Nghiên cứu Kiểu hình và Kiểu gen ở Bệnh nhi Beta-Thalassemia - Luận án TS Y học
Khám phá mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình ở bệnh nhi mắc Beta-Thalassemia, giúp nâng cao chẩn đoán và điều trị bệnh lý huyết sắc tố di truyền này.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
152
Thời gian đọc
23 phút
Lượt xem
1
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia
- Số trang:
- 152 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Hoàng Nam
- Năm:
- 2019
Tóm tắt nội dung luận án
I. Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta Thalassemia
Nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia đóng vai trò cốt lõi trong huyết học nhi khoa. Bệnh lý này gây rối loạn tổng hợp chuỗi beta-globin trong hồng cầu. Hậu quả trực tiếp là hồng cầu bị phá hủy sớm và dẫn đến thiếu máu tán máu mạn tính ở trẻ em. Quá trình chẩn đoán đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ giữa thăm khám lâm sàng và kỹ thuật sinh học phân tử. Việc xác định chính xác tổn thương di truyền giúp bác sĩ đưa ra phác đồ can thiệp tối ưu. Trẻ mắc bệnh cần được phát hiện sớm để phòng ngừa các biến chứng nguy hiểm về xương và nội tạng. Các dữ liệu khoa học về đặc điểm lâm sàng và đột biến gen cung cấp cơ sở quan trọng cho công tác điều trị toàn diện.
1.1. Tổng quan bệnh học thiếu máu tán máu mạn tính ở trẻ em
Thiếu máu tán máu mạn tính ở trẻ em là tình trạng bệnh lý di truyền phổ biến do suy giảm hoặc mất khả năng tổng hợp chuỗi beta-globin. Bệnh di truyền theo tính trạng lặn trên nhiễm sắc thể thường. Trẻ thừa hưởng gen đột biến từ cả bố và mẹ sẽ biểu hiện triệu chứng bệnh rõ rệt. Tình trạng tán máu liên tục làm giảm đời sống hồng cầu trong hệ tuần hoàn. Bệnh nhi thường có biểu hiện da xanh xao, niêm mạc nhợt nhạt và còi cọc chậm lớn. Thiếu oxy mạn tính kích thích tủy xương tăng sinh bù trừ, dẫn đến biến dạng xương sọ mặt điển hình như trán dô, mũi tẹt và gò má nhô cao. Gan và lách to dần do phải tăng cường hoạt động tiêu hủy hồng cầu bất thường. Bệnh có tần suất lưu hành cao tại Việt Nam và tạo gánh nặng lớn cho hệ thống y tế.
1.2. Mục tiêu nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi
Mục tiêu nghiên cứu kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi nhằm làm sáng tỏ mối liên hệ giữa bản chất phân tử và biểu hiện bệnh học. Việc phân loại lâm sàng hỗ trợ phân tầng chính xác mức độ nặng của từng bệnh nhân. Phân tích gen giúp xác định cụ thể các dạng đột biến gen HBB thường gặp trong quần thể. Dữ liệu này đóng vai trò nền tảng để xây dựng bản đồ dịch tễ học di truyền tại các bệnh viện nhi khoa. Nghiên cứu còn hướng tới mục tiêu tối ưu hóa phác đồ truyền máu và thải sắt cho trẻ nhỏ. Kết quả nghiên cứu cung cấp cơ sở khoa học vững chắc cho công tác tư vấn di truyền tiền hôn nhân và chẩn đoán trước sinh.
II. Đặc điểm kiểu hình bệnh nhi Beta Thalassemia lâm sàng
Đặc điểm kiểu hình lâm sàng và cận lâm sàng phản ánh trực tiếp mức độ thiếu hụt chuỗi globin trong hồng cầu. Sự suy giảm nồng độ hemoglobin gây ảnh hưởng nghiêm trọng đến mọi cơ quan trong cơ thể bệnh nhi. Các chỉ số huyết học như hồng cầu nhỏ, nhược sắc và biến đổi thành phần huyết sắc tố là dấu hiệu chỉ điểm then chốt. Đánh giá chính xác kiểu hình giúp bác sĩ phân loại bệnh nhân theo các mức độ từ nhẹ đến nặng. Bệnh nhi được phân tầng rõ ràng sẽ có kế hoạch chăm sóc y tế và can thiệp kịp thời.
2.1. Phân loại Beta Thalassemia thể nặng Major và thể khác
Phân loại lâm sàng bệnh chia thành ba nhóm chính gồm Beta-Thalassemia thể nặng Major, Beta-Thalassemia thể trung gian Intermedia và Beta-Thalassemia thể nhẹ Minor. Bệnh nhi mắc thể nặng Major thường xuất hiện triệu chứng sớm trước hai tuổi với tình trạng thiếu máu nghiêm trọng. Nhóm trẻ này bắt buộc phải truyền máu định kỳ suốt đời để duy trì sự sống và hạn chế biến dạng xương. Ngược lại, Beta-Thalassemia thể trung gian Intermedia có biểu hiện lâm sàng muộn hơn và mức độ thiếu máu vừa phải. Trẻ thể trung gian chỉ cần truyền máu trong các đợt nhiễm trùng cấp tính hoặc khi có biến chứng lách to quá mức. Beta-Thalassemia thể nhẹ Minor thường không có triệu chứng lâm sàng rõ rệt hoặc chỉ thiếu máu nhẹ. Người mang gen thể Minor đóng vai trò quan trọng trong việc truyền gen bệnh cho thế hệ sau.
2.2. Đặc điểm điện di huyết sắc tố HbA2 HbF và hồng cầu
Xét nghiệm tổng phân tích tế bào máu ngoại vi cho thấy hồng cầu có kích thước nhỏ và nhược sắc rõ rệt với chỉ số MCV và MCH giảm sâu. Kỹ thuật điện di huyết sắc tố HbA2 HbF giữ vai trò quyết định trong chẩn đoán xác định các thể bệnh. Ở bệnh nhân thể nặng, tỷ lệ huyết sắc tố bào thai HbF tăng rất cao, đôi khi chiếm trên 90% tổng lượng huyết sắc tố trong máu. Người mang gen dị hợp tử thể nhẹ thường có chỉ số HbA2 tăng điển hình trên mức 3.5%. Xét nghiệm điện di cũng giúp phát hiện huyết sắc tố E HbE kết hợp. Thể phối hợp Beta-Thalassemia và huyết sắc tố E HbE rất thường gặp tại Việt Nam và tạo nên bệnh cảnh lâm sàng phong phú.
III. Phân tích kiểu gen ở bệnh nhi Beta Thalassemia di truyền
Phân tích di truyền phân tử giúp xác định chính xác các đột biến gen HBB chịu trách nhiệm mã hóa chuỗi beta-globin trên nhiễm sắc thể số 11. Các tổn thương gen này làm ngừng trệ hoặc suy giảm nghiêm trọng quá trình phiên mã và dịch mã. Phổ đột biến gen gây bệnh tại Việt Nam rất đa dạng và mang tính chất đặc trưng theo từng vùng địa lý. Kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại cho phép nhận diện nhanh chóng các đột biến điểm và đột biến mất đoạn. Hiểu rõ cấu trúc kiểu gen cung cấp cơ sở khoa học vững chắc để dự đoán diễn biến bệnh của trẻ.
3.1. Các đột biến gen HBB phổ biến ở bệnh nhi Việt Nam
Các dạng đột biến gen HBB phổ biến nhất ở bệnh nhi Việt Nam bao gồm nhóm đột biến CD41/42 CD17 IVS-II-654, codon 26 (HbE), -28 (A->G) và codon 71/72. Đột biến mất đoạn ngắn CD41/42 (-TCTT) gây lệch khung đọc mã và đột biến vô nghĩa CD17 (A->T) chiếm tỷ lệ cao nhất. Đột biến vị trí nội intron IVS-II-654 (C->T) gây sai lệch nghiêm trọng trong quá trình ghép nối ARN thông tin. Sự phân bố đột biến gen có sự khác biệt rõ nét giữa các nhóm dân tộc Kinh, Mường, Tày và Thái. Dân tộc Kinh có tần suất đột biến CD41/42 và CD17 rất cao. Trong khi đó, các dân tộc thiểu số vùng núi phía Bắc ghi nhận tỷ lệ mang đột biến HbE và IVS-II-654 ở mức đáng kể.
3.2. Phân loại đột biến beta 0 beta plus và dị hợp tử kép
Căn cứ vào chức năng sinh tổng hợp chuỗi globin, các đột biến được chia thành nhóm đột biến beta 0 beta plus. Đột biến beta 0 làm mất hoàn toàn khả năng tổng hợp chuỗi beta-globin như đột biến CD41/42 hoặc CD17. Đột biến beta plus chỉ làm suy giảm một phần khả năng tạo chuỗi beta như đột biến -28 hoặc IVS-II-654. Sự kết hợp giữa các alen đột biến tạo nên nhiều kiểu gen phức tạp như đồng hợp tử beta 0/beta 0, dị hợp tử kép beta 0/beta plus hoặc dị hợp tử kép beta 0/HbE. Mỗi tổ hợp alen quy định lượng chuỗi beta-globin còn lại trong hồng cầu, trực tiếp chi phối mức độ mất cân bằng chuỗi globin trong tủy xương.
IV. Tương quan kiểu gen và kiểu hình Beta Thalassemia ở trẻ
Đánh giá tương quan kiểu gen và kiểu hình là bước tiến quan trọng giúp giải thích sự đa dạng trong biểu hiện lâm sàng của bệnh nhi. Mức độ nặng của bệnh phụ thuộc trực tiếp vào sự tương tác giữa hai alen đột biến và các gen điều hòa phụ trợ. Bệnh nhi có cùng mức độ thiếu máu lâm sàng có thể mang các tổ hợp gen hoàn toàn khác nhau. Việc đối chiếu này giúp giải thích nguyên nhân tại sao một số trẻ khởi phát bệnh rất sớm trong khi số khác lại xuất hiện triệu chứng muộn hơn. Nắm vững mối liên hệ này hỗ trợ cá thể hóa liệu trình điều trị y khoa.
4.1. Mối tương quan kiểu gen và kiểu hình lâm sàng chi tiết
Phân tích tương quan kiểu gen và kiểu hình cho thấy kiểu gen đồng hợp tử beta 0/beta 0 luôn dẫn đến bệnh cảnh Beta-Thalassemia thể nặng Major. Trẻ mang kiểu gen này xuất hiện thiếu máu rất sớm trước 1 tuổi và phụ thuộc truyền máu hoàn toàn. Các trường hợp dị hợp tử kép beta 0/beta plus thường biểu hiện mức độ nặng hoặc trung gian tùy vào lượng chuỗi beta tạo ra. Sự kết hợp giữa đột biến beta 0 và huyết sắc tố E HbE tạo ra phổ lâm sàng cực kỳ phong phú, dao động từ thể nhẹ không cần truyền máu đến thể nặng phải truyền máu chu kỳ. Tương quan này khẳng định kiểu gen là yếu tố chính quyết định mức độ nặng lâm sàng của bệnh nhi.
4.2. Tác động của kiểu gen tới huyết học và truyền máu
Bản chất đột biến gen HBB chi phối trực tiếp các chỉ số huyết học như nồng độ hemoglobin cơ bản, thể tích hồng cầu và nồng độ ferritin huyết thanh. Bệnh nhi mang đột biến beta 0 có mức hemoglobin nền rất thấp, thường dưới 60 g/L khi chưa được truyền máu. Tình trạng này đòi hỏi tần suất truyền máu dày đặc hơn, dẫn đến nguy cơ ứ đọng sắt sớm ở cơ tim, gan và các tuyến nội tiết. Ngược lại, nhóm trẻ mang đột biến beta plus hoặc HbE duy trì được nồng độ hemoglobin nền cao hơn và tích lũy sắt chậm hơn. Phân tích kiểu gen giúp định lượng nguy cơ biến chứng và thiết lập lịch thải sắt chính xác cho từng bệnh nhi.
