Luận án tiến sĩ y học: Đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng do Dermatophagoides pteronyssinus ở trẻ 6-14 tuổi - Trường Đại học Y Hà Nội
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu ở trẻ 6–14 tuổi bị viêm mũi dị ứng do Dermatophagoides pteronyssinus.
Năm xuất bản
Số trang
167
Thời gian đọc
26 phút
Lượt xem
0
Lượt tải
0
Phí lưu trữ
50 Point
Tổng quan nhanh
- Chủ đề:
- 1. Hiểu rõ viêm mũi dị ứng và miễn dịch đặc hiệu trẻ em
- Số trang:
- 167 trang
- Trường:
- Trường Đại học Y Hà Nội
- Chuyên ngành:
- Y học
- Tác giả:
- Trần Thái Sơn
- Năm:
- 2018
Tóm tắt nội dung luận án
I. Hiểu rõ viêm mũi dị ứng và miễn dịch đặc hiệu trẻ em
Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là bệnh hô hấp phổ biến ở trẻ em. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng. VMDƯ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Các triệu chứng bao gồm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi. Bệnh có thể kéo dài, gây mệt mỏi, giảm khả năng tập trung học tập. VMDƯ cũng là yếu tố nguy cơ phát triển hen phế quản sau này. Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi là đối tượng thường xuyên mắc phải. Việc điều trị hiệu quả VMDƯ ở lứa tuổi này rất quan trọng. VMDƯ xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các dị nguyên vô hại. Dị nguyên phổ biến nhất là mạt bụi nhà, phấn hoa, lông động vật. Khi dị nguyên xâm nhập, cơ thể sản xuất kháng thể IgE. IgE gắn vào tế bào mast, gây giải phóng histamine và các chất trung gian hóa học khác. Những chất này dẫn đến các triệu chứng viêm mũi dị ứng điển hình. Hiểu rõ cơ chế giúp định hướng điều trị. Điều trị miễn dịch đặc hiệu (MDĐH) là phương pháp điều trị duy nhất có khả năng thay đổi diễn biến tự nhiên của VMDƯ. Mục tiêu là giúp hệ miễn dịch dung nạp dị nguyên. Quá trình này bao gồm việc tiếp xúc cơ thể với một lượng dị nguyên tăng dần. Điều này giúp giảm phản ứng quá mẫn, cải thiện triệu chứng. MDĐH còn được gọi là liệu pháp giải mẫn cảm.
1.1. Bệnh viêm mũi dị ứng ở trẻ 6 14 tuổi
Viêm mũi dị ứng (VMDƯ) là bệnh hô hấp phổ biến ở trẻ em. Tỷ lệ mắc bệnh ngày càng tăng. VMDƯ ảnh hưởng nghiêm trọng đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Các triệu chứng bao gồm hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi. Bệnh có thể kéo dài, gây mệt mỏi, giảm khả năng tập trung học tập. VMDƯ cũng là yếu tố nguy cơ phát triển hen phế quản sau này. Trẻ em từ 6 đến 14 tuổi là đối tượng thường xuyên mắc phải. Việc điều trị hiệu quả VMDƯ ở lứa tuổi này rất quan trọng.
1.2. Cơ chế bệnh sinh của viêm mũi dị ứng
VMDƯ xảy ra khi hệ miễn dịch phản ứng quá mức với các dị nguyên vô hại. Dị nguyên phổ biến nhất là mạt bụi nhà, phấn hoa, lông động vật. Khi dị nguyên xâm nhập, cơ thể sản xuất kháng thể IgE. IgE gắn vào tế bào mast, gây giải phóng histamine và các chất trung gian hóa học khác. Những chất này dẫn đến các triệu chứng viêm mũi dị ứng điển hình. Hiểu rõ cơ chế giúp định hướng điều trị.
1.3. Khái niệm điều trị miễn dịch đặc hiệu
Điều trị miễn dịch đặc hiệu (MDĐH) là phương pháp điều trị duy nhất có khả năng thay đổi diễn biến tự nhiên của VMDƯ. Mục tiêu là giúp hệ miễn dịch dung nạp dị nguyên. Quá trình này bao gồm việc tiếp xúc cơ thể với một lượng dị nguyên tăng dần. Điều này giúp giảm phản ứng quá mẫn, cải thiện triệu chứng. MDĐH còn được gọi là liệu pháp giải mẫn cảm.
II. Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu VMDƯ
Nghiên cứu được thực hiện trên trẻ em mắc viêm mũi dị ứng. Đối tượng là trẻ 6-14 tuổi. Trẻ được chẩn đoán dương tính với dị nguyên mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus. Nghiên cứu đánh giá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đồng thời, hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu được theo dõi. Các số liệu được thu thập một cách hệ thống. Hiệu quả điều trị được đánh giá thông qua điểm số triệu chứng mũi (TNSS). Triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi được ghi nhận. Việc giảm điểm TNSS cho thấy hiệu quả điều trị. Lượng thuốc chống dị ứng sử dụng cũng là một chỉ số quan trọng. Giảm nhu cầu dùng thuốc cho thấy kiểm soát bệnh tốt hơn. Điều này phản ánh rõ rệt hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu. Ngoài triệu chứng lâm sàng, các thay đổi miễn dịch cũng được theo dõi. Định lượng IgE toàn phần và IgG đặc hiệu được thực hiện. Sự thay đổi các chỉ số này chứng tỏ sự điều hòa hệ miễn dịch. Test lẩy da và test kích thích mũi cũng được sử dụng. Các phương pháp này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả điều trị. Đây là những cơ sở khoa học vững chắc cho liệu pháp.
2.1. Phương pháp nghiên cứu và đối tượng tham gia
Nghiên cứu được thực hiện trên trẻ em mắc viêm mũi dị ứng. Đối tượng là trẻ 6-14 tuổi. Trẻ được chẩn đoán dương tính với dị nguyên mạt bụi nhà Dermatophagoides pteronyssinus. Nghiên cứu đánh giá đặc điểm lâm sàng và cận lâm sàng. Đồng thời, hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu được theo dõi. Các số liệu được thu thập một cách hệ thống.
2.2. Kết quả giảm triệu chứng và sử dụng thuốc
Hiệu quả điều trị được đánh giá thông qua điểm số triệu chứng mũi (TNSS). Triệu chứng hắt hơi, sổ mũi, ngứa mũi, nghẹt mũi được ghi nhận. Việc giảm điểm TNSS cho thấy hiệu quả điều trị. Lượng thuốc chống dị ứng sử dụng cũng là một chỉ số quan trọng. Giảm nhu cầu dùng thuốc cho thấy kiểm soát bệnh tốt hơn. Điều này phản ánh rõ rệt hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu.
2.3. Thay đổi miễn dịch và đánh giá khách quan
Ngoài triệu chứng lâm sàng, các thay đổi miễn dịch cũng được theo dõi. Định lượng IgE toàn phần và IgG đặc hiệu được thực hiện. Sự thay đổi các chỉ số này chứng tỏ sự điều hòa hệ miễn dịch. Test lẩy da và test kích thích mũi cũng được sử dụng. Các phương pháp này cung cấp bằng chứng khách quan về hiệu quả điều trị. Đây là những cơ sở khoa học vững chắc cho liệu pháp.
III. An toàn và lợi ích của miễn dịch đặc hiệu cho trẻ em
Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu được đánh giá cao về tính an toàn. Các phản ứng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Chúng bao gồm ngứa, sưng tại chỗ tiêm hoặc dưới lưỡi. Phản ứng toàn thân nghiêm trọng rất hiếm gặp. Việc tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi chặt chẽ giúp đảm bảo an toàn. Tỷ lệ trẻ em chịu đựng tốt liệu pháp là cao. VMDƯ ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Các triệu chứng làm gián đoạn giấc ngủ, học tập và hoạt động vui chơi. Điều trị miễn dịch đặc hiệu giúp cải thiện rõ rệt các triệu chứng này. Trẻ em ngủ ngon hơn, học tập tập trung hơn. Khả năng tham gia hoạt động thể chất cũng tăng lên. Chất lượng cuộc sống tổng thể được nâng cao đáng kể. Một trong những lợi ích quan trọng của miễn dịch đặc hiệu là khả năng phòng ngừa hen phế quản. VMDƯ không được kiểm soát có thể tiến triển thành hen. MDĐH giúp giảm nguy cơ này. Liệu pháp điều hòa phản ứng miễn dịch, ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Điều này đặc biệt ý nghĩa đối với trẻ em. Phòng ngừa hen phế quản mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe.
3.1. Mức độ an toàn của liệu pháp miễn dịch
Liệu pháp miễn dịch đặc hiệu được đánh giá cao về tính an toàn. Các phản ứng phụ thường nhẹ và thoáng qua. Chúng bao gồm ngứa, sưng tại chỗ tiêm hoặc dưới lưỡi. Phản ứng toàn thân nghiêm trọng rất hiếm gặp. Việc tuân thủ phác đồ điều trị và theo dõi chặt chẽ giúp đảm bảo an toàn. Tỷ lệ trẻ em chịu đựng tốt liệu pháp là cao.
3.2. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho trẻ
VMDƯ ảnh hưởng đáng kể đến chất lượng cuộc sống của trẻ. Các triệu chứng làm gián đoạn giấc ngủ, học tập và hoạt động vui chơi. Điều trị miễn dịch đặc hiệu giúp cải thiện rõ rệt các triệu chứng này. Trẻ em ngủ ngon hơn, học tập tập trung hơn. Khả năng tham gia hoạt động thể chất cũng tăng lên. Chất lượng cuộc sống tổng thể được nâng cao đáng kể.
3.3. Tiềm năng phòng ngừa hen phế quản
Một trong những lợi ích quan trọng của miễn dịch đặc hiệu là khả năng phòng ngừa hen phế quản. VMDƯ không được kiểm soát có thể tiến triển thành hen. MDĐH giúp giảm nguy cơ này. Liệu pháp điều hòa phản ứng miễn dịch, ngăn chặn sự phát triển của bệnh. Điều này đặc biệt ý nghĩa đối với trẻ em. Phòng ngừa hen phế quản mang lại lợi ích lâu dài cho sức khỏe.
IV. Các phương pháp miễn dịch đặc hiệu SLIT và SCIT
Điều trị miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) là một phương pháp phổ biến. Thuốc được đặt dưới lưỡi và giữ trong vài phút. Sau đó, thuốc được nuốt hoặc nhổ ra. SLIT có thể thực hiện tại nhà sau khi được hướng dẫn. Phương pháp này tiện lợi, ít gây đau đớn. SLIT được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả, đặc biệt ở trẻ em. Điều trị miễn dịch tiêm dưới da (SCIT) là phương pháp truyền thống. Liều dị nguyên được tiêm dưới da tại cơ sở y tế. Ban đầu, các mũi tiêm được thực hiện thường xuyên hơn. Sau đó, tần suất giảm dần. SCIT có hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải đến phòng khám định kỳ. Cả SLIT và SCIT đều là liệu pháp miễn dịch đặc hiệu hiệu quả. SCIT thường được coi là có hiệu quả nhanh hơn trong một số trường hợp. Tuy nhiên, SLIT có ưu điểm về sự tiện lợi và an toàn. SLIT ít gây phản ứng toàn thân nghiêm trọng hơn. Sự lựa chọn giữa SLIT và SCIT phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm loại dị nguyên, tuổi bệnh nhân và sở thích cá nhân.
4.1. Điều trị miễn dịch dưới lưỡi SLIT
Điều trị miễn dịch dưới lưỡi (SLIT) là một phương pháp phổ biến. Thuốc được đặt dưới lưỡi và giữ trong vài phút. Sau đó, thuốc được nuốt hoặc nhổ ra. SLIT có thể thực hiện tại nhà sau khi được hướng dẫn. Phương pháp này tiện lợi, ít gây đau đớn. SLIT được đánh giá cao về tính an toàn và hiệu quả, đặc biệt ở trẻ em.
4.2. Điều trị miễn dịch tiêm dưới da SCIT
Điều trị miễn dịch tiêm dưới da (SCIT) là phương pháp truyền thống. Liều dị nguyên được tiêm dưới da tại cơ sở y tế. Ban đầu, các mũi tiêm được thực hiện thường xuyên hơn. Sau đó, tần suất giảm dần. SCIT có hiệu quả đã được chứng minh qua nhiều thập kỷ. Tuy nhiên, phương pháp này đòi hỏi phải đến phòng khám định kỳ.
4.3. So sánh ưu nhược điểm của SLIT và SCIT
Cả SLIT và SCIT đều là liệu pháp miễn dịch đặc hiệu hiệu quả. SCIT thường được coi là có hiệu quả nhanh hơn trong một số trường hợp. Tuy nhiên, SLIT có ưu điểm về sự tiện lợi và an toàn. SLIT ít gây phản ứng toàn thân nghiêm trọng hơn. Sự lựa chọn giữa SLIT và SCIT phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Bao gồm loại dị nguyên, tuổi bệnh nhân và sở thích cá nhân.
V. Dị nguyên mạt bụi nhà và tác động lên viêm mũi dị ứng
Mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus) là dị nguyên phổ biến nhất. Chúng sống trong môi trường ấm áp, ẩm ướt, ăn tế bào da chết. Phân và xác mạt bụi nhà chứa protein gây dị ứng. Hít phải dị nguyên này gây ra các triệu chứng viêm mũi dị ứng. Việc kiểm soát mạt bụi nhà là bước quan trọng. Tuy nhiên, rất khó loại bỏ hoàn toàn. Để chẩn đoán dị nguyên mạt bụi nhà, bác sĩ thực hiện test lẩy da. Một lượng nhỏ chiết xuất dị nguyên được đặt lên da. Phản ứng sưng đỏ cho thấy sự mẫn cảm. Xét nghiệm máu để định lượng IgE đặc hiệu cũng được sử dụng. Chẩn đoán chính xác dị nguyên giúp định hướng điều trị. Nó cũng là cơ sở để thực hiện miễn dịch đặc hiệu. Khi xác định mạt bụi nhà là dị nguyên chính, điều trị miễn dịch đặc hiệu được cân nhắc. Liệu pháp này sử dụng chiết xuất dị nguyên mạt bụi nhà. Nó giúp cơ thể dần dung nạp dị nguyên. Đây là một phương pháp điều trị dài hạn. Mục tiêu là giảm triệu chứng, giảm nhu cầu dùng thuốc. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng.
5.1. Vai trò của mạt bụi nhà trong VMDƯ
Mạt bụi nhà (Dermatophagoides pteronyssinus) là dị nguyên phổ biến nhất. Chúng sống trong môi trường ấm áp, ẩm ướt, ăn tế bào da chết. Phân và xác mạt bụi nhà chứa protein gây dị ứng. Hít phải dị nguyên này gây ra các triệu chứng viêm mũi dị ứng. Việc kiểm soát mạt bụi nhà là bước quan trọng. Tuy nhiên, rất khó loại bỏ hoàn toàn.
5.2. Chẩn đoán dị nguyên mạt bụi nhà
Để chẩn đoán dị nguyên mạt bụi nhà, bác sĩ thực hiện test lẩy da. Một lượng nhỏ chiết xuất dị nguyên được đặt lên da. Phản ứng sưng đỏ cho thấy sự mẫn cảm. Xét nghiệm máu để định lượng IgE đặc hiệu cũng được sử dụng. Chẩn đoán chính xác dị nguyên giúp định hướng điều trị. Nó cũng là cơ sở để thực hiện miễn dịch đặc hiệu.
5.3. Hướng tiếp cận điều trị đặc hiệu
Khi xác định mạt bụi nhà là dị nguyên chính, điều trị miễn dịch đặc hiệu được cân nhắc. Liệu pháp này sử dụng chiết xuất dị nguyên mạt bụi nhà. Nó giúp cơ thể dần dung nạp dị nguyên. Đây là một phương pháp điều trị dài hạn. Mục tiêu là giảm triệu chứng, giảm nhu cầu dùng thuốc. Đồng thời cải thiện chất lượng cuộc sống và phòng ngừa biến chứng.
Mục lục chi tiết luận án
Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Tải đầy đủ (167 trang)Trích đoạn nội dung luận án
Tải xuống để đọc toàn bộBỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN THÁI SƠN NGHI£N CøU §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ MIÔN DÞCH §ÆC HIÖU ë TRÎ 6 -14 TUæI M¾C BÖNH VI£M MòI DÞ øNG DO DÞ NGUY£N DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI - 2018 BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI ======== TRẦN THÁI SƠN NGHI£N CøU §ÆC §IÓM L¢M SµNG, CËN L¢M SµNG Vµ §¸NH GI¸ HIÖU QU¶ §IÒU TRÞ MIÔN DÞCH §ÆC HIÖU ë TRÎ 6 -14 TUæI M¾C BÖNH VI£M MòI DÞ øNG DO DÞ NGUY£N DERMATOPHAGOIDES PTERONYSSINUS Chuyên ngành : Tai Mũi Họng Mã số : 62720155 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: 1. Vũ Thị Minh Thục 2. Phạm Văn Thức HÀ NỘI - 2018 LỜI CẢM ƠN Trong quá trình học tập và hoàn thành luận án, tôi đã nhận được sự giúp đỡ tận tình của các thầy cô giáo, đồng nghiệp, gia đình và bè bạn. Tôi xin chân thành cảm ơn: Ban Giám hiệu, Phòng Quản lý Đào tạo Sau Đại học, Bộ môn Tai Mũi Họng trường Đại học Y Hà Nội, Viện Y học biển, Bệnh viện Tai Mũi Họng Trung ương cùng các thầy cô giáo đã nhiệt tình giảng dạy, hướng dẫn và giúp đỡ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu.
Tôi xin được bày tỏ lòng biết ơn chân thành tới GS.TSKH Vũ Thị Minh Thục, GS.TS Phạm Văn Thức, những người thầy đã dành nhiều tâm huyết, trách nhiệm của mình giúp đỡ tôi trong quá trình học tập và nghiên cứu để tôi hoàn thành luận án một cách tốt nhất. Tôi cũng xin trân trọng cảm ơn tới Ban Giám đốc, tập thể khoa Tai Mũi Họng, khoa Miễn dịch - Dị ứng - Khớp cùng các phụ huynh bệnh nhi tại Bệnh viện Nhi Trung ương đã giúp đỡ và tạo điều kiện thuận lợi cho tôi trong thời gian thu thập số liệu và hoàn thành luận án. Cuối cùng tôi xin bày tỏ lòng cảm ơn tới gia đình và bạn bè của tôi – những người đã luôn động viên, khích lệ tôi trong suốt quá trình học tập và nghiên cứu. Xin gửi lời chào trân trọng! Hà Nội, ngày tháng năm 2018 NGHIÊN CỨU SINH Trần Thái Sơn LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Thái Sơn, nghiên cứu sinh khóa 29 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Tai Mũi Họng, xin cam đoan: 1.
Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS. Vũ Thị Minh Thục và GS. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam. Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực, khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu.
Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Hà Nội, ngày tháng năm 2018 Người viết cam đoan Trần Thái Sơn DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT APC Antigen presenting cell ( Tế bào trình diện kháng nguyên) ARIA Allergic Rhinitis and its Impact on Asthma (Hội nghị về viêm mũi dị ứng và tác động đối với bệnh hen) BN Bệnh nhân DC Dendritic cells ( Tế bào tua) DN Dị nguyên HPQ Hen phế quản IL Interleukin ISAAC The international study of asthma and allergies in childhood (Nghiên cứu Quốc tế về Hen và Dị ứng ở trẻ em) LPMD Liệu pháp miễn dịch MBN Mạt bụi nhà MDĐH Miễn dịch đặc hiệu SCIT Subcutaneous immunotherapy (Miễn dịch đặc hiệu đường tiêm dưới da) SIT Specific immunotherapy- SIT (Điều trị miễn dịch đặc hiệu) SLIT Sublingual immunotherapy (Miễn dịch đặc hiệu đường dưới lưỡi) TMH Tai Mũi Họng TNSS Total Nasal Symptom Score (Tổng số điểm triệu chứng mũi) VMDƯ Viêm mũi dị ứng WAO World Allergy Organization (Tổ chức dị ứng Thế giới ) WHO World Health Organization (Tổ chức y tế Thế giới) MỤC LỤC LỜI CẢM ƠN LỜI CAM ĐOAN DANH MỤC CÁC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 Chương 1: TỔNG QUAN. DỊCH TỄ HỌC BỆNH VMDƯ. Lịch sử nghiên cứu, khái niệm, phân loại bệnh VMDƯ.
Tỷ lệ VMDƯ ở trẻ em. Tình hình mắc bệnh VMDƯ theo tuổi và giới. VMDƯ và tiền sử dị ứng bản thân, gia đình. Liên quan giữa VMDƯ và một số nguyên nhân tai mũi họng.
SINH LÝ BỆNH HỌC VMDƯ. Đáp ứng miễn dịch trong VMDƯ. Cơ chế của VMDƯ. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG VÀ CẬN LÂM SÀNG.
Đặc điểm lâm sàng. Đặc điểm cận lâm sàng. MẠT BỤI NHÀ GÂY VMDƯ.Thành phần gây dị ứng trong bụi nhà. Thành phần của mạt bụi nhà gây ra dị ứng.
Cơ chế bệnh sinh của dị nguyên MBN. ĐIỀU TRỊ VMDƯ. Giáo dục bệnh nhân. Điều trị không đặc hiệu.
Phòng tránh dị nguyên. Điều trị đặc hiệu bằng liệu pháp miễn dịch đặc hiệu.31 Chương 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU. Địa điểm nghiên cứu.
Thời gian nghiên cứu. Đối tượng nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. Thiết kế nghiên cứu.
Cỡ mẫu và phương pháp chọn mẫu nghiên cứu. Biến số nghiên cứu và phương pháp thu thập thông tin. Các kỹ thuật áp dụng trong nghiên cứu. VẬT LIỆU SỬ DỤNG TRONG NGHIÊN CỨU.pteronyssinus sử dụng điều trị dưới lưỡi.
Test lẩy da xác định dị nguyên. Test kích thích mũi. Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu. Định lượng IgE toàn phần.
Định lượng IgG toàn phần trong huyết thanh:. Máy móc và trang thiết bị nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP THU THẬP SỐ LIỆU. Thiết kế mẫu phiếu điều tra.
Thử nghiệm phiếu điều tra. Tập huấn điều tra viên. Thu thập số liệu. QUẢN LÝ VÀ PHÂN TÍCH SỐ LIỆU.
Nhập số liệụ. Phân tích số liệu. ĐẠO ĐỨC TRONG NGHIÊN CỨU.55 Chương 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM CHUNG CỦA ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.
Thông tin về đối tượng nghiên cứu. Phân bố tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng. ĐẶC ĐIỂM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG BỆNH VIÊM MŨI DỊ ỨNG. Triệu chứng lâm sàng của bệnh viêm mũi dị ứng.
Dị ứng với một số dị nguyên ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng. Đặc điểm IgE và IgG trong máu trẻ bị bệnh viêm mũi dị ứng. Các bệnh dị ứng kèm theo ở trẻ mắc bệnh viêm mũi dị ứng. Đặc điểm tiền sử và phơi nhiễm ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng.
HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ MIỄN DỊCH ĐẶC HIỆU ĐƯỜNG DƯỚI LƯỠI. Triệu chứng cơ năng bệnh viêm mũi dị ứng sau điều trị. Các triệu chứng thực thể bệnh viêm mũi dị ứng sau điều trị. Hiệu quả cận lâm sàng.84 Chương 4: BÀN LUẬN.
ĐẶC ĐIỂM PHÂN BỐ TỶ LỆ MẮC VIÊM MŨI DỊ ỨNG. Phân bố ca mắc viêm mũi dị ứng. ĐẶC ĐIỀM LÂM SÀNG, CẬN LÂM SÀNG CỦA BỆNH NHÂN VMDƯ. Triệu chứng cơ năng, thực thể của VMDƯ.
Dị ứng với một số dị nguyên ở bệnh nhân VMDƯ. Đặc điểm IgE và IgG trong máu ở trẻ VMDƯ. Các bệnh dị ứng kèm theo ở trẻ mắc VMDƯ. Đặc điểm tiền sử và phơi nhiễm ở bệnh nhân VMDƯ.
HIỆU QUẢ ĐIỀU TRỊ MDĐH ĐƯỜNG DƯỚI LƯỠI DO DỊ NGUYÊN D. Hiệu quả lâm sàng. Hiệu quả về cận lâm sàng.120 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH NGHIÊN CỨU ĐÃ ĐƯỢC CÔNG BỐ CÓ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO PHỤ LỤC DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1: Phân loại VMDƯ theo ARIA .1: Phương pháp chọn lựa số ca bệnh vào nghiên cứu.2: Biến số nghiên cứu và phương pháp thu thập thông tin.3: Liệu trình GMC với DP đường nhỏ dưới lưỡi. Tiêu chuẩn đánh giá mức độ dương tính của test lẩy da.1: Tỷ lệ mắc viêm mũi dị ứng tại ba bệnh viện.2: Phân bố ca mắc viêm mũi dị ứng theo tuổi.3: Phân bố ca mắc viêm mũi dị ứng theo khu vực sống.4: Các triệu chứng cơ năng của bệnh viêm mũi dị ứng.5: Triệu chứng thực thể bệnh viêm mũi dị ứng.6: Các triệu chứng về họng, phổi, phế quản bệnh viêm mũi dị ứng.7: Triệu chứng toàn thân.8: Thời gian mắc viêm mũi dị ứng theo mùa.9: Test lẩy da với dị nguyên D.10: Test lẩy da với dị nguyên D.11: Test lẩy da với dị nguyên lông chó.12: Test lẩy da với dị nguyên lông mèo.13: Test lẩy da với dị nguyên gián.14: Test lẩy da với dị nguyên nấm Aspergiluss mix.15: Test lẩy da với dị nguyên bụi nhà.16: Kết quả thử test với nhiều dị nguyên khác nhau.17: Nồng độ IgE trong máu.19: Tỷ lệ hen phế quản ở bệnh nhân mắc bệnh viêm mũi dị ứng.20: Tỷ lệ eczema ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng.21: Tỷ lệ dị ứng thức ăn ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng.22: Tỷ lệ tiền sử dị ứng thuốc ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng.23: Tiền sử gia đình ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng.24: Phơi nhiễm với lông chó ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng.25: Phơi nhiễm với lông mèo ở bệnh nhân viêm mũi dị ứng.26: Phơi nhiễm với khói thuốc lá, thuốc lào.27: Triệu chứng ngứa mũi tại thời điểm trước và sau điều trị 24 tháng.28: Triệu chứng hắt hơi tại thời điểm trước và sau điều trị 24 tháng.29: Triệu chứng chảy mũi tại thời điểm trước và sau điều trị 24 tháng.30: Triệu chứng ngạt mũi tại thời điểm trước và sau điều trị 24 tháng.31: Mức độ thay đổi của niêm mạc mũi sau điều trị 24 tháng.32: Sự thay đổi tình trạng cuốn dưới trước và sau điều trị 24 tháng.33: Hiệu quả lâm sàng sau điều trị miễn dịch đặc hiệu sau 24 tháng.34: Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu trước và sau điều trị 24 tháng.35: Thay đổi nồng độ IgE toàn phần trước và sau điều trị.36: Nồng độ IgG toàn phần huyết thanh trước và sau điều trị.87 DANH MỤC CÁC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1: Phân bố ca mắc viêm mũi dị ứng theo giới tính.2: Phân bố ca mắc viêm mũi dị ứng theo các tháng trong năm.3: Phân bố ca mắc viêm mũi dị ứng theo các mùa trong năm.4: Đánh giá mức độ bệnh theo ARIA.5: Triệu chứng ngứa mũi tại các thời điểm sau điều trị.6: Triệu chứng hắt hơi tại các thời điểm trước và sau điều trị.7: Triệu chứng chảy mũi tại các thời điểm trước và sau điều trị.8: Triệu chứng ngạt mũi tại các thời điểm trước và sau điều trị.10: Biểu hiện cuốn dưới tại các thời điểm trước và sau điều trị.11: Test kích thích mũi tại các thời điểm trước và sau điều trị.12: Phản ứng tiêu bạch cầu đặc hiệu tại các thời điểm điều trị.85 DANH MỤC CÁC HÌNH Hình 1.1: Sinh lý bệnh của VMDƯ .2: Một số biểu hiện của VMDƯ qua hình ảnh nội soi mũi.3: Các yếu tố môi trường và di truyền liên quan đáp ứng IgE với dị nguyên.4: Vai trò của dị nguyên MBN trong cơ chế bệnh lý.5: Cơ chế tác động của SLIT.1: Hướng dẫn cách nhỏ dị nguyên vào đường dưới lưỡi.farinae và mạt bụi nhà.3: Dị nguyên lông mèo, lông chó, nấm và gián.4: Sơ đồ nghiên cứu điều trị VMDƯ bằng MDĐH đường dưới lưỡi.
Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ
Trích dẫn luận án này
Trần Thái Sơn (2018). Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi [Luận án tiến sĩ, trường đại học y hà nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-nghien-cuu-dac-diem-lam-sang-can-lam-sang-va-danh-gia-hieu-qua-dieu-tri
Câu hỏi thường gặp
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi" nghiên cứu về vấn đề gì?
Luận án nghiên cứu đặc điểm lâm sàng, cận lâm sàng và hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu ở trẻ 6–14 tuổi bị viêm mũi dị ứng do Dermatophagoides pteronyssinus.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi" được bảo vệ tại trường nào?
Luận án này được bảo vệ tại trường đại học y hà nội. Năm bảo vệ: 2018.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi" thuộc chuyên ngành gì?
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi" thuộc chuyên ngành Y học. Danh mục: Nhi Khoa.
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi" có bao nhiêu trang?
Luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi" có 167 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.
Cách tải luận án "Đánh giá hiệu quả điều trị miễn dịch đặc hiệu viêm mũi dị ứng trẻ 6-14 tuổi" về máy như thế nào?
Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.