Luận án Nhi khoa: Kết quả điều trị và yếu tố tiên lượng tử vong sốc nhiễm khuẩn trẻ em

Luận án tiến sĩ y học nhi khoa: Nghiên cứu kết quả điều trị và yếu tố tiên lượng tử vong sốc nhiễm khuẩn trẻ em.

Chuyên ngành
Nhi
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án

Số trang

168

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

1

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Sốc nhiễm khuẩn trẻ em: Tổng quan và Dấu hiệu nhận biết
Số trang:
168 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Nhi
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Sốc nhiễm khuẩn trẻ em Tổng quan và Dấu hiệu nhận biết

Sốc nhiễm khuẩn là một tình trạng cấp tính nguy hiểm ở trẻ em. Đây là phản ứng viêm toàn thân nặng nề trước một nhiễm trùng. Tình trạng này gây suy tuần hoàn cấp, dẫn đến giảm tưới máu nghiêm trọng các cơ quan. Rối loạn chuyển hóa kéo dài. Cuối cùng, có thể dẫn đến suy đa tạng và tử vong. Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ em thường tiến triển nhanh. Tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn nhi rất cao. Đặc biệt tại các nước đang phát triển. Sốc nhiễm khuẩn nhi là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu. Cần có sự nhận biết sớm. Can thiệp kịp thời có thể cứu sống trẻ. Hiểu rõ về bệnh giúp cải thiện tiên lượng. Tài liệu này cung cấp cái nhìn toàn diện. Từ các kết quả điều trị đến những yếu tố tử vong.

1.1. Định nghĩa và mức độ nguy hiểm của sốc nhiễm khuẩn nhi

Sốc nhiễm khuẩn là một hội chứng phức tạp. Nó bắt nguồn từ sự mất cân bằng giữa phản ứng viêm của cơ thể và sự xâm nhập của mầm bệnh. Phản ứng này gây tổn thương mô và cơ quan. Dẫn đến suy giảm chức năng tuần hoàn nghiêm trọng. Áp lực máu giảm đột ngột. Lưu lượng máu đến các tạng thiết yếu bị thiếu hụt. Các cơ quan như tim, phổi, thận, não bị ảnh hưởng. Nếu không được điều trị kịp thời, tình trạng này nhanh chóng dẫn đến suy đa tạng. Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ em là một tiền đề phổ biến. Mức độ nguy hiểm của sốc nhiễm khuẩn nhi rất cao. Tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn có thể lên tới 70-80% tại các bệnh viện Việt Nam. Con số này cao hơn nhiều so với các nước phát triển. Sốc nhiễm khuẩn đòi hỏi hành động khẩn cấp. Mục tiêu là ổn định chức năng sống còn.

1.2. Dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn trẻ em cần cảnh giác

Nhận diện sớm các dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn trẻ em là yếu tố sống còn. Trẻ có thể có các biểu hiện không đặc hiệu ban đầu. Sốt cao hoặc hạ thân nhiệt là những dấu hiệu thường gặp. Nhịp tim tăng nhanh bất thường. Nhịp thở cũng tăng nhanh. Trẻ có thể lơ mơ, kích thích. Dấu hiệu suy tuần hoàn bao gồm da lạnh, tái nhợt, nổi vân tím. Thời gian đổ đầy mao mạch kéo dài hơn 2 giây. Huyết áp tụt là một dấu hiệu muộn. Điều này cho thấy tình trạng sốc đã nghiêm trọng. Lượng nước tiểu giảm đáng kể. Có thể kèm theo các rối loạn tiêu hóa như nôn, tiêu chảy. Bác sĩ và người chăm sóc cần cảnh giác cao độ. Bất kỳ sự thay đổi nhỏ nào trong tình trạng của trẻ đều cần được đánh giá. Đặc biệt khi có tiền sử nhiễm trùng.

II.Phác đồ điều trị sốc nhiễm khuẩn nhi khoa hiệu quả

Điều trị sốc nhiễm khuẩn nhi là một cuộc chạy đua với thời gian. Việc can thiệp sớm và đúng phác đồ là cực kỳ quan trọng. Các khuyến cáo quốc tế và quốc gia đều nhấn mạnh tầm quan trọng của việc hồi sức ban đầu tích cực. Bù dịch, sử dụng kháng sinh sớm, và hỗ trợ vận mạch là các trụ cột chính. Phác đồ điều trị sốc nhiễm khuẩn trẻ em cần được cá thể hóa. Dựa trên tình trạng lâm sàng và đáp ứng của bệnh nhi. Mục tiêu là nhanh chóng phục hồi tưới máu các cơ quan. Kiểm soát nguồn nhiễm trùng. Ngăn chặn tiến triển suy đa tạng. Sự phối hợp giữa các chuyên khoa là thiết yếu. Đảm bảo một quá trình điều trị toàn diện. Từ hồi sức cấp cứu ban đầu đến chăm sóc hỗ trợ chuyên sâu.

2.1. Hồi sức sốc nhiễm khuẩn nhi Các bước ban đầu

Hồi sức sốc nhiễm khuẩn nhi bắt đầu ngay lập tức. Các bước ban đầu tập trung vào bù dịch tích cực. Dung dịch điện giải đẳng trương được truyền nhanh chóng. Liều lượng thường là 20ml/kg trong 5-10 phút. Đánh giá lại sau mỗi đợt truyền. Mục tiêu là cải thiện huyết áp và tưới máu mô. Tiếp cận mạch máu nhanh chóng. Có thể cần đặt catheter tĩnh mạch trung tâm. Nếu không đặt được, sử dụng đường truyền trong xương. Kiểm soát đường thở và hô hấp cũng là ưu tiên. Đảm bảo oxy hóa máu đầy đủ. Thở oxy hỗ trợ. Nếu trẻ có suy hô hấp, cân nhắc đặt nội khí quản và thở máy. Những can thiệp này phải được thực hiện đồng thời. Giảm thiểu thời gian thiếu tưới máu. Điều này cải thiện đáng kể tiên lượng sốc nhiễm khuẩn nhi.

2.2. Thuốc vận mạch và kháng sinh trong điều trị sốc nhiễm khuẩn

Sau khi bù dịch đầy đủ, nếu tình trạng sốc không cải thiện, thuốc vận mạch sẽ được sử dụng. Dopamine, norepinephrine là những thuốc thường dùng. Chúng giúp tăng huyết áp và duy trì tưới máu các cơ quan. Lựa chọn thuốc phụ thuộc vào tình trạng sốc (sốc lạnh hay sốc nóng). Kháng sinh đóng vai trò trung tâm trong phác đồ điều trị sốc nhiễm khuẩn trẻ em. Kháng sinh phổ rộng cần được dùng trong vòng một giờ. Sau khi lấy mẫu cấy máu và các dịch khác. Việc chậm trễ sử dụng kháng sinh làm tăng tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn. Sau khi có kết quả cấy và kháng sinh đồ, kháng sinh sẽ được điều chỉnh. Mục tiêu là tiêu diệt tác nhân gây bệnh hiệu quả nhất. Đảm bảo điều trị trúng đích.

2.3. Quản lý hô hấp và suy đa tạng ở trẻ em

Quản lý hô hấp là một phần không thể thiếu. Sốc nhiễm khuẩn thường gây tổn thương phổi cấp. Dẫn đến hội chứng suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS). Trẻ cần được hỗ trợ thở máy. Đặt nội khí quản và điều chỉnh thông số thở máy phù hợp. Duy trì độ bão hòa oxy máu ở mức an toàn. Ngăn ngừa suy đa tạng ở trẻ em là mục tiêu quan trọng. Giám sát chặt chẽ chức năng các cơ quan. Bao gồm tim, thận, gan, thần kinh. Điều trị các rối loạn đi kèm. Như hạ đường huyết, rối loạn điện giải, toan chuyển hóa. Kiểm soát nhiệt độ cơ thể. Hỗ trợ dinh dưỡng. Tất cả những biện pháp này giúp giảm gánh nặng cho các cơ quan. Tăng cơ hội hồi phục cho bệnh nhi.

III.Tiên lượng và Tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn trẻ em

Tiên lượng sốc nhiễm khuẩn trẻ em là một vấn đề phức tạp. Nó phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm tuổi của trẻ, mức độ nặng của bệnh, thời gian can thiệp. Tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn vẫn là một thách thức lớn trên toàn cầu. Mặc dù có những tiến bộ trong y học. Việc cải thiện kết quả đòi hỏi sự hiểu biết sâu sắc về các yếu tố ảnh hưởng. Đồng thời áp dụng các chiến lược điều trị hiệu quả. Nghiên cứu này phân tích cụ thể các kết quả điều trị. Làm rõ những yếu tố liên quan đến tỷ lệ tử vong. Mục tiêu là cung cấp thông tin hữu ích. Giúp các bác sĩ lâm sàng có cái nhìn rõ ràng hơn. Từ đó tối ưu hóa quản lý bệnh nhân. Cải thiện tiên lượng sống còn cho trẻ.

3.1. Tiên lượng sốc nhiễm khuẩn nhi Các chỉ số đánh giá

Việc đánh giá tiên lượng sốc nhiễm khuẩn nhi rất quan trọng. Các thang điểm đánh giá nguy cơ tử vong được sử dụng. Chúng giúp dự đoán khả năng sống sót của trẻ. PIM (Pediatric Index of Mortality) và PRISM (Pediatric Risk of Mortality Score) là hai chỉ số phổ biến. Các chỉ số này dựa trên các thông số sinh lý. Cùng với các dữ liệu lâm sàng khi nhập viện. Giúp lượng giá mức độ nặng của bệnh. Ngoài ra, mức độ suy chức năng của các tạng cũng là yếu tố tiên lượng. Suy hô hấp, suy thận cấp, rối loạn đông máu. Những chỉ số này giúp bác sĩ đưa ra quyết định điều trị phù hợp hơn. Đồng thời cung cấp thông tin cho gia đình. Giúp họ hiểu rõ về tình trạng của trẻ. Các xét nghiệm sinh hóa cũng có giá trị tiên lượng.

3.2. Tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn Thực trạng và thách thức

Tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn ở trẻ em vẫn là vấn đề nan giải. Thống kê tại Việt Nam cho thấy tỷ lệ này cao hơn nhiều. Có thể lên đến 70-80% tại một số bệnh viện lớn. So với mức 10-50% ở các nước phát triển. Điều này phản ánh nhiều thách thức. Bao gồm hệ thống y tế, khả năng tiếp cận dịch vụ, và trình độ nhân lực. Việc chẩn đoán muộn là một trong những nguyên nhân chính. Thiếu trang thiết bị y tế hiện đại cũng ảnh hưởng. Sự hạn chế về kinh nghiệm trong hồi sức sốc nhiễm khuẩn nhi. Góp phần làm tăng tỷ lệ tử vong. Cần có các chính sách y tế rõ ràng hơn. Đầu tư vào đào tạo. Cải thiện cơ sở vật chất. Giảm gánh nặng cho hệ thống chăm sóc sức khỏe.

3.3. Các yếu tố ảnh hưởng đến kết quả điều trị sốc nhiễm khuẩn

Nhiều yếu tố chi phối kết quả điều trị sốc nhiễm khuẩn. Thời gian từ khi khởi phát triệu chứng đến khi bắt đầu điều trị. Yếu tố này có tác động lớn nhất. Mỗi giờ chậm trễ làm tăng nguy cơ tử vong. Mức độ suy đa tạng tại thời điểm nhập viện. Trẻ có bệnh nền mạn tính. Ví dụ như bệnh tim bẩm sinh, suy giảm miễn dịch. Những bệnh này làm nặng thêm tình trạng sốc. Loại vi khuẩn gây bệnh cũng quan trọng. Vi khuẩn gram âm thường gây sốc nặng hơn. Khả năng đáp ứng với phác đồ điều trị sốc nhiễm khuẩn trẻ em. Sự phù hợp của kháng sinh. Chất lượng của hồi sức sốc nhiễm khuẩn nhi. Tất cả đều đóng vai trò quyết định. Đánh giá toàn diện các yếu tố này giúp cải thiện tiên lượng.

IV.Yếu tố nguy cơ và Biến chứng sốc nhiễm khuẩn ở trẻ

Sốc nhiễm khuẩn ở trẻ em không chỉ nguy hiểm về tỷ lệ tử vong cao. Nó còn gây ra vô số biến chứng nghiêm trọng. Những biến chứng này có thể ảnh hưởng lâu dài đến sức khỏe. Thậm chí để lại di chứng vĩnh viễn. Việc xác định các yếu tố nguy cơ là cần thiết. Giúp sàng lọc và can thiệp sớm hơn. Các biến chứng thường liên quan đến suy chức năng đa tạng. Chúng làm tăng thêm gánh nặng bệnh tật. Đòi hỏi sự theo dõi sát sao. Cần có chiến lược phòng ngừa. Giảm thiểu tác động của những biến chứng này. Hiểu rõ về chúng giúp cải thiện việc quản lý bệnh nhân. Đồng thời phát triển các phương pháp điều trị hỗ trợ hiệu quả.

4.1. Yếu tố nguy cơ tử vong ở trẻ sốc nhiễm khuẩn

Nhiều yếu tố nguy cơ làm tăng khả năng tử vong ở trẻ sốc nhiễm khuẩn. Tuổi nhỏ, đặc biệt là trẻ sơ sinh và nhũ nhi. Hệ miễn dịch chưa hoàn thiện. Bệnh nền mạn tính như suy dinh dưỡng, bệnh tim bẩm sinh, bệnh phổi mạn tính. Những tình trạng này làm suy yếu khả năng chống đỡ của cơ thể. Chậm trễ trong chẩn đoán và điều trị. Thời gian vàng để hồi sức sốc nhiễm khuẩn nhi rất ngắn. Bất kỳ sự chậm trễ nào đều có thể gây hậu quả nghiêm trọng. Sự thiếu kinh nghiệm của nhân viên y tế tuyến đầu. Tiếp cận các cơ sở y tế chuyên sâu khó khăn. Nhiễm khuẩn huyết ở trẻ em do các vi khuẩn kháng thuốc. Hoặc các tác nhân có độc lực cao. Sự hiện diện của suy đa tạng ngay khi nhập viện là dấu hiệu tiên lượng xấu.

4.2. Các biến chứng sốc nhiễm khuẩn nguy hiểm ở trẻ em

Sốc nhiễm khuẩn có thể dẫn đến nhiều biến chứng nặng nề. Suy hô hấp cấp tiến triển (ARDS) là một trong những biến chứng thường gặp. Gây tổn thương phổi nghiêm trọng. Rối loạn đông máu trong mạch lan tỏa (DIC) cũng là một biến chứng nguy hiểm. Dẫn đến chảy máu và tắc mạch đồng thời. Suy thận cấp làm giảm khả năng lọc máu. Gây tích tụ chất độc trong cơ thể. Suy gan, tổn thương thần kinh trung ương. Có thể gây co giật, hôn mê. Suy đa tạng ở trẻ em là biến chứng cuối cùng. Khi nhiều cơ quan cùng lúc mất chức năng. Các biến chứng sốc nhiễm khuẩn này làm tăng đáng kể tỷ lệ tử vong. Đồng thời kéo dài thời gian nằm viện. Gây ra chi phí điều trị lớn. Cần theo dõi và can thiệp kịp thời.

4.3. Suy đa tạng ở trẻ em Hậu quả nghiêm trọng của sốc nhiễm khuẩn

Suy đa tạng là một trong những hậu quả tàn khốc nhất của sốc nhiễm khuẩn. Tình trạng này xảy ra khi có sự rối loạn chức năng của hai hoặc nhiều cơ quan. Hoặc hệ thống cơ quan. Chúng không còn khả năng tự duy trì. Hệ thống tuần hoàn, hô hấp, thận, gan, thần kinh là những cơ quan thường bị ảnh hưởng nhất. Một khi suy đa tạng ở trẻ em đã xảy ra, tiên lượng thường rất xấu. Tỷ lệ tử vong tăng cao. Việc điều trị trở nên phức tạp hơn rất nhiều. Đòi hỏi hồi sức tích cực chuyên sâu. Giám sát liên tục các chức năng tạng. Điều trị hỗ trợ từng hệ thống cơ quan. Mục tiêu là ngăn chặn sự tiến triển của suy đa tạng. Đồng thời cố gắng phục hồi chức năng các cơ quan bị tổn thương.

V.Cải thiện hiệu quả điều trị sốc nhiễm khuẩn nhi Hướng đi

Để giảm tỷ lệ tử vong và cải thiện tiên lượng sốc nhiễm khuẩn nhi, cần có một chiến lược toàn diện. Điều này bao gồm việc nâng cao nhận thức. Cải thiện khả năng chẩn đoán sớm. Áp dụng các phác đồ điều trị chuẩn. Nâng cao năng lực cho hệ thống y tế. Sự hợp tác đa chuyên khoa là yếu tố then chốt. Từ y tế cơ sở đến các bệnh viện tuyến trung ương. Tất cả đều đóng góp vào việc cứu sống bệnh nhi. Việc không ngừng nghiên cứu. Áp dụng các tiến bộ khoa học vào thực hành lâm sàng. Đây là hướng đi quan trọng. Nhằm tối ưu hóa hiệu quả điều trị. Giảm gánh nặng cho bệnh nhân và gia đình. Tạo ra một môi trường chăm sóc tốt hơn cho trẻ em.

5.1. Tầm quan trọng của nhận biết và can thiệp sớm

Nhận biết sớm dấu hiệu sốc nhiễm khuẩn trẻ em là ưu tiên hàng đầu. Điều này đòi hỏi đào tạo nâng cao cho nhân viên y tế. Từ tuyến y tế cơ sở đến các bệnh viện. Giúp họ phát hiện sớm các dấu hiệu nguy hiểm. Nâng cao nhận thức cộng đồng. Để cha mẹ và người chăm sóc có thể đưa trẻ đến bệnh viện kịp thời. Can thiệp ban đầu hiệu quả. Với việc bù dịch tích cực và sử dụng kháng sinh trong 'giờ vàng'. Các nghiên cứu đã chứng minh. Can thiệp sớm giúp giảm đáng kể tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn. Nó cũng giảm các biến chứng lâu dài. Đây là nền tảng để cải thiện tiên lượng sốc nhiễm khuẩn nhi. Mỗi phút trôi qua đều có ý nghĩa quan trọng.

5.2. Phác đồ điều trị sốc nhiễm khuẩn trẻ em theo hướng dẫn mới

Việc áp dụng các phác đồ điều trị chuẩn là rất cần thiết. Các hướng dẫn mới nhất từ Surviving Sepsis Campaign (SSC) hoặc ACCM. Cần được điều chỉnh và áp dụng phù hợp với điều kiện Việt Nam. Các phác đồ này bao gồm quy trình bù dịch. Lựa chọn thuốc vận mạch. Sử dụng kháng sinh phù hợp. Hỗ trợ chức năng các cơ quan. Cập nhật thường xuyên kiến thức và kỹ năng. Đặc biệt trong hồi sức sốc nhiễm khuẩn nhi. Đảm bảo nhân viên y tế luôn được trang bị tốt nhất. Để đối phó với tình huống khẩn cấp. Việc tuân thủ phác đồ giúp chuẩn hóa quá trình điều trị. Giảm thiểu sai sót. Tăng cơ hội sống cho trẻ.

5.3. Vai trò của hệ thống y tế và hợp tác đa chuyên khoa

Một hệ thống y tế mạnh mẽ là yếu tố then chốt. Nó bao gồm việc đảm bảo nguồn lực y tế đủ. Trang thiết bị hiện đại. Nhân lực y tế được đào tạo chuyên sâu. Đặc biệt ở các khoa hồi sức cấp cứu nhi. Nâng cao năng lực cho các bệnh viện tuyến dưới. Đảm bảo chuyển tuyến an toàn và hiệu quả. Hợp tác đa chuyên khoa là không thể thiếu. Giữa các bác sĩ nhi khoa, bác sĩ hồi sức cấp cứu, chuyên gia vi sinh, dược sĩ. Việc trao đổi thông tin và phối hợp chặt chẽ. Tạo ra một môi trường điều trị tối ưu. Giúp đưa ra quyết định nhanh chóng. Giảm tỷ lệ tử vong sốc nhiễm khuẩn. Nâng cao chất lượng cuộc sống cho trẻ sau khi hồi phục.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án tiến sĩ y học full nhi khoa nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng tử vong trong sốc nhiễm khuẩn trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (168 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

CHỮ VIẾT TẮT ACCM: American college of critical care medicine (Hội hồi sức cấp cứu Hoa kỳ) ALTMTT: Áp lực tĩnh mạch trung tâm ALI: Acute lung injury (Tổn thương phổi cấp) APLS: Advance Pediatric Life Support (Cấp cứu Nhi khoa nâng cao) ARDS: Acute respiratory distress syndrome (Hội chứng suy hô hấp cấp nguy kịch) BVNTƯ: Bệnh viện Nhi Trung ương CI: Cardiac index (Chỉ số tim) CO: Cardiac output (Cung lượng tim) DIC: Disseminated intravascular coagulation (Đông máu trong mạch lan tỏa) HA: Huyết áp HATB: Huyết áp trung bình HATĐ: Huyết áp tối đa HATT: Huyết áp tối thiểu HSCC: Hồi sức cấp cứu ICD: International criteria disease (Phân loại bệnh tật quốc tế) INR: International normalized ratio (Chỉ số bình thường hóa quốc tế) IPSCC-2002: International pediatrics sepsis consensus conference – 2002 (Hội nghị Quốc tế thống nhất về nhiễm khuẩn Nhi khoa) MODS: Multiple organ dysfunction syndrome (Hội chứng suy chức năng đa tạng) MOF: Multiple organ failure (Suy đa tạng) NKN: Nhiễm khuẩn nặng NKQ: Nội khí quản PEEP: Positive end expiratory pressure (Áp lực dương cuối thì thở ra) PIM: Pediatric index of mortality (Chỉ số tử vong trẻ em) PRISM: Pediatric risk of mortality score (Bảng điểm đánh giá nguy cơ tử vong trẻ em) ROC: Receiver operating characteristic curve (Biểu đồ đường cong nhận dạng) ScvO2 Oxygen saturation of central venous blood (Độ bão hòa oxy máu tĩnh mạch trung tâm) SIRS: Systemic inflammatory response syndrome (Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống) SNK: Sốc nhiễm khuẩn STC: Suy thận cấp SSC-2008: Surviving Sepsis Campaign-2008 (Chiến lược xử trí các vấn đề nhiễm khuẩn nặng-2008) SV: Stoke volume (Thể tích nháp bóp) SVR: Systemic vascular resistance (Sức cản mạch hệ thống) TKTƯ: Thần kinh trung ương TTNK: Tình trạng nhiễm khuẩn VK: Vi khuẩn VK Gr âm: Vi khuẩn gram âm VK Gr dương: Vi khuẩn gram dương LỜI CAM ĐOAN Tôi xin cam đoan đây là công trình nghiên cứu của riêng tôi, tất cả những số liệu do chính tôi thu thập và kết quả trong luận án này là trung thực và chưa có ai công bố trong bất kỳ một công trình nghiên cứu nào khác. Tôi xin đảm bảo tính khách quan, trung thực của các số liệu và kết quả xử lý số liệu trong nghiên cứu này. Tác giả Lời cảm ơn Trước tiên, tôi xin bày tỏ lòng kính trọng và biết ơn sâu sắc tới PGS. Phạm Văn Thắng, GS.

Lê Nam Trà, hai người thầy đã hết lòng dìu dắt tôi từ những bước đầu tiên trong công tác và nghiên cứu. Những người thầy tận tình, nghiêm khắc hướng dẫn tôi thực hiện đề tài, giúp tôi giải quyết nhiều khó khăn vướng mắc trong quá trình thực hiện luận án, đóng góp cũng như tạo mọi điều kiện thuận lợi để giúp tôi hoàn thành luận án này. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn chân thành đến toàn thể các bác sỹ, điều dưỡng Khoa Hồi sức cấp cứu, Khoa Hồi sức Ngoại Bệnh viện Nhi Trung ương, đã giúp đỡ tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Đặc biệt xin gửi lời cảm ơn tới thạc sỹ Lương Thị San, trưởng khoa Hồi sức cấp cứu, đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác, thực hiện đề tài.

Tôi cũng xin được bày tỏ lời cảm ơn chân thành tới: - Các Thầy Cô Bộ môn Nhi Trường Đại học Y Hà Nội. Các thầy cô đã nhiệt tình dạy bảo, giúp đỡ tôi trong quá trình nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng uỷ, ban giám đốc cùng các khoa phòng của Bệnh viện Nhi Trung ương, đã tạo mọi điều kiện thuận lợi giúp đỡ tôi công tác, học tập, thực hiện nghiên cứu và hoàn thành luận án. - Đảng uỷ, ban giám hiệu, phòng Đào tạo sau đại học Trường Đại học Y Hà Nội, đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi để tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án.

- Những bệnh nhân và người nhà bệnh nhân, đã giúp tôi thực hiện nghiên cứu và cung cấp cho tôi những số liệu vô cùng quý giá để tôi hoàn thành luận án. Cuối cùng, xin cảm ơn Bố, Mẹ đã sinh dưỡng và là nguồn động viên to lớn cổ vũ tôi học tập, phấn đấu. Cảm ơn vợ và hai con trai thân yêu cùng các anh, chị, em trong hai gia đình đã động viên, giúp đỡ và là chỗ dựa vô cùng to lớn cả về vật chất lẫn tinh thần để tôi thực hiện và hoàn thành luận án. Hà Nội, ngày 26 tháng 3 năm Tác giả luận án 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Sốc nhiễm khuẩn là tình trạng suy tuần hoàn cấp gây giảm tưới máu các tạng, thúc đẩy phản ứng viêm hệ thống và rối loạn chuyển hóa kéo dài, đưa đến tình trạng suy đa tạng và tử vong [49].

Tỷ lệ tử vong của sốc nhiễm khuẩn (SNK) và nhiễm khuẩn nặng (NKN) còn cao, nằm trong nhóm nguyên nhân tử vong hàng đầu ở các nước đang phát triển và là nhóm bệnh ngày càng tăng ở các nước phát triển [31], [95]. Tỷ lệ này thay đổi tùy theo điều kiện về kinh tế xã hội của từng nước, tại Mỹ và các nước phát triển tỷ lệ này khoảng từ 10% đến 50% [145], [148]. Tại châu Á như Trung quốc tỷ lệ tử vong SNK khoảng 60 - 70% [58], [73]. Tại Việt Nam chưa có số liệu thống kê toàn quốc, nhưng tại một số bệnh viện tỷ lệ này là 60% ở người lớn và khoảng 70 - 80% cho trẻ em [1], [8], [15], [16], [17], [22].

Nhận biết sớm và xử trí ban đầu hiệu quả bằng các biện pháp đơn giản là tích cực bù dịch giờ đầu, sử dụng thuốc vận mạch và tăng cường co bóp cơ tim hợp lý giúp giảm tỷ lệ tử vong trong SNK [25], [27], [50]. Phạm Văn Thắng và cộng sự [18] đã nghiên cứu nhận biết sớm và điều trị SNK ở trẻ em giai đoạn 2003 – 2006 tại Bệnh viện Nhi Trung ương, tuy nhiên tỷ lệ tử vong trong nghiên cứu này vẫn rất cao (76,1%), lý do hầu hết các bệnh nhân vào viện trong tình trạng sốc nặng (49,3%) và không có bệnh nhân sốc còn bù vào viện. Năm 2002, Hiệp hội Hồi sức Hoa Kỳ (ACCM) đưa ra chiến lược điều trị sớm theo mục đích ở trẻ em SNK, theo hướng thực hành tốt nhất, đã được áp dụng có hiệu quả trên trẻ em, giảm được tỷ lệ tử vong. Trong chiến lược điều trị này nhấn mạnh hiệu quả của bù nhanh dịch kỳ đầu và sử dụng thuốc vận mạch hợp lý [52].

Bù dịch sớm và đủ trong giờ đầu nhập viện có giá trị cải thiện huyết động [25], [52], [62], [63], [74]. Thành phần dịch bù là dịch điện 2 giải và dịch cao phân tử không có sự khác biệt [51], [117], [147]. Thuốc vận mạch và tăng cường co bóp cơ tim là nhân tố quan trọng thứ hai trong điều trị NKN và SNK. Cần đánh giá tình trạng suy tuần hoàn cụ thể của từng bệnh nhân để có chiến lược sử dụng thuốc hợp lý nhằm cải thiện huyết động và tưới máu các cơ quan [4], [19], [21], [25], [32], [38], [50], [56], [75], [82], [113], [116], [125].

Ngoài điều trị sớm theo mục đích cần phải xác định một số yếu tố tiên lượng trong SNK trẻ em. Các yếu tố tiên lượng giúp để theo dõi, đánh giá, xử trí trong điều trị SNK, chứ không chỉ là yếu tố đánh giá tử vong của bệnh nhân [109]. Các bảng đánh giá tiên lượng gồm nhiều các chỉ số giúp cho các nghiên cứu có khả năng khái quát. Các chỉ số đơn lẻ có giá trị tiên lượng giúp theo dõi tiến trình bệnh lý, đưa ra được những chỉ dẫn cụ thể trong điều trị [106], [109].

Tại Việt nam, có nhiều đề tài nghiên cứu về SNK ở người lớn và trẻ em, song nghiên cứu áp dụng phác đồ điều trị của Hiệp hội Hồi sức Hoa kỳ năm 2002 cho trẻ em chưa có. Do vậy, tôi thực hiện đề tài nhằm mục tiêu chung và cụ thể sau: Mục tiêu chung: "Nghiên cứu kết quả điều trị và một số yếu tố tiên lượng tử vong trong sốc nhiễm khuẩn trẻ em". Mục tiêu cụ thể: 1. Đánh giá khả năng hồi phục thể tích tuần hoàn bằng bù nhanh kỳ đầu dung dịch điện giải và cao phân tử trong điều trị sốc nhiễm khuẩn trẻ em.

Đánh giá hiệu quả sử dụng thuốc vận mạch trong điều trị sốc nhiễm khuẩn trẻ em. Tìm hiểu một số yếu tố tiên lượng tử vong trong điều trị sốc nhiễm khuẩn trẻ em. 3 Chương 1 TỔNG QUAN 1. Một số định nghĩa và các khái niệm trong sốc nhiễm khuẩn trẻ em Dựa theo các hội nghị thống nhất một số định nghĩa về nhiễm khuẩn và suy đa tạng năm 1992 và năm 2001 ở người lớn, Hội nghị quốc tế thống nhất về nhiễm khuẩn trẻ em năm 2002 (International Pediatrics Sepsis Consensus Conference - IPSCC-2002) tại San Antonio, Texas, Hoa kỳ gồm các nhà hồi sức nhi khoa của Canada, Pháp, Hà Lan, Anh và Hoa kỳ, đã thống nhất đưa ra các định nghĩa về hội chứng đáp ứng viêm hệ thống, nhiễm trùng, tình trạng nhiễm khuẩn, nhiễm khuẩn nặng, sốc nhiễm khuẩn, và tiêu chuẩn chẩn đoán suy chức năng đa cơ quan [74].

Các định nghĩa trong nhiễm khuẩn. y Hội chứng đáp ứng viêm hệ thống (Systemic inflammatory response syndrome – SIRS): có mặt ít nhất 2/4 tiêu chuẩn, 1 trong 2 tiêu chuẩn bắt buộc là có bất thường về thân nhiệt và bạch cầu máu ngoại vi: 0 0 + Thân nhiệt trung tâm > 38 5 hoặc < 36 C. + Nhịp tim nhanh, trên 2 độ lệch chuẩn (SD) theo tuổi. + Tần số thở trên 2 SD theo tuổi hoặc phải thông khí nhân tạo do các tình trạng bệnh cấp, không liên quan đến bệnh nhân thần kinh cơ hoặc thuốc gây mê.

+ Bạch cầu máu tăng hoặc giảm theo tuổi. y Nhiễm trùng (Infection): Gợi ý hoặc có bằng chứng nhiễm trùng với bất kỳ nguyên nhân nào khi có cấy máu dương tính, nhuộm soi tươi, PCR hoặc có hội chứng lâm sàng liên quan đến khả năng nhiễm trùng cao. Bằng 4 chứng của nhiễm trùng bao gồm các dấu hiệu lâm sàng, chẩn đoán hình ảnh hoặc các xét nghiệm (như là có bạch cầu máu trong dịch vô khuẩn của cơ thể, thủng tạng, X-quang lồng ngực có hình ảnh viêm phổi, ban xuất huyết hoặc tử ban). y Tình trạng nhiễm khuẩn (Sepsis): SIRS + gợi ý hoặc có mặt nhiễm trùng.

y Nhiễm khuẩn nặng (Severe sepsis): Có tình trạng nhiễm khuẩn và một trong các dấu hiệu sau: Suy tuần hoàn, hoặc hội chứng suy hô hấp cấp nguy kịch, hoặc suy chức năng từ 2 tạng trở lên. y Sốc nhiễm khuẩn (Septic shock): Có tình trạng nhiễm khuẩn + suy tuần hoàn.1: Chỉ số nhịp tim, nhịp thở, huyết áp tâm thu, bạch cầu máu ngoại vi theo nhóm tuổi [74].

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong (n.d.) [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-tien-si-y-hoc-full-nhi-khoa-nghien-cuu-ket-qua-dieu-tri-va-mot-so-yeu-to-tien-luong-tu-vong-trong-soc-nhiem-khuan-tre-em

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án tiến sĩ y học nhi khoa: Nghiên cứu kết quả điều trị và yếu tố tiên lượng tử vong sốc nhiễm khuẩn trẻ em.

Luận án "Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong" thuộc chuyên ngành Nhi. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong" có bao nhiêu trang?

Luận án "Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong" có 168 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Sốc Nhiễm Khuẩn Trẻ Em: Kết Quả Điều Trị & Yếu Tố Tử Vong" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter