Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ troponin T siêu nhạy và tiên lượng lưu lượng tim thấp sau sửa toàn bộ tứ chứng Fallot ở bệnh nhi

Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ troponin T siêu nhạy tiên lượng sớm lưu lượng tim thấp sau sửa toàn bộ tứ chứng Fallot ở trẻ em.

Chuyên ngành
Gây mê Hồi sức
Tác giả

Luan An

Thể loại

Luận án tiến sĩ y học

Số trang

171

Thời gian đọc

26 phút

Lượt xem

0

Lượt tải

0

Phí lưu trữ

50 Point

Tổng quan nhanh

Chủ đề:
Phân tích Biến đổi Troponin T siêu nhạy sau Sửa TOF
Số trang:
171 trang
Trường:
Trường Đại học Y Hà Nội
Chuyên ngành:
Gây mê Hồi sức
Tác giả:

Tóm tắt nội dung luận án

I.Phân tích Biến đổi Troponin T siêu nhạy sau Sửa TOF

Nghiên cứu này tập trung vào sự biến đổi của nồng độ troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) ở bệnh nhi sau khi thực hiện phẫu thuật sửa tứ chứng Fallot (TOF) toàn bộ. Hs-cTnT là một dấu ấn sinh học tim mạch quan trọng, phản ánh mức độ tổn thương cơ tim. Việc đánh giá sự thay đổi của hs-cTnT giúp nhận diện sớm các tổn thương cơ tim phát sinh trong và sau quá trình phẫu thuật tim. Dữ liệu từ nghiên cứu cung cấp cái nhìn sâu sắc về phản ứng của cơ tim trẻ em với các căng thẳng phẫu thuật. Mục tiêu là xác định xu hướng tăng giảm nồng độ hs-cTnT và liên hệ với kết quả lâm sàng sớm. Các kết quả có thể hỗ trợ cải thiện quản lý hậu phẫu tim mạch.

1.1. Mục tiêu Nghiên cứu hs cTnT và Tổn thương Cơ tim

Mục tiêu chính là định lượng nồng độ troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) trước, trong và sau phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot. Nghiên cứu tìm cách xác định mức độ tổn thương cơ tim mà các bệnh nhi phải chịu đựng. Hs-cTnT là chỉ số nhạy cảm nhất để phát hiện tổn thương cơ tim, ngay cả ở mức độ nhỏ. Việc đánh giá này giúp hiểu rõ hơn về tác động của phẫu thuật lên tim. Từ đó, xác định các biện pháp bảo vệ cơ tim hiệu quả hơn trong quá trình phẫu thuật tim mạch.

1.2. Ảnh hưởng của Phẫu thuật Sửa Tứ chứng Fallot lên hs cTnT

Phẫu thuật sửa tứ chứng Fallot là một can thiệp lớn, có thể gây ra tổn thương cơ tim. Việc sử dụng tuần hoàn ngoài cơ thể (THNCT) và quá trình thiếu máu cục bộ - tái tưới máu đều góp phần làm tăng nồng độ hs-cTnT. Nghiên cứu khảo sát đỉnh hs-cTnT xuất hiện ở thời điểm nào sau phẫu thuật. Điều này giúp đánh giá mức độ căng thẳng mà cơ tim phải trải qua. Hiểu rõ ảnh hưởng này là cơ sở để phát triển các chiến lược can thiệp sớm.

1.3. So sánh Nồng độ hs cTnT Trước và Sau Phẫu thuật

So sánh nồng độ hs-cTnT trước phẫu thuật với các thời điểm sau mổ là rất quan trọng. Nồng độ hs-cTnT cơ bản giúp đánh giá tình trạng cơ tim ban đầu. Mức tăng sau phẫu thuật cho thấy mức độ tổn thương cấp tính. Phân tích sự biến đổi này giúp nhận diện bệnh nhi có nguy cơ cao. Điều này tạo điều kiện cho theo dõi chặt chẽ và can thiệp kịp thời. Nồng độ hs-cTnT là một dấu hiệu sớm của tổn thương. Việc theo dõi liên tục là cần thiết.

II.Đánh giá Tổn thương cơ tim Hậu phẫu Tứ chứng Fallot

Việc đánh giá tổn thương cơ tim hậu phẫu là yếu tố then chốt để tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhi sửa tứ chứng Fallot. Nồng độ troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) đóng vai trò trung tâm trong quá trình này. Nghiên cứu xác định các yếu tố nguy cơ liên quan đến mức độ tổn thương cơ tim chu phẫu. Các yếu tố này bao gồm tình trạng bệnh nhi trước mổ, thời gian kẹp động mạch chủ, và thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể. Phân tích này cung cấp thông tin quý giá để cải thiện kỹ thuật phẫu thuật và quản lý hậu phẫu tim mạch. Giảm thiểu tổn thương cơ tim là mục tiêu hàng đầu, góp phần vào kết quả tốt hơn cho bệnh nhi. Các biện pháp bảo vệ cơ tim là cần thiết.

2.1. Các Yếu tố Nguy cơ Tổn thương Cơ tim Chu phẫu

Nhiều yếu tố có thể ảnh hưởng đến mức độ tổn thương cơ tim ở bệnh nhi. Các yếu tố nguy cơ trước phẫu thuật bao gồm tuổi, cân nặng, tình trạng dinh dưỡng và mức độ cyanosis. Các yếu tố trong phẫu thuật như thời gian thiếu máu cơ tim, thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể và chất lượng dung dịch liệt tim cũng rất quan trọng. Nghiên cứu tìm mối liên hệ giữa các yếu tố này và nồng độ hs-cTnT. Nhận diện sớm các yếu tố nguy cơ giúp điều chỉnh kế hoạch phẫu thuật. Giảm thiểu rủi ro tổn thương cơ tim trong quá trình sửa tứ chứng Fallot là ưu tiên hàng đầu.

2.2. Dấu ấn Sinh học Tim mạch trong Phát hiện Tổn thương

Troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) là một dấu ấn sinh học tim mạch đặc hiệu và nhạy cảm. Nó giúp phát hiện tổn thương cơ tim ở giai đoạn rất sớm. Nồng độ hs-cTnT tăng cao là bằng chứng của hoại tử tế bào cơ tim. Đây là một công cụ mạnh mẽ để theo dõi tình trạng tim. Sử dụng hs-cTnT giúp các bác sĩ lâm sàng đánh giá mức độ tổn thương. Nó cũng hỗ trợ trong việc đưa ra quyết định điều trị kịp thời. Các dấu ấn sinh học này có giá trị tiên lượng cao.

2.3. Biến chứng sau Phẫu thuật Tim và Troponin

Nồng độ hs-cTnT cao sau phẫu thuật sửa tứ chứng Fallot có thể liên quan đến các biến chứng sau phẫu thuật tim. Các biến chứng này bao gồm rối loạn chức năng thất, đặc biệt là chức năng thất phải, và rối loạn nhịp tim. Hs-cTnT cao cũng có thể là dấu hiệu của giãn thất phải. Theo dõi hs-cTnT giúp nhận diện sớm bệnh nhi có nguy cơ phát triển các biến chứng nghiêm trọng. Điều này cho phép can thiệp y tế sớm, cải thiện kết quả lâm sàng. Quản lý biến chứng sau phẫu thuật tim mạch là rất quan trọng.

III.Vai trò Tiên lượng của Troponin T siêu nhạy Hậu phẫu

Nghiên cứu này khám phá giá trị tiên lượng của troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) đối với các biến cố lâm sàng sớm sau phẫu thuật sửa tứ chứng Fallot. Hs-cTnT không chỉ là một dấu hiệu của tổn thương cơ tim mà còn có khả năng dự đoán các biến chứng nghiêm trọng. Việc sử dụng hs-cTnT giúp xác định bệnh nhi có nguy cơ cao phát triển hội chứng lưu lượng tim thấp, rối loạn chức năng thất hoặc các rối loạn nhịp tim. Thông tin này có ý nghĩa quan trọng trong việc phân tầng nguy cơ và lập kế hoạch điều trị tích cực. Nâng cao khả năng tiên lượng là mục tiêu quan trọng của nghiên cứu.

3.1. Tiên lượng Hội chứng Lưu lượng Tim thấp LCOS với hs cTnT

Hội chứng lưu lượng tim thấp (LCOS) là một biến chứng nghiêm trọng sau phẫu thuật tim ở trẻ em. Nghiên cứu đánh giá khả năng của hs-cTnT trong việc tiên lượng LCOS. Nồng độ hs-cTnT tăng cao liên quan mật thiết đến nguy cơ phát triển LCOS. Một ngưỡng cắt cụ thể của hs-cTnT có thể được sử dụng để xác định bệnh nhi có nguy cơ cao. Điều này giúp các bác sĩ theo dõi sát sao hơn. Các biện pháp can thiệp sớm có thể được áp dụng để ngăn ngừa LCOS. Hs-cTnT là một công cụ tiên lượng hiệu quả.

3.2. Mối liên hệ hs cTnT và Rối loạn Chức năng Thất

Tổn thương cơ tim sau phẫu thuật có thể dẫn đến rối loạn chức năng thất. Đặc biệt, rối loạn chức năng thất phải và giãn thất phải là những vấn đề thường gặp sau sửa tứ chứng Fallot. Nồng độ troponin T siêu nhạy cao có thể phản ánh mức độ nghiêm trọng của rối loạn chức năng thất. Nghiên cứu phân tích mối tương quan giữa hs-cTnT và các chỉ số chức năng thất qua siêu âm tim. Điều này cung cấp bằng chứng cho việc sử dụng hs-cTnT như một chỉ số dự báo. Tiên lượng chức năng tim mạch là trọng tâm.

3.3. Dự báo Kết quả Sớm sau Phẫu thuật Tim ở Bệnh nhi

Hs-cTnT có tiềm năng dự báo các kết quả sớm sau phẫu thuật, bao gồm thời gian nằm viện, thời gian thở máy, và tỷ lệ tử vong. Nồng độ hs-cTnT cao sau mổ liên quan đến kết quả lâm sàng kém. Nghiên cứu xác định giá trị ngưỡng của hs-cTnT để dự đoán những kết quả này. Điều này giúp phân loại bệnh nhi cần chăm sóc đặc biệt hơn. Cải thiện tiên lượng và quản lý là mục tiêu cuối cùng. Troponin T siêu nhạy là chỉ báo mạnh mẽ.

IV.Phương pháp Nghiên cứu Troponin T siêu nhạy ở Bệnh nhi

Nghiên cứu áp dụng thiết kế nghiên cứu khoa học chặt chẽ để thu thập và phân tích dữ liệu về troponin T siêu nhạy (hs-cTnT). Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi được chẩn đoán tứ chứng Fallot và trải qua phẫu thuật sửa toàn bộ. Phương pháp lấy mẫu và cỡ mẫu được tính toán kỹ lưỡng để đảm bảo tính đại diện và ý nghĩa thống kê. Các chỉ số lâm sàng và xét nghiệm được thu thập có hệ thống. Quy trình nghiên cứu tuân thủ các nguyên tắc đạo đức y học. Điều này đảm bảo tính khách quan và đáng tin cậy của kết quả. Nghiên cứu nhằm cung cấp bằng chứng khoa học vững chắc.

4.1. Thiết kế Nghiên cứu và Đối tượng Tham gia

Nghiên cứu này được thiết kế theo dạng nghiên cứu đoàn hệ tiến cứu. Đối tượng nghiên cứu là các bệnh nhi mắc tứ chứng Fallot được phẫu thuật sửa toàn bộ tại một bệnh viện chuyên khoa. Các tiêu chuẩn chọn bệnh, loại trừ và tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu được xác định rõ ràng. Điều này giúp đảm bảo tính đồng nhất của nhóm nghiên cứu. Các đặc điểm về tuổi, giới tính, cân nặng của bệnh nhi được ghi nhận chi tiết. Thiết kế nghiên cứu giúp giảm thiểu sai lệch và tăng cường độ tin cậy. Nghiên cứu được thực hiện theo quy trình chuẩn.

4.2. Các Chỉ số và Biến số Đo lường trong Nghiên cứu

Nhiều chỉ số và biến số được thu thập để phân tích toàn diện. Các biến số lâm sàng bao gồm thông số huyết động, thời gian thở máy, thời gian nằm ICU, và kết quả sớm sau phẫu thuật. Các biến số liên quan đến phẫu thuật như thời gian kẹp động mạch chủ, thời gian tuần hoàn ngoài cơ thể cũng được ghi nhận. Nồng độ troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) được đo tại nhiều thời điểm: trước phẫu thuật, sau phẫu thuật 6 giờ, 12 giờ, 24 giờ và 48 giờ. Việc đo lường đa dạng giúp đánh giá sâu rộng. Các chỉ số khác như lactate, creatinine cũng được xem xét.

4.3. Xử lý Số liệu Thống kê và Đạo đức Nghiên cứu

Số liệu thu thập được làm sạch, mã hóa và xử lý bằng các phần mềm thống kê chuyên dụng. Các phương pháp thống kê mô tả, phân tích hồi quy, và kiểm định giả thuyết được sử dụng. Phân tích đường cong ROC (Receiver Operating Characteristic) giúp đánh giá giá trị tiên lượng của hs-cTnT. Nghiên cứu tuân thủ nghiêm ngặt các nguyên tắc đạo đức y học. Sự đồng thuận từ phụ huynh hoặc người giám hộ được đảm bảo. Thông tin bệnh nhi được bảo mật tuyệt đối. Đạo đức nghiên cứu là ưu tiên hàng đầu.

V.Kết quả Quan trọng về Lưu lượng Tim thấp và hs cTnT

Kết quả nghiên cứu cung cấp thông tin quan trọng về mối liên hệ giữa troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) và hội chứng lưu lượng tim thấp (LCOS) ở bệnh nhi sau sửa tứ chứng Fallot. Nghiên cứu xác định rằng nồng độ hs-cTnT tăng cao đáng kể sau phẫu thuật. Mức độ tăng này tương quan với nguy cơ phát triển LCOS và các biến chứng khác. Đặc điểm của bệnh nhi trước phẫu thuật cũng được phân tích, cho thấy một số yếu tố có thể ảnh hưởng đến kết quả. Các phát hiện này góp phần định hình lại chiến lược theo dõi và quản lý. Hs-cTnT trở thành một chỉ số tiên lượng mạnh mẽ. Dữ liệu này rất có giá trị lâm sàng.

5.1. Đặc điểm Chung của Bệnh nhi Trước phẫu thuật

Nhóm bệnh nhi nghiên cứu có các đặc điểm chung phù hợp với bệnh lý tứ chứng Fallot. Độ tuổi trung bình, cân nặng, và mức độ cyanosis được ghi nhận. Tình trạng tim mạch trước phẫu thuật, bao gồm áp lực động mạch phổi và kích thước lỗ thông liên thất, cũng được đánh giá. Các thông số này là cơ sở để đánh giá mức độ nặng của bệnh. Đặc điểm chung của bệnh nhi giúp phân nhóm và so sánh kết quả. Điều này ảnh hưởng đến khả năng phục hồi sau phẫu thuật tim.

5.2. Biến đổi Nồng độ hs cTnT theo Thời gian Hậu phẫu

Nghiên cứu chỉ ra rằng nồng độ hs-cTnT bắt đầu tăng nhanh sau phẫu thuật. Mức đỉnh thường xuất hiện trong vòng 12-24 giờ đầu sau mổ. Sau đó, nồng độ giảm dần trong 48 giờ tiếp theo. Mô hình biến đổi này cung cấp thông tin về động học tổn thương cơ tim. Tốc độ và mức độ tăng hs-cTnT có ý nghĩa lâm sàng. Việc theo dõi động học này giúp đánh giá hiệu quả của các biện pháp bảo vệ cơ tim. Nó cũng giúp nhận diện các trường hợp tổn thương kéo dài. Các biến đổi này rất quan trọng.

5.3. Giá trị Ngưỡng của hs cTnT trong Dự đoán Biến chứng

Nghiên cứu đã xác định các giá trị ngưỡng tối ưu của troponin T siêu nhạy để dự đoán hội chứng lưu lượng tim thấp và các rối loạn nhịp tim. Ví dụ, một ngưỡng hs-cTnT nhất định tại 12 giờ sau phẫu thuật có thể dự báo chính xác nguy cơ LCOS. Các giá trị ngưỡng này cung cấp công cụ chẩn đoán và tiên lượng sớm. Điều này hỗ trợ quyết định điều trị và quản lý rủi ro. Độ nhạy và độ đặc hiệu của hs-cTnT được đánh giá cao. Việc này nâng cao khả năng dự đoán biến chứng sau phẫu thuật tim.

VI.Ý nghĩa Lâm sàng của Dấu ấn Sinh học Tim mạch này

Nghiên cứu đã làm nổi bật ý nghĩa lâm sàng sâu sắc của troponin T siêu nhạy (hs-cTnT) trong quản lý bệnh nhi sửa tứ chứng Fallot. Việc sử dụng hs-cTnT như một dấu ấn sinh học tim mạch cung cấp khả năng phát hiện sớm tổn thương cơ tim. Nó cũng giúp tiên lượng các biến chứng hậu phẫu tim mạch nghiêm trọng như hội chứng lưu lượng tim thấp và rối loạn chức năng thất. Kết quả từ nghiên cứu này có thể được ứng dụng để tối ưu hóa quy trình chăm sóc hậu phẫu, cá thể hóa điều trị và cải thiện kết quả tổng thể cho bệnh nhi. Nó cung cấp cơ sở cho các hướng nghiên cứu tiếp theo.

6.1. Ứng dụng hs cTnT trong Quản lý Hậu phẫu Tim mạch

Hs-cTnT có thể trở thành một phần không thể thiếu trong phác đồ quản lý hậu phẫu tim mạch. Nồng độ hs-cTnT có thể được sử dụng để phân tầng nguy cơ bệnh nhi. Bệnh nhi có hs-cTnT cao cần được theo dõi sát sao hơn và có thể cần các can thiệp sớm. Điều này bao gồm tối ưu hóa hỗ trợ huyết động, quản lý rối loạn nhịp tim và ngăn ngừa giãn thất phải. Ứng dụng hs-cTnT giúp bác sĩ lâm sàng đưa ra quyết định điều trị dựa trên bằng chứng. Điều này cải thiện hiệu quả điều trị và giảm biến chứng sau phẫu thuật tim.

6.2. Hạn chế và Hướng Nghiên cứu Tiếp theo về Troponin

Nghiên cứu này có một số hạn chế cần được xem xét. Cỡ mẫu có thể chưa đủ lớn để tổng quát hóa kết quả cho mọi đối tượng. Một số yếu tố nguy cơ hiếm gặp có thể chưa được đánh giá đầy đủ. Hướng nghiên cứu tiếp theo có thể bao gồm việc nghiên cứu dài hạn về chức năng thất. Đặc biệt là rối loạn chức năng thất phải sau nhiều năm. Cần nghiên cứu thêm về sự kết hợp của hs-cTnT với các dấu ấn sinh học tim mạch khác. Điều này có thể tăng cường giá trị tiên lượng và chẩn đoán. Mở rộng phạm vi nghiên cứu là cần thiết.

6.3. Tối ưu hóa Chăm sóc Bệnh nhi Sửa Tứ chứng Fallot

Việc hiểu rõ vai trò của troponin T siêu nhạy giúp tối ưu hóa chăm sóc bệnh nhi sửa tứ chứng Fallot. Phát hiện sớm tổn thương cơ tim cho phép điều chỉnh phác đồ bảo vệ cơ tim. Tiên lượng chính xác các biến chứng giúp chuẩn bị sẵn sàng các biện pháp can thiệp. Mục tiêu cuối cùng là giảm thiểu tỷ lệ mắc bệnh và tử vong ở trẻ em. Cải thiện chất lượng cuộc sống cho bệnh nhi là trọng tâm. Chăm sóc toàn diện hơn là điều cần thiết. Hs-cTnT đóng vai trò quan trọng trong việc đạt được mục tiêu này.

Xem trước tài liệu
Tải đầy đủ để xem toàn bộ nội dung
Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ và giá trị tiên lượng lưu lượng tim thấp kết quả sớm sau sửa toàn bộ tứ chứng fallot ở bệnh nhi của troponin t siêu nhạy

Tải xuống file đầy đủ để xem toàn bộ nội dung

Tải đầy đủ (171 trang)

Trích đoạn nội dung luận án

Tải xuống để đọc toàn bộ

BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN MAI HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG LƯU LƯỢNG TIM THẤP, KẾT QUẢ SỚM SAU SỬA TOÀN BỘ TỨ CHỨNG FALLOT Ở BỆNH NHI CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC HÀ NỘI BỘ GIÁO DỤC VÀ ĐÀO TẠO BỘ Y TẾ TRƯỜNG ĐẠI HỌC Y HÀ NỘI TRẦN MAI HÙNG NGHIÊN CỨU BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ VÀ GIÁ TRỊ TIÊN LƯỢNG LƯU LƯỢNG TIM THẤP, KẾT QUẢ SỚM SAU SỬA TOÀN BỘ TỨ CHỨNG FALLOT Ở BỆNH NHI CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY Chuyên ngành : Gây mê hồi sức Mã số : 62720121 LUẬN ÁN TIẾN SĨ Y HỌC Người hướng dẫn khoa học: GS. NGUYỄN QUANG TUẤN HÀ NỘI LỜI CẢM ƠN Tôi xin trân trọng cảm ơn Ban Giám hiệu, Phòng Đào tạo Sau đại học và Bộ môn Gây mê hồi sức Trường Đại học Y Hà Nội đã tạo điều kiện cho tôi học tập, nghiên cứu và hoàn thành luận án này. Tôi xin trân thành cảm ơn Đảng ủy, Ban Giám đốc cùng các đồng nghiệp tại Bệnh viện Tim Hà Nội đã giúp đỡ tôi trong quá trình công tác và thực hiện công trình nghiên cứu. Với tất cả lòng kính trọng, tôi đặc biệt ghi nhận và cảm ơn GS.TS Nguyễn Quang Tuấn, Giám đốc Bệnh viện Tim Hà Nội.

Người Thầy với lòng nhiệt huyết đã trực tiếp hướng dẫn, truyền thụ kiến thức và chỉ bảo cho tôi trong suốt thời gian công tác, học tập và nghiên cứu. Tôi xin bày tỏ lòng biết ơn sâu sắc tới GS Nguyễn Thụ, TS. Cao Thị Anh Đào, GS.TS Nguyễn Quốc Kính, PGS.TS Trần Minh Điển, PGS.TS Phạm Thiện Ngọc, PGS.TS Công Quyết Thắng, TS Hoàng Văn Chương, GS.TS Nguyễn Hữu Tú, PGS.TS Đoàn Quốc Hưng đã quan tâm và dành cho tôi những ý kiến quý báu để tôi hoàn thành luận án. Tôi xin kính tặng công trình này tới Cha Mẹ tôi, những người suốt đời hy sinh bản thân để chăm lo cho tôi có được ngày hôm nay.

Xin tặng những người thân của tôi thành quả lao động này như một chia sẻ những niềm vui trong cuộc sống. Tác giả luận án Trần Mai Hùng LỜI CAM ĐOAN Tôi là Trần Mai Hùng, nghiên cứu sinh khóa 33 Trường Đại học Y Hà Nội, chuyên ngành Gây mê hồi sức, xin cam đoan: 1. Đây là luận án do bản thân tôi trực tiếp thực hiện dưới sự hướng dẫn của Thầy GS.TS Nguyễn Quang Tuấn. Công trình này không trùng lặp với bất kỳ nghiên cứu nào khác đã được công bố tại Việt Nam.

Các số liệu và thông tin trong nghiên cứu là hoàn toàn chính xác, trung thực và khách quan, đã được xác nhận và chấp thuận của cơ sở nơi nghiên cứu. Tôi xin hoàn toàn chịu trách nhiệm trước pháp luật về những cam kết này. Tác giả luận án Trần Mai Hùng MỤC LỤC DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT DANH MỤC CÁC BẢNG DANH MỤC BIỂU ĐỒ ĐẶT VẤN ĐỀ.1 CHƯƠNG 1: TỔNG QUAN. PHẪU THUẬT SỬA TOÀN BỘ TỨ CHỨNG FALLOT.

Nhắc lại một số đặc điểm về giải phẫu, sinh lý bệnh tứ chứng Fallot. Phương pháp phẫu thuật sửa toàn bộ tứ chứng Fallot. Ảnh hưởng của THNCT ở trẻ em trong phẫu thuật tim. CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ TỔN THƯƠNG CƠ TIM CHU PHẪU.

Các yếu tố nguy cơ tổn thương cơ tim trước phẫu thuật. Các yếu tố nguy cơ tổn thương cơ tim trong phẫu thuật. Bảo vệ cơ tim trong gây mê phẫu thuật tim với THNCT. BIẾN CHỨNG THƯỜNG GẶP SAU SỬA TỨ CHỨNG FALLOT.

Một số biến chứng chung sau phẫu thuật sửa tứ chứng Fallot. Biến chứng tim mạch thường gặp sau sửa toàn bộ tứ chứng Fallot. TROPONIN T SIÊU NHẠY PHÁT HIỆN TỔN THƯƠNG CƠ TIM. Đặc điểm cấu trúc cơ tim.

Vai trò troponin T siêu nhạy trong phẫu thuật tim với THNCT. Troponin T siêu nhạy. Một số nghiên cứu về troponin T siêu nhạy.35 CHƯƠNG 2: ĐỐI TƯỢNG VÀ PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU. ĐỐI TƯỢNG NGHIÊN CỨU.

Tiêu chuẩn chọn bệnh nhi vào nghiên cứu. Tiêu chuẩn loại trừ. Tiêu chuẩn đưa ra khỏi nghiên cứu. PHƯƠNG PHÁP NGHIÊN CỨU.

Thiết kế nghiên cứu. Phương pháp tính cỡ mẫu trong nghiên cứu. Các chỉ số và biến số nghiên cứu. Các bước tiến hành nghiên cứu.

Phương pháp thu thập số liệu. Các tiêu chuẩn chính áp dụng trong nghiên cứu. Phương pháp sử lý số liệu thống kê. Làm sạch và mã hóa số liệu.

Phương pháp xử lý số liệu thống kê. Đạo đức nghiên cứu.54 CHƯƠNG 3: KẾT QUẢ NGHIÊN CỨU. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHI. Đặc điểm chung.

Triệu chứng trước mổ. LIÊN QUAN TROPONIN T SIÊU NHẠY VÀ YẾU TỐ NGUY CƠ. Biến đổi nồng độ hs-TnT trước và sau phẫu thuật. Ảnh hưởng của các yếu tố nguy cơ và hs-TnT.

VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY. Hội chứng lưu lượng tim thấp sau sửa toàn bộ TOF. Vai trò của hs-TnT trong tiên lượng hội chứng lưu lượng tim thấp. Vai trò của hs-TnT trong tiên lượng điểm số VIS.

Vai trò của hs-TnT trong tiên lượng rối loạn nhịp tim. Vai trò của hs-TnT trong tiên lượng kết quả sớm sau phẫu thuật.80 CHƯƠNG 4: BÀN LUẬN. ĐẶC ĐIỂM BỆNH NHI TRƯỚC PHẪU THUẬT. Đặc điểm chung của đối tượng nghiên cứu.

Triệu chứng lâm sàng trước phẫu thuật. SỰ BIẾN ĐỔI NỒNG ĐỘ TROPONIN T SIÊU NHẠY. Nồng độ hs-TnT trước phẫu thuật. Nồng độ hs-TnT sau phẫu thuật.

Biến đổi nồng độ một số chỉ số sinh hóa khác. TROPONIN T SIÊU NHẠY VÀ CÁC YẾU TỐ NGUY CƠ. Liên quan giữa hs-TnT với yếu tố nguy cơ trước phẫu thuật. Liên quan giữa hs-TnT với yếu tố nguy cơ trong phẫu thuật.

VAI TRÒ TIÊN LƯỢNG CỦA TROPONIN T SIÊU NHẠY. Vai trò hs-TnT trong tiên lượng lưu lượng tim thấp. Liên quan giữa hs-TnT và điểm số VIS. Liên quan giữa nồng độ hs-TnT và rối loạn nhịp tim.

Vai trò hs-TnT dự báo kết quả sớm sau phẫu thuật.126 DANH MỤC CÁC CÔNG TRÌNH KHOA HỌC CỦA TÁC GIẢ ĐÃ CÔNG BỐ LIÊN QUAN ĐẾN LUẬN ÁN TÀI LIỆU THAM KHẢO BỆNH ÁN NGHIÊN CỨU DANH SÁCH BỆNH NHÂN NGHIÊN CỨU DANH MỤC CHỮ VIẾT TẮT Chữ viết tắt Chữ viết đầy đủ ATP Adenosine triphosphat ALTMTT Áp lực tĩnh mạch trung tâm AUC Area Under the Curve - Diện tích dưới đường cong ROC BSA Body Surface Area - Diện tích da ĐTNC Đối tượng nghiên cứu ĐMC Động mạch chủ ĐMP Động mạch phổi FiO2 Nồng độ khí ôxy thở vào hs-TnT TroponinT siêu nhạy (High sensitivity troponin T) HA Huyết áp NMCT Nhồi máu cơ tim SGOT Serum Glutamic Oxaloacetic Transaminase SGPT Serum Glutamic Pyruvic Transaminase Systemic Inflammatory Response Syndrome SIRS (Hội chứng đáp ứng viêm toàn thân) SpO2 Saturation of Peripheral Ôxygen TnT Troponin T TOF Tứ chứng Fallot THNCT Tuần hoàn ngoài cơ thể TP Thất phải TT Thất trái LLTT Lưu lượng tim thấp PT Phẫu thuật VIS Chỉ số thuốc vận mạch - tăng co bóp cơ tim (Vasoactive Inotropic Score) DANH MỤC HÌNH VẼ Hình 1.1 Quá trình hình thành vách ngăn thân nón ĐM chủ - phổi .2 Tổn thương giải phẫu trong tứ chứng Fallot .3 Sơ đồ hệ thống tuần hoàn ngoài cơ thể .4 Sơ đồ ảnh hưởng của phẫu thuật và THNCT đối với trẻ em .5 Sơ đồ tóm tắt đáp ứng viêm đối với tuần hoàn ngoài cơ thể .6 Quan điểm mới về thiếu máu cục bộ cơ tim .7 Bảo vệ cơ tim bởi thuốc gây mê .8 Cấu trúc phân tử troponin.9 Các tình huống lâm sàng gây tổn thương cơ tim .10 Cơ chế phân tử giải thích tăng troponin trong tuần hoàn .11 Khoảng phát hiện của các thế hệ xét nghiệm troponin .1 Hệ thống máy THNCT ở bệnh viện Tim Hà Nội.2 Máy Cobas E601 tại bệnh viện Tim Hà Nội.3 Hệ thống đo áp lực buồng tim tại bệnh viện Tim Hà Nội.48 DANH MỤC CÁC BẢNG Bảng 1.1 Thành phần chính dung dịch liệt tim.1 Tỷ lệ phân bố ĐTNC theo diện da.2 Phân độ suy tim ở trẻ em theo tiêu chuẩn Ross.3 Phân bố các ĐTNC theo độ tím.4 Đặc điểm X quang ngực và siêu âm tim.5 Thay đổi khí máu động mạch ở các thời điểm nghiên cứu.6 So sánh một số chỉ số huyết học trước, trong và sau phẫu thuật.7 Biến đổi chỉ số sinh hóa ở các thời điểm nghiên cứu.8 Tỷ lệ phân bố các ĐTNC theo tuổi.9 Tỷ lệ phân bố các ĐTNC theo cân nặng.10 Đặc điểm về huyết học trước phẫu thuật.11 Kích thước hệ thống động mạch phổi theo Z score.12 Mối tương quan giữa hs-TnT với các yếu tố nguy cơ trước PT.13 Thời gian trong phẫu thuật.14 Mối tương quan giữa hs-TnT với các yếu tố nguy cơ trong PT.15 Thay đổi lactate ở các thời điểm nghiên cứu.16 So sánh nồng độ lactate ở nhóm có và không có LLTT.17 Tần xuất dùng thuốc ở bệnh nhi LLTT.18 Tỷ lệ dùng phối hợp thuốc ở bệnh nhi LLTT.19 Hỗ trợ chức năng thận.20 Điểm cắt của hs-TnT dự báo lưu lượng tim thấp ở T1.21 Điểm cắt của hs-TnT dự báo lưu lượng tim thấp ở T2.22 Điểm cắt của hs-TnT dự báo lưu lượng tim thấp ở T3.23 Điểm cắt của hs-TnT dự báo điểm số VIS cao ở T1.24 Điểm cắt của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T2.25 Tỷ lệ một số rối loạn nhịp tim tại các thời điểm nghiên cứu.26 Liên quan giữa nồng độ hs-TnT ở T1 và sóng T, ST.27 Tỷ lệ sử dụng thuốc chống loạn nhịp.28 Theo dõi thời gian sau phẫu thuật.29 So sánh kết quả siêu âm tim trước và sau phẫu thuật.85 DANH MỤC BIỂU ĐỒ Biểu đồ 3.1 Phân bố các ĐTNC theo giới.3 Các triệu chứng lâm sàng.4 Tiền sử của bệnh nhân.5 Biến đổi nồng độ hs-TnT tại thời điểm nghiên cứu.6 Tỷ lệ áp lực TP/TT sau phẫu thuật.7 Tỷ lệ lưu lượng tim thấp sau phẫu thuật.8 Huyết áp động mạch trung bình.9 Theo dõi áp lực tĩnh mạch trung tâm.10 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo lưu lượng tim thấp ở T1.11 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo lưu lượng tim thấp ở T2.12 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo lưu lượng tim thấp ở T3.13 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T1.14 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T2.15 Biểu đồ ROC của hs-TnT dự báo điểm VIS cao ở T3.17 Tương quan nồng độ hs-TnT ở T1 và thời gian thở máy.18 Tương quan nồng độ hs-TnT ở T2 và thời gian thở máy.19 Tương quan nồng độ hs-TnT ở T3 và thời gian thở máy.20 Tương quan nồng độ hs-TnT ở T1 và thời gian hồi sức.21 Tương quan nồng độ hs-TnT ở T2 và thời gian hồi sức.22 Tương quan nồng độ hs-TnT ở T3 và thời gian hồi sức.23 Tương quan giữa hs-TnT ở T1 và thời gian điều trị sau PT.24 Tương quan giữa hs-TnT ở T2 và thời gian điều trị sau PT.25 Tương quan giữa hs-TnT ở T3 và thời gian điều trị sau PT.26 Nồng độ hs-TnT ở nhóm tử vong và nhóm sống.

Nội dung được bảo vệ bản quyền — Tải xuống đầy đủ

Trích dẫn luận án này

Trần Mai Hùng (n.d.). Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot [Luận án tiến sĩ, Trường Đại học Y Hà Nội]. LuanAn.net. https://luanan.net/y-hoc/nhi-khoa/luan-an-nghien-cuu-bien-doi-nong-do-va-gia-tri-tien-luong-luu-luong-tim-thap

Câu hỏi thường gặp

Luận án "Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot" nghiên cứu về vấn đề gì?

Luận án nghiên cứu biến đổi nồng độ troponin T siêu nhạy tiên lượng sớm lưu lượng tim thấp sau sửa toàn bộ tứ chứng Fallot ở trẻ em.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot" được bảo vệ tại trường nào?

Luận án này được bảo vệ tại Trường Đại học Y Hà Nội.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành gì?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot" thuộc chuyên ngành Gây mê hồi sức. Danh mục: Nhi Khoa.

Luận án "Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot" có bao nhiêu trang?

Luận án "Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot" có 171 trang. Bạn có thể xem trước một phần tài liệu ngay trên trang web trước khi tải về.

Cách tải luận án "Nghiên cứu biến đổi troponin T siêu nhạy sau sửa tứ chứng Fallot" về máy như thế nào?

Để tải luận án về máy, bạn nhấn nút "Tải xuống ngay" trên trang này, sau đó hoàn tất thanh toán phí lưu trữ. File sẽ được tải xuống ngay sau khi thanh toán thành công. Hỗ trợ qua Zalo: 0559 297 239.

Luận án liên quan

Chia sẻ tài liệu: Facebook Twitter