Nghiên cứu giá trị chẩn đoán NT-ProBNP trong suy tim trẻ em - Luận án TS Y học

Luận án TS: Giá trị chẩn đoán BNP-NTpro trong suy tim trẻ em. Đánh giá hiệu quả, góp phần cải thiện chẩn đoán sớm và điều trị.

Chuyên ngành
Nhi khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

162

Thời gian đọc

25 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
NT-ProBNP: Biomarker tim mạch quan trọng trong suy tim nhi
Số trang:
162 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I.NT ProBNP Biomarker tim mạch quan trọng trong suy tim nhi

NT-ProBNP (N-terminal pro-B-type natriuretic peptide) là một biomarker sinh học quan trọng trong đánh giá chức năng tim mạch. Nghiên cứu tập trung vào giá trị của NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim ở trẻ em. Suy tim nhi có đặc điểm riêng biệt, đòi hỏi công cụ chẩn đoán chính xác và khách quan. NT-ProBNP đã chứng tỏ tiềm năng lớn như một chỉ số đáng tin cậy. Chỉ số này phản ánh mức độ căng thẳng thành thất, cung cấp thông tin quý giá về tình trạng tim. Việc hiểu rõ về nguồn gốc và vai trò của NT-ProBNP là nền tảng cho ứng dụng lâm sàng hiệu quả. Nó giúp bổ trợ cho các phương pháp chẩn đoán truyền thống. Dữ liệu từ các nghiên cứu cho thấy mức NT-ProBNP tăng cao khi chức năng tim bị suy giảm. Điều này đặc biệt hữu ích trong bối cảnh chẩn đoán suy tim nhi phức tạp.

1.1. Nguồn gốc và cơ chế phóng thích NT ProBNP huyết thanh

Peptide lợi niệu natri B (BNP) và tiền chất của nó, proBNP, được tổng hợp chủ yếu ở các tế bào cơ thất tim. Khi thành thất tim chịu áp lực hoặc thể tích quá tải, proBNP được phân cắt thành BNP hoạt động và NT-ProBNP không hoạt động. Cả hai đều được giải phóng vào hệ tuần hoàn. Nồng độ NT-ProBNP trong huyết thanh tỷ lệ thuận với mức độ căng thẳng của cơ tim. Đây là một phản ứng sinh lý tự nhiên của cơ thể để điều hòa thể tích tuần hoàn và huyết áp. Thời gian bán thải của NT-ProBNP dài hơn BNP, làm cho nó trở thành một chỉ số ổn định hơn để đo lường. Sự gia tăng nồng độ này báo hiệu tình trạng bất thường về chức năng tim. Đặc biệt ở trẻ em, cơ chế này cũng tương tự. Nó phản ánh tình trạng quá tải hoặc tổn thương cơ tim.

1.2. Vai trò chung của peptide lợi niệu trong tim mạch nhi

Trong nhi khoa, peptide lợi niệu như NT-ProBNP đóng vai trò như một biomarker tim trẻ em quan trọng. Chúng cung cấp thông tin khách quan về tình trạng sức khỏe tim. Mức độ NT-ProBNP tăng cao thường liên quan đến các bệnh lý tim mạch khác nhau. Điều này bao gồm bệnh tim bẩm sinh, viêm cơ tim, hoặc các bệnh cơ tim mắc phải. Peptide lợi niệu giúp phát hiện sớm suy giảm chức năng tim. Nó cũng hỗ trợ đánh giá mức độ nghiêm trọng của bệnh. NT-ProBNP là một công cụ hữu ích trong sàng lọc và theo dõi bệnh nhân nhi có nguy cơ cao. Nó cung cấp một cái nhìn sâu sắc về sinh lý bệnh của suy tim nhi. Ứng dụng của nó đang ngày càng mở rộng trong thực hành lâm sàng.

II.Chẩn đoán suy tim trẻ em Vai trò then chốt của NT ProBNP

Chẩn đoán suy tim trẻ em thường gặp nhiều thách thức. Triệu chứng lâm sàng có thể không đặc hiệu. Chúng dễ nhầm lẫn với các bệnh lý khác. Sự đa dạng về nguyên nhân gây suy tim nhi cũng làm phức tạp quá trình chẩn đoán. Trong bối cảnh đó, NT-ProBNP nổi lên như một chỉ số NT-ProBNP có giá trị. Nó hỗ trợ đắc lực cho các bác sĩ trong việc đưa ra quyết định chính xác hơn. Việc sử dụng NT-ProBNP giúp chuẩn hóa quy trình chẩn đoán. Nó cũng giảm thiểu sự phụ thuộc vào các triệu chứng chủ quan. Đây là một công cụ bổ sung mạnh mẽ cho các kỹ thuật hình ảnh. NT-ProBNP góp phần cải thiện độ chính xác tổng thể của chẩn đoán suy tim nhi.

2.1. Khó khăn trong chẩn đoán suy tim nhi khoa

Chẩn đoán suy tim trẻ em đòi hỏi sự tỉ mỉ. Các triệu chứng lâm sàng ở trẻ nhỏ thường mơ hồ. Chúng bao gồm khó thở, bú kém, chậm lớn. Những triệu chứng này không đặc hiệu cho suy tim. Chúng có thể xuất hiện trong nhiều bệnh lý khác. Trẻ sơ sinh và trẻ nhũ nhi đặc biệt khó khăn trong việc mô tả cảm giác. Nguyên nhân gây suy tim nhi rất đa dạng. Nó có thể là bệnh tim bẩm sinh, viêm cơ tim, hoặc rối loạn nhịp tim. Mỗi nguyên nhân lại có biểu hiện khác nhau. Việc thiếu các tiêu chuẩn chẩn đoán thống nhất cho mọi lứa tuổi cũng là một trở ngại. Điều này dẫn đến nguy cơ chẩn đoán chậm trễ hoặc bỏ sót. Do đó, cần có các biomarker khách quan để cải thiện tình hình.

2.2. NT ProBNP hỗ trợ chẩn đoán suy tim ở trẻ em

NT-ProBNP cung cấp một phương tiện khách quan để chẩn đoán suy tim trẻ em. Chỉ số này tăng cao đáng kể ở trẻ bị suy tim. Nó giúp phân biệt suy tim với các tình trạng bệnh lý hô hấp. Các nghiên cứu đã xác định ngưỡng NT-ProBNP trẻ em phù hợp với từng nhóm tuổi. Điều này hỗ trợ việc áp dụng lâm sàng. NT-ProBNP có thể được sử dụng để sàng lọc bệnh nhân. Nó cũng giúp xác định những trường hợp cần thăm dò chuyên sâu hơn. Sự hiện diện của NT-ProBNP giúp củng cố chẩn đoán. Nó làm tăng độ tin cậy của các đánh giá lâm sàng. Điều này đặc biệt quan trọng trong các tình huống cấp cứu. Kết quả xét nghiệm nhanh chóng cung cấp thông tin kịp thời.

III.Độ nhạy đặc hiệu NT ProBNP chẩn đoán suy tim trẻ em

Để một biomarker có giá trị chẩn đoán, độ nhạy và độ đặc hiệu là các chỉ số không thể thiếu. NT-ProBNP đã được đánh giá rộng rãi về hai chỉ số này trong chẩn đoán suy tim trẻ em. Các nghiên cứu chỉ ra rằng NT-ProBNP có độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Điều này làm cho nó trở thành một công cụ đáng tin cậy. Khả năng phát hiện đúng bệnh nhân suy tim và loại trừ đúng bệnh nhân không mắc bệnh là rất quan trọng. Điều này giúp tránh chẩn đoán sai và can thiệp không cần thiết. Đánh giá kỹ lưỡng các thông số này củng cố vị trí của NT-ProBNP. Nó là một chỉ số chính trong chẩn đoán suy tim nhi.

3.1. Định nghĩa độ nhạy và độ đặc hiệu của NT ProBNP

Độ nhạy của NT-ProBNP đo lường khả năng xác định chính xác trẻ bị suy tim. Một xét nghiệm có độ nhạy cao sẽ giảm thiểu tỷ lệ bỏ sót bệnh nhân. Nghĩa là, nếu một trẻ bị suy tim, xét nghiệm NT-ProBNP sẽ có kết quả dương tính. Ngược lại, độ đặc hiệu của NT-ProBNP đánh giá khả năng loại trừ chính xác trẻ không bị suy tim. Một xét nghiệm có độ đặc hiệu cao sẽ giảm thiểu tỷ lệ dương tính giả. Tức là, nếu một trẻ không bị suy tim, xét nghiệm NT-ProBNP sẽ có kết quả âm tính. Cả hai chỉ số này đều quan trọng. Chúng giúp đánh giá hiệu quả tổng thể của một biomarker chẩn đoán. Mục tiêu là đạt được sự cân bằng tối ưu giữa chúng.

3.2. Hiệu quả chẩn đoán của NT ProBNP trong suy tim nhi

Nhiều nghiên cứu đã chứng minh độ nhạy NT-ProBNP và độ đặc hiệu NT-ProBNP cao trong chẩn đoán suy tim trẻ em. Các giá trị này thay đổi tùy theo ngưỡng cắt và quần thể nghiên cứu. Tuy nhiên, nhìn chung, NT-ProBNP thể hiện khả năng phân biệt tốt giữa trẻ bị suy tim và trẻ khỏe mạnh. Điều này đặc biệt hữu ích khi các triệu chứng lâm sàng không rõ ràng. Nó cũng giúp phân biệt suy tim với các bệnh lý hô hấp. Độ chính xác cao của NT-ProBNP hỗ trợ đưa ra quyết định lâm sàng nhanh chóng. Nó có thể được sử dụng như một xét nghiệm sàng lọc ban đầu hoặc như một công cụ xác nhận. Hiệu quả này củng cố vai trò của NT-ProBNP như một trụ cột trong chẩn đoán suy tim nhi.

IV.Giá trị tiên lượng của NT ProBNP trong suy tim trẻ em

Ngoài vai trò chẩn đoán, NT-ProBNP còn mang giá trị tiên lượng quan trọng. Nó giúp dự đoán diễn biến bệnh và kết cục điều trị ở trẻ em bị suy tim. Mức độ NT-ProBNP có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của bệnh. Nó cũng cho thấy khả năng đáp ứng với điều trị. Việc theo dõi chỉ số NT-ProBNP qua thời gian cung cấp thông tin liên tục về tình trạng tim. Điều này hỗ trợ việc điều chỉnh phác đồ điều trị. Giá trị tiên lượng NT-ProBNP giúp bác sĩ đưa ra quyết định sáng suốt hơn. Nó cải thiện quản lý bệnh nhân và tối ưu hóa kết quả. Đây là một công cụ mạnh mẽ trong việc đánh giá nguy cơ và theo dõi lâu dài.

4.1. NT ProBNP phản ánh mức độ nghiêm trọng bệnh lý tim

Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh tỷ lệ thuận với mức độ nghiêm trọng của suy tim. Trẻ có mức NT-ProBNP cao hơn thường có chức năng tim suy giảm nặng hơn. Chúng có nguy cơ cao hơn về các biến cố tim mạch bất lợi. Điều này bao gồm nhập viện tái phát, cần ghép tim, hoặc tử vong. NT-ProBNP có thể được sử dụng để phân tầng nguy cơ bệnh nhân. Nó giúp xác định những trẻ cần được theo dõi sát sao hoặc can thiệp tích cực hơn. Chỉ số này cung cấp một đánh giá khách quan về gánh nặng bệnh lý lên tim. Nó hỗ trợ trong việc lập kế hoạch chăm sóc cá nhân hóa cho từng bệnh nhân suy tim nhi. Giá trị này đã được chứng minh trong nhiều nghiên cứu lâm sàng.

