Luận án tiến sĩ: Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng - Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng, đánh giá các yếu tố liên quan.
Luan An
Luận án tiến sĩ y học
Năm xuất bản
Số trang
194
Thời gian đọc
30 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- Kiểm soát hen phế quản trẻ em và viêm mũi dị ứng
- Số trang:
- 194 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Nguyễn Trần Ngọc Hiếu
- Năm:
- 2022
Tóm tắt nội dung luận án
I.Kiểm soát hen phế quản trẻ em và viêm mũi dị ứng
Hen phế quản và viêm mũi dị ứng thường đồng mắc ở trẻ em. Viêm mũi dị ứng ảnh hưởng đáng kể đến tình trạng kiểm soát hen phế quản trẻ em. Nghiên cứu này đánh giá thực trạng kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng. Mục tiêu chính là xác định các yếu tố liên quan đến kiểm soát hen kém. Hai bệnh lý này được xem là biểu hiện của Bệnh đường hô hấp thống nhất (United Airway Disease). Việc quản lý toàn diện cả hai tình trạng là cần thiết. Nếu không điều trị viêm mũi dị ứng, kiểm soát hen phế quản trở nên khó khăn hơn. Điều này dẫn đến tăng số đợt cấp hen ở trẻ em và ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen. Nghiên cứu nhấn mạnh tầm quan trọng của việc chẩn đoán và điều trị viêm mũi dị ứng ở trẻ em bị hen. Cần có chiến lược can thiệp hiệu quả để cải thiện kết quả điều trị lâu dài.
1.1. Khái niệm và dịch tễ học hai bệnh lý hô hấp
Hen phế quản là bệnh viêm mạn tính đường thở. Bệnh đặc trưng bởi tăng đáp ứng đường thở và tắc nghẽn đường thở có hồi phục. Viêm mũi dị ứng là tình trạng viêm niêm mạc mũi do phản ứng quá mức của hệ miễn dịch với dị nguyên. Cả hai bệnh lý đều có tỷ lệ mắc cao trên toàn cầu. Tại Việt Nam, hen phế quản và viêm mũi dị ứng cũng phổ biến ở trẻ em. Khoảng 60-80% trẻ em mắc hen phế quản cũng bị viêm mũi dị ứng. Tỷ lệ đồng mắc này cho thấy sự liên kết chặt chẽ về mặt bệnh sinh. Dịch tễ học của hai bệnh có xu hướng gia tăng. Các yếu tố môi trường và di truyền góp phần vào sự phát triển của chúng. Việc hiểu rõ khái niệm và dịch tễ học giúp định hướng chẩn đoán, điều trị. Đồng thời, nó giúp cải thiện kiểm soát hen phế quản trẻ em.
1.2. Yếu tố nguy cơ và bệnh đường hô hấp thống nhất
Nhiều yếu tố nguy cơ chung gây ra hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Tiền sử gia đình mắc bệnh dị ứng là một yếu tố quan trọng. Tiếp xúc với dị nguyên gây hen và viêm mũi như mạt nhà, phấn hoa, lông động vật cũng làm tăng nguy cơ. Ô nhiễm môi trường, khói thuốc lá thụ động cũng góp phần. Khái niệm Bệnh đường hô hấp thống nhất (United Airway Disease) mô tả mối liên hệ giữa viêm đường hô hấp trên và dưới. Viêm ở mũi có thể ảnh hưởng đến phổi. Các chất trung gian gây viêm từ mũi có thể lan xuống đường hô hấp dưới. Điều này làm tăng phản ứng viêm và khiến kiểm soát hen phế quản trẻ em trở nên khó khăn hơn. Bệnh lý này cần được điều trị đồng thời. Đánh giá toàn diện các yếu tố nguy cơ giúp lập kế hoạch phòng ngừa hiệu quả. Việc loại bỏ hoặc giảm thiểu tiếp xúc dị nguyên là một phần quan trọng của chiến lược điều trị.
II.Cơ chế bệnh sinh hen viêm mũi dị ứng đồng mắc hen
Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen là tình trạng phổ biến. Mối liên quan chặt chẽ giữa hai bệnh lý này được giải thích bởi cơ chế bệnh sinh chung. Cả hen phế quản và viêm mũi dị ứng đều liên quan đến phản ứng dị ứng type I. Phản ứng này được trung gian bởi IgE và tế bào mast. Sự tiếp xúc với dị nguyên gây hen và viêm mũi kích hoạt giải phóng các chất trung gian gây viêm. Các chất này bao gồm histamine, leukotriene và cytokine. Chúng gây ra viêm, phù nề và co thắt cơ trơn. Đường hô hấp trên và dưới có mối liên hệ giải phẫu và sinh lý. Viêm mũi dị ứng không được kiểm soát có thể làm trầm trọng thêm tình trạng viêm ở đường thở dưới. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến kiểm soát hen phế quản trẻ em. Hiểu rõ cơ chế này là chìa khóa để xây dựng chiến lược điều trị toàn diện và hiệu quả.
2.1. Mối liên quan cơ chế bệnh sinh chung
Cơ chế bệnh sinh hen và viêm mũi có nhiều điểm tương đồng. Cả hai bệnh đều có nguồn gốc dị ứng. Đáp ứng miễn dịch Th2 đóng vai trò trung tâm. Khi dị nguyên gây hen và viêm mũi xâm nhập, tế bào T helper type 2 (Th2) được kích hoạt. Các tế bào này sản xuất cytokine như IL-4, IL-5, IL-13. IL-4 và IL-13 thúc đẩy tế bào B sản xuất kháng thể IgE. IgE gắn vào thụ thể trên tế bào mast và bạch cầu ái toan. Khi tái tiếp xúc dị nguyên, các tế bào này giải phóng chất trung gian gây viêm. IL-5 thu hút và hoạt hóa bạch cầu ái toan. Bạch cầu ái toan tích tụ tại đường thở, góp phần vào viêm mạn tính và tổn thương mô. Sự hiện diện của các tế bào viêm và chất trung gian này giải thích các triệu chứng lâm sàng. Điều trị cần nhắm vào các đích trong chuỗi phản ứng này.
2.2. Ảnh hưởng của viêm mũi dị ứng đến hen phế quản
Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen có tác động tiêu cực đến kiểm soát hen phế quản trẻ em. Niêm mạc mũi bị viêm sưng làm tăng kháng lực đường hô hấp trên. Điều này có thể làm giảm luồng khí qua mũi, buộc trẻ thở bằng miệng. Thở bằng miệng khiến không khí không được lọc, làm ấm, làm ẩm. Dị nguyên và không khí lạnh, khô dễ dàng đi xuống đường thở dưới. Điều này kích thích phế quản, gây co thắt và viêm. Các chất trung gian gây viêm từ niêm mạc mũi có thể di chuyển xuống phổi. Chúng làm trầm trọng thêm tình trạng viêm phế quản. Hậu quả là tăng tần suất Đợt cấp hen ở trẻ em, suy giảm chức năng hô hấp và giảm hiệu quả của Phác đồ điều trị hen nhi khoa. Điều trị hiệu quả viêm mũi dị ứng cải thiện kiểm soát hen.
2.3. Kiểu hình hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng
Hen phế quản ở trẻ em có thể có nhiều kiểu hình khác nhau. Trẻ em có viêm mũi dị ứng đồng mắc hen thường thuộc kiểu hình hen dị ứng. Kiểu hình này đặc trưng bởi sự hiện diện của IgE đặc hiệu dị nguyên và viêm đường thở với bạch cầu ái toan. Các dị nguyên gây hen và viêm mũi có vai trò rõ ràng trong việc khởi phát và duy trì bệnh. Trẻ em với kiểu hình này thường có tiền sử gia đình dị ứng. Việc nhận diện kiểu hình hen giúp bác sĩ lựa chọn Phác đồ điều trị hen nhi khoa phù hợp. Điều trị cần tập trung vào kiểm soát phản ứng dị ứng và giảm tiếp xúc dị nguyên. Liệu pháp miễn dịch dị ứng (Giải mẫn cảm) có thể đặc biệt hiệu quả cho kiểu hình này. Kiểm soát tốt kiểu hình này cải thiện Chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen.
III.Phác đồ điều trị hen nhi khoa kèm viêm mũi dị ứng
Việc điều trị hen phế quản và viêm mũi dị ứng ở trẻ em đòi hỏi một Phác đồ điều trị hen nhi khoa toàn diện. Mục tiêu không chỉ là kiểm soát triệu chứng mà còn ngăn ngừa các đợt cấp, duy trì chức năng phổi bình thường và cải thiện chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen. Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen cần được coi trọng trong quá trình điều trị. Các hướng dẫn quốc tế như GINA (Global Initiative for Asthma) và ARIA (Allergic Rhinitis and its Impact on Asthma) đều khuyến nghị tiếp cận tích hợp. Phác đồ điều trị bao gồm sử dụng thuốc, tránh dị nguyên, và xem xét các liệu pháp đặc hiệu như liệu pháp miễn dịch dị ứng. Việc tuân thủ điều trị và tái khám định kỳ rất quan trọng để đạt được kiểm soát hen phế quản trẻ em tối ưu.
3.1. Mục tiêu điều trị toàn diện và lâu dài
Mục tiêu điều trị hen phế quản và viêm mũi dị ứng ở trẻ em rất đa diện. Đầu tiên, cần đạt được kiểm soát triệu chứng hen phế quản hoàn toàn hoặc gần hoàn toàn. Điều này bao gồm giảm tần suất thở khò khè, khó thở, ho, và thức giấc ban đêm. Tiếp theo, ngăn ngừa Đợt cấp hen ở trẻ em và nhập viện. Duy trì chức năng phổi gần mức bình thường là yếu tố then chốt. Việc giảm thiểu nhu cầu sử dụng thuốc cắt cơn cũng là một mục tiêu. Quan trọng hơn cả là cải thiện chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen. Trẻ cần có khả năng tham gia các hoạt động thể chất và học tập bình thường. Đối với viêm mũi dị ứng, mục tiêu là giảm các triệu chứng ngạt mũi, chảy nước mũi, hắt hơi và ngứa. Điều trị toàn diện phải tính đến cả hai bệnh lý đồng thời.
3.2. Phác đồ điều trị hen kèm viêm mũi dị ứng
Phác đồ điều trị hen nhi khoa thường bao gồm corticosteroid dạng hít (ICS) là thuốc kiểm soát chính. Kết hợp với đồng vận beta 2 tác dụng kéo dài (LABA) khi cần. Đối với viêm mũi dị ứng đồng mắc hen, Thuốc xịt mũi corticoid đóng vai trò chủ chốt. Corticosteroid tại mũi giúp giảm viêm tại chỗ, cải thiện triệu chứng mũi và hỗ trợ kiểm soát hen. Thuốc kháng histamine đường uống hoặc tại chỗ cũng được sử dụng. Đối kháng thụ thể leukotriene có tác dụng trên cả hai bệnh. Việc giáo dục bệnh nhân và gia đình về cách sử dụng thuốc đúng cách rất quan trọng. Tuân thủ phác đồ điều trị đều đặn giúp đạt hiệu quả tối đa. Việc phối hợp điều trị giữa bác sĩ nhi khoa và chuyên gia dị ứng là cần thiết để có kết quả tốt nhất. Điều chỉnh liều lượng và loại thuốc dựa trên mức độ kiểm soát bệnh.
3.3. Liệu pháp miễn dịch dị ứng Giải mẫn cảm
Liệu pháp miễn dịch dị ứng (Giải mẫn cảm) là một lựa chọn điều trị quan trọng. Phương pháp này nhắm vào nguyên nhân gốc rễ của bệnh dị ứng. Liệu pháp bao gồm việc đưa liều dị nguyên gây hen và viêm mũi tăng dần vào cơ thể. Mục đích là làm thay đổi đáp ứng miễn dịch của bệnh nhân. Theo thời gian, cơ thể trở nên ít nhạy cảm hơn với dị nguyên. Liệu pháp miễn dịch dị ứng có thể cải thiện cả hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Nó giúp giảm triệu chứng, giảm nhu cầu sử dụng thuốc. Đồng thời ngăn ngừa Đợt cấp hen ở trẻ em. Liệu pháp này đặc biệt phù hợp cho trẻ em mắc hen dị ứng và viêm mũi dị ứng trung bình đến nặng. Liệu pháp có thể thực hiện dưới dạng tiêm dưới da hoặc ngậm dưới lưỡi. Cần đánh giá kỹ lưỡng để xác định đối tượng phù hợp và đảm bảo an toàn. Giải mẫn cảm mang lại lợi ích lâu dài cho chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen.
IV.Đánh giá mức độ kiểm soát hen phế quản trẻ em
Đánh giá mức độ kiểm soát hen phế quản trẻ em là bước thiết yếu trong quản lý bệnh. Việc này giúp xác định hiệu quả điều trị hiện tại. Từ đó điều chỉnh Phác đồ điều trị hen nhi khoa khi cần. Mức độ kiểm soát hen được đánh giá dựa trên nhiều yếu tố. Bao gồm tần suất triệu chứng ban ngày và ban đêm, sử dụng thuốc cắt cơn, mức độ giới hạn hoạt động. Đặc biệt là số lượng Đợt cấp hen ở trẻ em. Đối với trẻ em có Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen, việc đánh giá cả hai bệnh lý là bắt buộc. Kiểm soát viêm mũi dị ứng có tác động lớn đến kiểm soát hen. Việc đánh giá khách quan giúp cải thiện chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen. Các công cụ và thang điểm chuẩn hóa được sử dụng để đảm bảo tính chính xác.
4.1. Tiêu chí đánh giá kiểm soát hen theo khuyến cáo
Các khuyến cáo quốc tế, như GINA, đưa ra tiêu chí rõ ràng để đánh giá kiểm soát hen. Kiểm soát tốt được định nghĩa khi trẻ không có triệu chứng ban ngày (hoặc rất ít). Không thức giấc ban đêm do hen. Không cần hoặc ít sử dụng thuốc cắt cơn. Không có giới hạn hoạt động thể lực. Không có Đợt cấp hen ở trẻ em hoặc số đợt cấp rất ít trong năm. Đánh giá kiểm soát hen thường dựa trên các câu hỏi về triệu chứng trong 4 tuần gần nhất. Chức năng hô hấp cũng được theo dõi bằng phế dung ký hoặc lưu lượng đỉnh kế. Nếu các tiêu chí không đạt, hen được coi là kiểm soát một phần hoặc không kiểm soát. Cần điều chỉnh Phác đồ điều trị hen nhi khoa để đạt mục tiêu kiểm soát tối ưu. Mục đích cuối cùng là giảm thiểu gánh nặng bệnh tật và cải thiện chất lượng cuộc sống.
4.2. Đánh giá viêm mũi dị ứng đồng mắc hen hiệu quả
Đánh giá viêm mũi dị ứng đồng mắc hen cũng cần được thực hiện định kỳ. Các triệu chứng của viêm mũi dị ứng bao gồm hắt hơi, sổ mũi, ngạt mũi và ngứa mũi. Mức độ nặng của viêm mũi có thể được phân loại từ nhẹ, trung bình đến nặng. Các công cụ đánh giá như thang điểm VAS (Visual Analogue Scale) hoặc bộ câu hỏi như Rhinitis Quality of Life Questionnaire (RQLQ) có thể được sử dụng. Sự hiện diện và mức độ nặng của viêm mũi dị ứng có liên quan trực tiếp đến tình trạng kiểm soát hen. Một viêm mũi dị ứng không được kiểm soát tốt thường đi kèm với hen phế quản khó kiểm soát. Việc đánh giá toàn diện giúp xác định cần điều trị song song cả hai tình trạng. Điều này góp phần cải thiện tổng thể kiểm soát hen phế quản trẻ em.
4.3. Chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen phế quản
Chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen phế quản là một yếu tố quan trọng cần đánh giá. Hen phế quản và viêm mũi dị ứng mãn tính có thể ảnh hưởng nghiêm trọng đến nhiều khía cạnh cuộc sống của trẻ. Trẻ có thể bị gián đoạn giấc ngủ, khó tập trung học tập, hạn chế tham gia các hoạt động thể thao và xã hội. Điều này dẫn đến căng thẳng tâm lý cho cả trẻ và gia đình. Các công cụ đánh giá chất lượng cuộc sống (HRQoL) chuyên biệt cho hen hoặc dị ứng được sử dụng. Chúng giúp đánh giá tác động của bệnh lên các hoạt động hàng ngày, cảm xúc và mối quan hệ xã hội của trẻ. Cải thiện kiểm soát hen phế quản trẻ em và viêm mũi dị ứng có thể nâng cao đáng kể chất lượng cuộc sống. Một phác đồ điều trị thành công cần chú ý đến cả khía cạnh y tế và tâm lý xã hội.
V.Vai trò oxid nitric hen và viêm mũi dị ứng
Oxid nitric (NO) là một phân tử khí quan trọng. Nó đóng vai trò trong nhiều quá trình sinh học, bao gồm viêm đường hô hấp. Nồng độ oxid nitric trong khí thở ra (FeNO) và oxid nitric mũi (nNO) được xem là biomarker hữu ích. Chúng giúp đánh giá mức độ viêm đường thở, đặc biệt là viêm do bạch cầu ái toan. Cả hen phế quản và viêm mũi dị ứng đều có sự thay đổi nồng độ NO. Việc đo lường NO cung cấp thông tin khách quan về cơ chế bệnh sinh hen và viêm mũi. Từ đó hỗ trợ chẩn đoán và theo dõi đáp ứng điều trị. Đặc biệt với các thuốc corticoid. Nghiên cứu vai trò của NO giúp hiểu sâu hơn về sinh lý bệnh học. Đồng thời tối ưu hóa chiến lược kiểm soát hen phế quản trẻ em và viêm mũi dị ứng.
5.1. Sinh tổng hợp oxid nitric và nguồn gốc trong đường thở
Oxid nitric được sinh tổng hợp từ L-arginine bởi enzyme nitric oxide synthase (NOS). Có ba loại NOS chính: nNOS (neuronal), eNOS (endothelial) và iNOS (inducible). iNOS là loại enzyme chủ yếu liên quan đến phản ứng viêm. Trong đường hô hấp, oxid nitric được sản xuất ở cả đường hô hấp trên và dưới. Oxid nitric mũi (nNO) chủ yếu được sản xuất từ các xoang cạnh mũi. nNO có chức năng bảo vệ niêm mạc, diệt khuẩn và điều hòa lưu lượng máu. Oxid nitric trong khí thở ra (FeNO) chủ yếu được tạo ra ở đường hô hấp dưới. Đặc biệt là ở các tế bào biểu mô phế quản. Mức độ FeNO thường tăng cao trong viêm đường thở do bạch cầu ái toan. Các dị nguyên gây hen và viêm mũi kích hoạt các tế bào viêm. Chúng gây tăng sản xuất iNOS, dẫn đến tăng nồng độ NO.
5.2. Vai trò oxid nitric trong cơ chế bệnh sinh hen và viêm mũi
Oxid nitric đóng vai trò phức tạp trong cơ chế bệnh sinh hen và viêm mũi. Trong hen phế quản, nồng độ FeNO tăng cao có tương quan với mức độ viêm đường thở do bạch cầu ái toan. FeNO là một chỉ số hữu ích để đánh giá mức độ viêm. Nó dự đoán đáp ứng với điều trị corticosteroid dạng hít. Nồng độ FeNO giảm sau khi điều trị corticoid hiệu quả. Trong viêm mũi dị ứng, nồng độ nNO cũng thường tăng cao trong giai đoạn cấp tính. Đặc biệt khi tiếp xúc với dị nguyên. nNO có thể phản ánh mức độ viêm ở đường hô hấp trên. Sự tăng sản xuất NO trong cả hai bệnh lý cho thấy vai trò của nó trong quá trình viêm. Đây là dấu ấn sinh học tiềm năng để theo dõi và điều chỉnh kiểm soát hen phế quản trẻ em và viêm mũi dị ứng.
5.3. Phương pháp đo và ứng dụng lâm sàng oxid nitric
Việc đo nồng độ oxid nitric trong đường thở là một phương pháp không xâm lấn và dễ thực hiện. FeNO được đo bằng cách cho bệnh nhân thở ra vào một thiết bị chuyên dụng. Nồng độ FeNO giúp chẩn đoán hen, đặc biệt là hen dị ứng. Nó cũng được sử dụng để theo dõi đáp ứng điều trị và đánh giá tuân thủ thuốc. Đặc biệt, FeNO hỗ trợ quyết định tăng hoặc giảm liều corticosteroid dạng hít. nNO được đo bằng cách đặt ống thông nhỏ vào mũi và thu thập khí. nNO có thể giúp đánh giá mức độ viêm mũi. Việc kết hợp đo FeNO và nNO có thể cung cấp bức tranh toàn diện hơn về tình trạng viêm của Bệnh đường hô hấp thống nhất. Dữ liệu này hỗ trợ Phác đồ điều trị hen nhi khoa và Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen cá thể hóa. Từ đó cải thiện kiểm soát hen phế quản trẻ em.
VI.Kết quả nghiên cứu Kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng
Nghiên cứu đã khảo sát tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em có Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen. Kết quả cung cấp cái nhìn sâu sắc về đặc điểm lâm sàng và yếu tố ảnh hưởng. Phát hiện về mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi và kiểm soát hen là quan trọng. Tỷ lệ trẻ em có hen phế quản chưa được kiểm soát tốt còn cao. Điều này nhấn mạnh tầm quan trọng của việc điều trị toàn diện viêm mũi dị ứng. Các yếu tố như dị nguyên gây hen và viêm mũi, việc sử dụng Thuốc xịt mũi corticoid cũng được phân tích. Kết quả nghiên cứu hỗ trợ việc cải thiện Phác đồ điều trị hen nhi khoa. Đồng thời, nó giúp nâng cao hiệu quả Kiểm soát hen phế quản trẻ em. Việc áp dụng các phát hiện này vào thực hành lâm sàng sẽ mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân.
6.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
Nghiên cứu được thực hiện trên nhóm trẻ em mắc hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Các đặc điểm về độ tuổi, giới tính, tiền sử bệnh lý dị ứng của gia đình đã được ghi nhận. Phần lớn trẻ em có tiền sử dị ứng, phản ứng với các dị nguyên gây hen và viêm mũi phổ biến như mạt nhà. Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng đồng mắc hen là rất cao trong nhóm này. Dữ liệu về các yếu tố nguy cơ khác như phơi nhiễm khói thuốc lá thụ động, môi trường sống cũng được thu thập. Các đặc điểm này giúp định hình bức tranh chung về nhóm bệnh nhân. Từ đó xác định các yếu tố có thể ảnh hưởng đến kiểm soát hen phế quản trẻ em. Thông tin này là nền tảng để phân tích sâu hơn về các mối liên quan giữa viêm mũi dị ứng và hen.
6.2. Nồng độ oxid nitric mũi và yếu tố liên quan
Nghiên cứu đã đo nồng độ oxid nitric mũi (nNO) ở trẻ em. Kết quả cho thấy mối liên quan giữa nồng độ nNO với các yếu tố dị ứng. Nồng độ nNO thường cao hơn ở trẻ em có viêm mũi dị ứng hoạt động. Có sự tương quan giữa nồng độ nNO và mức độ nhạy cảm với dị nguyên gây hen và viêm mũi. Điều này củng cố vai trò của nNO như một dấu ấn sinh học của viêm đường hô hấp trên. Nghiên cứu cũng đánh giá tác động của Thuốc xịt mũi corticoid lên nồng độ nNO. Việc sử dụng corticosteroid tại mũi được chứng minh là làm giảm nồng độ nNO. Đây là dấu hiệu của việc giảm viêm. Kết quả này ủng hộ việc sử dụng Thuốc xịt mũi corticoid trong Phác đồ điều trị hen nhi khoa cho trẻ em có Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen. Nó góp phần cải thiện kiểm soát hen phế quản trẻ em.
6.3. Tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng
Kết quả nghiên cứu cho thấy tỷ lệ đáng kể trẻ em có Viêm mũi dị ứng đồng mắc hen vẫn chưa đạt được kiểm soát hen tốt. Nhiều trẻ vẫn phải chịu đựng Đợt cấp hen ở trẻ em thường xuyên. Việc sử dụng thuốc cắt cơn còn cao. Điều này ảnh hưởng tiêu cực đến chất lượng cuộc sống trẻ em mắc hen. Một trong những yếu tố chính liên quan đến kiểm soát hen kém là tình trạng viêm mũi dị ứng không được điều trị đầy đủ. Các dị nguyên gây hen và viêm mũi cũng góp phần vào tình trạng này. Phát hiện này củng cố khái niệm Bệnh đường hô hấp thống nhất. Nó nhấn mạnh sự cần thiết của việc điều trị đồng thời cả hai bệnh lý. Cần có sự chú ý hơn đến việc đánh giá và quản lý viêm mũi dị ứng. Điều này nhằm cải thiện tổng thể Kiểm soát hen phế quản trẻ em.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (194 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRẦN NGỌC HIẾU NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG KIỂM SOÁT HEN Ở TRẺ EM HEN PHẾ QUẢN CÓ VIÊM MŨI DỊ ỨNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGUYỄN TRẦN NGỌC HIẾU NGHIÊN CỨU TÌNH TRẠNG KIỂM SOÁT HEN Ở TRẺ EM HEN PHẾ QUẢN CÓ VIÊM MŨI DỊ ỨNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 9720106 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Nguyễn Thị Diệu Thúy 2. Lương Cao Đồng HÀ NỘI - 2022 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CẢM ƠN Tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Nguyễn Thị Diệu Thuý, TS.
Lương Cao Đồng – những người Thầy đã hết lòng truyền đạt kiến thức, hướng dẫn, và giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và tiến hành nghiên cứu. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Bộ môn Nhi, Trường Đại học Y Hà Nội. Thầy Cô đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình học tập. - Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các Khoa, Phòng của Bệnh viện Nhi Trưng ương, đặc biệt là Khoa Dị Ứng Miễn Dịch Khớp và Đảng ủy, Ban Giám đốc Bệnh viện Quân Y 103, Bộ môn - Khoa Nhi, Học viện Quân y đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, tiến hành nghiên cứu và hoàn thành luận án.
- Đảng ủy, Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ tôi trong thời gian học tập tại trường. - Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu, cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. - Tôi chân thành cám ơn TS. Đỗ Thị Hạnh, TS.
Phí Thị Quỳnh Anh - những người anh, người chị, người bạn thân thiết đã giúp đỡ tôi rất nhiều trong quá trình hoàn thành luận án. - Tôi vô cùng biết ơn cha mẹ, gia đình, những người thân, bạn bè, đồng nghiệp đã khích lệ, động viên, giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 27 tháng 03 năm 2022 Tác giả luận án Nguyễn Trần Ngọc Hiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Nguyễn Trần Ngọc Hiếu - Nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội - Chuyên ngành Nhi khoa. Tôi xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.TS Nguyễn Thị Diệu Thuý và TS. Lương Cao Đồng. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Tôi xin cam đoan các số liệu được sử dụng trong luận án này là trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật với những cam kết này Hà Nội, ngày 27 tháng 03 năm 2022 Tác giả Nguyễn Trần Ngọc Hiếu LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN. Đại cương về hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Khái niệm hen phế quản và viêm mũi dị ứng.
Dịch tễ hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Yếu tố nguy cơ của hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Mối liên quan về cơ chế bệnh sinh giữa hen phế quản với viêm mũi dị ứng. Kiểm soát viêm mũi dị ứng giúp kiểm soát hen phế quản.
Kiểu hình hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi và người lớn. Chẩn đoán hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Chẩn đoán hen phế quản ở trẻ trên 5 tuổi. Chẩn đoán viêm mũi dị ứng.
Điều trị hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Mục tiêu điều trị hen có viêm mũi dị ứng. Phác đồ điều trị hen kèm viêm mũi dị ứng. Đánh giá mức độ kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng.
Vai trò của oxid nitric trong hen phế quản và viêm mũi dị ứng. Sinh tổng hợp oxid nitric. Nguồn gốc oxid nitric mũi. Nguồn gốc oxid nitric phế quản.
Vai trò của oxid nitric trong hen và viêm mũi dị ứng. Các phương pháp đo khí oxid nitric đường thở. Một số nghiên cứu về nồng độ oxid nitric và kiểm soát hen phế quản có viêm mũi dị ứng trên thế giới và Việt Nam. Các nghiên cứu trên thế giới.
Các nghiên cứu ở Việt Nam. 37 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Nhóm bệnh nhân hen phế quản có viêm mũi dị ứng.
Nhóm tham chiếu. Địa điểm nghiên cứu. Thời gian nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu.
Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các phương pháp thu thập dữ liệu. Các thông tin chung và yếu tố liên quan.
Các chỉ số cận lâm sàng. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu. 60 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung. Đặc điểm dị ứng của trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Đặc điểm oxid nitric mũi của trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng.
Nồng độ oxid nitric mũi ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Một số yếu tố ảnh hưởng đến nồng độ oxid nitric mũi. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi và chức năng hô hấp. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với một số yếu tố dị ứng.
Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với oxid nitric khí thở ra và sử dụng corticosteroid tại mũi. Kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Tình trạng kiểm soát hen theo thời gian. 72 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Kết quả kiểm soát hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng theo GINA, ACT và CARATkids. Kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng theo nồng độ oxid nitric khí thở ra 80 3. So sánh mức độ kiểm soát hen theo các thang điểm với kiểm soát hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra. Kiểu hình hen ở trẻ hen phế quản có viêm mũi dị ứng.
Phân nhóm kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen. Phân nhóm kiểu hình hen theo mức độ viêm mũi dị ứng. Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ IgE máu. Phân nhóm kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi.
Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra. Phân nhóm kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric mũi. Phân nhóm kiểu hình hen theo chức năng hô hấp. 91 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN.
Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu. Tuổi và giới. Tuổi khởi phát hen và thời điểm chẩn đoán hen. Mức độ nặng của hen và viêm mũi dị ứng.
Đặc điểm dị ứng của trẻ HPQ có VMDƯ. Đặc điểm oxid nitric mũi ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Nồng độ oxid nitric mũi ở trẻ em. Một số yếu tố ảnh hưởng nồng độ oxid nitric mũi.
Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi và chức năng hô hấp. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với một số yếu tố dị ứng. Mối liên quan giữa nồng độ oxid nitric mũi với oxid nitric khí thở ra. 103 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Tình trạng kiểm soát hen ở trẻ em hen phế quản có viêm mũi dị ứng 104 4. Kết quả quá trình kiểm soát hen. Đánh giá kiểm soát hen theo GINA, ACT và CARATkids. Đánh giá kiểm soát hen và viêm mũi dị ứng theo nồng độ oxid nitric khí thở ra.
Kiểu hình của hen phế quản có viêm mũi dị ứng. Kiểu hình hen theo tuổi khởi phát hen. Kiểu hình hen theo mức độ nặng của viêm mũi dị ứng. Kiểu hình hen theo nồng độ IgE máu.
Kiểu hình hen theo số lượng bạch cầu ái toan trong máu ngoại vi. Kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric khí thở ra. Kiểu hình hen theo nồng độ oxid nitric mũi. Kiểu hình hen theo giá trị chức năng hô hấp.
123 MỘT SỐ HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH CÔNG BỐ KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU CỦA ĐỀ TÀI LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt ACQ Asthma control questionnaire Bộ câu hỏi đánh giá kiểm soát hen ACT Asthma Control Test Test kiểm soát hen AHR Airway hyperresponsiveness Tăng phản ứng đường thở ALX/FPR2 Receptor for lipoxin A4 Thụ thể của lipoxin A4 ARIA Allergic Rhinitis and its Viêm mũi dị ứng và ảnh Impact on Asthma hưởng lên hen phế quản ATS American Thoracic Society Hiệp hội lồng ngực Mỹ ASM Airway smooth muscle Cơ trơn đường thở AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong BC Bạch cầu BMI Body mass index Chỉ số khối cơ thể CANO Alveolar nitric oxide Nồng độ oxide nitric tại phế concentration nang CARAkids Control allergic rhinitis and Bộ câu hỏi kiểm soát hen và asthma test for children viêm mũi dị ứng ở trẻ em CNHH Chức năng hô hấp CRTH2 Chemoattractant receptor- Phân tử tương đồng thụ thể homologous molecule hóa trị được biểu hiện trên tế expressed on TH2 cells bào TH2. HĐĐĐĐHYHN Hội đồng đạo đức Đại học Y Hà Nội EA Eosinophilic asthma Hen tăng bạch cầu ái toan ERS European Respiratory Society Hội Hô hấp Châu Âu FEF Forced expiratory flow Lưu lượng thở ra gắng sức FeNO Fraction exhaled nitric oxide Nồng độ oxid nitric khí thở ra FEV1 Forced expiratory volume in Thể tích thở ra tối đa trong one second giây đầu tiên LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Nguyễn Trần Ngọc Hiếu (2022). Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-kiem-soat-hen-o-tre-em-hen-phe-quan-co-viem-mui-di-ung
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án tiến sĩ nghiên cứu tình trạng kiểm soát hen phế quản ở trẻ em có viêm mũi dị ứng, đánh giá các yếu tố liên quan.
Luận án "Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2022.
Luận án "Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" có 194 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu kiểm soát hen ở trẻ em có viêm mũi dị ứng" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.