Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm trung ương tại Bệnh viện Nhi Trung ương
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị dậy thì sớm ở trẻ em. Phân tích ca bệnh thực tế, phương pháp can thiệp và kết quả cải thiện.
Luan An
Luận án Tiến sĩ Y học
Năm xuất bản
Số trang
163
Thời gian đọc
25 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Tổng quan bệnh lý dậy thì sớm và phân loại lâm sàng
- Số trang:
- 163 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Nhi khoa
- Tác giả:
- Lê Ngọc Duy
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Tổng quan bệnh lý dậy thì sớm và phân loại lâm sàng
Dậy thì sớm là sự xuất hiện các đặc tính sinh dục phụ trước độ tuổi quy định. Giới hạn tuổi thường là trước 8 tuổi ở bé gái và trước 9 tuổi ở bé trai. Tình trạng này làm tăng nhanh tốc độ phát triển thể chất. Xương phát triển nhanh khiến các đầu xương đóng sớm. Trẻ có nguy cơ bị hạn chế chiều cao khi trưởng thành. Ngoài ra, sự biến đổi cơ thể gây ra nhiều xáo trộn về mặt tâm lý. Trẻ khó thích nghi với thay đổi sinh học sớm so với bạn bè đồng trang lứa. Việc hiểu rõ cơ chế bệnh sinh giúp phát hiện sớm và can thiệp kịp thời. Quá trình phân loại chính xác tạo tiền đề cho phác đồ điều trị hiệu quả. Mục tiêu y khoa là kiểm soát tiến trình dậy thì và bảo tồn tiềm năng chiều cao cho trẻ.
1.1. Khái niệm dậy thì sớm trung ương và ngoại biên
Y học chia bệnh thành hai nhóm chính. Nhóm thứ nhất là dậy thì sớm trung ương. Bệnh phát sinh do trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục kích hoạt sớm. Tình trạng này phụ thuộc vào hormon GnRH. Nhóm thứ hai là dậy thì sớm ngoại biên. Bệnh xảy ra độc lập với sự kích hoạt của vùng dưới đồi và tuyến yên. Nguồn gốc hormon sinh dục xuất phát từ tuyến thượng thận, tuyến sinh dục hoặc nguồn ngoại sinh. Sự phân biệt hai thể bệnh có ý nghĩa quyết định trong chẩn đoán. Dậy thì sớm trung ương thường có tiến trình phát triển tuần tự theo sinh lý bình thường. Ngược lại, dậy thì sớm ngoại biên có biểu hiện không đồng bộ. Xét nghiệm chuyên sâu giúp xác định nguồn gốc tiết hormon bất thường.
1.2. Các nhóm nguyên nhân gây dậy thì sớm ở trẻ
Nguyên nhân gây bệnh rất đa dạng tùy theo giới tính và thể bệnh. Phần lớn các trường hợp bé gái mắc thể trung ương là vô căn. Hệ thần kinh không có tổn thương thực thể nhìn thấy trên phim chụp. Ở bé trai, tỷ lệ tổn thương hệ thần kinh trung ương chiếm tỷ lệ cao hơn. Các nguyên nhân thực thể bao gồm u mô thừa vùng hạ đồi, u tế bào thần kinh đệm hoặc viêm màng não. Ngoài ra, tiền sử bức xạ sọ não cũng là yếu tố nguy cơ quan trọng. Yếu tố di truyền và đột biến gen cũng đóng vai trò nhất định trong cơ chế bệnh sinh. Một số trường hợp bắt nguồn từ u vỏ tuyến thượng thận hoặc tăng sản thượng thận bẩm sinh. Việc tìm kiếm nguyên nhân giúp bác sĩ xây dựng phác đồ điều trị triệt để.
II. Dấu hiệu lâm sàng của dậy thì sớm trung ương ở trẻ
Triệu chứng lâm sàng thể hiện qua sự thay đổi vóc dáng và cơ quan sinh dục. Tốc độ tăng trưởng chiều cao đột ngột nhảy vọt so với biểu đồ chuẩn. Trẻ cao nhanh hơn hẳn các bạn cùng lớp trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, sự phát triển này dừng lại sớm do sụn tiếp hợp cốt hóa nhanh. Bác sĩ đánh giá mức độ dậy thì dựa trên thang điểm Tanner. Thang điểm này phân loại chi tiết các giai đoạn phát triển thể chất từ giai đoạn 1 đến giai đoạn 5. Khám lâm sàng toàn diện giúp nhận diện các bất thường thần kinh đi kèm. Việc ghi nhận đúng thời điểm xuất hiện triệu chứng đầu tiên rất quan trọng. Điều này giúp tiên lượng tốc độ tiến triển của bệnh và lập kế hoạch can thiệp y tế phù hợp.
2.1. Biểu hiện phát triển thể chất và tuyến vú ở bé gái
Dấu hiệu đầu tiên ở bé gái thường là sự phát triển tuyến vú. Vú to lên một bên hoặc cả hai bên kèm theo cảm giác căng đau nhẹ. Núm vú nhô cao và quầng vú sẫm màu dần theo thời gian. Lông mu và lông nách bắt đầu xuất hiện sau sự phát triển của tuyến vú. Cơ thể có sự phân bố mỡ theo dạng nữ tính tại vùng hông và đùi. Niêm mạc âm đạo chuyển sang màu hồng nhạt và có thể xuất hiện khí hư sinh lý. Kinh nguyệt xuất hiện là dấu hiệu muộn của quá trình dậy thì. Chiều cao tăng nhanh đột biến trong giai đoạn đầu của bệnh. Nếu không điều trị, chu kỳ kinh nguyệt sẽ ổn định sớm và làm đóng các đầu xương dài nhanh chóng.
2.2. Biểu hiện tăng kích thước tinh hoàn ở bé trai
Ở bé trai, dấu hiệu đặc trưng nhất là tinh hoàn tăng thể tích trên 4 ml. Da bìu mỏng đi, sẫm màu và xuất hiện nhiều nếp gấp. Dương vật tăng dần cả về chiều dài lẫn chu vi. Lông mu xuất hiện ở gốc dương vật rồi lan rộng dần. Giọng nói của trẻ bắt đầu trầm xuống và cơ bắp phát triển rõ nét. Trẻ có hiện tượng cương dương tự nhiên và có thể xuất tinh ban đêm. Mụn trứng cá và mùi cơ thể cũng xuất hiện tương tự người trưởng thành. Tốc độ phát triển chiều cao gia tăng mạnh trong thời gian ngắn. Tuy nhiên, việc cốt hóa xương sớm sẽ ngăn cản chiều cao đạt mức tối đa. Do đó, thăm khám tinh hoàn định kỳ là chìa khóa để phát hiện bệnh sớm.
III. Phương pháp chẩn đoán cận lâm sàng dậy thì sớm chuẩn
Chẩn đoán cận lâm sàng giữ vai trò then chốt trong việc xác định thể bệnh. Các kỹ thuật xét nghiệm sinh hóa và chẩn đoán hình ảnh bổ trợ chặt chẽ cho nhau. Mục tiêu là đo lường chính xác nồng độ hormon sinh dục trong máu. Đồng thời, kỹ thuật viên tiến hành chụp phim để kiểm tra độ trưởng thành của xương và phát hiện tổn thương thần kinh. Quy trình chẩn đoán đòi hỏi tính chuẩn xác cao theo phác đồ y khoa chuẩn. Kết quả cận lâm sàng giúp bác sĩ phân biệt rõ nguyên nhân trung ương hay ngoại biên. Nhờ đó, phác đồ điều trị được cá thể hóa cho từng trường hợp cụ thể. Việc phối hợp đa chuyên khoa nâng cao độ tin cậy của chẩn đoán cuối cùng.
3.1. Xét nghiệm LH FSH và test kích thích GnRH chuẩn
Xét nghiệm LH FSH nồng độ nền trong máu là bước sàng lọc ban đầu. Nồng độ LH nền tăng cao phản ánh sự kích hoạt của trục sinh dục. Tuy nhiên, xét nghiệm LH FSH nền đôi khi chưa đủ để khẳng định chẩn đoán. Khi đó, test kích thích GnRH là tiêu chuẩn vàng không thể thiếu. Bác sĩ tiêm GnRH hoặc chất đồng vận và lấy mẫu máu định lượng LH, FSH tại các thời điểm quy định. Nồng độ đỉnh LH vượt ngưỡng chuẩn xác nhận chẩn đoán thể trung ương. Tỷ lệ đỉnh LH trên đỉnh FSH cũng là chỉ số quan trọng để đánh giá mức độ trưởng thành của tuyến yên. Ngoài ra, xét nghiệm estradiol ở nữ và testosterone ở nam giúp đánh giá hoạt động của tuyến sinh dục ngoại vi.
3.2. Đánh giá tuổi xương qua chụp X quang cổ tay
Đánh giá tuổi xương là chỉ định bắt buộc trong quy trình chẩn đoán. Kỹ thuật viên tiến hành chụp X-quang cổ tay trái thẳng để quan sát các trung tâm cốt hóa. Bác sĩ đối chiếu hình ảnh X-quang với atlas chuẩn Greulich-Pyle hoặc phương pháp Tanner-Whitehouse. Ở trẻ mắc bệnh, tuổi xương thường tiến triển vượt trước tuổi thực từ 1 đến 2 năm trở lên. Mức độ chênh lệch tuổi xương phản ánh tốc độ tiến triển của bệnh. Dữ liệu này giúp ước tính chiều cao trưởng thành của trẻ nếu không được điều trị. Chụp X-quang cổ tay còn được lặp lại định kỳ trong quá trình điều trị để theo dõi tốc độ cốt hóa xương. Đây là thước đo khách quan đánh giá hiệu quả ức chế hormon của thuốc.
3.3. Chỉ định chụp MRI tuyến yên sọ não chuyên sâu
Chụp MRI tuyến yên sọ não có tiêm thuốc đối quang từ là xét nghiệm quan trọng. Kỹ thuật này giúp phát hiện các tổn thương cấu trúc ở hệ thần kinh trung ương. Các tổn thương hay gặp bao gồm u tế bào thần kinh đệm, u tuyến tùng và u mô thừa hạ đồi. Hình ảnh cộng hưởng từ cung cấp chi tiết giải phẫu vùng hạ đồi - tuyến yên với độ phân giải cao. Chụp MRI tuyến yên sọ não được chỉ định bắt buộc cho tất cả bé trai và bé gái khởi phát dậy thì trước 6 tuổi. Đối với bé gái từ 6 đến 8 tuổi, việc chụp MRI giúp loại trừ các bất thường nội sọ tiềm ẩn. Đây là cơ sở khoa học để quyết định can thiệp nội khoa hay ngoại khoa.
IV. Phác đồ và kết quả điều trị dậy thì sớm bằng thuốc
Mục tiêu điều trị là tạm ngừng quá trình dậy thì và làm chậm tốc độ cốt hóa xương. Can thiệp kịp thời giúp trẻ đạt được chiều cao tối ưu theo tiềm năng di truyền. Đồng thời, điều trị giúp ổn định tâm lý và ngăn ngừa các vấn đề xã hội cho trẻ. Phác đồ chuẩn mực hiện nay sử dụng liệu pháp nội tiết ức chế trục hạ đồi - tuyến yên. Quá trình theo dõi định kỳ bao gồm đánh giá lâm sàng, xét nghiệm nội tiết và đo tuổi xương. Trẻ được theo dõi sát sao về tốc độ phát triển thể chất và các tác dụng không mong muốn. Liều lượng thuốc được điều chỉnh linh hoạt dựa trên mức độ ức chế hormon sinh dục.
4.1. Cơ chế tác dụng của thuốc đồng vận GnRH
Nhóm thuốc đồng vận GnRH là lựa chọn hàng đầu trong điều trị nội khoa thể trung ương. Thuốc gắn kết liên tục và kéo dài vào các thụ thể GnRH tại tuyến yên. Cơ chế này gây ra hiện tượng điều hòa giảm số lượng thụ thể trên màng tế bào. Tuyến yên giảm tính nhạy cảm và ngừng giải phóng các hormon LH và FSH. Nhờ đó, buồng trứng và tinh hoàn ngừng sản xuất steroid sinh dục tương ứng. Nồng độ hormon sinh dục trong máu giảm về mức trước dậy thì. Trục nội tiết tạm thời rơi vào trạng thái nghỉ ngơi có hồi phục. Khi ngừng thuốc đồng vận GnRH, trục hạ đồi - tuyến yên - tuyến sinh dục sẽ tái hoạt động bình thường theo quy luật tự nhiên.
4.2. Hiệu quả của triptorelin và leuprorelin
Các hoạt chất phổ biến nhất trên lâm sàng là triptorelin và leuprorelin. Thuốc được bào chế dưới dạng tiêm bắp hoặc tiêm dưới da tác dụng kéo dài. Liều dùng thường được lặp lại sau mỗi 28 ngày hoặc dạng giải phóng chậm sau 3 tháng. Hoạt chất triptorelin cho thấy khả năng ức chế mạnh mẽ nồng độ LH và estradiol trong máu. Thuốc giúp làm chậm tốc độ tăng trưởng xương và làm thoái lui kích thước tuyến vú ở bé gái. Hoạt chất leuprorelin cũng mang lại hiệu quả tương đương trong việc kiểm soát kích thước tinh hoàn ở bé trai. Đa số trẻ dung nạp thuốc tốt và ít gặp phản ứng phụ nghiêm trọng. Việc tuân thủ đúng lịch tiêm triptorelin và leuprorelin quyết định trực tiếp thành công của quá trình điều trị.
V. Tiên lượng phát triển sau điều trị dậy thì sớm ở trẻ
Tiên lượng của bệnh phụ thuộc vào thời điểm phát hiện và can thiệp y tế. Trẻ được điều trị sớm thường có kết quả phục hồi và phát triển thể chất rất khả quan. Liệu pháp nội tiết giúp kéo dài thời gian phát triển của sụn tiếp hợp đầu xương. Sau khi kết thúc đợt điều trị, các đặc tính sinh dục sẽ tiếp tục hoàn thiện theo đúng lứa tuổi. Chức năng sinh sản trong tương lai của trẻ không bị ảnh hưởng tiêu cực bởi thuốc. Việc chăm sóc dinh dưỡng và rèn luyện thể thao hỗ trợ nâng cao thể trạng toàn diện. Gia đình và nhà trường cần phối hợp hỗ trợ tinh thần giúp trẻ tự tin hòa nhập. Đánh giá dài hạn cho thấy sự phát triển bình thường về cả thể chất lẫn tâm sinh lý.
5.1. Cải thiện chiều cao cuối cùng khi trưởng thành
Một trong những mục tiêu quan trọng nhất của điều trị là cải thiện tầm vóc. Khi trục sinh dục bị ức chế, tốc độ cốt hóa xương chậm lại đáng kể. Trẻ có thêm thời gian để tăng trưởng chiều cao tự nhiên theo tiềm năng di truyền của cha mẹ. Các nghiên cứu chỉ ra rằng trẻ được điều trị sớm tăng thêm từ 5 đến 10 cm chiều cao cuối cùng. Chiều cao đạt được khi trưởng thành tiệm cận với chiều cao mục tiêu gia đình. Hiệu quả cải thiện chiều cao rõ rệt nhất ở nhóm trẻ bắt đầu điều trị trước 6 đến 8 tuổi. Bác sĩ sẽ cân nhắc ngừng thuốc khi tuổi xương đạt khoảng 12 tuổi ở nữ và 13 tuổi ở nam để trẻ dậy thì tự nhiên.
5.2. Ổn định tâm lý và chất lượng cuộc sống cho trẻ
Sự phát triển cơ thể sớm hơn bạn bè thường gây ra khủng hoảng tâm lý ở trẻ nhỏ. Trẻ dễ rơi vào trạng thái lo âu, tự ti, xấu hổ hoặc bị trêu chọc tại trường học. Can thiệp y khoa giúp làm dừng các thay đổi thể chất bất thường và ngăn ngừa hành kinh sớm. Điều này giải tỏa áp lực tâm lý nặng nề cho cả bệnh nhi và phụ huynh. Chất lượng cuộc sống và khả năng hòa nhập tập thể của trẻ được cải thiện rõ rệt. Phụ huynh cần lắng nghe, đồng hành và giáo dục giới tính phù hợp với độ nhận thức của con. Sự thấu hiểu và hỗ trợ đúng đắn từ gia đình là điểm tựa vững chắc giúp trẻ phát triển toàn diện và lành mạnh.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (163 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƯƠNG LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ====== LÊ NGỌC DUY NGHIÊN CỨU ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG VÀ KẾT QUẢ ĐIỀU TRỊ DẬY THÌ SỚM TRUNG ƯƠNG Chuyên ngành : Nhi khoa Mã số : 62720135 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: PGS. Lê Thanh Hải HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Trước hết, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đối với Phó Giáo sư, Tiến sỹ Lê Thanh Hải, người thầy đã tận tụy dạy dỗ, hướng dẫn, động viên tôi trong thời gian học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới Tiến sỹ, bác sỹ Vũ Chí Dũng, trưởng khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, người thầy, người anh luôn tận tình chỉ bảo, hướng dẫn, động viên và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội, các Thầy, Cô Bộ môn Nhi, các Thầy, Cô và các cán bộ nhân viên Phòng quản lý Đào tạo Sau Đại học Trường Đại học Y Hà Nội đã giúp đỡ tôi tận tình và dành cho tôi sự động viên quý báu trong quá trình làm luận án.
Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn đối với Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, các Thầy, Cô, các đồng nghiệp và toàn thể nhân viên Khoa Cấp cứu - chống độc, Khoa Nội tiết - Chuyển hóa - Di truyền, Khoa Sinh hóa, Phòng Kế hoạch Tổng hợp và các đồng nghiệp của Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ, tạo điều kiện và cổ vũ tôi hoàn thành luận án. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn tới các Giáo sư, Phó Giáo sư, Tiến sỹ, các Thầy, Cô là thành viên của Hội đồng bảo vệ luận án cấp Bộ môn, cấp Trường, các nhà khoa học tham gia phản biện độc lập vì những ý kiến góp ý và chỉ bảo quý báu để tôi hoàn thiện luận án. Tôi xin trân trọng cảm ơn các bệnh nhi và các gia đình bệnh nhi, những người đã góp phần lớn nhất cho sự thành công của luận án. Cuối cùng, tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới gia đình gồm bố mẹ, anh chị em và vợ con tôi vì những hy sinh và luôn động viên tôi trong quá trình làm việc, học tập và nghiên cứu.
Hà Nội, ngày 10 tháng 03 năm 2018 Lê Ngọc Duy LỜI CAM ĐOAN Tôi là Lê Ngọc Duy, nghiên cứu sinh khoá 32 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Nhi khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS. Lê Thanh Hải. Nghiên cứu này không trùng lặp với bất kì nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.
Các số liệu và thông tin nghiên cứu hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm về những cam kết này. Hà Nội, ngày 10 tháng 03 năm 2018 Lê Ngọc Duy CÁC CHỮ VIẾT TẮT DHEAS Dehydroepiandrosterone sulfate DTS Dậy thì sớm DTSTƯ Dậy thì sớm trung ương Follicle stimulating hormone FSH (Hormon kích thích nang trứng) Growth hormone GH (Hormon tăng trưởng) Gonadotropin releasing hormone GnRH (Hormon giải phóng hormon hướng sinh dục) Gonadotropin releasing hormone agonist GnRHa (Chất đồng vận giải phóng hormon hướng sinh dục) hCG Human chorionic gonadotropin Luteinizing hormone LH (Hormon kích thích hoàng thể) McCune - Albright Syndrome MAS (Hội chứng McCune - Albright) Magnetic resonance imaging MRI (Chụp cộng hưởng từ) TSTTBS Tăng sản thượng thận bẩm sinh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 Chương 1: TỔNG QUAN.
Lịch sử nghiên cứu dậy thì sớm trên thế giới và Việt Nam. Định nghĩa và phân loại dậy thì sớm. Dịch tễ học dậy thì sớm trung ương. Sinh lý học quá trình dậy thì.
Cơ chế dậy thì. Những biến đổi của cơ thể trong quá trình dậy thì. Thay đổi tâm sinh lý trong quá trình dậy thì. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương.
Dậy thì sớm trung ương vô căn. Tổn thương hệ thần kinh trung ương. Nguyên nhân do di truyền. Phơi nhiễm steroid sinh dục quá mức.
Đặc điểm lâm sàng các giai đoạn dậy thì. DTS ở trẻ trai. Những thay đổi nồng độ hormon trong quá trình dậy thì. Hormon hướng sinh dục.
Hormon sinh dục. Các hormon giáp trạng. Các tiền chất steroid thượng thận. Human chorionic gonadotropin (hCG).
Các xét nghiệm chẩn đoán hình ảnh. Chụp X-quang tuổi xương. Chụp cộng hưởng từ sọ não. Siêu âm tử cung - buồng trứng.
Điều trị dậy thì sớm trung ương. Điều trị ngoại khoa và tia xạ. Điều trị nội khoa. Tiên lượng của dậy thì sớm trung ương.
37 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu. Tiêu chuẩn chọn bệnh nhân. Tiêu chuẩn loại trừ.
Phương pháp nghiên cứu. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 1. Phương pháp nghiên cứu cho mục tiêu 2. Các biến số nghiên cứu.
Đặc điểm chung. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 1. Các biến số nghiên cứu cho mục tiêu 2. Kỹ thuật tiến hành xác định các biến số nghiên cứu.
Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 1. Kỹ thuật thu thập số liệu cho mục tiêu 2. Xử lý số liệu. Đạo đức nghiên cứu.
58 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Đặc điểm về tuổi và giới. Thời gian chẩn đoán.
Lý do đến khám. Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và nguyên nhân. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng ở trẻ gái.
Kết quả xét nghiệm. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Kết quả điều trị trẻ gái dậy thì sớm trung ương vô căn. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ.
Ảnh hưởng của điều trị trên chỉ số khối cơ thể. Hiệu quả điều trị trên sự biến đổi nồng độ hormon. Hiệu quả điều trị lên kích thước tử cung. Hiệu quả điều trị tới tốc độ phát triển chiều cao.
82 Chương 4: BÀN LUẬN. Đặc điểm chung của mẫu nghiên cứu. Tuổi và giới. Thời gian và lý do đến khám bệnh.
Tiền sử của bệnh nhân. Triệu chứng lâm sàng, cận lâm sàng của dậy thì sớm trung ương. Nguyên nhân của dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng theo nguyên nhân ở 2 giới.
Kết quả điều trị dậy thì sớm vô căn ở trẻ gái. Hiệu quả điều trị trên các đặc tính sinh dục phụ. Thay đổi nồng độ hormon hướng sinh dục trước và sau điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung.
Giảm tốc độ tăng trưởng chiều cao. Ảnh hưởng đến chỉ số khối cơ thể. Tỉ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả làm tăng chiều cao trưởng thành dự đoán.
114 NHỮNG HẠN CHẾ CỦA ĐỀ TÀI NGHIÊN CỨU. 122 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1. Đặc điểm tâm sinh lý theo nhóm tuổi. Chế phẩm thuốc GnRH đồng vận.
Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ trai DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị. Khảo sát chiều cao cuối cùng của trẻ gái DTSTƯ sau khi điều trị bằng các chất GnRH đồng vận hoặc không điều trị. Phân bố theo tuổi và giới của nhóm nghiên cứu. Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương.
Phân bố số bệnh nhân đến khám theo địa dư:. Thời gian từ khi xuất hiện triệu chứng đến khi được chẩn đoán. Tiền sử của trẻ dậy thì sớm trung ương. Đặc điểm lâm sàng của trẻ trai dậy thì sớm trung ương.
Chỉ số khối cơ thể ở trẻ trai DTSTƯ. Kết quả xét nghiệm nhóm trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng của nhóm trẻ gái. Đặc điểm lâm sàng của trẻ gái theo nhóm tuổi.
Chỉ số khối cơ thể của nhóm trẻ gái. Kết quả xét nghiệm hormon cơ bản ở trẻ gái. Kết quả xét nghiệm nghiệm pháp kích thích GnRH. Kết quả chẩn đoán hình ảnh ở nhóm trẻ gái.
Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ trai. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ trai. Nguyên nhân DTSTƯ ở trẻ gái. Dấu hiệu lâm sàng thần kinh liên quan đến u não ở trẻ gái.
Nguyên nhân dậy thì sớm trung ương theo nhóm tuổi. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ trai. Đặc điểm lâm sàng, xét nghiệm theo nguyên nhân ở trẻ gái. Phân bố bệnh nhân điều trị DTSTƯ theo nhóm tuổi.
Tác dụng kìm hãm các đặc điểm lâm sàng. Sự thay đổi chỉ số khối cơ thể trước và sau điều trị. Thay đổi nồng độ hormon trước và sau khi điều trị. Hiệu quả trên kích thước tử cung.
Tỷ lệ tuổi xương/tuổi thực. Hiệu quả lên chiều cao trưởng thành. So sánh hiệu quả tăng chiều cao sau điều trị với tác giả khác. 115 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.
Phân bố theo nhóm tuổi chẩn đoán dậy thì sớm trung ương 60 Biểu đồ 3. Phân bố lý do đến khám ở trẻ trai. Phân bố lý do đến khám ở trẻ gái. Hiệu quả kìm hãm sự phát triển tuyến vú.
Hiệu quả ức chế sự phát triển lông mu. Giảm sự phóng thích gonadotropin trong quá trình điều trị. Nồng độ estradiol cơ bản sau điều trị. Hiệu quả trên tốc độ phát triển chiều cao.
Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành theo nhóm tuổi. Hiệu quả tăng chiều cao trưởng thành dự đoán ở nhóm trẻ có kinh nguyệt và chưa có kinh nguyệt. 84 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Minh họa tóm tắt cơ chế dậy thì.
Các giai đoạn phát triển lông mu ở trẻ trai. Các giai đoạn phát triển tuyến vú và lông mu ở trẻ gái. Công thức hóa học của GnRH đồng vận. 26 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Dậy thì sớm (DTS) là sự phát triển các đặc tính sinh dục phụ trước 9 tuổi ở trẻ trai và trước 8 tuổi hoặc kinh nguyệt xảy ra trước 9,5 tuổi ở trẻ gái.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Lê Ngọc Duy (2018). Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-va-ket-qua-dieu-tri-day-thi-som
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm" nghiên cứu về vấn đề gì?
Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và hiệu quả điều trị dậy thì sớm ở trẻ em. Phân tích ca bệnh thực tế, phương pháp can thiệp và kết quả cải thiện.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm" thuộc chuyên ngành Nhi khoa. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm" có bao nhiêu trang?
Luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm" có 163 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Nghiên cứu đặc điểm lâm sàng và kết quả điều trị dậy thì sớm" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.