V. Giá trị chẩn đoán kiểu gen kiểu hình Beta Thalassemia
Việc kết hợp chẩn đoán kiểu gen và kiểu hình mang lại giá trị thực tiễn to lớn trong điều trị lâm sàng và phòng bệnh cộng đồng. Sự phối hợp này giúp nâng cao độ chính xác trong phân tầng nguy cơ và tối ưu hóa nguồn lực y tế. Không chỉ phục vụ điều trị cho cá nhân bệnh nhi, xét nghiệm gen còn bảo vệ sức khỏe cho các thành viên trong gia đình. Ứng dụng kỹ thuật sinh học phân tử hiện đại giúp phát hiện người mang gen ẩn và ngăn ngừa bệnh tật từ sớm. Đây là giải pháp căn bản nhằm hướng tới kiểm soát và giảm dần tỷ lệ bệnh trong xã hội.
5.1. Ứng dụng trong phân tầng điều trị và theo dõi bệnh nhi
Ứng dụng phân tích gen và kiểu hình giúp xây dựng kế hoạch điều trị cá thể hóa cho từng bệnh nhi. Bác sĩ có thể tiên lượng chính xác mức độ lệ thuộc truyền máu dựa trên tổ hợp alen đột biến và kết quả xét nghiệm điện di huyết sắc tố HbA2 HbF. Nhóm bệnh nhi mắc Beta-Thalassemia thể nặng Major được chỉ định truyền máu định kỳ sớm nhằm bảo vệ cấu trúc xương sọ mặt và đảm bảo sự phát triển thể chất bình thường. Phác đồ thải sắt bằng thuốc uống hoặc tiêm được điều chỉnh linh hoạt theo tốc độ ứ sắt dự báo qua kiểu gen. Xác định rõ kiểu gen cũng là điều kiện tiên quyết để đánh giá chỉ định ghép tế bào gốc tạo máu đồng loại.
5.2. Định hướng sàng lọc di truyền và dự phòng tiền hôn nhân
Sàng lọc di truyền tiền hôn nhân là biện pháp phòng bệnh hiệu quả nhất để hạn chế sinh ra trẻ mắc bệnh thể nặng. Các cặp đôi chuẩn bị kết hôn cần được xét nghiệm công thức máu và điện di huyết sắc tố để phát hiện Beta-Thalassemia thể nhẹ Minor hoặc tình trạng mang huyết sắc tố E HbE. Khi cả hai người cùng mang đột biến gen HBB, việc phân tích gen chuyên sâu sẽ xác định chính xác nguy cơ truyền bệnh cho thai nhi. Các kỹ thuật chẩn đoán trước sinh như sinh thiết gai nhau, chọc ối hoặc chẩn đoán di truyền trước chuyển phôi giúp các gia đình chủ động đưa ra quyết định an toàn và sinh ra những đứa trẻ khỏe mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (152 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG NAM NGHIÊN CỨU KIỂU HÌNH VÀ KIỂU GEN Ở BỆNH NHI BETA-THALASSEMIA LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN HOÀNG NAM NGHIÊN CỨU KIỂU HÌNH VÀ KIỂU GEN Ở BỆNH NHI BETA-THALASSEMIA Ngành: Nhi khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1.TS BÙI VĂN VIÊN 2. DƯƠNG BÁ TRỰC HÀ NỘI - 2019 LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Hoàng Nam, nghiên cứu sinh khóa 30 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy Bùi Văn Viên và thầy Dương Bá Trực 2. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam 3.
Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 28 tháng 02 năm 2019 Người viết cam đoan LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến PGS. Bùi Văn Viên và TS. Dương Bá Trực đã tận tình hướng dẫn, giúp đỡ để tôi hoàn thành luận án này.
Tôi xin chân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi trung ương, tập thể Khoa huyết học lâm sàng, Khoa huyết học xét nghiệm, Khoa di truyền và sinh học phân tử đã tạo điều kiện giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn Ban Giám hiệu, Khoa Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Tôi xin chân thành cảm ơn các thầy cô Bộ môn Nhi, Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình thực hiện đề tài luận án. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn GS.TS Nguyễn Công Khanh, người thầy người cha kính yêu đã giúp đỡ và động viên tôi rất nhiều trong quá trình làm luận án.
Tôi cũng xin chân thành cảm ơn Người Mẹ kính yêu đã yêu thương và động viên tôi rất nhiều. Tôi cũng xin chân thành cảm ơn người Vợ yêu quý và hai Con luôn sát cánh bên tôi. Tôi xin gửi lời cảm ơn đến các bạn bè, đồng nghiệp đã luôn động viên, hỗ trợ để tôi hoàn thành tốt nhiệm vụ học tập của mình. Tôi xin cám ơn gia đình bệnh nhi cà các chau bệnh nhi đã cộng tác để tôi hoàn thành nghiên cứu.
Chúc các Cháu bênh nhi nhanh hồi phục sức khỏe Tác giả Nguyễn Hoàng Nam MỤC LỤC Trang Lời cam đoan Lời cảm ơn Danh mục các bảng Danh mục các biểu đồ, sơ đồ, hình vẽ ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Dịch tễ học β-thalassemia. Phân bố bệnh β-thalassemia trên thế giới.
β-thalassemia ở Việt Nam. Cơ sở di truyền β-thalassemia. Hemoglobin bình thường. Các gen mã hóa tổng hợp globin của hemoglobin.
Đột biến gen gây bệnh β-thalasemia. Tần số đột biến gen gây bệnh β-thalassemia ở Việt Nam. Lâm sàng huyết học bệnh β-thalassemia. Phân loại bệnh β-thalassemia.
Phân loại mới về thalassemia. Mang bệnh tiềm ẩn (Silent Carrier). β-thalassemia trung gian (β-thalassemia intermedia). Liên quan giữa kiểu gen – kiểu hình β-thalassemia.
Phân loại lâm sàng theo kiểu gen β-thalassemia. Liên quan giữa kiểu gen – kiểu hình β-thalassemia ẩn. Liên quan giữa kiểu gen - kiểu hình β-thalassemia nhẹ (β- thalassemia trait) 29 1. Liên quan giữa kiểu gen-kiểu hình β-thalassemia thể nặng (β- thalassemia major) 31 1.
Liên quan giữa kiểu MỤC LỤChình β-thalassemia thể trung gen-kiểu gian (β-thalassemia intermedia). Khái quát về điều trị và dự phòng β-thalassemia. Dự phòng thalassemia. 38 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.
Đối tượng nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chẩn đoán. Tiêu chuẩn loại trừ khỏi nghiên cứu.
Cỡ mẫu cần nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu chung. Phương pháp lâm sàng.
Xét nghiệm huyết học. Xét nghiệm hóa sinh 41 2. Phát hiện và phân tích đột biến gen β-globin. Nội dung nghiên cứu và tiêu chuẩn đánh giá.
Phương pháp thu thập số liệu. Phương pháp xử lý số liệu. Thiết kế nghiên cứu 50 2. Đạo đức nghiên cứu.
51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kiểu hình lâm sàng, huyết học β- Thalassemia. Một số đặc điểm dịch tễ học lâm sàng. Đặc điểm kiểu hình lâm sàng bệnh nhân β-thalassemia.
Cận lâm sàng 59 3. Kiểu gen ở bệnh nhi β-thalassemia. Các đột biến gen HBB phát hiện ở bệnh nhân β-thalassemia. Phân bố đột biến gen theo MỤC vị trí LỤC và chức năng gen.
Phân bố đột biến gen HBB theo kiểu gen. Phân bố đột biến gen β-thalassemia theo dân tộc. Đối chiếu kiểu gen-kiểu hình β- Thalassemia. Đối chiếu giữa kiểu gen- kiểu hình lâm sàng theo mức độ bệnh.
Đối chiến kiểu gen với chỉ số huyết học thể nặng và trung gian. 78 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Kiểu hình lâm sàng, huyết học β- Thalassemia. Một số đặc điểm về dịch tễ lâm sàng.
Đặc điểm về kiểu hình lâm sàng β – thalassemia. Đặc điểm về kiểu hình huyết học. Đột biến gen β -Globin ở bệnh nhân β -Thalassemia. Các đột biến gen HBB phát hiện.
Phân bố đột biến gen β– globin ở bệnh nhi β– thalassemia theo vị trí và chức năng gen 99 4. Phân bố theo kiểu gen. Phân bố đột biến gen β-thalassemia theo dân tộc. Đối chiếu kiểu gen-kiểu hình β -Thalassemia.
Đối chiếu giữa kiểu gen với lâm sàng β-thalassemia. Đối chiếu giữa kiểu gen với huyết học. 109 DANH MỤC TÀI LIỆU THAM KHẢO DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ CÔNG BỐ CỦA TÁC GIẢ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN PHỤ LỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT α: Alpha : Beta : Delta : Gamma : Zeta A: Adenosine T: Thymidine G: Guanosine C: Cytidine 0: Không tổng hợp chuỗi Beta +: Giảm tổng hợp chuỗi Beta ++: Giảm nhẹ tổng hợp chuỗi Beta E: HbE ARMS-PCR: Amplification Refractory Mutation System – Polymerase Chain Reaction (Hệ thống khuyếch đại đột biến trơ – Phản ứng chuỗi polymerase) DNA: Desoxyribonucleic acid ĐB: Đột biến FSH: Follicle Stimulating Hormone (Hóc môn kích thích foliculin) GAP-PCR: GAP – Polymerase Chain Reaction (Phản ứng chuỗi polymerase cách đoạn) Hb: Hemoglobin HLA: Human Leukocyte Antigene (Kháng nguyên bạch cầu người) HPFH: Hereditary Persistance Fetal Hemoglobine (Tồn tại di truyền Hb bào thai) HPLC: High Performance Liquid Chromatography (Sắc Ký lỏng cao áp) LH: Lutein Hormone (Hóc môn lutein) MCH: HbTBHC (Hemoblobin trung bình hồng cầu) MCHC: NĐHbTBHC (Nồng độ Hb trung bình hồng cầu) MCV: TTTBHC (Thể tích trung bình hồng cầu) RNA: Ribonucleic acid IVS: Trình tự chèn Intron mRNA: message Ribonuclric acid (RNA thông tin) RDW: Red cell Distribution Width (DPBHC – Dải phân bố kích thước hồng cầu) 3’UTR: 3’ Untranscriptional Region (Vùng 3’ không sao mã) 5’UTR: 5’ Untranscriptional Region (Vùng 5’ không sao mã) DANH MỤC CÁC BẢNG Trang Bảng 1. Tần số mang gen bệnh β thalassemia và HbE ở Việt Nam.
Cấu trúc globin và thời kỳ xuất hiện các hemoglobin sinh lý. Thành phần hemoglobin bình thường. Phân loại một số dạng đột biến β-thalassemia phổ biến. Tần số đột biến gen β-thalassemia ở Việt Nam.
Phân loại lâm sàng β-thalassemia. Phân biệt β-thalassemia nặng và trung gian. Phân loại lâm sàng β-thalassemia theo kiểu gen. Các đột biến β-thalassemia tạo ra thể ẩn và thể nhẹ.
Cơ chế phân tử của β-thalassemia trung gian. Phân loại lâm sàng thalassemia. Thang điểm phân loại β-thalassemia trung gian. Tuổi và giới bệnh nhân nghiên cứu.
Phân bổ bệnh nhân nghiên cứu theo dân tộc. Lý do bệnh nhân vào viện. Tuổi phát hiện bệnh đầu tiên. Triệu chứng lâm sàng khi vào viện.
Sự tăng trưởng thể chất của trẻ β – thalassemia. Tuổi bắt đầu phải truyền máu ở bệnh nhân β-thalassemia. Số lần truyền máu/năm ở bệnh nhân β-thalassemia. Phân loại mức độ bệnh β-thalassemia nghiên cứu.
Phân loại mức độ bệnh β – thalassemia trung gian. Số lượng tế bào máu ngoại biên. Lượng Hemoglobin và hematocrit ở bệnh nhân β – thalassemia nghiên cứu. Mức độ thiếu máu ở bệnh nhân β – thalassemia trong nghiên cứu.
Các chỉ số về hồng cầu bệnh nhi β-thalassemia nghiên cứu. Thành phần hemoglobin ở các thể β-thalassemia. Một số chỉ số về chuyển hóa sắt ở bệnh nhân β-thalassemia. Một số chỉ số hóa sinh về gan, thận ở bệnh nhân β – thalassemia.
Các đột biến gen HBB ở bệnh nhân β-thalassemia. Phân bố các đột biến gen HBB ở bệnh nhân β-thalassemia theo chức năng gen. Phân bố đột biến gen HBB theo kiểu gen ở bệnh nhân β- thalassemia. Phân bố đột biến gen HBB ở bệnh nhân β-thalasssemia theo các dân tộc.
So sánh một số đột biến phổ biến giữa dân tộc Kinh với dân tộc Tày. So sánh đột biến phổ biến giữa dân tộc Kinh và dân tộc Thái. So sánh đột biến gen phổ biến giữa dân tộc Tày và dân tộc Thái. Đối chiếu các đột biến gen HBB với thể lâm sàng β- thalassemia và β-thalassemia/HbE.
Đối chiếu giữa đột biến gen HBB với thể bệnh theo mức độ nặng về lâm sàng. Đối chiếu các kiểu gen phối hợp đột biến với mức độ bệnh. Đối chiếu kiểu gen với kiểu hình lâm sàng thể nặng và trung gian. Đối chiếu kiểu gen HBB với một số chỉ số hồng cầu thể nặng và trung gian.
Đối chiếu kiểu gen với thành phần hemoglobin thể nặng và trung gian. So sánh một số biểu hiện lâm sàng của β -thalassemia và β- thalassemia/HbE. Tần số các đột biến gen HBB ở bệnh β-thalassemia tại Việt Nam. Các đột biến mất đoạn ở β– thalassemia.
Tần số đột biến gen β– globin ở một số nước Châu Á. Các đột biến β– thalassemia phổ biến ở một số nước Châu Âu, Địa Trung Hải. 97 DANH MỤC CÁC SƠ ĐỒ, HÌNH VẼ Trang Sơ đồ 2. Sơ đồ quy trình phát hiện đột biến gen β-globin.
Sơ đồ thiết kế nghiên cứu. Phân bố bệnh hemoglobin trên thế giới. Phân bố β-thalassemia và HbE ở các nước Đông Nam Á. Sự sắp xếp gen globin trên nhiễm sắc thể và các thành phần hemoglobin ở các thời kỳ phát triển.
Diễn biến sinh tổng hợp thành phần globin của hemoglobin và vị trí sinh hồng cầu trong quá trình phát triển. Vị trí các lớp đột biến điểm gây β thalassemia với các yếu tố cấu trúc quan trọng có trong gen HBB .
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Hoàng Nam (2019). Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-kieu-hinh-va-kieu-gen-o-benh-nhi-beta-thalassemia
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia" nghiên cứu về vấn đề gì?
Khám phá mối liên hệ giữa kiểu gen và kiểu hình ở bệnh nhi mắc Beta-Thalassemia, giúp nâng cao chẩn đoán và điều trị bệnh lý huyết sắc tố di truyền này.
Luận án "Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.
Luận án "Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia" có bao nhiêu trang?
Luận án "Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia" có 152 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Kiểu hình và kiểu gen ở bệnh nhi Beta-Thalassemia" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.