Nghiên cứu kết quả nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi hẹp van động mạch phổi đơn thuần

Luận văn nghiên cứu dị dạng mạch phổi bẩm sinh hẹp đơn thuần ở trẻ dưới 2 tuổi, phân tích triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sỹ y học

Năm xuất bản

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Nong van ĐMP ở trẻ <2 tuổi: Tổng quan bệnh
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Nong van ĐMP ở trẻ 2 tuổi Tổng quan bệnh

Hẹp van động mạch phổi (ĐMP) là bệnh tim bẩm sinh thường gặp. Bệnh chiếm 8-12% trong các bệnh tim bẩm sinh nói chung. Tỷ lệ mắc khoảng 1/1000 trẻ sống sau sinh. Tổn thương thực thể bẩm sinh này do dính mép lá van động mạch phổi. Tình trạng này cản trở dòng máu từ tâm thất phải lên động mạch phổi. Hẹp van ĐMP đơn thuần gây ra áp lực cao trong tâm thất phải. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến tuần hoàn phổi và toàn thân. Can thiệp sớm rất cần thiết cho trẻ nhỏ. Phương pháp nong van ĐMP bằng bóng qua da đã chứng minh hiệu quả. Đây là lựa chọn điều trị hàng đầu cho trẻ dưới 2 tuổi. Nghiên cứu này tập trung vào kết quả của kỹ thuật này. Mục tiêu là đánh giá hiệu quả và tai biến. Việc hiểu rõ về bệnh và phương pháp điều trị giúp cải thiện tiên lượng cho bệnh nhi. Các bác sĩ cần nắm vững kiến thức về chẩn đoán và điều trị. Sự phát triển của can thiệp tim mạch đã mở ra nhiều cơ hội mới. Trẻ em dưới 2 tuổi có đặc điểm sinh lý riêng biệt. Điều này đòi hỏi cách tiếp cận chuyên biệt trong điều trị. Nong van bóng là một phương pháp ít xâm lấn. Phương pháp này giảm thiểu rủi ro so với phẫu thuật mở. Nghiên cứu này cung cấp dữ liệu quý giá. Dữ liệu này hỗ trợ các quyết định lâm sàng. Nó cũng góp phần nâng cao chất lượng điều trị cho bệnh nhi hẹp van ĐMP.

1.1. Hẹp van ĐMP Bệnh tim bẩm sinh thường gặp

Hẹp van động mạch phổi là bệnh tim bẩm sinh quan trọng. Bệnh đứng thứ tư về tần suất mắc. Tỷ lệ này là 8-12% trong số các bệnh tim bẩm sinh. Bệnh gây cản trở dòng máu từ tim đến phổi. Điều này dẫn đến tăng áp lực trong tâm thất phải. Hẹp van ĐMP đơn thuần là tình trạng van động mạch phổi bị hẹp mà không có các dị tật tim kèm theo. Tình trạng này đặc biệt nguy hiểm ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Chẩn đoán và can thiệp kịp thời giúp ngăn ngừa các biến chứng. Các biến chứng bao gồm suy tim phải và chậm phát triển. Bệnh lý này đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Bác sĩ cần có kinh nghiệm trong chẩn đoán và điều trị. Tiên lượng bệnh phụ thuộc vào mức độ hẹp và thời điểm can thiệp. Nâng cao nhận thức về bệnh là cần thiết. Điều này giúp phát hiện sớm và điều trị hiệu quả. Công tác sàng lọc tim bẩm sinh cũng rất quan trọng. Mục tiêu là phát hiện bệnh trước sinh hoặc ngay sau sinh.

1.2. Lịch sử và tầm quan trọng của nong van bóng

Kỹ thuật nong van ĐMP bằng bóng qua da đã phát triển mạnh mẽ. Đây là một bước tiến lớn trong can thiệp tim mạch. Phương pháp này ít xâm lấn hơn phẫu thuật. Nó giảm thiểu thời gian hồi phục và nguy cơ biến chứng. Lịch sử nong van bóng bắt đầu từ những năm 1980. Kỹ thuật này nhanh chóng được chấp nhận rộng rãi. Nó trở thành tiêu chuẩn vàng cho điều trị hẹp van ĐMP. Nong van bóng giúp cải thiện lưu lượng máu qua động mạch phổi. Nó làm giảm áp lực trong tâm thất phải. Kết quả là cải thiện huyết động học tim mạch. Tầm quan trọng của nó nằm ở việc cứu sống và cải thiện chất lượng sống. Đặc biệt là ở nhóm trẻ em dưới 2 tuổi. Ở lứa tuổi này, phẫu thuật thường tiềm ẩn nhiều rủi ro hơn. Nong van bóng qua da mang lại hiệu quả cao. Nó cũng có tỷ lệ tai biến thấp. Phương pháp này tiếp tục được nghiên cứu và tối ưu hóa. Các nhà khoa học không ngừng cải tiến kỹ thuật. Mục tiêu là đạt được kết quả tốt nhất cho bệnh nhân.

II.Đặc điểm hẹp van ĐMP và quy trình chẩn đoán

Việc chẩn đoán hẹp van động mạch phổi đòi hỏi sự chính xác. Đặc biệt ở trẻ em dưới 2 tuổi. Các đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng cần được đánh giá kỹ lưỡng. Hẹp van ĐMP có nhiều mức độ khác nhau. Mỗi mức độ có biểu hiện lâm sàng và huyết động riêng. Chẩn đoán bao gồm nhiều phương pháp thăm dò. Mục tiêu là xác định mức độ hẹp, giải phẫu van và tình trạng tim. Siêu âm tim là công cụ chẩn đoán ban đầu. Nó cung cấp thông tin về cấu trúc van, dòng chảy và áp lực. Thông tim được sử dụng để đánh giá chính xác huyết động. Nó cũng giúp xác định mức độ chênh áp qua van. Đây là cơ sở để đưa ra quyết định điều trị. Sự phối hợp giữa các chuyên khoa là rất quan trọng. Bác sĩ nhi khoa, tim mạch nhi và chẩn đoán hình ảnh cùng làm việc. Điều này đảm bảo một kế hoạch điều trị toàn diện. Việc chẩn đoán sớm giúp can thiệp kịp thời. Nó cải thiện đáng kể tiên lượng cho trẻ bị hẹp van ĐMP. Kiến thức về bệnh lý và phương pháp chẩn đoán không ngừng được cập nhật. Điều này giúp nâng cao chất lượng chăm sóc y tế.

2.1. Phân loại mức độ hẹp và triệu chứng lâm sàng

Hẹp van động mạch phổi được phân loại theo mức độ. Phân loại dựa trên độ chênh áp qua van. Có ba mức độ chính: nhẹ, trung bình và nặng. Hẹp van ĐMP nhẹ thường không có triệu chứng. Hẹp trung bình có thể gây mệt mỏi, khó thở khi gắng sức. Hẹp nặng gây ra các triệu chứng rõ rệt hơn. Ví dụ như tím tái, khó thở, suy tim. Ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ, triệu chứng có thể không điển hình. Điều này bao gồm bú kém, chậm tăng cân, thở nhanh. Tiếng thổi tâm thu ở vùng liên sườn 2 trái là dấu hiệu phổ biến. Tuy nhiên, nó có thể thay đổi tùy theo mức độ hẹp. Phân loại mức độ hẹp trên siêu âm - Doppler tim rất hữu ích. Nó giúp đánh giá mức độ nặng nhẹ của bệnh. Phân loại mức độ hẹp trên thông tim cung cấp dữ liệu chính xác nhất. Triệu chứng lâm sàng giúp định hướng chẩn đoán. Chúng cũng giúp theo dõi diễn biến của bệnh. Hiểu rõ các triệu chứng là chìa khóa để phát hiện sớm.

2.2. Phương pháp thăm dò và chẩn đoán chính xác

Chẩn đoán hẹp van động mạch phổi dựa trên nhiều phương pháp. Chụp X-quang tim phổi có thể cho thấy tim to hoặc cung động mạch phổi nổi. Điện tâm đồ giúp đánh giá tình trạng phì đại thất phải. Siêu âm tim là phương pháp thăm dò không xâm lấn quan trọng nhất. Nó cung cấp hình ảnh trực tiếp về van động mạch phổi. Siêu âm tim đánh giá mức độ hẹp, độ dày của van và chức năng thất phải. Siêu âm Doppler tim đo vận tốc dòng máu. Từ đó tính toán độ chênh áp qua van. Thông tim chụp buồng tim là phương pháp chẩn đoán xâm lấn. Nó cung cấp thông tin chi tiết về huyết động. Nó đo áp lực trong các buồng tim và mạch máu lớn. Thông tim cũng xác định chính xác mức độ hẹp. Đây là tiêu chuẩn vàng để đưa ra chỉ định can thiệp. Các phương pháp này bổ sung cho nhau. Chúng giúp đưa ra chẩn đoán chính xác nhất. Điều này rất quan trọng để lựa chọn phương pháp điều trị phù hợp.

2.3. Huyết động học tim mạch ở trẻ bị hẹp van

Hẹp van động mạch phổi ảnh hưởng sâu sắc đến huyết động tim mạch. Đặc biệt ở trẻ em. Bình thường, máu từ thất phải đi lên động mạch phổi với áp lực thấp. Khi van bị hẹp, tâm thất phải phải co bóp mạnh hơn. Điều này tạo ra áp lực cao để đẩy máu qua van. Tăng áp lực thất phải dẫn đến phì đại cơ tim thất phải. Lâu dài có thể gây suy chức năng thất phải. Huyết động học ở trẻ hẹp van ĐMP khác biệt so với trẻ bình thường. Thay đổi tuần hoàn sau sinh cũng ảnh hưởng đến bệnh lý này. Ở trẻ nặng, lỗ bầu dục và ống động mạch có thể mở. Điều này gây ra shunt từ phải sang trái, dẫn đến tím tái. Thông tim giúp đo chính xác các thông số huyết động. Ví dụ như áp lực thất phải, áp lực động mạch phổi và độ chênh áp qua van. Việc hiểu rõ huyết động giúp đánh giá mức độ nặng của bệnh. Nó cũng giúp theo dõi hiệu quả của can thiệp. Việc theo dõi huyết động học là cần thiết trong quá trình điều trị.

III.Kỹ thuật nong van ĐMP bằng bóng qua da

Nong van động mạch phổi bằng bóng qua da là một kỹ thuật can thiệp tim mạch. Nó được sử dụng để điều trị hẹp van động mạch phổi. Đặc biệt hiệu quả ở trẻ em dưới 2 tuổi. Quy trình này ít xâm lấn. Nó sử dụng catheter có bóng ở đầu. Catheter được đưa từ tĩnh mạch ngoại biên lên tim. Sau đó đưa qua van động mạch phổi bị hẹp. Bóng được bơm phồng để làm giãn van. Mục tiêu là mở rộng lỗ van. Việc này giúp cải thiện lưu lượng máu. Kỹ thuật này yêu cầu kỹ năng cao từ bác sĩ. Bệnh viện Nhi Trung ương là một trong những trung tâm thực hiện. Nghiên cứu này chọn mẫu các bệnh nhi được nong van tại đây. Các tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhi được đặt ra rõ ràng. Tiêu chuẩn loại trừ cũng được xác định cẩn thận. Mục tiêu là đảm bảo tính khách quan của nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu được thiết kế khoa học. Nó bao gồm thu thập dữ liệu lâm sàng và cận lâm sàng. Các biến số nghiên cứu được xác định cụ thể. Xử lý số liệu sử dụng các thuật toán thống kê phù hợp. Khống chế sai số được thực hiện nghiêm ngặt. Đạo đức trong nghiên cứu luôn được tuân thủ. Kỹ thuật nong van bóng là một lựa chọn an toàn và hiệu quả. Nó mang lại cơ hội sống và phát triển tốt hơn cho trẻ em.

3.1. Chỉ định và quy trình thực hiện kỹ thuật

Chỉ định nong van động mạch phổi bằng bóng qua da rất rõ ràng. Nó áp dụng cho trẻ bị hẹp van ĐMP đơn thuần. Đặc biệt là những trường hợp hẹp nặng hoặc có triệu chứng. Độ chênh áp qua van cần đạt một ngưỡng nhất định. Thông thường là trên 40-50 mmHg. Quy trình thực hiện kỹ thuật diễn ra trong phòng thông tim. Bệnh nhi được gây mê toàn thân hoặc an thần. Một catheter được đưa vào tĩnh mạch đùi. Catheter này được luồn lên tim dưới hướng dẫn của X-quang và siêu âm. Bóng được định vị chính xác qua van động mạch phổi bị hẹp. Sau đó, bóng được bơm phồng lên trong vài giây. Việc này làm tách rời các mép van bị dính. Quá trình bơm bóng được lặp lại 1-2 lần. Mục tiêu là đạt được đường kính van mong muốn. Sau đó, bóng được xả hơi và rút catheter ra. Bệnh nhi được theo dõi sát sao sau thủ thuật. Quy trình này đòi hỏi sự phối hợp nhịp nhàng. Bác sĩ can thiệp, gây mê và điều dưỡng cùng làm việc. Việc tuân thủ quy trình giúp giảm thiểu rủi ro.

3.2. Đối tượng nghiên cứu và phương pháp chọn mẫu

Nghiên cứu này tập trung vào trẻ em dưới 2 tuổi. Các bệnh nhi được chẩn đoán hẹp van động mạch phổi đơn thuần. Họ được can thiệp nong van bằng bóng qua da. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhi được xác định rõ ràng. Bao gồm tuổi dưới 24 tháng, chẩn đoán hẹp van ĐMP đơn thuần. Đồng thời có chỉ định nong van bóng qua da. Tiêu chuẩn loại trừ bao gồm các dị tật tim bẩm sinh phức tạp khác. Hoặc có chống chỉ định với thủ thuật thông tim. Phương pháp chọn mẫu là chọn mẫu toàn bộ hoặc chọn mẫu thuận tiện. Tất cả các bệnh nhi đáp ứng tiêu chuẩn đều được đưa vào nghiên cứu. Điều này đảm bảo tính đại diện cho quần thể trẻ em. Thiết kế nghiên cứu là nghiên cứu tiến cứu hoặc hồi cứu. Nó nhằm mục đích thu thập dữ liệu trước và sau can thiệp. Các biến số nghiên cứu bao gồm đặc điểm lâm sàng. Cũng như kết quả siêu âm, thông tim và các tai biến. Dữ liệu thu thập được sử dụng để đánh giá hiệu quả và an toàn. Phương pháp nghiên cứu được xây dựng kỹ lưỡng. Nó đảm bảo độ tin cậy của kết quả.

IV.Kết quả nong van ĐMP Hiệu quả và theo dõi

Kết quả của nong van động mạch phổi bằng bóng qua da rất khả quan. Thủ thuật này mang lại hiệu quả tức thì. Nó cải thiện đáng kể huyết động học tim mạch. Độ chênh áp qua van giảm rõ rệt ngay sau nong. Áp lực trong tâm thất phải cũng giảm. Điều này giúp giảm gánh nặng cho tim. Kết quả theo dõi dài hạn cũng cho thấy sự ổn định. Bệnh nhi có sự cải thiện rõ rệt về lâm sàng. Các triệu chứng như khó thở, bú kém giảm đi. Chất lượng cuộc sống của trẻ được nâng cao. Siêu âm tim định kỳ được thực hiện. Mục đích là để đánh giá van và chức năng tim. Tình trạng hở van động mạch phổi sau nong cũng được theo dõi. Đây là một biến chứng tiềm năng. Nghiên cứu này đã ghi nhận các kết quả cụ thể. Bao gồm tỷ lệ thành công tức thì của thủ thuật. Cũng như sự thay đổi các thông số huyết động. Kết quả theo dõi trong 12 tháng sau nong van ĐMP được trình bày chi tiết. Việc đánh giá kỹ lưỡng này cung cấp bằng chứng vững chắc. Nó khẳng định vai trò của nong van bóng. Đây là phương pháp điều trị hiệu quả cho hẹp van ĐMP ở trẻ nhỏ. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả cũng được phân tích. Điều này giúp tối ưu hóa lựa chọn bệnh nhân và kỹ thuật. Mục tiêu là đạt được hiệu quả điều trị tốt nhất.

4.1. Hiệu quả tức thì và thay đổi huyết động

Ngay sau thủ thuật nong van ĐMP, hiệu quả được ghi nhận rõ ràng. Độ chênh áp đỉnh qua van động mạch phổi giảm đáng kể. Đây là chỉ số quan trọng nhất. Áp lực tâm thu thất phải cũng giảm. Điều này cho thấy giảm gánh nặng cho tim. Lưu lượng máu lên phổi tăng lên. Các thông số huyết động được đo lại bằng thông tim. Kết quả cho thấy sự cải thiện tức thì. Thành công của thủ thuật được định nghĩa. Nó dựa trên mức độ giảm chênh áp. Các yếu tố như đường kính bóng và kích thước van ảnh hưởng đến kết quả. Một số trường hợp có thể cần nong lại. Hoặc cần kích thước bóng lớn hơn. Điều này phụ thuộc vào đáp ứng của van. Kết quả tức thì là cơ sở để đánh giá hiệu quả ban đầu. Nó cũng là tiền đề cho tiên lượng dài hạn. Việc theo dõi sát sao sau can thiệp là cần thiết. Nó giúp phát hiện sớm các vấn đề. Đồng thời đưa ra các can thiệp kịp thời nếu cần.

4.2. Theo dõi lâm sàng và siêu âm dài hạn

Theo dõi bệnh nhi sau nong van ĐMP là một phần quan trọng. Nó đánh giá hiệu quả lâu dài của thủ thuật. Bệnh nhi được theo dõi định kỳ về lâm sàng và siêu âm. Lâm sàng bao gồm đánh giá sự phát triển thể chất. Cũng như mức độ hoạt động và tình trạng khó thở. Các dấu hiệu suy tim phải được kiểm tra. Siêu âm tim được thực hiện để đánh giá lại van động mạch phổi. Nó kiểm tra mức độ hẹp còn lại. Đồng thời phát hiện hở van ĐMP sau nong. Chức năng tâm thất phải cũng được đánh giá. Điện tâm đồ được sử dụng để theo dõi rối loạn nhịp tim. Theo dõi dài hạn giúp phát hiện tái hẹp van ĐMP. Nó cũng giúp quản lý các biến chứng muộn. Kết quả theo dõi 12 tháng sau nong van ĐMP cho thấy hiệu quả bền vững. Hầu hết bệnh nhi đều có tình trạng ổn định. Họ có sự phát triển bình thường. Điều này khẳng định giá trị của phương pháp can thiệp này. Việc duy trì lịch hẹn tái khám là rất quan trọng.

4.3. Cải thiện chất lượng sống cho bệnh nhi

Nong van ĐMP bằng bóng qua da không chỉ cứu sống. Nó còn cải thiện đáng kể chất lượng sống cho trẻ. Trước can thiệp, nhiều trẻ bị hạn chế hoạt động. Họ có thể tím tái, khó thở. Sau khi nong van, các triệu chứng này giảm đi. Trẻ có thể bú tốt hơn, tăng cân đều đặn. Khả năng vận động cũng được cải thiện. Điều này giúp trẻ phát triển toàn diện hơn. Chất lượng cuộc sống của gia đình cũng được nâng cao. Gánh nặng chăm sóc giảm bớt. Cha mẹ có thể yên tâm hơn về sức khỏe của con. Sự thành công của nong van bóng mang lại hy vọng. Nó mở ra tương lai tươi sáng cho bệnh nhi hẹp van ĐMP. Việc theo dõi và hỗ trợ tâm lý cũng quan trọng. Nó giúp trẻ và gia đình vượt qua khó khăn. Mục tiêu cuối cùng là đảm bảo trẻ có cuộc sống khỏe mạnh. Họ có thể hòa nhập tốt với cộng đồng.

V.Tai biến và quản lý sau nong van ĐMP

Mặc dù nong van động mạch phổi bằng bóng qua da là an toàn. Tuy nhiên, bất kỳ thủ thuật xâm lấn nào cũng có tiềm ẩn tai biến. Việc nhận diện và quản lý các tai biến là rất quan trọng. Tai biến có thể xảy ra trong quá trình thủ thuật hoặc sau đó. Các tai biến liên quan đến thủ thuật nong van ĐMP bao gồm rối loạn nhịp tim. Nó cũng có thể gây thủng mạch máu hoặc tổn thương van. Tai biến nặng như thủng tim hoặc tử vong rất hiếm. Hở van ĐMP sau nong là một biến chứng thường gặp. Thường ở mức độ nhẹ và không cần can thiệp thêm. Tái hẹp van ĐMP cũng là một vấn đề. Nó đòi hỏi theo dõi sát và có thể cần can thiệp lại. Nghiên cứu này đã ghi nhận các tai biến cụ thể. Đồng thời phân tích các yếu tố ảnh hưởng đến chúng. Ví dụ, tuổi của bệnh nhi có thể ảnh hưởng đến nguy cơ rối loạn nhịp tim. Việc hiểu rõ các tai biến giúp bác sĩ chuẩn bị tốt hơn. Nó cũng giúp có kế hoạch xử lý kịp thời. Quản lý sau nong van bao gồm theo dõi sát. Đồng thời điều trị các biến chứng nếu có. Mục tiêu là đảm bảo an toàn tối đa cho bệnh nhi. Các chiến lược phòng ngừa tai biến cũng cần được xem xét.

5.1. Các tai biến và rủi ro trong thủ thuật

Trong quá trình nong van ĐMP, một số tai biến có thể xảy ra. Rối loạn nhịp tim là một trong số đó. Đặc biệt là ngoại tâm thu hoặc nhịp nhanh. Tuy nhiên, chúng thường thoáng qua và tự ổn định. Tổn thương mạch máu nơi đặt catheter cũng là rủi ro. Ví dụ như tụ máu, co thắt mạch. Các tai biến nghiêm trọng hơn bao gồm thủng mạch, thủng tim. Hoặc tràn dịch màng ngoài tim. Tuy nhiên, những biến chứng này rất hiếm gặp. Phản ứng với thuốc cản quang hoặc thuốc gây mê cũng có thể xảy ra. Đội ngũ y tế cần sẵn sàng xử trí. Việc chuẩn bị kỹ lưỡng trước thủ thuật là cần thiết. Nó bao gồm đánh giá toàn diện tình trạng bệnh nhi. Đồng thời đảm bảo trang thiết bị cấp cứu đầy đủ. Kỹ năng của bác sĩ can thiệp cũng là yếu tố quan trọng. Nó giúp giảm thiểu nguy cơ tai biến.

5.2. Tái hẹp van ĐMP và yếu tố ảnh hưởng

Tái hẹp van ĐMP là một biến chứng muộn sau nong van. Tình trạng này có nghĩa là van bị hẹp lại sau một thời gian. Tỷ lệ tái hẹp khác nhau tùy theo nghiên cứu. Các yếu tố ảnh hưởng đến tái hẹp bao gồm độ nặng của hẹp ban đầu. Cũng như giải phẫu van và kích thước bóng sử dụng. Những van quá dày, kém mềm mại có nguy cơ tái hẹp cao hơn. Kích thước bóng không đủ lớn cũng có thể dẫn đến tái hẹp. Tuổi bệnh nhi và kỹ thuật nong van cũng đóng vai trò. Việc theo dõi siêu âm định kỳ giúp phát hiện tái hẹp sớm. Nếu tái hẹp nghiêm trọng, có thể cần nong lại. Hoặc cân nhắc phẫu thuật. Quản lý tái hẹp đòi hỏi sự kiên nhẫn. Đồng thời là quyết định lâm sàng cẩn trọng. Mục tiêu là duy trì chức năng van tốt nhất có thể. Đảm bảo chất lượng cuộc sống cho trẻ.

5.3. Chiến lược quản lý và can thiệp tiếp theo

Quản lý sau nong van ĐMP cần một chiến lược toàn diện. Nó bao gồm theo dõi sát tình trạng lâm sàng. Đồng thời là kiểm tra siêu âm tim định kỳ. Bệnh nhi cần được tái khám theo lịch trình cụ thể. Ví dụ như 1 tháng, 3 tháng, 6 tháng và 12 tháng sau nong. Nếu phát hiện tái hẹp nhẹ, có thể chỉ cần theo dõi. Nếu tái hẹp nghiêm trọng, cần cân nhắc can thiệp tiếp theo. Can thiệp có thể là nong van lần hai. Hoặc là phẫu thuật sửa van. Quyết định can thiệp phụ thuộc vào mức độ tái hẹp. Nó cũng phụ thuộc vào triệu chứng lâm sàng và tình trạng tim. Các biến chứng khác như hở van ĐMP cũng được quản lý. Hầu hết các trường hợp hở van nhẹ không cần điều trị. Tuy nhiên, hở van nặng có thể cần theo dõi chặt chẽ. Đôi khi, can thiệp phẫu thuật là cần thiết. Chiến lược quản lý cá thể hóa cho từng bệnh nhi là quan trọng. Nó đảm bảo kết quả tốt nhất và giảm thiểu rủi ro.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu kết quả nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi hẹp van động mạch phổi đơn thuần

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ HỒNG QUANG NGHIÊN CỨU KẾT QUẢ NONG VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI BẰNG BÓNG QUA DA Ở TRẺ EM DƯỚI 2 TUỔI HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI ĐƠN THUẦN Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SỸ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. Phạm Gia Khải PGS. Phạm Hữu Hòa HÀ NỘI - 2016 LỜI CẢM ƠN Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới GS. Phạm Gia Khải, PGS.

Phạm Hữu Hòa, hai người thầy đã hết lòng dìu dắt tôi từ những bước đầu tiên trong công tác và nghiên cứu từ khi tôi còn là bác sỹ nội trú bệnh viện. Những người thầy tận tình, nghiêm khắc hướng dẫn tôi thực hiện đề tài, giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn vướng mắc trong quá trình thực hiện luận án, đóng góp cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng Khoa Tim mạch, Phòng Can thiệp tim mạch, Phòng Siêu âm tim, Khoa Hồi sức ngoại, Khoa Sơ sinh Bệnh viện Nhi Trung ương, đã giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội.

Các thầy cô đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các khoa phòng của Bệnh viện Nhi Trưng ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng ủy, Ban Giám hiệu, phòng Đào tạo Sau đại học trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập, phấn đấu. Cảm ơn vợ và hai con thân yêu cùng các anh, chị, em trong hai gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 05 tháng 1 năm 2016. Tác giả luận án Lê Hồng Quang MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.

1 Chương 1: TỔNG QUAN. LỊCH SỬ BỆNH. DỊCH TỄ HỌC. Tần suất mắc bệnh.

Tính chất gia đình và gen. Tỷ lệ tử vong ở tuổi thanh thiếu niên ở bệnh hẹp van ĐMP. PHÔI THAI VÀ GIẢI PHẪU. Sự tạo ra van động mạch chủ và van động mạch phổi.

Giải phẫu bệnh và phôi thai học của hẹp van động mạch phổi. HUYẾT ĐỘNG HỌC. Thay đổi tuần hoàn sau khi ra đời ở trẻ bình thường. Huyết động ở trẻ hẹp van ĐMP.

PHÂN LOẠI MỨC ĐỘ HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI. Phân loại mức độ hẹp van ĐMP trên siêu âm - Doppler tim. Phân loại mức độ hẹp van động mạch phổi trên thông tim. TRIỆU CHỨNG LÂM SÀNG HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI.

Hẹp van động mạch phổi nhẹ và trung bình. Hẹp van động mạch phổi nặng. CÁC PHƯƠNG PHÁP THĂM DÒ ĐỂ CHẨN ĐOÁN HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI. Chụp X quang tim phổi.

Siêu âm tim. Thông tim chụp buồng tim. CÁC PHƯƠNG PHÁP ĐIỀU TRỊ HẸP VAN ĐỘNG MẠCH PHỔI. Điều trị hẹp van động mạch phổi bằng phẫu thuật.

Điều trị hẹp van ĐMP bằng phương pháp nong van. 29 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Tiêu chuẩn lựa chọn bệnh nhi.

Tiêu chuẩn loại trừ. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu. Cách chọn mẫu.

Biến số nghiên cứu. Xử lý số liệu và các thuật toán sử dụng trong nghiên cứu. Khống chế sai số. Đạo đức trong nghiên cứu.

51 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Các đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng trước nong van ĐMP.

Đặc điểm hẹp van ĐMP trước nong. Rối loạn nhịp tim trên điện tâm đồ trước nong van ĐMP. KẾT QUẢ NONG VAN ĐMP. Kết quả tức thì ngay sau nong van ĐMP.

Kết quả theo dõi trong 12 tháng sau nong van ĐMP. TAI BIẾN VÀ CÁC YẾU TỐ ẢNH HƯỞNG ĐẾN KẾT QUẢ NONG VAN ĐMP QUA DA. Kết quả của thủ thuật nong van. Đặc điểm nhóm 3 bệnh nhi thất bại thủ thuật nong van ĐMP.

Tai biến và kết quả không mong đợi. Các tai biến liên quan đến thủ thuật nong van ĐMP. Tái hẹp van ĐMP sau nong. Đặc điểm nhóm tuổi bệnh nhi có rối loạn nhịp tim.

85 Chương 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA NHÓM NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung. Đặc điểm lâm sàng trước nong van ĐMP.

Đặc điểm về siêu âm. Đặc điểm điện tâm đồ. THEO DÕI KẾT QUẢ SAU NONG VAN ĐMP. Đánh giá hiệu quả tức thì trên thông tim.

Theo dõi dấu hiệu lâm sàng sau nong van ĐMP. Theo dõi siêu âm sau nong van ĐMP. Kết quả không mong muốn của nong hẹp van ĐMP. Hở van ĐMP sau nong van ĐMP.

Đặc điểm điện tâm đồ. Tai biến trong khi tiến hành thủ thuật nong van ĐMP. Tái hẹp van ĐMP sau nong. 133 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Hẹp van động mạch phổi (ĐMP) là bệnh tim bẩm sinh thường gặp, bệnh đứng hàng thứ tư trong các bệnh tim bẩm sinh, chiếm từ 8 - 12% trong các bệnh tim bẩm sinh nói chung, với tỷ lệ mắc khoảng 1/1000 trẻ sống sau sinh [1],[2],[3],[4],[5],[6].

Hẹp van động mạch phổi là tổn thương thực thể bẩm sinh do dính mép lá van động mạch phổi, gây cản trở dòng máu từ thất phải lên động mạch phổi. Hẹp van ĐMP đơn thuần là chỉ hẹp van động mạch phổi không bao gồm hẹp thân, hẹp nhánh phổi hoặc các tổn thương khác trong tim kèm theo [4]. Chẩn đoán hẹp van ĐMP trước đây dựa vào khám lâm sàng và thông tim để đo áp lực trong buồng thất phải và ĐMP, chụp buồng thất phải để chẩn đoán hẹp van ĐMP với hình ảnh van ĐMP dày, đóng mở hạn chế. Từ khi có siêu âm - Doppler tim, việc chẩn đoán bệnh hẹp van ĐMP đã trở nên đơn giản hơn.

Siêu âm - Doppler tim cho phép chẩn đoán xác định hẹp van ĐMP cả trong thời kỳ bào thai cũng như sau khi trẻ được sinh ra. Đây là phương pháp chẩn đoán không xâm nhập, không những chẩn đoán xác định bệnh mà còn cho biết mức độ của bệnh, giúp bác sĩ có quyết định điều trị kịp thời và chính xác cho bệnh nhân, góp phần làm giảm tỷ lệ tử vong, đặc biệt ở trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh bị hẹp van ĐMP nặng trong giai đoạn ống động mạch đóng lại nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời có thể dẫn tới tử vong, với những bệnh nhi là sơ sinh có hẹp van ĐMP tối cấp phụ thuộc ống động mạch phải được can thiệp nong van ĐMP cấp cứu không bệnh nhi sẽ tử vong [7]. Có hai phương pháp điều trị hẹp van động mạch phổi: phẫu thuật tách mép van và thông tim nong van ĐMP bằng bóng qua da. Phương pháp thông tim nong van ĐMP bằng bóng qua da đã được Kan và cộng sự tiến hành thực 2 nghiệm lần đầu tiên vào năm 1980, và sau đó đã nong van ĐMP thành công cho trẻ gái 8 tuổi bị hẹp van ĐMP tại bệnh viện Johns Hopkins (Hoa Kỳ) năm 1982 [8].

Từ đó đến nay can thiệp nong van ĐMP bằng bóng qua da là phương pháp được lựa chọn đầu tiên để điều trị bệnh hẹp van ĐMP vì có hiệu quả cao [9],[10], phương pháp này có nhiều ưu điểm vượt trội so với phương pháp phẫu thuật tách mép van ĐMP. Tuy nhiên phương pháp điều trị nào cũng có thể có nguy cơ và tai biến, thông tim điều trị nong van ĐMP bằng bóng qua da này cũng có thể gặp tai biến [7],[11],[12],[13],[14],[15],[16],[17]. Các nghiên cứu còn chỉ ra rằng sau nong van ĐMP bằng bóng có thể có tái hẹp với tỷ lệ khác nhau, tỷ lệ này cao hơn ở nhóm trẻ nhỏ và trẻ sơ sinh [9], [11],[13], [16],[18],[19]. Hiện tại ở Việt Nam chưa có nghiên cứu nào đánh giá kết quả của phương pháp điều trị hẹp van ĐMP đơn thuần cho trẻ em, đặc biệt trẻ dưới 2 tuổi.

Do vậy, đề tài “Nghiên cứu kết quả nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ em dưới 2 tuổi hẹp van động mạch phổi đơn thuần” được thực hiện với hai mục tiêu sau: 1. Đánh giá hiệu quả tức thời và trong 1 năm đầu sau nong van động mạch phổi bằng bóng qua da cho trẻ dưới 2 tuổi bị hẹp van động mạch phổi đơn thuần tại Bệnh viện Nhi Trung ương. Nhận xét các biến cố và các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả nong van động mạch phổi bằng bóng qua da ở trẻ mắc bệnh hẹp van động mạch phổi đơn thuần dưới 2 tuổi. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1.

LỊCH SỬ BỆNH Hẹp van ĐMP được mô tả lần đầu tiên vào năm 1761 bởi John Baptist Morgani [4]. Tuy nhiên đến cuối thập niên 40 của thế kỷ trước Sellors và Brock (1948) là người đầu tiên báo cáo những trường hợp điều trị hẹp van ĐMP bằng kỹ thuật mổ tim kín [20]. Năm 1982 kỹ thuật nong van ĐMP bằng bóng qua da được tiến hành lần đầu tiên bởi Kan và cộng sự tại bệnh viện Johns Hopkins (Hoa Kỳ) [8]. Kỹ thuật này đã tạo ra bước đột phá trong điều trị bệnh hẹp van ĐMP và đã cứu được nhiều bệnh nhi bị hẹp van ĐMP nặng.

Từ đó đến nay điều trị hẹp van ĐMP với phương pháp nong van ĐMP bằng bóng qua da được áp dụng ở hầu hết các trung tâm tim mạch trên thế giới và coi là phương pháp được lựa chọn hàng đầu để điều trị bệnh hẹp van ĐMP đơn thuần [13],[21],[22],[23],[24] [25],[26],[27]. Tại Việt Nam đã có một số báo cáo liên quan đến bệnh lý hẹp van ĐMP. Năm 1996 Phạm Gia Khải báo cáo về vai trò của siêu âm trong chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh [28]. Năm 1999, Nguyễn Lân Việt nghiên cứu về siêu âm - Doppler tim dòng chảy qua van ĐMP [29].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Lê Hồng Quang (2016). Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-ket-qua-nong-van-dmp-bong-qua-da-o-tre-em-duoi-2-tuoi

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận văn nghiên cứu dị dạng mạch phổi bẩm sinh hẹp đơn thuần ở trẻ dưới 2 tuổi, phân tích triệu chứng, chẩn đoán và phương pháp điều trị.

Luận án "Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2016.

Luận án "Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nong van ĐMP bóng qua da ở trẻ < 2 tuổi hẹp đơn thuần" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter