GIẢM MẬT ĐỘ XƯƠNG. 73 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm tuổi, giới, nơi cư trú. Đặc điểm dinh dưỡng.MẬT ĐỘ XƯƠNG, NỒNG ĐỘ VITAMIN D, GIÁ TRỊ CÁC MARKERS: P1NP, BETA-CTX Ở TRẺ VÀ MỐI TƯƠNG QUAN GIỮA MẬT ĐỘ XƯƠNG VỚI VITAMIN D, CÁC MARKERS CHU CHUYỂN XƯƠNG. Marker chu chuyển xương P1NP và Beta-CTX.
Liên quan giữa mật độ xương, vitamin D và marker P1NP, beta-CTX.HIỆU QUẢ BỔ SUNG BẰNG CANXI VA VITAMIN D Ở NHÓM TRẺ CÓ NỒNG ĐỘ VITAMIN D MỨC ĐỘ GIẢM HOẶC THIẾU VÀ HOẶC NHÓM TRẺ CÓ GIẢM MẬT ĐỘ XƯƠNG. Thay đổi chiều cao nhóm trẻ sau can thiệp. Thay đổi mật độ xương sau can thiệp. Thay đổi nồng độ vitamin D sau can thiệp.
Thay đổi các markers chu chuyển xương: P1NP, β-CTX và PTH sau can thiệp. 115 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Tế bào thực hiện và quá trình biệt hóa .2: Sự biệt hóa của dòng tế bào hủy xương.3: Các markers phản ánh chu chuyển của xương.4: Tiêu chuẩn chẩn đoán mức độ loãng xương của tổ chức Y tế Thế giới. Nhu cầu canxi và vitamin D cần được bổ sung hàng ngày theo lứa tuổi .1: Phân bố giới tính theo tuổi .2: Phân bố tình trạng dinh dưỡng của trẻ theo lứa tuổi .3: Phân bố tình trạng dinh dưỡng theo giới tính .4: Chiều cao trung bình của trẻ theo giới tính .5: Mật độ xương trung bình phân bố theo tuổi, giới ở nhóm trẻ có tình trạng dinh dưỡng bình thường .6: Mật độ xương trung bình phân bố theo tuổi, giới ở nhóm trẻ thấp còi 60 Bảng 3.7: Mật độ xương trung bình phân bố theo tuổi, giới ở nhóm trẻ thừa cân, béo phì .8: Phân loại mật độ xương theo tuổi ở nhóm trẻ có tình trạng dinh dưỡng bình thường .9: Phân loại mật độ xương theo tuổi ở nhóm trẻ thấp còi .10: Phân bố mật độ xương với tình trạng dinh dưỡng.11: Vitamin D trung bình phân bố theo tuổi, giới ở nhóm trẻ có tình trạng dinh dưỡng bình thường.12: Vitamin D trung bình phân bố theo tuổi, giới ở nhóm trẻ thấp còi63 Bảng 3.13: Vitamin D trung bình phân bố theo tuổi, giới ở nhóm trẻ thừa cân, béo phì .14: Phân bố nồng độ Vitamin D theo tình trạng dinh dưỡng .15: Tỷ lệ trẻ có nồng độ Vitamin D theo giới .16: Tỷ lệ trẻ có nồng độ Vitamin D theo nơi cư trú .17: Nồng độ P1NP (ng/ml) theo nhóm tuổi .18: Nồng độ P1NP trung bình theo tình trạng dinh dưỡng .19: Nồng độ β-CTX (pg/ml) theo nhóm tuổi .20: Nồng độ β-CTX trung bình theo tình trạng dinh dưỡng .21: Nồng độ PTH (ng/ml) theo nhóm tuổi.22: Nồng độ PTH trung bình theo tình trạng dinh dưỡng .23: Thay đổi chiều cao trung bình theo giới của toàn bộ trẻ được can thiệp .24: Thay đổi chiều cao trung bình theo giới của trẻ bình thường .25: Thay đổi chiều cao trung bình theo giới của trẻ thấp còi .26: Thay đổi chiều cao trung bình theo giới của nhóm trẻ thừa cân, béo phì .27: Thay đổi chiều cao trung bình theo nhóm tuổi của toàn bộ trẻ được can thiệp .28: Thay đổi chiều cao trung bình theo nhóm tuổi của nhóm trẻ bình thường .29: Thay đổi chiều cao trung bình theo nhóm tuổi của trẻ thấp còi .30: Thay đổi chiều cao trung bình theo nhóm tuổi của trẻ thừa cân, béo phì .31: Thay đổi mật độ xương trung bình theo giới .32: Thay đổi phân loại mật độ xương sau can thiệp .33: Thay đổi mật độ xương trung bình theo tình trạng dinh dưỡng .34: Thay đổi nồng độ vitamin D trung bình theo giới.35: Thay đổi nồng độ vitamin D trung bình theo tình trạng dinh dưỡng81 Bảng 3.36: Thay đổi nồng độ vitamin D truớc và sau can thiệp .37: Thay đổi nồng độ P1NP trung bình theo giới .38: Thay đổi nồng độ P1NP trung bình theo tình trạng dinh dưỡng 82 Bảng 3.39: Thay đổi nồng độ β-CTX theo giới .40: Thay đổi nồng độ β-CTX trung bình theo tình trạng dinh dưỡng .41: Thay đổi nồng độ PTH theo giới .42: Thay đổi nồng độ PTH trung bình theo tình trạng dinh dưỡng .1: Tổng hợp tình hình dinh dưỡng trẻ em của các tác giả .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Minh Phương (2017). Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-mat-do-xuong-vitamin-d-markers-chu-chuyen-xuong-tre-em-can-tho
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu mối quan hệ mật độ xương, vitamin D và markers chu chuyển xương ở trẻ em Cần Thơ. Phân tích yếu tố nguy cơ loãng xương từ sớm.
Luận án "Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2017.
Luận án "Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ" có bao nhiêu trang?
Luận án "Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ" có 157 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Mật độ xương, Vitamin D và Markers Chu Chuyển Xương ở Trẻ em Cần Thơ" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.