4.2. Theo dõi và đánh giá đáp ứng điều trị suy tim nhi

Theo dõi nồng độ NT-ProBNP huyết thanh là một phương pháp hiệu quả để đánh giá đáp ứng với điều trị. Nếu phác đồ điều trị hiệu quả, mức NT-ProBNP thường giảm dần. Ngược lại, nếu mức NT-ProBNP không giảm hoặc tiếp tục tăng, điều đó có thể cho thấy điều trị chưa đủ. Nó báo hiệu tình trạng suy tim đang tiến triển hoặc không cải thiện. Thông tin này giúp các bác sĩ điều chỉnh liều thuốc hoặc thay đổi chiến lược điều trị kịp thời. Việc theo dõi liên tục chỉ số NT-ProBNP cũng hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định xuất viện an toàn. Nó giúp xác định thời điểm thích hợp để giảm bớt sự can thiệp. Đây là một công cụ thiết yếu trong quản lý lâu dài suy tim nhi.

V.Các yếu tố ảnh hưởng nồng độ NT ProBNP ở trẻ em

Việc diễn giải chỉ số NT-ProBNP ở trẻ em cần cân nhắc nhiều yếu tố. Nồng độ NT-ProBNP không chỉ bị ảnh hưởng bởi chức năng tim. Nó còn chịu tác động của các yếu tố sinh lý và bệnh lý khác. Hiểu rõ những yếu tố này là cần thiết để đưa ra đánh giá chính xác. Điều này giúp tránh sai lệch trong chẩn đoán và tiên lượng. Các ngưỡng NT-ProBNP trẻ em có thể khác biệt đáng kể theo tuổi. Sự hiện diện của bệnh tim bẩm sinh cũng ảnh hưởng đến chỉ số này. Cần có sự diễn giải thận trọng và tích hợp với bối cảnh lâm sàng tổng thể. Việc này đảm bảo ứng dụng tối ưu của biomarker tim trẻ em này.

5.1. Yếu tố sinh lý và bệnh lý tác động đến NT ProBNP

Tuổi là yếu tố quan trọng nhất ảnh hưởng đến nồng độ NT-ProBNP ở trẻ em. Trẻ sơ sinh thường có mức NT-ProBNP cao hơn đáng kể so với trẻ lớn hơn và người lớn. Điều này là do sinh lý tim mạch chưa trưởng thành và sự thay đổi trong tuần hoàn sau sinh. Chức năng thận cũng tác động đến chỉ số này; suy thận có thể làm tăng NT-ProBNP do giảm thanh thải. Các bệnh lý tim bẩm sinh với shunt trái-phải lớn hoặc tắc nghẽn cũng gây tăng NT-ProBNP. Ngoài ra, các tình trạng như nhiễm trùng huyết, viêm phổi nặng cũng có thể ảnh hưởng đến mức peptide lợi niệu. Cần phải xem xét kỹ lưỡng tất cả các yếu tố này khi phân tích kết quả xét nghiệm.

5.2. Cân nhắc khi diễn giải chỉ số NT ProBNP ở trẻ em

Khi diễn giải chỉ số NT-ProBNP ở trẻ em, cần sử dụng các ngưỡng NT-ProBNP trẻ em đặc thù theo tuổi. Không nên áp dụng ngưỡng của người lớn cho trẻ em. Điều này sẽ dẫn đến chẩn đoán sai. Bối cảnh lâm sàng toàn diện luôn phải được ưu tiên. Kết quả NT-ProBNP cần được xem xét cùng với triệu chứng, tiền sử bệnh, và các xét nghiệm khác. Ví dụ, một trẻ sơ sinh với NT-ProBNP cao có thể là bình thường. Tuy nhiên, một trẻ 5 tuổi với cùng mức độ đó có thể là dấu hiệu suy tim. Các yếu tố như tình trạng mất nước, chức năng thận, và thuốc men cũng cần được đánh giá. Việc diễn giải cẩn trọng đảm bảo tối đa hóa giá trị của biomarker này.

VI.Triển vọng ứng dụng NT ProBNP trong chẩn đoán suy tim nhi

Tiềm năng của NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim nhi vẫn đang được khám phá. Nghiên cứu liên tục mở rộng các ứng dụng của biomarker này. NT-ProBNP có thể trở thành một công cụ không thể thiếu trong tương lai. Nó giúp cải thiện hiệu quả chẩn đoán và quản lý suy tim nhi khoa. Việc chuẩn hóa các ngưỡng cắt và phác đồ sử dụng là rất quan trọng. Điều này đảm bảo tính nhất quán và hiệu quả trên toàn cầu. Các hướng nghiên cứu mới đang tập trung vào việc kết hợp NT-ProBNP với các biomarker khác. Mục tiêu là tăng cường độ chính xác chẩn đoán. Triển vọng này hứa hẹn mang lại lợi ích lớn cho bệnh nhân nhi và gia đình.

6.1. Tiềm năng mở rộng chỉ định xét nghiệm NT ProBNP

NT-ProBNP có tiềm năng được mở rộng chỉ định trong nhiều tình huống lâm sàng khác. Nó có thể được sử dụng để sàng lọc suy tim nhi ở trẻ em có nguy cơ cao. Ví dụ như trẻ mắc bệnh tim bẩm sinh hoặc có tiền sử gia đình về bệnh tim. Biomarker tim trẻ em này cũng có thể hỗ trợ quyết định ngưng thuốc lợi tiểu hoặc thuốc tăng co bóp cơ tim. Điều này giúp giảm thiểu rủi ro tái phát suy tim. NT-ProBNP còn có thể đóng vai trò trong đánh giá hiệu quả của các can thiệp phẫu thuật hoặc cấy ghép. Nó cung cấp một cái nhìn khách quan về cải thiện chức năng tim. Sự tiện lợi và khả năng định lượng của NT-ProBNP làm cho nó trở thành một ứng cử viên sáng giá.

6.2. Hướng nghiên cứu tiếp theo về NT ProBNP ở trẻ em

Các nghiên cứu trong tương lai cần tập trung vào việc xác định các ngưỡng NT-ProBNP trẻ em tối ưu. Cần có dữ liệu cụ thể cho từng nhóm tuổi và từng loại bệnh tim bẩm sinh. Việc nghiên cứu sự kết hợp của NT-ProBNP với các biomarker khác cũng rất quan trọng. Điều này có thể tăng cường độ nhạy và độ đặc hiệu chẩn đoán suy tim trẻ em. Cần có thêm các nghiên cứu đa trung tâm, quy mô lớn. Những nghiên cứu này sẽ giúp xác nhận giá trị tiên lượng NT-ProBNP trong các quần thể đa dạng. Việc chuẩn hóa quy trình lấy mẫu và phân tích cũng là một hướng đi quan trọng. Mục tiêu là đảm bảo kết quả nhất quán và đáng tin cậy trên toàn cầu.

Mục lục chi tiết luận án

ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Đại cương về suy tim trẻ em
1.2. Sinh lý bệnh suy tim
1.3. Cơ chế bù trừ trong suy tim
1.4. Phân loại suy tim
1.5. Chẩn đoán suy tim trẻ em
1.5.1. Cận lâm sàng
1.5.2. Chẩn đoán suy tim theo tiêu chuẩn Ross sửa đổi
1.5.3. Phân độ suy tim trẻ em
1.5.4. Cập nhật về các tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim ở trẻ em
1.6. Điều trị suy tim trẻ em
1.6.1. Mục tiêu điều trị
1.6.2. Điều trị cụ thể
1.7. Tổng quan về peptide lợi niệu natri typ B
1.7.1. Nguồn gốc, cấu trúc, cơ chế phóng thích và thanh thải peptide lợi niệu natri typ B
1.7.2. Phương pháp định lượng NT-ProBNP huyết thanh
1.7.3. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh ở trẻ em và các yếu tố ảnh hưởng
1.7.4. Vai trò của NT-ProBNP trong các bệnh lý tim mạch ở trẻ em
1.8. Các nghiên cứu liên quan đến đề tài
1.8.1. Vai trò của NT-ProBNP trong đánh giá suy tim ở người lớn
1.8.2. Vai trò của NT-ProBNP trong đánh giá suy tim ở trẻ em
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chuẩn loại trừ
2.2. Thời gian và địa điểm nghiên cứu
2.2.1. Thời gian nghiên cứu
2.2.2. Địa điểm nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thiết kế nghiên cứu
2.3.2. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3.3. Nội dung và các biến số nghiên cứu
2.3.3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.3.3.2. Xác định nồng độ NT-ProBNP huyết thanh trong suy tim
2.3.3.3. Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán, theo dõi tiên lượng điều trị suy tim
2.3.4. Xử lý và phân tích số liệu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
3.1.1. Phân bố theo tuổi, giới
3.1.2. Phân bố theo nguyên nhân gây suy tim
3.1.3. Đặc điểm lâm sàng
3.1.4. Đặc điểm cận lâm sàng
3.2. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của đối tượng nghiên cứu
3.2.1. Đặc điểm chung và nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm chứng
3.2.2. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh của nhóm suy tim
3.3. Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán, theo dõi tiên lượng điều trị suy tim
3.3.1. Giá trị nồng độ NT-ProBNP huyết thanh trong chẩn đoán suy tim
3.3.2. Giá trị NT-ProBNP huyết thanh trong theo dõi tiên lượng điều trị suy tim
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu
4.1.1. Phân bố các nguyên nhân gây suy tim
4.1.2. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
4.1.3. Các đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu
4.2. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của đối tượng nghiên cứu
4.2.1. Đặc điểm chung và nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm chứng
4.2.2. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm suy tim
4.3. Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán, theo dõi tiên lượng điều trị suy tim
4.3.1. Giá trị nồng độ NT-ProBNP huyết thanh trong chẩn đoán suy tim
4.3.2. Giá trị của NT-ProBNP huyết thanh trong theo dõi tiên lượng điều trị suy tim
NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU
CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ nghiên cứu giá trị chẩn đoán của chỉ số b type natriuretic peptide trong suy tim trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (162 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ ANH VINH NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CHỈ SỐ B TYPE NATRIURETIC PEPTIDE TRONG SUY TIM Ở TRẺ EM LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI NGÔ ANH VINH NGHIÊN CỨU GIÁ TRỊ CHẨN ĐOÁN CỦA CHỈ SỐ B TYPE NATRIURETIC PEPTIDE TRONG SUY TIM Ở TRẺ EM Chuyên ngành: Nhi Khoa Mã số: 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Lê Thanh Hải 2. Phạm Hữu Hòa HÀ NỘI – 2019 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com LỜI CAM ĐOAN Tôi là Ngô Anh Vinh, nghiên cứu sinh khóa 31, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa. Tôi xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của GS. Lê Thanh Hải và PGS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 12 tháng 08 năm 2019 Người viết cam đoan Ngô Anh Vinh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CÁC CHỮ VIẾT TẮT ACCF American College of Cardiology Foundation Trường Môn Tim Mạch Hoa Kỳ AHA American Heart Association Hội Tim Mạch Hoa Kỳ AUC Area under the curve Diện tích dưới đường cong ECG Electrocardiogram Điện tâm đồ ECMO Extracoporeal Membrane Oxygenation Oxy hoá màng ngoài cơ thể EF Ejection Fraction Phân suất tống máu FiO2 Fraction of inspired oxygen Phần trăm oxy khí thở vào FS Fractional Shortening Chỉ số co ngắn sợi cơ ISHLT International Society for Heart LungTransplantation Hiệp hội ghép tim phổiQuốc tế IVIG Intravenous immune globulin Globulinmiễn dịch tĩnh mạch LVDd Left Ventricular End Diastolic Dimension Đường kính thất trái cuối tâm trương OR Odds ratio Tỷ suất chênh LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Đại cương về suy tim trẻ em.

Sinh lý bệnh suy tim. Cơ chế bù trừ trong suy tim. Phân loại suy tim. Chẩn đoán suy tim trẻ em.

Cận lâm sàng. Chẩn đoán suy tim theo tiêu chuẩn Ross sửa đổi. Phân độ suy tim trẻ em. Cập nhật về các tiêu chuẩn chẩn đoán suy tim ở trẻ em.

Điều trị suy tim trẻ em. Mục tiêu điều trị. Điều trị cụ thể. Tổng quan về peptide lợi niệu natri typ B.

Nguồn gốc, cấu trúc, cơ chế phóng thích và thanh thảipeptide lợi niệu natri typ B. Phương pháp định lượng NT-ProBNP huyết thanh. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh ở trẻ em và các yếu tố ảnh hưởng. Vai trò của NT-ProBNP trong các bệnh lý tim mạch ở trẻ em.

Các nghiên cứu liên quan đến đề tài. Vai trò của NT-ProBNP trong đánh giá suy tim ở người lớn. Vai trò của NT-ProBNP trong đánh giá suy tim ở trẻ em. 36 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chuẩn loại trừ. Thời gian và địa điểm nghiên cứu.

Thời gian nghiên cứu. Địa điểm nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Các bước tiến hành nghiên cứu. Nội dung và các biến số nghiên cứu. Đặc điểm chungcủa đối tượng nghiên cứu. Xác định nồng độ NT-ProBNP huyết thanh trong suy tim.

Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán, theo dõi tiên lượng điều trị suy tim. Xử lý và phân tích số liệu. 51 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢNGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Phân bố theo tuổi, giới. Phân bố theo nguyên nhân gây suy tim. Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng.

Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của đối tượng nghiên cứu. Đặc điểm chung và nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm chứng 61 3. Nồng độ NT-proBNP huyết thanh của nhóm suy tim. Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán, theo dõi tiên lượng điều trị suy tim 69 3.

Giá trị nồng độ NT-ProBNP huyết thanh trong chẩn đoán suy tim 69 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Giá trị NT-ProBNP huyết thanh trong theo dõi tiên lượng điều trị suy tim. 75 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của nhóm nghiên cứu.

Phân bố các nguyên nhân gây suy tim. Đặc điểm lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Các đặc điểm cận lâm sàng của đối tượng nghiên cứu. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của đối tượng nghiên cứu.

Đặc điểm chung và nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm chứng. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm suy tim. Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán, theo dõi tiên lượng điều trị suy tim. Giá trị nồng độ NT-ProBNP huyết thanh trong chẩn đoán suy tim.

Giá trị của NT-ProBNPhuyết thanh trong theo dõi tiên lượng điều trị suy tim. 108 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA NGHIÊN CỨU. 123 CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Phân loại suy tim theo phân suất tống máu.

Tiêu chuẩn chẩn đoán, phân độ suy tim theo Ross sửa đổi. Phân độ theo ACCF/AHA. Nồng độ NT-proBNP bình thường ở trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nồng độ NT-ProBNP ở trẻ em theo các lứa tuổi.

Phân bố về tuổi, giới của đối tượng nghiên cứu. Phân bốnhóm tim bẩm sinh. Phân bố nguyên nhân suy tim theo tuổi. Phân bố các mức độ suy tim theo bệnh lý gây suy tim.

Hình ảnhX-Quang tim phổi và điện tâm đồ. Các bệnh lý của nhóm chứng. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP với bệnh lý của nhóm chứng. Phân bố nồng độ NT-ProBNP của nhóm chứng theo giớitính.

Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh theo mức độ suy tim. Nồng độ NT-ProBNP huyết thanh theonguyên nhânsuy tim. So sánh nồng độ NT-ProBNP của nhóm suy tim và chứng. Giá trị cácđiểm cắt của NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim.

Giá trị chẩn đoán của NT-ProBNP theo mức độ suy tim. Giá trị điểm cắt tối ưu của nồng độ NT-ProBNP trong chẩn đoán bệnh lý gây suy tim. Các phương pháp điều trị và tiến triển suy tim sau điều trị. Nguyên nhân và tỷ lệ tử vong của bệnh lý gây suy tim.

So sánh nồng độ NT-ProBNP trước và sau điều trị trong các bệnh lý gây suy tim. 78 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. Nồng độ NT-ProBNP của nhóm suy tim ra viện với nhóm chứng theo tuổi. Một số yếu tố tiên lượng tử vong qua phân tích hồi quy đơn biến.

Mô hình hồi qui đa biến xác định yếu tố tiên lượng tử vong. Nồng độ NT-ProBNP ở trẻ nhóm chứng của các nghiên cứu. Giá trị nồng độ NT-ProBNP trong suy tim của các nghiên cứu. Các giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em của các nghiên cứu.

102 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tương quan của nồng độ NT-ProBNP theo tuổi. Nồng độ NT-ProBNP của nhóm chứng, bệnh phổi và suy tim. Phân bố theo nguyên nhân suy tim.

Phân bố các triệu chứng lâm sàngsuy tim. Phân bố các mức độ suy tim. Phân bố theo tiến triển suy tim lúc vào viện. Phân bố theo phân suất tống máu thất trái.

Phân bố nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm chứng. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP nhóm chứng với tuổi. Nồng độ NT-ProBNP nhóm chứng theo nhóm tuổi. Phân bố nồng độ NT-ProBNP huyết thanh của nhóm suy tim.

Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP với điểm suy tim. Mối liên quan giữa nồng độ NT-ProBNP với tiến triển suy tim. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP với chỉ số EF. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP với chỉ số LVDd.

So sánh nồng độ NT-ProBNP của nhóm suy tim với nhóm chứng. Đường cong ROC trong chẩn đoán suy tim. Đường cong ROC trong chẩn đoán mức độ suy tim. Đường cong ROC trong chẩn đoán nguyên nhân suy tim.

Liên quan giữa NT-ProBNP với phân suất tống máu thất trái. Đường cong ROC trong chẩn đoán rối loạn chức năng tâm thu thất trái. Phân bố tử vong theo nguyên nhân suy tim. So sánh nồng độ NT-ProBNP theo nguyên nhân suy tim lúc ra viện với nhóm chứng.

79 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail. So sánh nồng độ NT-ProBNP của nhóm suy tim ra viện với nhóm chứng. Mối liên quan giữa nồng độ NT-ProBNP với kết quả điều trị. Đường cong ROC của NT-proBNP trong dự đoán kết quả điều trị.

Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP trước phẫu thuật với các yếu tố tiên lượng điều trị. Tương quan giữa nồng độ NT-ProBNP thời điểm 24 giờ sauphẫu thuật với các yếu tố tiên lượng điều trị. 84 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com DANH MỤC HÌNH Hình 1. Các yếu tố ảnh hưởng đến cung lượng tim.

Cấu trúc của các peptide lợi niệu natri. Tác dụng sinh học của peptide lợi niệu natri typ B. Cơ chế tổng hợp và phóng thích NT-proBNP và BNP. Phương pháp định lượng NT-proBNP huyết thanh.

NT-ProBNP trong tiếp cận chẩn đoán suy timtrẻ em. 33 LUAN VAN CHAT LUONG download : add luanvanchat@agmail.com 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Suy tim được định nghĩa là một hội chứng lâm sàng đặc trưng bởi các triệu chứng điển hình như khó thở, phù chân, mệt mỏi và có thể đi kèm với các dấu hiệu như tĩnh mạch cổ nổi, ran ở phổi, phù ngoại vi gây ra bởi các bất thường về cấu trúc hoặc chức năng tim mạch. Hậu quả là giảm cung lượng tim hoặc áp lực trong tim cao khi nghỉ ngơi hoặc gắng sức [1]. Suy tim là bệnh lý thường gặp ở trẻ em và do nhiều nguyên nhân gây nên.

Theo Massin M và cộng sự, suy tim chiếm khoảng 10,4% các bệnh lý tim mạch ở trẻ em bao gồm cả tim bẩm sinh và mắc phải [2]. Trong khi đó, Deipanjan Nandi cho rằng nguyên nhân hàng đầu gây suy tim ở trẻ em là tim bẩm sinh sau đó là các bệnh lý về cơ tim [3]. Tuy nhiên cho đến nay, chưa có một thống kê đầy đủ về tỷ lệ suy tim ở trẻ em Việt Nam [4]. Suy tim có thể gây ra nhiều biến chứng nguy hiểm, thậm chí tử vong nếu không được chẩn đoán sớm và điều trị kịp thời.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Ngô Anh Vinh (2019). Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-gia-tri-nt-probnp-suy-tim-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án TS: Giá trị chẩn đoán BNP-NTpro trong suy tim trẻ em. Đánh giá hiệu quả, góp phần cải thiện chẩn đoán sớm và điều trị.

Luận án "Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em" có bao nhiêu trang?

Luận án "Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em" có 162 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Giá trị NT-ProBNP trong chẩn đoán suy tim trẻ em" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter