Luận án tiến sĩ y học: Định lượng steroid niệu bằng GC-MS chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh - Trần Thị Ngọc Anh, Trường Đại học Y Hà Nội

Luận án nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh ở trẻ em.

Chuyên ngành
Hóa sinh y học
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ

Năm xuất bản

Số trang

181

Thời gian đọc

28 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
1. Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán CAH
Số trang:
181 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Hóa sinh y học
Năm:

Tóm tắt nội dung luận án

I. Định lượng steroid niệu bằng GC MS trong chẩn đoán CAH

Phương pháp Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) giữ vai trò chủ chốt trong phân tích các hợp chất steroid. Kỹ thuật này cho phép định lượng đồng thời hàng chục chất chuyển hóa trong một mẫu nước tiểu duy nhất. Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH) là bệnh lý di truyền lặn trên nhiễm sắc thể thường do khiếm khuyết các enzym tổng hợp hormone vỏ thượng thận. Sự tắc nghẽn con đường sinh tổng hợp dẫn đến giảm sản xuất cortisol, làm tăng tiết ACTH và gây phì đại tuyến thượng thận. Việc đánh giá toàn diện các chất chuyển hóa giúp xác định chính xác tổn thương enzym nguyên nhân. Sắc ký khí ghép khối phổ mang lại độ nhạy, độ chọn lọc và độ tin cậy vượt trội so với các kỹ thuật miễn dịch truyền thống. Dữ liệu phân tích cung cấp cơ sở khoa học vững chắc giúp bác sĩ nội tiết thiết lập phác đồ điều trị kịp thời, giảm thiểu nguy cơ tử vong do suy thượng thận cấp ở trẻ sơ sinh.

1.1. Nguyên lý phân tích sắc ký khí ghép khối phổ GC MS

Kỹ thuật Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) kết hợp khả năng phân tách cao của sắc ký khí và độ đặc hiệu nhận diện phân tử của khối phổ. Quy trình phân tích bắt đầu bằng việc chiết xuất pha rắn các steroid liên hợp từ nước tiểu. Tiếp theo, mẫu được thủy phân bằng men glucuronidase để giải phóng steroid tự do. Các hợp chất steroid sau đó được dẫn xuất hóa bằng TMSI nhằm tăng độ bay hơi và độ bền nhiệt trước khi đưa vào hệ thống. Khí mang heli vận chuyển hỗn hợp qua cột mao quản phân cực thích hợp để tách riêng từng chất. Đầu dò khối phổ tiến hành ion hóa các phân tử và phân tích tỷ lệ khối lượng trên điện tích theo chế độ theo dõi ion chọn lọc (SIM). Chế độ SIM giúp loại bỏ tối đa nhiễu nền sinh học, đảm bảo độ chuẩn xác và độ lặp lại cao cho kết quả định lượng.

1.2. Ý nghĩa của hồ sơ steroid niệu Urinary steroid profile

Hồ sơ steroid niệu (Urinary steroid profile) phản ánh toàn diện bức tranh chuyển hóa hormone vỏ thượng thận và tuyến sinh dục trong 24 giờ. Khác với xét nghiệm máu chỉ phản ánh nồng độ tại một thời điểm tức thời và chịu ảnh hưởng của stress hay nhịp ngày đêm, mẫu nước tiểu tích lũy nồng độ trung bình của các chất chuyển hóa. Bằng cách tính toán tỷ lệ giữa các tiền chất ứ đọng và các sản phẩm hạ lưu, phương pháp đánh giá chính xác mức độ suy giảm hoạt tính enzym. Hồ sơ steroid niệu cho phép sàng lọc đồng thời nhiều khiếm khuyết enzym khác nhau trên cùng một mẫu phân tích. Việc lấy nước tiểu là phương pháp thu thập mẫu không xâm lấn, đặc biệt thuận lợi và an toàn đối với bệnh nhi sơ sinh và trẻ nhỏ. Đây là công cụ đắc lực hỗ trợ chẩn đoán phân biệt các thể bệnh hiếm gặp.

II. Phân tích hồ sơ steroid niệu phát hiện các thể bệnh DSD

Rối loạn phát triển giới tính (DSD) là tình trạng bất thường bẩm sinh về cấu trúc nhiễm sắc thể, tuyến sinh dục hoặc giải phẫu cơ quan sinh dục ngoài. Nhiều nguyên nhân gây DSD bắt nguồn từ các đột biến gen ảnh hưởng đến chu trình sinh tổng hợp và chuyển hóa hormone sinh dục. Phân tích hồ sơ steroid niệu (Urinary steroid profile) bằng Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đóng vai trò then chốt trong quy trình đánh giá toàn diện bệnh nhân DSD. Phương pháp này giúp phân định rõ nguyên nhân do khiếm khuyết enzym tuyến thượng thận hay do bất thường tại tinh hoàn và mô đích. Việc chẩn đoán xác định sớm nguyên nhân sinh hóa tạo điều kiện thuận lợi cho việc chỉ định can thiệp y khoa, lựa chọn giới tính nuôi dưỡng phù hợp và lên kế hoạch phẫu thuật chỉnh hình cơ quan sinh dục một cách an toàn cho trẻ.

2.1. Chẩn đoán thiếu hụt 3β hydroxysteroid dehydrogenase 3β HSD

Thiếu hụt 3β-hydroxysteroid dehydrogenase (3β-HSD) là thể bệnh hiếm gặp gây rối loạn tổng hợp ở cả tuyến thượng thận và tuyến sinh dục. Enzym 3β-HSD xúc tác phản ứng chuyển hóa nhóm delta-5 steroid thành delta-4 steroid. Khi enzym bị khiếm khuyết do đột biến gen HSD3B2, con đường tổng hợp aldosterone, cortisol và androstenedione đều bị tắc nghẽn nghiêm trọng. Phân tích steroid niệu bằng GC-MS ghi nhận sự gia tăng vượt trội của các chất chuyển hóa delta-5 như dehydroepiandrosterone (DHEA), 16α-hydroxy-DHEA và androstenetriol (A'3). Đồng thời, nồng độ các chất chuyển hóa của cortisol giảm sút rõ rệt. Bệnh nhân thường biểu hiện tình trạng mất muối nặng ngay trong giai đoạn sơ sinh. Trẻ có kiểu nhân 46,XY thường bị nữ hóa cơ quan sinh dục ngoài do thiếu hụt androgen hoạt tính, trong khi trẻ 46,XX có thể bị nam hóa nhẹ do nồng độ DHEA tăng cao.

2.2. Nhận diện thiếu men 5α reductase 5 ARD gây dị tật sinh dục

Thiếu men 5α-reductase (5-ARD) là nguyên nhân di truyền lặn gây rối loạn phát triển giới tính (DSD) ở những cá thể có kiểu nhân 46,XY. Men 5α-reductase loại 2 chịu trách nhiệm chuyển testosterone thành 5α-dihydrotestosterone (5α-DHT), một androgen mạnh cần thiết cho sự biệt hóa cơ quan sinh dục ngoài của nam giới. Khi thiếu men này, trẻ sinh ra thường có cơ quan sinh dục ngoài dạng nữ hoặc mơ hồ. Phương pháp Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đánh giá tình trạng bệnh thông qua tỷ lệ giữa các chất chuyển hóa 5β và 5α trong nước tiểu. Cụ thể, tỷ lệ Etiocholanolone (5β) trên Androsterone (5α) và tỷ lệ Tetrahydrocortisol (THF - 5β) trên 5α-Tetrahydrocortisol (5α-THF) tăng cao đặc trưng. Các dấu ấn sinh hóa này khẳng định chẩn đoán chính xác mà không cần thực hiện sinh thiết tuyến sinh dục xâm lấn.

III. Định lượng steroid niệu giúp chẩn đoán thiếu hụt enzym

Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH) bao gồm nhiều thể bệnh khác nhau với mức độ nghiêm trọng và biểu hiện lâm sàng đa dạng. Mỗi thể bệnh đặc trưng bởi sự thiếu hụt một enzym cụ thể trong chuỗi phản ứng sinh tổng hợp steroid. Phân tích định lượng steroid niệu bằng Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) cho phép nhận diện chính xác từng kiểu hình sinh hóa riêng biệt. Nhờ khả năng phân tích đa chất, kỹ thuật giúp phát hiện nhanh chóng vị trí enzym bị gián đoạn thông qua các tiền chất ứ đọng đặc hiệu. Kết quả định lượng steroid niệu là căn cứ quan trọng giúp bác sĩ lựa chọn đúng xét nghiệm di truyền phân tử mục tiêu, từ đó rút ngắn thời gian chẩn đoán và giảm bớt gánh nặng chi phí xét nghiệm cho gia đình bệnh nhi.

3.1. Đánh giá thiếu hụt men 21 hydroxylase CYP21A2

Thiếu hụt men 21-hydroxylase (CYP21A2) là nguyên nhân phổ biến nhất, chiếm trên 90% các ca Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH). Khi enzym CYP21A2 bị suy giảm hoạt tính, phản ứng chuyển progesterone thành deoxycorticosterone và 17-OHP thành 11-deoxycortisol bị đình trệ. Trên sắc ký đồ GC-MS, các dấu ấn đặc trưng gồm sự gia tăng nồng độ của Pregnanetriol (PT), 17-Hydroxypregnanolone (17OHPN) và sự xuất hiện bất thường của Pregnanetriolone (PTL). Ngược lại, nồng độ các chất chuyển hóa chính của cortisol như Tetrahydrocortisone (THE), Tetrahydrocortisol (THF) và 5α-Tetrahydrocortisol (5α-THF) suy giảm đáng kể. Dựa vào mức độ tăng của PT và PTL, bác sĩ có thể phân loại chính xác giữa thể mất muối kinh điển đe dọa tính mạng và thể nam hóa đơn thuần hoặc thể không kinh điển.

3.2. Phân biệt thiếu hụt men 11β hydroxylase CYP11B1

Thiếu hụt men 11β-hydroxylase (CYP11B1) chiếm khoảng 5-8% các trường hợp CAH, đứng thứ hai sau thiếu men 21-hydroxylase. Khi thiếu enzym CYP11B1, quá trình chuyển đổi 11-deoxycortisol thành cortisol và deoxycorticosterone (DOC) thành corticosterone bị ức chế. Kết quả là các tiền chất 11-deoxycortisol và DOC tích tụ với hàm lượng lớn. Phân tích hồ sơ steroid niệu bằng GC-MS phát hiện sự gia tăng vượt trội của Tetrahydro 11-deoxycortisol (THS) và Tetrahydrodeoxycorticosterone (THDOC). Sự tích tụ của DOC gây ra tình trạng giữ muối, giữ nước và tăng huyết áp, kết hợp với các biểu hiện nam hóa sớm do tăng tiết androgen. Việc định lượng chính xác THS giúp phân biệt rõ ràng thể bệnh này với thiếu hụt 21-hydroxylase, hỗ trợ bác sĩ kiểm soát huyết áp và điều trị cân bằng điện giải hiệu quả.

3.3. Phát hiện thiếu hụt men 17α hydroxylase CYP17A1

Thiếu hụt men 17α-hydroxylase (CYP17A1) là thể bệnh hiếm gặp, gây ảnh hưởng đến hoạt tính của cả enzym 17α-hydroxylase và 17,20-lyase. Khiếm khuyết này ngăn cản quá trình sản xuất cortisol và tất cả các hormone steroid sinh dục, đồng thời hướng toàn bộ dòng chuyển hóa sang nhánh mineralocorticoid. Trên kết quả phân tích GC-MS, các chất chuyển hóa của corticosterone bao gồm Tetrahydrocorticosterone (THB) và 5α-Tetrahydrocorticosterone (5α-THB) tăng cao rõ rệt. Trái lại, các chất chuyển hóa của cortisol và toàn bộ androgen như Androsterone, Etiocholanolone, Pregnanetriol hầu như không phát hiện được. Bệnh nhân thường có biểu hiện lâm sàng đặc trưng gồm tăng huyết áp do thừa mineralocorticoid, hạ kali máu và thiểu năng sinh dục với cơ quan sinh dục ngoài dạng nữ bất kể kiểu nhân di truyền.

IV. Giá trị của kỹ thuật GC MS trong chẩn đoán lâm sàng DSD

Kỹ thuật Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) đóng góp giá trị to lớn vào thực hành lâm sàng nhi khoa và nội tiết chuyển hóa. Không chỉ dừng lại ở vai trò chẩn đoán xác định các khiếm khuyết enzym bẩm sinh đơn lẻ, phương pháp này còn giúp phát hiện các rối loạn phức tạp và đa enzym. Việc thu thập mẫu nước tiểu đơn giản, không gây đau đớn cho trẻ giúp tạo điều kiện thuận lợi cho việc theo dõi lâu dài. Kết quả định lượng chính xác hồ sơ steroid niệu cung cấp bằng chứng khách quan để bác sĩ đánh giá đáp ứng của người bệnh đối với phác đồ điều trị hormone thay thế. Kỹ thuật này đã mở ra hướng tiếp cận mới trong quản lý toàn diện các bệnh lý rối loạn sinh tổng hợp steroid tại Việt Nam.

4.1. Nhận diện thiếu hụt P450 oxidoreductase POR deficiency

Thiếu hụt P450 oxidoreductase (POR deficiency) là một dạng rối loạn sinh tổng hợp steroid hiếm gặp do đột biến gen POR. Protein POR hoạt động như một chất vận chuyển electron cho tất cả các enzym cytochrome P450 trong lưới nội chất, bao gồm CYP21A2, CYP17A1 và CYP19A1 (aromatase). Do đó, sự thiếu hụt POR dẫn đến hình ảnh suy giảm đồng thời hoạt tính của nhiều enzym. Phân tích hồ sơ steroid niệu (Urinary steroid profile) bằng GC-MS thể hiện kiểu hình sinh hóa độc đáo với sự tăng cao đồng thời của Pregnanediol (PD), Pregnanetriol (PT) và các dẫn xuất corticosterone (THB, 5α-THB). Bệnh nhân thường có biểu hiện rối loạn phát triển giới tính (DSD) kèm theo các dị tật xương sọ mặt đặc trưng của hội chứng Antley-Bixler. Sắc ký đồ GC-MS là tiêu chuẩn vàng giúp định hướng chẩn đoán gen POR.

4.2. Ứng dụng trong theo dõi điều trị và quản lý bệnh nhân

Định lượng steroid niệu bằng phương pháp Sắc ký khí ghép khối phổ (GC-MS) giữ vai trò then chốt trong theo dõi và tối ưu hóa điều trị Tăng sản tuyến thượng thận bẩm sinh (CAH). Mục tiêu điều trị là ức chế sự tăng tiết quá mức của ACTH và androgen thượng thận, đồng thời bổ sung đủ nhu cầu glucocorticoid sinh lý. Thông qua việc đo lường định kỳ nồng độ Pregnanetriol và các chất chuyển hóa androgen trong nước tiểu, bác sĩ đánh giá chính xác mức độ kiểm soát chuyển hóa của bệnh nhi. Việc này giúp hạn chế tối đa nguy cơ quá liều hydrocortisone gây chậm phát triển chiều cao, béo phì và loãng xương, hoặc thiếu liều dẫn đến dậy thì sớm và suy thượng thận cấp. Khả năng theo dõi không xâm lấn tạo thuận lợi lớn cho công tác quản lý bệnh nhân suốt đời.

Mục lục chi tiết luận án

LỜI CẢM ƠN
LỜI CAM ĐOAN
ĐẶT VẤN ĐỀ
1. CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN
1.1. Kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ
1.1.1. Nguyên lý chung của kỹ thuật sắc ký
1.1.2. Sắc ký khí – khối phổ
1.2. Thẩm định phương pháp và thiết lập khoảng tham chiếu
1.2.1. Thẩm định phương pháp
1.2.2. Thiết lập khoảng tham chiếu
1.3. Sinh tổng hợp hormon steroid và bệnh rối loạn tổng hợp steroid bẩm sinh
1.3.1. Tổng hợp hormon steroid
1.3.2. Bệnh lý rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh
1.4. Ứng dụng kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh
1.5. Một số kỹ thuật khác sử dụng trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid
1.6. Nghiên cứu về rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh ở Việt Nam
2. CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU
2.1. Đối tượng nghiên cứu
2.2. Trang bị, hoá chất và chất liệu nghiên cứu
2.2.1. Trang thiết bị
2.2.2. Hoá chất và vật tư tiêu hao
2.2.3. Chất liệu nghiên cứu
2.3. Phương pháp nghiên cứu
2.3.1. Thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS
2.3.2. Thiết lập khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ em
2.3.3. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp steroid ở trẻ em
2.3.4. Phân tích và xử lý số liệu
2.4. Đạo đức y học
3. CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ
3.1. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng steroid niệu
3.1.1. Giới hạn định lượng và độ thu hồi
3.1.2. Độ lặp và độ tái lặp
3.1.3. Kết quả ngoại kiểm steroid niệu
3.2. Khoảng tham chiếu các steroid niệu ở trẻ em
3.2.1. Sự phân bố các steroid niệu
3.2.2. Khoảng tham chiếu nồng độ các steroid niệu
3.2.3. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán
3.3. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid
3.3.1. Đặc điểm nhóm bệnh
3.3.2. Đặc điểm người bệnh thiếu 21-OH chưa điều trị
3.3.3. Thiếu 11β-OH chưa điều trị
3.3.4. Thiếu 5α-reductase type 2
3.3.5. Thiếu 3β-HSD II
3.3.6. Đặc điểm nhóm đã điều trị
3.3.7. Đặc điểm nhóm chưa xác định
4. CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN
4.1. Kết quả thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS
4.2. Khoảng tham chiếu các sản phẩm steroid niệu ở trẻ em
4.3. Kết quả steroid niệu ở người bệnh rối loạn tổng hợp hormon steroid
4.4. Ứng dụng định lượng steroid trong chẩn đoán ở người bệnh nghi mắc TSTTBS đã điều trị hormon thay thế
4.5. Kết quả định lượng steroid niệu ở các trường hợp chưa xác định
DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ
TÀI LIỆU THAM KHẢO
PHỤ LỤC
Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng gc ms trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh ở trẻ em

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (181 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ NGỌC ANH Nghiªn cøu ®Þnh lîng steroid niÖu b»ng gc/ms trong chÈn ®o¸n rèi lo¹n sinh tæng hîp steroid bÈm sinh ë trÎ em LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2019 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THỊ NGỌC ANH Nghiªn cøu ®Þnh lîng steroid niÖu b»ng gc/ms trong chÈn ®o¸n rèi lo¹n sinh tæng hîp steroid bÈm sinh ë trÎ em Chuyên ngành : Hóa sinh Y học Mã số : 62720112 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC NGƯỜI HƯỚNG DẪN KHOA HỌC: 1. Trần Thị Chi Mai 2. Trần Minh Điển HÀ NỘI – 2019 LỜI CẢM ƠN Xin trân trọng cảm ơn Ban Giám đốc Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, Ban Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương, Ban Giám hiệu Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo mọi điều kiện thuận lợi để em hoàn thành khóa học nghiên cứu sinh và bảo vệ luận án tiến sỹ. Em xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới TS.

Trần Thị Chi Mai, PGS.TS Trần Minh Điển, những người thầy đã tận tình hướng dẫn, chỉnh sửa luận án, giúp đỡ và động viên em trong suốt quá trình học tập, nghiên cứu, hoàn thành luận án. Xin trân trọng cảm ơn các thầy cô Bộ môn Hóa Sinh-Trường Đại học Y Hà Nội, đã hướng dẫn, giảng dạy và đóng góp nhiều ý kiến quý báu để em hoàn thành luận án. Xin cảm ơn Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, các phòng ban trong nhà trường đã tạo điều kiện và giúp đỡ em hoàn thành quá trình học tập tại trường. Xin gửi lời cảm ơn tới các đồng nghiệp tại khoa Xét nghiệm Huyết học – Bệnh viện Hữu Nghị Việt Đức, các anh –chị khoa Hóa sinh và khoa Nội tiết – Chuyển hóa – Di truyền Bệnh viện Nhi trung ương đã hỗ trợ tôi rất nhiều trong công việc, lấy mẫu và thực hiện kỹ thuật để tôi hoàn thành luận án.

Xin cảm ơn gia đình, bạn bè đã động viên, giúp đỡ, chia sẻ trong cuộc sống và trong công việc, giúp tôi hoàn thành khóa học. Xin cảm ơn tất cả người bệnh, các bé khỏe mạnh đã cung cấp mẫu bệnh phẩm để thực hiện đề tài nghiên cứu này. Xin trân trọng cảm ơn! Ngày 17 tháng 7 năm 2019 NCS. Trần Thị Ngọc Anh LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thị Ngọc Anh, nghiên cứu sinh khóa 34, Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Hóa sinh y học, xin cam đoan: 1.

Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Tiến sĩ Trần Thị Chi Mai và Phó giáo sư- Tiến sĩ Trần Minh Điển, Phó Giám đốc Bệnh viện Nhi Trung ương. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng kỹ thuật sắc ký khí – khối phổ có giá trị trong chẩn đoán bệnh lý rối loạn sinh tổng hợp hormon steroid bẩm sinh ở trẻ em, được thực hiện lần đầu tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận, chấp thuận của cơ sở nghiên cứu.

Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày 17 tháng 7 năm 2019 NCS. Trần Thị Ngọc Anh CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Tiếng Anh Tiếng Việt 3β-HSD 3β-Hydroxysteroid dehydrogenase 5α-DHT 5α-Dihydrotestosterone 5α-THF 5α-Tetrahydrocortisol 11OH An 11-Hydroxy androsterone 11OH Et 11-Hydroxy etiocholanolone 11β-OH 11β-Hydroxylase 11 Keto An 11-Ketoandrosterone 17β-HSD 17β- Hydroxysteroid dehydrogenase 17-OHP 17α-Hydroxyprogesterone 17OHPN 17-Hydroxypregnanolone 21-OH 21-Hydroxylase A’3 Androstenetriol ACTH Adrenocorticotropic hormone Hormon kích thượng thận ADN Acid deoxyribonucleic AME Apparent mineralocorticoid excess An Androsterone CLSI Clinical & Laboratory Viện tiêu chuẩn lâm sàng và xét Standards Institute nghiệm CMO Corticosterone methyl oxidase CXĐ Chưa xác định CV Coefficient variation Hệ số biến thiên DHEA Dehydroepiandosterone DOC Deoxycorticosterone EQA External qualificative assurance Ngoại kiểm chất lượng Et Etiocholanolone FSH Follice stimulating hormone Hormon kích noãn tố GC/MS Gas chromatography – mass Sắc ký khí – khối phổ spectrometry GnRH Gonadotropin releasing Hormon giải phóng hormone gonadotropin hCG Human chorionic gonadotropin IFCC International Federation of Hiệp hội Hóa sinh lâm sàng và Clinical Chemistry and Phòng xét nghiệm y học Quốc Laboratory Medecine tế KXĐ Không xác định LC/MS-MS Liquid chromatography- Sắc ký lỏng- khối phổ kép Tandem mass spectrometry LH Luteinizing hormone Hormon kích hoàng thể PD Pregnanediol POR Cytochrome P450 oxidoreductase PT Pregnanetriol PTL Pregnanetriolone QC Quality control Nội kiểm chất lượng RLPTGT Disorders of sex development Rối loạn phát triển giới tính SD Standard deviation Độ lệch chuẩn SIM Selected ion monitoring Ion theo dõi chọn lọc SHBG Sex hormone binding globulin Globulin gắn hormon sinh dục StAR Steroid acute response protein Protein đáp ứng cấp với steroid THA Tetrahydroaldosterone THB Tetrahydrocorticosterone THE Tetrahydrocortisone THF Tetrahydrocortisol THS Tetrahydro 11-deoxycortisol TMSI N-trimethylsilylimidazole TSTTBS Congenital adrenal hyperplasia Tăng sản thượng thận bẩm sinh MỤC LỤC ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. Kỹ thuật sắc ký khí - khối phổ.

Nguyên lý chung của kỹ thuật sắc ký. Sắc ký khí – khối phổ. Thẩm định phương pháp và thiết lập khoảng tham chiếu. Thẩm định phương pháp.

Thiết lập khoảng tham chiếu. Sinh tổng hợp hormon steroid và bệnh rối loạn tổng hợp steroid bẩm sinh. Tổng hợp hormon steroid. Bệnh lý rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh.

Ứng dụng kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh. Một số kỹ thuật khác sử dụng trong chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid. Nghiên cứu về rối loạn tổng hợp hormon steroid bẩm sinh ở Việt Nam.41 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Đối tượng nghiên cứu.

Trang bị, hoá chất và chất liệu nghiên cứu. Trang thiết bị. Hoá chất và vật tư tiêu hao. Chất liệu nghiên cứu.

Phương pháp nghiên cứu. Thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS. Thiết lập khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ em. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp steroid ở trẻ em.

Phân tích và xử lý số liệu. Đạo đức y học.58 Chương 3: KẾT QUẢ. Kết quả thẩm định phương pháp định lượng steroid niệu. Giới hạn định lượng và độ thu hồi.

Độ lặp và độ tái lặp. Kết quả ngoại kiểm steroid niệu. Khoảng tham chiếu các steroid niệu ở trẻ em. Sự phân bố các steroid niệu.

Khoảng tham chiếu nồng độ các steroid niệu. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán. Chẩn đoán rối loạn tổng hợp hormon steroid. Đặc điểm nhóm bệnh.

Đặc điểm người bệnh thiếu 21-OH chưa điều trị. Thiếu 11β-OH chưa điều trị. Thiếu 5α-reductase type 2:. Thiếu 3β-HSD II.

Đặc điểm nhóm đã điều trị. Đặc điểm nhóm chưa xác định.103 Chương 4: BÀN LUẬN. Kết quả thẩm định kỹ thuật định lượng steroid niệu bằng GC/MS. Khoảng tham chiếu các sản phẩm steroid niệu ở trẻ em.

Kết quả steroid niệu ở người bệnh rối loạn tổng hợp hormon steroid 117 4. Ứng dụng định lượng steroid trong chẩn đoán ở người bệnh nghi mắc TSTTBS đã điều trị hormon thay thế. Kết quả định lượng steroid niệu ở các trường hợp chưa xác định.134 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH ĐÃ CÔNG BỐ TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC BẢNG Bảng 1.1 Một số sản phẩm chuyển hóa steroid niệu.1: Các sản phẩm steroid niệu được định lượng.2: Cách thức tiến hành định lượng steroid niệu.3: Một số tỷ lệ chẩn đoán thường dùng.1: Giới hạn định lượng và độ thu hồi của các steroid niệu.2: Độ lặp lại của các steroid niệu.3: Độ tái lặp của các steroid niệu. Mối tương quan kết quả phòng xét nghiệm với ngoại kiểm.

Phân bố độ tuổi và giới tính nhóm chứng. So sánh nồng độ steroid niệu giữa các nhóm tuổi. Khoảng tham chiếu steroid niệu ở trẻ sơ sinh. Khoảng tham chiếu steroid niệu của trẻ 1 tháng - < 2 tuổi.

Khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ 2 - < 8 tuổi. Khoảng tham chiếu steroid niệu cho trẻ 8-≤11 tuổi. So sánh tỷ lệ chẩn đoán giữa các nhóm tuổi. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ sơ sinh.

Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ 1 tháng-<2 tuổi. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ 2-<8 tuổi. Khoảng tham chiếu tỷ lệ chẩn đoán cho trẻ 8-≤11 tuổi. Đặc điểm của nhóm nhóm bệnh.

Phân loại chẩn đoán rối loạn tổng hợp steroid theo tuổi. Đặc điểm nhóm chưa điều trị. So sánh nồng độ steroid niệu nhóm thiếu 21-OH với nhóm chứng. Đặc điểm steroid niệu và tỷ lệ chẩn đoán của nhóm thiếu 21-OH.

Các chỉ số cận lâm sàng của nhóm thiếu 21-OH. Giá trị chẩn đoán thiếu 21-OH của một số thông số. Đặc điểm người bệnh thiếu 11β-OH. Giá trị chẩn đoán thiếu 11β-OH của một số thông số.

Kết quả steroid niệu ở người bệnh thiếu 5α-reductase type 2. Đặc điểm người bệnh thiếu 5α-reductase type 2. Giá trị chẩn đoán thiếu 5α-reductase type 2 của một số tỷ lệ. Kết quả steroid niệu ở người bệnh nghi thiếu 3β-HSD II.

Tỷ lệ chẩn đoán ở người bệnh thiếu 3β-HSD II. Nồng độ các hormon ở người bệnh nghi thiếu 3β-HSD II. Đặc điểm người bệnh thiếu 21-OH đã điều trị. Steroid niệu ở người bệnh thiếu 21-OH đã điều trị.

So sánh steroid niệu ở nhóm thiếu 21-OH đã điều trị. Đặc điểm steroid niệu nhóm chưa xác định.104 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Kết quả ngoại kiểm. Tương quan kết quả An. Tương quan kết quả PT.

Sự tương đồng kết quả Et. Sự tương đồng kết quả DHEA. Sự phân bố nồng độ An ở trẻ nam 8-≤11 tuổi. Nồng độ Cortolone và Cortol theo tuổi.

Nồng độ An, Et, DHEA, 11Keto An theo tuổi. Nồng độ 11OH An, 11OH Et, PD, PT theo tuổi. Nồng độ A’3, THE, THF, 5α-THF theo tuổi. Sắc ký đồ toàn thể của mẫu chuẩn.

Sắc ký đồ người bệnh thiếu 21-OH. Mảnh ion đặc hiệu của 17-OHPN. Mảnh ion đặc hiệu cho PTL. So sánh nồng độ PT giữa các nhóm.

So sánh tỷ lệ PT/(THE + THF +5α-THF) giữa các nhóm. Biểu đồ ROC cho nồng độ PT. Biểu đồ ROC cho tỷ lệ PT/(THE +THF +5α-THF). Sắc ký đồ người bệnh thiếu 11β-OH.

So sánh nồng độ THS giữa các nhóm. So sánh tỷ lệ THS/(THE+THF+5α-THF) giữa các nhóm. Sắc ký đồ toàn thể mẫu thiếu 5α-reductase type 2. Sắc ký đồ mẫu bình thường.

Sắc ký đồ mẫu thiếu 5α-reductase type 2. Tỷ lệ THF/5α-THF ở các nhóm. Sắc ký đồ mẫu thiếu 3β-HSD II. Mảnh ion đặc hiệu cho DHEA.

So sánh nồng độ DHEA giữa các nhóm. So sánh tỷ lệ DHEA/(THE+THF+5α-THF) giữa các nhóm. Thời điểm lấy mẫu của người bệnh thiếu 21-OH.101 DANH MỤC HÌNH Hình 1. Cấu tạo hệ thống sắc ký khí khối phổ.

Sơ đồ sinh tổng hợp các hormon steroid. Hệ thống sắc ký khí – khối phổ Agilent.55 1 ĐẶT VẤN ĐỀ Rối loạn sinh tổng hợp hormon steroid bẩm sinh là bệnh lý tuyến vỏ thượng thận, giảm tổng hợp một hoặc nhiều hormon vỏ thượng thận do thiếu một phần hoặc hoàn toàn hoạt tính của enzym xúc tác phản ứng tổng hợp hormon steroid.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Thị Ngọc Anh (2019). Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-nghien-cuu-dinh-luong-steroid-nieu-bang-gc-ms-trong-chan-doan-roi-loan

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh ở trẻ em.

Luận án "Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội. Năm bảo vệ: 2019.

Luận án "Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh" thuộc chuyên ngành Hóa sinh Y học. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh" có bao nhiêu trang?

Luận án "Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh" có 181 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Định lượng steroid niệu bằng GC-MS trong chẩn đoán rối loạn sinh tổng hợp steroid bẩm sinh" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter