Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp - Luận án tiến sĩ Y học

Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp: phương pháp siêu âm tim thai, nguy cơ và cách phòng tránh hiệu quả.

Chuyên ngành
Sản Phụ Khoa
Tác giả

Luan An

Thể loại

LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC

Năm xuất bản

Số trang

175

Thời gian đọc

27 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Vai trò của chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh
Số trang:
175 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Sản Phụ Khoa
Tác giả:
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Vai trò của chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh

Dị tật tim bẩm sinh là nhóm dị tật cơ quan phổ biến nhất ở thai nhi. Tỷ lệ mắc bệnh dao động từ 8 đến 10 trường hợp trên 1.000 trẻ sinh sống. Bệnh lý tim mạch chiếm tỷ lệ tử vong chu sinh hàng đầu trong các dị tật thai kỳ. Chẩn đoán trước sinh đóng vai trò quyết định giúp cải thiện tiên lượng sống còn cho trẻ. Việc phát hiện sớm cấu trúc tim bất thường tạo điều kiện cho gia đình chuẩn bị tâm lý. Đội ngũ y tế chủ động xây dựng kế hoạch chăm sóc và can thiệp y tế ngay sau sinh. Các trung tâm tim mạch có thể phối hợp liên chuyên khoa để xử trí hồi sức sơ sinh nhanh chóng. Chẩn đoán chính xác trước sinh giúp giảm thiểu đáng kể nguy cơ tử vong và di chứng tàn tật lâu dài.

1.1. Ý nghĩa của chẩn đoán sớm bệnh tim bẩm sinh ở thai nhi

Chẩn đoán sớm bệnh tim bẩm sinh ở thai nhi mang lại lợi ích lâm sàng to lớn. Bác sĩ xác định chính xác tổn thương giải phẫu và rối loạn huyết động từ trong tử cung. Điều này giúp phân loại mức độ nặng của tổn thương tim mạch. Đội ngũ y tế sẽ hướng dẫn thai phụ chuyển tuyến sinh tại các bệnh viện có trung tâm phẫu thuật tim mạch sơ sinh. Quá trình chuyển viện sau sinh an toàn hạn chế tình trạng thiếu oxy mô kéo dài. Trẻ sơ sinh được dùng thuốc duy trì ống động mạch kịp thời khi có chỉ định. Nhờ đó, tỷ lệ tử vong chu sinh giảm rõ rệt. Gia đình có đủ thông tin để đưa ra quyết định phù hợp cho thai kỳ.

1.2. Mục tiêu nghiên cứu chẩn đoán trước sinh dị tật tim

Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh tập trung đánh giá giá trị của các phương tiện thăm dò hình ảnh. Mục tiêu trọng tâm là nâng cao tỷ lệ phát hiện dị tật tim trên diện rộng. Các nghiên cứu lâm sàng xác định đặc điểm hình thái học của từng tổn thương tim mạch thường gặp. Đồng thời, nghiên cứu đánh giá mối liên quan giữa dị tật tim và các bất thường ngoài tim. Phân tích di truyền học giúp tìm ra các đột biến hoặc lệch bội nhiễm sắc thể đi kèm. Kết quả nghiên cứu tạo cơ sở khoa học để chuẩn hóa quy trình sàng lọc tim thai. Điều này nâng cao năng lực chẩn đoán của hệ thống y tế cơ sở và tuyến chuyên sâu.

II. Giá trị của siêu âm tim thai phát hiện dị tật tim thai

Siêu âm là công cụ chẩn đoán hình ảnh hàng đầu trong sản khoa hiện đại. Phương pháp này không xâm lấn, an toàn cho cả mẹ và thai nhi. Siêu âm tim thai cho phép quan sát chi tiết giải phẫu các buồng tim, vách ngăn và đại động mạch. Bác sĩ đánh giá chức năng co bóp cơ tim và chiều dòng máu qua các van tim. Việc ứng dụng Doppler màu giúp phát hiện các dòng phụt bất thường qua vách tim hoặc mạch máu lớn. Hình ảnh siêu âm độ phân giải cao phát hiện dị tật với độ nhạy và độ đặc hiệu cao. Đây là nền tảng cốt lõi trong sàng lọc và chẩn đoán trước sinh tim mạch.

2.1. Tầm quan trọng của siêu âm hình thái học thai nhi

Siêu âm hình thái học thai nhi là bước sàng lọc ban đầu bắt buộc trong thai kỳ. Kỹ thuật này thường được tiến hành từ tuần thai thứ 18 đến 22. Bác sĩ khảo sát toàn diện cấu trúc giải phẫu của thai từ đầu đến chân. Trong khảo sát lồng ngực, trục tim và vị trí tim được đánh giá cẩn thận. Bất thường ở mặt cắt bốn buồng tim hoặc đường ra đại động mạch gợi ý tổn thương tim bẩm sinh. Khi phát hiện dấu hiệu nghi ngờ, thai phụ được chỉ định chuyển sang siêu âm tim thai chuyên sâu. Việc kết hợp kiểm tra hình thái toàn thân giúp tránh bỏ sót các dị tật đa cơ quan phối hợp.

2.2. Các mặt cắt cơ bản trong siêu âm tim thai chuyên sâu

Quy trình siêu âm tim thai chuyên sâu sử dụng hệ thống các mặt cắt chuẩn theo khuyến cáo quốc tế. Mặt cắt bốn buồng tim từ mỏm hoặc dưới sườn giúp đánh giá kích thước hai tâm thất và hai tâm nhĩ. Mặt cắt đường ra thất trái và đường ra thất phải khảo sát sự tương quan của động mạch chủ và động mạch phổi. Mặt cắt ba mạch máu và khí quản đóng vai trò then chốt trong phát hiện bất thường cung động mạch. Mặt cắt trục ngắn ngang gốc các đại động mạch và mặt cắt tĩnh mạch chủ hoàn thiện việc kiểm tra. Bác sĩ kết hợp Doppler xung và Doppler năng lượng để đo đạc thông số huyết động chính xác.

III. Các dạng bệnh tim bẩm sinh ở thai nhi thường gặp nhất

Dị tật tim thai biểu hiện phong phú với nhiều tổn thương cấu trúc khác nhau. Một số tổn thương xuất hiện đơn độc, trong khi số khác nằm trong bệnh cảnh phức tạp. Các dị tật thường gặp nhất gồm tổn thương vách ngăn, tổn thương nón thân và bất thường cung động mạch. Mức độ nặng phụ thuộc vào ảnh hưởng huyết động trong thời kỳ bào thai và sau khi chào đời. Nhận diện chính xác từng dạng tổn thương giúp bác sĩ tiên lượng khả năng phẫu thuật sửa chữa triệt để. Việc phân loại chi tiết là cơ sở định hướng điều trị chu sinh hiệu quả.

3.1. Dị tật thông liên thất thai nhi và thông liên nhĩ thai nhi

Thông liên thất thai nhi là dị tật tim bẩm sinh có tần suất xuất hiện cao nhất. Bệnh đặc trưng bởi lỗ khuyết trên vách liên thất, chia thành thể quanh màng, thể bè và thể buồng nhận. Siêu âm 2D kết hợp Doppler màu giúp xác định vị trí và kích thước dòng shunt qua vách liên thất. Ngược lại, thông liên nhĩ thai nhi thường khó chẩn đoán trong tử cung do sự tồn tại sinh lý của lỗ bầu dục. Dạng thông liên nhĩ lỗ thứ phát lớn hoặc thông liên nhĩ thể xoang tĩnh mạch cần theo dõi cẩn trọng. Đa số các lỗ thông nhỏ có thể tự đóng sau sinh, nhưng lỗ thông lớn đòi hỏi phẫu thuật can thiệp sớm.

3.2. Dị tật kênh nhĩ thất và hội chứng thiểu sản tim trái

Kênh nhĩ thất là khiếm khuyết gối nội mạc, biểu hiện bằng lỗ thông liên nhĩ tiên phát, thông liên thất buồng nhận và van nhĩ thất chung. Dị tật này thường liên quan mật thiết với hội chứng Down. Hội chứng thiểu sản tim trái là một trong những dị tật tim nặng nề nhất. Bệnh đặc trưng bởi tâm thất trái kém phát triển, hẹp hoặc teo van hai lá và van động mạch chủ. Trên siêu âm, thất trái teo nhỏ và không đảm bảo chức năng bơm máu đi nuôi cơ thể. Trẻ mắc hội chứng này cần phẫu thuật qua nhiều giai đoạn hoặc ghép tim để duy trì sự sống.

3.3. Dị tật tứ chứng Fallot thai nhi chuyển vị đại động mạch và hẹp eo động mạch chủ

Tứ chứng Fallot thai nhi gồm bốn tổn thương: thông liên thất lớn, động mạch chủ cưỡi ngựa trên vách liên thất, hẹp đường ra thất phải và phì đại thất phải. Chuyển vị đại động mạch là dị tật mà động mạch chủ xuất phát từ thất phải, còn động mạch phổi xuất phát từ thất trái. Hai động mạch này chạy song song thay vì bắt chéo nhau bình thường. Hẹp eo động mạch chủ biểu hiện bằng sự thu hẹp lòng động mạch chủ đoạn sau chỗ xuất phát của động mạch dưới đòn trái. Bệnh gây cản trở dòng máu xuống nửa dưới cơ thể. Các dị tật này đều đòi hỏi hồi sức tích cực và can thiệp phẫu thuật ngay sau sinh.

IV. Dị tật tim bẩm sinh liên quan đến bất thường di truyền

Nhiều trường hợp dị tật tim thai có nguồn gốc từ bất thường di truyền. Tỷ lệ thai dị tật tim mang bất thường nhiễm sắc thể dao động từ 20% đến 40%. Nguy cơ này tăng cao đáng kể khi dị tật tim kết hợp với bất thường ở các cơ quan khác hoặc tăng khoảng sáng sau gáy. Việc xác định căn nguyên di truyền giúp đánh giá tiên lượng phát triển thần kinh và thể chất của trẻ. Đây cũng là căn cứ quan trọng để tư vấn nguy cơ tái mắc cho các lần mang thai tiếp theo của cặp vợ chồng.

4.1. Các kỹ thuật chẩn đoán di truyền trước sinh

Chẩn đoán di truyền trước sinh sử dụng tế bào thai nhi thu được qua chọc ối hoặc sinh thiết gai nhau. Xét nghiệm QF-PCR cung cấp kết quả nhanh về các lệch bội phổ biến như Trisomy 21, 18, 13 và bất thường nhiễm sắc thể giới tính. Kỹ thuật lập bộ nhiễm sắc thể Karyotype truyền thống giúp phát hiện đột biến số lượng và cấu trúc lớn. Kỹ thuật lai so sánh hệ gen Array CGH và kỹ thuật BoBs phát hiện các vi mất đoạn hoặc vi lặp đoạn gen kích thước nhỏ. Điển hình là hội chứng DiGeorge do mất đoạn 22q11.2, thường gặp ở thai mắc dị tật nón thân động mạch.

4.2. Mối liên hệ giữa loại dị tật tim và hội chứng di truyền

Mỗi loại dị tật tim bẩm sinh có mức độ liên kết khác nhau với các hội chứng di truyền cụ thể. Kênh nhĩ thất toàn phần có tỷ lệ liên kết lên đến hơn 50% với hội chứng Down (Trisomy 21). Tứ chứng Fallot và thân chung động mạch có nguy cơ cao mang đột biến vi mất đoạn 22q11.2. Hội chứng Turner thường đi kèm dị tật hẹp eo động mạch chủ hoặc van động mạch chủ hai lá. Trisomy 18 và Trisomy 13 thường gây ra các dị tật tim phức tạp kèm đa dị tật nặng nề. Nhận diện đặc điểm hình thái tim giúp bác sĩ định hướng xét nghiệm di truyền đích chuẩn xác.

V. Chiến lược quản lý chẩn đoán trước sinh dị tật tim thai

Quản lý thai kỳ có dị tật tim đòi hỏi sự phối hợp chặt chẽ của nhiều chuyên khoa y tế. Đội ngũ gồm bác sĩ sản khoa, chuyên gia chẩn đoán trước sinh, bác sĩ tim mạch nhi và bác sĩ sơ sinh. Mục tiêu là theo dõi sát diễn tiến huyết động trong tử cung và lập kế hoạch chuyển dạ an toàn. Thai phụ được cung cấp thông tin toàn diện, khách quan về bệnh lý và tiên lượng điều trị. Sự chuẩn bị kỹ càng trước sinh giúp tối ưu hóa kết quả phẫu thuật và nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ.

5.1. Quy trình tư vấn trước sinh và theo dõi thai kỳ

Tư vấn trước sinh diễn ra ngay sau khi có kết quả chẩn đoán hình ảnh và di truyền. Bác sĩ giải thích chi tiết về bản chất dị tật, khả năng phẫu thuật sửa chữa và di chứng có thể gặp. Kế hoạch siêu âm tim thai định kỳ mỗi 2 đến 4 tuần được thiết lập để theo dõi sự tiến triển của tổn thương. Bác sĩ đánh giá chức năng tim, lưu lượng máu qua các buồng tim và phát hiện sớm dấu hiệu suy tim hoặc loạn nhịp tim thai. Việc theo dõi chặt chẽ giúp chọn thời điểm đình chỉ thai kỳ hoặc can thiệp sinh chủ động phù hợp nhất.

5.2. Kế hoạch can thiệp hồi sức và phẫu thuật chu sinh

Kế hoạch chu sinh được xây dựng chi tiết cho từng trường hợp dị tật tim cụ thể. Thai phụ được lên lịch sinh tại bệnh viện chuyên khoa có đơn vị phẫu thuật tim trẻ em. Ngay sau khi kẹp rốn, bác sĩ sơ sinh tiến hành hồi sức chuyên biệt và đánh giá khí máu. Trẻ mắc bệnh tim phụ thuộc ống động mạch như chuyển vị đại động mạch hay thiểu sản tim trái được truyền Prostaglandin E1 giữ mở ống động mạch. Các can thiệp cấp cứu như nong van tim hoặc phá vách liên nhĩ qua ống thông được thực hiện nếu có chỉ định. Phẫu thuật tim hở sửa chữa dị tật được tiến hành theo lịch trình tối ưu.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU
1.1. Giải phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai
1.1.1. Giải phẫu học tim thai
1.1.2. Phôi thai học tim thai
1.2. Dị tật tim bẩm sinh
1.2.1. Phân loại dị tật tim bẩm sinh
1.3. Siêu âm chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh của thai nhi
1.3.1. Các phương pháp chẩn đoán siêu âm
1.3.2. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh
1.3.3. Siêu âm tim thai – các mặt cắt cơ bản
1.3.4. Đặc điểm siêu âm một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở thai nhi
1.4. Chẩn đoán nhiễm sắc thể thai
1.4.1. Bộ nhiễm sắc thể bình thường
1.4.2. Bất thường nhiễm sắc thể
1.4.3. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh
1.5. Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể thai nhi
1.5.1. Nghiên cứu chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh
1.5.2. Nghiên cứu về bất thường nhiễm sắc thể trên thai dị tật tim bẩm sinh
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.1.1. Tiêu chuẩn lựa chọn
2.1.2. Tiêu chẩn loại trừ
2.2. Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu
2.2.1. Thiết kế nghiên cứu
2.2.2. Cỡ mẫu nghiên cứu
2.2.3. Các bước tiến hành nghiên cứu
2.3. Các biến số và chỉ số nghiên cứu
2.3.1. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu
2.3.2. Đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh
2.3.3. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể
2.4. Định nghĩa các biến số
2.5. Các tiêu chuẩn, kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu
2.5.1. Tiêu chuẩn chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh theo siêu âm
2.5.2. Đánh giá các bất thường ngoài tim trên siêu âm
2.5.3. Đánh giá nhiễm sắc thể thai nhi
2.6. Phương pháp xử lý số liệu
2.7. Đạo đức trong nghiên cứu
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU
3.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương
3.1.1. Đặc điểm chung của thai phụ
3.1.2. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh
3.1.3. Đặc điểm phối hợp bất thường cơ quan ở thai dị tật tim bẩm sinh
3.1.4. Đặc điểm siêu âm ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp
3.2. Kết quả diễn biến thai kỳ chẩn đoán trước sinh tim bẩm sinh
3.3. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể
3.3.1. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
3.3.2. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh và đặc điểm nhiễm sắc thể
3.3.3. Kết quả nhiễm sắc thể ở một số loại dị tật tim bẩm sinh thường gặp
3.3.4. Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp
3.4. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương
4.1.1. Đặc điểm chung của thai phụ
4.1.2. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh
4.1.3. Đánh giá kết quả sau sinh dị tật tim bẩm sinh
4.1.4. Đình chỉ thai nghén ở thai dị tật tim bẩm sinh
4.2. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể
4.2.1. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
4.2.2. Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể với các nhóm dị tật tim bẩm sinh
4.2.3. Đặc điểm nhiễm sắc thể ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp
4.2.4. Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể thường gặp
4.3. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh
4.4. Ưu điểm và hạn chế của đề tài
DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
DANH MỤC BẢNG
DANH MỤC BIỂU ĐỒ
DANH MỤC HÌNH
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Nghiên cứu chẩn đoán trước sinh trong dị tật tim thường gặp

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (175 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI BÙI HẢI NAM NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN TRƯỚC SINH TRONG DỊ TẬT TIM BẨM SINH THƯỜNG GẶP LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI – 2023 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======= BÙI HẢI NAM NGHIÊN CỨU CHẨN ĐOÁN TRƯỚC SINH TRONG DỊ TẬT TIM BẨM SINH THƯỜNG GẶP Chuyên ngành : Sản Phụ Khoa Mã số 9720105 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người dẫn khoa học: PGS. TRẦN DANH CƯỜNG HÀ NỘI – 2023 LỜI CẢM ƠN Để hoàn thành luận án này, trước hết em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc đến. Ban Giám hiệu và phòng đào tạo Sau Đại học của trường Đại học Y Hà Nội. Ban Giám đốc, phòng kế hoạch tổng hợp, Trung tâm Chẩn đoán trước sinh Bệnh viện Phụ Sản Trung Ương Ban lãnh đạo Bộ môn Phụ Sản, trường Đại học Y Hà Nội.

Với tấm lòng của một người trò, em xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS.TS Trần Danh Cường thầy đã trực tiếp hướng dẫn tận tình, giúp đỡ và chia sẻ những khó khăn cùng em trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu để hoàn thành luận án này. Em xin trân trọng cảm ơn các nhà khoa học, các Thầy/Cô trong các hội đồng đã giành thời gian đọc và có nhiều góp ý sâu sắc, khoa học và thiết thực giúp em hoàn thiện luận án. Tôi xin gửi lời cảm ơn Ban Giám hiệu trường Đại học Y Dược Thái Nguyên, Bộ môn Phụ Sản trường Đại học Y Dược Thái Nguyên nơi tôi công tác đã tạo mọi điều kiện để tôi được học tập và nghiên cứu. Tôi xin gửi lời tri ân đến tất cả các thai phụ đã tham gia nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án.

Cuối cùng, em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới người thân trong gia đình và bạn bè đã luôn ủng hộ, động viên em trong suốt thời gian thực hiện luận án này. Đặc biệt gửi lời cảm ơn đến vợ và hai con cùng chia sẻ những vất vả niềm vui trong quá trình nghiên cứu để đạt được kết quả học tập này. Hà Nội, ngày 5 tháng 4 năm 2023 Học viên Bùi Hải Nam LỜI CAM ĐOAN Tôi là Bùi Hải Nam, nghiên cứu sinh khóa 35, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Sản phụ khoa, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của PGS.

Trần Danh Cường. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này.

Hà Nội, ngày 5 tháng 4 năm 2023 Người viết cam đoan Bùi Hải Nam DANH MỤC TỪ VIẾT TẮT BOBS BACs-on-Beads CNV Copy Number Variations - Biến thể số lượng bản sao CGH Array Comparative Genomic Hybridization microarray – array CGH - Kỹ thuật lai so sánh bộ gen trên microarray DNA Deoxyribonucleic acid ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi FISH Fluorescence in situ hybridization - Lai tại chỗ phát huỳnh quang KSSG Khoảng sáng sau gáy NST Nhiễm sắc thể QF- PCR Quantitative fluorescence – Polymerase chain reaction - Huỳnh quang định lượng PCR TBS Tim bẩm sinh TMP Tĩnh mạch phổi TMC Tĩnh mạch chủ MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ. 1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN TÀI LIỆU. Giải phẫu học tim thai và quá trình hình thành tim thai. Giải phẫu học tim thai.

Phôi thai học tim thai. Dị tật tim bẩm sinh. Phân loại dị tật tim bẩm sinh. Siêu âm chẩn đoán bệnh tim bẩm sinh của thai nhi.

Các phương pháp chẩn đoán siêu âm. Giá trị của siêu âm trong chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Siêu âm tim thai – các mặt cắt cơ bản. Đặc điểm siêu âm một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp ở thai nhi.

Chẩn đoán nhiễm sắc thể thai. Bộ nhiễm sắc thể bình thường. Bất thường nhiễm sắc thể. Các phương pháp chẩn đoán nhiễm sắc thể trước sinh.

Tình hình nghiên cứu về chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể thai nhi. Nghiên cứu chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Nghiên cứu về bất thường nhiễm sắc thể trên thai dị tật tim bẩm sinh…… 41 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Tiêu chuẩn lựa chọn. Tiêu chẩn loại trừ. Phương pháp và kỹ thuật nghiên cứu. Thiết kế nghiên cứu.

Cỡ mẫu nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu. Các biến số và chỉ số nghiên cứu. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Đánh giá kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể. Định nghĩa các biến số. Các tiêu chuẩn, kỹ thuật thực hiện trong nghiên cứu.

Tiêu chuẩn chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh theo siêu âm. Đánh giá các bất thường ngoài tim trên siêu âm. Đánh giá nhiễm sắc thể thai nhi. Phương pháp xử lý số liệu.

Đạo đức trong nghiên cứu. 65 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương. Đặc điểm chung của thai phụ.

Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm phối hợp bất thường cơ quan ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm siêu âm ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp. Kết quả diễn biến thai kỳ chẩn đoán trước sinh tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh với bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh và đặc điểm nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở một số loại dị tật tim bẩm sinh thường gặp.

Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở một số bất thường nhiễm sắc thể thường gặp. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. 90 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. Kết quả chẩn đoán dị tật tim bẩm sinh thường gặp bằng siêu âm tại bệnh viện Phụ Sản Trung Ương.

Đặc điểm chung của thai phụ. Đặc điểm các dị tật tim bẩm sinh. Đánh giá kết quả sau sinh dị tật tim bẩm sinh. Đình chỉ thai nghén ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa dị tật tim bẩm sinh và bất thường nhiễm sắc thể. Kết quả nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể với các nhóm dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm nhiễm sắc thể ở một số dị tật tim bẩm sinh thường gặp.

Đặc điểm dị tật tim bẩm sinh ở các trường hợp bất thường nhiễm sắc thể thường gặp. Giá trị của kỹ thuật Karyotype và BoBs trong chẩn đoán nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh. Ưu điểm và hạn chế của đề tài. 131 DANH MỤC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.

Các dạng và tỷ lệ dị tật TBS sau sinh. Phân loại theo mức độ phức tạp của bệnh tim bẩm sinh. Đặc điểm tuổi của thai phụ. Đặc điểm số lần sinh đẻ của thai phụ.

Tuổi thai tại thời điểm siêu âm phát hiện dị tật tim bẩm sinh. Tỷ lệ xuất hiện các dị tật tim bẩm sinh. Tỷ lệ các bất thường hệ cơ quan ở thai có tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường vùng mặt cổ ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Đặc điểm bất thường hệ thần kinh ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ cơ xương ở thai dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ tiêu hóa ở thai nhi có dị tật tim bẩm sinh. Đặc điểm bất thường hệ tiết niệu sinh dục ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa nhóm dị tật tim bẩm sinh đơn thuần/phối hợp và bất thường cơ quan khác ngoài tim. Mối liên quan giữa nhóm dị tật tim bẩm sinh đơn giản/phức tạp và bất thường cơ quan khác ngoài tim. Diễn biến thai kỳ những trường hợp thai dị tật tim bẩm sinh. Dị tật tim trong những trường hợp đình chỉ thai nghén có nhiễm sắc thể bình thường.

Đối chiếu các trường hợp chẩn đoán khác sau sinh. Phân bố số lượng các trường hợp thực hiện kỹ thuật Karyotype và BoBs 80 Bảng 3. Kết quả nhiễm sắc thể ở kỹ thuật Karyotype và BoBs. Tỷ lệ các loại bất thường NST ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh đơn giản/phức tạp và bất thường nhiễm sắc thể. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh đơn thuần/phối hợp và bất thường nhiễm sắc thể. Mối liên quan giữa đặc điểm dị tật tim bẩm sinh phối hợp cơ quan khác và bất thường nhiễm sắc thể. Đặc điểm loại bất thường NST ở các nhóm dị tật tim bẩm sinh.

Mối liên quan giữa bất thường nhiễm sắc thể trong các nhóm dị tật tim bẩm sinh phối hợp bất thường cơ quan khác. Tỷ lệ bất thường NST ở thai có dị tật thông liên thất. Tỷ lệ bất thường NST ở thai dị tật tứ chứng Fallot. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai ở thai Trisomy 18.

Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai Trisomy 21. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai Trisomy 13. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh ở thai hội chứng Digeorge. Đánh giá sự đồng nhất của kỹ thuật Karyotype và BoBs.

Chi tiết đặc điểm NST những trường hợp bất thường NST khi cùng được phát hiện ở kỹ thuật BoBs và kỹ thuật Karyotype. Chi tiết đặc điểm NST những trường hợp bất thường NST khi không được phát hiện ở kỹ thuật BoBs /kỹ thuật Karyotype. 92 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 1. Tỷ lệ các dị tật tim bẩm sinh được chẩn đoán trước sinh.

Tỷ lệ loại dị tật tim bẩm sinh đơn thuần và phối hợp. Tỷ lệ nhóm dị tật tim bẩm sinh theo mức độ bất thường. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thông liên thất. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật tứ chứng Fallot.

Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thông sàn nhĩ thất. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật chuyển gốc động mạch. Đặc điểm các trường hợp thai có dị tật thiểu sản tâm thất. Số lượng các trường hợp chẩn đoán trước sinh và sau sinh dị tật tim bẩm sinh.

Tỷ lệ bất thường NST ở thai dị tật bẩm sinh. Đặc điểm loại bất thường nhiễm sắc thể ở thai dị tật tim bẩm sinh.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Bùi Hải Nam (2023). Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp [Luận án tiến sĩ, trường đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/nghien-cuu-chan-doan-truoc-sinh-di-tat-tim-bam-sinh-thuong-gap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" nghiên cứu về vấn đề gì?

Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp: phương pháp siêu âm tim thai, nguy cơ và cách phòng tránh hiệu quả.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2023.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" thuộc chuyên ngành Sản Phụ Khoa. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" có bao nhiêu trang?

Luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" có 175 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Chẩn đoán trước sinh dị tật tim bẩm sinh thường gặp" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter